Hilton Worldwide Holdings Inc. (HLT) operating KPIs
HLTNYSEHotels & MotelsFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 27, 2026Score 10/3092% above fair value
$356.92−0.01 (-0.00%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $80.33BP/E 52.3Yield 0.17%
KPIs
Operating metrics that drive Hilton Worldwide's business · fiscal year ends December 31
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
| Add to chart | Metric | Q3 2026 2026-09-30 | Q2 2026 2026-06-30 | Q1 2026 2026-03-31 | Q4 2025 2025-12-31 | Q3 2025 2025-09-30 | Q2 2025 2025-06-30 | Q1 2025 2025-03-31 | Q4 2024 2024-12-31 | Q3 2024 2024-09-30 | Q2 2024 2024-06-30 | Q1 2024 2024-03-31 | Q4 2023 2023-12-31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RevPAR khách sạn tương đương — Toàn Hệ thống (System-Wide) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)6 | 125 | 125 | 106 | 111 | 119 | 122 | 104 | 110 | 121 | 123 | 104 | 108 | |
Tăng trưởng RevPAR công bố theo tỷ giá cố định (Toàn Hệ thống (System-Wide) — % YoY)(%) | 5.8% | 3.9% | 3.6% | 0.5% | -1.1% | -0.5% | 2.5% | 3.5% | 1.4% | 3.5% | 2.0% | 5.7% | |
Công suất phòng bình quân (Toàn Hệ thống (System-Wide) — Occupancy %)(%)1 | 75.8% | 74.9% | 67.4% | 69.6% | 74.5% | 74.4% | 66.8% | 69.9% | 75.3% | 75.3% | 67.2% | 69.0% | |
Thay đổi Công suất phòng so với cùng kỳ (Toàn Hệ thống (System-Wide) — % pts. YoY)(%) | 1.4% | 1.0% | 1.4% | -0.3% | -0.5% | -0.5% | 0.4% | 1.1% | 0.3% | 1.3% | 0.2% | 2.0% | |
Giá phòng bình quân ngày (Toàn Hệ thống (System-Wide) — ADR $)($)1 | 165 | 167 | 157 | 159 | 160 | 164 | 155 | 158 | 161 | 164 | 155 | 156 | |
Tăng trưởng ADR công bố theo tỷ giá cố định (Toàn Hệ thống (System-Wide) — % YoY)(%) | 3.9% | 2.5% | 1.5% | 0.9% | -0.5% | 0.2% | 1.8% | 1.9% | 1.0% | 1.7% | 1.7% | 2.7% | |
Tăng trưởng RevPAR phân khúc Khách công vụ — Business Transient (% YoY, từ Transcript KQKD)(%) | 8.3% | 5.7% | 2.7% | -2.1% | -1.0% | -2.0% | 2.0% | 2.0% | |||||
Tăng trưởng RevPAR phân khúc Khách du lịch cá nhân — Leisure Transient (% YoY, từ Transcript KQKD)(%) | 1.6% | 1.6% | 3.5% | 2.3% | 1.0% | 1.0% | 4.0% | 3.0% | |||||
Tăng trưởng RevPAR phân khúc Khách đoàn & Hội nghị — Group (% YoY, từ Transcript KQKD)(%) | 8.2% | 3.7% | 4.3% | 2.6% | -4.0% | 3.0% | 6.0% | ||||||
RevPAR, Công suất phòng & ADR theo 5 Khu vực Địa lý (Comparable Statistics by Region — U.S. làm đại diện)($)5 | 136 | 139 | 115 | 115 | 126 | 132 | 111 | 114 | 128 | 132 | 110 | 111 | |
RevPAR khách sạn tương đương — Hoa Kỳ (U.S.) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3 | 136 | 139 | 115 | 115 | 126 | 132 | 111 | 114 | 128 | 132 | 110 | 111 | |
RevPAR khách sạn tương đương — Châu Mỹ ngoài Hoa Kỳ (Americas excl. U.S.) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3 | 116 | 108 | 99.81 | 103 | 112 | 106 | 98.92 | 101 | 113 | 110 | 104 | 100 | |
RevPAR khách sạn tương đương — Châu Âu (Europe) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3 | 155 | 143 | 99.22 | 128 | 146 | 137 | 89.34 | 121 | 146 | 134 | 92.14 | 117 | |
RevPAR khách sạn tương đương — Trung Đông & Châu Phi (Middle East & Africa — MEA) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3 | 102 | 93.65 | 142 | 170 | 110 | 134 | 144 | 152 | 101 | 127 | 142 | 143 | |
RevPAR khách sạn tương đương — Châu Á – Thái Bình Dương (Asia Pacific — APAC) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3 | 71.78 | 66.80 | 65.58 | 75.46 | 75.32 | 69.21 | 68.69 | 78.39 | 78.97 | 73.08 | 74.95 | 79.60 | |
RevPAR, Công suất phòng & ADR theo 16 Thương hiệu Khách sạn (Comparable Statistics by Brand — Hilton Hotels & Resorts làm đại diện)($)16 | 145 | 146 | 131 | 136 | 139 | 143 | 126 | 132 | 140 | 142 | 125 | 128 | |
RevPAR, Công suất phòng & ADR theo Bộ phận Vận hành (Management & Franchise vs. Ownership)($)2 | 124 | 124 | 106 | 110 | 119 | 121 | 103 | 109 | 121 | 123 | 104 | 107 | |
Tổng số Khách sạn Không tương đương cuối kỳ (Non-Comparable Hotels Excluded from Comparable Base)2 | 2,230 | 1,962 | 1,647 | 2,373 | 2,059 | 1,810 | 1,545 | 1,883 | 1,650 | 1,380 | 1,185 | 1,532 | |
Tổng số Phòng Toàn Hệ thống (Total System Rooms — Hotels + Timeshare HGV)7 | 1,408,417 | 1,384,842 | 1,362,278 | 1,351,351 | 1,328,821 | 1,304,879 | 1,282,192 | 1,268,206 | 1,250,506 | 1,216,308 | 1,197,329 | 1,182,937 | |
Tổng số Cơ sở Lưu trú Toàn Hệ thống (Total System Properties — Hotels + HGV) | 9,620 | 9,453 | 9,260 | 9,158 | 8,995 | 8,807 | 8,602 | 8,447 | 8,301 | 7,780 | 7,626 | 7,530 | |
Số Quốc gia & Vùng lãnh thổ có cơ sở lưu trú Hilton (Countries & Territories in System) | 144 | 144 | 144 | 143 | 141 | 139 | 139 | 140 | 138 | 126 | 126 | 126 | |
Tỷ trọng số phòng tại Hoa Kỳ trên tổng số phòng khách sạn toàn hệ thống (U.S. Share of System Rooms — %)(%) | 63.0% | 63.0% | 64.0% | 64.0% | 64.0% | 65.0% | 65.0% | 65.0% | 66.0% | 67.0% | 67.0% | 67.0% | |
Tổng số Phòng Khách sạn (Total Hotel Rooms — Excluding Timeshare HGV)6 | 1,386,489 | 1,363,441 | 1,341,834 | 1,330,947 | 1,309,648 | 1,286,449 | 1,263,784 | 1,249,814 | 1,232,578 | 1,199,020 | 1,181,000 | 1,166,828 | |
Tổng số Khách sạn (Total Hotels — Excluding Timeshare HGV) | 9,494 | 9,332 | 9,146 | 9,044 | 8,887 | 8,702 | 8,497 | 8,342 | 8,200 | 7,682 | 7,532 | 7,438 | |
Số phòng Khách sạn Nhượng quyền & Cấp phép (Franchised & Licensed Hotel Rooms) | 1,101,990 | 1,081,678 | 1,061,711 | 1,050,900 | 1,034,197 | 1,012,979 | 991,847 | 977,385 | 962,375 | 928,894 | 910,189 | 898,865 | |
Số Khách sạn Nhượng quyền & Cấp phép (Franchised & Licensed Hotels) | 8,557 | 8,404 | 8,225 | 8,125 | 7,983 | 7,806 | 7,617 | 7,461 | 7,330 | 6,816 | 6,672 | 6,587 | |
Số phòng Khách sạn Quản lý (Managed Hotel Rooms) | 269,618 | 266,477 | 264,836 | 264,760 | 260,164 | 258,183 | 256,331 | 255,291 | 253,040 | 252,634 | 253,319 | 250,472 | |
Số Khách sạn Quản lý (Managed Hotels) | 892 | 882 | 875 | 873 | 858 | 850 | 833 | 831 | 820 | 815 | 809 | 800 | |
Số phòng Khách sạn Sở hữu / Thuê (Ownership Segment Hotel Rooms)1 | 14,881 | 15,286 | 15,287 | 15,287 | 15,287 | 15,287 | 15,606 | 17,138 | 17,163 | 17,492 | 17,492 | 17,491 | |
Tổng số Khách sạn thuộc Bộ phận Sở hữu / Thuê (Total Ownership Segment Hotels) | 45 | 46 | 46 | 46 | 46 | 46 | 47 | 50 | 50 | 51 | 51 | 51 | |
Số phòng Nghỉ dưỡng Timeshare — Hilton Grand Vacations (HGV Franchised Rooms)1 | 21,928 | 21,401 | 20,444 | 20,404 | 19,173 | 18,430 | 18,408 | 18,392 | 17,928 | 17,288 | 16,329 | 16,109 | |
Số cơ sở Nghỉ dưỡng Timeshare — Hilton Grand Vacations (HGV Properties) | 126 | 121 | 114 | 114 | 108 | 105 | 105 | 105 | 101 | 98 | 94 | 92 | |
Số phòng Khách sạn Đối tác Chiến lược — Small Luxury Hotels of the World & AutoCamp (Strategic Partner Hotel Rooms)1 | 26,898 | 26,124 | 24,647 | 23,567 | 22,800 | 22,251 | 21,585 | 19,361 | 18,825 | 469 | |||
Số Khách sạn Đối tác Chiến lược (Strategic Partner Hotels) | 585 | 562 | 533 | 509 | 489 | 467 | 449 | 409 | 400 | 6 | |||
Số phòng Cơ sở Lưu trú Khác / Không mang thương hiệu (Other / Unbranded Rooms)1 | 5,292 | 3,822 | 3,908 | 4,081 | 4,575 | 4,629 | 4,430 | 4,392 | 4,330 | 5,023 | 4,917 | 4,633 | |
Số Cơ sở Lưu trú Khác / Không mang thương hiệu (Other / Unbranded Properties) | 16 | 14 | 14 | 15 | 17 | 17 | 16 | 17 | 15 | 20 | 19 | 18 | |
Số lượng Phòng & Khách sạn theo 5 Khu vực Địa lý (Hotel Portfolio by Region — U.S. làm đại diện, 1Q24..3Q26 & FY2023..FY2025)5 | 871,633 | 863,219 | 854,652 | 851,582 | 844,453 | 834,146 | 823,733 | 816,878 | 810,116 | 804,269 | 793,826 | ||
Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện)22 | 368,164 | 364,769 | 361,514 | 359,886 | 356,587 | 352,203 | 347,392 | 342,737 | 340,867 | 335,556 | 332,497 | ||
Số Phòng Khách sạn Mở mới trong kỳ (Gross Room Openings / Additions)2 | 27,000 | 24,100 | 16,300 | 26,000 | 24,800 | 26,100 | 20,100 | 22,600 | 36,600 | 22,400 | 16,800 | 23,900 | |
Số Khách sạn Mở mới trong kỳ (Gross Hotel Openings) | 182 | 207 | 131 | 190 | 199 | 221 | 186 | 171 | 531 | 165 | 106 | 132 | |
Tỷ trọng Chuyển đổi thương hiệu trong tổng số mở mới quý (Conversions Share of Quarterly Openings — %, từ Transcript)(%) | 37.0% | 36.0% | 36.0% | 40.0% | 60.0% | 30.0% | |||||||
Số Phòng Tăng thêm Ròng trong kỳ (Net Room Additions)2 | 23,000 | 21,600 | 10,900 | 21,300 | 23,200 | 22,600 | 14,000 | 17,200 | 33,600 | 18,000 | 14,200 | 22,300 | |
Số Khách sạn Tăng thêm Ròng trong kỳ (Net Hotel Additions) | 162 | 186 | 102 | 157 | 185 | 205 | 155 | 142 | 518 | 150 | 94 | 126 | |
Tỷ lệ Tăng trưởng Đơn vị Phòng Ròng so với cùng kỳ (Net Unit Growth — % YoY)(%) | 6.0% | 6.1% | 6.0% | 6.7% | 6.5% | 7.5% | 7.2% | 7.3% | 7.8% | 6.2% | 5.6% | 4.9% | |
Số Phòng Ký mới / Bổ sung vào Đường ống Phát triển trong kỳ (Development Pipeline Room Additions / Signings)1 | 30,500 | 42,900 | 26,200 | 37,400 | 33,000 | 36,200 | 32,600 | 34,200 | 27,500 | 62,700 | 29,800 | 33,700 | |
Số Khách sạn Ký mới / Bổ sung vào Đường ống Phát triển trong kỳ (Development Pipeline Hotel Additions) | 238 | 320 | 224 | 283 | 239 | 281 | 270 | 266 | 240 | 692 | 234 | 241 | |
Tổng số Phòng trong Đường ống Phát triển cuối kỳ (Development Pipeline Rooms at Period End)3 | 543,100 | 541,300 | 527,000 | 520,500 | 515,400 | 510,600 | 503,400 | 498,600 | 492,400 | 508,300 | 472,300 | 462,400 | |
Tổng số Khách sạn trong Đường ống Phát triển cuối kỳ (Development Pipeline Hotels at Period End) | 3,869 | 3,853 | 3,768 | 3,703 | 3,648 | 3,636 | 3,600 | 3,578 | 3,525 | 3,870 | 3,375 | 3,274 | |
Số Quốc gia & Vùng lãnh thổ có dự án trong Đường ống Phát triển (Countries & Territories in Pipeline) | 135 | 132 | 129 | 129 | 128 | 128 | 123 | 118 | 120 | 136 | 119 | 118 | |
Số Quốc gia & Vùng lãnh thổ Mới trong Pipeline chưa có khách sạn Hilton đang hoạt động (New Countries & Territories with No Existing Hotels) | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 29 | 27 | 25 | 28 | 39 | 31 | 30 | |
Tổng số Hội viên Chương trình Khách hàng Thân thiết Hilton Honors (Total Hilton Honors Members — Millions)(M)1 | 270 | 260 | 251 | 243 | 235 | 226 | 218 | 211 | 203 | 195 | 188 | 180 | |
Tốc độ Tăng trưởng Hội viên Hilton Honors so với cùng kỳ (% YoY)(%) | 15.0% | 15.0% | 15.0% | 15.0% | 16.0% | 16.0% | 16.0% | 17.0% | 17.0% | 18.0% | 18.0% | 19.0% | |
Nợ Phải trả Chương trình Hilton Honors — Ngắn hạn (Current Liability for Guest Loyalty Program)($M)2 | 1,371 | 1,327 | 1,310 | 1,289 | 1,429 | 1,534 | 1,480 | 1,377 | 1,336 | 1,273 | 1,288 | 1,202 | |
Nợ Phải trả Chương trình Hilton Honors — Dài hạn (Non-Current Liability for Guest Loyalty Program)($M) | 1,738 | 1,750 | 1,711 | 1,624 | 1,763 | 1,626 | 1,639 | 1,597 | 1,617 | 1,625 | 1,553 | 1,530 | |
Thay đổi Nợ Chương trình Hilton Honors trên Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Operating Cash Flow Change in Loyalty Liability — tách Q2/Q3/Q4)($M) | 32 | 56 | 108 | -279 | 32 | 41 | 145 | 21 | 133 | ||||
Tổng Số dư Nợ Hợp đồng cuối kỳ (Total Contract Liabilities Ending Balance — Note 2)($M)8 | 2,451 | 2,409 | 2,398 | 2,354 | 1,975 | 1,914 | 1,849 | 1,829 | 1,701 | 1,621 | 1,562 | 1,521 | |
Nghĩa vụ hợp đồng chưa thực hiện — Điểm thưởng Hilton Honors (UPO: Hilton Honors Deferred Revenue)($M) | 1,581 | 1,550 | 1,550 | 1,514 | 1,146 | 1,099 | 1,042 | 1,032 | 916 | 848 | 800 | 769 | |
Nghĩa vụ hợp đồng chưa thực hiện — Phí đăng ký, khởi tạo & triển khai hệ thống từ chủ khách sạn (UPO: Application, Initiation & System Implementation Fees)($M) | 857 | 845 | 833 | 825 | 813 | 799 | 790 | 780 | 768 | 755 | 744 | 733 | |
Nghĩa vụ hợp đồng chưa thực hiện — Khoản mục khác (UPO: Other Deferred Revenues)($M) | 13 | 14 | 15 | 15 | 16 | 16 | 17 | 17 | 17 | 18 | 18 | 19 | |
Tiền nhận trước từ khách hàng/chủ khách sạn chưa ghi nhận doanh thu trong kỳ (Cash Received in Advance — Note 2, tách Q2/Q3/Q4)($M) | 269 | 282 | 254 | 200 | 228 | 230 | 211 | 182 | 198 | 202 | 185 | 179 | |
Doanh thu ghi nhận từ số dư Nợ hợp đồng đầu kỳ (Revenue Recognized from Contract Liabilities — Note 2, tách Q2/Q3/Q4)($M) | 237 | 223 | 124 | 163 | 180 | 149 | 78 | 108 | 118 | 126 | 66 | 107 | |
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán (Current Deferred Revenues)($M) | 828 | 818 | 845 | 858 | 637 | 712 | 660 | 664 | 543 | 501 | 513 | 502 | |
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn trên Bảng cân đối kế toán (Non-Current Deferred Revenues)($M) | 1,721 | 1,714 | 1,697 | 1,648 | 1,418 | 1,337 | 1,311 | 1,300 | 1,241 | 1,202 | 1,152 | 1,132 | |
Thay đổi Doanh thu chưa thực hiện trên Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Operating Cash Flow Change in Deferred Revenues — tách Q2/Q3/Q4)($M) | 17 | -10 | 36 | 451 | 6 | 78 | 7 | 180 | 75 | ||||
Tổng Doanh thu các Bộ phận Báo cáo (Total Segment Revenues — Note 10/18, tách Q4 = FY − 9M)($M)6 | 1,316 | 1,320 | 1,142 | 1,247 | 1,250 | 1,273 | 1,038 | 1,164 | 1,203 | 1,207 | 1,020 | 1,113 | |
Doanh thu Bộ phận Quản lý & Nhượng quyền (Management and Franchise Segment Revenues — gồm phí nội bộ)($M)3 | 1,012 | 1,009 | 893 | 902 | 928 | 941 | 804 | 831 | 873 | 870 | 765 | 793 | |
Phí nhượng quyền & cấp phép thương hiệu trong bộ phận (Segment Franchise and Licensing Fees)($M) | 822 | 817 | 703 | 678 | 746 | 751 | 631 | 648 | 704 | 694 | 576 | 606 | |
Phí quản lý cơ bản & phí quản lý khác trong bộ phận (Segment Base and Other Management Fees)($M) | 110 | 115 | 108 | 113 | 108 | 115 | 101 | 97 | 103 | 108 | 119 | 110 | |
Phí quản lý thưởng theo hiệu quả trong bộ phận (Segment Incentive Management Fees)($M) | 80 | 77 | 82 | 111 | 74 | 75 | 72 | 86 | 66 | 68 | 70 | 77 | |
Doanh thu Bộ phận Sở hữu / Thuê (Ownership Segment Revenues)($M) | 304 | 311 | 249 | 345 | 322 | 332 | 234 | 333 | 330 | 337 | 255 | 320 | |
Loại trừ Phí nội bộ giữa Quản lý & Sở hữu (Intersegment Fees Elimination)($M) | -14 | -16 | -11 | -17 | -16 | -11 | -5 | -8 | -9 | -7 | -6 | -9 | |
Khấu hao Chi phí ký kết hợp đồng ghi giảm doanh thu (Amortization of Contract Acquisition Costs)($M) | -16 | -17 | -15 | -15 | -15 | -13 | -14 | -13 | -12 | -13 | -12 | -11 | |
Doanh thu khác ngoài bộ phận (Other Revenues)($M) | 72 | 72 | 66 | 65 | 64 | 77 | 46 | 53 | 58 | 71 | 50 | 52 | |
Doanh thu hoàn trả chi phí từ chủ khách sạn (Cost Reimbursement Revenues)($M) | 1,967 | 1,982 | 1,755 | 1,807 | 1,837 | 1,811 | 1,630 | 1,587 | 1,627 | 1,693 | 1,521 | ||
Doanh thu Phí Nhượng quyền & Cấp phép trên Báo cáo KQKD Hợp nhất (GAAP Franchise and Licensing Fees)($M)2 | 815 | 808 | 696 | 671 | 739 | 745 | 625 | 642 | 698 | 689 | 571 | 601 | |
Tổng Adjusted EBITDA các Bộ phận Báo cáo (Total Segment Adjusted EBITDA — Note 10/18, tách Q4 = FY − 9M)($M)5 | 1,053 | 1,054 | 908 | 963 | 979 | 998 | 812 | ||||||
Adjusted EBITDA Bộ phận Quản lý & Nhượng quyền (Management and Franchise Segment Adjusted EBITDA)($M) | 1,012 | 1,009 | 893 | 902 | 928 | 941 | 804 | ||||||
Adjusted EBITDA Bộ phận Sở hữu / Thuê (Ownership Segment Adjusted EBITDA)($M) | 41 | 45 | 15 | 61 | 51 | 57 | 8 | ||||||
Chi phí / Thu nhập Khối Văn phòng Tập đoàn & Khác (Corporate and Other in Adjusted EBITDA)($M) | 5 | 0 | -7 | -17 | -3 | 10 | -17 | ||||||
Quỹ Dự phòng Thay thế Nội thất & Thiết bị (FF&E Replacement Reserves)($M) | -17 | -13 | -10 | -23 | -18 | -19 | -13 | ||||||
Lợi nhuận Hoạt động Bộ phận trước chuẩn ASU 2023-07 (Legacy Segment Operating Income — 1Q20..3Q24 & FY2018..FY2023)($M)2 | 906 | 902 | 767 | 812 | |||||||||
Consolidated Adjusted EBITDA công bố trong Thông cáo KQKD (8-K Non-GAAP Reconciliation)($M)7 | 1,058 | 1,054 | 901 | 946 | 976 | 1,008 | 795 | 858 | 904 | 917 | 750 | 803 | |
Tổng Chi phí Đầu tư Tài sản & Chi phí Ký kết Hợp đồng (Total CapEx and Contract Acquisition Costs — 8-K)($M)7 | 133 | 88 | 57 | 180 | 81 | 85 | 70 | 97 | 57 | 78 | 71 | 139 | |
Chi phí Ký kết / Mua Hợp đồng ròng công bố trong 8-K (Contract Acquisition Costs, Net of Refunds / Key Money)($M) | 78 | 51 | 26 | 128 | 31 | 42 | 30 | 18 | 10 | 40 | 37 | 69 | |
Chi phí Ký kết Hợp đồng ròng trên Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (CF Statement Contract Acquisition Costs — tách Q2/Q3/Q4)($M) | 78 | 51 | 26 | 128 | 31 | 42 | 30 | 18 | 10 | 40 | 37 | 69 | |
Tổng Chi phí Đầu tư Tài sản cố định & Phần mềm (Total Capital Expenditures — P&E + Software)($M) | 55 | 37 | 31 | 52 | 50 | 43 | 40 | 79 | 47 | 38 | 34 | 70 | |
Chi phí Đầu tư Tài sản cố định — Bất động sản & Thiết bị (CapEx for Property and Equipment)($M) | 32 | 12 | 9 | 30 | 29 | 23 | 19 | 48 | 17 | 15 | 16 | 42 | |
Chi phí Phần mềm Vốn hóa (Capitalized Software Costs)($M) | 23 | 25 | 22 | 22 | 21 | 20 | 21 | 31 | 30 | 23 | 18 | 28 | |
Giá trị còn lại Tài sản vô hình Hợp đồng Quản lý & Nhượng quyền (Management and Franchise Contracts, Net Intangible Asset)($M) | 1,556 | 1,507 | 1,476 | 1,471 | 1,366 | 1,262 | 1,238 | 1,235 | 1,211 | 1,213 | 1,087 | 1,064 | |
Giá trị Tài sản vô hình Thương hiệu (Brands Intangible Asset)($M) | 5,012 | 5,011 | 5,014 | 5,023 | 5,022 | 5,027 | 5,000 | 4,990 | 5,015 | 4,994 | 4,831 | 4,846 | |
Nợ Ròng Non-GAAP cuối kỳ (Net Debt — 8-K Schedule)($M)8 | 12,623 | 12,380 | 11,832 | 11,489 | 10,600 | 10,574 | 10,427 | 9,860 | 9,599 | 9,449 | 8,836 | 8,392 | |
Thực thể Lợi ích Biến đổi Hợp nhất (2 Khách sạn Thuê tại Nhật Bản — Consolidated VIEs): Dư nợ Dài hạn & Thuê tài chính (Note 3)($M)7 | 286 | 279 | 284 | 291 | 58 | 63 | 64 | 65 | 80 | 78 | 86 | 95 | |
Tổng Doanh thu Hợp nhất (Consolidated Total Revenues)($M)5 | 3,325 | 3,341 | 2,937 | 3,087 | 3,120 | 3,137 | 2,695 | 2,783 | 2,867 | 2,951 | 2,573 | 2,609 | |
Lợi nhuận Hoạt động Hợp nhất (Consolidated Operating Income)($M)6 | 909 | 858 | 678 | 602 | 777 | 778 | 536 | 489 | 623 | 725 | 533 | 400 | |
Tổng Tài sản Hợp nhất (Consolidated Total Assets)($M)8 | 16,801 | 16,928 | 16,385 | 16,774 | 16,641 | 15,904 | 16,043 | 16,522 | 16,689 | 15,737 | 15,932 | 15,401 | |
Lưu chuyển Tiền thuần từ Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow)($M)4 | 721 | 472 | 618 | 203 | 816 | 658 | 452 | 582 | 664 | 421 | 346 | 465 | |
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Hilton Worldwide Holdings Inc. (NYSE/Nasdaq: HLT) kết thúc năm tài chính vào ngày 31/12. Kỳ báo cáo quý mới nhất trên SEC EDGAR là Q3 2026 (kết thúc ngày 30/09/2026, Form 10-Q và Form 8-K nộp ngày 27/10/2026).
- Chỉ số vận hành khách sạn tương đương (Comparable Hotels): gồm các khách sạn đang hoạt động và mang thương hiệu Hilton trọn vẹn trong cả kỳ hiện tại và kỳ so sánh năm trước, không bao gồm các khách sạn đối tác chiến lược (Strategic Partner Hotels) và các khách sạn tạm đóng cửa/cải tạo lớn.
- Tách kỳ (Bước 4): Các chỉ tiêu lưu chuyển tiền tệ, mở mới/pipeline trong MD&A 10-Q/10-K và doanh thu/Adjusted EBITDA bộ phận trong Thuyết minh Bộ phận (Note 10 / Note 18) được tách kỳ theo đúng quy tắc Bước 4: Q2 = 6M − 3M, Q3 = 9M − 6M (YTD − prior YTD) và Q4 = Cả năm − 9 tháng (Q4 = full year − 9 months).
- Hợp nhất − riêng lẻ (Bước 4): Không thực hiện phép trừ Hợp nhất − Công ty mẹ riêng lẻ vì theo quy định SEC Hoa Kỳ (Form 10-K/10-Q), Hilton chỉ công bố báo cáo tài chính hợp nhất; trên 98% số phòng hoạt động theo mô hình quản lý & nhượng quyền không hợp nhất doanh thu khách sạn. Thay vào đó, bảng trình bày trực tiếp số liệu tự công bố từ báo cáo kiểm toán độc lập của 5 công ty con tại Vương quốc Anh (UK Companies House).
Not shown because recent periods are missing (23)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — LivSmart Studios by Hilton (Total Rooms) › Số quốc gia & vùng lãnh thổ hiện diện — LivSmart Studios by Hilton (Countries & Territories)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — LivSmart Studios by Hilton (Total Rooms) › Tỷ trọng trên tổng số phòng toàn hệ thống — LivSmart Studios by Hilton (% of Total Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Outset Collection by Hilton (Total Rooms) › Số quốc gia & vùng lãnh thổ hiện diện — Outset Collection by Hilton (Countries & Territories)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Outset Collection by Hilton (Total Rooms) › Tỷ trọng trên tổng số phòng toàn hệ thống — Outset Collection by Hilton (% of Total Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Tổng số cơ sở lưu trú — Apartment Collection by Hilton (Total Properties)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Nhượng quyền & Cấp phép — Apartment Collection by Hilton (Franchised / Licensed Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Nhượng quyền & Cấp phép — Apartment Collection by Hilton (Franchised / Licensed Properties)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Quản lý — Apartment Collection by Hilton (Managed Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Quản lý — Apartment Collection by Hilton (Managed Properties)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Sở hữu / Thuê — Apartment Collection by Hilton (Ownership Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Sở hữu / Thuê — Apartment Collection by Hilton (Ownership Properties)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Tổng số cơ sở lưu trú — Select by Hilton (Total Properties)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Nhượng quyền & Cấp phép — Select by Hilton (Franchised / Licensed Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Nhượng quyền & Cấp phép — Select by Hilton (Franchised / Licensed Properties)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Quản lý — Select by Hilton (Managed Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Quản lý — Select by Hilton (Managed Properties)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Sở hữu / Thuê — Select by Hilton (Ownership Rooms)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Sở hữu / Thuê — Select by Hilton (Ownership Properties)
- Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms)
- Chương trình Khách hàng Thân thiết Hilton Honors & Nghĩa vụ Hợp đồng (Loyalty Program, Contract Liabilities & UPOs) › Tổng số Hội viên Chương trình Khách hàng Thân thiết Hilton Honors (Total Hilton Honors Members — Millions) › Số lượng Hội viên Hilton Honors Mới gia nhập trong năm (New Members Added — Millions, từ DEF 14A)
- Nhân sự Toàn cầu, Thù lao Điều hành, Mua lại Cổ phiếu Hàng tháng & Phát triển Bền vững ESG (Workforce, Executive Comp, Buybacks & Travel with Purpose) › Nhân sự do Hilton trực tiếp Tuyển dụng hoặc Quản lý tại Khách sạn Thuê, Quản lý & Văn phòng (Employees Employed or Managed by Hilton) › Số Quốc gia được vinh danh Great Place to Work trong năm (Great Place to Work Recognized Countries)
- Nhân sự Toàn cầu, Thù lao Điều hành, Mua lại Cổ phiếu Hàng tháng & Phát triển Bền vững ESG (Workforce, Executive Comp, Buybacks & Travel with Purpose) › Nhân sự do Hilton trực tiếp Tuyển dụng hoặc Quản lý tại Khách sạn Thuê, Quản lý & Văn phòng (Employees Employed or Managed by Hilton) › Số Thị trường đạt Xếp hạng #1 Nơi làm việc tốt nhất (Markets Ranked #1 Best Workplace)
Data updated 2026-10-29.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
Chỉ số Vận hành Khách sạn Tương đương theo Khu vực, Thương hiệu & Bộ phận (Comparable RevPAR, Occupancy & ADR — Key chính)
- RevPAR khách sạn tương đương — Toàn Hệ thống (System-Wide) (Comparable Currency Neutral RevPAR $) ($)28 periods
- RevPAR, Công suất phòng & ADR theo 5 Khu vực Địa lý (Comparable Statistics by Region — U.S. làm đại diện) ($)28 periods
- RevPAR, Công suất phòng & ADR theo 16 Thương hiệu Khách sạn (Comparable Statistics by Brand — Hilton Hotels & Resorts làm đại diện) ($)28 periods
- RevPAR, Công suất phòng & ADR theo Bộ phận Vận hành (Management & Franchise vs. Ownership) ($)28 periods
- Tổng số Khách sạn Không tương đương cuối kỳ (Non-Comparable Hotels Excluded from Comparable Base)28 periods
Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio)
- Tổng số Phòng Toàn Hệ thống (Total System Rooms — Hotels + Timeshare HGV)28 periods
- Số lượng Phòng & Khách sạn theo 5 Khu vực Địa lý (Hotel Portfolio by Region — U.S. làm đại diện, 1Q24..3Q26 & FY2023..FY2025)11 periods
- Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện)11 periods
Mở mới, Tăng trưởng Ròng & Đường ống Phát triển Dự án (System Growth & Development Pipeline)
- Số Phòng Khách sạn Mở mới trong kỳ (Gross Room Openings / Additions)28 periods
- Số Phòng Tăng thêm Ròng trong kỳ (Net Room Additions)24 periods
- Số Phòng Ký mới / Bổ sung vào Đường ống Phát triển trong kỳ (Development Pipeline Room Additions / Signings)28 periods
- Tổng số Phòng trong Đường ống Phát triển cuối kỳ (Development Pipeline Rooms at Period End)28 periods
Chương trình Khách hàng Thân thiết Hilton Honors & Nghĩa vụ Hợp đồng (Loyalty Program, Contract Liabilities & UPOs)
- Tổng số Hội viên Chương trình Khách hàng Thân thiết Hilton Honors (Total Hilton Honors Members — Millions) (M)23 periods
- Nợ Phải trả Chương trình Hilton Honors — Ngắn hạn (Current Liability for Guest Loyalty Program) ($M)29 periods
- Tổng Số dư Nợ Hợp đồng cuối kỳ (Total Contract Liabilities Ending Balance — Note 2) ($M)29 periods
Cơ cấu Doanh thu Phí, EBITDA Bộ phận, Đầu tư Hợp đồng & Đòn bẩy Non-GAAP (Fee Engine, Segment EBITDA, CapEx & Net Debt)
- Tổng Doanh thu các Bộ phận Báo cáo (Total Segment Revenues — Note 10/18, tách Q4 = FY − 9M) ($M)27 periods
- Doanh thu Phí Nhượng quyền & Cấp phép trên Báo cáo KQKD Hợp nhất (GAAP Franchise and Licensing Fees) ($M)27 periods
- Tổng Adjusted EBITDA các Bộ phận Báo cáo (Total Segment Adjusted EBITDA — Note 10/18, tách Q4 = FY − 9M) ($M)7 periods
- Consolidated Adjusted EBITDA công bố trong Thông cáo KQKD (8-K Non-GAAP Reconciliation) ($M)28 periods
- Tổng Chi phí Đầu tư Tài sản & Chi phí Ký kết Hợp đồng (Total CapEx and Contract Acquisition Costs — 8-K) ($M)28 periods
- Nợ Ròng Non-GAAP cuối kỳ (Net Debt — 8-K Schedule) ($M)28 periods
- Thực thể Lợi ích Biến đổi Hợp nhất (2 Khách sạn Thuê tại Nhật Bản — Consolidated VIEs): Dư nợ Dài hạn & Thuê tài chính (Note 3) ($M)30 periods
Số liệu Tự công bố của 5 Công ty con tại Vương quốc Anh (UK Companies House Statutory Accounts — FY2020..FY2025)
- Hilton Worldwide Manage Ltd (07462067 — Khối Quản lý & Nhượng quyền Quốc tế) — Doanh thu thuần (Turnover, $M) ($M)6 periods
- Hilton International Hotels (UK) Ltd (00695283 — Vận hành Khách sạn Thuê tại Anh) — Doanh thu thuần (Turnover, £M)6 periods
- Adda Hotels (00879456 — Danh mục Khách sạn Khu vực tại Anh) — Doanh thu thuần (Turnover, £M)4 periods
- Hilton UK Manage Ltd (06398401 — Đơn vị Dịch vụ Quản lý Khách sạn tại Anh) — Doanh thu thuần (Turnover, £M)4 periods
- Hilton UK Hotels Ltd (00081009 — Công ty Holding Khách sạn tại Anh) — Tài sản ròng cuối năm (Net Assets, £M)4 periods
Nhân sự Toàn cầu, Thù lao Điều hành, Mua lại Cổ phiếu Hàng tháng & Phát triển Bền vững ESG (Workforce, Executive Comp, Buybacks & Travel with Purpose)
- Nhân sự do Hilton trực tiếp Tuyển dụng hoặc Quản lý tại Khách sạn Thuê, Quản lý & Văn phòng (Employees Employed or Managed by Hilton)4 periods
- Tỷ lệ Thù lao CEO so với Nhân viên Trung vị (CEO to Median Employee Pay Ratio — :1, DEF 14A) (×)5 periods
- Số lượng Cổ phiếu Mua lại theo từng Tháng (Monthly Shares Purchased — shares, 2020-01..2026-09)69 periods
- Tổng Phát thải Khí nhà kính Toàn chuỗi Scope 1 + 2 + 3 theo Vị trí (Total GHG Emissions Location-Based — MT CO2e)5 periods
- Tổng Tiêu thụ Năng lượng Toàn Hệ thống (Total Energy Consumption — MWh)5 periods
- Tổng Lượng Nước Khai thác Toàn Hệ thống (Total Water Withdrawal — Megaliters ML)5 periods
- Tổng Lượng Rác thải Phát sinh Toàn Hệ thống (Total Waste Generated — Metric Tons MT)5 periods
- Báo cáo Chênh lệch Lương theo Giới tính tại Anh (UK Gender Pay Gap) — Chênh lệch Lương Giờ Trung vị (Median Hourly Gap — %) (%)5 periods
Đối chiếu Vĩ mô Ngành Khách sạn, Lưu trú & Hàng không Hoa Kỳ / Châu Âu (FRED / BLS / Census & Eurostat Benchmarks)
- Chỉ số Giá tiêu dùng Lưu trú xa nhà gồm Khách sạn & Nhà nghỉ tại Hoa Kỳ (U.S. CPI Lodging Away from Home — SA Index)128 periods
- Công suất Lấp đầy Phòng Khách sạn tại Liên minh Châu Âu (Eurostat EU-27 Hotel Net Bedroom Occupancy Rate — %) (%)8 periods
- Tổng số Đêm Lưu trú tại Khách sạn Liên minh Châu Âu (Eurostat EU-27 Total Nights Spent at Hotels — Triệu đêm) (M)103 periods