Space Exploration Technologies Corp (SPCX) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.78TP/E –Yield –
Space Exploration Technologies tổng số vụ phóng của SpaceX theo tháng / quý / năm (Nguồn ngoài: GCAT — cập nhật đến T10/2026, vụ phóng)
Chuỗi dữ liệu độc lập theo từng tháng (2020-01 → 2026-10), quý và năm (FY2018 → FY2025); có thêm kỳ tháng 2026-10 đi trước báo cáo Q3 2026 của công ty.
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
Breakdown
What makes up tổng số vụ phóng của spacex theo tháng / quý / năm (nguồn ngoài: gcat — cập nhật đến t10/2026, vụ phóng)
- Phóng tên lửa Falcon 9 (GCAT, vụ phóng)32 · Q3 2026
- Phóng tên lửa siêu trường Falcon Heavy (GCAT, vụ phóng)1 · Q3 2026
- Phóng tổ hợp tên lửa Super Heavy / Starship (GCAT, vụ phóng)2 · Q3 2026
- Số vụ phóng Falcon dùng tầng đẩy tái sử dụng (Flight-proven booster reflights — GCAT, vụ phóng)32 · Q3 2026
- Số vụ phóng Falcon dùng tầng đẩy mới xuất xưởng (New booster first flights — GCAT, vụ phóng)1 · Q3 2026
- Phóng từ bãi phóng Cape Canaveral SLC-40, Florida (GCAT, vụ phóng)11 · Q3 2026
- Phóng từ bãi phóng Vandenberg SLC-4E, California (GCAT, vụ phóng)21 · Q3 2026
- Phóng từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy LC-39A, Florida (GCAT, vụ phóng)1 · Q3 2026
- Phóng từ căn cứ Starbase Boca Chica, Texas (GCAT, vụ phóng)0 · Q3 2026
Cite this data
StockData. (2026). Space Exploration Technologies Tổng số vụ phóng của SpaceX theo tháng / quý / năm (Nguồn ngoài: GCAT — cập nhật đến T10/2026, vụ phóng), quarterly Q1 2023–Q3 2026 [Data set]. Compiled from Space Exploration Technologies SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/spcx/kpis/gcat_spx_launches_total
See every metric in the Space Exploration Technologies KPI table. Data updated Oct 25, 2026.