StockData
Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd logo

Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs

TSMNYSESemiconductors & Related DevicesFiscal year ends December 31Also trades as TSMWF
Financials through fiscal 2025, year ended Dec 31, 2025Last filing: 20-F on Apr 16, 2026Score 16/30
$406.13−25.68 (-5.95%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –

KPIs

Operating metrics that drive Taiwan Semiconductor Manufacturing's business · fiscal year ends December 31

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q3 2026
2026-09-30
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Q4 2024
2024-12-31
Q3 2024
2024-09-30
Q2 2024
2024-06-30
Q1 2024
2024-03-31
Q4 2023
2023-12-31
Sản lượng wafer xuất xưởng quy đổi 12-inch (12-inch Equivalent Wafer Shipments, nghìn tấm / Kpcs)
4,4764,3364,1743,9614,0853,7183,2593,4183,3383,1253,0302,957
Chu kỳ vận hành & Hiệu suất sinh lời công bố (Turnover Days & ROE)(%)3
45.5%45.9%40.5%38.8%37.8%34.8%32.7%36.2%33.4%26.7%25.4%28.1%
Số ngày vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Days)(days)
828780747476808785909980
Số ngày vòng quay khoản phải thu (Accounts Receivable Turnover Days)(days)
282926262523282728283131
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu công bố (ROE, %)(%)
45.5%45.9%40.5%38.8%37.8%34.8%32.7%36.2%33.4%26.7%25.4%28.1%
Tỷ trọng doanh thu Wafer theo tiến trình công nghệ (% of Wafer Revenue — Bản trình bày quý)(%)14
79.0%77.0%74.0%77.0%74.0%74.0%73.0%74.0%69.0%67.0%65.0%67.0%
Tổng tỷ trọng các tiến trình tiên tiến (Advanced Technologies <=7nm, %)(%)
79.0%77.0%74.0%77.0%74.0%74.0%73.0%74.0%69.0%67.0%65.0%67.0%
2nm (N2 — thương mại hóa từ Q2 2026, %)(%)
8.0%3.0%0.0%
3nm (N3B / N3E / N3P, %)(%)
33.0%30.0%25.0%28.0%23.0%24.0%22.0%26.0%20.0%15.0%9.0%15.0%
5nm (N5 / N4 / N4P / N4X, %)(%)
28.0%33.0%36.0%35.0%37.0%36.0%36.0%34.0%32.0%35.0%37.0%35.0%
7nm (N7 / N6, %)(%)
10.0%11.0%13.0%14.0%14.0%14.0%15.0%14.0%17.0%17.0%19.0%17.0%
16/20nm (gộp từ Q1 2024, %)(%)
6.0%6.0%7.0%6.0%7.0%7.0%7.0%
28nm (%)(%)
6.0%6.0%7.0%6.0%7.0%7.0%7.0%6.0%7.0%8.0%8.0%7.0%
40/45nm (%)(%)
2.0%2.0%3.0%3.0%3.0%3.0%3.0%3.0%4.0%5.0%5.0%4.0%
65nm (%)(%)
4.0%4.0%4.0%4.0%4.0%3.0%4.0%4.0%4.0%3.0%4.0%5.0%
16nm (tách riêng 2017–2023, %)(%)
7.0%8.0%9.0%9.0%8.0%
90nm (tách riêng 2017–2024, %)(%)
1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%
0.11/0.13 micron (tách riêng 2017–2024, %)(%)
1.0%1.0%1.0%2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%3.0%3.0%
0.15/0.18 micron (tách riêng 2017–2024, %)(%)
2.0%2.0%3.0%3.0%3.0%3.0%4.0%4.0%4.0%4.0%
>=0.25 micron (tách riêng 2017–2024, %)(%)
1.0%0.0%0.0%0.0%0.0%0.0%1.0%1.0%1.0%1.0%
Doanh thu Wafer tuyệt đối theo tiến trình công nghệ (NT$M — Thuyết minh BCTC 6-K Note 24/25/26)(NT$M)14
1,073,707968,112902,128860,962795,434714,029751,202645,121596,241521,897540,060
Tiến trình 2-nanometer (NT$M — bắt đầu ghi nhận từ Q2 2026)(NT$M)
31,93400
Tiến trình 3-nanometer (NT$M)(NT$M)
320,559245,950248,301198,608187,252160,180194,047129,92390,11145,44978,567
Tiến trình 5-nanometer (NT$M)(NT$M)
350,112351,197312,659323,171289,669254,408255,790205,265209,568190,696188,995
Tiến trình 7-nanometer (NT$M)(NT$M)
121,857128,850124,753117,258109,051108,196105,175110,119101,107100,39092,942
Tiến trình 16-nanometer (NT$M)(NT$M)
68,23564,33654,76157,30756,31747,33750,39450,83752,68148,47244,568
Tiến trình 20-nanometer (NT$M)(NT$M)
9651,2241,1961,2946331,1839306711,0771,3991,649
Tiến trình 10-nanometer (chuỗi lịch sử 2018–2021, NT$M)(NT$M)
13
Tiến trình 28-nanometer (NT$M)(NT$M)
67,29569,43958,58059,22754,58352,74447,07947,49950,55843,01940,066
Tiến trình 40/45-nanometer (NT$M)(NT$M)
26,47624,31523,83126,22125,20020,33123,91129,85727,58627,11423,082
Tiến trình 65-nanometer (NT$M)(NT$M)
38,81838,26233,45232,56827,82826,55126,99424,12120,72821,27725,677
Tiến trình 90-nanometer (NT$M)(NT$M)
5,5605,6865,5544,9805,1385,1875,2175,5915,5145,052
Tiến trình 0.11/0.13 micron (NT$M)(NT$M)
11,38511,43212,24612,89812,27014,30313,44411,89412,80213,559
Tiến trình 0.15/0.18 micron (NT$M)(NT$M)
23,03222,41522,70721,95121,22123,12823,94121,80421,92422,140
Tiến trình >=0.25 micron (NT$M)(NT$M)
4,5635,0624,8025,0714,4704,2664,2273,5373,8393,764
Tỷ trọng doanh thu thuần theo nền tảng ứng dụng (% of Net Revenue — Bản trình bày quý)(%)6
68.0%66.0%61.0%55.0%57.0%60.0%59.0%53.0%51.0%52.0%46.0%43.0%
High Performance Computing (HPC — AI Accelerators, GPU, CPU, Networking) (%)(%)
68.0%66.0%61.0%55.0%57.0%60.0%59.0%53.0%51.0%52.0%46.0%43.0%
Smartphone (SoC di động 5G / AI trên thiết bị) (%)(%)
21.0%22.0%26.0%32.0%30.0%27.0%28.0%35.0%34.0%33.0%38.0%43.0%
Internet of Things (IoT — Thiết bị đeo & cảm biến thông minh) (%)(%)
4.0%5.0%6.0%5.0%5.0%5.0%5.0%5.0%7.0%6.0%6.0%5.0%
Automotive (Xe điện, ADAS & Vi điều khiển ô tô) (%)(%)
4.0%4.0%4.0%5.0%5.0%5.0%5.0%4.0%5.0%5.0%6.0%5.0%
Digital Consumer Electronics (DCE — Thiết bị điện tử tiêu dùng số) (%)(%)
1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%1.0%2.0%2.0%2.0%
Others (Ứng dụng khác) (%)(%)
2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%2.0%
Doanh thu thuần tuyệt đối theo nền tảng ứng dụng (NT$M — Thuyết minh BCTC 6-K Note 24/25/26)(NT$M)6
1,270,3801,134,1031,046,090989,918933,792839,254868,461759,692673,510592,644625,529
High Performance Computing (HPC — AI Accelerators, GPU, CPU, Networking) (NT$M)(NT$M)
830,369694,744579,960558,592561,155493,223461,416389,309351,392274,773267,061
Smartphone (SoC di động 5G / AI trên thiết bị) (NT$M)(NT$M)
283,279294,122330,500296,746249,960233,611300,059257,496222,543225,032269,174
Internet of Things (IoT — Thiết bị đeo & cảm biến thông minh) (NT$M)(NT$M)
64,05461,59054,77553,25044,29838,72342,59450,25537,34635,32133,617
Automotive (Xe điện, ADAS & Vi điều khiển ô tô) (NT$M)(NT$M)
53,66346,58850,02350,58643,02943,02837,76735,67233,74832,13732,018
Digital Consumer Electronics (DCE — Thiết bị điện tử tiêu dùng số) (NT$M)(NT$M)
12,65512,0439,42212,02414,99811,55210,69811,40514,11911,7388,842
Others (Ứng dụng khác) (NT$M)(NT$M)
26,36025,01721,41018,72020,35219,11515,92715,55614,36113,64414,816
Tăng trưởng doanh thu theo nền tảng so với quý trước công bố (Published Platform Revenue QoQ %)(%)6
22.0%20.0%20.0%4.0%0.0%14.0%7.0%19.0%11.0%28.0%3.0%17.0%
High Performance Computing (HPC — AI Accelerators, GPU, CPU, Networking) (QoQ %)(%)
22.0%20.0%20.0%4.0%0.0%14.0%7.0%19.0%11.0%28.0%3.0%17.0%
Smartphone (SoC di động 5G / AI trên thiết bị) (QoQ %)(%)
10.0%-4.0%-11.0%11.0%19.0%7.0%-22.0%17.0%16.0%-1.0%-16.0%27.0%
Internet of Things (IoT — Thiết bị đeo & cảm biến thông minh) (QoQ %)(%)
5.0%4.0%12.0%3.0%20.0%14.0%-9.0%-15.0%35.0%6.0%5.0%-29.0%
Automotive (Xe điện, ADAS & Vi điều khiển ô tô) (QoQ %)(%)
23.0%15.0%-7.0%-1.0%18.0%0.0%14.0%6.0%6.0%5.0%0.0%13.0%
Digital Consumer Electronics (DCE — Thiết bị điện tử tiêu dùng số) (QoQ %)(%)
-12.0%5.0%28.0%-22.0%-20.0%30.0%8.0%-6.0%-19.0%20.0%33.0%-35.0%
Others (Ứng dụng khác) (QoQ %)(%)
-10.0%5.0%17.0%14.0%-8.0%6.0%20.0%2.0%8.0%5.0%-8.0%-16.0%
Hướng dẫn kết quả kinh doanh quý tiếp theo công bố (Quarterly Management Guidance)($M)7
45,80040,20035,80033,40033,00029,20025,80026,90023,20020,40018,80019,600
Doanh thu kế hoạch quý — Cận dưới (Revenue Guidance Low, US$M)($M)
44,60039,00034,60032,20031,80028,40025,00026,10022,40019,60018,00018,800
Doanh thu kế hoạch quý — Cận trên (Revenue Guidance High, US$M)($M)
45,80040,20035,80033,40033,00029,20025,80026,90023,20020,40018,80019,600
Biên lợi nhuận gộp kế hoạch — Cận dưới (Gross Margin Guidance Low, %)(%)
65.0%65.5%63.0%59.0%55.5%57.0%57.0%57.0%53.5%51.0%52.0%51.5%
Biên lợi nhuận gộp kế hoạch — Cận trên (Gross Margin Guidance High, %)(%)
67.0%67.5%65.0%61.0%57.5%59.0%59.0%59.0%55.5%53.0%54.0%53.5%
Biên lợi nhuận hoạt động kế hoạch — Cận dưới (Operating Margin Guidance Low, %)(%)
56.0%56.5%54.0%49.0%45.5%47.0%46.5%46.5%42.5%40.0%40.0%39.5%
Biên lợi nhuận hoạt động kế hoạch — Cận trên (Operating Margin Guidance High, %)(%)
58.0%58.5%56.0%51.0%47.5%49.0%48.5%48.5%44.5%42.0%42.0%41.5%
Tỷ giá giả định trong kế hoạch quý (Assumed Exchange Rate, NT$/US$)
323232312933333233323132
Ngân sách đầu tư dự án (Capital Appropriations) được HĐQT phê duyệt trong quý (US$M)($M)
29,44331,28444,96214,98220,65815,24817,14115,48029,61617,3569,4224,342
Cổ tức tiền mặt trên mỗi cổ phiếu phổ thông được HĐQT phê duyệt theo quý (NT$/cổ phiếu)
776655554444
Tiền nhận tạm ứng giữ chỗ công suất từ khách hàng & Nợ hợp đồng (Customer Advances & Contract Liabilities, NT$M)(NT$M)3
234,225149,682189,858223,299221,915253,460291,102267,997265,489278,163278,295
Tiền nhận tạm ứng từ khách hàng — Phần ngắn hạn (Current Temporary Receipts from Customers, NT$M)(NT$M)
141,853117,675146,559165,676155,973166,477198,603188,664177,138199,545114,640
Tiền nhận tạm ứng từ khách hàng — Phần dài hạn (Noncurrent Temporary Receipts from Customers, NT$M)(NT$M)
92,37232,00743,29957,62365,94286,98392,49979,33388,35078,618163,655
Nợ hợp đồng ngắn hạn (Contract Liabilities, NT$M)(NT$M)
55,85250,42549,95445,91656,799102,04889,43586,93967,45075,43252,736
Giá trị ghi sổ Tài sản cố định hữu hình theo nhóm & Thiết bị đang lắp đặt (PP&E by Class & CIP, NT$M)(NT$M)5
4,301,7103,953,5013,690,6423,498,1223,384,9533,400,6103,234,7783,071,3923,105,6423,051,6223,064,424
Thiết bị đang lắp đặt & Xây dựng cơ bản dở dang (Equipment under Installation & CIP, NT$M)(NT$M)
1,032,9531,741,9751,518,9961,258,3071,041,315911,9481,079,494957,065927,189859,082907,499
Máy móc & Thiết bị sản xuất bán dẫn đang vận hành (Machinery & Equipment, NT$M)(NT$M)
2,265,1251,436,4271,436,7561,495,8751,586,6601,685,7041,589,3201,627,3861,686,3251,722,3701,685,977
Nhà xưởng phòng sạch & Vật kiến trúc (Buildings, NT$M)(NT$M)
935,565718,642680,568690,985703,647747,785518,765441,531446,311428,257430,809
Thiết bị văn phòng & Phụ trợ (Office Equipment, NT$M)(NT$M)
55,14143,58441,48040,46641,21442,31234,75532,85233,45932,85133,075
Đất đai & Cải tạo đất (Land & Land Improvements, NT$M)(NT$M)
12,92612,87312,84212,48812,11812,86012,44612,55712,3599,0617,064
Trợ cấp chính phủ nhận được bằng tiền cho đầu tư nhà máy & thiết bị (Proceeds from Government Grants — PP&E, NT$M)(NT$M)
855054,3614,77031,97935,14959,1218,0877,77318426,788
Bóc tách Doanh thu thuần: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ (Consolidated − Parent Company Only, NT$M)1
Doanh thu thuần Hợp nhất (Consolidated Net Revenue, NT$M)(NT$M)
1,270,3801,134,1031,046,090989,918933,792839,254868,461759,692673,510592,644625,529
Bóc tách Lợi nhuận gộp: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ (Consolidated − Parent Gross Profit, NT$M)1
Lợi nhuận gộp Hợp nhất (Consolidated Gross Profit, NT$M)(NT$M)
860,311751,295651,987588,543547,369493,395512,378439,346358,124314,505331,768
Bóc tách Lợi nhuận hoạt động (EBIT): Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ (Consolidated − Parent Operating Income, NT$M)1
Lợi nhuận hoạt động Hợp nhất (Consolidated Operating Income, NT$M)(NT$M)
766,603658,966564,902500,685463,424407,081425,713360,766286,556249,018260,204
Bóc tách Lợi nhuận trước & sau thuế: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ & Phần lãi từ Công ty con (NT$M)3
Lợi nhuận trước thuế Hợp nhất (Consolidated Income Before Tax, NT$M)(NT$M)
862,430687,800592,363525,369493,035430,895448,798384,187306,311266,543278,281
Tổng lợi nhuận sau thuế Hợp nhất (Consolidated Total Net Income, NT$M)(NT$M)
706,781572,801505,415451,755397,493360,733374,469325,080247,661225,221238,306
Lợi ích cổ đông không kiểm soát công bố trực tiếp trên BCTC hợp nhất (Non-Controlling Interests Net Income, NT$M)(NT$M)
219322-329-546-780-832-211-177-184-264-406
Bóc tách Tiền & Tương đương tiền cuối kỳ: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ (Consolidated − Parent Cash, NT$M)1
Tiền & tương đương tiền Hợp nhất cuối kỳ (Consolidated Cash & Equivalents, NT$M)(NT$M)
3,134,2183,035,6372,767,8562,470,7592,364,5242,394,8042,127,6271,886,7811,799,1271,698,1961,465,428
Lợi nhuận sau thuế (Net Income / Loss) từng Công ty con tự công bố trong Phụ lục BCTC 6-K (Table 7 & Table 8, NT$M)(NT$M)9
17,25918,80811,372414,232496-4,980-4,976-3,035-1,308-2,721
TSMC Arizona Corp. (Fab 21 Phoenix, Hoa Kỳ — 100% sở hữu, NT$M)(NT$M)
17,25918,80811,372414,232496-4,980-4,976-3,035-1,308-2,721
JASM — Japan Advanced Semiconductor Mfg. (Fab 23 Kumamoto, Nhật Bản — 73% sở hữu, NT$M)(NT$M)
727951-1,387-2,158-2,973-3,249-1,187-1,119-982-1,087-1,457
ESMC — European Semiconductor Mfg. (Fab 24 Dresden, Đức — 70% sở hữu, NT$M)(NT$M)
-415-278-214-195-176-103-227-148-136-45-16
TSMC Nanjing Co., Ltd. (Fab 16 Nam Kinh, Trung Quốc — 100% sở hữu, NT$M)(NT$M)
7,3897,5895,0498,0728,3116,1734,0286,2627,5168,1496,420
TSMC China Co., Ltd. (Fab 10 Thượng Hải, Trung Quốc — 100% sở hữu, NT$M)(NT$M)
2,9812,8253,0003,0072,8662,6992,8223,1452,6562,6502,696
VisEra Technologies Co., Ltd. (TWSE: 6789, Đài Loan — 67% sở hữu, NT$M)(NT$M)
46047638534627326955757642418232
TSMC Global Ltd. (Quản lý danh mục đầu tư & trái phiếu USD, BVI — 100% sở hữu, NT$M)(NT$M)
17,18215,95114,90713,41512,17911,01911,03610,3468,4707,4897,414
TSMC North America (Phân phối wafer Bắc Mỹ, San Jose — 100% sở hữu, NT$M)(NT$M)
314114448403441-98364297212270352
TSMC Washington, LLC / WaferTech (Fab 11 Camas, Hoa Kỳ — 100% sở hữu, NT$M)(NT$M)
232-193-64
Lợi nhuận sau thuế (Net Income) các Công ty liên kết bán dẫn công bố trong Phụ lục BCTC 6-K (Table 7, NT$M)(NT$M)4
1,5551,6461,1608677829618471,034907663712
Vanguard International Semiconductor — VIS (TPEx: 5347 — LNST 100% của VIS, NT$M)(NT$M)
9652,2461,7481,7032,0432,4141,8472,1291,7981,2722,388
Global Unichip Corp. — GUC (TWSE: 3443, 35% sở hữu — LNST 100% của GUC, NT$M)(NT$M)
1,5551,6461,1608677829618471,034907663712
Systems on Silicon Mfg. — SSMC (Singapore, 39% sở hữu — LNST 100% của SSMC, NT$M)(NT$M)
1,2388669991,231932591757950502398552
Xintec Inc. (TPEx: 3374, 41% sở hữu — LNST 100% của Xintec, NT$M)(NT$M)
39638451443265342457562324326435
Giá trị ghi sổ khoản đầu tư vào từng Công ty con & Liên kết cuối kỳ (Table 7 & Table 8, NT$M)12
TSMC Global Ltd. (Giá trị ghi sổ vốn đầu tư, NT$M)(NT$M)
1,677,8931,501,5561,351,3741,168,5231,002,470795,980772,438737,934579,626466,196441,226
TSMC Arizona Corp. (Giá trị ghi sổ vốn đầu tư, NT$M)(NT$M)
773,143762,123644,037615,398564,310606,123544,360456,201343,557341,369298,605
TSMC Nanjing Co., Ltd. (Giá trị ghi sổ vốn đầu tư, NT$M)(NT$M)
167,292158,058145,610133,724119,243125,398116,846113,359106,15997,77887,626
TSMC China Co., Ltd. (Giá trị ghi sổ vốn đầu tư, NT$M)(NT$M)
133,902129,347122,572113,777105,108115,214110,273107,924103,852100,21595,419
JASM Kumamoto (Giá trị ghi sổ phần vốn của TSMC, NT$M)(NT$M)
48,38848,85048,14850,17150,73258,14857,17461,65552,59055,73247,087
ESMC Dresden (Giá trị ghi sổ phần vốn của TSMC, NT$M)(NT$M)
41,00139,03139,47528,84524,56122,14517,5106,6954,7404,8034,768
VisEra Technologies (Giá trị ghi sổ phần vốn của TSMC, NT$M)(NT$M)
11,92212,24411,92211,66011,42412,38112,20511,83411,44711,37711,262
TSMC North America (Giá trị ghi sổ vốn đầu tư, NT$M)(NT$M)
9,3359,0598,7708,0757,3177,8637,8577,2307,1266,8096,279
TSMC Washington / WaferTech (Giá trị ghi sổ vốn đầu tư, NT$M)(NT$M)
4,6804,4664,5714,502
SSMC Singapore (Giá trị ghi sổ phần vốn của TSMC, NT$M)(NT$M)
11,56211,13612,41911,68210,69911,76911,38710,71410,62510,2749,729
Xintec Inc. (Giá trị ghi sổ phần vốn của TSMC, NT$M)(NT$M)
4,5314,6464,4954,2884,1104,3614,2214,0293,7983,8873,760
GUC (Giá trị ghi sổ phần vốn của TSMC, NT$M)(NT$M)
2,0342,7892,9532,6602,7533,6053,5133,1212,6002,9092,538
Giao dịch mua bán Wafer nội bộ giữa Công ty mẹ và các Công ty con / Liên kết (Table 4 / Table 6, NT$M)(NT$M)4
1,005,818863,512779,676761,439724,531666,187654,988548,095440,809413,422456,682
Công ty mẹ bán wafer cho TSMC North America để phân phối tại Bắc Mỹ (NT$M)(NT$M)
1,005,818863,512779,676761,439724,531666,187654,988548,095440,809413,422456,682
Công ty mẹ mua wafer gia công từ TSMC Arizona (Fab 21, NT$M)(NT$M)
45,25338,75026,68117,62018,4774,318
Công ty mẹ mua wafer gia công từ TSMC Nanjing (Fab 16, NT$M)(NT$M)
21,30121,03216,01320,09320,15017,39715,37118,38619,33318,15215,395
Công ty mẹ mua wafer gia công từ TSMC China (Fab 10, NT$M)(NT$M)
7,0826,8356,8946,6786,5176,4916,5807,2356,4256,3596,642
Doanh thu thuần theo dòng sản phẩm: Wafer vs. Đóng gói, Kiểm thử, Mặt nạ quang khắc & Khác (NT$M)(NT$M)2
1,494,2431,270,3801,134,1031,046,090989,918933,792839,254868,461759,692673,510592,644625,529
Doanh thu gia công tấm bán dẫn Wafer (Wafer Revenue, NT$M)(NT$M)
1,073,707968,112902,128860,962795,434714,029751,202645,121596,241521,897540,060
Doanh thu đóng gói tiên tiến, kiểm thử, mặt nạ quang khắc (E-beam mask), thiết kế CAD & bản quyền (Others, NT$M)(NT$M)
196,673165,991143,962128,956138,358125,225117,259114,57177,27070,74785,468
Doanh thu thuần tuyệt đối theo quốc gia đặt trụ sở khách hàng (NT$M — DB 20-F & Thuyết minh BCTC 6-K)(NT$M)6
970,894847,738762,715745,326694,212632,439681,649497,683416,767396,182439,764
Hoa Kỳ (United States, NT$M)(NT$M)
970,894847,738762,715745,326694,212632,439681,649497,683416,767396,182439,764
Trung Quốc (China, NT$M)(NT$M)
76,73085,842100,54577,40787,32962,22276,89292,850106,69655,23666,455
Đài Loan (Taiwan, NT$M)(NT$M)
79,31585,39783,57275,82473,55666,49468,97072,58260,54668,31545,181
Nhật Bản (Japan, NT$M)(NT$M)
45,44141,70638,66540,57935,42635,75831,85740,16239,00833,21331,374
Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi (EMEA, NT$M)(NT$M)
50,60446,69440,01232,34028,70625,52728,46527,31125,02221,96324,586
Quốc gia khác (Others, NT$M)(NT$M)
47,39426,72620,58218,44214,56216,814-19,37229,10525,47117,73518,168
Bối cảnh Kết quả Kinh doanh, Biên lợi nhuận, Khấu hao & Dòng tiền Tự do (Earnings Release & DB / 6-K)($M)10
46,72040,20035,90033,73033,10030,07025,53026,88023,50020,82018,87019,620
Doanh thu thuần hợp nhất quy đổi USD công bố (Consolidated Net Revenue, US$M)($M)
46,72040,20035,90033,73033,10030,07025,53026,88023,50020,82018,87019,620
Doanh thu thuần hợp nhất bằng Tân Đài tệ (Consolidated Net Revenue, NT$M)(NT$M)
1,494,2431,270,3801,134,1031,046,090989,918933,792839,254868,461759,692673,510592,644625,529
Biên lợi nhuận gộp công bố (Gross Margin, %)(%)
66.4%67.7%66.2%62.3%59.5%58.6%58.8%59.0%57.8%53.2%53.1%53.0%
Biên lợi nhuận hoạt động công bố (Operating Margin, %)(%)
58.7%60.3%58.1%54.0%50.6%49.6%48.5%49.0%47.5%42.5%42.0%41.6%
Biên lợi nhuận ròng công bố (Net Profit Margin, %)(%)
51.1%55.6%50.5%48.3%45.7%42.7%43.1%43.1%42.8%36.8%38.0%38.2%
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh công bố theo quý (Operating Cash Flow, NT$M)(NT$M)
919,770783,360698,970725,510426,830497,070625,570620,210391,990377,670436,310394,830
Chi đầu tư tài sản cố định bằng NT$ công bố theo quý (Capital Expenditures, NT$M)(NT$M)
443,210496,000350,760356,910287,450297,220330,830361,950207,080205,680181,300170,160
Dòng tiền tự do công bố theo quý (Free Cash Flow, NT$M)(NT$M)
476,560287,360348,210368,600139,380199,850294,740258,260184,910171,990255,010224,670
Chi phí khấu hao TSCĐ hữu hình (Depreciation Expense, NT$M)(NT$M)
196,229163,313159,979160,692186,007173,005168,069165,915162,929156,697148,278
Chi phí phân bổ tài sản vô hình (Amortization Expense, NT$M)(NT$M)
2,3092,1382,1332,0952,0512,1342,3092,3142,2372,3262,370
Giá trị ghi sổ Tài sản vô hình theo nhóm: Goodwill, Phí bản quyền công nghệ, Phần mềm & Bằng sáng chế (NT$M)(NT$M)4
24,07524,72924,95325,55824,70725,45026,28222,08322,43122,23922,767
Lợi thế thương mại (Goodwill, NT$M)(NT$M)
5,9555,9755,8915,7675,5806,1306,0715,9176,0335,9665,796
Phí bản quyền công nghệ (Technology License Fees, NT$M)(NT$M)
5,0974,9815,1895,1644,7375,0185,3804,4185,0605,2985,731
Chi phí phần mềm & thiết kế hệ thống EDA/CAD (Software & System Design Costs, NT$M)(NT$M)
11,87812,51312,57213,20512,85212,83413,1789,8589,4649,3849,470
Bằng sáng chế & Quyền sở hữu trí tuệ khác (Patent & Others, NT$M)(NT$M)
1,1441,2601,3001,4211,5381,4671,6541,8901,8741,5911,769

2 metrics have no data in the last 12 quarters — .

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Kỳ công bố mới nhất của TSMC: Quý Q3 2026 (Thông cáo & Bản trình bày ngày 15/10/2026), Tháng 2026-09 (Doanh thu tháng MOPS & SEC 6-K ngày 09/10/2026), và Năm tài chính FY2025 (Form 20-F & BCTC năm kiểm toán).
  • Các chỉ tiêu lấy từ Báo cáo tài chính hợp nhất đầy đủ (fs_consolidated.txt: thuyết minh doanh thu theo tiến trình/nền tảng bằng NT$M, tiền ứng trước của khách hàng, TSCĐ theo nhóm, KQKD từng công ty con tại Table 4/7/8) có kỳ công bố mới nhất là Q2 2026 (do BCTC hợp nhất đầy đủ Q3 2026 theo lịch chuẩn nộp lên SEC vào giữa tháng 11/2026).
  • Báo cáo tháng (doanh thu tháng của TSMC, công ty con VisEra 6789, công ty liên kết GUC 3443, Xintec 3374, VIS 5347, đối thủ UMC 2303, ASE 3711, KYEC 2449 trên MOPS TWSE và bảo lãnh/cho vay/phái sinh hàng tháng trên SEC 6-K) được tổ chức riêng trên các cột Tháng (2017-12 → 2026-09), không cộng gộp thành quý.
  • Bóc tách Hợp nhất − Công ty mẹ riêng lẻ (Consolidated − Parent Company Only): TSMC công bố đầy đủ BCTC Riêng lẻ Công ty mẹ (個體財務報告) cùng chuẩn mực Taiwan-IFRS với BCTC Hợp nhất trên SEC Form 6-K. Công ty mẹ (các nhà máy Fab tại Đài Loan) chiếm 99.35% doanh thu hợp nhất; hiệu số cô lập khối công ty con (TSMC Arizona, JASM, ESMC, TSMC Nanjing, TSMC China, VisEra, TSMC Global, TSMC North America) và được đối chiếu trực tiếp với số tự công bố của từng công ty con tại Table 7 & Table 8.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc Bước 4: Bảng chỉ hiển thị số đã được công bố cộng đúng 2 phép tính được phép (tách kỳ Q4 = FY − 9M / Quý = Lũy kế − Lũy kế trước, và Hợp nhất − Công ty mẹ riêng lẻ; tất cả đều in nghiêng kèm công thức). Không có bất kỳ dòng tỷ lệ, tổng cộng hay tăng trưởng tự tính nào.
  • Các trang web IR trực tiếp (investor.tsmc.com, esg.tsmc.com) trả mã HTTP 403 (Cloudflare anti-bot); toàn bộ thông cáo quý, bản trình bày, báo cáo tháng, báo cáo thường niên và số liệu năng lượng tái tạo đều được thu thập đầy đủ qua hồ sơ SEC EDGAR (CIK 0001046179) và cổng MOPS TWSE chính thức.

Not shown because recent periods are missing (3)

  • Doanh thu Wafer theo Tiến trình Công nghệ (2nm, 3nm, 5nm, 7nm, 16nm, 28nm…) › Tỷ trọng doanh thu Wafer theo tiến trình công nghệ (% of Wafer Revenue — Bản trình bày quý) › 90nm–0.13 micron (gộp từ Q1 2025, %)
  • Doanh thu Wafer theo Tiến trình Công nghệ (2nm, 3nm, 5nm, 7nm, 16nm, 28nm…) › Tỷ trọng doanh thu Wafer theo tiến trình công nghệ (% of Wafer Revenue — Bản trình bày quý) › >=0.15 micron (gộp từ Q1 2025, %)
  • Chuỗi Dữ liệu Hàng tháng (MOPS TWSE & SEC 6-K): Doanh thu Tháng TSMC, Công ty con/Liên kết & Đối thủ Cùng ngành › Bảo lãnh Công ty mẹ cấp cho Công ty con, Cho vay nội bộ & Phái sinh ngoại tệ hàng tháng (SEC Form 6-K, NT$M) › Số lượng cổ phiếu phổ thông TSMC do Chủ tịch kiêm CEO C.C. Wei nắm giữ cuối tháng (cổ phiếu)

Data updated 2026-10-24.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric