Space Exploration Technologies Corp (SPCX) operating KPIs
SPCXNasdaqServices-Computer Programming, Data Processing, Etc.Fiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026
$134.72−9.17 (-6.37%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.78TP/E –Yield –
KPIs
Operating metrics that drive Space Exploration Technologies's business · fiscal year ends December 31
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
| Add to chart | Metric | Q3 2026 2026-09-30 | Q2 2026 2026-06-30 | Q1 2026 2026-03-31 | Q4 2025 2025-12-31 | Q3 2025 2025-09-30 | Q2 2025 2025-06-30 | Q1 2025 2025-03-31 | Q4 2024 2024-12-31 | Q3 2024 2024-09-30 | Q2 2024 2024-06-30 | Q1 2024 2024-03-31 | Q4 2023 2023-12-31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng số vụ phóng tên lửa hoàn thành (Công ty công bố — Falcon & Starship, vụ phóng)4 | 35 | 38 | 40 | 42 | 44 | 46 | 38 | ||||||
Vụ phóng phục vụ khách hàng bên ngoài (Customer launches, vụ phóng) | 12 | 10 | 7 | 7 | 15 | 9 | 12 | ||||||
Vụ phóng phục vụ nội bộ (Internal launches — triển khai vệ tinh Starlink & thử nghiệm Starship, vụ phóng) | 23 | 28 | 33 | 29 | 37 | 26 | |||||||
Tổng số vụ phóng dòng tên lửa Falcon (Falcon 9 & Falcon Heavy, vụ phóng)1 | 33 | 37 | 40 | 41 | 43 | 45 | 36 | ||||||
Phóng Falcon phục vụ nội bộ (triển khai chòm sao vệ tinh Starlink, vụ phóng) | 21 | 27 | 33 | 34 | 28 | 36 | 24 | ||||||
Số vụ phóng thử nghiệm & vận hành tàu Starship (Công ty công bố, vụ phóng) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | |||||||
Tổng khối lượng tải trọng đưa lên quỹ đạo (Mass to Orbit — Công ty công bố, tấn / metric tons)2 | 476.00 | 485.00 | 556.00 | 586.00 | 525.00 | 652.00 | 450.00 | ||||||
Khối lượng tải trọng khách hàng bên ngoài (Customer payloads, tấn) | 119.00 | 87.00 | 45.00 | 38.00 | 111.00 | 88.00 | 75.00 | ||||||
Khối lượng tải trọng nội bộ (Internal payloads — vệ tinh Starlink & thử nghiệm, tấn) | 358.00 | 397.00 | 511.00 | 548.00 | 415.00 | 563.00 | 375.00 | ||||||
Tổng số vụ phóng của SpaceX theo tháng / quý / năm (Nguồn ngoài: GCAT — cập nhật đến T10/2026, vụ phóng)9 | 35 | 38 | 40 | 42 | 44 | 46 | 38 | 42 | 27 | 37 | 31 | 27 | |
Phóng tên lửa Falcon 9 (GCAT, vụ phóng) | 32 | 36 | 40 | 41 | 43 | 45 | 36 | 39 | 27 | 35 | 31 | 25 | |
Phóng tên lửa siêu trường Falcon Heavy (GCAT, vụ phóng) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | |
Phóng tổ hợp tên lửa Super Heavy / Starship (GCAT, vụ phóng) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
Số vụ phóng Falcon dùng tầng đẩy tái sử dụng (Flight-proven booster reflights — GCAT, vụ phóng) | 32 | 35 | 39 | 40 | 40 | 42 | 35 | 37 | 26 | 35 | 29 | 25 | |
Số vụ phóng Falcon dùng tầng đẩy mới xuất xưởng (New booster first flights — GCAT, vụ phóng) | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | |
Phóng từ bãi phóng Cape Canaveral SLC-40, Florida (GCAT, vụ phóng) | 11 | 15 | 21 | 17 | 19 | 20 | 18 | 17 | 13 | 18 | 14 | 16 | |
Phóng từ bãi phóng Vandenberg SLC-4E, California (GCAT, vụ phóng) | 21 | 21 | 19 | 18 | 18 | 17 | 11 | 14 | 10 | 12 | 10 | 8 | |
Phóng từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy LC-39A, Florida (GCAT, vụ phóng) | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 8 | 7 | 9 | 4 | 6 | 7 | 3 | |
Phóng từ căn cứ Starbase Boca Chica, Texas (GCAT, vụ phóng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Đối chuẩn Ngành: Tổng số vụ phóng tên lửa quỹ đạo toàn thế giới (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vụ phóng)4 | 80 | 83 | 72 | 97 | 84 | 80 | 68 | 80 | 57 | 63 | 62 | 61 | |
Số vụ phóng quỹ đạo của Trung Quốc (CASC & thương mại — GCAT, vụ phóng) | 26 | 26 | 18 | 33 | 24 | 19 | 16 | 22 | 16 | 16 | 14 | 22 | |
Số vụ phóng quỹ đạo của Nga (Roscosmos — GCAT, vụ phóng) | 5 | 4 | 4 | 4 | 6 | 3 | 4 | 6 | 3 | 3 | 5 | 6 | |
Số vụ phóng quỹ đạo của Rocket Lab (Electron — GCAT, vụ phóng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Số vụ phóng quỹ đạo của United Launch Alliance (ULA Atlas / Vulcan — GCAT, vụ phóng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Tổng số vệ tinh triển khai bởi tên lửa SpaceX (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vệ tinh)4 | 784 | 788 | 1,044 | 1,155 | 854 | 1,058 | 768 | 678 | 503 | 659 | 528 | 585 | |
Số vệ tinh Starlink phóng lên quỹ đạo trong kỳ (GCAT, vệ tinh) | 578 | 695 | 894 | 963 | 728 | 938 | 540 | 570 | 346 | 598 | 450 | 450 | |
Số vệ tinh quốc phòng Starshield (USA / NRO) phóng trong kỳ (GCAT, vệ tinh) | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Số vệ tinh thương mại & chính phủ bên thứ ba triển khai bởi SpaceX (GCAT, vệ tinh) | 120 | 93 | 150 | 192 | 126 | 120 | 228 | 108 | 157 | 61 | 78 | 135 | |
Đối chuẩn Ngành: Tổng số vệ tinh phóng lên quỹ đạo toàn thế giới trong kỳ (GCAT, vệ tinh) | 1,000 | 1,141 | 1,187 | 1,392 | 1,039 | 1,194 | 888 | 855 | 626 | 722 | 625 | 657 | |
Tổng khối lượng vệ tinh SpaceX đưa lên quỹ đạo trên danh mục GCAT (GCAT — đến T10/2026, tấn)1 | 596.40 | 477.50 | 555.60 | 588.20 | 508.90 | 662.80 | 484.30 | 530.40 | 347.00 | 504.90 | 389.20 | 357.10 | |
Đối chuẩn Ngành: Tổng khối lượng vệ tinh toàn thế giới đưa lên quỹ đạo (GCAT, tấn) | 721.50 | 666.80 | 636.40 | 764.80 | 618.10 | 751.20 | 559.60 | 617.60 | 404.30 | 558.70 | 447.10 | 425.30 | |
Thuê bao Starlink cá nhân & hộ gia đình cuối kỳ (Starlink Consumer Subscribers, triệu thuê bao)(M) | 13.6 | 12 | 10.3 | 8.90 | 7.20 | 6 | 5 | 4.40 | 2.30 | ||||
Doanh thu bình quân mỗi thuê bao Starlink mỗi tháng (Starlink Consumer ARPU, USD/tháng)($) | 69 | 66 | 66 | 83 | 85 | 86 | |||||||
Số quốc gia, vùng lãnh thổ và thị trường đang cung cấp dịch vụ Starlink (thị trường) | 174 | 167 | 164 | ||||||||||
Tổng số vệ tinh Starlink đang ở trên quỹ đạo cuối kỳ (Nguồn ngoài: GCAT — cập nhật đến T10/2026, vệ tinh)3 | 11,153 | 10,719 | 10,152 | 9,388 | 8,535 | 7,912 | 7,146 | 6,898 | 6,422 | 6,219 | 5,699 | 5,268 | |
Số vệ tinh Starlink đang hoạt động & điều khiển được quỹ đạo cuối kỳ (Active maneuverable — GCAT, vệ tinh) | 11,113 | 10,580 | 9,972 | 9,230 | 8,427 | 7,787 | 7,005 | 6,692 | 6,337 | 6,091 | 5,620 | 5,200 | |
Số vệ tinh Starlink hạ quỹ đạo / cháy trong khí quyển trong kỳ (GCAT, vệ tinh) | 144 | 128 | 130 | 110 | 105 | 172 | 292 | 94 | 143 | 78 | 19 | 26 | |
Tổng số vệ tinh Starlink đã hạ quỹ đạo lũy kế cuối kỳ (GCAT, vệ tinh) | 1,765 | 1,621 | 1,493 | 1,363 | 1,253 | 1,148 | 976 | 684 | 590 | 447 | 369 | 350 | |
Đối chuẩn Ngành: Tổng số vệ tinh điều khiển được quỹ đạo toàn thế giới cuối kỳ (GCAT, vệ tinh)2 | 14,887 | 14,080 | 13,170 | 12,320 | 11,355 | 10,508 | 9,599 | 9,198 | 8,731 | 8,423 | 7,893 | 7,448 | |
Số vệ tinh điều khiển được quỹ đạo của các nhà khai thác khác ngoài SpaceX cuối kỳ (GCAT, vệ tinh) | 3,774 | 3,500 | 3,198 | 3,090 | 2,928 | 2,721 | 2,594 | 2,506 | 2,394 | 2,332 | 2,273 | 2,248 | |
Tổng số tải trọng / vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo toàn thế giới cuối kỳ (GCAT, vệ tinh) | 18,486 | 17,581 | 16,616 | 15,660 | 14,517 | 13,662 | 12,740 | 12,192 | 11,712 | 11,416 | 10,980 | 10,546 | |
Công suất điện tính toán AI lắp đặt cuối kỳ (Nameplate Compute Draw — cụm siêu máy tính COLOSSUS I & II, GW)(GW) | 1.70 | 1.40 | 1.00 | 0.80 | 0.60 | 0.40 | 0.30 | 0.30 | 0.00 | ||||
Tổng giá trị nghĩa vụ thực hiện còn lại / Hợp đồng tồn đọng (Backlog / RPO — Note 3, triệu USD)($M)3 | 62,959 | 47,461 | 27,621 | 28,377 | |||||||||
Tỷ trọng Backlog dự kiến ghi nhận doanh thu trong vòng 12 tháng tới (%)(%) | 67.0% | 56.0% | 36.0% | 32.0% | |||||||||
Tỷ trọng Backlog dự kiến ghi nhận doanh thu từ năm 2 đến năm 3 (%)(%) | 27.0% | 34.0% | 46.0% | 53.0% | |||||||||
Tỷ trọng Backlog dự kiến ghi nhận doanh thu sau 3 năm (%)(%) | 6.0% | 10.0% | 18.0% | 15.0% | |||||||||
Tổng doanh thu chưa thực hiện từ hợp đồng khách hàng (Total Contract Deferred Revenue, triệu USD)($M)3 | 17,520 | 14,286 | 13,236 | 12,116 | 10,179 | ||||||||
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn (Deferred revenue, current, triệu USD)($M) | 10,784 | 7,977 | 7,207 | 6,111 | 5,498 | ||||||||
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn (Deferred revenue, non-current, triệu USD)($M) | 6,736 | 6,309 | 6,029 | 6,005 | 4,681 | ||||||||
Doanh thu ghi nhận trong kỳ từ số dư doanh thu chưa thực hiện đầu kỳ (triệu USD)($M) | 1,287 | 1,315 | 1,165 | ||||||||||
Cam kết mua hàng không hủy ngang ngoài bảng cân đối kế toán (Unconditional purchase commitments — Note 17, triệu USD)($M) | 37,840 | 27,955 | 24,625 | 25,451 | |||||||||
Số dư thư tín dụng đang lưu hành (Standby letters of credit, triệu USD)($M) | 1,470 | 645 | 517 | 348 | |||||||||
Số dư bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Surety bonds outstanding, triệu USD)($M) | 470 | 465 | 447 | 51 | |||||||||
Tỷ trọng doanh thu hợp nhất từ Khách hàng A (Chính phủ Liên bang Hoa Kỳ — Note 3, %)(%) | 16.6% | 18.3% | 17.2% | 23.9% | 16.7% | 25.9% | |||||||
Tổng nghĩa vụ hợp đồng liên bang ký mới với SpaceX (Federal Contract Obligations, triệu USD)($M)2 | 762 | 1,250 | 558 | 389 | 1,719 | 612 | 377 | 302 | 1,824 | 624 | 361 | 593 | |
Hợp đồng ký mới với Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA, triệu USD)($M) | 722 | 27.6 | -33.6 | 0.67 | 875 | 120 | 338 | 16.0 | 881 | 307 | 167 | 234 | |
Hợp đồng ký mới với Bộ Quốc phòng / Lực lượng Vũ trụ Mỹ (DoD / Space Force, triệu USD)($M) | 32.1 | 1,222 | 588 | 389 | 836 | 492 | 39.2 | 286 | 942 | 317 | 193 | 359 | |
Doanh thu phân khúc Space (triệu USD)($M)8 | 1,767 | 962 | 619 | 809 | 1,666 | 746 | 865 | ||||||
Doanh thu dịch vụ phóng thương mại & chính phủ (Launch services revenue, triệu USD)($M) | 1,130 | 648 | 330 | 520 | 1,000 | 490 | 566 | ||||||
Doanh thu phát triển phương tiện phóng & sứ mệnh đặc biệt (Launch & development revenue, triệu USD)($M) | 637 | 314 | 289 | 289 | 666 | 256 | 299 | ||||||
Tổng chi phí hoạt động mảng Space (triệu USD)($M)3 | 1,774 | 1,504 | 1,281 | 1,285 | 1,407 | 1,115 | 935 | ||||||
Giá vốn hàng bán mảng Space (Cost of revenue, triệu USD)($M) | 435 | 329 | 281 | 248 | 477 | 330 | 297 | ||||||
Chi phí nghiên cứu & phát triển mảng Space (R&D — Starship & Dragon, triệu USD)($M) | 1,225 | 1,076 | 930 | 935 | 849 | 693 | 526 | ||||||
Chi phí bán hàng & quản lý mảng Space (SG&A, triệu USD)($M) | 114 | 99 | 70 | 93 | 81 | 87 | 88 | ||||||
Lợi nhuận (lỗ) hoạt động mảng Space (Segment operating income / loss, triệu USD)($M) | -7 | -542 | -662 | -476 | 259 | -369 | -70 | ||||||
Lợi nhuận Segment Adjusted EBITDA mảng Space (triệu USD)($M) | 357 | -205 | -351 | -150 | 674 | -93 | 224 | ||||||
Khấu hao & phân bổ mảng Space (D&A — tầng đẩy Falcon, động cơ Merlin & chóp mũi, triệu USD)($M) | 185 | 158 | 166 | 185 | 264 | 146 | 162 | ||||||
Chi phí thưởng cổ phiếu mảng Space (Share-based compensation, triệu USD)($M) | 179 | 179 | 145 | 132 | 151 | 125 | 108 | ||||||
Chi đầu tư tài sản cố định (CapEx) mảng Space (triệu USD)($M) | 1,606 | 1,174 | 1,052 | 1,014 | 1,113 | 946 | 759 | ||||||
Doanh thu phân khúc Connectivity (Starlink, triệu USD)($M)8 | 5,248 | 4,291 | 3,257 | 3,228 | 3,097 | 2,588 | 2,475 | ||||||
Doanh thu thuê bao cá nhân & hộ gia đình (Consumer revenue, triệu USD)($M) | 3,121 | 2,485 | 2,148 | 2,010 | 1,986 | 1,721 | 1,492 | ||||||
Doanh thu khách hàng doanh nghiệp, hàng không, hàng hải & chính phủ (Enterprise & government, triệu USD)($M) | 2,127 | 1,806 | 1,109 | 1,218 | 1,111 | 867 | 983 | ||||||
Tổng chi phí hoạt động mảng Connectivity (triệu USD)($M)3 | 2,881 | 2,635 | 2,069 | 1,952 | 1,907 | 1,665 | 1,442 | ||||||
Giá vốn hàng bán mảng Connectivity (Cost of revenue, triệu USD)($M) | 2,368 | 2,060 | 1,651 | 1,650 | 1,657 | 1,401 | 1,214 | ||||||
Chi phí nghiên cứu & phát triển mảng Connectivity (R&D, triệu USD)($M) | 188 | 294 | 205 | 169 | 141 | 143 | 123 | ||||||
Chi phí bán hàng & quản lý mảng Connectivity (SG&A, triệu USD)($M) | 325 | 281 | 213 | 133 | 109 | 121 | 105 | ||||||
Lợi nhuận hoạt động mảng Connectivity (Segment operating income, triệu USD)($M) | 2,367 | 1,656 | 1,188 | 1,276 | 1,190 | 923 | 1,033 | ||||||
Lợi nhuận Segment Adjusted EBITDA mảng Connectivity (triệu USD)($M) | 3,499 | 2,597 | 2,087 | 2,045 | 1,923 | 1,583 | 1,618 | ||||||
Khấu hao & phân bổ mảng Connectivity (D&A — vệ tinh Starlink & chi phí phóng vốn hóa, triệu USD)($M) | 986 | 805 | 783 | 670 | 628 | 569 | 510 | ||||||
Chi phí thưởng cổ phiếu mảng Connectivity (Share-based compensation, triệu USD)($M) | 146 | 136 | 116 | 99 | 105 | 91 | 75 | ||||||
Chi đầu tư tài sản cố định (CapEx) mảng Connectivity (triệu USD)($M) | 1,543 | 1,367 | 1,332 | 1,227 | 1,007 | 1,130 | 814 | ||||||
Doanh thu phân khúc Super Intelligence / AI (triệu USD)($M)8 | 7,560 | 2,561 | 818 | 923 | 813 | 737 | 727 | ||||||
Doanh thu giải pháp AI, mô hình Grok, Cursor & cho thuê hạ tầng đám mây GPU (SI solutions & infrastructure, triệu USD)($M) | 7,022 | 2,194 | 475 | 402 | 359 | 311 | 284 | ||||||
Doanh thu quảng cáo trên nền tảng X (Advertising revenue, triệu USD)($M) | 538 | 367 | 343 | 521 | 454 | 426 | 443 | ||||||
Tổng chi phí hoạt động mảng Super Intelligence / AI (triệu USD)($M)4 | 7,129 | 3,818 | 3,287 | 3,096 | 2,535 | 2,261 | 1,663 | ||||||
Giá vốn hàng bán mảng SI/AI (Cost of revenue, triệu USD)($M) | 2,675 | 1,106 | 456 | 604 | 571 | 551 | 451 | ||||||
Chi phí nghiên cứu & phát triển mảng SI/AI (R&D — huấn luyện mô hình Grok & hạ tầng, triệu USD)($M) | 3,183 | 2,178 | 2,379 | 1,733 | 1,301 | 1,122 | 908 | ||||||
Chi phí bán hàng & quản lý mảng SI/AI (SG&A, triệu USD)($M) | 1,268 | 532 | 463 | 744 | 385 | 398 | 300 | ||||||
Chi phí tái cơ cấu mảng SI/AI (Restructuring charges, triệu USD)($M) | 3 | 2 | -11 | 15 | 278 | 190 | 4 | ||||||
Lợi nhuận (lỗ) hoạt động mảng Super Intelligence / AI (Segment operating income / loss, triệu USD)($M) | 431 | -1,257 | -2,469 | -2,173 | -1,722 | -1,524 | -936 | ||||||
Lợi nhuận Segment Adjusted EBITDA mảng Super Intelligence / AI (triệu USD)($M) | 4,953 | 1,146 | -609 | -424 | -428 | -276 | -112 | ||||||
Khấu hao & phân bổ mảng Super Intelligence / AI (D&A — cụm GPU COLOSSUS & tài sản vô hình, triệu USD)($M) | 2,473 | 1,885 | 1,493 | 1,062 | 922 | 811 | 771 | ||||||
Chi phí thưởng cổ phiếu thường xuyên mảng SI/AI (Ongoing share-based compensation, triệu USD)($M) | 821 | 516 | 378 | 672 | 94 | 247 | 49 | ||||||
Chi đầu tư tài sản cố định (CapEx) mảng Super Intelligence / AI (triệu USD)($M) | 16,444 | 15,828 | 7,723 | 4,650 | 4,760 | 749 | 2,567 | ||||||
Tổng nguyên giá Tài sản cố định hữu hình (Property and equipment, gross — Note 5, triệu USD)($M)12 | 110,005 | 83,071 | 68,571 | 55,303 | 28,687 | ||||||||
Máy chủ, thiết bị mạng & cụm siêu máy tính GPU (Servers, networking, and compute equipment, triệu USD)($M) | 43,206 | 34,771 | 23,850 | 22,694 | 6,892 | ||||||||
Đội vệ tinh Starlink đang hoạt động trên quỹ đạo (Satellites, triệu USD)($M) | 14,738 | 13,788 | 12,893 | 11,949 | 7,591 | ||||||||
Máy móc, thiết bị sản xuất & trạm mặt đất (Machinery and equipment, triệu USD)($M) | 11,014 | 9,453 | 8,020 | 6,343 | 5,343 | ||||||||
Hạ tầng trung tâm dữ liệu AI (Data center infrastructure, triệu USD)($M) | 6,333 | 3,991 | 2,965 | 2,960 | 224 | ||||||||
Tổ hợp bệ phóng & cơ sở hạ tầng bãi phóng (Launch sites, triệu USD)($M) | 3,175 | 3,118 | 2,479 | 2,404 | 2,121 | ||||||||
Đất đai và nhà xưởng (Land and buildings, triệu USD)($M) | 5,167 | 2,958 | 2,018 | 1,876 | 913 | ||||||||
Phương tiện bay & tên lửa tái sử dụng (Flight vehicles — Falcon, Dragon, triệu USD)($M) | 1,625 | 1,557 | 1,459 | 1,689 | 1,577 | ||||||||
Cải tạo tài sản thuê (Leasehold improvements, triệu USD)($M) | 1,002 | 881 | 842 | 784 | 1,019 | ||||||||
Xây dựng cơ bản dở dang (Construction in progress — vệ tinh, bệ phóng Starship & trung tâm dữ liệu, triệu USD)($M) | 23,745 | 12,554 | 14,045 | 4,604 | 3,007 | ||||||||
Hao mòn lũy kế tài sản cố định (Accumulated depreciation, triệu USD)($M) | -20,522 | -17,335 | -14,692 | -12,701 | -7,540 | ||||||||
Giá trị còn lại Tài sản cố định hữu hình (Property and equipment, net, triệu USD)($M) | 89,483 | 65,736 | 53,879 | 42,602 | 21,147 | ||||||||
Chi phí khấu hao tài sản cố định hữu hình trong kỳ (Depreciation expense, triệu USD)($M) | 3,323 | 2,653 | 2,329 | 1,555 | 1,677 | 1,387 | 1,237 | ||||||
Tổng giá trị Hàng tồn kho theo công đoạn sản xuất (Inventories — Note 4, triệu USD)($M)3 | 2,891 | 2,718 | 2,588 | 2,416 | 2,003 | ||||||||
Nguyên vật liệu & linh kiện đầu vào (Raw materials, triệu USD)($M) | 1,102 | 1,122 | 1,054 | 1,030 | 923 | ||||||||
Sản phẩm dở dang (Work in process — tên lửa và thiết bị đang lắp ráp, triệu USD)($M) | 887 | 875 | 835 | 803 | 730 | ||||||||
Thành phẩm (Finished goods — bộ thiết bị đầu cuối Starlink Kits chờ giao, triệu USD)($M) | 902 | 721 | 699 | 583 | 350 | ||||||||
Số lượng Bitcoin nắm giữ cuối kỳ (Bitcoin holdings — Note 6, BTC)2 | 18,712 | 18,712 | 18,712 | 18,712 | 18,712 | ||||||||
Giá trị hợp lý danh mục Bitcoin cuối kỳ (Bitcoin fair value, triệu USD)($M) | 1,573 | 1,098 | 1,293 | 1,637 | 1,749 | ||||||||
Giá vốn gốc danh mục Bitcoin (Bitcoin cost basis, triệu USD)($M) | 661 | 661 | 661 | 661 | 661 | ||||||||
Lợi thế thương mại cuối kỳ (Goodwill — từ thương vụ X, xAI & Cursor — Note 7, triệu USD)($M)4 | 48,423 | 11,645 | 11,681 | 11,809 | 11,129 | ||||||||
Lợi thế thương mại phân bổ cho phân khúc Super Intelligence / AI (triệu USD)($M) | 47,908 | 11,130 | 11,166 | 11,296 | 10,624 | ||||||||
Lợi thế thương mại phân bổ cho phân khúc Connectivity (triệu USD)($M) | 515 | 515 | 515 | 513 | 505 | ||||||||
Giá trị còn lại Tài sản vô hình (Intangible assets, net — bao gồm phổ tần EchoStar & 800 MHz, triệu USD)($M) | 6,354 | 1,318 | 1,432 | 1,548 | 2,211 | ||||||||
Chi phí phân bổ tài sản vô hình trong kỳ (Amortization expense, triệu USD)($M) | 293 | 113 | 113 | 144 | 219 | 216 | 206 | ||||||
Tổng dư nợ gốc các khoản vay và trái phiếu (Total Debt Principal — Note 10, triệu USD)($M)7 | 38,006 | 38,433 | 29,132 | 22,049 | 12,621 | ||||||||
Tổng giá trị ghi sổ nợ vay ròng sau chiết khấu phát hành (Total Debt Net Carrying Value, triệu USD)($M) | 37,861 | 38,285 | 29,111 | 21,659 | 12,262 | ||||||||
Dư nợ gốc tài trợ hạ tầng AI & thiết bị (Other financings — AI infrastructure, triệu USD)($M) | 12,979 | 13,406 | 9,105 | 4,562 | 57 | ||||||||
Tổng nợ thuê tài chính cuối kỳ (Total finance lease liabilities — cụm GPU & thiết bị, triệu USD)($M) | 983 | 1,079 | 1,154 | 1,237 | 1,531 | ||||||||
Tài sản quyền sử dụng thuê tài chính ròng (Finance lease right-of-use assets, triệu USD)($M) | 1,040 | 1,118 | 1,182 | 1,260 | 1,686 | ||||||||
Tổng nợ vay và thuê tài chính dài hạn trên Bảng cân đối kế toán (Long-term debt & finance leases, triệu USD)($M) | 36,146 | 36,839 | 28,727 | 21,968 | 13,421 | ||||||||
Tổng nợ vay và thuê tài chính ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán (Current debt & finance leases, triệu USD)($M) | 2,698 | 2,525 | 1,538 | 928 | 372 | ||||||||
Hạn mức tín dụng quay vòng còn khả dụng chưa rút vốn (Available revolving credit facility, triệu USD)($M) | 5,000 | 5,000 | 1,500 | 1,500 | |||||||||
Tổng chi phí thuê tài sản trong kỳ (Total Lease Cost — Note 9, triệu USD)($M)2 | 488 | 440 | 398 | 379 | 405 | 370 | 341 | ||||||
Tổng chi phí thuê hoạt động (Total operating lease cost, triệu USD)($M)3 | 351 | 297 | 251 | 227 | 246 | 203 | 172 | ||||||
Chi phí thuê hoạt động cố định (Fixed operating lease cost, triệu USD)($M) | 129 | 126 | 107 | 106 | 115 | 134 | 120 | ||||||
Chi phí thuê ngắn hạn (Short-term lease cost, triệu USD)($M) | 162 | 147 | 113 | 98 | 94 | 46 | 29 | ||||||
Chi phí thuê biến đổi (Variable lease cost, triệu USD)($M) | 60 | 24 | 31 | 23 | 37 | 23 | 23 | ||||||
Tổng chi phí thuê tài chính (Total finance lease cost, triệu USD)($M)2 | 137 | 143 | 147 | 152 | 159 | 167 | 169 | ||||||
Chi phí khấu hao tài sản quyền sử dụng thuê tài chính (Finance lease ROU amortization, triệu USD)($M) | 79 | 79 | 79 | 79 | 82 | 85 | 84 | ||||||
Chi phí lãi thuê tài chính (Finance lease interest, triệu USD)($M) | 58 | 64 | 68 | 73 | 77 | 82 | 85 | ||||||
Chi phí thưởng cổ phiếu bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D Share-Based Compensation — Note 13, triệu USD)($M)3 | 1,416 | 369 | 362 | 424 | 167 | 193 | 75 | ||||||
Chi phí thưởng cổ phiếu bộ phận Bán hàng & Quản lý (SG&A SBC, triệu USD)($M) | 819 | 345 | 201 | 401 | 112 | 205 | 118 | ||||||
Chi phí thưởng cổ phiếu bộ phận Giá vốn (Cost of revenue SBC, triệu USD)($M) | 128 | 117 | 76 | 78 | 71 | 65 | 39 | ||||||
Thưởng cổ phiếu được vốn hóa vào Tài sản cố định & Hàng tồn kho (Capitalized SBC, triệu USD)($M) | 50 | 50 | 60 | 40 | 38 | 46 | 30 | ||||||
Mua sắm tài sản cố định & hệ thống pin Megapack từ Tesla, Inc. (Related party PP&E purchases — Note 18, triệu USD)($M)4 | 151 | 295 | 34 | 381 | 184 | 17 | 84 | ||||||
Chi phí lãi vay/thuê tài chính trả cho bên liên quan Valor (Related party interest expense, triệu USD)($M) | 351 | 327 | 186 | 66 | 0 | 0 | 0 | ||||||
Nợ vay & thuê tài chính bên liên quan dài hạn cuối kỳ (Related party debt, non-current, triệu USD)($M) | 10,716 | 11,290 | 7,920 | 4,052 | 0 | ||||||||
Nợ vay & thuê tài chính bên liên quan ngắn hạn cuối kỳ (Related party debt, current, triệu USD)($M) | 2,181 | 2,039 | 1,121 | 455 | 0 | ||||||||
Dự phòng chi phí kiện tụng pháp lý cuối kỳ (Litigation loss contingency accrual — Note 17, triệu USD)($M) | 350 | 354 | 399 | 530 | |||||||||
Tổng doanh thu hợp nhất (Consolidated Revenue, triệu USD)($M)2 | 14,575 | 7,814 | 4,694 | 4,960 | 5,576 | 4,071 | 4,067 | ||||||
Doanh thu cung cấp dịch vụ (Services revenue — phóng tên lửa, thuê bao Starlink, AI Cloud & Quảng cáo, triệu USD)($M) | 13,804 | 7,353 | 4,314 | 4,635 | 5,146 | 3,668 | 3,715 | ||||||
Doanh thu bán thiết bị phần cứng (Products revenue — thiết bị đầu cuối Starlink Kits, triệu USD)($M) | 771 | 461 | 380 | 325 | 430 | 403 | 352 | ||||||
Tổng chi phí hoạt động hợp nhất (Total costs and expenses, triệu USD)($M)4 | 11,784 | 7,957 | 6,637 | 6,333 | 5,849 | 5,041 | 4,040 | ||||||
Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp hợp nhất (Cost of revenue, triệu USD)($M) | 5,478 | 3,495 | 2,388 | 2,502 | 2,705 | 2,282 | 1,962 | ||||||
Chi phí nghiên cứu và phát triển hợp nhất (Research and development, triệu USD)($M) | 4,596 | 3,548 | 3,514 | 2,837 | 2,291 | 1,958 | 1,557 | ||||||
Chi phí bán hàng, tổng hợp và quản lý hợp nhất (Selling, general, and administrative, triệu USD)($M) | 1,707 | 912 | 746 | 970 | 575 | 606 | 493 | ||||||
Chi phí tái cơ cấu hợp nhất (Restructuring charges, triệu USD)($M) | 3 | 2 | -11 | 15 | 278 | 190 | 4 | ||||||
Lợi nhuận (lỗ) từ hoạt động kinh doanh hợp nhất (Operating income / loss, triệu USD)($M) | 2,791 | -143 | -1,943 | -1,373 | -273 | -970 | 27 | ||||||
Lợi nhuận Adjusted EBITDA hợp nhất (Consolidated Adjusted EBITDA, triệu USD)($M) | 8,809 | 3,538 | 1,127 | 1,471 | 2,169 | 1,214 | 1,730 | ||||||
Doanh thu tài chính / Lãi tiền gửi (Interest income, triệu USD)($M) | 873 | 340 | 213 | 122 | 155 | 98 | 117 | ||||||
Chi phí lãi vay hợp nhất (Interest expense, triệu USD)($M) | -675 | -629 | -664 | -573 | -514 | -411 | -447 | ||||||
Thu nhập (chi phí) khác ròng (Other income / expense, net — đánh giá lại Bitcoin & đầu tư, triệu USD)($M) | 1,025 | -86 | -1,876 | -519 | 140 | 413 | -211 | ||||||
Lợi nhuận (lỗ) trước thuế thu nhập doanh nghiệp (Income / loss before income taxes, triệu USD)($M) | 4,014 | -518 | -4,270 | -2,343 | -492 | -870 | -514 | ||||||
Chi phí (lợi ích) thuế thu nhập doanh nghiệp (Provision for / benefit from income taxes, triệu USD)($M) | -390 | 23 | 6 | 4 | 562 | 138 | 14 | ||||||
Lợi nhuận (lỗ) sau thuế hợp nhất (Consolidated Net income / loss, triệu USD)($M)2 | 4,404 | -541 | -4,276 | -2,347 | -1,054 | -1,008 | -528 | ||||||
Số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền cơ bản (Basic weighted-average shares, triệu cổ phiếu)(M) | 11,942 | 5,864 | 3,884 | 2,941 | 2,929 | 2,875 | |||||||
Số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền pha loãng (Diluted weighted-average shares, triệu cổ phiếu)(M) | 12,475 | 5,864 | 3,884 | 2,941 | 2,929 | 2,875 | |||||||
Tổng tài sản hợp nhất (Total assets, triệu USD)($M)1 | 254,045 | 192,770 | 102,094 | 92,079 | 57,062 | ||||||||
Tổng tài sản ngắn hạn (Total current assets, triệu USD)($M)7 | 100,975 | 108,047 | 29,732 | 30,952 | 16,108 | ||||||||
Tiền và tương đương tiền (Cash and cash equivalents, triệu USD)($M) | 51,294 | 93,522 | 15,852 | 24,747 | 15,094 | 11,385 | |||||||
Chứng khoán kinh doanh ngắn hạn (Marketable securities, triệu USD)($M) | 38,561 | 6,487 | 7,823 | 0 | 800 | ||||||||
Phải thu khách hàng ròng (Accounts receivable, net, triệu USD)($M) | 4,772 | 3,596 | 1,833 | 1,579 | 1,052 | ||||||||
Doanh thu chưa xuất hóa đơn ngắn hạn (Unbilled receivables — Note 8, triệu USD)($M) | 815 | 192 | 275 | 223 | 314 | ||||||||
Các khoản chiết khấu & tín chỉ phải thu nhà cung cấp (Rebates and credits — Note 8, triệu USD)($M) | 341 | 178 | 109 | 597 | 0 | ||||||||
Tài sản thuế thu nhập & thuế gián thu ngắn hạn (Tax-related current assets — Note 8, triệu USD)($M) | 634 | 561 | 690 | 618 | 160 | ||||||||
Tiền gửi bị hạn chế ngắn hạn (Restricted cash and deposits, current — Note 8, triệu USD)($M) | 555 | 210 | 67 | 182 | 23 | ||||||||
Tổng nợ phải trả hợp nhất (Total liabilities, triệu USD)($M)1 | 77,277 | 65,546 | 60,512 | 50,754 | 31,258 | ||||||||
Tổng nợ ngắn hạn (Total current liabilities, triệu USD)($M)6 | 32,738 | 21,122 | 24,436 | 21,400 | 11,791 | ||||||||
Phải trả người bán (Accounts payable, triệu USD)($M) | 13,259 | 8,243 | 10,002 | 11,792 | 4,413 | ||||||||
Chi phí lương và phúc lợi phải trả ngắn hạn (Payroll and related accruals — Note 8, triệu USD)($M) | 518 | 452 | 436 | 322 | 366 | ||||||||
Nợ thuê hoạt động ngắn hạn (Operating lease liabilities, current — Note 8, triệu USD)($M) | 374 | 344 | 338 | 422 | 382 | ||||||||
Dự phòng tái cơ cấu ngắn hạn (Restructuring liabilities, current — Note 8, triệu USD)($M) | 249 | 177 | 220 | 339 | 149 | ||||||||
Lãi vay phải trả ngắn hạn (Accrued interest — Note 8, triệu USD)($M) | 387 | 20 | 68 | 416 | 118 | ||||||||
Thuế phải nộp ngắn hạn (Tax-related current liabilities — Note 8, triệu USD)($M) | 642 | 529 | 601 | 563 | 112 | ||||||||
Tổng vốn chủ sở hữu hợp nhất (Total stockholders' equity, triệu USD)($M) | 176,768 | 127,224 | 34,533 | 2,573 | 4,655 | 5,217 | 5,319 | 4,863 | 3,951 | ||||
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating cash flow, triệu USD)($M)4 | 9,631 | 2,419 | 1,047 | 2,665 | 3,769 | -376 | 727 | ||||||
Khấu hao TSCĐ và phân bổ tài sản vô hình hợp nhất (Consolidated D&A, triệu USD)($M) | 3,644 | 2,848 | 2,442 | 1,917 | 1,814 | 1,526 | 1,443 | ||||||
Chi phí thưởng cổ phiếu không bằng tiền hợp nhất (Consolidated SBC, triệu USD)($M) | 2,363 | 831 | 639 | 903 | 350 | 463 | 232 | ||||||
Tiền lãi vay đã trả trong kỳ (Cash paid for interest, triệu USD)($M) | 411 | 677 | 990 | 781 | 92 | 221 | 382 | ||||||
Tiền thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp trong kỳ (Cash paid for income taxes, triệu USD)($M) | 31 | 20 | 15 | 98 | 26 | 19 | 11 | ||||||
Chi đầu tư mua sắm tài sản cố định hợp nhất (Consolidated CapEx — đã đảo dấu dương, triệu USD)($M) | 19,593 | 18,369 | 10,107 | 6,891 | 6,881 | 2,825 | 4,140 | ||||||
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư (Investing cash flow, triệu USD)($M) | -50,124 | -17,763 | -16,724 | -6,578 | -6,965 | -1,862 | -4,170 | ||||||
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính (Financing cash flow, triệu USD)($M) | -472 | 93,166 | 7,125 | 16,910 | 241 | 8,845 | 354 | ||||||
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Kỳ báo cáo mới nhất của Space Exploration Technologies Corp. (SpaceX, mã SPCX): Quý Q3 2026 (Form 8-K ngày 20/10/2026 & Form 10-Q ngày 22/10/2026), Tháng 2026-10 (dữ liệu phóng quỹ đạo & vệ tinh GCAT và hợp đồng liên bang USAspending.gov công bố trước kỳ BCTC), và Năm tài chính FY2025 (Form 424B4 IPO Prospectus ngày 12/06/2026).
- Các chỉ số vận hành công bố dưới dạng số cận trong 424B4-IPO & FWP Roadshow được ghi chú tại mô tả nhóm/dòng theo quy tắc Bước 4 (không đưa số cận vào ô số): tỷ lệ thành công sứ mệnh Falcon >99% (~620 vụ phóng tính đến 31/03/2026), tái sử dụng tầng đẩy Falcon 9 tối đa 34 lần, >80% thị phần khối lượng lên quỹ đạo toàn cầu (2023–2025), phủ sóng Starlink >3.3 tỷ người, ~7.4 triệu thiết bị di động kết nối Starlink Mobile hàng tháng qua 33 nhà mạng MNO tại ~30 quốc gia, >1,500 tàu bay thương mại đã lắp đặt (>4,200 tàu bay theo hợp đồng), >600 triệu MAU trên X, >230 triệu MAU trên Grok.
- Chuỗi tháng (2020-01 → 2026-10) từ Jonathan McDowell's GCAT (số vụ phóng theo dòng tên lửa Falcon 9 / Falcon Heavy / Starship, theo bãi phóng SLC-40 / SLC-4E / LC-39A / Starbase, số lượt tái sử dụng tầng đẩy, số vệ tinh Starlink & Starshield phóng mới, hạ quỹ đạo và đang hoạt động trên quỹ đạo cuối kỳ) và USAspending.gov (nghĩa vụ hợp đồng ký mới từ NASA, Bộ Quốc phòng / Space Force và các cơ quan liên bang) được hiển thị riêng trên các cột Tháng, không gộp vào Quý.
- SpaceX lập BCTC hợp nhất theo chuẩn mực US GAAP và không công bố báo cáo tài chính riêng lẻ công ty mẹ (Schedule I), đồng thời các công ty con (Starlink, xAI, X Corp., Anysphere/Cursor) đã được bóc tách trực tiếp qua 3 phân khúc hoạt động (Space, Connectivity, Super Intelligence / AI) và Thuyết minh hợp nhất kinh doanh (Note 8), nên không áp dụng phép trừ Hợp nhất − Riêng lẻ.
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc Bước 4: Bảng chỉ hiển thị số đã được công bố cộng phép tách kỳ Q4 = FY − 9M và Quý = Lũy kế − Lũy kế trước (in nghiêng kèm công thức). Không có bất kỳ dòng tỷ lệ, tổng cộng hay tăng trưởng tự tính nào.
Data updated 2026-10-25.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
Mảng Space — Vận hành Phóng Tên lửa, Khối lượng lên Quỹ đạo & Triển khai Vệ tinh
- Tổng số vụ phóng tên lửa hoàn thành (Công ty công bố — Falcon & Starship, vụ phóng)7 periods
- Tổng khối lượng tải trọng đưa lên quỹ đạo (Mass to Orbit — Công ty công bố, tấn / metric tons)7 periods
- Tổng số vụ phóng của SpaceX theo tháng / quý / năm (Nguồn ngoài: GCAT — cập nhật đến T10/2026, vụ phóng)82 periods
- Đối chuẩn Ngành: Tổng số vụ phóng tên lửa quỹ đạo toàn thế giới (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vụ phóng)82 periods
- Tổng số vệ tinh triển khai bởi tên lửa SpaceX (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vệ tinh)82 periods
- Tổng khối lượng vệ tinh SpaceX đưa lên quỹ đạo trên danh mục GCAT (GCAT — đến T10/2026, tấn)82 periods
Mảng Connectivity (Starlink) — Thuê bao, ARPU, Phủ sóng Toàn cầu & Đội Vệ tinh trên Quỹ đạo
- Thuê bao Starlink cá nhân & hộ gia đình cuối kỳ (Starlink Consumer Subscribers, triệu thuê bao) (M)9 periods
- Doanh thu bình quân mỗi thuê bao Starlink mỗi tháng (Starlink Consumer ARPU, USD/tháng) ($)6 periods
- Số quốc gia, vùng lãnh thổ và thị trường đang cung cấp dịch vụ Starlink (thị trường)3 periods
- Tổng số vệ tinh Starlink đang ở trên quỹ đạo cuối kỳ (Nguồn ngoài: GCAT — cập nhật đến T10/2026, vệ tinh)82 periods
- Đối chuẩn Ngành: Tổng số vệ tinh điều khiển được quỹ đạo toàn thế giới cuối kỳ (GCAT, vệ tinh)82 periods
Mảng Super Intelligence (SI / AI) — Công suất Điện Tính toán AI (Nameplate Compute GW)
Chỉ số Báo trước Tương lai — Hợp đồng Tồn đọng (Backlog / RPO), Doanh thu Chưa thực hiện & Cam kết Mua hàng
- Tổng giá trị nghĩa vụ thực hiện còn lại / Hợp đồng tồn đọng (Backlog / RPO — Note 3, triệu USD) ($M)4 periods
- Tổng doanh thu chưa thực hiện từ hợp đồng khách hàng (Total Contract Deferred Revenue, triệu USD) ($M)5 periods
- Cam kết mua hàng không hủy ngang ngoài bảng cân đối kế toán (Unconditional purchase commitments — Note 17, triệu USD) ($M)4 periods
- Số dư thư tín dụng đang lưu hành (Standby letters of credit, triệu USD) ($M)4 periods
- Số dư bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Surety bonds outstanding, triệu USD) ($M)4 periods
- Tỷ trọng doanh thu hợp nhất từ Khách hàng A (Chính phủ Liên bang Hoa Kỳ — Note 3, %) (%)6 periods
Hợp đồng Liên bang Hoa Kỳ trao cho SpaceX (Nguồn ngoài: USAspending.gov — đến T10/2026)
Kết quả Hoạt động, Doanh thu Bóc tách, Adjusted EBITDA, Khấu hao & CapEx theo Phân khúc (Space, Connectivity, SI/AI)
Cơ cấu Tài sản Cố định theo Nhóm (PP&E), Hàng tồn kho theo Công đoạn, Tài sản số (Bitcoin) & Tài sản Vô hình
- Tổng nguyên giá Tài sản cố định hữu hình (Property and equipment, gross — Note 5, triệu USD) ($M)5 periods
- Tổng giá trị Hàng tồn kho theo công đoạn sản xuất (Inventories — Note 4, triệu USD) ($M)5 periods
- Số lượng Bitcoin nắm giữ cuối kỳ (Bitcoin holdings — Note 6, BTC)5 periods
- Lợi thế thương mại cuối kỳ (Goodwill — từ thương vụ X, xAI & Cursor — Note 7, triệu USD) ($M)5 periods
Cơ cấu Nợ vay & Trái phiếu ($25B Senior Notes), Chi phí Thuê Tài sản, Thưởng Cổ phiếu (SBC) & Bên liên quan
- Tổng dư nợ gốc các khoản vay và trái phiếu (Total Debt Principal — Note 10, triệu USD) ($M)5 periods
- Tổng chi phí thuê tài sản trong kỳ (Total Lease Cost — Note 9, triệu USD) ($M)7 periods
- Chi phí thưởng cổ phiếu bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D Share-Based Compensation — Note 13, triệu USD) ($M)7 periods
- Mua sắm tài sản cố định & hệ thống pin Megapack từ Tesla, Inc. (Related party PP&E purchases — Note 18, triệu USD) ($M)7 periods
Bối cảnh Báo cáo Tài chính Hợp nhất (Kết quả Kinh doanh, Bảng Cân đối Kế toán & Lưu chuyển Tiền tệ)
- Tổng doanh thu hợp nhất (Consolidated Revenue, triệu USD) ($M)7 periods
- Tổng chi phí hoạt động hợp nhất (Total costs and expenses, triệu USD) ($M)7 periods
- Lợi nhuận (lỗ) từ hoạt động kinh doanh hợp nhất (Operating income / loss, triệu USD) ($M)7 periods
- Lợi nhuận Adjusted EBITDA hợp nhất (Consolidated Adjusted EBITDA, triệu USD) ($M)7 periods
- Doanh thu tài chính / Lãi tiền gửi (Interest income, triệu USD) ($M)7 periods
- Chi phí lãi vay hợp nhất (Interest expense, triệu USD) ($M)7 periods
- Thu nhập (chi phí) khác ròng (Other income / expense, net — đánh giá lại Bitcoin & đầu tư, triệu USD) ($M)7 periods
- Lợi nhuận (lỗ) trước thuế thu nhập doanh nghiệp (Income / loss before income taxes, triệu USD) ($M)7 periods
- Chi phí (lợi ích) thuế thu nhập doanh nghiệp (Provision for / benefit from income taxes, triệu USD) ($M)7 periods
- Lợi nhuận (lỗ) sau thuế hợp nhất (Consolidated Net income / loss, triệu USD) ($M)7 periods
- Tổng tài sản hợp nhất (Total assets, triệu USD) ($M)5 periods
- Tổng nợ phải trả hợp nhất (Total liabilities, triệu USD) ($M)5 periods
- Tổng vốn chủ sở hữu hợp nhất (Total stockholders' equity, triệu USD) ($M)9 periods
- Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating cash flow, triệu USD) ($M)7 periods
- Chi đầu tư mua sắm tài sản cố định hợp nhất (Consolidated CapEx — đã đảo dấu dương, triệu USD) ($M)7 periods
- Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư (Investing cash flow, triệu USD) ($M)7 periods
- Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính (Financing cash flow, triệu USD) ($M)7 periods