Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing bối cảnh Kết quả Kinh doanh, Biên lợi nhuận, Khấu hao & Dòng tiền Tự do (Earnings Release & DB / 6-K) ($M)
Dòng cha hiển thị Doanh thu thuần bằng triệu USD (đạt US$46,720M trong Q3 2026, biên lợi nhuận gộp đạt 66.4% và biên lợi nhuận hoạt động đạt 58.7%).
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Bối cảnh Kết quả Kinh doanh, Biên lợi nhuận, Khấu hao & Dòng tiền Tự do (Earnings Release & DB / 6-K) ($M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dec 31, 2025 | 122,420 | +35.9% | TSMC SEC Form 6-K (filed 2026-01-15) ↗ |
| 2024 | Dec 31, 2024 | 90,080 | +30.0% | TSMC SEC Form 6-K (filed 2025-01-16) ↗ |
| 2023 | Dec 31, 2023 | 69,300 | -8.7% | TSMC SEC Form 6-K (filed 2024-01-18) ↗ |
| 2022 | Dec 31, 2022 | 75,880 | – | TSMC SEC Form 6-K (filed 2024-01-18) ↗ |
| 2018 | Dec 31, 2018 | 34,200 | +6.5% | TSMC SEC Form 6-K (filed 2019-01-18) ↗ |
| 2017 | Dec 31, 2017 | 32,110 | +9.1% | TSMC SEC Form 6-K (filed 2018-01-19) ↗ |
| 2016 | Dec 31, 2016 | 29,430 | – | TSMC SEC Form 6-K (filed 2018-01-19) ↗ |
Breakdown
What makes up bối cảnh kết quả kinh doanh, biên lợi nhuận, khấu hao & dòng tiền tự do (earnings release & db / 6-k)
- Doanh thu thuần hợp nhất quy đổi USD công bố (Consolidated Net Revenue, US$M)122,420 · 2025
- Doanh thu thuần hợp nhất bằng Tân Đài tệ (Consolidated Net Revenue, NT$M)3,809,054 · 2025
- Biên lợi nhuận gộp công bố (Gross Margin, %)–
- Biên lợi nhuận hoạt động công bố (Operating Margin, %)–
- Biên lợi nhuận ròng công bố (Net Profit Margin, %)–
- Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh công bố theo quý (Operating Cash Flow, NT$M)–
- Chi đầu tư tài sản cố định bằng NT$ công bố theo quý (Capital Expenditures, NT$M)–
- Dòng tiền tự do công bố theo quý (Free Cash Flow, NT$M)–
- Chi phí khấu hao TSCĐ hữu hình (Depreciation Expense, NT$M)679,684 · 2025
- Chi phí phân bổ tài sản vô hình (Amortization Expense, NT$M)8,412 · 2025
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Bối cảnh Kết quả Kinh doanh, Biên lợi nhuận, Khấu hao & Dòng tiền Tự do (Earnings Release & DB / 6-K) ($M), annual 2016–2025 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/context-financial-summary
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.