Space Exploration Technologies Corp (SPCX) operating KPIs
SPCXNasdaqServices-Computer Programming, Data Processing, Etc.Fiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026
$134.72−9.17 (-6.37%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.78TP/E –Yield –
Space Exploration Technologies doanh thu phân khúc Space (triệu USD) ($M)
SEC Form 424B4 & Form 10-Q Q2/Q3 2026 Note 3 & Note 20
Latest, Q3 2026
1,767
Period ended Sep 30, 2026
Change on a year earlier
+6.1%
1,666 in Q3 2025
History
7 quarters
Since Q1 2025
Sources
3
Documents cited below
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Doanh thu phân khúc Space (triệu USD) ($M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| Q3 2026 | Sep 30, 2026 | 1,767 | +6.1% | SpaceX SEC Form 10-Q (, filed ) ↗ |
| Q2 2026 | Jun 30, 2026 | 962 | +29.0% | SpaceX SEC Form 10-Q (, filed 2026-08-04) ↗ |
| Q1 2026 | Mar 31, 2026 | 619 | -28.4% | SpaceX SEC Form 424B4 (, filed ) ↗ |
| Q4 2025 | Dec 31, 2025 | 809 | – | SpaceX SEC Form 10-Q (, filed ) ↗ |
| Q3 2025 | Sep 30, 2025 | 1,666 | – | SpaceX SEC Form 10-Q (, filed ) ↗ |
| Q2 2025 | Jun 30, 2025 | 746 | – | SpaceX SEC Form 10-Q (, filed 2026-08-04) ↗ |
| Q1 2025 | Mar 31, 2025 | 865 | – | SpaceX SEC Form 424B4 (, filed ) ↗ |
Breakdown
What makes up doanh thu phân khúc space (triệu usd)
- Doanh thu dịch vụ phóng thương mại & chính phủ (Launch services revenue, triệu USD)1,130 · Q3 2026
- Doanh thu phát triển phương tiện phóng & sứ mệnh đặc biệt (Launch & development revenue, triệu USD)637 · Q3 2026
- Tổng chi phí hoạt động mảng Space (triệu USD)1,774 · Q3 2026
- Lợi nhuận (lỗ) hoạt động mảng Space (Segment operating income / loss, triệu USD)-7 · Q3 2026
- Lợi nhuận Segment Adjusted EBITDA mảng Space (triệu USD)357 · Q3 2026
- Khấu hao & phân bổ mảng Space (D&A — tầng đẩy Falcon, động cơ Merlin & chóp mũi, triệu USD)185 · Q3 2026
- Chi phí thưởng cổ phiếu mảng Space (Share-based compensation, triệu USD)179 · Q3 2026
- Chi đầu tư tài sản cố định (CapEx) mảng Space (triệu USD)1,606 · Q3 2026
Cite this data
StockData. (2026). Space Exploration Technologies Doanh thu phân khúc Space (triệu USD) ($M), quarterly Q1 2025–Q3 2026 [Data set]. Compiled from Space Exploration Technologies SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/spcx/kpis/rev_space_total
See every metric in the Space Exploration Technologies KPI table. Data updated Oct 25, 2026.