Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing bối cảnh Kết quả Kinh doanh, Biên lợi nhuận, Khấu hao & Dòng tiền Tự do (Earnings Release & DB / 6-K) ($M)
Dòng cha hiển thị Doanh thu thuần bằng triệu USD (đạt US$46,720M trong Q3 2026, biên lợi nhuận gộp đạt 66.4% và biên lợi nhuận hoạt động đạt 58.7%).
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
Breakdown
What makes up bối cảnh kết quả kinh doanh, biên lợi nhuận, khấu hao & dòng tiền tự do (earnings release & db / 6-k)
- Doanh thu thuần hợp nhất quy đổi USD công bố (Consolidated Net Revenue, US$M)46,720 · Q3 2026
- Doanh thu thuần hợp nhất bằng Tân Đài tệ (Consolidated Net Revenue, NT$M)1,494,243 · Q3 2026
- Biên lợi nhuận gộp công bố (Gross Margin, %)66.4% · Q3 2026
- Biên lợi nhuận hoạt động công bố (Operating Margin, %)58.7% · Q3 2026
- Biên lợi nhuận ròng công bố (Net Profit Margin, %)51.1% · Q3 2026
- Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh công bố theo quý (Operating Cash Flow, NT$M)919,770 · Q3 2026
- Chi đầu tư tài sản cố định bằng NT$ công bố theo quý (Capital Expenditures, NT$M)443,210 · Q3 2026
- Dòng tiền tự do công bố theo quý (Free Cash Flow, NT$M)476,560 · Q3 2026
- Chi phí khấu hao TSCĐ hữu hình (Depreciation Expense, NT$M)196,229 · Q2 2026
- Chi phí phân bổ tài sản vô hình (Amortization Expense, NT$M)2,309 · Q2 2026
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Bối cảnh Kết quả Kinh doanh, Biên lợi nhuận, Khấu hao & Dòng tiền Tự do (Earnings Release & DB / 6-K) ($M), quarterly Q4 2017–Q3 2026 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/context-financial-summary
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.