Western Digital Corp (WDC) operating KPIs
Close on Oct 29, 2026Market cap $142.56BP/E 16.3Yield 0.13%
Western Digital tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte / Terabyte (Total ASP per Exabyte / TB YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY) (%)
Công bố theo chu kỳ Q1–Q3 + cả năm từ Q2 FY26 (+2%, +9%, FY26 +8%, Q1 FY27 +28%) sau khi WDC dừng chỉ tiêu ASP/unit từ Q2 FY26.
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte / Terabyte (Total ASP per Exabyte / TB YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY) (%) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| Q1 FY27 | Oct 2, 2026 | 28.0% | – | WDC FY2027Q1 Earnings Call Transcript ↗ |
| Q3 FY26 | Apr 3, 2026 | 9.0% | – | WDC 10-Q (2026-05-01) ↗ |
| Q2 FY26 | Jan 2, 2026 | 2.0% | – | WDC 10-Q (2026-01-30) ↗ |
Breakdown
What makes up tăng trưởng giá bán bình quân mỗi exabyte / terabyte (total asp per exabyte / tb yoy %, chu kỳ q1–q3 + fy)
- Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte mảng Đám mây (Cloud ASP per Exabyte YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)25.0% · Q1 FY27
- Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte mảng Khách hàng OEM (Client ASP per Exabyte YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)90.0% · Q1 FY27
- Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte mảng Tiêu dùng (Consumer ASP per Exabyte YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY)70.0% · Q1 FY27
- Thay đổi chi phí sản xuất mỗi Terabyte cùng kỳ (HDD Cost per TB YoY %, legacy Q2–Q4 FY26)-8.0% · Q4 FY26
- Giá bán bình quân mỗi ổ cứng trước chuyển đổi định nghĩa (HDD ASP $/unit, legacy Q4 FY23–Q3 FY25)179 · Q3 FY25
Cite this data
StockData. (2026). Western Digital Tăng trưởng giá bán bình quân mỗi Exabyte / Terabyte (Total ASP per Exabyte / TB YoY %, chu kỳ Q1–Q3 + FY) (%), quarterly Q2 FY26–Q1 FY27 [Data set]. Compiled from Western Digital SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/wdc/kpis/core-asp-per-eb-total
See every metric in the Western Digital KPI table. Data updated Oct 31, 2026.