StockData
Thermo Fisher Scientific Inc. logo

Thermo Fisher Scientific Inc. (TMO) operating KPIs

TMONYSEMeasuring & Controlling Devices, NECFiscal year ends December 31
Financials through Q3 FY2026, quarter ended Sep 26, 2026Last filing: 10-Q on Oct 30, 2026Score 12/3027% above fair value
$697.00−12.18 (-1.72%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $257.71BP/E 36.8Yield 0.25%

KPIs

Operating metrics that drive Thermo Fisher Scientific's business · fiscal year ends December 31

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q4 2027
2027-12-31
Q3 2027
2027-09-30
Q2 2027
2027-06-30
Q1 2027
2027-03-31
Q4 2026
2026-12-31
Q3 2026
2026-09-30
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Đơn hàng tồn đọng chưa thực hiện (Remaining Performance Obligations / Backlog)($M)2
29,70029,41027,92026,46025,04024,540
Giá trị RPO / Backlog công bố theo tỷ USD ($B)($M)
29.729.427.926.525.024.5
Tỷ trọng RPO dự kiến ghi nhận doanh thu trong 12 tháng tới(%)
52.0%52.0%52.0%53.0%54.0%54.0%
Nợ phải trả hợp đồng ngắn hạn (Doanh thu chưa thực hiện / Tiền khách hàng ứng trước)($M)2
2,9182,9282,7102,8522,8052,866
Nợ phải trả hợp đồng dài hạn (Noncurrent Contract Liabilities)($M)
1,0431,0341,1831,1591,1221,127
Doanh thu ghi nhận trong quý từ số dư nợ hợp đồng đầu năm (Q1–Q3)($M)
7101,2904107301,360
Tài sản hợp đồng ngắn hạn ròng (Current Contract Assets, net)($M)1
1,6881,6841,6661,6201,4411,366
Tài sản hợp đồng dài hạn ròng (Noncurrent Contract Assets, net)($M)
011114
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ hợp nhất (Consolidated Organic Revenue Growth)(%)3
6.0%5.0%1.0%3.0%3.0%2.0%1.0%
Tăng trưởng doanh thu công bố (Reported Revenue Growth)(%)
9.0%10.0%6.0%7.0%5.0%3.0%0.0%
Đóng góp từ M&A ròng (Impact of Acquisitions, net of Divestitures)(%)
3.0%5.0%3.0%2.0%1.0%0.0%0.0%
Tác động chuyển đổi tỷ giá (Impact of Currency Translation)(%)
0.0%1.0%2.0%2.0%1.0%1.0%-1.0%
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Life Sciences Solutions(%)3
1.0%3.0%1.0%4.0%5.0%4.0%2.0%
Tăng trưởng doanh thu công bố — Life Sciences Solutions(%)
5.0%13.0%13.0%13.0%8.0%6.0%2.0%
Đóng góp từ M&A — Life Sciences Solutions(%)
4.0%9.0%9.0%8.0%3.0%1.0%2.0%
Tác động tỷ giá — Life Sciences Solutions(%)
0.0%1.0%3.0%2.0%1.0%1.0%-1.0%
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Analytical Instruments(%)3
6.0%7.0%-2.0%0.0%4.0%-4.0%3.0%
Tăng trưởng doanh thu công bố — Analytical Instruments(%)
6.0%7.0%0.0%1.0%5.0%-3.0%2.0%
Đóng góp từ M&A — Analytical Instruments(%)
0.0%0.0%0.0%0.0%0.0%0.0%0.0%
Tác động tỷ giá — Analytical Instruments(%)
0.0%0.0%2.0%2.0%1.0%1.0%-1.0%
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Specialty Diagnostics(%)3
0.0%5.0%-3.0%3.0%2.0%0.0%4.0%
Tăng trưởng doanh thu công bố — Specialty Diagnostics(%)
-6.0%6.0%-1.0%5.0%4.0%2.0%3.0%
Đóng góp từ M&A — Specialty Diagnostics(%)
-6.0%0.0%0.0%0.0%0.0%0.0%0.0%
Tác động tỷ giá — Specialty Diagnostics(%)
0.0%1.0%3.0%2.0%2.0%1.0%-1.0%
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Laboratory Products & Biopharma Services(%)3
10.0%5.0%4.0%5.0%3.0%3.0%-1.0%
Tăng trưởng doanh thu công bố — Laboratory Products & Biopharma Services(%)
15.0%12.0%7.0%7.0%4.0%4.0%-1.0%
Đóng góp từ M&A — Laboratory Products & Biopharma Services(%)
6.0%6.0%1.0%0.0%0.0%0.0%0.0%
Tác động tỷ giá — Laboratory Products & Biopharma Services(%)
0.0%1.0%2.0%2.0%1.0%1.0%-1.0%
Chi phí R&D trên doanh thu sản xuất (R&D as % of Manufacturing Revenue)(%)
6.7%6.9%6.9%
Chênh lệch số ngày bán hàng so với cùng kỳ năm trước (Fiscal Calendar Selling Days Delta)(days)
-4004100-1100-2
Doanh thu Vật tư tiêu hao & Hóa chất (Consumables Revenue)($M)6
5,0734,7225,0264,6794,6064,354
Doanh thu Thiết bị & Máy móc phân tích (Instruments Revenue)($M)
1,7501,5552,2211,8111,6441,626
Doanh thu Dịch vụ CDMO, CRO & Bảo trì (Services Revenue — Note 6)($M)
5,1714,7284,9694,6334,6054,384
Doanh thu Sản phẩm trên Báo cáo KQKD (Product Revenues — Income Statement)($M)
6,8236,2777,2466,4896,2495,980
Doanh thu Dịch vụ trên Báo cáo KQKD (Service Revenues — Income Statement)($M)
5,1714,7284,9694,6334,6054,384
Giá vốn hàng bán Sản phẩm (Cost of Product Revenues)($M)
3,4623,2613,7223,3193,2393,125
Giá vốn Dịch vụ (Cost of Service Revenues)($M)
3,6503,3143,4823,2203,2073,004
Phân khúc Life Sciences Solutions (Tổng doanh thu phân khúc)($M)4
2,7192,8152,6362,9462,5882,4992,341
Mảng Biosciences (Thuốc thử sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào & protein)($M)
1,0609811,0781,0231,075993
Mảng Genetic Sciences (Giải trình tự gen, qPCR & phân tích di truyền)($M)
703655794720679677
Mảng BioProduction (Vật tư & hệ thống sản xuất sinh dược phẩm dùng một lần)($M)
941893966817745671
Khác / Loại trừ nội bộ phân khúc Life Sciences Solutions($M)
1121071092800
Phân khúc Analytical Instruments (Tổng doanh thu phân khúc)($M)3
2,0021,8471,7162,2151,8931,7281,718
Mảng Chromatography and Mass Spectrometry (Sắc ký & Khối phổ)($M)
821798962841784773
Mảng Electron Microscopy / Materials & Structural Analysis (Kính hiển vi điện tử Cryo-EM & bán dẫn)($M)
707633914732652659
Mảng Chemical Analysis (Phân tích hóa học công nghiệp, môi trường & dược phẩm)($M)
318285339320292286
Phân khúc Specialty Diagnostics (Tổng doanh thu phân khúc)($M)5
1,0981,2051,1421,2201,1741,1341,148
Mảng Clinical Diagnostics (Chẩn đoán lâm sàng & xét nghiệm đặc thù)($M)
290271293283276263
Mảng ImmunoDiagnostics (Chẩn đoán dị ứng & bệnh tự miễn Phadia)($M)
248230231230234217
Mảng Microbiology (Vi sinh lâm sàng & môi trường nuôi cấy)($M)
166160172162159152
Mảng Transplant Diagnostics (Chẩn đoán ghép tạng HLA One Lambda)($M)
134121130125124113
Mảng Healthcare Market Channel (Kênh phân phối xét nghiệm bệnh viện Fisher Healthcare)($M)
442430463444407474
Phân khúc Laboratory Products and Biopharma Services (Tổng doanh thu phân khúc)($M)4
6,8636,6936,0366,3795,9705,9955,640
Mảng Pharma Services — Patheon CDMO (Sản xuất dược phẩm & đóng ống vô trùng theo hợp đồng)($M)
1,8931,7412,0191,7221,7941,607
Mảng Clinical Research — PPD CRO (Dịch vụ nghiên cứu & thử nghiệm lâm sàng toàn cầu)($M)
2,3962,1282,0012,0191,9551,939
Mảng Research and Safety Market Channel — Fisher Scientific (Kênh phân phối phòng thí nghiệm)($M)
2,0361,8271,9691,8611,8831,727
Mảng Laboratory Products (Thiết bị cơ bản, tủ lạnh âm sâu & nhựa phòng thí nghiệm)($M)
608569631594601582
Doanh thu khu vực Bắc Mỹ (North America Revenue)($M)3
6,1495,7056,1095,6895,7225,513
Doanh thu khu vực Châu Âu (Europe Revenue)($M)
3,3112,9573,3673,0052,8302,624
Doanh thu khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (Asia-Pacific Revenue)($M)
2,1041,9702,2772,0131,9201,891
Doanh thu các khu vực khác (Other Regions Revenue)($M)
430372462415383337
Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Life Sciences Solutions($M)11
1,0221,0419541,046968919834
Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Life Sciences Solutions(%)
37.6%37.0%36.2%35.5%37.4%36.8%35.6%
Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Life Sciences Solutions(%)
0.2%0.2%0.6%-1.1%2.0%0.1%-1.2%
Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Life Sciences Solutions($M)
2,3552,2192,5182,1942,1151,954
Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Life Sciences Solutions($M)
460417428394385387
Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions($M)
1,0801,0041,187961925855
Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions($M)
500496506470467468
Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions($M)
140131145136135139
Khoản mục chi phí/thu nhập khác của phân khúc (Other Segment Items) — Life Sciences Solutions($M)
545063535445
Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Life Sciences Solutions($M)
3,5083,4903,4463,5523,1423,018
Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Life Sciences Solutions($M)
592051322543
Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Life Sciences Solutions($M)
697074625659
Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Analytical Instruments($M)11
538424355583429325399
Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Analytical Instruments(%)
26.9%23.0%20.7%26.3%22.6%18.8%23.2%
Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Analytical Instruments(%)
4.3%4.2%-2.5%-4.2%-2.3%-5.8%-0.5%
Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Analytical Instruments($M)
1,7991,6672,1601,8471,6691,677
Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Analytical Instruments($M)
474956465841
Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Analytical Instruments($M)
9258761,137975902835
Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Analytical Instruments($M)
315313305307317313
Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Analytical Instruments($M)
140139147144145137
Khoản mục chi phí/thu nhập khác của phân khúc (Other Segment Items) — Analytical Instruments($M)
433443393933
Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Analytical Instruments($M)
3,1873,1043,1703,1893,0702,986
Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Analytical Instruments($M)
173649181344
Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Analytical Instruments($M)
272628262624
Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Specialty Diagnostics($M)10
341334313324321306304
Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Specialty Diagnostics(%)
31.0%27.7%27.4%26.6%27.4%27.0%26.5%
Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Specialty Diagnostics(%)
3.6%0.7%0.9%3.0%1.5%0.3%0.0%
Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Specialty Diagnostics($M)
1,1881,1241,2021,1541,1181,130
Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Specialty Diagnostics($M)
171818201618
Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Specialty Diagnostics($M)
699657717682640679
Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Specialty Diagnostics($M)
177177179175183171
Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Specialty Diagnostics($M)
454444424745
Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Specialty Diagnostics($M)
1,3231,3321,3231,3071,2951,298
Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Specialty Diagnostics($M)
243536342533
Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Specialty Diagnostics($M)
202423232322
Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)10
1,067936778925868825731
Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Laboratory Products & Biopharma Services(%)
15.5%14.0%12.9%14.5%14.5%13.8%13.0%
Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Laboratory Products & Biopharma Services(%)
1.0%0.2%-0.1%0.5%1.0%0.9%0.0%
Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
6,6525,9956,3355,9275,9535,603
Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
414145434237
Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
5,1504,7574,8814,6224,6674,410
Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
677597619582595588
Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
271515141413
Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
7,1526,9216,4856,7636,7116,467
Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
260259298297206205
Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
216186165115152172
Tổng lợi nhuận hoạt động 4 phân khúc (Total Segment Income)($M)4
2,7352,3992,8782,5872,3752,269
Tổng tài sản vận hành 4 phân khúc (Total Segment AR + Inventory)($M)
113,174113,281110,343103,020101,23099,041
Tài sản chưa phân bổ cấp tập đoàn (Unallocated Corporate Assets: Cash, PP&E, Goodwill, Intangibles)($M)
98,00398,43495,91988,20987,01385,272
Chi đầu tư TSCĐ cấp tập đoàn chưa phân bổ (Unallocated Corporate CapEx)($M)
902831232536
Khấu hao TSCĐ cấp tập đoàn chưa phân bổ (Unallocated Corporate Depreciation)($M)
000000
Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14)($M)4
9849461358298
Chi phí tái cơ cấu — Life Sciences Solutions($M)
13922781142
Chi phí tái cơ cấu — Analytical Instruments($M)
1741354104
Chi phí tái cơ cấu — Laboratory Products & Biopharma Services($M)
62338395645
Số dư dự phòng tái cơ cấu cuối kỳ (Accrued Restructuring Costs Balance)($M)
726570857459
Lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Operating Income)($M)14
2,9682,7352,3992,8782,5872,3752,269
Biên lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Operating Margin)(%)
24.5%22.8%21.8%23.6%23.3%21.9%21.9%
Biên lợi nhuận hoạt động GAAP (GAAP Operating Margin)(%)
18.6%17.4%16.9%18.5%17.4%16.9%16.6%
Lợi nhuận gộp điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Gross Margin $M)($M)
5,2004,9704,4905,1044,6624,4874,319
Biên lợi nhuận gộp điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Gross Margin %)(%)
42.8%41.4%40.8%41.8%41.9%41.3%41.7%
Biên lợi nhuận gộp GAAP (GAAP Gross Margin %)(%)
42.3%40.7%40.3%41.0%41.2%40.6%40.9%
Khấu hao tài sản vô hình M&A trong Giá vốn hàng bán (Amortization of Intangibles in COGS)($M)
61614761686873
Chi phí SG&A điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted SG&A Expense $M)($M)
1,8831,8721,7551,8701,7291,7591,707
Tỷ lệ SG&A điều chỉnh trên doanh thu (Adjusted SG&A % of Revenue)(%)
15.5%15.6%16.0%15.3%15.5%16.2%16.5%
Tỷ lệ chi phí R&D trên tổng doanh thu hợp nhất (GAAP R&D % of Total Revenue)(%)
2.9%3.0%3.1%2.9%3.1%3.2%3.3%
EBITDA điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted EBITDA)($M)
3,2763,0662,7053,1692,8132,6312,545
Thuế suất hiệu dụng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Effective Tax Rate)(%)
11.6%11.6%10.5%10.5%11.0%10.0%10.0%
Lợi nhuận ròng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Net Income)($M)
2,4772,2412,0272,4752,1902,0261,950
EPS pha loãng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Diluted EPS)($)
6.686.035.446.575.795.365.15
Dòng tiền tự do Non-GAAP (Free Cash Flow = Operating Cash Flow − Net CapEx)($M)
2,1151,6788253,0181,8401,105373
Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư điều chỉnh (Adjusted ROIC — Trailing 5-Quarter Average)(%)8
11.0%10.9%11.0%11.3%11.3%11.3%11.4%
Lợi nhuận ròng điều chỉnh 12 tháng trượt trước lãi vay sau thuế (TTM Adjusted NOPAT)($M)
9,6629,3369,0568,963
Vốn đầu tư bình quân 5 quý liên tiếp (Trailing 5-Quarter Average Invested Capital)($M)
87,60985,42082,66979,313
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu điều chỉnh (Adjusted ROE)(%)
18.3%18.0%17.7%17.7%17.7%17.5%17.9%
Vốn chủ sở hữu bình quân 5 quý liên tiếp (Trailing 5-Quarter Average Equity)($M)
52,76751,90851,24350,765
Đòn bẩy Tổng nợ / TTM EBITDA (Total Debt / TTM EBITDA)(×)
3.603.804.003.703.503.403.30
Đòn bẩy Tổng nợ / TTM Adjusted EBITDA (Total Debt / Adjusted TTM EBITDA)(×)
3.403.603.803.503.203.203.20
Đòn bẩy Nợ ròng / TTM EBITDA (Net Debt / TTM EBITDA)(×)
3.103.503.702.803.102.802.70
Đòn bẩy Nợ ròng / TTM Adjusted EBITDA (Net Debt / Adjusted TTM EBITDA)(×)
2.903.303.502.602.902.702.60
Tổng chi mua lại cổ phiếu quỹ trong kỳ (Share Repurchases Total Spend)($M)3
01,0003,00002,000
Số lượng cổ phiếu quỹ mua lại (Shares Repurchased, triệu CP)(M)
02.104.902.1003.60
Hạn mức mua lại cổ phiếu quỹ còn lại (Remaining Share Repurchase Authorization)($M)
1,0001,0002,0005,0001,0001,000
Cổ tức tiền mặt đã trả trên mỗi cổ phiếu (Dividends Paid per Share)($)
0.470.470.430.430.39
Tổng hàng tồn kho theo giai đoạn sản xuất (Total Inventories — Note 2)($M)3
5,6275,4965,4255,7455,5595,224
Nguyên vật liệu tồn kho (Raw Materials)($M)
1,9911,9251,8771,9841,9471,862
Bán thành phẩm đang chế tạo (Work in Process)($M)
952942889990947874
Thành phẩm & Hàng hóa phân phối (Finished Goods)($M)
2,6832,6292,6592,7712,6652,488
Tài sản cố định hữu hình ròng & Cơ cấu nhà máy/thiết bị (Property, Plant & Equipment, net — Note 2)($M)
10,75510,65810,56510,1779,6359,331
Số giấy phép thiết bị y tế/chẩn đoán FDA 510(k) được cấp của Thermo Fisher (openFDA)3
1102364
Tổng số giấy phép FDA 510(k) toàn ngành Thiết bị Y tế & Chẩn đoán tại Hoa Kỳ (U.S. Industry Total)
855923756806797886736
Số phê duyệt thiết bị rủi ro cao FDA PMA & Supplements được cấp của Thermo Fisher (openFDA)
3129300
Tổng số phê duyệt FDA PMA & Supplements toàn ngành tại Hoa Kỳ (U.S. Industry Total)
565608567525585588524
Số hồ sơ thu hồi thiết bị y tế ghi nhận trên hệ thống FDA CDRH của Thermo Fisher (openFDA Device Recalls)6
1612414
Số báo cáo thực thi thu hồi FDA (Drugs + Devices + Biologics) của Thermo Fisher (openFDA Enforcement)
2512414
Tổng số báo cáo biến cố bất lợi thiết bị MAUDE MDR của Thermo Fisher (openFDA MAUDE)
15131818121630
Báo cáo MAUDE phân loại Trục trặc kỹ thuật thiết bị (Device Malfunction MDRs — Thermo Fisher)
33330115
Báo cáo MAUDE phân loại Tổn thương sức khỏe (Injury MDRs — Thermo Fisher)
11101314111213
Báo cáo MAUDE phân loại Tử vong (Death MDRs — Thermo Fisher)
1021132
Tổng số báo cáo biến cố thiết bị MAUDE toàn ngành tại Hoa Kỳ (U.S. Industry Total MDRs)
1,189,467923,529811,618751,012819,444632,296685,251
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Thiết bị Phân tích Phòng thí nghiệm (NAICS 334516 — BLS/FRED)(×)5
203.60203.60202.00198.70195.80195.90194.50
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Sinh phẩm & Chất Chẩn đoán In-Vitro (NAICS 325413 — BLS/FRED)(×)
300.60300.60303.90300.50299.80297.70291.70
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Sản xuất Chế phẩm Dược phẩm (NAICS 325412 — BLS/FRED)(×)
929.20926.20926.00919.30918.70914.90916.50
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Dụng cụ & Thiết bị Y khoa (NAICS 339112 — BLS/FRED)(×)
163.60163.40161.80159.80159.40157.10156.90
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Thiết bị Điện tử Y sinh (NAICS 334510 — BLS/FRED)(×)
92.8092.1092.0091.6090.9090.3090.10
Doanh thu Hệ thống Bệnh viện Đa khoa & Phẫu thuật tại Hoa Kỳ (U.S. Census QSS Hospitals Revenue, $M)($M)
47,89646,67446,83446,29545,37045,358
Doanh thu thuần hợp nhất (Consolidated Revenue — DB)($M)12
12,13711,99411,00512,21511,12210,85510,364
Lợi nhuận gộp hợp nhất (Gross Profit — DB & IR Reconciliation)($M)
5,1314,8814,4305,0114,5844,4084,235
Chi phí bán hàng & quản lý doanh nghiệp (SG&A — DB)($M)
1,8632,3332,1812,3522,1622,1402,078
Chi phí nghiên cứu & phát triển (R&D Expense — DB)($M)
348364336356346352342
Chi phí tái cơ cấu & sáp nhập (Restructuring & Merger Charges — DB)($M)
383436625643
Lợi nhuận hoạt động hợp nhất (Operating Income — DB)($M)
2,2632,0871,8632,2551,9411,8341,716
Chi phí lãi vay (Interest Expense — DB)($M)
401354365347404303
Thu nhập lãi tiền gửi & đầu tư (Interest Income — DB)($M)
207233258234297203
Lợi nhuận trước thuế (Pretax Income — DB)($M)
1,9241,7342,1531,8261,7091,620
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (Income Tax Provision — DB)($M)
167701532079295
Lợi nhuận ròng thuộc cổ đông công ty mẹ (GAAP Net Income — DB)($M)
1,7211,7361,6511,9641,6161,6171,507
EPS pha loãng GAAP (GAAP Diluted EPS — DB & 8-K)($)
4.644.684.435.214.274.283.98
Cổ tức công bố trên mỗi cổ phiếu (Dividends per Share — DB)($)
0.470.470.430.430.430.43
Tổng tài sản hợp nhất (Total Assets — DB)($M)11
113,174113,281110,343103,020101,23099,041
Tiền và tương đương tiền (Cash & Equivalents — DB)($M)
4,0643,2549,8521,9824,6034,172
Phải thu khách hàng ròng (Accounts Receivable, net — DB)($M)
9,4519,2048,9008,9118,5948,455
Hàng tồn kho ròng (Inventories, net — DB)($M)
5,6275,4965,4255,7455,5595,224
Tài sản cố định hữu hình ròng (PP&E, net — DB)($M)
10,75510,65810,56510,1779,6359,331
Lợi thế thương mại (Goodwill — DB)($M)
54,83255,18749,36249,28747,24946,493
Tài sản vô hình ròng (Intangible Assets, net — DB)($M)
18,60619,14615,83816,24215,14815,323
Phải trả người bán (Accounts Payable — DB)($M)
3,2683,3443,6223,1202,9803,049
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn (Current Deferred Revenue — DB)($M)
2,9182,9282,7102,8522,8052,866
Nợ vay ngắn hạn & đến hạn trả trong 1 năm (Current Debt — DB)($M)
3,3683,0903,5333,8232,2142,819
Nợ vay dài hạn (Long-Term Debt — DB)($M)
39,18140,07135,85231,85733,01531,370
Vốn chủ sở hữu (Shareholders' Equity — DB)($M)
52,67951,93453,40751,01850,51249,390
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow — DB)($M)5
2,1251,1923,4572,2391,399723
Chi đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures — DB)($M)
450376465404294362
Chi phí thưởng cổ phiếu (Stock-Based Compensation — DB)($M)
828384708175
Chi tiền ròng cho M&A (Acquisitions, net of cash acquired — DB)($M)
-08,872-04,037-0-0
Chi tiền mua lại cổ phiếu quỹ (Share Repurchases — DB)($M)
1,0003,00037963-02,000
Chi tiền trả cổ tức (Dividends Paid — DB)($M)
175162162163162149

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Key chính (Nhóm 1): Đơn hàng tồn đọng chưa thực hiện (Remaining Performance Obligations / Backlog) từ Thuyết minh Note 2 của 10-K/10-Q ($27.92 tỷ cuối FY2025, $25.73 tỷ tại Q2 2026, kèm tỷ lệ % dự kiến ghi nhận doanh thu trong 12 tháng tới) và số dư Tài sản / Nợ phải trả hợp đồng khách hàng.
  • Tách kỳ được phép (Bước 4): Các chuỗi dòng chảy (flow) chỉ công bố quý Q1–Q3 và lũy kế 6M/9M trên 10-Q cùng số cả năm trên 10-K (15 mảng kinh doanh con Note 6, cơ cấu Consumables/Instruments/Services, 4 khu vực địa lý, chi phí Giá vốn/SG&A/R&D theo phân khúc ASU 2023-07 Note 11, chi phí tái cơ cấu Note 14 và dòng tiền DB) được tách quý 4 bằng công thức Q4 = Cả năm (10-K) − 9 tháng (10-Q) từ cùng phiên bản báo cáo.
  • Hợp nhất − riêng lẻ (Bước 4): Không áp dụng cho TMO vì công ty lập báo cáo hợp nhất theo US GAAP và không phát hành báo cáo tài chính công ty mẹ riêng lẻ (Schedule I không bắt buộc do tài sản bị hạn chế của công ty con < 25% tài sản hợp nhất).
  • Chu kỳ công bố Q3 2026 vs Q2 2026: Báo cáo 8-K Q3 2026, Gói đối chiếu tài chính IR Q3 2026, Cuộc gọi KQKD Q3 2026, openFDA và BLS/FRED đã có số tới hết FY2026Q3 (2026-09); các thuyết minh chi tiết chỉ có trong 10-Q (Note 2 RPO, Note 6 15 mảng con, Note 11 chi phí phân khúc ASU 2023-07) có số tới FY2026Q2 do 10-Q Q3 2026 chưa nộp tại thời điểm phát hành thông cáo 8-K Q3 2026.

Not shown because recent periods are missing (11)

  • Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14) › Chi phí tái cơ cấu — Specialty Diagnostics
  • Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14) › Chi phí tái cơ cấu — Corporate
  • Doanh thu thuần hợp nhất (Consolidated Revenue — DB) › Giá vốn hàng bán hợp nhất (Cost of Revenue — DB, ngừng gộp từ FY2018 khi tách Product/Service)
  • Doanh thu thuần hợp nhất (Consolidated Revenue — DB) › Số cổ phiếu lưu hành bình quân pha loãng (Diluted Shares — DB)
  • Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow — DB) › Khấu hao TSCĐ & Tài sản vô hình (Depreciation & Amortization — DB)
  • Doanh thu tại Trung Quốc (China Revenue — ngừng công bố riêng ở Note 11 từ sau Q2 2023)
  • Doanh thu tại Đức (Germany Revenue — ngừng công bố riêng từ sau FY2016)
  • Doanh thu tại Vương quốc Anh (UK Revenue — ngừng công bố riêng từ sau FY2016)
  • Doanh thu tại Nhật Bản (Japan Revenue — ngừng công bố riêng từ sau FY2016)
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư điều chỉnh (Adjusted ROIC — Trailing 5-Quarter Average) › Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư GAAP (GAAP-based ROIC)
  • Tổng chi mua lại cổ phiếu quỹ trong kỳ (Share Repurchases Total Spend) › Giá mua lại cổ phiếu quỹ bình quân (Average Price Paid per Share)

Data updated 2026-10-29.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric