Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing lợi nhuận sau thuế (Net Income / Loss) từng Công ty con tự công bố trong Phụ lục BCTC 6-K (Table 7 & Table 8, NT$M) (NT$M)
Dòng cha hiển thị LNST của TSMC Arizona (đã chuyển từ lỗ khởi động -NT$16,142M năm 2025 sang có lãi lớn +NT$17,184M trong Q1 2026 và +NT$18,883M trong Q2 2026 khi Fab 21 chạy hết công suất 4nm). Các quý Q2, Q3, Q4 được tách từ số lũy kế công bố trong Table 7 & Table 8.
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Lợi nhuận sau thuế (Net Income / Loss) từng Công ty con tự công bố trong Phụ lục BCTC 6-K (Table 7 & Table 8, NT$M) (NT$M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dec 31, 2025 | 16,141 | -212.9% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2024 | Dec 31, 2024 | -14,298 | +30.9% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2023 | Dec 31, 2023 | -10,925 | +15.9% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2022 | Dec 31, 2022 | -9,430 | +96.0% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2021 | Dec 31, 2021 | -4,810 | – | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2020 | Dec 31, 2020 | 0 | – | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
Breakdown
What makes up lợi nhuận sau thuế (net income / loss) từng công ty con tự công bố trong phụ lục bctc 6-k (table 7 & table 8, nt$m)
- TSMC Arizona Corp. (Fab 21 Phoenix, Hoa Kỳ — 100% sở hữu, NT$M)16,141 · 2025
- JASM — Japan Advanced Semiconductor Mfg. (Fab 23 Kumamoto, Nhật Bản — 73% sở hữu, NT$M)-9,767 · 2025
- ESMC — European Semiconductor Mfg. (Fab 24 Dresden, Đức — 70% sở hữu, NT$M)-689 · 2025
- TSMC Nanjing Co., Ltd. (Fab 16 Nam Kinh, Trung Quốc — 100% sở hữu, NT$M)27,606 · 2025
- TSMC China Co., Ltd. (Fab 10 Thượng Hải, Trung Quốc — 100% sở hữu, NT$M)11,571 · 2025
- VisEra Technologies Co., Ltd. (TWSE: 6789, Đài Loan — 67% sở hữu, NT$M)1,274 · 2025
- TSMC Global Ltd. (Quản lý danh mục đầu tư & trái phiếu USD, BVI — 100% sở hữu, NT$M)51,521 · 2025
- TSMC North America (Phân phối wafer Bắc Mỹ, San Jose — 100% sở hữu, NT$M)1,194 · 2025
- TSMC Washington, LLC / WaferTech (Fab 11 Camas, Hoa Kỳ — 100% sở hữu, NT$M)-402 · 2025
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Lợi nhuận sau thuế (Net Income / Loss) từng Công ty con tự công bố trong Phụ lục BCTC 6-K (Table 7 & Table 8, NT$M) (NT$M), annual 2020–2025 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/subsidiaries-published-net-income
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.