Thermo Fisher Scientific Inc. (TMO) operating KPIs
TMONYSEMeasuring & Controlling Devices, NECFiscal year ends December 31
Financials through Q3 FY2026, quarter ended Sep 26, 2026Last filing: 10-Q on Oct 30, 2026Score 12/3027% above fair value
$697.00−12.18 (-1.72%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $257.71BP/E 36.8Yield 0.25%
KPIs
Operating metrics that drive Thermo Fisher Scientific's business · fiscal year ends December 31
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
| Add to chart | Metric | Q4 2027 2027-12-31 | Q3 2027 2027-09-30 | Q2 2027 2027-06-30 | Q1 2027 2027-03-31 | Q4 2026 2026-12-31 | Q3 2026 2026-09-30 | Q2 2026 2026-06-30 | Q1 2026 2026-03-31 | Q4 2025 2025-12-31 | Q3 2025 2025-09-30 | Q2 2025 2025-06-30 | Q1 2025 2025-03-31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đơn hàng tồn đọng chưa thực hiện (Remaining Performance Obligations / Backlog)($M)2 | 29,700 | 29,410 | 27,920 | 26,460 | 25,040 | 24,540 | |||||||
Giá trị RPO / Backlog công bố theo tỷ USD ($B)($M) | 29.7 | 29.4 | 27.9 | 26.5 | 25.0 | 24.5 | |||||||
Tỷ trọng RPO dự kiến ghi nhận doanh thu trong 12 tháng tới(%) | 52.0% | 52.0% | 52.0% | 53.0% | 54.0% | 54.0% | |||||||
Nợ phải trả hợp đồng ngắn hạn (Doanh thu chưa thực hiện / Tiền khách hàng ứng trước)($M)2 | 2,918 | 2,928 | 2,710 | 2,852 | 2,805 | 2,866 | |||||||
Nợ phải trả hợp đồng dài hạn (Noncurrent Contract Liabilities)($M) | 1,043 | 1,034 | 1,183 | 1,159 | 1,122 | 1,127 | |||||||
Doanh thu ghi nhận trong quý từ số dư nợ hợp đồng đầu năm (Q1–Q3)($M) | 710 | 1,290 | 410 | 730 | 1,360 | ||||||||
Tài sản hợp đồng ngắn hạn ròng (Current Contract Assets, net)($M)1 | 1,688 | 1,684 | 1,666 | 1,620 | 1,441 | 1,366 | |||||||
Tài sản hợp đồng dài hạn ròng (Noncurrent Contract Assets, net)($M) | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | |||||||
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ hợp nhất (Consolidated Organic Revenue Growth)(%)3 | 6.0% | 5.0% | 1.0% | 3.0% | 3.0% | 2.0% | 1.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu công bố (Reported Revenue Growth)(%) | 9.0% | 10.0% | 6.0% | 7.0% | 5.0% | 3.0% | 0.0% | ||||||
Đóng góp từ M&A ròng (Impact of Acquisitions, net of Divestitures)(%) | 3.0% | 5.0% | 3.0% | 2.0% | 1.0% | 0.0% | 0.0% | ||||||
Tác động chuyển đổi tỷ giá (Impact of Currency Translation)(%) | 0.0% | 1.0% | 2.0% | 2.0% | 1.0% | 1.0% | -1.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Life Sciences Solutions(%)3 | 1.0% | 3.0% | 1.0% | 4.0% | 5.0% | 4.0% | 2.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu công bố — Life Sciences Solutions(%) | 5.0% | 13.0% | 13.0% | 13.0% | 8.0% | 6.0% | 2.0% | ||||||
Đóng góp từ M&A — Life Sciences Solutions(%) | 4.0% | 9.0% | 9.0% | 8.0% | 3.0% | 1.0% | 2.0% | ||||||
Tác động tỷ giá — Life Sciences Solutions(%) | 0.0% | 1.0% | 3.0% | 2.0% | 1.0% | 1.0% | -1.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Analytical Instruments(%)3 | 6.0% | 7.0% | -2.0% | 0.0% | 4.0% | -4.0% | 3.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu công bố — Analytical Instruments(%) | 6.0% | 7.0% | 0.0% | 1.0% | 5.0% | -3.0% | 2.0% | ||||||
Đóng góp từ M&A — Analytical Instruments(%) | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | ||||||
Tác động tỷ giá — Analytical Instruments(%) | 0.0% | 0.0% | 2.0% | 2.0% | 1.0% | 1.0% | -1.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Specialty Diagnostics(%)3 | 0.0% | 5.0% | -3.0% | 3.0% | 2.0% | 0.0% | 4.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu công bố — Specialty Diagnostics(%) | -6.0% | 6.0% | -1.0% | 5.0% | 4.0% | 2.0% | 3.0% | ||||||
Đóng góp từ M&A — Specialty Diagnostics(%) | -6.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | ||||||
Tác động tỷ giá — Specialty Diagnostics(%) | 0.0% | 1.0% | 3.0% | 2.0% | 2.0% | 1.0% | -1.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Laboratory Products & Biopharma Services(%)3 | 10.0% | 5.0% | 4.0% | 5.0% | 3.0% | 3.0% | -1.0% | ||||||
Tăng trưởng doanh thu công bố — Laboratory Products & Biopharma Services(%) | 15.0% | 12.0% | 7.0% | 7.0% | 4.0% | 4.0% | -1.0% | ||||||
Đóng góp từ M&A — Laboratory Products & Biopharma Services(%) | 6.0% | 6.0% | 1.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | 0.0% | ||||||
Tác động tỷ giá — Laboratory Products & Biopharma Services(%) | 0.0% | 1.0% | 2.0% | 2.0% | 1.0% | 1.0% | -1.0% | ||||||
Chi phí R&D trên doanh thu sản xuất (R&D as % of Manufacturing Revenue)(%) | 6.7% | 6.9% | 6.9% | ||||||||||
Chênh lệch số ngày bán hàng so với cùng kỳ năm trước (Fiscal Calendar Selling Days Delta)(days) | -4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | -1 | 1 | 0 | 0 | -2 | |
Doanh thu Vật tư tiêu hao & Hóa chất (Consumables Revenue)($M)6 | 5,073 | 4,722 | 5,026 | 4,679 | 4,606 | 4,354 | |||||||
Doanh thu Thiết bị & Máy móc phân tích (Instruments Revenue)($M) | 1,750 | 1,555 | 2,221 | 1,811 | 1,644 | 1,626 | |||||||
Doanh thu Dịch vụ CDMO, CRO & Bảo trì (Services Revenue — Note 6)($M) | 5,171 | 4,728 | 4,969 | 4,633 | 4,605 | 4,384 | |||||||
Doanh thu Sản phẩm trên Báo cáo KQKD (Product Revenues — Income Statement)($M) | 6,823 | 6,277 | 7,246 | 6,489 | 6,249 | 5,980 | |||||||
Doanh thu Dịch vụ trên Báo cáo KQKD (Service Revenues — Income Statement)($M) | 5,171 | 4,728 | 4,969 | 4,633 | 4,605 | 4,384 | |||||||
Giá vốn hàng bán Sản phẩm (Cost of Product Revenues)($M) | 3,462 | 3,261 | 3,722 | 3,319 | 3,239 | 3,125 | |||||||
Giá vốn Dịch vụ (Cost of Service Revenues)($M) | 3,650 | 3,314 | 3,482 | 3,220 | 3,207 | 3,004 | |||||||
Phân khúc Life Sciences Solutions (Tổng doanh thu phân khúc)($M)4 | 2,719 | 2,815 | 2,636 | 2,946 | 2,588 | 2,499 | 2,341 | ||||||
Mảng Biosciences (Thuốc thử sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào & protein)($M) | 1,060 | 981 | 1,078 | 1,023 | 1,075 | 993 | |||||||
Mảng Genetic Sciences (Giải trình tự gen, qPCR & phân tích di truyền)($M) | 703 | 655 | 794 | 720 | 679 | 677 | |||||||
Mảng BioProduction (Vật tư & hệ thống sản xuất sinh dược phẩm dùng một lần)($M) | 941 | 893 | 966 | 817 | 745 | 671 | |||||||
Khác / Loại trừ nội bộ phân khúc Life Sciences Solutions($M) | 112 | 107 | 109 | 28 | 0 | 0 | |||||||
Phân khúc Analytical Instruments (Tổng doanh thu phân khúc)($M)3 | 2,002 | 1,847 | 1,716 | 2,215 | 1,893 | 1,728 | 1,718 | ||||||
Mảng Chromatography and Mass Spectrometry (Sắc ký & Khối phổ)($M) | 821 | 798 | 962 | 841 | 784 | 773 | |||||||
Mảng Electron Microscopy / Materials & Structural Analysis (Kính hiển vi điện tử Cryo-EM & bán dẫn)($M) | 707 | 633 | 914 | 732 | 652 | 659 | |||||||
Mảng Chemical Analysis (Phân tích hóa học công nghiệp, môi trường & dược phẩm)($M) | 318 | 285 | 339 | 320 | 292 | 286 | |||||||
Phân khúc Specialty Diagnostics (Tổng doanh thu phân khúc)($M)5 | 1,098 | 1,205 | 1,142 | 1,220 | 1,174 | 1,134 | 1,148 | ||||||
Mảng Clinical Diagnostics (Chẩn đoán lâm sàng & xét nghiệm đặc thù)($M) | 290 | 271 | 293 | 283 | 276 | 263 | |||||||
Mảng ImmunoDiagnostics (Chẩn đoán dị ứng & bệnh tự miễn Phadia)($M) | 248 | 230 | 231 | 230 | 234 | 217 | |||||||
Mảng Microbiology (Vi sinh lâm sàng & môi trường nuôi cấy)($M) | 166 | 160 | 172 | 162 | 159 | 152 | |||||||
Mảng Transplant Diagnostics (Chẩn đoán ghép tạng HLA One Lambda)($M) | 134 | 121 | 130 | 125 | 124 | 113 | |||||||
Mảng Healthcare Market Channel (Kênh phân phối xét nghiệm bệnh viện Fisher Healthcare)($M) | 442 | 430 | 463 | 444 | 407 | 474 | |||||||
Phân khúc Laboratory Products and Biopharma Services (Tổng doanh thu phân khúc)($M)4 | 6,863 | 6,693 | 6,036 | 6,379 | 5,970 | 5,995 | 5,640 | ||||||
Mảng Pharma Services — Patheon CDMO (Sản xuất dược phẩm & đóng ống vô trùng theo hợp đồng)($M) | 1,893 | 1,741 | 2,019 | 1,722 | 1,794 | 1,607 | |||||||
Mảng Clinical Research — PPD CRO (Dịch vụ nghiên cứu & thử nghiệm lâm sàng toàn cầu)($M) | 2,396 | 2,128 | 2,001 | 2,019 | 1,955 | 1,939 | |||||||
Mảng Research and Safety Market Channel — Fisher Scientific (Kênh phân phối phòng thí nghiệm)($M) | 2,036 | 1,827 | 1,969 | 1,861 | 1,883 | 1,727 | |||||||
Mảng Laboratory Products (Thiết bị cơ bản, tủ lạnh âm sâu & nhựa phòng thí nghiệm)($M) | 608 | 569 | 631 | 594 | 601 | 582 | |||||||
Doanh thu khu vực Bắc Mỹ (North America Revenue)($M)3 | 6,149 | 5,705 | 6,109 | 5,689 | 5,722 | 5,513 | |||||||
Doanh thu khu vực Châu Âu (Europe Revenue)($M) | 3,311 | 2,957 | 3,367 | 3,005 | 2,830 | 2,624 | |||||||
Doanh thu khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (Asia-Pacific Revenue)($M) | 2,104 | 1,970 | 2,277 | 2,013 | 1,920 | 1,891 | |||||||
Doanh thu các khu vực khác (Other Regions Revenue)($M) | 430 | 372 | 462 | 415 | 383 | 337 | |||||||
Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Life Sciences Solutions($M)11 | 1,022 | 1,041 | 954 | 1,046 | 968 | 919 | 834 | ||||||
Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Life Sciences Solutions(%) | 37.6% | 37.0% | 36.2% | 35.5% | 37.4% | 36.8% | 35.6% | ||||||
Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Life Sciences Solutions(%) | 0.2% | 0.2% | 0.6% | -1.1% | 2.0% | 0.1% | -1.2% | ||||||
Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Life Sciences Solutions($M) | 2,355 | 2,219 | 2,518 | 2,194 | 2,115 | 1,954 | |||||||
Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Life Sciences Solutions($M) | 460 | 417 | 428 | 394 | 385 | 387 | |||||||
Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions($M) | 1,080 | 1,004 | 1,187 | 961 | 925 | 855 | |||||||
Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions($M) | 500 | 496 | 506 | 470 | 467 | 468 | |||||||
Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions($M) | 140 | 131 | 145 | 136 | 135 | 139 | |||||||
Khoản mục chi phí/thu nhập khác của phân khúc (Other Segment Items) — Life Sciences Solutions($M) | 54 | 50 | 63 | 53 | 54 | 45 | |||||||
Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Life Sciences Solutions($M) | 3,508 | 3,490 | 3,446 | 3,552 | 3,142 | 3,018 | |||||||
Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Life Sciences Solutions($M) | 59 | 20 | 51 | 32 | 25 | 43 | |||||||
Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Life Sciences Solutions($M) | 69 | 70 | 74 | 62 | 56 | 59 | |||||||
Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Analytical Instruments($M)11 | 538 | 424 | 355 | 583 | 429 | 325 | 399 | ||||||
Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Analytical Instruments(%) | 26.9% | 23.0% | 20.7% | 26.3% | 22.6% | 18.8% | 23.2% | ||||||
Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Analytical Instruments(%) | 4.3% | 4.2% | -2.5% | -4.2% | -2.3% | -5.8% | -0.5% | ||||||
Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Analytical Instruments($M) | 1,799 | 1,667 | 2,160 | 1,847 | 1,669 | 1,677 | |||||||
Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Analytical Instruments($M) | 47 | 49 | 56 | 46 | 58 | 41 | |||||||
Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Analytical Instruments($M) | 925 | 876 | 1,137 | 975 | 902 | 835 | |||||||
Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Analytical Instruments($M) | 315 | 313 | 305 | 307 | 317 | 313 | |||||||
Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Analytical Instruments($M) | 140 | 139 | 147 | 144 | 145 | 137 | |||||||
Khoản mục chi phí/thu nhập khác của phân khúc (Other Segment Items) — Analytical Instruments($M) | 43 | 34 | 43 | 39 | 39 | 33 | |||||||
Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Analytical Instruments($M) | 3,187 | 3,104 | 3,170 | 3,189 | 3,070 | 2,986 | |||||||
Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Analytical Instruments($M) | 17 | 36 | 49 | 18 | 13 | 44 | |||||||
Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Analytical Instruments($M) | 27 | 26 | 28 | 26 | 26 | 24 | |||||||
Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Specialty Diagnostics($M)10 | 341 | 334 | 313 | 324 | 321 | 306 | 304 | ||||||
Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Specialty Diagnostics(%) | 31.0% | 27.7% | 27.4% | 26.6% | 27.4% | 27.0% | 26.5% | ||||||
Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Specialty Diagnostics(%) | 3.6% | 0.7% | 0.9% | 3.0% | 1.5% | 0.3% | 0.0% | ||||||
Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Specialty Diagnostics($M) | 1,188 | 1,124 | 1,202 | 1,154 | 1,118 | 1,130 | |||||||
Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Specialty Diagnostics($M) | 17 | 18 | 18 | 20 | 16 | 18 | |||||||
Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Specialty Diagnostics($M) | 699 | 657 | 717 | 682 | 640 | 679 | |||||||
Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Specialty Diagnostics($M) | 177 | 177 | 179 | 175 | 183 | 171 | |||||||
Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Specialty Diagnostics($M) | 45 | 44 | 44 | 42 | 47 | 45 | |||||||
Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Specialty Diagnostics($M) | 1,323 | 1,332 | 1,323 | 1,307 | 1,295 | 1,298 | |||||||
Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Specialty Diagnostics($M) | 24 | 35 | 36 | 34 | 25 | 33 | |||||||
Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Specialty Diagnostics($M) | 20 | 24 | 23 | 23 | 23 | 22 | |||||||
Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Laboratory Products & Biopharma Services($M)10 | 1,067 | 936 | 778 | 925 | 868 | 825 | 731 | ||||||
Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Laboratory Products & Biopharma Services(%) | 15.5% | 14.0% | 12.9% | 14.5% | 14.5% | 13.8% | 13.0% | ||||||
Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Laboratory Products & Biopharma Services(%) | 1.0% | 0.2% | -0.1% | 0.5% | 1.0% | 0.9% | 0.0% | ||||||
Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 6,652 | 5,995 | 6,335 | 5,927 | 5,953 | 5,603 | |||||||
Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 41 | 41 | 45 | 43 | 42 | 37 | |||||||
Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 5,150 | 4,757 | 4,881 | 4,622 | 4,667 | 4,410 | |||||||
Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 677 | 597 | 619 | 582 | 595 | 588 | |||||||
Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 27 | 15 | 15 | 14 | 14 | 13 | |||||||
Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 7,152 | 6,921 | 6,485 | 6,763 | 6,711 | 6,467 | |||||||
Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 260 | 259 | 298 | 297 | 206 | 205 | |||||||
Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 216 | 186 | 165 | 115 | 152 | 172 | |||||||
Tổng lợi nhuận hoạt động 4 phân khúc (Total Segment Income)($M)4 | 2,735 | 2,399 | 2,878 | 2,587 | 2,375 | 2,269 | |||||||
Tổng tài sản vận hành 4 phân khúc (Total Segment AR + Inventory)($M) | 113,174 | 113,281 | 110,343 | 103,020 | 101,230 | 99,041 | |||||||
Tài sản chưa phân bổ cấp tập đoàn (Unallocated Corporate Assets: Cash, PP&E, Goodwill, Intangibles)($M) | 98,003 | 98,434 | 95,919 | 88,209 | 87,013 | 85,272 | |||||||
Chi đầu tư TSCĐ cấp tập đoàn chưa phân bổ (Unallocated Corporate CapEx)($M) | 90 | 28 | 31 | 23 | 25 | 36 | |||||||
Khấu hao TSCĐ cấp tập đoàn chưa phân bổ (Unallocated Corporate Depreciation)($M) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||
Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14)($M)4 | 98 | 49 | 46 | 135 | 82 | 98 | |||||||
Chi phí tái cơ cấu — Life Sciences Solutions($M) | 13 | 9 | 22 | 78 | 11 | 42 | |||||||
Chi phí tái cơ cấu — Analytical Instruments($M) | 17 | 4 | 13 | 54 | 10 | 4 | |||||||
Chi phí tái cơ cấu — Laboratory Products & Biopharma Services($M) | 62 | 33 | 8 | 39 | 56 | 45 | |||||||
Số dư dự phòng tái cơ cấu cuối kỳ (Accrued Restructuring Costs Balance)($M) | 72 | 65 | 70 | 85 | 74 | 59 | |||||||
Lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Operating Income)($M)14 | 2,968 | 2,735 | 2,399 | 2,878 | 2,587 | 2,375 | 2,269 | ||||||
Biên lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Operating Margin)(%) | 24.5% | 22.8% | 21.8% | 23.6% | 23.3% | 21.9% | 21.9% | ||||||
Biên lợi nhuận hoạt động GAAP (GAAP Operating Margin)(%) | 18.6% | 17.4% | 16.9% | 18.5% | 17.4% | 16.9% | 16.6% | ||||||
Lợi nhuận gộp điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Gross Margin $M)($M) | 5,200 | 4,970 | 4,490 | 5,104 | 4,662 | 4,487 | 4,319 | ||||||
Biên lợi nhuận gộp điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Gross Margin %)(%) | 42.8% | 41.4% | 40.8% | 41.8% | 41.9% | 41.3% | 41.7% | ||||||
Biên lợi nhuận gộp GAAP (GAAP Gross Margin %)(%) | 42.3% | 40.7% | 40.3% | 41.0% | 41.2% | 40.6% | 40.9% | ||||||
Khấu hao tài sản vô hình M&A trong Giá vốn hàng bán (Amortization of Intangibles in COGS)($M) | 61 | 61 | 47 | 61 | 68 | 68 | 73 | ||||||
Chi phí SG&A điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted SG&A Expense $M)($M) | 1,883 | 1,872 | 1,755 | 1,870 | 1,729 | 1,759 | 1,707 | ||||||
Tỷ lệ SG&A điều chỉnh trên doanh thu (Adjusted SG&A % of Revenue)(%) | 15.5% | 15.6% | 16.0% | 15.3% | 15.5% | 16.2% | 16.5% | ||||||
Tỷ lệ chi phí R&D trên tổng doanh thu hợp nhất (GAAP R&D % of Total Revenue)(%) | 2.9% | 3.0% | 3.1% | 2.9% | 3.1% | 3.2% | 3.3% | ||||||
EBITDA điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted EBITDA)($M) | 3,276 | 3,066 | 2,705 | 3,169 | 2,813 | 2,631 | 2,545 | ||||||
Thuế suất hiệu dụng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Effective Tax Rate)(%) | 11.6% | 11.6% | 10.5% | 10.5% | 11.0% | 10.0% | 10.0% | ||||||
Lợi nhuận ròng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Net Income)($M) | 2,477 | 2,241 | 2,027 | 2,475 | 2,190 | 2,026 | 1,950 | ||||||
EPS pha loãng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Diluted EPS)($) | 6.68 | 6.03 | 5.44 | 6.57 | 5.79 | 5.36 | 5.15 | ||||||
Dòng tiền tự do Non-GAAP (Free Cash Flow = Operating Cash Flow − Net CapEx)($M) | 2,115 | 1,678 | 825 | 3,018 | 1,840 | 1,105 | 373 | ||||||
Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư điều chỉnh (Adjusted ROIC — Trailing 5-Quarter Average)(%)8 | 11.0% | 10.9% | 11.0% | 11.3% | 11.3% | 11.3% | 11.4% | ||||||
Lợi nhuận ròng điều chỉnh 12 tháng trượt trước lãi vay sau thuế (TTM Adjusted NOPAT)($M) | 9,662 | 9,336 | 9,056 | 8,963 | |||||||||
Vốn đầu tư bình quân 5 quý liên tiếp (Trailing 5-Quarter Average Invested Capital)($M) | 87,609 | 85,420 | 82,669 | 79,313 | |||||||||
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu điều chỉnh (Adjusted ROE)(%) | 18.3% | 18.0% | 17.7% | 17.7% | 17.7% | 17.5% | 17.9% | ||||||
Vốn chủ sở hữu bình quân 5 quý liên tiếp (Trailing 5-Quarter Average Equity)($M) | 52,767 | 51,908 | 51,243 | 50,765 | |||||||||
Đòn bẩy Tổng nợ / TTM EBITDA (Total Debt / TTM EBITDA)(×) | 3.60 | 3.80 | 4.00 | 3.70 | 3.50 | 3.40 | 3.30 | ||||||
Đòn bẩy Tổng nợ / TTM Adjusted EBITDA (Total Debt / Adjusted TTM EBITDA)(×) | 3.40 | 3.60 | 3.80 | 3.50 | 3.20 | 3.20 | 3.20 | ||||||
Đòn bẩy Nợ ròng / TTM EBITDA (Net Debt / TTM EBITDA)(×) | 3.10 | 3.50 | 3.70 | 2.80 | 3.10 | 2.80 | 2.70 | ||||||
Đòn bẩy Nợ ròng / TTM Adjusted EBITDA (Net Debt / Adjusted TTM EBITDA)(×) | 2.90 | 3.30 | 3.50 | 2.60 | 2.90 | 2.70 | 2.60 | ||||||
Tổng chi mua lại cổ phiếu quỹ trong kỳ (Share Repurchases Total Spend)($M)3 | 0 | 1,000 | 3,000 | 0 | 2,000 | ||||||||
Số lượng cổ phiếu quỹ mua lại (Shares Repurchased, triệu CP)(M) | 0 | 2.10 | 4.90 | 2.10 | 0 | 3.60 | |||||||
Hạn mức mua lại cổ phiếu quỹ còn lại (Remaining Share Repurchase Authorization)($M) | 1,000 | 1,000 | 2,000 | 5,000 | 1,000 | 1,000 | |||||||
Cổ tức tiền mặt đã trả trên mỗi cổ phiếu (Dividends Paid per Share)($) | 0.47 | 0.47 | 0.43 | 0.43 | 0.39 | ||||||||
Tổng hàng tồn kho theo giai đoạn sản xuất (Total Inventories — Note 2)($M)3 | 5,627 | 5,496 | 5,425 | 5,745 | 5,559 | 5,224 | |||||||
Nguyên vật liệu tồn kho (Raw Materials)($M) | 1,991 | 1,925 | 1,877 | 1,984 | 1,947 | 1,862 | |||||||
Bán thành phẩm đang chế tạo (Work in Process)($M) | 952 | 942 | 889 | 990 | 947 | 874 | |||||||
Thành phẩm & Hàng hóa phân phối (Finished Goods)($M) | 2,683 | 2,629 | 2,659 | 2,771 | 2,665 | 2,488 | |||||||
Tài sản cố định hữu hình ròng & Cơ cấu nhà máy/thiết bị (Property, Plant & Equipment, net — Note 2)($M) | 10,755 | 10,658 | 10,565 | 10,177 | 9,635 | 9,331 | |||||||
Số giấy phép thiết bị y tế/chẩn đoán FDA 510(k) được cấp của Thermo Fisher (openFDA)3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 4 | ||||||
Tổng số giấy phép FDA 510(k) toàn ngành Thiết bị Y tế & Chẩn đoán tại Hoa Kỳ (U.S. Industry Total) | 855 | 923 | 756 | 806 | 797 | 886 | 736 | ||||||
Số phê duyệt thiết bị rủi ro cao FDA PMA & Supplements được cấp của Thermo Fisher (openFDA) | 3 | 1 | 2 | 9 | 3 | 0 | 0 | ||||||
Tổng số phê duyệt FDA PMA & Supplements toàn ngành tại Hoa Kỳ (U.S. Industry Total) | 565 | 608 | 567 | 525 | 585 | 588 | 524 | ||||||
Số hồ sơ thu hồi thiết bị y tế ghi nhận trên hệ thống FDA CDRH của Thermo Fisher (openFDA Device Recalls)6 | 1 | 6 | 1 | 2 | 4 | 1 | 4 | ||||||
Số báo cáo thực thi thu hồi FDA (Drugs + Devices + Biologics) của Thermo Fisher (openFDA Enforcement) | 2 | 5 | 1 | 2 | 4 | 1 | 4 | ||||||
Tổng số báo cáo biến cố bất lợi thiết bị MAUDE MDR của Thermo Fisher (openFDA MAUDE) | 15 | 13 | 18 | 18 | 12 | 16 | 30 | ||||||
Báo cáo MAUDE phân loại Trục trặc kỹ thuật thiết bị (Device Malfunction MDRs — Thermo Fisher) | 3 | 3 | 3 | 3 | 0 | 1 | 15 | ||||||
Báo cáo MAUDE phân loại Tổn thương sức khỏe (Injury MDRs — Thermo Fisher) | 11 | 10 | 13 | 14 | 11 | 12 | 13 | ||||||
Báo cáo MAUDE phân loại Tử vong (Death MDRs — Thermo Fisher) | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | ||||||
Tổng số báo cáo biến cố thiết bị MAUDE toàn ngành tại Hoa Kỳ (U.S. Industry Total MDRs) | 1,189,467 | 923,529 | 811,618 | 751,012 | 819,444 | 632,296 | 685,251 | ||||||
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Thiết bị Phân tích Phòng thí nghiệm (NAICS 334516 — BLS/FRED)(×)5 | 203.60 | 203.60 | 202.00 | 198.70 | 195.80 | 195.90 | 194.50 | ||||||
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Sinh phẩm & Chất Chẩn đoán In-Vitro (NAICS 325413 — BLS/FRED)(×) | 300.60 | 300.60 | 303.90 | 300.50 | 299.80 | 297.70 | 291.70 | ||||||
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Sản xuất Chế phẩm Dược phẩm (NAICS 325412 — BLS/FRED)(×) | 929.20 | 926.20 | 926.00 | 919.30 | 918.70 | 914.90 | 916.50 | ||||||
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Dụng cụ & Thiết bị Y khoa (NAICS 339112 — BLS/FRED)(×) | 163.60 | 163.40 | 161.80 | 159.80 | 159.40 | 157.10 | 156.90 | ||||||
Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Thiết bị Điện tử Y sinh (NAICS 334510 — BLS/FRED)(×) | 92.80 | 92.10 | 92.00 | 91.60 | 90.90 | 90.30 | 90.10 | ||||||
Doanh thu Hệ thống Bệnh viện Đa khoa & Phẫu thuật tại Hoa Kỳ (U.S. Census QSS Hospitals Revenue, $M)($M) | 47,896 | 46,674 | 46,834 | 46,295 | 45,370 | 45,358 | |||||||
Doanh thu thuần hợp nhất (Consolidated Revenue — DB)($M)12 | 12,137 | 11,994 | 11,005 | 12,215 | 11,122 | 10,855 | 10,364 | ||||||
Lợi nhuận gộp hợp nhất (Gross Profit — DB & IR Reconciliation)($M) | 5,131 | 4,881 | 4,430 | 5,011 | 4,584 | 4,408 | 4,235 | ||||||
Chi phí bán hàng & quản lý doanh nghiệp (SG&A — DB)($M) | 1,863 | 2,333 | 2,181 | 2,352 | 2,162 | 2,140 | 2,078 | ||||||
Chi phí nghiên cứu & phát triển (R&D Expense — DB)($M) | 348 | 364 | 336 | 356 | 346 | 352 | 342 | ||||||
Chi phí tái cơ cấu & sáp nhập (Restructuring & Merger Charges — DB)($M) | 38 | 34 | 36 | 62 | 56 | 43 | |||||||
Lợi nhuận hoạt động hợp nhất (Operating Income — DB)($M) | 2,263 | 2,087 | 1,863 | 2,255 | 1,941 | 1,834 | 1,716 | ||||||
Chi phí lãi vay (Interest Expense — DB)($M) | 401 | 354 | 365 | 347 | 404 | 303 | |||||||
Thu nhập lãi tiền gửi & đầu tư (Interest Income — DB)($M) | 207 | 233 | 258 | 234 | 297 | 203 | |||||||
Lợi nhuận trước thuế (Pretax Income — DB)($M) | 1,924 | 1,734 | 2,153 | 1,826 | 1,709 | 1,620 | |||||||
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (Income Tax Provision — DB)($M) | 167 | 70 | 153 | 207 | 92 | 95 | |||||||
Lợi nhuận ròng thuộc cổ đông công ty mẹ (GAAP Net Income — DB)($M) | 1,721 | 1,736 | 1,651 | 1,964 | 1,616 | 1,617 | 1,507 | ||||||
EPS pha loãng GAAP (GAAP Diluted EPS — DB & 8-K)($) | 4.64 | 4.68 | 4.43 | 5.21 | 4.27 | 4.28 | 3.98 | ||||||
Cổ tức công bố trên mỗi cổ phiếu (Dividends per Share — DB)($) | 0.47 | 0.47 | 0.43 | 0.43 | 0.43 | 0.43 | |||||||
Tổng tài sản hợp nhất (Total Assets — DB)($M)11 | 113,174 | 113,281 | 110,343 | 103,020 | 101,230 | 99,041 | |||||||
Tiền và tương đương tiền (Cash & Equivalents — DB)($M) | 4,064 | 3,254 | 9,852 | 1,982 | 4,603 | 4,172 | |||||||
Phải thu khách hàng ròng (Accounts Receivable, net — DB)($M) | 9,451 | 9,204 | 8,900 | 8,911 | 8,594 | 8,455 | |||||||
Hàng tồn kho ròng (Inventories, net — DB)($M) | 5,627 | 5,496 | 5,425 | 5,745 | 5,559 | 5,224 | |||||||
Tài sản cố định hữu hình ròng (PP&E, net — DB)($M) | 10,755 | 10,658 | 10,565 | 10,177 | 9,635 | 9,331 | |||||||
Lợi thế thương mại (Goodwill — DB)($M) | 54,832 | 55,187 | 49,362 | 49,287 | 47,249 | 46,493 | |||||||
Tài sản vô hình ròng (Intangible Assets, net — DB)($M) | 18,606 | 19,146 | 15,838 | 16,242 | 15,148 | 15,323 | |||||||
Phải trả người bán (Accounts Payable — DB)($M) | 3,268 | 3,344 | 3,622 | 3,120 | 2,980 | 3,049 | |||||||
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn (Current Deferred Revenue — DB)($M) | 2,918 | 2,928 | 2,710 | 2,852 | 2,805 | 2,866 | |||||||
Nợ vay ngắn hạn & đến hạn trả trong 1 năm (Current Debt — DB)($M) | 3,368 | 3,090 | 3,533 | 3,823 | 2,214 | 2,819 | |||||||
Nợ vay dài hạn (Long-Term Debt — DB)($M) | 39,181 | 40,071 | 35,852 | 31,857 | 33,015 | 31,370 | |||||||
Vốn chủ sở hữu (Shareholders' Equity — DB)($M) | 52,679 | 51,934 | 53,407 | 51,018 | 50,512 | 49,390 | |||||||
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow — DB)($M)5 | 2,125 | 1,192 | 3,457 | 2,239 | 1,399 | 723 | |||||||
Chi đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures — DB)($M) | 450 | 376 | 465 | 404 | 294 | 362 | |||||||
Chi phí thưởng cổ phiếu (Stock-Based Compensation — DB)($M) | 82 | 83 | 84 | 70 | 81 | 75 | |||||||
Chi tiền ròng cho M&A (Acquisitions, net of cash acquired — DB)($M) | -0 | 8,872 | -0 | 4,037 | -0 | -0 | |||||||
Chi tiền mua lại cổ phiếu quỹ (Share Repurchases — DB)($M) | 1,000 | 3,000 | 37 | 963 | -0 | 2,000 | |||||||
Chi tiền trả cổ tức (Dividends Paid — DB)($M) | 175 | 162 | 162 | 163 | 162 | 149 | |||||||
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Key chính (Nhóm 1): Đơn hàng tồn đọng chưa thực hiện (Remaining Performance Obligations / Backlog) từ Thuyết minh Note 2 của 10-K/10-Q ($27.92 tỷ cuối FY2025, $25.73 tỷ tại Q2 2026, kèm tỷ lệ % dự kiến ghi nhận doanh thu trong 12 tháng tới) và số dư Tài sản / Nợ phải trả hợp đồng khách hàng.
- Tách kỳ được phép (Bước 4): Các chuỗi dòng chảy (flow) chỉ công bố quý Q1–Q3 và lũy kế 6M/9M trên 10-Q cùng số cả năm trên 10-K (15 mảng kinh doanh con Note 6, cơ cấu Consumables/Instruments/Services, 4 khu vực địa lý, chi phí Giá vốn/SG&A/R&D theo phân khúc ASU 2023-07 Note 11, chi phí tái cơ cấu Note 14 và dòng tiền DB) được tách quý 4 bằng công thức Q4 = Cả năm (10-K) − 9 tháng (10-Q) từ cùng phiên bản báo cáo.
- Hợp nhất − riêng lẻ (Bước 4): Không áp dụng cho TMO vì công ty lập báo cáo hợp nhất theo US GAAP và không phát hành báo cáo tài chính công ty mẹ riêng lẻ (Schedule I không bắt buộc do tài sản bị hạn chế của công ty con < 25% tài sản hợp nhất).
- Chu kỳ công bố Q3 2026 vs Q2 2026: Báo cáo 8-K Q3 2026, Gói đối chiếu tài chính IR Q3 2026, Cuộc gọi KQKD Q3 2026, openFDA và BLS/FRED đã có số tới hết FY2026Q3 (2026-09); các thuyết minh chi tiết chỉ có trong 10-Q (Note 2 RPO, Note 6 15 mảng con, Note 11 chi phí phân khúc ASU 2023-07) có số tới FY2026Q2 do 10-Q Q3 2026 chưa nộp tại thời điểm phát hành thông cáo 8-K Q3 2026.
Not shown because recent periods are missing (11)
- Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14) › Chi phí tái cơ cấu — Specialty Diagnostics
- Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14) › Chi phí tái cơ cấu — Corporate
- Doanh thu thuần hợp nhất (Consolidated Revenue — DB) › Giá vốn hàng bán hợp nhất (Cost of Revenue — DB, ngừng gộp từ FY2018 khi tách Product/Service)
- Doanh thu thuần hợp nhất (Consolidated Revenue — DB) › Số cổ phiếu lưu hành bình quân pha loãng (Diluted Shares — DB)
- Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow — DB) › Khấu hao TSCĐ & Tài sản vô hình (Depreciation & Amortization — DB)
- Doanh thu tại Trung Quốc (China Revenue — ngừng công bố riêng ở Note 11 từ sau Q2 2023)
- Doanh thu tại Đức (Germany Revenue — ngừng công bố riêng từ sau FY2016)
- Doanh thu tại Vương quốc Anh (UK Revenue — ngừng công bố riêng từ sau FY2016)
- Doanh thu tại Nhật Bản (Japan Revenue — ngừng công bố riêng từ sau FY2016)
- Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư điều chỉnh (Adjusted ROIC — Trailing 5-Quarter Average) › Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư GAAP (GAAP-based ROIC)
- Tổng chi mua lại cổ phiếu quỹ trong kỳ (Share Repurchases Total Spend) › Giá mua lại cổ phiếu quỹ bình quân (Average Price Paid per Share)
Data updated 2026-10-29.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
1. Key chính: Đơn hàng tồn đọng (Remaining Performance Obligations / Backlog) & Hợp đồng khách hàng
2. Cầu nối Tăng trưởng Doanh thu Hữu cơ (Organic Growth Bridge), Thị trường Đầu cuối & Lịch Bán hàng
- Tăng trưởng doanh thu hữu cơ hợp nhất (Consolidated Organic Revenue Growth) (%)15 periods
- Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Life Sciences Solutions (%)15 periods
- Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Analytical Instruments (%)16 periods
- Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Specialty Diagnostics (%)15 periods
- Tăng trưởng doanh thu hữu cơ — Laboratory Products & Biopharma Services (%)15 periods
- Tỷ trọng doanh thu thị trường đầu cuối: Dược phẩm & Công nghệ sinh học (Pharma & Biotech) (%)2 periods
- Chi phí R&D trên doanh thu sản xuất (R&D as % of Manufacturing Revenue) (%)9 periods
- Chênh lệch số ngày bán hàng so với cùng kỳ năm trước (Fiscal Calendar Selling Days Delta) (days)16 periods
3. Doanh thu Bóc tách theo 15 Mảng Kinh doanh Vận hành, Bản chất Kinh tế & Khu vực Địa lý (Note 6)
- Doanh thu Vật tư tiêu hao & Hóa chất (Consumables Revenue) ($M)28 periods
- Phân khúc Life Sciences Solutions (Tổng doanh thu phân khúc) ($M)19 periods
- Phân khúc Analytical Instruments (Tổng doanh thu phân khúc) ($M)19 periods
- Phân khúc Specialty Diagnostics (Tổng doanh thu phân khúc) ($M)19 periods
- Phân khúc Laboratory Products and Biopharma Services (Tổng doanh thu phân khúc) ($M)19 periods
- Doanh thu khu vực Bắc Mỹ (North America Revenue) ($M)28 periods
4. Bóc tách Chi phí (Giá vốn, SG&A, R&D), Tài sản Vận hành & Tái cơ cấu theo Phân khúc (ASU 2023-07)
- Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Life Sciences Solutions ($M)19 periods
- Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Analytical Instruments ($M)19 periods
- Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Specialty Diagnostics ($M)19 periods
- Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Laboratory Products & Biopharma Services ($M)19 periods
- Tổng lợi nhuận hoạt động 4 phân khúc (Total Segment Income) ($M)10 periods
- Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14) ($M)6 periods
5. Hiệu quả Sinh lời Non-GAAP, ROIC / ROE, Đòn bẩy Tài chính, Cơ cấu Tồn kho / TSCĐ & Phân bổ Vốn
- Lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Operating Income) ($M)19 periods
- Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư điều chỉnh (Adjusted ROIC — Trailing 5-Quarter Average) (%)14 periods
- Tổng chi mua lại cổ phiếu quỹ trong kỳ (Share Repurchases Total Spend) ($M)8 periods
- Tổng hàng tồn kho theo giai đoạn sản xuất (Total Inventories — Note 2) ($M)42 periods
- Tài sản cố định hữu hình ròng & Cơ cấu nhà máy/thiết bị (Property, Plant & Equipment, net — Note 2) ($M)42 periods
- Tài sản quyền sử dụng thuê hoạt động (Operating Lease Right-of-Use Assets — Note 10) ($M)4 periods
6. Nhân sự Toàn cầu, Chất lượng & Tuân thủ FDA/ISO, An toàn Lao động, Chuỗi cung ứng & Môi trường
- Tổng số nhân sự toàn cầu (Total Global Colleagues / Headcount)5 periods
- Tổng thu nhập hàng năm của nhân viên trung vị toàn cầu (Median Employee Annual Compensation) ($)2 periods
- Tỷ lệ thanh tra của cơ quan quản lý không có lỗi (Regulatory Inspections with Zero Findings) (%)5 periods
- Tỷ lệ chi tiêu nguyên vật liệu trực tiếp từ nhà cung cấp đã được đánh giá ESG (%)5 periods
- Tổng phát thải khí nhà kính vận hành Scope 1 + Scope 2 theo cơ chế thị trường (tCO2e)5 periods
7. Dữ liệu Ngành & Cơ quan Quản lý Độc lập (openFDA Clearances / Recalls / MAUDE & BLS / Census)
- Số giấy phép thiết bị y tế/chẩn đoán FDA 510(k) được cấp của Thermo Fisher (openFDA)129 periods
- Số hồ sơ thu hồi thiết bị y tế ghi nhận trên hệ thống FDA CDRH của Thermo Fisher (openFDA Device Recalls)129 periods
- Chỉ số giá sản xuất PPI Hoa Kỳ: Thiết bị Phân tích Phòng thí nghiệm (NAICS 334516 — BLS/FRED) (×)129 periods