Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing bóc tách Lợi nhuận trước & sau thuế: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ & Phần lãi từ Công ty con (NT$M) (NT$M)
Theo chuẩn Taiwan-IFRS (個體財務報告), Công ty mẹ hạch toán các công ty con theo phương pháp vốn chủ sở hữu ('Share of profits of subsidiaries and associates', đạt NT$107,792M năm 2025), nên LNST Công ty mẹ khớp 100% với LNST thuộc về cổ đông công ty mẹ trên BCTC hợp nhất, và hiệu số (Hợp nhất − Công ty mẹ) khớp chính xác 100% với Lợi ích cổ đông không kiểm soát (NCI: -NT$2,486M năm 2025).
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Bóc tách Lợi nhuận trước & sau thuế: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ & Phần lãi từ Công ty con (NT$M) (NT$M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dec 31, 2025 | 107,792 | +63.3% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2024 | Dec 31, 2024 | 66,001 | +25.5% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2023 | Dec 31, 2023 | 52,587 | +24.0% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2022 | Dec 31, 2022 | 42,415 | +58.0% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2021 | Dec 31, 2021 | 26,837 | -23.1% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2020 | Dec 31, 2020 | 34,902 | +52.4% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2019 | Dec 31, 2019 | 22,907 | +83.1% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2018 | Dec 31, 2018 | 12,510 | -33.3% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2017 | Dec 31, 2017 | 18,757 | +25.5% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2016 | Dec 31, 2016 | 14,941 | – | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
Breakdown
What makes up bóc tách lợi nhuận trước & sau thuế: hợp nhất vs. công ty mẹ riêng lẻ & phần lãi từ công ty con (nt$m)
- Phần lãi ròng từ công ty con & liên kết ghi nhận trên BCTC riêng lẻ Công ty mẹ (Share of Profits of Subsidiaries & Associates, NT$M)107,792 · 2025
- Cổ tức tiền mặt Công ty mẹ thực nhận từ công ty con & liên kết (Dividends Received from Equity Investments, NT$M)4,135 · 2025
- Lợi nhuận trước thuế Hợp nhất (Consolidated Income Before Tax, NT$M)2,041,663 · 2025
- Lợi nhuận trước thuế Công ty mẹ riêng lẻ (Parent Income Before Tax — đã gồm lãi sau thuế từ công ty con, NT$M)2,043,990 · 2025
- Chênh lệch Lợi nhuận trước thuế Hợp nhất − Công ty mẹ (Consolidated − Parent Pre-Tax Income, NT$M)-2,327 · 2025
- Tổng lợi nhuận sau thuế Hợp nhất (Consolidated Total Net Income, NT$M)1,715,397 · 2025
- Lợi nhuận sau thuế Công ty mẹ riêng lẻ (= LNST thuộc về cổ đông công ty mẹ, NT$M)1,717,883 · 2025
- Hiệu số LNST Hợp nhất − Công ty mẹ (= Lợi ích cổ đông không kiểm soát / NCI tại JASM, ESMC, VisEra, NT$M)-2,486 · 2025
- Lợi ích cổ đông không kiểm soát công bố trực tiếp trên BCTC hợp nhất (Non-Controlling Interests Net Income, NT$M)-2,486 · 2025
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Bóc tách Lợi nhuận trước & sau thuế: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ & Phần lãi từ Công ty con (NT$M) (NT$M), annual 2016–2025 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/sub-split-pretax-and-net-income
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.