StockData
Western Digital Corp logo

Western Digital Corp (WDC) operating KPIs

WDCNasdaqComputer Storage DevicesFiscal year ends July 3
Financials through Q4 FY2026, quarter ended Jul 3, 2026Last filing: 10-K on Aug 14, 2026Score 20/301% above fair value
$395.41−1.01 (-0.25%)

Close on Oct 29, 2026Market cap $142.56BP/E 16.3Yield 0.13%

KPIs

Operating metrics that drive Western Digital's business · fiscal year ends Friday nearest to June 30

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Western Digital's fiscal year ends Friday nearest to June 30 — Q2 FY27 = Oct–Dec 2026.

Column labels
Add to chartMetric
Q2 FY27
2027-01-01
Q1 FY27
2026-10-02
Q4 FY26
2026-07-03
Q3 FY26
2026-04-03
Q2 FY26
2026-01-02
Q1 FY26
2025-10-03
Q4 FY25
2025-06-27
Q3 FY25
2025-03-28
Q2 FY25
2024-12-27
Q1 FY25
2024-09-27
Q4 FY24
2024-06-28
Q3 FY24
2024-03-29
Tổng dung lượng ổ cứng xuất xưởng / bàn giao (Total HDD Exabytes Shipped / Delivered, EB)5
248231222215204190
Tăng trưởng dung lượng ổ cứng xuất xưởng cùng kỳ (Total HDD Exabytes Shipped YoY %)(%)
22.0%22.0%34.0%22.0%23.0%32.0%
Tăng trưởng dung lượng xuất xưởng mảng Khách hàng OEM (Client Exabytes Sold YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)(%)
15.0%19.0%7.0%
Tăng trưởng dung lượng xuất xưởng mảng Tiêu dùng (Consumer Exabytes Sold YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)(%)
-30.0%6.0%-5.0%
Dung lượng xuất xưởng dòng ePMR thế hệ 26TB CMR / 32TB UltraSMR (EB, legacy trước thế hệ 40TB)
11810370
Dung lượng xuất xưởng ổ cứng Nearline trung tâm dữ liệu trước tách (EB, legacy Q2 FY24–Q3 FY25)
145154141125108
Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte / Terabyte (Total ASP per Exabyte / TB YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)(%)5
28.0%9.0%2.0%
Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte mảng Đám mây (Cloud ASP per Exabyte YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)(%)
25.0%9.0%3.0%
Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte mảng Khách hàng OEM (Client ASP per Exabyte YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)(%)
90.0%10.0%17.0%
Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte mảng Tiêu dùng (Consumer ASP per Exabyte YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)(%)
70.0%17.0%3.0%
Thay đổi chi phí sản xuất mỗi Terabyte cùng kỳ (HDD Cost per TB YoY %, legacy Q2–Q4 FY26)(%)
-8.0%-10.0%-10.0%
Giá bán bình quân mỗi ổ cứng trước chuyển đổi định nghĩa (HDD ASP $/unit, legacy Q4 FY23–Q3 FY25)($)
179172164163145
Doanh thu hướng dẫn quý tới — Điểm giữa (Guided Revenue Midpoint, Q4 FY25–Q2 FY27)($M)1
5,1004,1003,6503,2002,9002,7002,450
Biên độ dao động doanh thu hướng dẫn (+/- $M)($M)
100100100100100100150
Biên lợi nhuận gộp Non-GAAP hướng dẫn — Cận dưới (Guided Non-GAAP Gross Margin Low %)(%)2
60.0%55.0%51.0%47.0%44.0%41.0%40.0%
Biên lợi nhuận gộp Non-GAAP hướng dẫn — Cận trên (Guided Non-GAAP Gross Margin High %)(%)
61.0%56.0%52.0%48.0%45.0%42.0%41.0%
Biên lợi nhuận gộp Non-GAAP hướng dẫn — Điểm giữa CFO công bố (Guided Gross Margin Midpoint %)(%)
60.5%55.5%51.5%47.5%44.5%41.5%
Chi phí hoạt động Non-GAAP hướng dẫn — Cận dưới (Guided Non-GAAP OpEx Low)($M)2
400390385380365370330
Chi phí hoạt động Non-GAAP hướng dẫn — Cận trên (Guided Non-GAAP OpEx High)($M)
410400395390375380340
Chi phí lãi vay & khác thuần Non-GAAP hướng dẫn (Guided Interest & Other Expense, Net)($M)
15151050505070
EPS pha loãng Non-GAAP hướng dẫn — Điểm giữa (Guided Non-GAAP Diluted EPS Midpoint)($)2
5.8043.252.301.881.541.45
Biên độ dao động EPS pha loãng hướng dẫn (+/- $/cp)($)
0.200.150.150.150.150.150.20
Số cổ phiếu pha loãng bình quân hướng dẫn (Guided Diluted Shares)(M)
380388385385375363360
Tỷ trọng doanh thu từ Top 10 khách hàng lớn nhất (Top 10 Customers % of Net Revenue)(%)2
64.0%71.0%76.0%73.0%73.0%67.0%65.0%59.0%
Tỷ trọng doanh thu từ Khách hàng đơn lẻ lớn thứ #1 (Customer #1 % of Net Revenue, khi ≥ 10%)(%)
14.0%17.0%15.0%16.0%18.0%18.0%18.0%12.0%
Tỷ trọng doanh thu từ Khách hàng đơn lẻ lớn thứ #2 (Customer #2 % of Net Revenue, khi ≥ 10%)(%)
13.0%15.0%14.0%13.0%16.0%13.0%
Tổng cam kết mua hàng không hủy ngang với nhà cung cấp (Unconditional Purchase Obligations)($M)2
304310778862761213,066455477522
Cam kết mua hàng đến hạn trong phần còn lại năm tài chính hiện hành (Remainder of Fiscal Year, Q1–Q3)($M)
482032354511214045
Cam kết mua hàng đến hạn năm tài chính kế tiếp (Next Fiscal Year)($M)
31655756275049541102172172
Tổng hàng tồn kho theo thuyết minh công đoạn sản xuất (Total Inventories)($M)3
1,7811,5111,3571,3491,3931,2911,3113,4203,3841,3873,215
Nguyên vật liệu & linh kiện đầu vào (Raw Materials & Component Parts)($M)
4352851842072382272271,9161,8973291,666
Bán thành phẩm đang chế biến — Wafer đầu từ & Đĩa từ (Work in Process)($M)
9358298037857937857869579798291,045
Thành phẩm ổ cứng hoàn chỉnh (Finished Goods)($M)
411397370357362279298547508229504
Nguyên giá tài sản cố định hữu hình (Gross Property, Plant & Equipment)($M)7
9,6289,4559,3509,2149,1339,0859,16811,13311,0258,97512,036
Máy móc & dây chuyền chế tạo đầu từ / đĩa từ / lắp ráp (Machinery & Equipment, Gross)($M)
6,9446,8306,7546,6496,5486,4886,4687,8897,7836,3018,655
Nhà xưởng, phòng sạch & vật kiến trúc (Buildings & Improvements, Gross)($M)
1,6211,6111,5891,5861,5761,5501,5431,8061,7061,4191,826
Xây dựng cơ bản & thiết bị đang lắp đặt (Construction in Progress)($M)
486457464446486532576683798685793
Thiết bị máy tính & phần mềm kỹ thuật (Computer Equipment & Software, Gross)($M)
309292282272263257323469452313473
Đất đai sở hữu (Land)($M)
225225225225225225225235235225235
Nội thất & dụng cụ nhà xưởng (Furniture & Fixtures, Gross)($M)
4340363635333351513254
Khấu hao lũy kế tài sản cố định hữu hình (Accumulated Depreciation)($M)
7,0426,9796,9286,8626,7886,7426,8218,2038,1086,6168,783
Tổng số dư dự phòng bảo hành ổ cứng cuối kỳ (Total Product Warranty Accrual)($M)5
241207190177160152116121119142160
Dự phòng bảo hành ngắn hạn (Current Product Warranty Liability)($M)
444239494557335758947
Dự phòng bảo hành dài hạn — Bảo hành ổ cứng Enterprise 5 năm (Noncurrent Warranty Liability)($M)
1971651511281159583108102133156
Chi phí trích lập bảo hành cho sản phẩm xuất xưởng trong kỳ (Warranties Issued)($M)
37324029272624252421
Chi trả & thực hiện nghĩa vụ bảo hành trong kỳ (Warranty Settlements / Payments)($M)
26212113242218133021
Điều chỉnh ước tính dự phòng bảo hành các kỳ trước (Changes in Pre-existing Warranties)($M)
236-61532-11-10-171
Tổng nghĩa vụ thanh toán thuê hoạt động chưa chiết khấu (Undiscounted Operating Lease Payments)($M)9
152160165171154165172485495499593
Thanh toán thuê hoạt động phần còn lại năm hiện hành (Remainder of Fiscal Year, Q1–Q3)($M)
281019259314517
Thanh toán thuê hoạt động năm kế tiếp (Next Fiscal Year)($M)
3137363630363663616067
Thanh toán thuê hoạt động năm thứ 2 (Fiscal Year +2)($M)
2530292823303055535768
Thanh toán thuê hoạt động năm thứ 3 (Fiscal Year +3)($M)
1925232218232344445060
Thanh toán thuê hoạt động năm thứ 4 (Fiscal Year +4)($M)
1618181712181737384252
Thanh toán thuê hoạt động từ sau năm thứ 4 trở đi (Thereafter)($M)
3316494946125725525436329
Tài sản quyền sử dụng thuê hoạt động (Operating Lease Right-of-Use Assets)($M)
119122127132116123129321327143408
Tổng nợ thuê hoạt động trên bảng cân đối (Total Operating Lease Liabilities)($M)
133139143148132141147343349161429
Chi phí thuê hoạt động ghi nhận trong kỳ (Operating Lease Cost)($M)
10910999771010
Lãi / (lỗ) đánh giá lại theo giá thị trường khoản cổ phần Sandisk giữ lại (Gain/Loss on Retained SNDK Stake)($M)1
02,0502,7341,103611-166-6060000
Giá trị hợp lý khoản cổ phần Sandisk còn nắm giữ cuối kỳ (Retained SNDK Fair Value, tất toán Q4 FY26)($M)
01,1872,0689653541,4120
Hạn mức chương trình mua lại cổ phiếu quỹ còn hiệu lực cuối kỳ (Remaining Share Repurchase Authorization)($M)2
2,2603,2603,9306841,3001,850
Giá trị mua lại cổ phiếu phổ thông trên thị trường mở (Common Stock Repurchased Value)($M)
1,001672757619557149000
Khối lượng cổ phiếu phổ thông mua lại trên thị trường mở (Common Shares Repurchased)(M)
21.602.903.806.40
Sandisk Corporation (SNDK, tự công bố) — Doanh thu thuần mảng Flash độc lập (Standalone Revenue)($M)4
11,0318,9655,9503,0252,3081,9011,6951,8761,8831,7601,705
Sandisk Corporation (SNDK, tự công bố) — Lợi nhuận gộp (Standalone Gross Profit)($M)
9,3787,5824,6621,541687498382606726636463
Sandisk Corporation (SNDK, tự công bố) — Lợi nhuận hoạt động (Standalone Operating Income)($M)
8,7807,0374,1111,06517618-1,88119529119965
Sandisk Corporation (SNDK, tự công bố) — Chi tiêu vốn tiền mặt (Standalone Cash CapEx)($M)
5443453950454448673829
Sandisk Corporation (SNDK, tự công bố) — Hàng tồn kho cuối kỳ (Standalone Inventory)($M)
3,0162,6982,2381,9701,9072,0792,1602,1721,955
Đối thủ duopoly ổ cứng Seagate Technology (STX) — Doanh thu thuần (quy lịch năm tài chính WDC)($M)4
4,2333,6293,1122,8252,6292,4442,1602,3252,1681,8871,655
Seagate Technology (STX) — Giá vốn hàng bán (Cost of Revenue)($M)
1,8061,7311,6651,6491,5921,5301,4001,5131,4541,2871,230
Seagate Technology (STX) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income)($M)
2,0641,559998843694568431488403314143
Seagate Technology (STX) — Chi tiêu vốn tiền mặt (Cash CapEx)($M)
211187161116105834371685460
Seagate Technology (STX) — Hàng tồn kho cuối kỳ (Inventory)($M)
1,7001,5711,5301,4981,4961,4401,4721,4731,3831,2391,191
Khách hàng Cloud Hyperscaler — Chi tiêu vốn tiền mặt của Alphabet (GOOGL, quy lịch quý WDC)($M)3
51,35544,92435,67427,85123,95322,44617,19714,27613,06113,18612,012
Chi tiêu vốn tiền mặt của Microsoft (MSFT, quy lịch quý WDC)($M)
39,36735,80230,87629,87619,39417,07916,74515,80414,92313,87310,952
Chi tiêu vốn tiền mặt của Amazon (AMZN, quy lịch quý WDC)($M)
77,25954,20844,20339,52235,09532,18325,01927,83422,62017,62014,925
Chi tiêu vốn tiền mặt của Meta Platforms (META, quy lịch quý WDC)($M)
33,94230,11618,99721,38318,82916,53812,94114,4258,2588,1736,400
Doanh thu thuần hợp nhất (Net Revenue)($M)3
4,3813,7473,3373,0172,8182,6052,2942,4092,2122,0041,752
Doanh thu thị trường Đám mây (Cloud End Market Revenue)($M)
3,8683,3352,9722,6732,5102,3292,0072,0961,9091,7121,455
Doanh thu thị trường Khách hàng OEM (Client End Market Revenue)($M)
320225179176146140137140139137140
Doanh thu thị trường Tiêu dùng (Consumer End Market Revenue)($M)
193187186168162136150173164155157
Doanh thu khu vực Châu Á (Asia Revenue)($M)2
1,7081,3201,1171,175753910686600
Doanh thu khu vực Châu Mỹ (Americas Revenue)($M)
2,0811,4991,2911,1001,1821,0391,247882
Doanh thu khu vực Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi (EMEA Revenue)($M)
592518609543359460279270
Lợi nhuận gộp GAAP (GAAP Gross Profit)($M)5
2,5342,0281,6761,3801,2271,067912907806697519
Giá vốn hàng bán GAAP (GAAP Cost of Revenue)($M)
1,8471,7191,6611,6371,5911,5381,3821,5021,4061,3071,233
Tổng chi phí hoạt động GAAP (GAAP Operating Expenses)($M)
488465486472435387152347472788425
Chi phí hoạt động Non-GAAP hoạt động liên tục (Non-GAAP Operating Expenses)($M)
391382397372381345324335419410
Chi phí nghiên cứu & phát triển GAAP (Research & Development)($M)
283284294289294262245225262267243
Chi phí bán hàng & quản lý doanh nghiệp GAAP (Selling, General & Administrative)($M)
162138147128138124108132204184176
Lợi nhuận hoạt động GAAP (GAAP Operating Income)($M)10
2,0461,5631,190908792680760560334-9194
Lợi nhuận hoạt động Non-GAAP hoạt động liên tục (Non-GAAP Operating Income)($M)
2,1531,6551,2871,019856732596591407296
Chi phí lãi vay GAAP (Interest Expense)($M)
111438545974919399102108
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp GAAP (Income Tax Expense)($M)
2595215412015595-69809053-4
Lãi / (lỗ) từ hoạt động bị chấm dứt — Mảng Flash trước tách (Discontinued Operations, legacy)($M)
000030-252128340285143
Lợi nhuận ròng thuộc cổ đông công ty mẹ GAAP (GAAP Net Income)($M)
1,7793,1953,2051,8421,18228252059449339135
Lợi nhuận ròng pha loãng Non-GAAP hoạt động liên tục (Non-GAAP Diluted Net Income)($M)
1,7791,3821,048807655600487420262
EPS pha loãng GAAP (GAAP Diluted EPS, chu kỳ Q1–Q3 + FY)($)
4.638.204.733.070.751.421.631.350.080.35
EPS pha loãng Non-GAAP hoạt động liên tục (Non-GAAP Diluted EPS)($)
4.643.562.722.131.781.701.381.200.75
Số cổ phiếu phổ thông pha loãng bình quân GAAP (Diluted Shares, chu kỳ Q1–Q3 + FY)(M)
384387381376358357357335
Cổ tức tiền mặt công bố mỗi cổ phiếu phổ thông (Dividends Declared per Share)($)
0.150.150.130.130.10
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh GAAP (Operating Cash Flow)($M)5
1,6041,3891,1237456727465084033436658
Chi tiêu vốn mua sắm tài sản cố định hữu hình (Capital Expenditures)($M)
2271081459273711291169611697
Dòng tiền tự do công bố trực tiếp (Reported Free Cash Flow, 8-K EX-99.1)($M)
1,3771,281978653599675436335
Khấu hao & phân bổ tài sản vô hình (Depreciation & Amortization)($M)
1049996928886110120135138140
Cổ tức tiền mặt đã chi trả trong kỳ (Common Dividends Paid)($M)
565443433444-0-0-0
Tổng chi phí lương thưởng bằng cổ phiếu (Total Stock-Based Compensation)6
Chi phí SBC ghi nhận vào Giá vốn hàng bán (SBC in Cost of Revenue)($M)
97989879108
Chi phí SBC ghi nhận vào Nghiên cứu & Phát triển (SBC in R&D)($M)
22202123232117152017
Chi phí SBC ghi nhận vào Bán hàng & Quản lý (SBC in SG&A)($M)
3217181921161162727
Chi phí SBC theo công cụ — Cổ phiếu hạn chế RSU & PSU($M)
74414949494134274944
Chi phí SBC theo công cụ — Chương trình mua cổ phiếu nhân viên ESPP($M)
5444441388
Chi phí SBC chưa ghi nhận còn lại cuối kỳ (Unrecognized SBC Compensation Cost)($M)
615292331354401268611646465487
Tổng tài sản hợp nhất (Total Assets)($M)8
14,23913,86115,04515,61114,35914,00216,36825,45624,77124,18823,801
Tiền & tương đương tiền (Cash & Cash Equivalents)($M)
1,3141,5792,0501,9752,0482,1143,4772,2911,7051,8791,894
Khoản phải thu khách hàng thuần (Accounts Receivable, Net)($M)
2,2322,0261,8941,6851,3551,4861,4692,5972,4581,2311,800
Tài sản cố định hữu hình thuần (Property, Plant & Equipment, Net)($M)
2,5862,4762,4222,3522,3452,3432,3472,9302,9172,3593,253
Lợi thế thương mại (Goodwill)($M)
4,3214,3214,3214,3194,3194,3194,3199,7299,8124,31910,034
Khoản phải trả người bán (Accounts Payable)($M)
1,8551,7741,5871,4971,5331,2661,054
Nợ vay dài hạn trên bảng cân đối (Long-Term Debt)($M)
791002,4292,4572,4854,9077,2165,6505,6847,318
Tổng nợ phải trả (Total Liabilities)($M)
4,8914,9975,3658,2718,2428,46210,96213,11012,89913,14112,804
Vốn chủ sở hữu (Total Shareholders' Equity)($M)
9,3488,8649,6807,1115,8885,3115,17712,11711,64310,81810,121
Phân khúc lịch sử trước tái cơ cấu — Doanh thu mảng Ổ cứng (HDD Segment Revenue, legacy DB)($M)3
4,3813,7473,3373,0172,8182,6052,2942,4092,2122,0041,752
Phân khúc lịch sử trước tách — Lợi nhuận gộp mảng Ổ cứng (HDD Segment Gross Profit, legacy tới Q2 FY25)($M)
929843724545
Phân khúc lịch sử trước tách — Doanh thu mảng Bộ nhớ Flash (Flash Segment Revenue, legacy tới Q2 FY25)($M)
1,8761,8841,7611,705
Phân khúc lịch sử trước tách — Lợi nhuận gộp mảng Bộ nhớ Flash (Flash Segment Gross Profit, legacy tới Q2 FY25)($M)
609732642467

1 metric has no data in the last 12 quarters — .

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Năm tài chính & Tách mảng Flash (Sandisk, 21/02/2025): WDC áp dụng lịch 52/53 tuần kết thúc vào thứ Sáu gần nhất ngày 30/6 (FY2026 có 53 tuần kết thúc 03/07/2026; Q1 FY2027 kết thúc 02/10/2026). Ngày 21/02/2025 (Q3 FY2025), WDC hoàn tất tách mảng bộ nhớ Flash thành Sandisk Corporation (SNDK), trở thành doanh nghiệp thuần ổ cứng HDD.
  • Cột hướng dẫn kỳ tới (Q2 FY27): Cột Q2 FY27 hiển thị hướng dẫn kinh doanh Non-GAAP quý 2 FY2027 công bố trong thông cáo 8-K EX-99.1 ngày 22/10/2026 (Doanh thu $5,100M +/- $100M, Biên lợi nhuận gộp Non-GAAP 60.0%–61.0%, OpEx $400M–$410M, Lãi vay & khác thuần $15M, EPS pha loãng Non-GAAP $5.80 +/- $0.20 trên 380M cổ phiếu).
  • Chuyển đổi thước đo vận hành từ Q2 FY2026 & Chu kỳ Q1–Q3 + Cả năm (Bước 5): Từ Q2 FY2026, ban lãnh đạo WDC dừng thuyết minh số lượng ổ cứng (HDD Units) và giá bán mỗi ổ (ASP/unit), chuyển hẳn sang Dung lượng xuất xưởng (Exabytes) và Giá bán mỗi Exabyte (ASP/Exabyte) để phản ánh xu hướng khách hàng Cloud chuyển lên ổ ePMR/UltraSMR 26TB–40TB. Các dòng tốc độ tăng trưởng Exabyte và ASP/Exabyte theo thị trường đầu cuối trên 10-Q/10-K tuân theo chu kỳ Q1–Q3 + cả năm.
  • Tách bạch phạm vi trước và sau khi tách Sandisk (Bước 5): Các chỉ tiêu bền vững (ESG / SASB TC-HW-000) và khoáng sản 3TG (Form SD) giai đoạn FY2020–FY2024 / CY2019–CY2024 phản ánh tập đoàn hợp nhất (HDD + Flash) được giữ ở các dòng legacy liền mạch tới điểm gãy; số liệu sau tách thuần HDD mới có 1 năm (FY2025 / CY2025) được tách riêng trong danh mục excluded, tuyệt đối không trộn chung.
  • Đánh giá bóc tách hợp nhất − riêng lẻ (Bước 3 & Bước 4): Không áp dụng do WDC lập báo cáo hợp nhất theo US GAAP và không công bố báo cáo tài chính riêng lẻ công ty mẹ; pháp nhân mảng Flash tách độc lập là Sandisk Corporation (SNDK, CIK 0002023554) đã có nhóm số liệu tự công bố riêng từ hồ sơ SEC.

Not shown because recent periods are missing (10)

  • Tăng trưởng dung lượng xuất xưởng mảng Đám mây (Cloud Exabytes Sold YoY %) — Trong Form 10-Q Q1 FY2027 công ty chỉ nêu dạng số cận ('more than 20% increase in exabytes shipped') bị loại theo Bước 5, làm đứt mạch quý mới nhất (chỉ có Q2 FY26 +32%, Q3 FY26 +36%, FY26 +27%).
  • Cơ sở Johor Bahru, Malaysia (Form 10-K Item 2, 277.0 ksqft) — Mới xuất hiện 1 năm duy nhất trên Form 10-K FY2026 (< 2 năm tài chính liên tiếp theo Bước 5).
  • Các chỉ tiêu Bền vững & SASB TC-HW-000 sau tách Sandisk — Thuần HDD (FY2025 Sustainability Report: 52.64M ổ HDD, 8,668.9 ksqft, 1,599.1 GWh) — Mới có 1 năm đầu tiên sau tách mảng Flash (FY2025); báo cáo bền vững FY2026 chưa công bố (HTTP 404), không trộn với chuỗi hợp nhất HDD + Flash FY2020–FY2024 theo Bước 5.
  • Các chỉ tiêu Khoáng sản 3TG Form SD sau tách Sandisk — Thuần HDD (CY2025: 81 nhà cung cấp, 220 SORs, 216 RMAP Conformant) — Mới có 1 năm dương lịch đầu tiên sau tách mảng Flash (CY2025 nộp ngày 01/06/2026); không trộn với chuỗi hợp nhất CY2019–CY2024 theo Bước 5.
  • Dấu chân carbon vòng đời sản phẩm theo dòng ổ cứng (Ultrastar DC HC530 / HC555 / HC670 Product LCA, kgCO2e/TB) — Số liệu công bố theo từng model sản phẩm rời rạc (14TB CMR, 20TB ePMR, 26TB UltraSMR), không phải chuỗi thời gian theo kỳ kế toán Q/M/FY.
  • Tầm nhìn đơn hàng PO & thỏa thuận dài hạn LTA của Top 7 khách hàng Hyperscale (Earnings Call / Innovation Day) — Công bố định tính theo mốc thời gian bao phủ ('POs through CY2026 / CY2027, LTAs through CY2027–CY2028'), không công bố giá trị tồn đọng đơn hàng RPO bằng tiền cho hợp đồng chuẩn dưới 1 năm.
  • 3. Cam kết Mua hàng, Tồn kho theo Công đoạn, Nguyên giá TSCĐ, Dự phòng Bảo hành & Thuê hoạt động (XBRL) › Tổng cam kết mua hàng không hủy ngang với nhà cung cấp (Unconditional Purchase Obligations) › Cam kết mua hàng đến hạn năm tài chính thứ 3 (Fiscal Year +3) — Không đủ 3 kỳ quý/tháng liền mạch tới kỳ mới nhất (hoặc 2 năm gần nhất) theo Bước 5
  • 3. Cam kết Mua hàng, Tồn kho theo Công đoạn, Nguyên giá TSCĐ, Dự phòng Bảo hành & Thuê hoạt động (XBRL) › Tổng cam kết mua hàng không hủy ngang với nhà cung cấp (Unconditional Purchase Obligations) › Cam kết mua hàng đến hạn năm tài chính thứ 4 (Fiscal Year +4) — Không đủ 3 kỳ quý/tháng liền mạch tới kỳ mới nhất (hoặc 2 năm gần nhất) theo Bước 5
  • 5. Hệ thống Nhà máy & R&D Toàn cầu (Item 2), Nhân sự, Bằng sáng chế & Bền vững / Khoáng sản 3TG › Trụ sở chính, Trung tâm R&D & Wafer Fab San Jose, California (Owned & Leased, ksqft) › Trung tâm R&D firmware & hệ thống lưu trữ Bangalore, Ấn Độ (Leased, ksqft) — Không đủ 3 kỳ quý/tháng liền mạch tới kỳ mới nhất (hoặc 2 năm gần nhất) theo Bước 5
  • 7. Bối cảnh Thị trường Đầu cuối, Địa lý & Tài chính Hợp nhất (PostgreSQL DB + Bổ sung Q1 FY2027 XBRL — Tuyệt đối) › Lợi nhuận gộp GAAP (GAAP Gross Profit) › Chi phí tái cơ cấu & thanh lý tài sản GAAP (Restructuring & Other Charges) — Không đủ 3 kỳ quý/tháng liền mạch tới kỳ mới nhất (hoặc 2 năm gần nhất) theo Bước 5

Data updated 2026-10-31.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric