StockData
Hilton Worldwide Holdings Inc. logo

Hilton Worldwide Holdings Inc. (HLT) operating KPIs

HLTNYSEHotels & MotelsFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 27, 2026Score 10/3092% above fair value
$356.92−0.01 (-0.00%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $80.33BP/E 52.3Yield 0.17%

KPIs

Operating metrics that drive Hilton Worldwide's business · fiscal year ends December 31

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q3 2026
2026-09-30
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Q4 2024
2024-12-31
Q3 2024
2024-09-30
Q2 2024
2024-06-30
Q1 2024
2024-03-31
Q4 2023
2023-12-31
RevPAR khách sạn tương đương — Toàn Hệ thống (System-Wide) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)6
125125106111119122104110121123104108
Tăng trưởng RevPAR công bố theo tỷ giá cố định (Toàn Hệ thống (System-Wide) — % YoY)(%)
5.8%3.9%3.6%0.5%-1.1%-0.5%2.5%3.5%1.4%3.5%2.0%5.7%
Công suất phòng bình quân (Toàn Hệ thống (System-Wide) — Occupancy %)(%)1
75.8%74.9%67.4%69.6%74.5%74.4%66.8%69.9%75.3%75.3%67.2%69.0%
Thay đổi Công suất phòng so với cùng kỳ (Toàn Hệ thống (System-Wide) — % pts. YoY)(%)
1.4%1.0%1.4%-0.3%-0.5%-0.5%0.4%1.1%0.3%1.3%0.2%2.0%
Giá phòng bình quân ngày (Toàn Hệ thống (System-Wide) — ADR $)($)1
165167157159160164155158161164155156
Tăng trưởng ADR công bố theo tỷ giá cố định (Toàn Hệ thống (System-Wide) — % YoY)(%)
3.9%2.5%1.5%0.9%-0.5%0.2%1.8%1.9%1.0%1.7%1.7%2.7%
Tăng trưởng RevPAR phân khúc Khách công vụ — Business Transient (% YoY, từ Transcript KQKD)(%)
8.3%5.7%2.7%-2.1%-1.0%-2.0%2.0%2.0%
Tăng trưởng RevPAR phân khúc Khách du lịch cá nhân — Leisure Transient (% YoY, từ Transcript KQKD)(%)
1.6%1.6%3.5%2.3%1.0%1.0%4.0%3.0%
Tăng trưởng RevPAR phân khúc Khách đoàn & Hội nghị — Group (% YoY, từ Transcript KQKD)(%)
8.2%3.7%4.3%2.6%-4.0%3.0%6.0%
RevPAR, Công suất phòng & ADR theo 5 Khu vực Địa lý (Comparable Statistics by Region — U.S. làm đại diện)($)5
136139115115126132111114128132110111
RevPAR khách sạn tương đương — Hoa Kỳ (U.S.) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3
136139115115126132111114128132110111
RevPAR khách sạn tương đương — Châu Mỹ ngoài Hoa Kỳ (Americas excl. U.S.) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3
11610899.8110311210698.92101113110104100
RevPAR khách sạn tương đương — Châu Âu (Europe) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3
15514399.2212814613789.3412114613492.14117
RevPAR khách sạn tương đương — Trung Đông & Châu Phi (Middle East & Africa — MEA) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3
10293.65142170110134144152101127142143
RevPAR khách sạn tương đương — Châu Á – Thái Bình Dương (Asia Pacific — APAC) (Comparable Currency Neutral RevPAR $)($)3
71.7866.8065.5875.4675.3269.2168.6978.3978.9773.0874.9579.60
RevPAR, Công suất phòng & ADR theo 16 Thương hiệu Khách sạn (Comparable Statistics by Brand — Hilton Hotels & Resorts làm đại diện)($)16
145146131136139143126132140142125128
RevPAR, Công suất phòng & ADR theo Bộ phận Vận hành (Management & Franchise vs. Ownership)($)2
124124106110119121103109121123104107
Tổng số Khách sạn Không tương đương cuối kỳ (Non-Comparable Hotels Excluded from Comparable Base)2
2,2301,9621,6472,3732,0591,8101,5451,8831,6501,3801,1851,532
Tổng số Phòng Toàn Hệ thống (Total System Rooms — Hotels + Timeshare HGV)7
1,408,4171,384,8421,362,2781,351,3511,328,8211,304,8791,282,1921,268,2061,250,5061,216,3081,197,3291,182,937
Tổng số Cơ sở Lưu trú Toàn Hệ thống (Total System Properties — Hotels + HGV)
9,6209,4539,2609,1588,9958,8078,6028,4478,3017,7807,6267,530
Số Quốc gia & Vùng lãnh thổ có cơ sở lưu trú Hilton (Countries & Territories in System)
144144144143141139139140138126126126
Tỷ trọng số phòng tại Hoa Kỳ trên tổng số phòng khách sạn toàn hệ thống (U.S. Share of System Rooms — %)(%)
63.0%63.0%64.0%64.0%64.0%65.0%65.0%65.0%66.0%67.0%67.0%67.0%
Tổng số Phòng Khách sạn (Total Hotel Rooms — Excluding Timeshare HGV)6
1,386,4891,363,4411,341,8341,330,9471,309,6481,286,4491,263,7841,249,8141,232,5781,199,0201,181,0001,166,828
Tổng số Khách sạn (Total Hotels — Excluding Timeshare HGV)
9,4949,3329,1469,0448,8878,7028,4978,3428,2007,6827,5327,438
Số phòng Khách sạn Nhượng quyền & Cấp phép (Franchised & Licensed Hotel Rooms)
1,101,9901,081,6781,061,7111,050,9001,034,1971,012,979991,847977,385962,375928,894910,189898,865
Số Khách sạn Nhượng quyền & Cấp phép (Franchised & Licensed Hotels)
8,5578,4048,2258,1257,9837,8067,6177,4617,3306,8166,6726,587
Số phòng Khách sạn Quản lý (Managed Hotel Rooms)
269,618266,477264,836264,760260,164258,183256,331255,291253,040252,634253,319250,472
Số Khách sạn Quản lý (Managed Hotels)
892882875873858850833831820815809800
Số phòng Khách sạn Sở hữu / Thuê (Ownership Segment Hotel Rooms)1
14,88115,28615,28715,28715,28715,28715,60617,13817,16317,49217,49217,491
Tổng số Khách sạn thuộc Bộ phận Sở hữu / Thuê (Total Ownership Segment Hotels)
454646464646475050515151
Số phòng Nghỉ dưỡng Timeshare — Hilton Grand Vacations (HGV Franchised Rooms)1
21,92821,40120,44420,40419,17318,43018,40818,39217,92817,28816,32916,109
Số cơ sở Nghỉ dưỡng Timeshare — Hilton Grand Vacations (HGV Properties)
126121114114108105105105101989492
Số phòng Khách sạn Đối tác Chiến lược — Small Luxury Hotels of the World & AutoCamp (Strategic Partner Hotel Rooms)1
26,89826,12424,64723,56722,80022,25121,58519,36118,825469
Số Khách sạn Đối tác Chiến lược (Strategic Partner Hotels)
5855625335094894674494094006
Số phòng Cơ sở Lưu trú Khác / Không mang thương hiệu (Other / Unbranded Rooms)1
5,2923,8223,9084,0814,5754,6294,4304,3924,3305,0234,9174,633
Số Cơ sở Lưu trú Khác / Không mang thương hiệu (Other / Unbranded Properties)
161414151717161715201918
Số lượng Phòng & Khách sạn theo 5 Khu vực Địa lý (Hotel Portfolio by Region — U.S. làm đại diện, 1Q24..3Q26 & FY2023..FY2025)5
871,633863,219854,652851,582844,453834,146823,733816,878810,116804,269793,826
Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện)22
368,164364,769361,514359,886356,587352,203347,392342,737340,867335,556332,497
Số Phòng Khách sạn Mở mới trong kỳ (Gross Room Openings / Additions)2
27,00024,10016,30026,00024,80026,10020,10022,60036,60022,40016,80023,900
Số Khách sạn Mở mới trong kỳ (Gross Hotel Openings)
182207131190199221186171531165106132
Tỷ trọng Chuyển đổi thương hiệu trong tổng số mở mới quý (Conversions Share of Quarterly Openings — %, từ Transcript)(%)
37.0%36.0%36.0%40.0%60.0%30.0%
Số Phòng Tăng thêm Ròng trong kỳ (Net Room Additions)2
23,00021,60010,90021,30023,20022,60014,00017,20033,60018,00014,20022,300
Số Khách sạn Tăng thêm Ròng trong kỳ (Net Hotel Additions)
16218610215718520515514251815094126
Tỷ lệ Tăng trưởng Đơn vị Phòng Ròng so với cùng kỳ (Net Unit Growth — % YoY)(%)
6.0%6.1%6.0%6.7%6.5%7.5%7.2%7.3%7.8%6.2%5.6%4.9%
Số Phòng Ký mới / Bổ sung vào Đường ống Phát triển trong kỳ (Development Pipeline Room Additions / Signings)1
30,50042,90026,20037,40033,00036,20032,60034,20027,50062,70029,80033,700
Số Khách sạn Ký mới / Bổ sung vào Đường ống Phát triển trong kỳ (Development Pipeline Hotel Additions)
238320224283239281270266240692234241
Tổng số Phòng trong Đường ống Phát triển cuối kỳ (Development Pipeline Rooms at Period End)3
543,100541,300527,000520,500515,400510,600503,400498,600492,400508,300472,300462,400
Tổng số Khách sạn trong Đường ống Phát triển cuối kỳ (Development Pipeline Hotels at Period End)
3,8693,8533,7683,7033,6483,6363,6003,5783,5253,8703,3753,274
Số Quốc gia & Vùng lãnh thổ có dự án trong Đường ống Phát triển (Countries & Territories in Pipeline)
135132129129128128123118120136119118
Số Quốc gia & Vùng lãnh thổ Mới trong Pipeline chưa có khách sạn Hilton đang hoạt động (New Countries & Territories with No Existing Hotels)
262626262629272528393130
Tổng số Hội viên Chương trình Khách hàng Thân thiết Hilton Honors (Total Hilton Honors Members — Millions)(M)1
270260251243235226218211203195188180
Tốc độ Tăng trưởng Hội viên Hilton Honors so với cùng kỳ (% YoY)(%)
15.0%15.0%15.0%15.0%16.0%16.0%16.0%17.0%17.0%18.0%18.0%19.0%
Nợ Phải trả Chương trình Hilton Honors — Ngắn hạn (Current Liability for Guest Loyalty Program)($M)2
1,3711,3271,3101,2891,4291,5341,4801,3771,3361,2731,2881,202
Nợ Phải trả Chương trình Hilton Honors — Dài hạn (Non-Current Liability for Guest Loyalty Program)($M)
1,7381,7501,7111,6241,7631,6261,6391,5971,6171,6251,5531,530
Thay đổi Nợ Chương trình Hilton Honors trên Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Operating Cash Flow Change in Loyalty Liability — tách Q2/Q3/Q4)($M)
3256108-279324114521133
Tổng Số dư Nợ Hợp đồng cuối kỳ (Total Contract Liabilities Ending Balance — Note 2)($M)8
2,4512,4092,3982,3541,9751,9141,8491,8291,7011,6211,5621,521
Nghĩa vụ hợp đồng chưa thực hiện — Điểm thưởng Hilton Honors (UPO: Hilton Honors Deferred Revenue)($M)
1,5811,5501,5501,5141,1461,0991,0421,032916848800769
Nghĩa vụ hợp đồng chưa thực hiện — Phí đăng ký, khởi tạo & triển khai hệ thống từ chủ khách sạn (UPO: Application, Initiation & System Implementation Fees)($M)
857845833825813799790780768755744733
Nghĩa vụ hợp đồng chưa thực hiện — Khoản mục khác (UPO: Other Deferred Revenues)($M)
131415151616171717181819
Tiền nhận trước từ khách hàng/chủ khách sạn chưa ghi nhận doanh thu trong kỳ (Cash Received in Advance — Note 2, tách Q2/Q3/Q4)($M)
269282254200228230211182198202185179
Doanh thu ghi nhận từ số dư Nợ hợp đồng đầu kỳ (Revenue Recognized from Contract Liabilities — Note 2, tách Q2/Q3/Q4)($M)
2372231241631801497810811812666107
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn trên Bảng cân đối kế toán (Current Deferred Revenues)($M)
828818845858637712660664543501513502
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn trên Bảng cân đối kế toán (Non-Current Deferred Revenues)($M)
1,7211,7141,6971,6481,4181,3371,3111,3001,2411,2021,1521,132
Thay đổi Doanh thu chưa thực hiện trên Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (Operating Cash Flow Change in Deferred Revenues — tách Q2/Q3/Q4)($M)
17-1036451678718075
Tổng Doanh thu các Bộ phận Báo cáo (Total Segment Revenues — Note 10/18, tách Q4 = FY − 9M)($M)6
1,3161,3201,1421,2471,2501,2731,0381,1641,2031,2071,0201,113
Doanh thu Bộ phận Quản lý & Nhượng quyền (Management and Franchise Segment Revenues — gồm phí nội bộ)($M)3
1,0121,009893902928941804831873870765793
Phí nhượng quyền & cấp phép thương hiệu trong bộ phận (Segment Franchise and Licensing Fees)($M)
822817703678746751631648704694576606
Phí quản lý cơ bản & phí quản lý khác trong bộ phận (Segment Base and Other Management Fees)($M)
11011510811310811510197103108119110
Phí quản lý thưởng theo hiệu quả trong bộ phận (Segment Incentive Management Fees)($M)
8077821117475728666687077
Doanh thu Bộ phận Sở hữu / Thuê (Ownership Segment Revenues)($M)
304311249345322332234333330337255320
Loại trừ Phí nội bộ giữa Quản lý & Sở hữu (Intersegment Fees Elimination)($M)
-14-16-11-17-16-11-5-8-9-7-6-9
Khấu hao Chi phí ký kết hợp đồng ghi giảm doanh thu (Amortization of Contract Acquisition Costs)($M)
-16-17-15-15-15-13-14-13-12-13-12-11
Doanh thu khác ngoài bộ phận (Other Revenues)($M)
727266656477465358715052
Doanh thu hoàn trả chi phí từ chủ khách sạn (Cost Reimbursement Revenues)($M)
1,9671,9821,7551,8071,8371,8111,6301,5871,6271,6931,521
Doanh thu Phí Nhượng quyền & Cấp phép trên Báo cáo KQKD Hợp nhất (GAAP Franchise and Licensing Fees)($M)2
815808696671739745625642698689571601
Tổng Adjusted EBITDA các Bộ phận Báo cáo (Total Segment Adjusted EBITDA — Note 10/18, tách Q4 = FY − 9M)($M)5
1,0531,054908963979998812
Adjusted EBITDA Bộ phận Quản lý & Nhượng quyền (Management and Franchise Segment Adjusted EBITDA)($M)
1,0121,009893902928941804
Adjusted EBITDA Bộ phận Sở hữu / Thuê (Ownership Segment Adjusted EBITDA)($M)
4145156151578
Chi phí / Thu nhập Khối Văn phòng Tập đoàn & Khác (Corporate and Other in Adjusted EBITDA)($M)
50-7-17-310-17
Quỹ Dự phòng Thay thế Nội thất & Thiết bị (FF&E Replacement Reserves)($M)
-17-13-10-23-18-19-13
Lợi nhuận Hoạt động Bộ phận trước chuẩn ASU 2023-07 (Legacy Segment Operating Income — 1Q20..3Q24 & FY2018..FY2023)($M)2
906902767812
Consolidated Adjusted EBITDA công bố trong Thông cáo KQKD (8-K Non-GAAP Reconciliation)($M)7
1,0581,0549019469761,008795858904917750803
Tổng Chi phí Đầu tư Tài sản & Chi phí Ký kết Hợp đồng (Total CapEx and Contract Acquisition Costs — 8-K)($M)7
133885718081857097577871139
Chi phí Ký kết / Mua Hợp đồng ròng công bố trong 8-K (Contract Acquisition Costs, Net of Refunds / Key Money)($M)
7851261283142301810403769
Chi phí Ký kết Hợp đồng ròng trên Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ (CF Statement Contract Acquisition Costs — tách Q2/Q3/Q4)($M)
7851261283142301810403769
Tổng Chi phí Đầu tư Tài sản cố định & Phần mềm (Total Capital Expenditures — P&E + Software)($M)
553731525043407947383470
Chi phí Đầu tư Tài sản cố định — Bất động sản & Thiết bị (CapEx for Property and Equipment)($M)
32129302923194817151642
Chi phí Phần mềm Vốn hóa (Capitalized Software Costs)($M)
232522222120213130231828
Giá trị còn lại Tài sản vô hình Hợp đồng Quản lý & Nhượng quyền (Management and Franchise Contracts, Net Intangible Asset)($M)
1,5561,5071,4761,4711,3661,2621,2381,2351,2111,2131,0871,064
Giá trị Tài sản vô hình Thương hiệu (Brands Intangible Asset)($M)
5,0125,0115,0145,0235,0225,0275,0004,9905,0154,9944,8314,846
Nợ Ròng Non-GAAP cuối kỳ (Net Debt — 8-K Schedule)($M)8
12,62312,38011,83211,48910,60010,57410,4279,8609,5999,4498,8368,392
Thực thể Lợi ích Biến đổi Hợp nhất (2 Khách sạn Thuê tại Nhật Bản — Consolidated VIEs): Dư nợ Dài hạn & Thuê tài chính (Note 3)($M)7
2862792842915863646580788695
Tổng Doanh thu Hợp nhất (Consolidated Total Revenues)($M)5
3,3253,3412,9373,0873,1203,1372,6952,7832,8672,9512,5732,609
Lợi nhuận Hoạt động Hợp nhất (Consolidated Operating Income)($M)6
909858678602777778536489623725533400
Tổng Tài sản Hợp nhất (Consolidated Total Assets)($M)8
16,80116,92816,38516,77416,64115,90416,04316,52216,68915,73715,93215,401
Lưu chuyển Tiền thuần từ Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow)($M)4
721472618203816658452582664421346465

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Hilton Worldwide Holdings Inc. (NYSE/Nasdaq: HLT) kết thúc năm tài chính vào ngày 31/12. Kỳ báo cáo quý mới nhất trên SEC EDGAR là Q3 2026 (kết thúc ngày 30/09/2026, Form 10-Q và Form 8-K nộp ngày 27/10/2026).
  • Chỉ số vận hành khách sạn tương đương (Comparable Hotels): gồm các khách sạn đang hoạt động và mang thương hiệu Hilton trọn vẹn trong cả kỳ hiện tại và kỳ so sánh năm trước, không bao gồm các khách sạn đối tác chiến lược (Strategic Partner Hotels) và các khách sạn tạm đóng cửa/cải tạo lớn.
  • Tách kỳ (Bước 4): Các chỉ tiêu lưu chuyển tiền tệ, mở mới/pipeline trong MD&A 10-Q/10-K và doanh thu/Adjusted EBITDA bộ phận trong Thuyết minh Bộ phận (Note 10 / Note 18) được tách kỳ theo đúng quy tắc Bước 4: Q2 = 6M − 3M, Q3 = 9M − 6M (YTD − prior YTD) và Q4 = Cả năm − 9 tháng (Q4 = full year − 9 months).
  • Hợp nhất − riêng lẻ (Bước 4): Không thực hiện phép trừ Hợp nhất − Công ty mẹ riêng lẻ vì theo quy định SEC Hoa Kỳ (Form 10-K/10-Q), Hilton chỉ công bố báo cáo tài chính hợp nhất; trên 98% số phòng hoạt động theo mô hình quản lý & nhượng quyền không hợp nhất doanh thu khách sạn. Thay vào đó, bảng trình bày trực tiếp số liệu tự công bố từ báo cáo kiểm toán độc lập của 5 công ty con tại Vương quốc Anh (UK Companies House).

Not shown because recent periods are missing (23)

  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — LivSmart Studios by Hilton (Total Rooms) › Số quốc gia & vùng lãnh thổ hiện diện — LivSmart Studios by Hilton (Countries & Territories)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — LivSmart Studios by Hilton (Total Rooms) › Tỷ trọng trên tổng số phòng toàn hệ thống — LivSmart Studios by Hilton (% of Total Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Outset Collection by Hilton (Total Rooms) › Số quốc gia & vùng lãnh thổ hiện diện — Outset Collection by Hilton (Countries & Territories)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Outset Collection by Hilton (Total Rooms) › Tỷ trọng trên tổng số phòng toàn hệ thống — Outset Collection by Hilton (% of Total Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Tổng số cơ sở lưu trú — Apartment Collection by Hilton (Total Properties)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Nhượng quyền & Cấp phép — Apartment Collection by Hilton (Franchised / Licensed Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Nhượng quyền & Cấp phép — Apartment Collection by Hilton (Franchised / Licensed Properties)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Quản lý — Apartment Collection by Hilton (Managed Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Quản lý — Apartment Collection by Hilton (Managed Properties)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Sở hữu / Thuê — Apartment Collection by Hilton (Ownership Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Sở hữu / Thuê — Apartment Collection by Hilton (Ownership Properties)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Apartment Collection by Hilton (Total Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Tổng số cơ sở lưu trú — Select by Hilton (Total Properties)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Nhượng quyền & Cấp phép — Select by Hilton (Franchised / Licensed Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Nhượng quyền & Cấp phép — Select by Hilton (Franchised / Licensed Properties)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Quản lý — Select by Hilton (Managed Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Quản lý — Select by Hilton (Managed Properties)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số phòng Sở hữu / Thuê — Select by Hilton (Ownership Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms) › Số cơ sở Sở hữu / Thuê — Select by Hilton (Ownership Properties)
  • Quy mô Hệ thống Cơ sở Lưu trú & Số lượng Phòng theo Sở hữu, Khu vực & Thương hiệu (System-Wide Portfolio) › Số lượng Phòng, Khách sạn, Độ phủ Quốc gia & Tỷ trọng theo từng Thương hiệu (Portfolio by Brand — Hampton by Hilton làm đại diện) › Tổng số phòng — Select by Hilton (Total Rooms)
  • Chương trình Khách hàng Thân thiết Hilton Honors & Nghĩa vụ Hợp đồng (Loyalty Program, Contract Liabilities & UPOs) › Tổng số Hội viên Chương trình Khách hàng Thân thiết Hilton Honors (Total Hilton Honors Members — Millions) › Số lượng Hội viên Hilton Honors Mới gia nhập trong năm (New Members Added — Millions, từ DEF 14A)
  • Nhân sự Toàn cầu, Thù lao Điều hành, Mua lại Cổ phiếu Hàng tháng & Phát triển Bền vững ESG (Workforce, Executive Comp, Buybacks & Travel with Purpose) › Nhân sự do Hilton trực tiếp Tuyển dụng hoặc Quản lý tại Khách sạn Thuê, Quản lý & Văn phòng (Employees Employed or Managed by Hilton) › Số Quốc gia được vinh danh Great Place to Work trong năm (Great Place to Work Recognized Countries)
  • Nhân sự Toàn cầu, Thù lao Điều hành, Mua lại Cổ phiếu Hàng tháng & Phát triển Bền vững ESG (Workforce, Executive Comp, Buybacks & Travel with Purpose) › Nhân sự do Hilton trực tiếp Tuyển dụng hoặc Quản lý tại Khách sạn Thuê, Quản lý & Văn phòng (Employees Employed or Managed by Hilton) › Số Thị trường đạt Xếp hạng #1 Nơi làm việc tốt nhất (Markets Ranked #1 Best Workplace)

Data updated 2026-10-29.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric