Western Digital Corp (WDC) operating KPIs
Close on Oct 29, 2026Market cap $142.56BP/E 16.3Yield 0.13%
Western Digital sASB TC-HW-000.A — Tổng sản lượng thiết bị lưu trữ xuất xưởng trước tách (triệu đơn vị, legacy FY20–FY24) (M)
Legacy hợp nhất HDD + Flash (FY20–FY24); báo cáo bền vững FY25 thuần HDD (52.64 triệu ổ HDD) mới có 1 năm sau tách nên không gộp chung theo Bước 5.
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | SASB TC-HW-000.A — Tổng sản lượng thiết bị lưu trữ xuất xưởng trước tách (triệu đơn vị, legacy FY20–FY24) (M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| FY2024 | Jun 28, 2024 | 645 | +15.6% | WDC FY2024 Sustainability Report Data Tables (FY2022–FY2024) ↗ |
| FY2023 | Jun 30, 2023 | 558 | -18.7% | WDC FY2024 Sustainability Report Data Tables (FY2022–FY2024) ↗ |
| FY2022 | Jul 1, 2022 | 686 | -8.2% | WDC FY2024 Sustainability Report Data Tables (FY2022–FY2024) ↗ |
| FY2021 | Jul 2, 2021 | 747 | +0.1% | WDC FY2022 Sustainability Report Data Tables (FY2020–FY2022) ↗ |
| FY2020 | Jul 3, 2020 | 746 | – | WDC FY2022 Sustainability Report Data Tables (FY2020–FY2022) ↗ |
Breakdown
What makes up sasb tc-hw-000.a — tổng sản lượng thiết bị lưu trữ xuất xưởng trước tách (triệu đơn vị, legacy fy20–fy24)
- SASB TC-HW-000.B — Tổng diện tích sàn các cơ sở sản xuất trước tách (ksqft, legacy FY20–FY24)13,066.6 · FY2024
- SASB TC-HW-000.C — Tỷ trọng sản lượng sản xuất tại nhà máy tự sở hữu trước tách (%, legacy FY20–FY24)76.0% · FY2024
- Tổng tiêu thụ năng lượng vận hành toàn tập đoàn trước tách (GWh, legacy FY20–FY24)1,882 · FY2024
- Phát thải khí nhà kính trực tiếp Scope 1 trước tách (tCO2e, legacy FY20–FY24)144,046 · FY2024
- Phát thải khí nhà kính gián tiếp Scope 2 theo thị trường trước tách (Market-based tCO2e, legacy FY20–FY24)521,366 · FY2024
- Tổng lượng nước khai thác đầu vào trước tách (nghìn m³, legacy FY20–FY24)13,948 · FY2024
- Tổng lượng nước tuần hoàn & tái sử dụng trước tách (nghìn m³, legacy FY20–FY24)5,848 · FY2024
- Lượng nước tiêu thụ thuần trước tách (nghìn m³, legacy FY20–FY24)5,222 · FY2024
- Tổng chất thải vận hành phát sinh trước tách (tấn, legacy FY22–FY24)17,718 · FY2024
- Tỷ lệ tái chế & thu hồi chất thải vận hành trước tách (%, legacy FY22–FY24)73.7% · FY2024
- Tỷ lệ tai nạn lao động ghi nhận của nhân viên trước tách (Employee TRIR %, legacy FY20–FY24)0.1% · FY2024
Cite this data
StockData. (2026). Western Digital SASB TC-HW-000.A — Tổng sản lượng thiết bị lưu trữ xuất xưởng trước tách (triệu đơn vị, legacy FY20–FY24) (M), annual FY2020–FY2024 [Data set]. Compiled from Western Digital SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/wdc/kpis/esg-sasb-units
See every metric in the Western Digital KPI table. Data updated Oct 31, 2026.