Thermo Fisher Scientific Inc. (TMO) operating KPIs
TMONYSEMeasuring & Controlling Devices, NECFiscal year ends December 31
Financials through Q3 FY2026, quarter ended Sep 26, 2026Last filing: 10-Q on Oct 30, 2026Score 12/3027% above fair value
$697.00−12.18 (-1.72%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $257.71BP/E 36.8Yield 0.25%
Thermo Fisher Scientific tổng phát thải khí nhà kính vận hành Scope 1 + Scope 2 theo cơ chế thị trường (tCO2e)
CSR Data Summary & PwC Assurance Statement (2021–2025)
Latest, FY2025
475,046
Period ended Dec 31, 2025
Change on a year earlier
-13.8%
551,061 in FY2024
History
5 years
Since FY2018
Sources
1
2025–2026 CSR Report — Data Summary (Foleon)
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Tổng phát thải khí nhà kính vận hành Scope 1 + Scope 2 theo cơ chế thị trường (tCO2e) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| FY2025 | Dec 31, 2025 | 475,046 | -13.8% | 2025–2026 CSR Report — Data Summary (Foleon) ↗ |
| FY2024 | Dec 31, 2024 | 551,061 | -3.7% | 2025–2026 CSR Report — Data Summary (Foleon) ↗ |
| FY2023 | Dec 31, 2023 | 572,376 | -3.8% | 2025–2026 CSR Report — Data Summary (Foleon) ↗ |
| FY2022 | Dec 31, 2022 | 595,066 | – | 2025–2026 CSR Report — Data Summary (Foleon) ↗ |
| FY2018 | Dec 31, 2018 | 803,558 | – | 2025–2026 CSR Report — Data Summary (Foleon) ↗ |
Breakdown
What makes up tổng phát thải khí nhà kính vận hành scope 1 + scope 2 theo cơ chế thị trường (tco2e)
- Phát thải trực tiếp Scope 1 (Scope 1 Direct GHG Emissions, tCO2e)324,463 · FY2025
- Phát thải gián tiếp Scope 2 theo cơ chế thị trường (Scope 2 Market-Based Emissions, tCO2e)150,583 · FY2025
- Phát thải gián tiếp Scope 2 theo vị trí địa lý (Scope 2 Location-Based Emissions, tCO2e)429,711 · FY2025
- Cường độ phát thải Scope 1 + 2 trên mỗi triệu USD doanh thu (tCO2e / $M Revenue)10.70 · FY2025
- Tổng phát thải chuỗi giá trị Scope 3 (Total Scope 3 Indirect GHG Emissions, tCO2e)7,148,147 · FY2025
- Tổng tiêu thụ năng lượng toàn cầu (Total Energy Consumption, MWh)2,844,775 · FY2025
- Sản lượng điện tái tạo tiêu thụ (Total Renewable Electricity, MWh)833,731 · FY2025
- Tỷ lệ điện tái tạo trong tổng tiêu thụ điện (% Renewable Electricity)63.0% · FY2025
- Số nhà máy/cơ sở vận hành bằng 100% điện tái tạo (Sites Powered by 100% Renewable Electricity)192 · FY2025
- Số cơ sở vận hành không dùng nhiên liệu hóa thạch (Fossil-Fuel-Free Facilities)30 · FY2025
- Công suất điện mặt trời lắp đặt tại nhà máy (Installed Onsite Solar Capacity, MW)22.00 · FY2025
- Tổng lượng nước khai thác toàn cầu (Total Water Withdrawal, triệu m³)26 · FY2025
- Tỷ lệ chất thải không nguy hại chuyển hướng khỏi bãi chôn lấp (Landfill Diversion Rate)74.0% · FY2025
- Số cơ sở đạt chứng nhận Không rác thải chôn lấp (Certified Zero-Waste Sites)33 · FY2025
- Số sản phẩm đạt nhãn sinh thái My Green Lab ACT Ecolabel896 · FY2025
Cite this data
StockData. (2026). Thermo Fisher Scientific Tổng phát thải khí nhà kính vận hành Scope 1 + Scope 2 theo cơ chế thị trường (tCO2e), annual FY2018–FY2025 [Data set]. Compiled from Thermo Fisher Scientific SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tmo/kpis/csr_scope12_market_tco2e
See every metric in the Thermo Fisher Scientific KPI table. Data updated Oct 29, 2026.