Tesla, Inc. (TSLA) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.58TP/E 370.2Yield –
Tesla công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Shanghai, Trung Quốc (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm)
Đi vào sản xuất từ Q1 2025 với công suất lắp đặt 20 GWh/năm. Trong Q3 2026, Tesla bổ sung thêm nhà máy Megapack 3 & Megablock tại Houston, Texas với công suất lắp đặt 50 GWh/năm và dây chuyền Tesla Semi tại Nevada với công suất 25,000 xe/năm (mới có 1 quý công bố tại Q3 2026 nên ghi chú theo quy tắc liền mạch).
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Shanghai, Trung Quốc (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| Q3 2026 | Sep 30, 2026 | 20.00 | – | Tesla 8-K (FY2026Q3, filed 2026-10-21) ↗ |
| Q2 2026 | Jun 30, 2026 | 20.00 | – | Tesla 8-K (FY2026Q2, filed 2026-07-22) ↗ |
| Q1 2026 | Mar 31, 2026 | 20.00 | – | Tesla 8-K (FY2026Q1, filed 2026-04-22) ↗ |
| Q4 2025 | Dec 31, 2025 | 40.00 | – | Tesla 8-K (FY2025Q4, filed 2026-01-28) ↗ |
Cite this data
StockData. (2026). Tesla Công suất lắp đặt năm — Nhà máy Megafactory Shanghai, Trung Quốc (Megapack Installed Annual Capacity, GWh/năm), quarterly Q4 2025–Q3 2026 [Data set]. Compiled from Tesla SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsla/kpis/cap-shanghai-megapack-gwh
See every metric in the Tesla KPI table. Data updated Oct 24, 2026.