Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing tỷ trọng doanh thu Wafer theo tiến trình công nghệ (% of Wafer Revenue — Bản trình bày quý) (%)
Dòng cha hiển thị tỷ trọng nhóm tiến trình tiên tiến (<=7nm, đạt 79% tổng doanh thu wafer trong Q3 2026: 2nm 8% + 3nm 33% + 5nm 28% + 7nm 10%).
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
Breakdown
What makes up tỷ trọng doanh thu wafer theo tiến trình công nghệ (% of wafer revenue — bản trình bày quý)
- Tổng tỷ trọng các tiến trình tiên tiến (Advanced Technologies <=7nm, %)79.0% · Q3 2026
- 2nm (N2 — thương mại hóa từ Q2 2026, %)8.0% · Q3 2026
- 3nm (N3B / N3E / N3P, %)33.0% · Q3 2026
- 5nm (N5 / N4 / N4P / N4X, %)28.0% · Q3 2026
- 7nm (N7 / N6, %)10.0% · Q3 2026
- 16/20nm (gộp từ Q1 2024, %)6.0% · Q3 2026
- 28nm (%)6.0% · Q3 2026
- 40/45nm (%)2.0% · Q3 2026
- 65nm (%)4.0% · Q3 2026
- 16nm (tách riêng 2017–2023, %)7.0% · Q4 2024
- 20nm (tách riêng 2016–2023, %)1.0% · Q3 2023
- 10nm (chuỗi lịch sử 2017–2020, %)0.0% · Q4 2021
- 90nm (tách riêng 2017–2024, %)1.0% · Q1 2026
- 0.11/0.13 micron (tách riêng 2017–2024, %)1.0% · Q1 2026
- 0.15/0.18 micron (tách riêng 2017–2024, %)2.0% · Q1 2026
- >=0.25 micron (tách riêng 2017–2024, %)1.0% · Q1 2026
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Tỷ trọng doanh thu Wafer theo tiến trình công nghệ (% of Wafer Revenue — Bản trình bày quý) (%), quarterly Q4 2017–Q3 2026 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/wafer-rev-share-by-node
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.