Tesla, Inc. (TSLA) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.58TP/E 370.2Yield –
Tesla tổng nghĩa vụ thực hiện còn lại của hợp đồng dài hạn (Total Remaining Performance Obligations >1 yr, triệu USD)
Tổng giá trị giao dịch phân bổ cho các nghĩa vụ chưa thực hiện của hợp đồng có thời hạn gốc >1 năm (Năng lượng + Tín chỉ phát thải).
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
Breakdown
What makes up tổng nghĩa vụ thực hiện còn lại của hợp đồng dài hạn (total remaining performance obligations >1 yr, triệu usd)
- Nghĩa vụ thực hiện còn lại (RPO >1 năm) mảng Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage RPO, triệu USD)10,730.00 · Q3 2026
- Phần RPO mảng Năng lượng dự kiến ghi nhận doanh thu trong 12 tháng tới (Energy RPO Expected Next 12M, triệu USD)4,800.00 · Q3 2026
- Nghĩa vụ thực hiện còn lại (RPO >1 năm) hợp đồng bán Tín chỉ phát thải (Automotive Regulatory Credits RPO, triệu USD)384.00 · Q3 2026
- Phần RPO Tín chỉ phát thải dự kiến ghi nhận trong 12 tháng tới (Regulatory Credits RPO Expected Next 12M, triệu USD)201.00 · Q3 2026
Cite this data
StockData. (2026). Tesla Tổng nghĩa vụ thực hiện còn lại của hợp đồng dài hạn (Total Remaining Performance Obligations >1 yr, triệu USD), quarterly Q1 2023–Q3 2026 [Data set]. Compiled from Tesla SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsla/kpis/rpo-total-xbrl
See every metric in the Tesla KPI table. Data updated Oct 24, 2026.