Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing bóc tách Tiền & Tương đương tiền cuối kỳ: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ (Consolidated − Parent Cash, NT$M) (NT$M)
Cuối năm 2025, khối công ty con ở nước ngoài (chủ yếu là TSMC Global Ltd., TSMC Nanjing, TSMC China, TSMC Arizona, JASM) nắm giữ tới NT$1,700,821M (~61.5% tổng tiền mặt hợp nhất NT$2,767,856M).
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Bóc tách Tiền & Tương đương tiền cuối kỳ: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ (Consolidated − Parent Cash, NT$M) (NT$M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dec 31, 2025 | 1,700,821 | +55.7% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2024 | Dec 31, 2024 | 1,092,566 | +46.3% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2023 | Dec 31, 2023 | 746,724 | +4.6% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2022 | Dec 31, 2022 | 713,938 | +6.8% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2021 | Dec 31, 2021 | 668,696 | +87.3% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2020 | Dec 31, 2020 | 357,005 | +13.7% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2019 | Dec 31, 2019 | 313,949 | -7.0% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2018 | Dec 31, 2018 | 337,612 | +7.4% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2017 | Dec 31, 2017 | 314,215 | +7.8% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2016 | Dec 31, 2016 | 291,375 | – | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
Breakdown
What makes up bóc tách tiền & tương đương tiền cuối kỳ: hợp nhất vs. công ty mẹ riêng lẻ (consolidated − parent cash, nt$m)
- Tiền & tương đương tiền Hợp nhất cuối kỳ (Consolidated Cash & Equivalents, NT$M)2,767,856 · 2025
- Tiền & tương đương tiền Công ty mẹ riêng lẻ cuối kỳ (Parent Cash & Equivalents, NT$M)1,067,035 · 2025
- Ước tính Tiền & tương đương tiền nắm giữ tại khối công ty con (Consolidated − Parent Cash, NT$M)1,700,821 · 2025
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Bóc tách Tiền & Tương đương tiền cuối kỳ: Hợp nhất vs. Công ty mẹ riêng lẻ (Consolidated − Parent Cash, NT$M) (NT$M), annual 2016–2025 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/sub-split-cash
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.