StockData
Tesla, Inc. logo

Tesla, Inc. (TSLA) operating KPIs

TSLANasdaqMotor Vehicles & Passenger Car BodiesFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026Score 11/30762% above fair value
$399.81−3.49 (-0.87%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $1.58TP/E 370.2Yield –

KPIs

Operating metrics that drive Tesla's business · fiscal year ends December 31

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q3 2026
2026-09-30
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Q4 2024
2024-12-31
Q3 2024
2024-09-30
Q2 2024
2024-06-30
Q1 2024
2024-03-31
Q4 2023
2023-12-31
Tổng lượng xe giao cho khách hàng (Total Vehicle Deliveries, chiếc)2
486,532.00480,126.00358,023.00418,227.00497,099.00384,122.00336,681.00495,570.00462,890.00443,956.00386,810.00484,507.00
Giao xe Model 3 / Model Y (Model 3/Y Deliveries, chiếc)
478,237.00467,762.00341,893.00406,585.00481,166.00373,728.00323,800.00471,930.00439,975.00422,405.00369,783.00461,538.00
Giao xe các mẫu khác — Model S/X, Cybertruck, Tesla Semi (Other Models Deliveries, chiếc)
8,295.0012,364.0016,130.0011,642.0015,933.0010,394.0012,881.0023,640.0022,915.0021,551.0017,027.0022,969.00
Lượng xe giao hạch toán thuê hoạt động (Deliveries Subject to Operating Lease Accounting, chiếc)3
6,911.007,580.003,430.0010,996.0010,230.006,670.0013,721.0026,962.0014,449.0010,227.008,365.0010,563.00
Tỷ trọng tổng xe giao hạch toán thuê hoạt động (Total Operating Lease Accounting Share, %)
1.002.001.003.002.002.004.005.003.002.002.002.00
Tỷ trọng Model 3/Y giao theo thuê hoạt động (Model 3/Y Operating Lease Share, %)
1.002.001.003.002.002.004.005.003.002.002.002.00
Tỷ trọng Other Models (Model S/X, Cybertruck) giao theo thuê hoạt động (%)
4.002.002.005.007.007.007.006.001.001.001.003.00
Tổng lượng xe giao lũy kế toàn thời gian (Cumulative Vehicle Deliveries All-Time, triệu chiếc)
10.209.709.208.908.508.007.607.30
Tổng sản lượng xe xuất xưởng (Total Vehicle Production, chiếc)2
464,391.00451,758.00408,386.00434,358.00447,450.00410,244.00362,615.00459,445.00469,796.00410,831.00433,371.00494,989.00
Sản lượng xe Model 3 / Model Y (Model 3/Y Production, chiếc)
457,387.00442,936.00394,611.00422,652.00435,826.00396,835.00345,454.00436,718.00443,668.00386,576.00412,376.00476,777.00
Sản lượng các mẫu khác — Model S/X, Cybertruck, Tesla Semi (Other Models Production, chiếc)
7,004.008,822.0013,775.0011,706.0011,624.0013,409.0017,161.0022,727.0026,128.0024,255.0020,995.0018,212.00
Tồn kho xe mới toàn cầu theo số ngày cung ứng (Global Vehicle Inventory — Days of Supply, ngày)(days)
111527151024221219182815
Đội xe cho thuê hoạt động đang lưu hành cuối kỳ (End of Period Operating Lease Vehicle Count, chiếc)3
133,720.00141,876.00151,991.00163,075.00167,163.00172,882.00179,930.00180,523.00168,867.00171,353.00173,131.00176,564.00
Giá trị còn lại đội xe cho thuê hoạt động trên Bảng CĐKT (Operating Lease Vehicles, Net, triệu USD)
4,047.004,253.004,530.004,912.005,019.005,230.005,477.005,581.005,380.005,541.005,736.005,989.00
Đầu tư thuần vào hợp đồng thuê xe tài chính / bán hàng (Net Investment in Sales-Type Leases, triệu USD)
125.00157.00191.00240.00292.00351.00393.00440.00529.00567.00630.00696.00
Mức trách nhiệm tối đa theo cam kết bảo lãnh giá trị bán lại xe thuê (Resale Value Guarantee Maximum Exposure, triệu USD)
4,420.004,070.003,670.003,450.003,140.002,460.001,900.001,450.001,040.00807.00166.00
Số thuê bao FSD (Supervised) đang hoạt động cuối kỳ (Active FSD Subscriptions — Mua đứt & Thuê bao tháng, triệu thuê bao)2
1.741.481.281.101.040.950.850.80
Số dư doanh thu chưa thực hiện từ FSD, kết nối Internet, Supercharging & cập nhật OTA (Automotive FSD & Software Deferred Revenue, triệu USD)
4,080.004,050.004,000.003,870.003,830.003,750.003,599.003,610.003,660.003,500.003,536.00
Phần doanh thu chưa thực hiện mảng Ô tô / FSD dự kiến ghi nhận trong 12 tháng tới (Expected Recognition Next 12 Months, triệu USD)
1,000.00962.00941.00904.00880.00831.00780.00840.00821.00940.00848.00926.00
Nguyên giá Hạ tầng Điện toán AI / Siêu trí tuệ (AI / SI Infrastructure PP&E, Gross — Cụm siêu máy tính Cortex 1 & Cortex 2, triệu USD)
10,956.0010,823.007,690.006,816.006,621.006,172.005,420.005,152.003,693.002,468.002,255.001,510.00
Sản lượng lưu trữ năng lượng triển khai trong kỳ (Energy Storage Deployed — Megapack & Powerwall, GWh)3
13.7013.508.8014.2012.509.6010.4011.006.909.404.103.20
[Legacy] Sản lượng lưu trữ năng lượng triển khai công bố theo MWh (Storage Deployed — 3Q18–1Q24, MWh)
4,053.003,202.00
[Legacy] Công suất điện mặt trời triển khai (Solar Deployed — 3Q18–4Q23, MW)
41.00
Giá trị còn lại hệ thống năng lượng mặt trời cho thuê trên Bảng CĐKT (Solar Energy Systems, Net, triệu USD)
4,453.004,510.004,565.004,604.004,673.004,788.004,855.004,924.005,040.005,102.005,162.005,229.00
Số trạm sạc nhanh Supercharger toàn cầu cuối kỳ (Supercharger Stations, trạm)1
8,904.008,704.008,463.008,182.007,753.007,377.007,131.006,975.006,706.006,473.006,249.005,952.00
Tổng số cổng sạc nhanh Supercharger toàn cầu cuối kỳ (Supercharger Connectors, cổng)
84,465.0082,357.0079,918.0077,682.0073,817.0070,228.0067,316.0065,495.0062,421.0059,596.0057,579.0054,892.00
[Legacy] Tổng số cửa hàng, phòng trưng bày & trung tâm dịch vụ (Tesla Locations — Stores, Galleries & Service Centers, 3Q18–4Q25, điểm)1
1,553.001,498.001,454.001,390.001,359.001,306.001,286.001,258.001,208.00
[Legacy] Đội xe dịch vụ kỹ thuật lưu động (Mobile Service Fleet — 3Q18–3Q25, xe)
1,699.001,684.001,799.001,895.001,933.001,896.001,897.001,909.00
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Lathrop, California (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm)
40.0040.0040.0040.00
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Shanghai, Trung Quốc (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm)
20.0020.0020.0040.00
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy sản xuất pin LFP tại Nevada (Nevada LFP Battery Cell Capacity, GWh/năm)
7.007.007.007.00
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy vật liệu cực dương pin tại Texas (Cathode Materials Capacity, GWh/năm)
10.0010.0010.0010.00
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy tinh luyện Lithium tại Corpus Christi, Texas (Lithium Refining Capacity, GWh/năm)
30.0030.0030.0030.00
[Legacy] Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Fremont California: Model S/X (4Q19–4Q25, chiếc/năm)
100,000.00100,000.00100,000.00100,000.00100,000.00100,000.00100,000.00100,000.00100,000.00
Tổng nghĩa vụ thực hiện còn lại của hợp đồng dài hạn (Total Remaining Performance Obligations >1 yr, triệu USD)4
10,730.0010,050.0010,150.0010,420.009,710.0010,380.009,950.007,180.006,610.005,710.003,860.003,430.00
Nghĩa vụ thực hiện còn lại (RPO >1 năm) mảng Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage RPO, triệu USD)
10,730.0010,050.0010,150.0010,420.009,710.0010,380.009,950.007,180.006,610.005,710.003,860.003,430.00
Phần RPO mảng Năng lượng dự kiến ghi nhận doanh thu trong 12 tháng tới (Energy RPO Expected Next 12M, triệu USD)
4,800.004,560.005,020.004,960.005,220.005,470.004,710.004,510.004,230.002,560.001,000.001,050.00
Nghĩa vụ thực hiện còn lại (RPO >1 năm) hợp đồng bán Tín chỉ phát thải (Automotive Regulatory Credits RPO, triệu USD)
384.00287.00303.00841.003,270.003,470.004,580.004,720.004,900.00
Phần RPO Tín chỉ phát thải dự kiến ghi nhận trong 12 tháng tới (Regulatory Credits RPO Expected Next 12M, triệu USD)
201.00220.00198.00738.00877.00880.001,460.00683.00459.00
Doanh thu chưa thực hiện từ tiền trả trước của khách hàng mảng Năng lượng (Energy Customer Prepayments Deferred Revenue, triệu USD)
3,300.002,310.002,170.002,040.002,410.002,100.002,090.001,770.001,730.001,490.001,780.001,600.00
Tiền đặt cọc của khách hàng cho đơn hàng xe & năng lượng (Customer Deposits, triệu USD)
1,881.001,936.001,742.001,311.001,324.001,412.001,013.00993.00994.00949.00888.00876.00
Tổng doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn trên Bảng CĐKT (Deferred Revenue, Current, triệu USD)1
4,661.003,427.003,441.003,424.003,756.003,237.003,243.003,168.003,031.002,793.003,024.002,864.00
Tổng doanh thu chưa thực hiện dài hạn trên Bảng CĐKT (Deferred Revenue, Non-Current, triệu USD)
4,126.004,073.003,847.003,631.003,746.003,764.003,610.003,317.003,350.003,357.003,214.003,251.00
Tổng số dư dự phòng bảo hành cuối kỳ (Total Accrued Warranty Reserve, triệu USD)5
10,138.008,963.008,472.008,607.008,075.007,512.007,214.006,716.006,363.005,795.005,353.005,152.00
Dự phòng bảo hành ngắn hạn (Accrued Warranty Reserve, Current Portion, triệu USD)
2,724.002,602.002,444.002,475.002,310.002,226.002,053.001,917.001,839.001,713.001,605.001,546.00
Dự phòng bảo hành dài hạn (Accrued Warranty Reserve, Non-Current Portion, triệu USD)
7,414.006,361.006,028.006,132.005,765.005,286.005,161.004,799.004,524.004,082.003,748.003,606.00
Trích lập dự phòng bảo hành cho sản phẩm bán mới trong kỳ (Provision for Warranty, triệu USD)
597.00615.00508.00600.00727.00591.00543.00766.00717.00710.00547.00631.00
Chi phí bảo hành thực tế phát sinh trong kỳ (Warranty Costs Incurred, triệu USD)
642.00504.00468.00469.00464.00398.00392.00405.00380.00340.00328.00314.00
Điều chỉnh ròng dự phòng cho bảo hành / triệu hồi kỳ trước (Net Changes in Liability for Pre-Existing Warranties, triệu USD)
1,220.00380.00-175.00401.00300.00105.00347.00-8.00231.0072.00-18.00113.00
Tổng hàng tồn kho thuần (Total Inventory, Net, triệu USD)7
14,092.0013,752.0014,434.0012,392.0012,276.0014,570.0013,706.0012,017.0014,530.0014,195.0016,033.0013,626.00
Nguyên vật liệu tồn kho (Raw Materials Inventory, triệu USD)
5,413.004,704.004,310.004,522.004,863.005,088.005,100.005,242.005,555.005,768.005,584.005,390.00
Sản phẩm dở dang (Work in Process Inventory, triệu USD)
2,009.001,764.001,922.001,725.001,652.001,603.002,024.001,532.001,791.001,977.002,507.002,016.00
Thành phẩm tồn kho — xe mới, xe cũ, sản phẩm năng lượng & hàng đang vận chuyển (Finished Goods Inventory, triệu USD)
5,243.005,929.006,842.004,849.004,416.006,388.005,247.003,940.005,950.005,254.006,747.005,049.00
Phụ tùng dịch vụ tồn kho (Service Parts Inventory, triệu USD)
1,427.001,355.001,360.001,296.001,345.001,491.001,335.001,303.001,234.001,196.001,195.001,171.00
Hàng tồn kho phân khúc Ô tô (Automotive Segment Inventory, triệu USD)
9,644.009,637.0010,880.009,678.009,381.0012,124.0011,562.009,988.0012,266.0012,192.0013,587.0011,139.00
Hàng tồn kho phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage Segment Inventory, triệu USD)
4,448.004,115.003,554.002,714.002,895.002,446.002,144.002,029.002,264.002,003.002,446.002,487.00
Chi phí dự phòng giảm giá / hủy bỏ hàng tồn kho trong kỳ (Inventory Write-Downs, triệu USD)
43.00110.0077.0049.0065.00136.00112.0088.00101.0078.0068.00102.00
Tổng nguyên giá Tài sản cố định hữu hình (Property, Plant and Equipment, Gross, triệu USD)8
73,570.0068,862.0064,564.0060,816.0058,390.0056,402.0053,756.0051,424.0050,810.0046,550.0044,288.0041,782.00
Máy móc, thiết bị, phương tiện & nội thất (Machinery, Equipment, Vehicles & Office Furniture, triệu USD)
24,273.0022,812.0021,788.0020,864.0020,161.0019,492.0018,789.0018,339.0018,227.0017,363.0016,942.0016,309.00
Đất đai và nhà xưởng (Land and Buildings, triệu USD)
13,224.0013,263.0012,558.0011,837.0011,476.0011,290.0010,914.0010,677.0010,680.0010,280.009,852.009,498.00
Xây dựng cơ bản dở dang (Construction in Progress — CIP, triệu USD)
11,211.008,534.009,629.008,786.008,046.007,739.007,313.006,783.008,026.006,776.005,934.005,791.00
Khuôn mẫu & dụng cụ sản xuất (Tooling, triệu USD)
5,090.004,979.004,924.004,868.004,717.004,576.004,427.003,883.003,782.003,616.003,480.003,129.00
Cải tạo tài sản thuê (Leasehold Improvements, triệu USD)
5,237.005,028.004,608.004,439.004,260.004,116.003,883.003,688.003,584.003,398.003,291.003,136.00
Thiết bị máy tính, phần cứng & phần mềm (Computer Equipment, Hardware and Software, triệu USD)
3,579.003,423.003,367.003,206.003,109.003,017.003,010.002,902.002,818.002,649.002,534.002,409.00
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình (Less: Accumulated Depreciation, triệu USD)
22,979.0021,607.0021,351.0020,173.0018,983.0017,828.0016,668.0015,588.0014,694.0013,648.0012,852.0012,057.00
Giá trị còn lại TSCĐ hữu hình (Property, Plant and Equipment, Net, triệu USD)
50,591.0047,255.0043,213.0040,643.0039,407.0038,574.0037,088.0035,836.0036,116.0032,902.0031,436.0029,725.00
Số ngày thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding — DSO, ngày)(days)1
141317171415191413141611
Số ngày trả tiền nhà cung cấp bình quân (Days Payable Outstanding — DPO, ngày)(days)
665871615265725863607563
Tổng chi phí phải trả và nợ ngắn hạn khác (Total Accrued Liabilities and Other Current Liabilities, triệu USD)4
17,205.0015,256.0014,554.0013,279.0012,791.0011,519.0010,802.0010,723.0010,601.009,616.009,243.009,080.00
Chi phí mua hàng hóa & dịch vụ phải trả (Accrued Purchases, triệu USD)
4,369.003,647.003,181.002,417.002,735.002,278.002,414.002,253.002,424.002,428.002,635.002,721.00
Lương và các khoản phải trả người lao động (Payroll and Related Costs, triệu USD)
2,058.001,920.001,884.001,805.001,821.001,662.001,612.001,532.001,513.001,487.001,464.001,325.00
Thuế phải nộp ngắn hạn (Taxes Payable, triệu USD)
1,747.001,451.001,613.001,594.001,362.001,051.001,176.001,367.001,265.001,100.001,186.001,204.00
Dự phòng hàng bán bị trả lại ngắn hạn (Sales Return Reserve, Current Portion, triệu USD)
747.00653.00571.00529.00472.00385.00340.00305.00226.00169.00195.00219.00
Tài sản quyền sử dụng thuê hoạt động (Operating Lease Right-of-Use Assets, triệu USD)3
6,555.006,386.006,332.006,027.005,783.005,633.005,330.005,160.004,867.004,563.004,367.004,180.00
Nợ thuê hoạt động ngắn hạn (Operating Lease Liabilities, Current, triệu USD)
1,075.001,022.00988.00954.00921.00892.00842.00807.00797.00748.00704.00672.00
Nợ thuê hoạt động dài hạn (Operating Lease Liabilities, Non-Current, triệu USD)
5,847.005,716.005,673.005,389.005,165.005,022.004,757.004,603.004,290.004,022.003,847.003,671.00
Tài sản quyền sử dụng phát sinh mới từ hợp đồng thuê hoạt động trong kỳ (ROU Assets Obtained in Exchange for Operating Lease Liabilities, triệu USD)
423.00321.00565.00472.00387.00442.00342.00576.00435.00391.00406.00622.00
Doanh số bán buôn từ nhà máy Giga Shanghai — Trung Quốc (CPCA Tesla China Wholesale = Retail + Exports, chiếc)1
275,111.00254,551.00213,398.00245,368.00241,890.00191,720.00172,754.00240,902.00249,135.00205,747.00220,876.00
Doanh số bán lẻ nội địa tại Trung Quốc (CPCA Tesla China Domestic Retail Deliveries, chiếc)
142,133.00126,157.00112,798.00192,994.00169,294.00128,803.00134,607.00196,902.00181,883.00145,897.00132,420.00
Đối chuẩn cùng ngành — Sản lượng xe thuần điện (BEV) giao toàn cầu của BYD (BYD Global Passenger BEV Sales, chiếc)
762,478.00557,090.00310,389.00650,811.00582,522.00606,993.00416,388.00595,413.00443,426.00426,039.00300,114.00526,409.00
Tổng số nhân viên toàn thời gian trên toàn cầu (Full-Time Employees Worldwide — Item 1, người)1
Chi phí trả lương bằng cổ phiếu ghi nhận vào KQKD (Stock-Based Compensation Expense, triệu USD)
1,165.001,151.001,030.00954.00663.00635.00573.00579.00457.00439.00524.00484.00
Tổng doanh thu hợp nhất (Total Consolidated Revenues, triệu USD)6
28,046.0028,236.0022,387.0024,901.0028,095.0022,496.0019,335.0025,707.0025,182.0025,500.0021,301.0025,167.00
Tổng doanh thu mảng Ô tô (Total Automotive Revenues, triệu USD)
20,560.0020,516.0016,234.0017,693.0021,205.0016,661.0013,967.0019,798.0020,016.0019,878.0017,378.0021,563.00
Doanh thu bán xe ô tô (Automotive Sales Revenue, triệu USD)
20,094.0020,006.0015,473.0016,750.0020,359.0015,787.0012,925.0018,659.0018,831.0018,530.0016,460.0020,630.00
Doanh thu bán tín chỉ phát thải ô tô (Automotive Regulatory Credits Revenue, triệu USD)
113.00146.00380.00542.00417.00439.00595.00692.00739.00890.00442.00433.00
Doanh thu cho thuê xe ô tô (Automotive Leasing Revenue, triệu USD)
353.00364.00381.00401.00429.00435.00447.00447.00446.00458.00476.00500.00
Doanh thu Dịch vụ & Khác — Supercharging trả phí, bảo dưỡng, phụ tùng, xe cũ & bảo hiểm (Services and Other Revenue, triệu USD)
4,605.004,581.003,745.003,371.003,475.003,046.002,638.002,848.002,790.002,608.002,288.002,166.00
Doanh thu phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation and Storage Segment Revenue, triệu USD)2
2,881.003,139.002,408.003,837.003,415.002,789.002,730.003,061.002,376.003,014.001,635.001,438.00
Doanh thu bán hệ thống lưu trữ năng lượng & điện mặt trời (Energy Generation & Storage Sales Revenue, triệu USD)
2,998.002,305.003,722.003,281.002,646.002,621.002,948.002,228.002,866.001,522.001,327.00
Doanh thu cho thuê hệ thống năng lượng (Energy Generation & Storage Leasing Revenue, triệu USD)
141.00103.00115.00134.00143.00109.00113.00148.00148.00113.00111.00
Tổng lợi nhuận gộp hợp nhất (Total GAAP Gross Profit, triệu USD)9
5,494.004,751.004,720.005,009.005,054.003,878.003,153.004,179.004,997.004,578.003,696.004,438.00
Tổng biên lợi nhuận gộp hợp nhất (Total GAAP Gross Margin, %)
16.8021.1020.1018.0017.2016.3016.3019.8018.0017.4017.60
Biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô theo GAAP (Total Automotive Gross Margin — GAAP, %)
18.5016.9021.1020.4017.0017.2016.2016.60
Biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô không tính Tín chỉ phát thải (Automotive Gross Margin excl. Regulatory Credits — Non-GAAP, %)
18.1016.3019.2017.9015.4015.0012.5013.60
Đóng góp của Tín chỉ phát thải vào biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô (Less: Regulatory Credit Margin Contribution, điểm %)
0.400.601.902.501.602.203.703.00
Lợi nhuận gộp phân khúc Ô tô & Dịch vụ (Total Automotive & Services Segment Gross Profit, triệu USD)
4,111.003,768.003,911.003,981.003,032.002,368.003,407.004,272.003,838.003,293.004,124.00
Lợi nhuận gộp phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage Segment Gross Profit, triệu USD)
640.00952.001,098.001,073.00846.00785.00772.00725.00740.00403.00314.00
Tổng giá vốn hàng bán hợp nhất (Total Cost of Revenues, triệu USD)5
22,552.0023,485.0017,667.0019,892.0023,041.0018,618.0016,182.0021,528.0020,185.0020,922.0017,605.0020,729.00
Tổng giá vốn mảng Ô tô (Total Automotive Cost of Revenues, triệu USD)
16,754.0017,053.0012,812.0057,157.0017,590.0013,795.0011,700.0020,026.0015,990.0016,207.0014,166.002,217.00
Giá vốn bán xe ô tô (Automotive Sales Cost of Revenues, triệu USD)
16,570.0016,866.0012,616.0056,258.0017,365.0013,567.0011,461.0019,519.0015,743.0015,962.0013,897.001,680.00
Giá vốn cho thuê xe ô tô (Automotive Leasing Cost of Revenues, triệu USD)
184.00187.00196.00206.00225.00228.00239.00242.00247.00245.00269.00296.00
Giá vốn mảng Dịch vụ & Khác (Services and Other Cost of Revenues, triệu USD)
3,871.003,933.003,399.003,073.003,109.002,880.002,537.00638.002,544.002,441.002,207.00157.00
Giá vốn phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage Cost of Revenues, triệu USD)
1,927.002,499.001,456.002,739.002,342.001,943.001,945.002,289.001,651.002,274.001,232.001,124.00
Khấu hao & phân bổ tính vào giá vốn phân khúc Ô tô & Dịch vụ (Automotive Segment Cost of Revenues D&A, triệu USD)
927.001,020.00980.00959.00891.00954.00980.00938.00885.0091.00
Khấu hao & phân bổ tính vào giá vốn phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Segment Cost of Revenues D&A, triệu USD)
97.0095.0093.0092.0087.0083.0097.0095.0094.00879.00
Doanh thu tại thị trường Hoa Kỳ (United States Revenue, triệu USD)2
12,495.0013,208.0010,677.0010,887.0014,598.0011,809.0010,333.0012,123.0012,584.0013,256.009,762.0011,763.00
Doanh thu tại thị trường Trung Quốc (China Revenue, triệu USD)
5,209.004,675.004,184.006,701.005,653.004,305.004,303.006,051.005,665.004,636.004,592.006,103.00
Doanh thu tại các thị trường quốc tế khác (Other International Revenue, triệu USD)
10,342.0010,353.007,526.007,313.007,844.006,382.004,699.007,533.006,933.007,608.006,947.007,301.00
Tổng tài sản dài hạn hữu hình theo khu vực địa lý (Total Long-Lived Assets by Geography, triệu USD)4
14,092.0013,752.0014,434.0012,392.0012,276.0014,570.0013,706.0012,017.0014,530.0014,195.0016,033.0013,626.00
Tài sản dài hạn hữu hình tại Hoa Kỳ (United States Long-Lived Assets, triệu USD)
45,240.0042,213.0038,360.0035,847.0034,797.0034,096.0033,234.0032,461.0032,367.0029,652.0028,274.0026,629.00
Tài sản dài hạn hữu hình tại Đức — Gigafactory Berlin-Brandenburg (Germany Long-Lived Assets, triệu USD)
4,750.004,775.004,765.004,801.004,467.004,175.004,447.004,228.004,228.004,258.00
[Legacy] Tài sản dài hạn hữu hình tại Trung Quốc — Gigafactory Shanghai (China Long-Lived Assets, 4Q20–1Q24, triệu USD)
2,755.002,820.00
Tài sản dài hạn hữu hình tại các quốc gia khác (Other International Long-Lived Assets, triệu USD)
9,804.009,552.004,668.004,625.004,518.004,465.004,242.004,124.004,342.004,124.001,341.004,067.00
Lợi nhuận hoạt động (Operating Income — EBIT, triệu USD)4
718.00398.00941.001,409.001,624.00923.00399.001,583.002,717.001,605.001,171.002,064.00
Biên lợi nhuận hoạt động (Operating Margin, %)
1.404.205.705.804.102.106.2010.806.305.508.20
Tổng chi phí hoạt động (Total Operating Expenses, triệu USD)
4,776.004,353.003,779.003,600.003,430.002,955.002,754.002,596.002,280.002,973.002,525.002,374.00
Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (Research and Development Expense, triệu USD)
2,761.002,371.001,946.001,783.001,630.001,589.001,409.001,276.001,039.001,074.001,151.001,094.00
Chi phí Bán hàng & Quản lý doanh nghiệp (Selling, General and Administrative Expense, triệu USD)
2,015.001,982.001,833.001,655.001,562.001,366.001,251.001,313.001,186.001,277.001,374.001,280.00
EBITDA điều chỉnh (Adjusted EBITDA — Non-GAAP, triệu USD)3
3,900.003,273.003,668.004,154.004,227.003,401.002,814.004,333.004,665.003,674.003,384.003,953.00
Biên EBITDA điều chỉnh (Adjusted EBITDA Margin, %)
13.9011.6016.4016.7015.0015.1014.6016.9018.5014.4015.9015.70
EBITDA điều chỉnh trượt 12 tháng (TTM Adjusted EBITDA — 2025 CEO Award milestone metric, triệu USD)
14,995.0015,322.0015,450.0014,596.0014,775.0015,213.0015,486.0016,056.0015,676.0014,769.0015,748.0016,631.00
Tổng chi phí khấu hao, hao mòn và suy giảm giá trị (Depreciation, Amortization and Impairment, triệu USD)
1,852.001,619.001,590.001,643.001,625.001,433.001,447.001,496.001,348.001,278.001,246.001,232.00
Lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông phổ thông (GAAP Net Income Attributable to Common Stockholders, triệu USD)3
787.001,114.00477.00840.001,373.001,172.00409.002,128.002,173.001,400.001,390.007,928.00
Lợi nhuận ròng Non-GAAP (Non-GAAP Net Income Attributable to Common Stockholders, triệu USD)
1,697.001,153.001,453.001,761.001,770.001,393.00934.002,107.002,505.001,812.001,536.002,485.00
EPS pha loãng theo GAAP (Diluted EPS — GAAP, USD/cổ phiếu)
0.220.320.130.240.390.330.120.600.620.400.412.27
EPS pha loãng theo Non-GAAP (Diluted EPS — Non-GAAP, USD/cổ phiếu)
0.480.330.410.500.500.400.270.600.720.520.450.71
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow, triệu USD)3
6,263.004,697.003,937.003,813.006,238.002,540.002,156.004,814.006,255.003,612.00242.004,370.00
Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures — CapEx, triệu USD)
4,732.005,789.002,493.002,393.002,248.002,394.001,492.002,780.003,513.002,272.002,777.002,307.00
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow — Non-GAAP, triệu USD)
1,531.00-1,092.001,444.001,420.003,990.00146.00664.002,034.002,742.001,340.00-2,535.002,063.00
Dòng tiền tự do trượt 12 tháng (TTM Free Cash Flow, triệu USD)
3,303.005,762.007,000.006,220.006,834.005,586.006,780.003,581.003,610.001,717.001,382.004,357.00
Tổng tiền, tương đương tiền và đầu tư ngắn hạn (Cash, Cash Equivalents and Investments, triệu USD)5
45,447.0043,524.0044,743.0044,059.0041,647.0036,782.0036,996.0036,563.0033,648.0030,720.0026,863.0029,094.00
Tiền và tương đương tiền (Cash and Cash Equivalents, triệu USD)
17,853.0015,219.0016,603.0016,513.0018,289.0015,587.0016,352.0016,139.0018,111.0014,635.0011,805.0016,398.00
Đầu tư ngắn hạn (Short-Term Investments, triệu USD)
27,594.0028,305.0028,140.0027,546.0023,358.0021,195.0020,644.0020,424.0015,537.0016,085.0015,058.0012,696.00
Giá trị hợp lý Tài sản số / Bitcoin trên Bảng CĐKT (Digital Assets, Net / Fair Value, triệu USD)
962.00674.00786.001,008.001,315.001,235.00951.00-2.00-2.00-2.00-2.00184.00
Số lượng đồng Bitcoin nắm giữ cuối kỳ (Bitcoin Holdings, BTC)
11,509.0011,509.0011,509.0011,509.0011,509.0011,509.0011,509.0011,509.00
Giá vốn mua Bitcoin nắm giữ (Bitcoin Acquisition Cost Basis, triệu USD)
386.00386.00386.00386.00386.00386.00386.00386.00
Nợ vay không truy đòi gắn với tài sản đảm bảo (Non-Recourse Debt, triệu USD)2
9,265.009,059.009,017.008,150.007,458.006,953.007,238.007,871.007,379.007,355.004,820.004,613.00
Nợ vay có truy đòi đối với Tesla (Recourse Debt, triệu USD)
2.002.002.003.003.003.006.007.0011.007.0054.0044.00
Hạn mức tín dụng cam kết chưa sử dụng (Unused Committed Borrowing Capacity, triệu USD)
30,000.005,000.005,000.006,429.007,387.005,000.005,000.005,000.005,000.005,004.005,000.005,028.00

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Kỳ báo cáo mới nhất của Tesla, Inc.: Quý Q3 2026 (Thông cáo Sản lượng & Giao xe Form 8-K ngày 02/10/2026, Shareholder Update Deck Form 8-K ngày 21/10/2026, Form 10-Q ngày 22/10/2026), Tháng 2026-09 (dữ liệu CPCA Trung Quốc & FRED Mỹ), và Năm tài chính FY2025 (Form 10-K ngày 29/01/2026).
  • Các dòng công suất lắp đặt hàng năm theo nhà máy được Tesla công bố dưới dạng số cận (như California Model 3/Y >550,000 xe/năm, Gigafactory Shanghai >950,000 xe/năm, Gigafactory Berlin >375,000 xe/năm, Gigafactory Texas Model Y >250,000 xe/năm & Cybertruck >125,000 xe/năm, Texas 4680 >40 GWh, Cortex 1 >105 MW, Cortex 2 >120 MW) được ghi rõ tại ghi chú dòng theo quy tắc Bước 4 (không đưa số cận vào ô số); các nhà máy công bố số điểm chính xác (Megafactory Lathrop 40 GWh, Megafactory Shanghai 20 GWh, Nevada Semi 50,000 xe, Nevada LFP 7 GWh, Cathode 10 GWh, Lithium Refining 30 GWh, California Model S/X 100,000 xe) được hiển thị đầy đủ trên bảng.
  • Báo cáo tháng (doanh số bán buôn, bán lẻ nội địa, xuất khẩu từ Giga Shanghai và bóc tách Model Y / Model 3 theo CPCA Trung Quốc; doanh số SAAR, sản lượng và tồn kho ô tô Mỹ theo FRED) được tổ chức riêng trên các cột Tháng (2018-01 / 2021-01 → 2026-09).
  • Công ty con tự công bố BCTC kiểm toán: Tesla Motors Limited (UK Company No. 04384008, FY2021–FY2025, nộp ngày 06/08/2026) và Tesla Financial Services Limited (UK Company No. 09533203, FY2023–FY2024) tại UK Companies House. Tesla lập BCTC theo US GAAP và không lập Schedule I (công ty mẹ riêng lẻ) tại Item 15 Form 10-K nên không áp dụng phép trừ Hợp nhất − Riêng lẻ.
  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc Bước 4: Bảng chỉ hiển thị số đã được công bố cộng phép tách kỳ Q4 = FY − 9M / Quý = Lũy kế − Lũy kế trước (in nghiêng kèm công thức). Không có bất kỳ dòng tỷ lệ, tổng cộng hay tăng trưởng tự tính nào.

Data updated 2026-10-24.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric