Hilton Worldwide Holdings Inc. (HLT) operating KPIs
HLTNYSEHotels & MotelsFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 27, 2026Score 10/3092% above fair value
$356.92−0.01 (-0.00%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $80.33BP/E 52.3Yield 0.17%
Hilton Worldwide adda Hotels (00879456 — Danh mục Khách sạn Khu vực tại Anh) — Doanh thu thuần (Turnover, £M)
Đơn vị tiền tệ gốc trên báo cáo kiểm toán tại UK Companies House là Bảng Anh (£M).
Latest, FY2025
157,540,151
Period ended Dec 31, 2025
Change on a year earlier
+0.1%
157,321,611 in FY2024
History
4 years
Since FY2022
Sources
4
Documents cited below
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Adda Hotels (00879456 — Danh mục Khách sạn Khu vực tại Anh) — Doanh thu thuần (Turnover, £M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| FY2025 | Dec 31, 2025 | 157,540,151 | +0.1% | UK Companies House Statutory Accounts — Adda Hotels (00879456, FY2025) ↗ |
| FY2024 | Dec 31, 2024 | 157,321,611 | +2.6% | UK Companies House Statutory Accounts — Adda Hotels (00879456, FY2024) ↗ |
| FY2023 | Dec 31, 2023 | 153,358,755 | +17.9% | UK Companies House Statutory Accounts — Adda Hotels (00879456, FY2023) ↗ |
| FY2022 | Dec 31, 2022 | 130,119,877 | – | UK Companies House Statutory Accounts — Adda Hotels (00879456, FY2022) ↗ |
Breakdown
What makes up adda hotels (00879456 — danh mục khách sạn khu vực tại anh) — doanh thu thuần (turnover, £m)
- Giá vốn vận hành khách sạn (Cost of Sales, £M)-139,884,233 · FY2025
- Lợi nhuận gộp (Gross Profit, £M)17,655,918 · FY2025
- Chi phí quản lý hành chính (Administrative Expenses, £M)-12,599,369 · FY2025
- Lợi nhuận / (Lỗ) hoạt động (Operating Profit / Loss, £M)5,056,549 · FY2025
- Lợi nhuận / (Lỗ) sau thuế trong năm (Profit / Loss for the Financial Year, £M)-7,939,296 · FY2025
- Tài sản hữu hình thuộc sở hữu (Owned Tangible Assets, £M)19,153,002 · FY2025
- Tài sản quyền sử dụng thuê (Right-of-Use Lease Assets, £M)71,686,624 · FY2025
- Tiền gửi ngân hàng và tiền mặt cuối năm (Cash at Bank, £M)6,157,200 · FY2025
- Tài sản ròng / Vốn chủ sở hữu cuối năm (Net Assets, £M)-241,735,394 · FY2025
- Tiêu thụ Điện năng theo chuẩn SECR (SECR Electricity Consumption — kWh)20,752,084 · FY2025
- Tiêu thụ Khí đốt theo chuẩn SECR (SECR Gas Consumption — kWh)29,672,458 · FY2025
- Phát thải Khí nhà kính Scope 1 từ Khí đốt (SECR Gas Emissions — tCO2e)5,429 · FY2025
- Phát thải Khí nhà kính Scope 2 từ Điện năng (SECR Electricity Emissions — tCO2e)3,673 · FY2025
- Tổng Phát thải Khí nhà kính theo chuẩn SECR (SECR Total Gross Emissions — tCO2e)9,121 · FY2025
- Cường độ Phát thải trên diện tích sàn (SECR Emissions Intensity — tCO2e / m²)0 · FY2025
Cite this data
StockData. (2026). Hilton Worldwide Adda Hotels (00879456 — Danh mục Khách sạn Khu vực tại Anh) — Doanh thu thuần (Turnover, £M), annual FY2022–FY2025 [Data set]. Compiled from Hilton Worldwide SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/hlt/kpis/uk_adda_turnover
See every metric in the Hilton Worldwide KPI table. Data updated Oct 29, 2026.