Tesla, Inc. (TSLA) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.58TP/E 370.2Yield –
Tesla tổng số nhân viên toàn thời gian trên toàn cầu (Full-Time Employees Worldwide — Item 1, người)
Trong 10-K FY2025, Tesla công bố thêm tỷ lệ nhân viên được tham gia chương trình sở hữu cổ phiếu là 92%, tỷ lệ tham gia khảo sát nội bộ Pulse là 86% và tỷ lệ quản lý được đề bạt nội bộ là 69% (1 kỳ năm FY2025 nên ghi chú theo quy tắc liền mạch).
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Tổng số nhân viên toàn thời gian trên toàn cầu (Full-Time Employees Worldwide — Item 1, người) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dec 31, 2025 | 134,785.00 | +7.3% | Tesla SEC Form 10-K (FY2025, filed 2026-01-29) ↗ |
| 2024 | Dec 31, 2024 | 125,665.00 | -10.5% | Tesla SEC Form 10-K (FY2024, filed 2025-01-30) ↗ |
| 2023 | Dec 31, 2023 | 140,473.00 | +9.9% | Tesla SEC Form 10-K (FY2023, filed 2024-01-29) ↗ |
| 2022 | Dec 31, 2022 | 127,855.00 | +28.8% | Tesla SEC Form 10-K (FY2022, filed 2023-01-31) ↗ |
| 2021 | Dec 31, 2021 | 99,290.00 | +40.3% | Tesla SEC Form 10-K (FY2021, filed 2022-02-07) ↗ |
| 2020 | Dec 31, 2020 | 70,757.00 | +47.4% | Tesla SEC Form 10-K (FY2020, filed 2021-02-08) ↗ |
| 2019 | Dec 31, 2019 | 48,016.00 | -1.6% | Tesla SEC Form 10-K (FY2019, filed 2020-02-13) ↗ |
| 2018 | Dec 31, 2018 | 48,817.00 | +30.0% | Tesla SEC Form 10-K (FY2018, filed 2019-02-19) ↗ |
| 2017 | Dec 31, 2017 | 37,543.00 | – | Tesla SEC Form 10-K (FY2017, filed 2018-02-23) ↗ |
Breakdown
What makes up tổng số nhân viên toàn thời gian trên toàn cầu (full-time employees worldwide — item 1, người)
- Tổng thu nhập năm của nhân viên trung vị (Median Employee Total Annual Compensation — DEF 14A, USD)62,786.00 · 2025
- Tỷ lệ thu nhập CEO so với nhân viên trung vị (CEO Pay Ratio — DEF 14A, lần)2,522,203.00 · 2025
- Chi phí đóng góp quỹ hưu trí 401(k) của công ty cho người lao động (Employer 401(k) Matching Contribution, triệu USD)103.00 · 2025
- Chi phí trả lương bằng cổ phiếu ghi nhận vào KQKD (Stock-Based Compensation Expense, triệu USD)2,825.00 · 2025
- Chi phí trả lương bằng cổ phiếu vốn hóa vào Hàng tồn kho & TSCĐ (Capitalized Stock-Based Compensation, triệu USD)238.00 · 2025
- Chi phí trả lương bằng cổ phiếu chưa ghi nhận của các khoản thưởng chưa归속 (Unrecognized Stock-Based Compensation, triệu USD)5,820.00 · 2025
- Tổng số lượt đón tiếp nhà đầu tư làm việc trực tiếp trong năm (Total Investor Visits Hosted — DEF 14A, lượt)70.00 · 2025
- Số cuộc gọi làm việc với nhà đầu tư bình quân mỗi quý (Average Investor Calls Hosted per Quarter — DEF 14A, cuộc gọi/quý)100.00 · 2025
Cite this data
StockData. (2026). Tesla Tổng số nhân viên toàn thời gian trên toàn cầu (Full-Time Employees Worldwide — Item 1, người), annual 2017–2025 [Data set]. Compiled from Tesla SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsla/kpis/employees-worldwide
See every metric in the Tesla KPI table. Data updated Oct 24, 2026.