StockData
Space Exploration Technologies Corp logo

Space Exploration Technologies Corp (SPCX) operating KPIs

SPCXNasdaqServices-Computer Programming, Data Processing, Etc.Fiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026
$134.72−9.17 (-6.37%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $1.78TP/E –Yield –

KPIs

Operating metrics that drive Space Exploration Technologies's business · fiscal year ends December 31

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q3 2026
2026-09-30
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Q4 2024
2024-12-31
Q3 2024
2024-09-30
Q2 2024
2024-06-30
Q1 2024
2024-03-31
Q4 2023
2023-12-31
Tổng số vụ phóng tên lửa hoàn thành (Công ty công bố — Falcon & Starship, vụ phóng)4
35384042444638
Vụ phóng phục vụ khách hàng bên ngoài (Customer launches, vụ phóng)
12107715912
Vụ phóng phục vụ nội bộ (Internal launches — triển khai vệ tinh Starlink & thử nghiệm Starship, vụ phóng)
232833293726
Tổng số vụ phóng dòng tên lửa Falcon (Falcon 9 & Falcon Heavy, vụ phóng)1
33374041434536
Phóng Falcon phục vụ nội bộ (triển khai chòm sao vệ tinh Starlink, vụ phóng)
21273334283624
Số vụ phóng thử nghiệm & vận hành tàu Starship (Công ty công bố, vụ phóng)
210112
Tổng khối lượng tải trọng đưa lên quỹ đạo (Mass to Orbit — Công ty công bố, tấn / metric tons)2
476.00485.00556.00586.00525.00652.00450.00
Khối lượng tải trọng khách hàng bên ngoài (Customer payloads, tấn)
119.0087.0045.0038.00111.0088.0075.00
Khối lượng tải trọng nội bộ (Internal payloads — vệ tinh Starlink & thử nghiệm, tấn)
358.00397.00511.00548.00415.00563.00375.00
Tổng số vụ phóng của SpaceX theo tháng / quý / năm (Nguồn ngoài: GCAT — cập nhật đến T10/2026, vụ phóng)9
353840424446384227373127
Phóng tên lửa Falcon 9 (GCAT, vụ phóng)
323640414345363927353125
Phóng tên lửa siêu trường Falcon Heavy (GCAT, vụ phóng)
110000010102
Phóng tổ hợp tên lửa Super Heavy / Starship (GCAT, vụ phóng)
210111220100
Số vụ phóng Falcon dùng tầng đẩy tái sử dụng (Flight-proven booster reflights — GCAT, vụ phóng)
323539404042353726352925
Số vụ phóng Falcon dùng tầng đẩy mới xuất xưởng (New booster first flights — GCAT, vụ phóng)
121133131122
Phóng từ bãi phóng Cape Canaveral SLC-40, Florida (GCAT, vụ phóng)
111521171920181713181416
Phóng từ bãi phóng Vandenberg SLC-4E, California (GCAT, vụ phóng)
21211918181711141012108
Phóng từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy LC-39A, Florida (GCAT, vụ phóng)
110668794673
Phóng từ căn cứ Starbase Boca Chica, Texas (GCAT, vụ phóng)
000000000000
Đối chuẩn Ngành: Tổng số vụ phóng tên lửa quỹ đạo toàn thế giới (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vụ phóng)4
808372978480688057636261
Số vụ phóng quỹ đạo của Trung Quốc (CASC & thương mại — GCAT, vụ phóng)
262618332419162216161422
Số vụ phóng quỹ đạo của Nga (Roscosmos — GCAT, vụ phóng)
544463463356
Số vụ phóng quỹ đạo của Rocket Lab (Electron — GCAT, vụ phóng)
000000000000
Số vụ phóng quỹ đạo của United Launch Alliance (ULA Atlas / Vulcan — GCAT, vụ phóng)
000000000000
Tổng số vệ tinh triển khai bởi tên lửa SpaceX (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vệ tinh)4
7847881,0441,1558541,058768678503659528585
Số vệ tinh Starlink phóng lên quỹ đạo trong kỳ (GCAT, vệ tinh)
578695894963728938540570346598450450
Số vệ tinh quốc phòng Starshield (USA / NRO) phóng trong kỳ (GCAT, vệ tinh)
8600000000000
Số vệ tinh thương mại & chính phủ bên thứ ba triển khai bởi SpaceX (GCAT, vệ tinh)
120931501921261202281081576178135
Đối chuẩn Ngành: Tổng số vệ tinh phóng lên quỹ đạo toàn thế giới trong kỳ (GCAT, vệ tinh)
1,0001,1411,1871,3921,0391,194888855626722625657
Tổng khối lượng vệ tinh SpaceX đưa lên quỹ đạo trên danh mục GCAT (GCAT — đến T10/2026, tấn)1
596.40477.50555.60588.20508.90662.80484.30530.40347.00504.90389.20357.10
Đối chuẩn Ngành: Tổng khối lượng vệ tinh toàn thế giới đưa lên quỹ đạo (GCAT, tấn)
721.50666.80636.40764.80618.10751.20559.60617.60404.30558.70447.10425.30
Thuê bao Starlink cá nhân & hộ gia đình cuối kỳ (Starlink Consumer Subscribers, triệu thuê bao)(M)
13.61210.38.907.20654.402.30
Doanh thu bình quân mỗi thuê bao Starlink mỗi tháng (Starlink Consumer ARPU, USD/tháng)($)
696666838586
Số quốc gia, vùng lãnh thổ và thị trường đang cung cấp dịch vụ Starlink (thị trường)
174167164
Tổng số vệ tinh Starlink đang ở trên quỹ đạo cuối kỳ (Nguồn ngoài: GCAT — cập nhật đến T10/2026, vệ tinh)3
11,15310,71910,1529,3888,5357,9127,1466,8986,4226,2195,6995,268
Số vệ tinh Starlink đang hoạt động & điều khiển được quỹ đạo cuối kỳ (Active maneuverable — GCAT, vệ tinh)
11,11310,5809,9729,2308,4277,7877,0056,6926,3376,0915,6205,200
Số vệ tinh Starlink hạ quỹ đạo / cháy trong khí quyển trong kỳ (GCAT, vệ tinh)
14412813011010517229294143781926
Tổng số vệ tinh Starlink đã hạ quỹ đạo lũy kế cuối kỳ (GCAT, vệ tinh)
1,7651,6211,4931,3631,2531,148976684590447369350
Đối chuẩn Ngành: Tổng số vệ tinh điều khiển được quỹ đạo toàn thế giới cuối kỳ (GCAT, vệ tinh)2
14,88714,08013,17012,32011,35510,5089,5999,1988,7318,4237,8937,448
Số vệ tinh điều khiển được quỹ đạo của các nhà khai thác khác ngoài SpaceX cuối kỳ (GCAT, vệ tinh)
3,7743,5003,1983,0902,9282,7212,5942,5062,3942,3322,2732,248
Tổng số tải trọng / vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo toàn thế giới cuối kỳ (GCAT, vệ tinh)
18,48617,58116,61615,66014,51713,66212,74012,19211,71211,41610,98010,546
Công suất điện tính toán AI lắp đặt cuối kỳ (Nameplate Compute Draw — cụm siêu máy tính COLOSSUS I & II, GW)(GW)
1.701.401.000.800.600.400.300.300.00
Tổng giá trị nghĩa vụ thực hiện còn lại / Hợp đồng tồn đọng (Backlog / RPO — Note 3, triệu USD)($M)3
62,95947,46127,62128,377
Tỷ trọng Backlog dự kiến ghi nhận doanh thu trong vòng 12 tháng tới (%)(%)
67.0%56.0%36.0%32.0%
Tỷ trọng Backlog dự kiến ghi nhận doanh thu từ năm 2 đến năm 3 (%)(%)
27.0%34.0%46.0%53.0%
Tỷ trọng Backlog dự kiến ghi nhận doanh thu sau 3 năm (%)(%)
6.0%10.0%18.0%15.0%
Tổng doanh thu chưa thực hiện từ hợp đồng khách hàng (Total Contract Deferred Revenue, triệu USD)($M)3
17,52014,28613,23612,11610,179
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn (Deferred revenue, current, triệu USD)($M)
10,7847,9777,2076,1115,498
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn (Deferred revenue, non-current, triệu USD)($M)
6,7366,3096,0296,0054,681
Doanh thu ghi nhận trong kỳ từ số dư doanh thu chưa thực hiện đầu kỳ (triệu USD)($M)
1,2871,3151,165
Cam kết mua hàng không hủy ngang ngoài bảng cân đối kế toán (Unconditional purchase commitments — Note 17, triệu USD)($M)
37,84027,95524,62525,451
Số dư thư tín dụng đang lưu hành (Standby letters of credit, triệu USD)($M)
1,470645517348
Số dư bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Surety bonds outstanding, triệu USD)($M)
47046544751
Tỷ trọng doanh thu hợp nhất từ Khách hàng A (Chính phủ Liên bang Hoa Kỳ — Note 3, %)(%)
16.6%18.3%17.2%23.9%16.7%25.9%
Tổng nghĩa vụ hợp đồng liên bang ký mới với SpaceX (Federal Contract Obligations, triệu USD)($M)2
7621,2505583891,7196123773021,824624361593
Hợp đồng ký mới với Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA, triệu USD)($M)
72227.6-33.60.6787512033816.0881307167234
Hợp đồng ký mới với Bộ Quốc phòng / Lực lượng Vũ trụ Mỹ (DoD / Space Force, triệu USD)($M)
32.11,22258838983649239.2286942317193359
Doanh thu phân khúc Space (triệu USD)($M)8
1,7679626198091,666746865
Doanh thu dịch vụ phóng thương mại & chính phủ (Launch services revenue, triệu USD)($M)
1,1306483305201,000490566
Doanh thu phát triển phương tiện phóng & sứ mệnh đặc biệt (Launch & development revenue, triệu USD)($M)
637314289289666256299
Tổng chi phí hoạt động mảng Space (triệu USD)($M)3
1,7741,5041,2811,2851,4071,115935
Giá vốn hàng bán mảng Space (Cost of revenue, triệu USD)($M)
435329281248477330297
Chi phí nghiên cứu & phát triển mảng Space (R&D — Starship & Dragon, triệu USD)($M)
1,2251,076930935849693526
Chi phí bán hàng & quản lý mảng Space (SG&A, triệu USD)($M)
114997093818788
Lợi nhuận (lỗ) hoạt động mảng Space (Segment operating income / loss, triệu USD)($M)
-7-542-662-476259-369-70
Lợi nhuận Segment Adjusted EBITDA mảng Space (triệu USD)($M)
357-205-351-150674-93224
Khấu hao & phân bổ mảng Space (D&A — tầng đẩy Falcon, động cơ Merlin & chóp mũi, triệu USD)($M)
185158166185264146162
Chi phí thưởng cổ phiếu mảng Space (Share-based compensation, triệu USD)($M)
179179145132151125108
Chi đầu tư tài sản cố định (CapEx) mảng Space (triệu USD)($M)
1,6061,1741,0521,0141,113946759
Doanh thu phân khúc Connectivity (Starlink, triệu USD)($M)8
5,2484,2913,2573,2283,0972,5882,475
Doanh thu thuê bao cá nhân & hộ gia đình (Consumer revenue, triệu USD)($M)
3,1212,4852,1482,0101,9861,7211,492
Doanh thu khách hàng doanh nghiệp, hàng không, hàng hải & chính phủ (Enterprise & government, triệu USD)($M)
2,1271,8061,1091,2181,111867983
Tổng chi phí hoạt động mảng Connectivity (triệu USD)($M)3
2,8812,6352,0691,9521,9071,6651,442
Giá vốn hàng bán mảng Connectivity (Cost of revenue, triệu USD)($M)
2,3682,0601,6511,6501,6571,4011,214
Chi phí nghiên cứu & phát triển mảng Connectivity (R&D, triệu USD)($M)
188294205169141143123
Chi phí bán hàng & quản lý mảng Connectivity (SG&A, triệu USD)($M)
325281213133109121105
Lợi nhuận hoạt động mảng Connectivity (Segment operating income, triệu USD)($M)
2,3671,6561,1881,2761,1909231,033
Lợi nhuận Segment Adjusted EBITDA mảng Connectivity (triệu USD)($M)
3,4992,5972,0872,0451,9231,5831,618
Khấu hao & phân bổ mảng Connectivity (D&A — vệ tinh Starlink & chi phí phóng vốn hóa, triệu USD)($M)
986805783670628569510
Chi phí thưởng cổ phiếu mảng Connectivity (Share-based compensation, triệu USD)($M)
146136116991059175
Chi đầu tư tài sản cố định (CapEx) mảng Connectivity (triệu USD)($M)
1,5431,3671,3321,2271,0071,130814
Doanh thu phân khúc Super Intelligence / AI (triệu USD)($M)8
7,5602,561818923813737727
Doanh thu giải pháp AI, mô hình Grok, Cursor & cho thuê hạ tầng đám mây GPU (SI solutions & infrastructure, triệu USD)($M)
7,0222,194475402359311284
Doanh thu quảng cáo trên nền tảng X (Advertising revenue, triệu USD)($M)
538367343521454426443
Tổng chi phí hoạt động mảng Super Intelligence / AI (triệu USD)($M)4
7,1293,8183,2873,0962,5352,2611,663
Giá vốn hàng bán mảng SI/AI (Cost of revenue, triệu USD)($M)
2,6751,106456604571551451
Chi phí nghiên cứu & phát triển mảng SI/AI (R&D — huấn luyện mô hình Grok & hạ tầng, triệu USD)($M)
3,1832,1782,3791,7331,3011,122908
Chi phí bán hàng & quản lý mảng SI/AI (SG&A, triệu USD)($M)
1,268532463744385398300
Chi phí tái cơ cấu mảng SI/AI (Restructuring charges, triệu USD)($M)
32-11152781904
Lợi nhuận (lỗ) hoạt động mảng Super Intelligence / AI (Segment operating income / loss, triệu USD)($M)
431-1,257-2,469-2,173-1,722-1,524-936
Lợi nhuận Segment Adjusted EBITDA mảng Super Intelligence / AI (triệu USD)($M)
4,9531,146-609-424-428-276-112
Khấu hao & phân bổ mảng Super Intelligence / AI (D&A — cụm GPU COLOSSUS & tài sản vô hình, triệu USD)($M)
2,4731,8851,4931,062922811771
Chi phí thưởng cổ phiếu thường xuyên mảng SI/AI (Ongoing share-based compensation, triệu USD)($M)
8215163786729424749
Chi đầu tư tài sản cố định (CapEx) mảng Super Intelligence / AI (triệu USD)($M)
16,44415,8287,7234,6504,7607492,567
Tổng nguyên giá Tài sản cố định hữu hình (Property and equipment, gross — Note 5, triệu USD)($M)12
110,00583,07168,57155,30328,687
Máy chủ, thiết bị mạng & cụm siêu máy tính GPU (Servers, networking, and compute equipment, triệu USD)($M)
43,20634,77123,85022,6946,892
Đội vệ tinh Starlink đang hoạt động trên quỹ đạo (Satellites, triệu USD)($M)
14,73813,78812,89311,9497,591
Máy móc, thiết bị sản xuất & trạm mặt đất (Machinery and equipment, triệu USD)($M)
11,0149,4538,0206,3435,343
Hạ tầng trung tâm dữ liệu AI (Data center infrastructure, triệu USD)($M)
6,3333,9912,9652,960224
Tổ hợp bệ phóng & cơ sở hạ tầng bãi phóng (Launch sites, triệu USD)($M)
3,1753,1182,4792,4042,121
Đất đai và nhà xưởng (Land and buildings, triệu USD)($M)
5,1672,9582,0181,876913
Phương tiện bay & tên lửa tái sử dụng (Flight vehicles — Falcon, Dragon, triệu USD)($M)
1,6251,5571,4591,6891,577
Cải tạo tài sản thuê (Leasehold improvements, triệu USD)($M)
1,0028818427841,019
Xây dựng cơ bản dở dang (Construction in progress — vệ tinh, bệ phóng Starship & trung tâm dữ liệu, triệu USD)($M)
23,74512,55414,0454,6043,007
Hao mòn lũy kế tài sản cố định (Accumulated depreciation, triệu USD)($M)
-20,522-17,335-14,692-12,701-7,540
Giá trị còn lại Tài sản cố định hữu hình (Property and equipment, net, triệu USD)($M)
89,48365,73653,87942,60221,147
Chi phí khấu hao tài sản cố định hữu hình trong kỳ (Depreciation expense, triệu USD)($M)
3,3232,6532,3291,5551,6771,3871,237
Tổng giá trị Hàng tồn kho theo công đoạn sản xuất (Inventories — Note 4, triệu USD)($M)3
2,8912,7182,5882,4162,003
Nguyên vật liệu & linh kiện đầu vào (Raw materials, triệu USD)($M)
1,1021,1221,0541,030923
Sản phẩm dở dang (Work in process — tên lửa và thiết bị đang lắp ráp, triệu USD)($M)
887875835803730
Thành phẩm (Finished goods — bộ thiết bị đầu cuối Starlink Kits chờ giao, triệu USD)($M)
902721699583350
Số lượng Bitcoin nắm giữ cuối kỳ (Bitcoin holdings — Note 6, BTC)2
18,71218,71218,71218,71218,712
Giá trị hợp lý danh mục Bitcoin cuối kỳ (Bitcoin fair value, triệu USD)($M)
1,5731,0981,2931,6371,749
Giá vốn gốc danh mục Bitcoin (Bitcoin cost basis, triệu USD)($M)
661661661661661
Lợi thế thương mại cuối kỳ (Goodwill — từ thương vụ X, xAI & Cursor — Note 7, triệu USD)($M)4
48,42311,64511,68111,80911,129
Lợi thế thương mại phân bổ cho phân khúc Super Intelligence / AI (triệu USD)($M)
47,90811,13011,16611,29610,624
Lợi thế thương mại phân bổ cho phân khúc Connectivity (triệu USD)($M)
515515515513505
Giá trị còn lại Tài sản vô hình (Intangible assets, net — bao gồm phổ tần EchoStar & 800 MHz, triệu USD)($M)
6,3541,3181,4321,5482,211
Chi phí phân bổ tài sản vô hình trong kỳ (Amortization expense, triệu USD)($M)
293113113144219216206
Tổng dư nợ gốc các khoản vay và trái phiếu (Total Debt Principal — Note 10, triệu USD)($M)7
38,00638,43329,13222,04912,621
Tổng giá trị ghi sổ nợ vay ròng sau chiết khấu phát hành (Total Debt Net Carrying Value, triệu USD)($M)
37,86138,28529,11121,65912,262
Dư nợ gốc tài trợ hạ tầng AI & thiết bị (Other financings — AI infrastructure, triệu USD)($M)
12,97913,4069,1054,56257
Tổng nợ thuê tài chính cuối kỳ (Total finance lease liabilities — cụm GPU & thiết bị, triệu USD)($M)
9831,0791,1541,2371,531
Tài sản quyền sử dụng thuê tài chính ròng (Finance lease right-of-use assets, triệu USD)($M)
1,0401,1181,1821,2601,686
Tổng nợ vay và thuê tài chính dài hạn trên Bảng cân đối kế toán (Long-term debt & finance leases, triệu USD)($M)
36,14636,83928,72721,96813,421
Tổng nợ vay và thuê tài chính ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán (Current debt & finance leases, triệu USD)($M)
2,6982,5251,538928372
Hạn mức tín dụng quay vòng còn khả dụng chưa rút vốn (Available revolving credit facility, triệu USD)($M)
5,0005,0001,5001,500
Tổng chi phí thuê tài sản trong kỳ (Total Lease Cost — Note 9, triệu USD)($M)2
488440398379405370341
Tổng chi phí thuê hoạt động (Total operating lease cost, triệu USD)($M)3
351297251227246203172
Chi phí thuê hoạt động cố định (Fixed operating lease cost, triệu USD)($M)
129126107106115134120
Chi phí thuê ngắn hạn (Short-term lease cost, triệu USD)($M)
16214711398944629
Chi phí thuê biến đổi (Variable lease cost, triệu USD)($M)
60243123372323
Tổng chi phí thuê tài chính (Total finance lease cost, triệu USD)($M)2
137143147152159167169
Chi phí khấu hao tài sản quyền sử dụng thuê tài chính (Finance lease ROU amortization, triệu USD)($M)
79797979828584
Chi phí lãi thuê tài chính (Finance lease interest, triệu USD)($M)
58646873778285
Chi phí thưởng cổ phiếu bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D Share-Based Compensation — Note 13, triệu USD)($M)3
1,41636936242416719375
Chi phí thưởng cổ phiếu bộ phận Bán hàng & Quản lý (SG&A SBC, triệu USD)($M)
819345201401112205118
Chi phí thưởng cổ phiếu bộ phận Giá vốn (Cost of revenue SBC, triệu USD)($M)
1281177678716539
Thưởng cổ phiếu được vốn hóa vào Tài sản cố định & Hàng tồn kho (Capitalized SBC, triệu USD)($M)
50506040384630
Mua sắm tài sản cố định & hệ thống pin Megapack từ Tesla, Inc. (Related party PP&E purchases — Note 18, triệu USD)($M)4
151295343811841784
Chi phí lãi vay/thuê tài chính trả cho bên liên quan Valor (Related party interest expense, triệu USD)($M)
35132718666000
Nợ vay & thuê tài chính bên liên quan dài hạn cuối kỳ (Related party debt, non-current, triệu USD)($M)
10,71611,2907,9204,0520
Nợ vay & thuê tài chính bên liên quan ngắn hạn cuối kỳ (Related party debt, current, triệu USD)($M)
2,1812,0391,1214550
Dự phòng chi phí kiện tụng pháp lý cuối kỳ (Litigation loss contingency accrual — Note 17, triệu USD)($M)
350354399530
Tổng doanh thu hợp nhất (Consolidated Revenue, triệu USD)($M)2
14,5757,8144,6944,9605,5764,0714,067
Doanh thu cung cấp dịch vụ (Services revenue — phóng tên lửa, thuê bao Starlink, AI Cloud & Quảng cáo, triệu USD)($M)
13,8047,3534,3144,6355,1463,6683,715
Doanh thu bán thiết bị phần cứng (Products revenue — thiết bị đầu cuối Starlink Kits, triệu USD)($M)
771461380325430403352
Tổng chi phí hoạt động hợp nhất (Total costs and expenses, triệu USD)($M)4
11,7847,9576,6376,3335,8495,0414,040
Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp hợp nhất (Cost of revenue, triệu USD)($M)
5,4783,4952,3882,5022,7052,2821,962
Chi phí nghiên cứu và phát triển hợp nhất (Research and development, triệu USD)($M)
4,5963,5483,5142,8372,2911,9581,557
Chi phí bán hàng, tổng hợp và quản lý hợp nhất (Selling, general, and administrative, triệu USD)($M)
1,707912746970575606493
Chi phí tái cơ cấu hợp nhất (Restructuring charges, triệu USD)($M)
32-11152781904
Lợi nhuận (lỗ) từ hoạt động kinh doanh hợp nhất (Operating income / loss, triệu USD)($M)
2,791-143-1,943-1,373-273-97027
Lợi nhuận Adjusted EBITDA hợp nhất (Consolidated Adjusted EBITDA, triệu USD)($M)
8,8093,5381,1271,4712,1691,2141,730
Doanh thu tài chính / Lãi tiền gửi (Interest income, triệu USD)($M)
87334021312215598117
Chi phí lãi vay hợp nhất (Interest expense, triệu USD)($M)
-675-629-664-573-514-411-447
Thu nhập (chi phí) khác ròng (Other income / expense, net — đánh giá lại Bitcoin & đầu tư, triệu USD)($M)
1,025-86-1,876-519140413-211
Lợi nhuận (lỗ) trước thuế thu nhập doanh nghiệp (Income / loss before income taxes, triệu USD)($M)
4,014-518-4,270-2,343-492-870-514
Chi phí (lợi ích) thuế thu nhập doanh nghiệp (Provision for / benefit from income taxes, triệu USD)($M)
-390236456213814
Lợi nhuận (lỗ) sau thuế hợp nhất (Consolidated Net income / loss, triệu USD)($M)2
4,404-541-4,276-2,347-1,054-1,008-528
Số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền cơ bản (Basic weighted-average shares, triệu cổ phiếu)(M)
11,9425,8643,8842,9412,9292,875
Số lượng cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền pha loãng (Diluted weighted-average shares, triệu cổ phiếu)(M)
12,4755,8643,8842,9412,9292,875
Tổng tài sản hợp nhất (Total assets, triệu USD)($M)1
254,045192,770102,09492,07957,062
Tổng tài sản ngắn hạn (Total current assets, triệu USD)($M)7
100,975108,04729,73230,95216,108
Tiền và tương đương tiền (Cash and cash equivalents, triệu USD)($M)
51,29493,52215,85224,74715,09411,385
Chứng khoán kinh doanh ngắn hạn (Marketable securities, triệu USD)($M)
38,5616,4877,8230800
Phải thu khách hàng ròng (Accounts receivable, net, triệu USD)($M)
4,7723,5961,8331,5791,052
Doanh thu chưa xuất hóa đơn ngắn hạn (Unbilled receivables — Note 8, triệu USD)($M)
815192275223314
Các khoản chiết khấu & tín chỉ phải thu nhà cung cấp (Rebates and credits — Note 8, triệu USD)($M)
3411781095970
Tài sản thuế thu nhập & thuế gián thu ngắn hạn (Tax-related current assets — Note 8, triệu USD)($M)
634561690618160
Tiền gửi bị hạn chế ngắn hạn (Restricted cash and deposits, current — Note 8, triệu USD)($M)
5552106718223
Tổng nợ phải trả hợp nhất (Total liabilities, triệu USD)($M)1
77,27765,54660,51250,75431,258
Tổng nợ ngắn hạn (Total current liabilities, triệu USD)($M)6
32,73821,12224,43621,40011,791
Phải trả người bán (Accounts payable, triệu USD)($M)
13,2598,24310,00211,7924,413
Chi phí lương và phúc lợi phải trả ngắn hạn (Payroll and related accruals — Note 8, triệu USD)($M)
518452436322366
Nợ thuê hoạt động ngắn hạn (Operating lease liabilities, current — Note 8, triệu USD)($M)
374344338422382
Dự phòng tái cơ cấu ngắn hạn (Restructuring liabilities, current — Note 8, triệu USD)($M)
249177220339149
Lãi vay phải trả ngắn hạn (Accrued interest — Note 8, triệu USD)($M)
3872068416118
Thuế phải nộp ngắn hạn (Tax-related current liabilities — Note 8, triệu USD)($M)
642529601563112
Tổng vốn chủ sở hữu hợp nhất (Total stockholders' equity, triệu USD)($M)
176,768127,22434,5332,5734,6555,2175,3194,8633,951
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating cash flow, triệu USD)($M)4
9,6312,4191,0472,6653,769-376727
Khấu hao TSCĐ và phân bổ tài sản vô hình hợp nhất (Consolidated D&A, triệu USD)($M)
3,6442,8482,4421,9171,8141,5261,443
Chi phí thưởng cổ phiếu không bằng tiền hợp nhất (Consolidated SBC, triệu USD)($M)
2,363831639903350463232
Tiền lãi vay đã trả trong kỳ (Cash paid for interest, triệu USD)($M)
41167799078192221382
Tiền thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp trong kỳ (Cash paid for income taxes, triệu USD)($M)
31201598261911
Chi đầu tư mua sắm tài sản cố định hợp nhất (Consolidated CapEx — đã đảo dấu dương, triệu USD)($M)
19,59318,36910,1076,8916,8812,8254,140
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư (Investing cash flow, triệu USD)($M)
-50,124-17,763-16,724-6,578-6,965-1,862-4,170
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính (Financing cash flow, triệu USD)($M)
-47293,1667,12516,9102418,845354

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Kỳ báo cáo mới nhất của Space Exploration Technologies Corp. (SpaceX, mã SPCX): Quý Q3 2026 (Form 8-K ngày 20/10/2026 & Form 10-Q ngày 22/10/2026), Tháng 2026-10 (dữ liệu phóng quỹ đạo & vệ tinh GCAT và hợp đồng liên bang USAspending.gov công bố trước kỳ BCTC), và Năm tài chính FY2025 (Form 424B4 IPO Prospectus ngày 12/06/2026).
  • Các chỉ số vận hành công bố dưới dạng số cận trong 424B4-IPO & FWP Roadshow được ghi chú tại mô tả nhóm/dòng theo quy tắc Bước 4 (không đưa số cận vào ô số): tỷ lệ thành công sứ mệnh Falcon >99% (~620 vụ phóng tính đến 31/03/2026), tái sử dụng tầng đẩy Falcon 9 tối đa 34 lần, >80% thị phần khối lượng lên quỹ đạo toàn cầu (2023–2025), phủ sóng Starlink >3.3 tỷ người, ~7.4 triệu thiết bị di động kết nối Starlink Mobile hàng tháng qua 33 nhà mạng MNO tại ~30 quốc gia, >1,500 tàu bay thương mại đã lắp đặt (>4,200 tàu bay theo hợp đồng), >600 triệu MAU trên X, >230 triệu MAU trên Grok.
  • Chuỗi tháng (2020-01 → 2026-10) từ Jonathan McDowell's GCAT (số vụ phóng theo dòng tên lửa Falcon 9 / Falcon Heavy / Starship, theo bãi phóng SLC-40 / SLC-4E / LC-39A / Starbase, số lượt tái sử dụng tầng đẩy, số vệ tinh Starlink & Starshield phóng mới, hạ quỹ đạo và đang hoạt động trên quỹ đạo cuối kỳ) và USAspending.gov (nghĩa vụ hợp đồng ký mới từ NASA, Bộ Quốc phòng / Space Force và các cơ quan liên bang) được hiển thị riêng trên các cột Tháng, không gộp vào Quý.
  • SpaceX lập BCTC hợp nhất theo chuẩn mực US GAAP và không công bố báo cáo tài chính riêng lẻ công ty mẹ (Schedule I), đồng thời các công ty con (Starlink, xAI, X Corp., Anysphere/Cursor) đã được bóc tách trực tiếp qua 3 phân khúc hoạt động (Space, Connectivity, Super Intelligence / AI) và Thuyết minh hợp nhất kinh doanh (Note 8), nên không áp dụng phép trừ Hợp nhất − Riêng lẻ.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc Bước 4: Bảng chỉ hiển thị số đã được công bố cộng phép tách kỳ Q4 = FY − 9M và Quý = Lũy kế − Lũy kế trước (in nghiêng kèm công thức). Không có bất kỳ dòng tỷ lệ, tổng cộng hay tăng trưởng tự tính nào.

Data updated 2026-10-25.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric

Mảng Super Intelligence (SI / AI) — Công suất Điện Tính toán AI (Nameplate Compute GW)

Hợp đồng Liên bang Hoa Kỳ trao cho SpaceX (Nguồn ngoài: USAspending.gov — đến T10/2026)

Bối cảnh Báo cáo Tài chính Hợp nhất (Kết quả Kinh doanh, Bảng Cân đối Kế toán & Lưu chuyển Tiền tệ)