Tesla, Inc. (TSLA) operating KPIs
TSLANasdaqMotor Vehicles & Passenger Car BodiesFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026Score 11/30762% above fair value
$399.81−3.49 (-0.87%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.58TP/E 370.2Yield –
KPIs
Operating metrics that drive Tesla's business · fiscal year ends December 31
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
| Add to chart | Metric | Q3 2026 2026-09-30 | Q2 2026 2026-06-30 | Q1 2026 2026-03-31 | Q4 2025 2025-12-31 | Q3 2025 2025-09-30 | Q2 2025 2025-06-30 | Q1 2025 2025-03-31 | Q4 2024 2024-12-31 | Q3 2024 2024-09-30 | Q2 2024 2024-06-30 | Q1 2024 2024-03-31 | Q4 2023 2023-12-31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng lượng xe giao cho khách hàng (Total Vehicle Deliveries, chiếc)2 | 486,532.00 | 480,126.00 | 358,023.00 | 418,227.00 | 497,099.00 | 384,122.00 | 336,681.00 | 495,570.00 | 462,890.00 | 443,956.00 | 386,810.00 | 484,507.00 | |
Giao xe Model 3 / Model Y (Model 3/Y Deliveries, chiếc) | 478,237.00 | 467,762.00 | 341,893.00 | 406,585.00 | 481,166.00 | 373,728.00 | 323,800.00 | 471,930.00 | 439,975.00 | 422,405.00 | 369,783.00 | 461,538.00 | |
Giao xe các mẫu khác — Model S/X, Cybertruck, Tesla Semi (Other Models Deliveries, chiếc) | 8,295.00 | 12,364.00 | 16,130.00 | 11,642.00 | 15,933.00 | 10,394.00 | 12,881.00 | 23,640.00 | 22,915.00 | 21,551.00 | 17,027.00 | 22,969.00 | |
Lượng xe giao hạch toán thuê hoạt động (Deliveries Subject to Operating Lease Accounting, chiếc)3 | 6,911.00 | 7,580.00 | 3,430.00 | 10,996.00 | 10,230.00 | 6,670.00 | 13,721.00 | 26,962.00 | 14,449.00 | 10,227.00 | 8,365.00 | 10,563.00 | |
Tỷ trọng tổng xe giao hạch toán thuê hoạt động (Total Operating Lease Accounting Share, %) | 1.00 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 2.00 | 2.00 | 4.00 | 5.00 | 3.00 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | |
Tỷ trọng Model 3/Y giao theo thuê hoạt động (Model 3/Y Operating Lease Share, %) | 1.00 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 2.00 | 2.00 | 4.00 | 5.00 | 3.00 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | |
Tỷ trọng Other Models (Model S/X, Cybertruck) giao theo thuê hoạt động (%) | 4.00 | 2.00 | 2.00 | 5.00 | 7.00 | 7.00 | 7.00 | 6.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 3.00 | |
Tổng lượng xe giao lũy kế toàn thời gian (Cumulative Vehicle Deliveries All-Time, triệu chiếc) | 10.20 | 9.70 | 9.20 | 8.90 | 8.50 | 8.00 | 7.60 | 7.30 | |||||
Tổng sản lượng xe xuất xưởng (Total Vehicle Production, chiếc)2 | 464,391.00 | 451,758.00 | 408,386.00 | 434,358.00 | 447,450.00 | 410,244.00 | 362,615.00 | 459,445.00 | 469,796.00 | 410,831.00 | 433,371.00 | 494,989.00 | |
Sản lượng xe Model 3 / Model Y (Model 3/Y Production, chiếc) | 457,387.00 | 442,936.00 | 394,611.00 | 422,652.00 | 435,826.00 | 396,835.00 | 345,454.00 | 436,718.00 | 443,668.00 | 386,576.00 | 412,376.00 | 476,777.00 | |
Sản lượng các mẫu khác — Model S/X, Cybertruck, Tesla Semi (Other Models Production, chiếc) | 7,004.00 | 8,822.00 | 13,775.00 | 11,706.00 | 11,624.00 | 13,409.00 | 17,161.00 | 22,727.00 | 26,128.00 | 24,255.00 | 20,995.00 | 18,212.00 | |
Tồn kho xe mới toàn cầu theo số ngày cung ứng (Global Vehicle Inventory — Days of Supply, ngày)(days) | 11 | 15 | 27 | 15 | 10 | 24 | 22 | 12 | 19 | 18 | 28 | 15 | |
Đội xe cho thuê hoạt động đang lưu hành cuối kỳ (End of Period Operating Lease Vehicle Count, chiếc)3 | 133,720.00 | 141,876.00 | 151,991.00 | 163,075.00 | 167,163.00 | 172,882.00 | 179,930.00 | 180,523.00 | 168,867.00 | 171,353.00 | 173,131.00 | 176,564.00 | |
Giá trị còn lại đội xe cho thuê hoạt động trên Bảng CĐKT (Operating Lease Vehicles, Net, triệu USD) | 4,047.00 | 4,253.00 | 4,530.00 | 4,912.00 | 5,019.00 | 5,230.00 | 5,477.00 | 5,581.00 | 5,380.00 | 5,541.00 | 5,736.00 | 5,989.00 | |
Đầu tư thuần vào hợp đồng thuê xe tài chính / bán hàng (Net Investment in Sales-Type Leases, triệu USD) | 125.00 | 157.00 | 191.00 | 240.00 | 292.00 | 351.00 | 393.00 | 440.00 | 529.00 | 567.00 | 630.00 | 696.00 | |
Mức trách nhiệm tối đa theo cam kết bảo lãnh giá trị bán lại xe thuê (Resale Value Guarantee Maximum Exposure, triệu USD) | 4,420.00 | 4,070.00 | 3,670.00 | 3,450.00 | 3,140.00 | 2,460.00 | 1,900.00 | 1,450.00 | 1,040.00 | 807.00 | 166.00 | ||
Số thuê bao FSD (Supervised) đang hoạt động cuối kỳ (Active FSD Subscriptions — Mua đứt & Thuê bao tháng, triệu thuê bao)2 | 1.74 | 1.48 | 1.28 | 1.10 | 1.04 | 0.95 | 0.85 | 0.80 | |||||
Số dư doanh thu chưa thực hiện từ FSD, kết nối Internet, Supercharging & cập nhật OTA (Automotive FSD & Software Deferred Revenue, triệu USD) | 4,080.00 | 4,050.00 | 4,000.00 | 3,870.00 | 3,830.00 | 3,750.00 | 3,599.00 | 3,610.00 | 3,660.00 | 3,500.00 | 3,536.00 | ||
Phần doanh thu chưa thực hiện mảng Ô tô / FSD dự kiến ghi nhận trong 12 tháng tới (Expected Recognition Next 12 Months, triệu USD) | 1,000.00 | 962.00 | 941.00 | 904.00 | 880.00 | 831.00 | 780.00 | 840.00 | 821.00 | 940.00 | 848.00 | 926.00 | |
Nguyên giá Hạ tầng Điện toán AI / Siêu trí tuệ (AI / SI Infrastructure PP&E, Gross — Cụm siêu máy tính Cortex 1 & Cortex 2, triệu USD) | 10,956.00 | 10,823.00 | 7,690.00 | 6,816.00 | 6,621.00 | 6,172.00 | 5,420.00 | 5,152.00 | 3,693.00 | 2,468.00 | 2,255.00 | 1,510.00 | |
Sản lượng lưu trữ năng lượng triển khai trong kỳ (Energy Storage Deployed — Megapack & Powerwall, GWh)3 | 13.70 | 13.50 | 8.80 | 14.20 | 12.50 | 9.60 | 10.40 | 11.00 | 6.90 | 9.40 | 4.10 | 3.20 | |
[Legacy] Sản lượng lưu trữ năng lượng triển khai công bố theo MWh (Storage Deployed — 3Q18–1Q24, MWh) | 4,053.00 | 3,202.00 | |||||||||||
[Legacy] Công suất điện mặt trời triển khai (Solar Deployed — 3Q18–4Q23, MW) | 41.00 | ||||||||||||
Giá trị còn lại hệ thống năng lượng mặt trời cho thuê trên Bảng CĐKT (Solar Energy Systems, Net, triệu USD) | 4,453.00 | 4,510.00 | 4,565.00 | 4,604.00 | 4,673.00 | 4,788.00 | 4,855.00 | 4,924.00 | 5,040.00 | 5,102.00 | 5,162.00 | 5,229.00 | |
Số trạm sạc nhanh Supercharger toàn cầu cuối kỳ (Supercharger Stations, trạm)1 | 8,904.00 | 8,704.00 | 8,463.00 | 8,182.00 | 7,753.00 | 7,377.00 | 7,131.00 | 6,975.00 | 6,706.00 | 6,473.00 | 6,249.00 | 5,952.00 | |
Tổng số cổng sạc nhanh Supercharger toàn cầu cuối kỳ (Supercharger Connectors, cổng) | 84,465.00 | 82,357.00 | 79,918.00 | 77,682.00 | 73,817.00 | 70,228.00 | 67,316.00 | 65,495.00 | 62,421.00 | 59,596.00 | 57,579.00 | 54,892.00 | |
[Legacy] Tổng số cửa hàng, phòng trưng bày & trung tâm dịch vụ (Tesla Locations — Stores, Galleries & Service Centers, 3Q18–4Q25, điểm)1 | 1,553.00 | 1,498.00 | 1,454.00 | 1,390.00 | 1,359.00 | 1,306.00 | 1,286.00 | 1,258.00 | 1,208.00 | ||||
[Legacy] Đội xe dịch vụ kỹ thuật lưu động (Mobile Service Fleet — 3Q18–3Q25, xe) | 1,699.00 | 1,684.00 | 1,799.00 | 1,895.00 | 1,933.00 | 1,896.00 | 1,897.00 | 1,909.00 | |||||
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Lathrop, California (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm) | 40.00 | 40.00 | 40.00 | 40.00 | |||||||||
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Shanghai, Trung Quốc (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm) | 20.00 | 20.00 | 20.00 | 40.00 | |||||||||
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy sản xuất pin LFP tại Nevada (Nevada LFP Battery Cell Capacity, GWh/năm) | 7.00 | 7.00 | 7.00 | 7.00 | |||||||||
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy vật liệu cực dương pin tại Texas (Cathode Materials Capacity, GWh/năm) | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | |||||||||
Công suất lắp đặt năm — Nhà máy tinh luyện Lithium tại Corpus Christi, Texas (Lithium Refining Capacity, GWh/năm) | 30.00 | 30.00 | 30.00 | 30.00 | |||||||||
[Legacy] Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Fremont California: Model S/X (4Q19–4Q25, chiếc/năm) | 100,000.00 | 100,000.00 | 100,000.00 | 100,000.00 | 100,000.00 | 100,000.00 | 100,000.00 | 100,000.00 | 100,000.00 | ||||
Tổng nghĩa vụ thực hiện còn lại của hợp đồng dài hạn (Total Remaining Performance Obligations >1 yr, triệu USD)4 | 10,730.00 | 10,050.00 | 10,150.00 | 10,420.00 | 9,710.00 | 10,380.00 | 9,950.00 | 7,180.00 | 6,610.00 | 5,710.00 | 3,860.00 | 3,430.00 | |
Nghĩa vụ thực hiện còn lại (RPO >1 năm) mảng Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage RPO, triệu USD) | 10,730.00 | 10,050.00 | 10,150.00 | 10,420.00 | 9,710.00 | 10,380.00 | 9,950.00 | 7,180.00 | 6,610.00 | 5,710.00 | 3,860.00 | 3,430.00 | |
Phần RPO mảng Năng lượng dự kiến ghi nhận doanh thu trong 12 tháng tới (Energy RPO Expected Next 12M, triệu USD) | 4,800.00 | 4,560.00 | 5,020.00 | 4,960.00 | 5,220.00 | 5,470.00 | 4,710.00 | 4,510.00 | 4,230.00 | 2,560.00 | 1,000.00 | 1,050.00 | |
Nghĩa vụ thực hiện còn lại (RPO >1 năm) hợp đồng bán Tín chỉ phát thải (Automotive Regulatory Credits RPO, triệu USD) | 384.00 | 287.00 | 303.00 | 841.00 | 3,270.00 | 3,470.00 | 4,580.00 | 4,720.00 | 4,900.00 | ||||
Phần RPO Tín chỉ phát thải dự kiến ghi nhận trong 12 tháng tới (Regulatory Credits RPO Expected Next 12M, triệu USD) | 201.00 | 220.00 | 198.00 | 738.00 | 877.00 | 880.00 | 1,460.00 | 683.00 | 459.00 | ||||
Doanh thu chưa thực hiện từ tiền trả trước của khách hàng mảng Năng lượng (Energy Customer Prepayments Deferred Revenue, triệu USD) | 3,300.00 | 2,310.00 | 2,170.00 | 2,040.00 | 2,410.00 | 2,100.00 | 2,090.00 | 1,770.00 | 1,730.00 | 1,490.00 | 1,780.00 | 1,600.00 | |
Tiền đặt cọc của khách hàng cho đơn hàng xe & năng lượng (Customer Deposits, triệu USD) | 1,881.00 | 1,936.00 | 1,742.00 | 1,311.00 | 1,324.00 | 1,412.00 | 1,013.00 | 993.00 | 994.00 | 949.00 | 888.00 | 876.00 | |
Tổng doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn trên Bảng CĐKT (Deferred Revenue, Current, triệu USD)1 | 4,661.00 | 3,427.00 | 3,441.00 | 3,424.00 | 3,756.00 | 3,237.00 | 3,243.00 | 3,168.00 | 3,031.00 | 2,793.00 | 3,024.00 | 2,864.00 | |
Tổng doanh thu chưa thực hiện dài hạn trên Bảng CĐKT (Deferred Revenue, Non-Current, triệu USD) | 4,126.00 | 4,073.00 | 3,847.00 | 3,631.00 | 3,746.00 | 3,764.00 | 3,610.00 | 3,317.00 | 3,350.00 | 3,357.00 | 3,214.00 | 3,251.00 | |
Tổng số dư dự phòng bảo hành cuối kỳ (Total Accrued Warranty Reserve, triệu USD)5 | 10,138.00 | 8,963.00 | 8,472.00 | 8,607.00 | 8,075.00 | 7,512.00 | 7,214.00 | 6,716.00 | 6,363.00 | 5,795.00 | 5,353.00 | 5,152.00 | |
Dự phòng bảo hành ngắn hạn (Accrued Warranty Reserve, Current Portion, triệu USD) | 2,724.00 | 2,602.00 | 2,444.00 | 2,475.00 | 2,310.00 | 2,226.00 | 2,053.00 | 1,917.00 | 1,839.00 | 1,713.00 | 1,605.00 | 1,546.00 | |
Dự phòng bảo hành dài hạn (Accrued Warranty Reserve, Non-Current Portion, triệu USD) | 7,414.00 | 6,361.00 | 6,028.00 | 6,132.00 | 5,765.00 | 5,286.00 | 5,161.00 | 4,799.00 | 4,524.00 | 4,082.00 | 3,748.00 | 3,606.00 | |
Trích lập dự phòng bảo hành cho sản phẩm bán mới trong kỳ (Provision for Warranty, triệu USD) | 597.00 | 615.00 | 508.00 | 600.00 | 727.00 | 591.00 | 543.00 | 766.00 | 717.00 | 710.00 | 547.00 | 631.00 | |
Chi phí bảo hành thực tế phát sinh trong kỳ (Warranty Costs Incurred, triệu USD) | 642.00 | 504.00 | 468.00 | 469.00 | 464.00 | 398.00 | 392.00 | 405.00 | 380.00 | 340.00 | 328.00 | 314.00 | |
Điều chỉnh ròng dự phòng cho bảo hành / triệu hồi kỳ trước (Net Changes in Liability for Pre-Existing Warranties, triệu USD) | 1,220.00 | 380.00 | -175.00 | 401.00 | 300.00 | 105.00 | 347.00 | -8.00 | 231.00 | 72.00 | -18.00 | 113.00 | |
Tổng hàng tồn kho thuần (Total Inventory, Net, triệu USD)7 | 14,092.00 | 13,752.00 | 14,434.00 | 12,392.00 | 12,276.00 | 14,570.00 | 13,706.00 | 12,017.00 | 14,530.00 | 14,195.00 | 16,033.00 | 13,626.00 | |
Nguyên vật liệu tồn kho (Raw Materials Inventory, triệu USD) | 5,413.00 | 4,704.00 | 4,310.00 | 4,522.00 | 4,863.00 | 5,088.00 | 5,100.00 | 5,242.00 | 5,555.00 | 5,768.00 | 5,584.00 | 5,390.00 | |
Sản phẩm dở dang (Work in Process Inventory, triệu USD) | 2,009.00 | 1,764.00 | 1,922.00 | 1,725.00 | 1,652.00 | 1,603.00 | 2,024.00 | 1,532.00 | 1,791.00 | 1,977.00 | 2,507.00 | 2,016.00 | |
Thành phẩm tồn kho — xe mới, xe cũ, sản phẩm năng lượng & hàng đang vận chuyển (Finished Goods Inventory, triệu USD) | 5,243.00 | 5,929.00 | 6,842.00 | 4,849.00 | 4,416.00 | 6,388.00 | 5,247.00 | 3,940.00 | 5,950.00 | 5,254.00 | 6,747.00 | 5,049.00 | |
Phụ tùng dịch vụ tồn kho (Service Parts Inventory, triệu USD) | 1,427.00 | 1,355.00 | 1,360.00 | 1,296.00 | 1,345.00 | 1,491.00 | 1,335.00 | 1,303.00 | 1,234.00 | 1,196.00 | 1,195.00 | 1,171.00 | |
Hàng tồn kho phân khúc Ô tô (Automotive Segment Inventory, triệu USD) | 9,644.00 | 9,637.00 | 10,880.00 | 9,678.00 | 9,381.00 | 12,124.00 | 11,562.00 | 9,988.00 | 12,266.00 | 12,192.00 | 13,587.00 | 11,139.00 | |
Hàng tồn kho phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage Segment Inventory, triệu USD) | 4,448.00 | 4,115.00 | 3,554.00 | 2,714.00 | 2,895.00 | 2,446.00 | 2,144.00 | 2,029.00 | 2,264.00 | 2,003.00 | 2,446.00 | 2,487.00 | |
Chi phí dự phòng giảm giá / hủy bỏ hàng tồn kho trong kỳ (Inventory Write-Downs, triệu USD) | 43.00 | 110.00 | 77.00 | 49.00 | 65.00 | 136.00 | 112.00 | 88.00 | 101.00 | 78.00 | 68.00 | 102.00 | |
Tổng nguyên giá Tài sản cố định hữu hình (Property, Plant and Equipment, Gross, triệu USD)8 | 73,570.00 | 68,862.00 | 64,564.00 | 60,816.00 | 58,390.00 | 56,402.00 | 53,756.00 | 51,424.00 | 50,810.00 | 46,550.00 | 44,288.00 | 41,782.00 | |
Máy móc, thiết bị, phương tiện & nội thất (Machinery, Equipment, Vehicles & Office Furniture, triệu USD) | 24,273.00 | 22,812.00 | 21,788.00 | 20,864.00 | 20,161.00 | 19,492.00 | 18,789.00 | 18,339.00 | 18,227.00 | 17,363.00 | 16,942.00 | 16,309.00 | |
Đất đai và nhà xưởng (Land and Buildings, triệu USD) | 13,224.00 | 13,263.00 | 12,558.00 | 11,837.00 | 11,476.00 | 11,290.00 | 10,914.00 | 10,677.00 | 10,680.00 | 10,280.00 | 9,852.00 | 9,498.00 | |
Xây dựng cơ bản dở dang (Construction in Progress — CIP, triệu USD) | 11,211.00 | 8,534.00 | 9,629.00 | 8,786.00 | 8,046.00 | 7,739.00 | 7,313.00 | 6,783.00 | 8,026.00 | 6,776.00 | 5,934.00 | 5,791.00 | |
Khuôn mẫu & dụng cụ sản xuất (Tooling, triệu USD) | 5,090.00 | 4,979.00 | 4,924.00 | 4,868.00 | 4,717.00 | 4,576.00 | 4,427.00 | 3,883.00 | 3,782.00 | 3,616.00 | 3,480.00 | 3,129.00 | |
Cải tạo tài sản thuê (Leasehold Improvements, triệu USD) | 5,237.00 | 5,028.00 | 4,608.00 | 4,439.00 | 4,260.00 | 4,116.00 | 3,883.00 | 3,688.00 | 3,584.00 | 3,398.00 | 3,291.00 | 3,136.00 | |
Thiết bị máy tính, phần cứng & phần mềm (Computer Equipment, Hardware and Software, triệu USD) | 3,579.00 | 3,423.00 | 3,367.00 | 3,206.00 | 3,109.00 | 3,017.00 | 3,010.00 | 2,902.00 | 2,818.00 | 2,649.00 | 2,534.00 | 2,409.00 | |
Khấu hao lũy kế TSCĐ hữu hình (Less: Accumulated Depreciation, triệu USD) | 22,979.00 | 21,607.00 | 21,351.00 | 20,173.00 | 18,983.00 | 17,828.00 | 16,668.00 | 15,588.00 | 14,694.00 | 13,648.00 | 12,852.00 | 12,057.00 | |
Giá trị còn lại TSCĐ hữu hình (Property, Plant and Equipment, Net, triệu USD) | 50,591.00 | 47,255.00 | 43,213.00 | 40,643.00 | 39,407.00 | 38,574.00 | 37,088.00 | 35,836.00 | 36,116.00 | 32,902.00 | 31,436.00 | 29,725.00 | |
Số ngày thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding — DSO, ngày)(days)1 | 14 | 13 | 17 | 17 | 14 | 15 | 19 | 14 | 13 | 14 | 16 | 11 | |
Số ngày trả tiền nhà cung cấp bình quân (Days Payable Outstanding — DPO, ngày)(days) | 66 | 58 | 71 | 61 | 52 | 65 | 72 | 58 | 63 | 60 | 75 | 63 | |
Tổng chi phí phải trả và nợ ngắn hạn khác (Total Accrued Liabilities and Other Current Liabilities, triệu USD)4 | 17,205.00 | 15,256.00 | 14,554.00 | 13,279.00 | 12,791.00 | 11,519.00 | 10,802.00 | 10,723.00 | 10,601.00 | 9,616.00 | 9,243.00 | 9,080.00 | |
Chi phí mua hàng hóa & dịch vụ phải trả (Accrued Purchases, triệu USD) | 4,369.00 | 3,647.00 | 3,181.00 | 2,417.00 | 2,735.00 | 2,278.00 | 2,414.00 | 2,253.00 | 2,424.00 | 2,428.00 | 2,635.00 | 2,721.00 | |
Lương và các khoản phải trả người lao động (Payroll and Related Costs, triệu USD) | 2,058.00 | 1,920.00 | 1,884.00 | 1,805.00 | 1,821.00 | 1,662.00 | 1,612.00 | 1,532.00 | 1,513.00 | 1,487.00 | 1,464.00 | 1,325.00 | |
Thuế phải nộp ngắn hạn (Taxes Payable, triệu USD) | 1,747.00 | 1,451.00 | 1,613.00 | 1,594.00 | 1,362.00 | 1,051.00 | 1,176.00 | 1,367.00 | 1,265.00 | 1,100.00 | 1,186.00 | 1,204.00 | |
Dự phòng hàng bán bị trả lại ngắn hạn (Sales Return Reserve, Current Portion, triệu USD) | 747.00 | 653.00 | 571.00 | 529.00 | 472.00 | 385.00 | 340.00 | 305.00 | 226.00 | 169.00 | 195.00 | 219.00 | |
Tài sản quyền sử dụng thuê hoạt động (Operating Lease Right-of-Use Assets, triệu USD)3 | 6,555.00 | 6,386.00 | 6,332.00 | 6,027.00 | 5,783.00 | 5,633.00 | 5,330.00 | 5,160.00 | 4,867.00 | 4,563.00 | 4,367.00 | 4,180.00 | |
Nợ thuê hoạt động ngắn hạn (Operating Lease Liabilities, Current, triệu USD) | 1,075.00 | 1,022.00 | 988.00 | 954.00 | 921.00 | 892.00 | 842.00 | 807.00 | 797.00 | 748.00 | 704.00 | 672.00 | |
Nợ thuê hoạt động dài hạn (Operating Lease Liabilities, Non-Current, triệu USD) | 5,847.00 | 5,716.00 | 5,673.00 | 5,389.00 | 5,165.00 | 5,022.00 | 4,757.00 | 4,603.00 | 4,290.00 | 4,022.00 | 3,847.00 | 3,671.00 | |
Tài sản quyền sử dụng phát sinh mới từ hợp đồng thuê hoạt động trong kỳ (ROU Assets Obtained in Exchange for Operating Lease Liabilities, triệu USD) | 423.00 | 321.00 | 565.00 | 472.00 | 387.00 | 442.00 | 342.00 | 576.00 | 435.00 | 391.00 | 406.00 | 622.00 | |
Doanh số bán buôn từ nhà máy Giga Shanghai — Trung Quốc (CPCA Tesla China Wholesale = Retail + Exports, chiếc)1 | 275,111.00 | 254,551.00 | 213,398.00 | 245,368.00 | 241,890.00 | 191,720.00 | 172,754.00 | 240,902.00 | 249,135.00 | 205,747.00 | 220,876.00 | ||
Doanh số bán lẻ nội địa tại Trung Quốc (CPCA Tesla China Domestic Retail Deliveries, chiếc) | 142,133.00 | 126,157.00 | 112,798.00 | 192,994.00 | 169,294.00 | 128,803.00 | 134,607.00 | 196,902.00 | 181,883.00 | 145,897.00 | 132,420.00 | ||
Đối chuẩn cùng ngành — Sản lượng xe thuần điện (BEV) giao toàn cầu của BYD (BYD Global Passenger BEV Sales, chiếc) | 762,478.00 | 557,090.00 | 310,389.00 | 650,811.00 | 582,522.00 | 606,993.00 | 416,388.00 | 595,413.00 | 443,426.00 | 426,039.00 | 300,114.00 | 526,409.00 | |
Tổng số nhân viên toàn thời gian trên toàn cầu (Full-Time Employees Worldwide — Item 1, người)1 | |||||||||||||
Chi phí trả lương bằng cổ phiếu ghi nhận vào KQKD (Stock-Based Compensation Expense, triệu USD) | 1,165.00 | 1,151.00 | 1,030.00 | 954.00 | 663.00 | 635.00 | 573.00 | 579.00 | 457.00 | 439.00 | 524.00 | 484.00 | |
Tổng doanh thu hợp nhất (Total Consolidated Revenues, triệu USD)6 | 28,046.00 | 28,236.00 | 22,387.00 | 24,901.00 | 28,095.00 | 22,496.00 | 19,335.00 | 25,707.00 | 25,182.00 | 25,500.00 | 21,301.00 | 25,167.00 | |
Tổng doanh thu mảng Ô tô (Total Automotive Revenues, triệu USD) | 20,560.00 | 20,516.00 | 16,234.00 | 17,693.00 | 21,205.00 | 16,661.00 | 13,967.00 | 19,798.00 | 20,016.00 | 19,878.00 | 17,378.00 | 21,563.00 | |
Doanh thu bán xe ô tô (Automotive Sales Revenue, triệu USD) | 20,094.00 | 20,006.00 | 15,473.00 | 16,750.00 | 20,359.00 | 15,787.00 | 12,925.00 | 18,659.00 | 18,831.00 | 18,530.00 | 16,460.00 | 20,630.00 | |
Doanh thu bán tín chỉ phát thải ô tô (Automotive Regulatory Credits Revenue, triệu USD) | 113.00 | 146.00 | 380.00 | 542.00 | 417.00 | 439.00 | 595.00 | 692.00 | 739.00 | 890.00 | 442.00 | 433.00 | |
Doanh thu cho thuê xe ô tô (Automotive Leasing Revenue, triệu USD) | 353.00 | 364.00 | 381.00 | 401.00 | 429.00 | 435.00 | 447.00 | 447.00 | 446.00 | 458.00 | 476.00 | 500.00 | |
Doanh thu Dịch vụ & Khác — Supercharging trả phí, bảo dưỡng, phụ tùng, xe cũ & bảo hiểm (Services and Other Revenue, triệu USD) | 4,605.00 | 4,581.00 | 3,745.00 | 3,371.00 | 3,475.00 | 3,046.00 | 2,638.00 | 2,848.00 | 2,790.00 | 2,608.00 | 2,288.00 | 2,166.00 | |
Doanh thu phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation and Storage Segment Revenue, triệu USD)2 | 2,881.00 | 3,139.00 | 2,408.00 | 3,837.00 | 3,415.00 | 2,789.00 | 2,730.00 | 3,061.00 | 2,376.00 | 3,014.00 | 1,635.00 | 1,438.00 | |
Doanh thu bán hệ thống lưu trữ năng lượng & điện mặt trời (Energy Generation & Storage Sales Revenue, triệu USD) | 2,998.00 | 2,305.00 | 3,722.00 | 3,281.00 | 2,646.00 | 2,621.00 | 2,948.00 | 2,228.00 | 2,866.00 | 1,522.00 | 1,327.00 | ||
Doanh thu cho thuê hệ thống năng lượng (Energy Generation & Storage Leasing Revenue, triệu USD) | 141.00 | 103.00 | 115.00 | 134.00 | 143.00 | 109.00 | 113.00 | 148.00 | 148.00 | 113.00 | 111.00 | ||
Tổng lợi nhuận gộp hợp nhất (Total GAAP Gross Profit, triệu USD)9 | 5,494.00 | 4,751.00 | 4,720.00 | 5,009.00 | 5,054.00 | 3,878.00 | 3,153.00 | 4,179.00 | 4,997.00 | 4,578.00 | 3,696.00 | 4,438.00 | |
Tổng biên lợi nhuận gộp hợp nhất (Total GAAP Gross Margin, %) | 16.80 | 21.10 | 20.10 | 18.00 | 17.20 | 16.30 | 16.30 | 19.80 | 18.00 | 17.40 | 17.60 | ||
Biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô theo GAAP (Total Automotive Gross Margin — GAAP, %) | 18.50 | 16.90 | 21.10 | 20.40 | 17.00 | 17.20 | 16.20 | 16.60 | |||||
Biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô không tính Tín chỉ phát thải (Automotive Gross Margin excl. Regulatory Credits — Non-GAAP, %) | 18.10 | 16.30 | 19.20 | 17.90 | 15.40 | 15.00 | 12.50 | 13.60 | |||||
Đóng góp của Tín chỉ phát thải vào biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô (Less: Regulatory Credit Margin Contribution, điểm %) | 0.40 | 0.60 | 1.90 | 2.50 | 1.60 | 2.20 | 3.70 | 3.00 | |||||
Lợi nhuận gộp phân khúc Ô tô & Dịch vụ (Total Automotive & Services Segment Gross Profit, triệu USD) | 4,111.00 | 3,768.00 | 3,911.00 | 3,981.00 | 3,032.00 | 2,368.00 | 3,407.00 | 4,272.00 | 3,838.00 | 3,293.00 | 4,124.00 | ||
Lợi nhuận gộp phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage Segment Gross Profit, triệu USD) | 640.00 | 952.00 | 1,098.00 | 1,073.00 | 846.00 | 785.00 | 772.00 | 725.00 | 740.00 | 403.00 | 314.00 | ||
Tổng giá vốn hàng bán hợp nhất (Total Cost of Revenues, triệu USD)5 | 22,552.00 | 23,485.00 | 17,667.00 | 19,892.00 | 23,041.00 | 18,618.00 | 16,182.00 | 21,528.00 | 20,185.00 | 20,922.00 | 17,605.00 | 20,729.00 | |
Tổng giá vốn mảng Ô tô (Total Automotive Cost of Revenues, triệu USD) | 16,754.00 | 17,053.00 | 12,812.00 | 57,157.00 | 17,590.00 | 13,795.00 | 11,700.00 | 20,026.00 | 15,990.00 | 16,207.00 | 14,166.00 | 2,217.00 | |
Giá vốn bán xe ô tô (Automotive Sales Cost of Revenues, triệu USD) | 16,570.00 | 16,866.00 | 12,616.00 | 56,258.00 | 17,365.00 | 13,567.00 | 11,461.00 | 19,519.00 | 15,743.00 | 15,962.00 | 13,897.00 | 1,680.00 | |
Giá vốn cho thuê xe ô tô (Automotive Leasing Cost of Revenues, triệu USD) | 184.00 | 187.00 | 196.00 | 206.00 | 225.00 | 228.00 | 239.00 | 242.00 | 247.00 | 245.00 | 269.00 | 296.00 | |
Giá vốn mảng Dịch vụ & Khác (Services and Other Cost of Revenues, triệu USD) | 3,871.00 | 3,933.00 | 3,399.00 | 3,073.00 | 3,109.00 | 2,880.00 | 2,537.00 | 638.00 | 2,544.00 | 2,441.00 | 2,207.00 | 157.00 | |
Giá vốn phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage Cost of Revenues, triệu USD) | 1,927.00 | 2,499.00 | 1,456.00 | 2,739.00 | 2,342.00 | 1,943.00 | 1,945.00 | 2,289.00 | 1,651.00 | 2,274.00 | 1,232.00 | 1,124.00 | |
Khấu hao & phân bổ tính vào giá vốn phân khúc Ô tô & Dịch vụ (Automotive Segment Cost of Revenues D&A, triệu USD) | 927.00 | 1,020.00 | 980.00 | 959.00 | 891.00 | 954.00 | 980.00 | 938.00 | 885.00 | 91.00 | |||
Khấu hao & phân bổ tính vào giá vốn phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Segment Cost of Revenues D&A, triệu USD) | 97.00 | 95.00 | 93.00 | 92.00 | 87.00 | 83.00 | 97.00 | 95.00 | 94.00 | 879.00 | |||
Doanh thu tại thị trường Hoa Kỳ (United States Revenue, triệu USD)2 | 12,495.00 | 13,208.00 | 10,677.00 | 10,887.00 | 14,598.00 | 11,809.00 | 10,333.00 | 12,123.00 | 12,584.00 | 13,256.00 | 9,762.00 | 11,763.00 | |
Doanh thu tại thị trường Trung Quốc (China Revenue, triệu USD) | 5,209.00 | 4,675.00 | 4,184.00 | 6,701.00 | 5,653.00 | 4,305.00 | 4,303.00 | 6,051.00 | 5,665.00 | 4,636.00 | 4,592.00 | 6,103.00 | |
Doanh thu tại các thị trường quốc tế khác (Other International Revenue, triệu USD) | 10,342.00 | 10,353.00 | 7,526.00 | 7,313.00 | 7,844.00 | 6,382.00 | 4,699.00 | 7,533.00 | 6,933.00 | 7,608.00 | 6,947.00 | 7,301.00 | |
Tổng tài sản dài hạn hữu hình theo khu vực địa lý (Total Long-Lived Assets by Geography, triệu USD)4 | 14,092.00 | 13,752.00 | 14,434.00 | 12,392.00 | 12,276.00 | 14,570.00 | 13,706.00 | 12,017.00 | 14,530.00 | 14,195.00 | 16,033.00 | 13,626.00 | |
Tài sản dài hạn hữu hình tại Hoa Kỳ (United States Long-Lived Assets, triệu USD) | 45,240.00 | 42,213.00 | 38,360.00 | 35,847.00 | 34,797.00 | 34,096.00 | 33,234.00 | 32,461.00 | 32,367.00 | 29,652.00 | 28,274.00 | 26,629.00 | |
Tài sản dài hạn hữu hình tại Đức — Gigafactory Berlin-Brandenburg (Germany Long-Lived Assets, triệu USD) | 4,750.00 | 4,775.00 | 4,765.00 | 4,801.00 | 4,467.00 | 4,175.00 | 4,447.00 | 4,228.00 | 4,228.00 | 4,258.00 | |||
[Legacy] Tài sản dài hạn hữu hình tại Trung Quốc — Gigafactory Shanghai (China Long-Lived Assets, 4Q20–1Q24, triệu USD) | 2,755.00 | 2,820.00 | |||||||||||
Tài sản dài hạn hữu hình tại các quốc gia khác (Other International Long-Lived Assets, triệu USD) | 9,804.00 | 9,552.00 | 4,668.00 | 4,625.00 | 4,518.00 | 4,465.00 | 4,242.00 | 4,124.00 | 4,342.00 | 4,124.00 | 1,341.00 | 4,067.00 | |
Lợi nhuận hoạt động (Operating Income — EBIT, triệu USD)4 | 718.00 | 398.00 | 941.00 | 1,409.00 | 1,624.00 | 923.00 | 399.00 | 1,583.00 | 2,717.00 | 1,605.00 | 1,171.00 | 2,064.00 | |
Biên lợi nhuận hoạt động (Operating Margin, %) | 1.40 | 4.20 | 5.70 | 5.80 | 4.10 | 2.10 | 6.20 | 10.80 | 6.30 | 5.50 | 8.20 | ||
Tổng chi phí hoạt động (Total Operating Expenses, triệu USD) | 4,776.00 | 4,353.00 | 3,779.00 | 3,600.00 | 3,430.00 | 2,955.00 | 2,754.00 | 2,596.00 | 2,280.00 | 2,973.00 | 2,525.00 | 2,374.00 | |
Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (Research and Development Expense, triệu USD) | 2,761.00 | 2,371.00 | 1,946.00 | 1,783.00 | 1,630.00 | 1,589.00 | 1,409.00 | 1,276.00 | 1,039.00 | 1,074.00 | 1,151.00 | 1,094.00 | |
Chi phí Bán hàng & Quản lý doanh nghiệp (Selling, General and Administrative Expense, triệu USD) | 2,015.00 | 1,982.00 | 1,833.00 | 1,655.00 | 1,562.00 | 1,366.00 | 1,251.00 | 1,313.00 | 1,186.00 | 1,277.00 | 1,374.00 | 1,280.00 | |
EBITDA điều chỉnh (Adjusted EBITDA — Non-GAAP, triệu USD)3 | 3,900.00 | 3,273.00 | 3,668.00 | 4,154.00 | 4,227.00 | 3,401.00 | 2,814.00 | 4,333.00 | 4,665.00 | 3,674.00 | 3,384.00 | 3,953.00 | |
Biên EBITDA điều chỉnh (Adjusted EBITDA Margin, %) | 13.90 | 11.60 | 16.40 | 16.70 | 15.00 | 15.10 | 14.60 | 16.90 | 18.50 | 14.40 | 15.90 | 15.70 | |
EBITDA điều chỉnh trượt 12 tháng (TTM Adjusted EBITDA — 2025 CEO Award milestone metric, triệu USD) | 14,995.00 | 15,322.00 | 15,450.00 | 14,596.00 | 14,775.00 | 15,213.00 | 15,486.00 | 16,056.00 | 15,676.00 | 14,769.00 | 15,748.00 | 16,631.00 | |
Tổng chi phí khấu hao, hao mòn và suy giảm giá trị (Depreciation, Amortization and Impairment, triệu USD) | 1,852.00 | 1,619.00 | 1,590.00 | 1,643.00 | 1,625.00 | 1,433.00 | 1,447.00 | 1,496.00 | 1,348.00 | 1,278.00 | 1,246.00 | 1,232.00 | |
Lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông phổ thông (GAAP Net Income Attributable to Common Stockholders, triệu USD)3 | 787.00 | 1,114.00 | 477.00 | 840.00 | 1,373.00 | 1,172.00 | 409.00 | 2,128.00 | 2,173.00 | 1,400.00 | 1,390.00 | 7,928.00 | |
Lợi nhuận ròng Non-GAAP (Non-GAAP Net Income Attributable to Common Stockholders, triệu USD) | 1,697.00 | 1,153.00 | 1,453.00 | 1,761.00 | 1,770.00 | 1,393.00 | 934.00 | 2,107.00 | 2,505.00 | 1,812.00 | 1,536.00 | 2,485.00 | |
EPS pha loãng theo GAAP (Diluted EPS — GAAP, USD/cổ phiếu) | 0.22 | 0.32 | 0.13 | 0.24 | 0.39 | 0.33 | 0.12 | 0.60 | 0.62 | 0.40 | 0.41 | 2.27 | |
EPS pha loãng theo Non-GAAP (Diluted EPS — Non-GAAP, USD/cổ phiếu) | 0.48 | 0.33 | 0.41 | 0.50 | 0.50 | 0.40 | 0.27 | 0.60 | 0.72 | 0.52 | 0.45 | 0.71 | |
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow, triệu USD)3 | 6,263.00 | 4,697.00 | 3,937.00 | 3,813.00 | 6,238.00 | 2,540.00 | 2,156.00 | 4,814.00 | 6,255.00 | 3,612.00 | 242.00 | 4,370.00 | |
Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures — CapEx, triệu USD) | 4,732.00 | 5,789.00 | 2,493.00 | 2,393.00 | 2,248.00 | 2,394.00 | 1,492.00 | 2,780.00 | 3,513.00 | 2,272.00 | 2,777.00 | 2,307.00 | |
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow — Non-GAAP, triệu USD) | 1,531.00 | -1,092.00 | 1,444.00 | 1,420.00 | 3,990.00 | 146.00 | 664.00 | 2,034.00 | 2,742.00 | 1,340.00 | -2,535.00 | 2,063.00 | |
Dòng tiền tự do trượt 12 tháng (TTM Free Cash Flow, triệu USD) | 3,303.00 | 5,762.00 | 7,000.00 | 6,220.00 | 6,834.00 | 5,586.00 | 6,780.00 | 3,581.00 | 3,610.00 | 1,717.00 | 1,382.00 | 4,357.00 | |
Tổng tiền, tương đương tiền và đầu tư ngắn hạn (Cash, Cash Equivalents and Investments, triệu USD)5 | 45,447.00 | 43,524.00 | 44,743.00 | 44,059.00 | 41,647.00 | 36,782.00 | 36,996.00 | 36,563.00 | 33,648.00 | 30,720.00 | 26,863.00 | 29,094.00 | |
Tiền và tương đương tiền (Cash and Cash Equivalents, triệu USD) | 17,853.00 | 15,219.00 | 16,603.00 | 16,513.00 | 18,289.00 | 15,587.00 | 16,352.00 | 16,139.00 | 18,111.00 | 14,635.00 | 11,805.00 | 16,398.00 | |
Đầu tư ngắn hạn (Short-Term Investments, triệu USD) | 27,594.00 | 28,305.00 | 28,140.00 | 27,546.00 | 23,358.00 | 21,195.00 | 20,644.00 | 20,424.00 | 15,537.00 | 16,085.00 | 15,058.00 | 12,696.00 | |
Giá trị hợp lý Tài sản số / Bitcoin trên Bảng CĐKT (Digital Assets, Net / Fair Value, triệu USD) | 962.00 | 674.00 | 786.00 | 1,008.00 | 1,315.00 | 1,235.00 | 951.00 | -2.00 | -2.00 | -2.00 | -2.00 | 184.00 | |
Số lượng đồng Bitcoin nắm giữ cuối kỳ (Bitcoin Holdings, BTC) | 11,509.00 | 11,509.00 | 11,509.00 | 11,509.00 | 11,509.00 | 11,509.00 | 11,509.00 | 11,509.00 | |||||
Giá vốn mua Bitcoin nắm giữ (Bitcoin Acquisition Cost Basis, triệu USD) | 386.00 | 386.00 | 386.00 | 386.00 | 386.00 | 386.00 | 386.00 | 386.00 | |||||
Nợ vay không truy đòi gắn với tài sản đảm bảo (Non-Recourse Debt, triệu USD)2 | 9,265.00 | 9,059.00 | 9,017.00 | 8,150.00 | 7,458.00 | 6,953.00 | 7,238.00 | 7,871.00 | 7,379.00 | 7,355.00 | 4,820.00 | 4,613.00 | |
Nợ vay có truy đòi đối với Tesla (Recourse Debt, triệu USD) | 2.00 | 2.00 | 2.00 | 3.00 | 3.00 | 3.00 | 6.00 | 7.00 | 11.00 | 7.00 | 54.00 | 44.00 | |
Hạn mức tín dụng cam kết chưa sử dụng (Unused Committed Borrowing Capacity, triệu USD) | 30,000.00 | 5,000.00 | 5,000.00 | 6,429.00 | 7,387.00 | 5,000.00 | 5,000.00 | 5,000.00 | 5,000.00 | 5,004.00 | 5,000.00 | 5,028.00 | |
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Kỳ báo cáo mới nhất của Tesla, Inc.: Quý Q3 2026 (Thông cáo Sản lượng & Giao xe Form 8-K ngày 02/10/2026, Shareholder Update Deck Form 8-K ngày 21/10/2026, Form 10-Q ngày 22/10/2026), Tháng 2026-09 (dữ liệu CPCA Trung Quốc & FRED Mỹ), và Năm tài chính FY2025 (Form 10-K ngày 29/01/2026).
- Các dòng công suất lắp đặt hàng năm theo nhà máy được Tesla công bố dưới dạng số cận (như California Model 3/Y >550,000 xe/năm, Gigafactory Shanghai >950,000 xe/năm, Gigafactory Berlin >375,000 xe/năm, Gigafactory Texas Model Y >250,000 xe/năm & Cybertruck >125,000 xe/năm, Texas 4680 >40 GWh, Cortex 1 >105 MW, Cortex 2 >120 MW) được ghi rõ tại ghi chú dòng theo quy tắc Bước 4 (không đưa số cận vào ô số); các nhà máy công bố số điểm chính xác (Megafactory Lathrop 40 GWh, Megafactory Shanghai 20 GWh, Nevada Semi 50,000 xe, Nevada LFP 7 GWh, Cathode 10 GWh, Lithium Refining 30 GWh, California Model S/X 100,000 xe) được hiển thị đầy đủ trên bảng.
- Báo cáo tháng (doanh số bán buôn, bán lẻ nội địa, xuất khẩu từ Giga Shanghai và bóc tách Model Y / Model 3 theo CPCA Trung Quốc; doanh số SAAR, sản lượng và tồn kho ô tô Mỹ theo FRED) được tổ chức riêng trên các cột Tháng (2018-01 / 2021-01 → 2026-09).
- Công ty con tự công bố BCTC kiểm toán: Tesla Motors Limited (UK Company No. 04384008, FY2021–FY2025, nộp ngày 06/08/2026) và Tesla Financial Services Limited (UK Company No. 09533203, FY2023–FY2024) tại UK Companies House. Tesla lập BCTC theo US GAAP và không lập Schedule I (công ty mẹ riêng lẻ) tại Item 15 Form 10-K nên không áp dụng phép trừ Hợp nhất − Riêng lẻ.
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc Bước 4: Bảng chỉ hiển thị số đã được công bố cộng phép tách kỳ Q4 = FY − 9M / Quý = Lũy kế − Lũy kế trước (in nghiêng kèm công thức). Không có bất kỳ dòng tỷ lệ, tổng cộng hay tăng trưởng tự tính nào.
Data updated 2026-10-24.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
1. Sản lượng, Giao xe, Thuê hoạt động & Tồn kho Xe Toàn cầu (Core Automotive Operations)
- Tổng lượng xe giao cho khách hàng (Total Vehicle Deliveries, chiếc)31 periods
- Lượng xe giao hạch toán thuê hoạt động (Deliveries Subject to Operating Lease Accounting, chiếc)33 periods
- Tổng lượng xe giao lũy kế toàn thời gian (Cumulative Vehicle Deliveries All-Time, triệu chiếc)8 periods
- Tổng sản lượng xe xuất xưởng (Total Vehicle Production, chiếc)31 periods
- Tồn kho xe mới toàn cầu theo số ngày cung ứng (Global Vehicle Inventory — Days of Supply, ngày) (days)33 periods
- Đội xe cho thuê hoạt động đang lưu hành cuối kỳ (End of Period Operating Lease Vehicle Count, chiếc)30 periods
2. Tự hành FSD, Hạ tầng AI, Lưu trữ Năng lượng & Mạng lưới Supercharger
- Số thuê bao FSD (Supervised) đang hoạt động cuối kỳ (Active FSD Subscriptions — Mua đứt & Thuê bao tháng, triệu thuê bao)8 periods
- Nguyên giá Hạ tầng Điện toán AI / Siêu trí tuệ (AI / SI Infrastructure PP&E, Gross — Cụm siêu máy tính Cortex 1 & Cortex 2, triệu USD)12 periods
- Sản lượng lưu trữ năng lượng triển khai trong kỳ (Energy Storage Deployed — Megapack & Powerwall, GWh)33 periods
- Số trạm sạc nhanh Supercharger toàn cầu cuối kỳ (Supercharger Stations, trạm)33 periods
- [Legacy] Tổng số cửa hàng, phòng trưng bày & trung tâm dịch vụ (Tesla Locations — Stores, Galleries & Service Centers, 3Q18–4Q25, điểm)30 periods
3. Công suất Sản xuất Lắp đặt theo Nhà máy & Chuỗi Cung ứng Pin (Installed Annual Capacity)
- Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Lathrop, California (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm)4 periods
- Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Shanghai, Trung Quốc (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm)4 periods
- Công suất lắp đặt năm — Nhà máy sản xuất pin LFP tại Nevada (Nevada LFP Battery Cell Capacity, GWh/năm)4 periods
- Công suất lắp đặt năm — Nhà máy vật liệu cực dương pin tại Texas (Cathode Materials Capacity, GWh/năm)4 periods
- Công suất lắp đặt năm — Nhà máy tinh luyện Lithium tại Corpus Christi, Texas (Lithium Refining Capacity, GWh/năm)4 periods
- [Legacy] Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Fremont California: Model S/X (4Q19–4Q25, chiếc/năm)15 periods
4. Đơn hàng Tồn đọng (RPO), Tiền cọc, Bảo hành, Tồn kho & TSCĐ theo Giai đoạn
- Tổng nghĩa vụ thực hiện còn lại của hợp đồng dài hạn (Total Remaining Performance Obligations >1 yr, triệu USD)15 periods
- Doanh thu chưa thực hiện từ tiền trả trước của khách hàng mảng Năng lượng (Energy Customer Prepayments Deferred Revenue, triệu USD)32 periods
- Tiền đặt cọc của khách hàng cho đơn hàng xe & năng lượng (Customer Deposits, triệu USD)25 periods
- Tổng doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn trên Bảng CĐKT (Deferred Revenue, Current, triệu USD)35 periods
- Tổng số dư dự phòng bảo hành cuối kỳ (Total Accrued Warranty Reserve, triệu USD)65 periods
- Tổng hàng tồn kho thuần (Total Inventory, Net, triệu USD)63 periods
- Tổng nguyên giá Tài sản cố định hữu hình (Property, Plant and Equipment, Gross, triệu USD)60 periods
- Số ngày thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding — DSO, ngày) (days)26 periods
- Tổng chi phí phải trả và nợ ngắn hạn khác (Total Accrued Liabilities and Other Current Liabilities, triệu USD)31 periods
- Tài sản quyền sử dụng thuê hoạt động (Operating Lease Right-of-Use Assets, triệu USD)31 periods
5. Dữ liệu Ngành Ô tô Bên ngoài theo Tháng & Quý (CPCA/CAAM Trung Quốc, BYD, FRED Mỹ, NHTSA)
- Doanh số bán buôn từ nhà máy Giga Shanghai — Trung Quốc (CPCA Tesla China Wholesale = Retail + Exports, chiếc)45 periods
- Tổng doanh số bán lẻ xe năng lượng mới (NEV) toàn thị trường Trung Quốc (CPCA China Passenger NEV Retail, chiếc)45 periods
- Tổng doanh số xe năng lượng mới (NEV Wholesale + Commercial) toàn Trung Quốc theo Hiệp hội CAAM (chiếc)33 periods
- Đối chuẩn cùng ngành — Sản lượng xe thuần điện (BEV) giao toàn cầu của BYD (BYD Global Passenger BEV Sales, chiếc)27 periods
- Doanh số xe hạng nhẹ toàn thị trường Mỹ quy đổi năm (U.S. Light Weight Vehicle Sales SAAR — FRED ALTSALES, triệu chiếc/năm)105 periods
- Số chiến dịch triệu hồi xe của Tesla tại Mỹ do NHTSA ghi nhận (NHTSA Total Recall Campaigns, đợt)10 periods
6. Công ty con Tự công bố BCTC Kiểm toán tại Anh (UK Companies House)
- Tổng doanh thu công ty con tại Anh — Tesla Motors Limited (UK Company No. 04384008, nghìn GBP)5 periods
- Số nhân sự bình quân tại Anh — Tesla Motors Limited (Average Monthly Number of Employees, người)5 periods
- Tổng doanh thu công ty con tài chính tại Anh — Tesla Financial Services Limited (UK No. 09533203, nghìn GBP)2 periods
7. Nhân sự, Đãi ngộ (DEF 14A) & Chuỗi cung ứng Khoáng sản (Form SD)
8. Bối cảnh Tài chính, Biên lợi nhuận Phân khúc, Khu vực Địa lý, Nợ & Tài sản số
- Tổng doanh thu hợp nhất (Total Consolidated Revenues, triệu USD)67 periods
- Tổng lợi nhuận gộp hợp nhất (Total GAAP Gross Profit, triệu USD)67 periods
- Doanh thu tại thị trường Hoa Kỳ (United States Revenue, triệu USD)57 periods
- Tổng tài sản dài hạn hữu hình theo khu vực địa lý (Total Long-Lived Assets by Geography, triệu USD)36 periods
- Lợi nhuận hoạt động (Operating Income — EBIT, triệu USD)66 periods
- EBITDA điều chỉnh (Adjusted EBITDA — Non-GAAP, triệu USD)32 periods
- Lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông phổ thông (GAAP Net Income Attributable to Common Stockholders, triệu USD)67 periods
- Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow, triệu USD)65 periods
- Tổng tiền, tương đương tiền và đầu tư ngắn hạn (Cash, Cash Equivalents and Investments, triệu USD)26 periods
- Nợ vay không truy đòi gắn với tài sản đảm bảo (Non-Recourse Debt, triệu USD)32 periods