Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing mức độ Tập trung Khách hàng Lớn (Major Customers >=10% Doanh thu thuần — Note 37/38/39/40, NT$M & %) (NT$M)
Điểm nhấn đặc biệt trong BCTC năm 2025: Khách hàng AI/HPC (được công bố là Customer B năm 2024 với NT$352,271M / 12%) đã tăng hơn gấp đôi lên NT$726,974M (19% doanh thu) vào năm 2025, chính thức vượt qua khách hàng lớn nhất giai đoạn 2016–2024 (đạt NT$645,179M / 17% năm 2025, đổi nhãn thành Customer B trong BCTC 2025) để trở thành khách hàng số 1 của TSMC.
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Mức độ Tập trung Khách hàng Lớn (Major Customers >=10% Doanh thu thuần — Note 37/38/39/40, NT$M & %) (NT$M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dec 31, 2025 | 726,974 | +16.4% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2024 | Dec 31, 2024 | 624,346 | +14.2% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2023 | Dec 31, 2023 | 546,551 | +3.2% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2022 | Dec 31, 2022 | 529,649 | +30.6% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2021 | Dec 31, 2021 | 405,403 | +20.4% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2020 | Dec 31, 2020 | 336,776 | +36.2% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2019 | Dec 31, 2019 | 247,213 | +10.0% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2018 | Dec 31, 2018 | 224,691 | +4.9% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2017 | Dec 31, 2017 | 214,229 | +36.3% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2016 | Dec 31, 2016 | 157,185 | – | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
Breakdown
What makes up mức độ tập trung khách hàng lớn (major customers >=10% doanh thu thuần — note 37/38/39/40, nt$m & %)
- Khách hàng lớn số 1 trong năm (Top 1 Customer of the Year — Customer A theo từng báo cáo năm, NT$M)726,974 · 2025
- Tỷ trọng của Khách hàng lớn số 1 trong năm (% doanh thu thuần)19.0% · 2025
- Khách hàng lớn số 2 trong năm (Top 2 Customer of the Year, NT$M)645,179 · 2025
- Tỷ trọng của Khách hàng lớn số 2 trong năm (% doanh thu thuần)17.0% · 2025
- Chuỗi theo dõi Khách hàng neo dài hạn (Customer A giai đoạn 2016–2024 / Customer B năm 2025, NT$M)645,179 · 2025
- Tỷ trọng Khách hàng neo dài hạn (Customer A 2016–2024 / Customer B 2025, %)17.0% · 2025
- Chuỗi theo dõi Khách hàng AI/HPC (Customer B năm 2024 → vươn lên số 1 Customer A năm 2025, NT$M)726,974 · 2025
- Tỷ trọng Khách hàng AI/HPC (Customer B năm 2024: 12% → Customer A năm 2025: 19%, %)19.0% · 2025
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Mức độ Tập trung Khách hàng Lớn (Major Customers >=10% Doanh thu thuần — Note 37/38/39/40, NT$M & %) (NT$M), annual 2016–2025 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/major-customers-concentration
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.