Space Exploration Technologies Corp (SPCX) operating KPIs
SPCXNasdaqServices-Computer Programming, Data Processing, Etc.Fiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026
$134.72−9.17 (-6.37%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.78TP/E –Yield –
Space Exploration Technologies tổng số vệ tinh triển khai bởi tên lửa SpaceX (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vệ tinh)
GCAT (Jonathan McDowell — Satcat)
Latest, Q3 2026
784
Period ended Sep 30, 2026
Change on a year earlier
-8.2%
854 in Q3 2025
History
15 quarters
Since Q1 2023
Sources
1
Jonathan McDowell's General Catalog of Artificial Space Objects (GCAT — Launch Log & Satcat, Harvard-Smithsonian CfA)
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
Breakdown
What makes up tổng số vệ tinh triển khai bởi tên lửa spacex (nguồn ngoài: gcat — đến t10/2026, vệ tinh)
- Số vệ tinh Starlink phóng lên quỹ đạo trong kỳ (GCAT, vệ tinh)578 · Q3 2026
- Số vệ tinh quốc phòng Starshield (USA / NRO) phóng trong kỳ (GCAT, vệ tinh)86 · Q3 2026
- Số vệ tinh thương mại & chính phủ bên thứ ba triển khai bởi SpaceX (GCAT, vệ tinh)120 · Q3 2026
- Đối chuẩn Ngành: Tổng số vệ tinh phóng lên quỹ đạo toàn thế giới trong kỳ (GCAT, vệ tinh)1,000 · Q3 2026
Cite this data
StockData. (2026). Space Exploration Technologies Tổng số vệ tinh triển khai bởi tên lửa SpaceX (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vệ tinh), quarterly Q1 2023–Q3 2026 [Data set]. Compiled from Space Exploration Technologies SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/spcx/kpis/gcat_spx_sats_deployed_total
See every metric in the Space Exploration Technologies KPI table. Data updated Oct 25, 2026.