StockData
AT&T Inc. logo

AT&T Inc. (T) operating KPIs

TNYSETelephone Communications (No Radiotelephone)Fiscal year ends December 31Also trades as T.PA, T.PC, TBB
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Jul 22, 2026Score 15/3035% below fair value
$21.41+0.49 (+2.34%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $146.71BP/E 7.1Yield 5.18%

KPIs

Operating metrics that drive AT&T's business · fiscal year ends Calendar fiscal year ending December 31 (FY2025 ended December 31, 2025; Q3 2026 ended September 30, 2026)

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q3 2026
2026-09-30
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Q4 2024
2024-12-31
Q3 2024
2024-09-30
Q2 2024
2024-06-30
Q1 2024
2024-03-31
Q4 2023
2023-12-31
Tổng thuê bao di động bán lẻ (Retail Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)2
110,237109,800109,292108,799108,696108,418
Thuê bao điện thoại bán lẻ (Retail Phone Subscribers) (nghìn thuê bao)2
91,73691,43991,05790,75590,50190,193
Thuê bao điện thoại trả sau (Postpaid Phone Subscribers) (nghìn thuê bao)
75,28374,92174,50374,21473,80173,40873,03172,74972,28571,93071,55871,255
Thuê bao điện thoại trả trước (Prepaid Phone Subscribers) (nghìn thuê bao)
16,45316,51816,55416,95417,09317,162
Thuê bao bán lẻ khác & thiết bị kết nối (Retail Other Subscribers) (nghìn thuê bao)
18,50118,36118,23518,04418,19518,225
Tổng tăng ròng thuê bao di động bán lẻ (Retail Wireless Net Adds) (nghìn thuê bao)2
537549158161327256
Tăng ròng thuê bao điện thoại (Total Phone Net Additions) (nghìn thuê bao)2
358436222166322367304363358454350394
Tăng ròng thuê bao điện thoại trả sau (Postpaid Phone Net Additions) (nghìn thuê bao)
379432294421405401324482403419349526
Tăng ròng thuê bao điện thoại trả trước (Prepaid Phone Net Additions) (nghìn thuê bao)
-214-72-83-34-20
Tăng ròng thuê bao bán lẻ khác (Retail Other Net Additions) (nghìn thuê bao)
179113-64-161-40-48
Tỷ lệ rời mạng điện thoại bán lẻ chung (Retail Phone Churn Rate) (%)(%)2
1.2%1.1%1.2%1.2%1.2%1.2%
Tỷ lệ rời mạng điện thoại trả sau (Postpaid Phone Churn Rate) (%)(%)
0.9%0.9%0.9%1.0%0.9%0.9%0.8%0.9%0.8%0.7%0.7%0.8%
Tỷ lệ rời mạng điện thoại trả trước (Prepaid Phone Churn Rate) (%)(%)
2.4%2.3%2.6%2.6%2.4%2.6%
[Lịch sử đến Q4/2025] Tổng thuê bao Mobility (Total Mobility Subscribers & Connections) (nghìn thuê bao)3
120,105118,982118,245117,960117,851116,066115,474114,513113,808
[Lịch sử] Tổng thuê bao trả sau Mobility (Mobility Postpaid Subscribers) (nghìn thuê bao)
90,87990,25589,92889,46389,20088,38487,99987,45087,104
[Lịch sử] Tổng thuê bao trả trước Mobility (Mobility Prepaid Subscribers) (nghìn thuê bao)
18,29418,54418,76818,95519,02319,20019,27119,21119,236
[Lịch sử] Thuê bao bán buôn / MVNO (Mobility Reseller Subscribers) (nghìn thuê bao)
10,93210,1839,5499,5429,6288,4828,2047,8527,468
[Lịch sử đến Q4/2025] Tổng tăng ròng thuê bao Mobility (Total Mobility Net Additions) (nghìn thuê bao)3
1,1577482891201,813617997741962
[Lịch sử] Tăng ròng thuê bao trả sau Mobility (Mobility Postpaid Net Additions) (nghìn thuê bao)
641328479290839429593389759
[Lịch sử] Tăng ròng thuê bao trả trước Mobility (Mobility Prepaid Net Additions) (nghìn thuê bao)
-183-167-152-34-136-49821-135
[Lịch sử] Tăng ròng thuê bao bán buôn / MVNO (Mobility Reseller Net Additions) (nghìn thuê bao)
699587-38-1361,110237322351338
[Lịch sử đến Q4/2025] Tỷ lệ rời mạng trả sau chung (Mobility Total Postpaid Churn) (%)(%)1
1.1%1.1%1.0%1.0%1.0%0.9%0.9%0.9%1.0%
[Lịch sử] Tỷ lệ rời mạng trả trước chung (Mobility Total Prepaid Churn) (%)(%)
2.9%2.8%2.6%2.6%2.7%2.7%2.6%2.8%3.0%
[Lịch sử đến Q4/2025] Doanh thu bình quân mỗi thuê bao điện thoại trả sau (Postpaid Phone ARPU) (USD/tháng)($)
56.5756.6457.0456.5656.7257.0756.4255.5756.23
Tổng kết nối Internet tiên tiến (Total Advanced Connectivity Internet Connections) (nghìn kết nối)2
16,24815,47914,83312,56511,95211,443
Tổng kết nối Cáp quang (Total Fiber Broadband Connections) (nghìn kết nối)2
13,31012,86812,50110,78910,48010,211
Kết nối cáp quang hộ gia đình (AT&T Fiber Consumer Connections) (nghìn kết nối)
12,56012,14411,80010,1239,8359,592
Kết nối cáp quang doanh nghiệp (AT&T Business Fiber Connections) (nghìn kết nối)
750724701666645619
Tổng kết nối Không dây Cố định 5G (Total Fixed Wireless Connections) (nghìn kết nối)2
2,9382,6112,3321,7761,4721,232
Kết nối AT&T Internet Air hộ gia đình (AT&T Internet Air - AIA Connections) (nghìn kết nối)
2,2311,9511,7361,2761,006803
Kết nối Không dây Cố định Doanh nghiệp (Business Fixed Wireless Connections) (nghìn kết nối)
707660596500466429
Tổng tăng ròng kết nối Internet tiên tiến (Total Internet Net Additions) (nghìn kết nối)2
769646584613509516
Tổng tăng ròng kết nối Cáp quang (Total Fiber Net Additions) (nghìn kết nối)2
442367292309269283
Tăng ròng kết nối AT&T Fiber hộ gia đình (AT&T Fiber Consumer Net Additions) (nghìn kết nối)
416344273288243261
Tăng ròng kết nối cáp quang doanh nghiệp (AT&T Business Fiber Net Additions) (nghìn kết nối)
262319212622
Tổng tăng ròng kết nối Không dây Cố định (Total Fixed Wireless Net Additions) (nghìn kết nối)2
327279292304240233
Tăng ròng kết nối AT&T Internet Air hộ gia đình (AT&T Internet Air - AIA Net Additions) (nghìn kết nối)
280215239270203181
Tăng ròng kết nối Không dây Cố định Doanh nghiệp (Business Fixed Wireless Net Additions) (nghìn kết nối)
476453343752
Tỷ lệ hội tụ hộ gia đình dùng Internet tiên tiến kèm Di động trả sau AT&T (Advanced Home Internet Convergence Rate) (%)(%)
42.8%42.5%42.0%
[Lịch sử đến Q4/2025] Tổng kết nối băng rộng Consumer Wireline (Total Consumer Broadband Connections) (nghìn kết nối)1
14,70414,49414,26214,11213,98713,86413,83613,78413,729
[Lịch sử] Kết nối cáp quang Consumer Wireline (Consumer Fiber Broadband Connections) (nghìn kết nối)
10,40610,1239,8359,5929,3319,0248,7988,5598,307
[Lịch sử đến Q4/2025] Tăng ròng kết nối băng rộng Consumer Wireline (Consumer Broadband Net Additions) (nghìn kết nối)1
21023215013712328525519
[Lịch sử] Tăng ròng kết nối cáp quang Consumer Wireline (Consumer Fiber Broadband Net Additions) (nghìn kết nối)
283288243261307226239252273
[Lịch sử đến Q4/2025] Doanh thu bình quân mỗi kết nối băng rộng (Broadband ARPU) (USD/tháng)($)1
70.8971.2371.1670.8769.6968.2566.1765.9865.62
[Lịch sử] Doanh thu bình quân mỗi kết nối cáp quang (AT&T Fiber ARPU) (USD/tháng)($)
72.8773.4873.2672.8571.7170.366968.6168.50
Tổng thuê bao di động tại Mexico (Total Mexico Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)3
23,33323,43524,10324,68024,14923,84323,60823,57622,91122,63622,45922,316
Thuê bao trả sau tại Mexico (Mexico Postpaid Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)
7,9397,4577,0886,7516,4236,1805,9975,8375,6335,4945,3525,236
Thuê bao trả trước tại Mexico (Mexico Prepaid Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)
15,31715,82916,83517,73017,50817,44017,37617,48616,99616,80916,74216,663
Thuê bao bán buôn / MVNO tại Mexico (Mexico Reseller Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)
77149180199218223235253282333365417
Tổng tăng ròng thuê bao di động tại Mexico (Total Mexico Wireless Net Additions) (nghìn thuê bao)3
-102-668-57753130623532665275177143562
Tăng ròng thuê bao trả sau tại Mexico (Mexico Postpaid Net Additions) (nghìn thuê bao)
482369337328243183160204139142116151
Tăng ròng thuê bao trả trước tại Mexico (Mexico Prepaid Net Additions) (nghìn thuê bao)
-512-1,006-8952226864-1104901876779450
Tăng ròng thuê bao bán buôn / MVNO tại Mexico (Mexico Reseller Net Additions) (nghìn thuê bao)
-72-31-19-19-5-12-18-29-51-32-52-39
Tổng doanh thu hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Revenues) (triệu USD)($M)2
1,2401,2241,1731,2591,0951,0549711,0441,0221,1031,0631,090
Doanh thu dịch vụ di động Mỹ Latinh (Mexico Wireless Service Revenue) (triệu USD)($M)
798780753742696662615634645699690671
Doanh thu thiết bị di động Mỹ Latinh (Mexico Wireless Equipment Revenue) (triệu USD)($M)
442444420517399392356410377404373419
Tổng chi phí hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Expenses) (triệu USD)($M)2
1,1951,1861,1531,2251,0731,0089281,0231,0121,0971,0601,133
Chi phí vận hành & hỗ trợ Mỹ Latinh (Mexico Operations & Support Expenses) (triệu USD)($M)
1,0049979531,036896853778873854925883953
Khấu hao & phân bổ Mỹ Latinh (Mexico Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
191189200189177155150150158172177180
Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Income/Loss) (triệu USD)($M)1
45382034224643211063-43
Biên lợi nhuận hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Operating Income Margin) (%)(%)
3.6%3.1%1.7%2.7%2.0%4.4%4.4%2.0%1.0%0.5%0.3%-3.9%
EBITDA phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment EBITDA) (triệu USD)($M)1
236227220223199201193171168178180137
Biên EBITDA phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment EBITDA Margin) (%)(%)
19.0%18.5%18.8%17.7%18.2%19.1%19.9%16.4%16.4%16.1%16.9%12.6%
Tổng doanh thu phân khúc Advanced Connectivity (Total Segment Operating Revenues) (triệu USD)($M)2
29,48128,61528,47130,23227,50327,49727,19228,70526,49725,85926,02327,823
Tổng doanh thu dịch vụ Advanced Connectivity (Total Service Revenues) (triệu USD)($M)5
23,90223,47822,86322,67522,52922,33422,06021,97021,79521,47221,21021,290
Doanh thu dịch vụ di động 5G (Wireless Service Revenue) (triệu USD)($M)
17,76417,41316,94116,95416,92616,85316,65116,56316,53916,27715,99416,039
Doanh thu Internet gia đình tiên tiến (Advanced Home Internet Revenue) (triệu USD)($M)
2,9752,9262,7992,5022,4112,2992,1982,0791,9571,8391,7561,686
Doanh thu cáp quang & kết nối tiên tiến doanh nghiệp (Business Fiber & Advanced Connectivity Revenue) (triệu USD)($M)
1,9921,9461,8821,8871,8321,7691,7551,7601,7191,7021,6721,684
Doanh thu dịch vụ chuyển đổi & khác doanh nghiệp (Business Transitional & Other Service Revenue) (triệu USD)($M)
1,0231,0421,0831,1701,1981,2491,2941,4021,4111,4791,6141,704
Doanh thu bán buôn & dịch vụ khác (Other Service Revenue) (triệu USD)($M)
148151158162162164162166169175174177
Doanh thu thiết bị Advanced Connectivity (Equipment Revenue) (triệu USD)($M)
5,5795,1375,6087,5574,9745,1635,1326,7354,7024,3874,8136,533
Tổng chi phí hoạt động phân khúc Advanced Connectivity (Total Segment Operating Expenses) (triệu USD)($M)2
21,85321,27021,61824,13921,08621,39121,22023,42920,42420,00520,38222,562
Chi phí vận hành & hỗ trợ Advanced Connectivity (Operations & Support Expenses) (triệu USD)($M)
17,15116,58316,91319,26416,01016,35616,24718,31515,61115,22915,65218,151
Khấu hao & phân bổ Advanced Connectivity (Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
4,7024,6874,7054,8755,0765,0354,9735,1144,8134,7764,7304,411
Lợi nhuận hoạt động phân khúc Advanced Connectivity (Segment Operating Income) (triệu USD)($M)1
7,6287,3456,8536,0936,4176,1065,9725,2766,0735,8545,6415,261
Biên lợi nhuận hoạt động Advanced Connectivity (Segment Operating Income Margin) (%)(%)
25.9%25.7%24.1%20.2%23.3%22.2%22.0%18.4%22.9%22.6%21.7%18.9%
EBITDA phân khúc Advanced Connectivity (Segment EBITDA) (triệu USD)($M)1
12,33012,03211,55810,96811,49311,14110,94510,39010,88610,63010,3719,672
Biên EBITDA phân khúc Advanced Connectivity (Segment EBITDA Margin) (%)(%)
41.8%42.0%40.6%36.3%41.8%40.5%40.3%36.2%41.1%41.1%39.9%34.8%
[Advanced Connectivity — Consumer] Tổng doanh thu Khách hàng Cá nhân (Consumer Total Operating Revenues) (triệu USD)($M)4
23,04822,32922,15223,71421,27421,29520,97622,22120,18219,54319,63021,231
[Consumer] Tổng doanh thu dịch vụ cá nhân (Consumer Total Service Revenues) (triệu USD)($M)3
18,40618,06917,54117,26917,16717,02216,73016,47516,33715,98015,68415,655
[Consumer] Doanh thu dịch vụ di động cá nhân (Consumer Wireless Service Revenue) (triệu USD)($M)
15,28314,99214,58414,60514,59414,55914,37014,23014,21113,96613,75413,792
[Consumer] Doanh thu Internet gia đình tiên tiến (Consumer Advanced Home Internet Revenue) (triệu USD)($M)
2,9752,9262,7992,5022,4112,2992,1982,0791,9571,8391,7561,686
[Consumer] Doanh thu bán buôn & dịch vụ khác (Consumer Wholesale & Other Service Revenue) (triệu USD)($M)
148151158162162164162166169175174177
[Consumer] Doanh thu thiết bị cá nhân (Consumer Equipment Revenue) (triệu USD)($M)
4,6424,2604,6116,4454,1074,2734,2465,7463,8453,5633,9465,576
[Consumer] Tổng chi phí hoạt động cá nhân (Consumer Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2
15,70815,21015,61114,64214,92214,812
[Consumer] Chi phí vận hành & hỗ trợ cá nhân (Consumer Operations & Support) (triệu USD)($M)
12,73512,23412,58911,57311,86611,801
[Consumer] Khấu hao & phân bổ cá nhân (Consumer Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
2,9732,9763,0223,0693,0563,011
[Consumer] Lợi nhuận hoạt động cá nhân (Consumer Operating Income) (triệu USD)($M)1
7,3407,1196,5416,6326,3736,164
[Consumer] Biên lợi nhuận hoạt động cá nhân (Consumer Operating Income Margin) (%)(%)
31.8%31.9%29.5%31.2%29.9%29.4%
[Advanced Connectivity — Business] Tổng doanh thu Khách hàng Doanh nghiệp (Business Total Operating Revenues) (triệu USD)($M)4
6,4336,2866,3196,5186,2296,2026,2166,4846,3156,3166,3936,592
[Business] Tổng doanh thu dịch vụ doanh nghiệp (Business Total Service Revenues) (triệu USD)($M)3
5,4965,4095,3225,4065,3625,3125,3305,4955,4585,4925,5265,635
[Business] Doanh thu dịch vụ di động doanh nghiệp (Business Wireless Service Revenue) (triệu USD)($M)
2,4812,4212,3572,3492,3322,2942,2812,3332,3282,3112,2402,247
[Business] Doanh thu cáp quang & kết nối tiên tiến doanh nghiệp (Business Fiber & Advanced Connectivity) (triệu USD)($M)
1,9921,9461,8821,8871,8321,7691,7551,7601,7191,7021,6721,684
[Business] Doanh thu dịch vụ chuyển đổi & khác doanh nghiệp (Business Transitional & Other Service) (triệu USD)($M)
1,0231,0421,0831,1701,1981,2491,2941,4021,4111,4791,6141,704
[Business] Doanh thu thiết bị doanh nghiệp (Business Equipment Revenue) (triệu USD)($M)
9378779971,112867890886989857824867957
[Business] Tổng chi phí hoạt động doanh nghiệp (Business Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2
6,1456,0606,0076,4446,4696,408
[Business] Chi phí vận hành & hỗ trợ doanh nghiệp (Business Operations & Support) (triệu USD)($M)
4,4164,3494,3244,4374,4904,446
[Business] Khấu hao & phân bổ doanh nghiệp (Business Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
1,7291,7111,6832,0071,9791,962
[Business] Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động doanh nghiệp (Business Operating Income/Loss) (triệu USD)($M)1
288226312-215-267-192
[Business] Biên lợi nhuận hoạt động doanh nghiệp (Business Operating Income Margin) (%)(%)
4.5%3.6%4.9%-3.5%-4.3%-3.1%
Tổng doanh thu phân khúc Legacy — mạng đồng truyền thống (Legacy Segment Operating Revenues) (triệu USD)($M)3
1,5191,6321,7681,8892,0132,2022,3682,4342,5772,7232,8342,974
Tổng chi phí hoạt động phân khúc Legacy (Legacy Segment Operating Expenses) (triệu USD)($M)1
1,0211,1091,1561,2071,3341,2431,3491,5211,4941,5721,7301,627
Chi phí vận hành & hỗ trợ trực tiếp mạng đồng Legacy (Legacy Operations & Support) (triệu USD)($M)
1,0211,1091,1561,2071,3341,2431,3491,5211,4941,5721,7301,627
Lợi nhuận hoạt động phân khúc Legacy (Legacy Segment Operating Income) (triệu USD)($M)1
4985236126826799591,0199131,0831,1511,1041,347
Biên lợi nhuận hoạt động phân khúc Legacy (Legacy Operating Income Margin) (%)(%)
32.8%32.0%34.6%36.1%33.7%43.6%43.0%37.5%42.0%42.3%39.0%45.3%
EBITDA phân khúc Legacy (Legacy Segment EBITDA) (triệu USD)($M)1
4985236126826799591,0199131,0831,1511,1041,347
Biên EBITDA phân khúc Legacy (Legacy Segment EBITDA Margin) (%)(%)
32.8%32.0%34.6%36.1%33.7%43.6%43.0%37.5%42.0%42.3%39.0%45.3%
Doanh thu Trụ sở & Khác (Corporate & Other Operating Revenues) (triệu USD)($M)4
82879486989495115117112108135
Chi phí vận hành & hỗ trợ Trụ sở & Khác (Corporate & Other Operations & Support) (triệu USD)($M)
6574307142,1625465947258895,0511,2398691,254
Khấu hao & phân bổ Trụ sở & Khác (Corporate & Other Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
85906164646167110116124140175
Chi phí giao dịch, pháp lý & khác tại Trụ sở (Corporate Transaction, Legal & Other Costs) (triệu USD)($M)
441491464874979
Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động Trụ sở & Khác (Corporate & Other Operating Income/Loss) (triệu USD)($M)
-4,076-868-827-1,021-999-610-1,280-884-5,050-1,251-901-1,294
[Lịch sử] Tổng doanh thu phân khúc Communications (Communications Segment Operating Revenues) (triệu USD)($M)4
32,12129,51629,69929,56031,13929,07428,58228,85730,797
[Lịch sử] Chi phí vận hành & hỗ trợ Communications (Communications Operations & Support) (triệu USD)($M)
20,47117,34417,59917,59619,83617,10516,80117,38219,778
[Lịch sử] Khấu hao & phân bổ Communications (Communications Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
4,8755,0765,0354,9735,1144,8134,7764,7304,411
[Lịch sử] Lợi nhuận hoạt động phân khúc Communications (Communications Segment Operating Income) (triệu USD)($M)1
6,7757,0967,0656,9916,1897,1567,0056,7456,608
[Lịch sử] Biên lợi nhuận hoạt động Communications (Communications Operating Income Margin) (%)(%)
21.1%24.0%23.8%23.7%19.9%24.6%24.5%23.4%
[Lịch sử] EBITDA phân khúc Communications (Communications Segment EBITDA) (triệu USD)($M)1
11,65012,17212,10011,96411,30311,96911,78111,47511,019
[Lịch sử] Biên EBITDA phân khúc Communications (Communications EBITDA Margin) (%)(%)
36.3%41.2%40.7%40.5%36.3%41.2%41.2%39.8%35.8%
[Lịch sử — Mobility] Tổng doanh thu đơn vị Mobility (Mobility Operating Revenues) (triệu USD)($M)5
24,35421,71321,84521,57023,12921,05220,48020,59422,393
[Mobility] Doanh thu dịch vụ di động (Mobility Service Revenue) (triệu USD)($M)
16,95416,92616,85316,65116,56316,53916,27715,99416,039
[Mobility] Doanh thu thiết bị di động (Mobility Equipment Revenue) (triệu USD)($M)
7,4004,7874,9924,9196,5664,5134,2034,6006,354
[Mobility] Tổng chi phí hoạt động Mobility (Mobility Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2
17,95414,58814,91414,83017,00514,04913,76114,12616,179
[Mobility] Chi phí vận hành & hỗ trợ Mobility (Mobility Operations & Support) (triệu USD)($M)
15,19112,01112,35812,30414,24111,55911,28511,63914,017
[Mobility] Khấu hao & phân bổ Mobility (Mobility Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
2,7632,5772,5562,5262,7642,4902,4762,4872,162
[Mobility] Lợi nhuận hoạt động Mobility (Mobility Operating Income) (triệu USD)($M)1
6,4007,1256,9316,7406,1247,0036,7196,4686,214
[Mobility] Biên lợi nhuận hoạt động Mobility (Mobility Operating Income Margin) (%)(%)
26.3%32.8%31.7%31.2%26.5%33.3%32.8%31.4%27.7%
[Mobility] EBITDA đơn vị Mobility (Mobility EBITDA) (triệu USD)($M)2
9,1639,7029,4879,2668,8889,4939,1958,9558,376
[Mobility] Biên EBITDA trên tổng doanh thu Mobility (Mobility EBITDA Margin) (%)(%)
37.6%44.7%43.4%43.0%38.4%45.1%44.9%43.5%37.4%
[Mobility] Biên EBITDA trên doanh thu dịch vụ Mobility (Mobility EBITDA Service Margin) (%)(%)
54.0%57.3%56.3%55.6%53.7%57.4%56.5%56.0%52.2%
[Lịch sử — Business Wireline] Tổng doanh thu Business Wireline (Business Wireline Operating Revenues) (triệu USD)($M)6
4,2024,2484,3134,4684,5454,6064,7554,9135,052
[Business Wireline] Doanh thu cáp quang & kết nối tiên tiến (Fiber & Advanced Connectivity Services) (triệu USD)($M)
1,9071,8531,7931,7801,7861,7481,7321,703
[Business Wireline] Doanh thu dịch vụ truyền thống & chuyển đổi (Legacy & Other Transitional Services) (triệu USD)($M)
2,1382,2082,3492,4752,5902,6692,8392,997
[Business Wireline] Doanh thu thiết bị doanh nghiệp (Business Wireline Equipment Revenue) (triệu USD)($M)
157187171213169189184213179
[Business Wireline] Tổng chi phí hoạt động Business Wireline (Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2
4,3654,6024,5144,5664,7564,6494,6534,8494,887
[Business Wireline] Chi phí vận hành & hỗ trợ (Operations & Support) (triệu USD)($M)
3,0853,0672,9933,0683,3483,2503,2673,4873,518
[Business Wireline] Khấu hao & phân bổ (Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
1,2801,5351,5211,4981,4081,3991,3861,3621,369
[Business Wireline] Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động Business Wireline (Operating Income/Loss) (triệu USD)($M)1
-163-354-201-98-211-4310264165
[Business Wireline] Biên lợi nhuận hoạt động Business Wireline (Operating Income Margin) (%)(%)
-3.9%-8.3%-4.7%-2.2%-4.6%-0.9%2.1%1.3%3.3%
[Business Wireline] EBITDA đơn vị Business Wireline (Business Wireline EBITDA) (triệu USD)($M)1
1,1171,1811,3201,4001,1971,3561,4881,4261,534
[Business Wireline] Biên EBITDA Business Wireline (Business Wireline EBITDA Margin) (%)(%)
26.6%27.8%30.6%31.3%26.3%29.4%31.3%29.0%30.4%
[Lịch sử — Consumer Wireline] Tổng doanh thu Consumer Wireline (Consumer Wireline Operating Revenues) (triệu USD)($M)6
3,5653,5553,5413,5223,4653,4163,3473,3503,352
[Consumer Wireline] Doanh thu băng rộng (Broadband Revenue) (triệu USD)($M)
3,1053,0703,0282,9842,9112,8382,7412,7222,700
[Consumer Wireline] Doanh thu thoại & dữ liệu cố định truyền thống (Legacy Voice & Data Services) (triệu USD)($M)
219243265286293307323342361
[Consumer Wireline] Doanh thu dịch vụ khác & thiết bị (Other Service & Equipment Revenue) (triệu USD)($M)
241242248252261271283286291
[Consumer Wireline] Tổng chi phí hoạt động Consumer Wireline (Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2
3,0273,2303,2063,1733,1893,2203,1633,1373,123
[Consumer Wireline] Chi phí vận hành & hỗ trợ (Operations & Support) (triệu USD)($M)
2,1952,2662,2482,2242,2472,2962,2492,2562,243
[Consumer Wireline] Khấu hao & phân bổ (Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
832964958949942924914881880
[Consumer Wireline] Lợi nhuận hoạt động Consumer Wireline (Operating Income) (triệu USD)($M)1
538325335349276196184213229
[Consumer Wireline] Biên lợi nhuận hoạt động Consumer Wireline (Operating Income Margin) (%)(%)
15.1%9.1%9.5%9.9%8.0%5.7%5.5%6.4%6.8%
[Consumer Wireline] EBITDA đơn vị Consumer Wireline (Consumer Wireline EBITDA) (triệu USD)($M)1
1,3701,2891,2931,2981,2181,1201,0981,0941,109
[Consumer Wireline] Biên EBITDA Consumer Wireline (Consumer Wireline EBITDA Margin) (%)(%)
38.4%36.3%36.5%36.9%35.2%32.8%32.8%32.7%33.1%
[Lịch sử — Corporate & Other] Tổng Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động Trụ sở & Điều chỉnh (Total Corporate & Other Operating Loss) (triệu USD)($M)4
-691-564-622-682-783-654-731-734-755
[Corporate] Lỗ hoạt động Hỗ trợ Quản trị Tập đoàn (Parent Administration Support Operating Loss) (triệu USD)($M)1
-497-387-426-446-489-403-445-393-373
[Corporate] Chi phí vận hành Hỗ trợ Quản trị Tập đoàn (Parent Administration Support Expenses) (triệu USD)($M)
490386422439486401443392377
[Corporate] Lỗ hoạt động Chi phí giữ lại liên quan DIRECTV (DTV-Related Retained Operating Loss) (triệu USD)($M)2
-106-106-107-106-205-202-218-254-318
[Corporate] Chi phí vận hành giữ lại liên quan DIRECTV (DTV-Related Retained Operations & Support) (triệu USD)($M)
56565756108107116134172
[Corporate] Khấu hao giữ lại liên quan DIRECTV (DTV-Related Retained D&A) (triệu USD)($M)
505050509795102120146
[Corporate] Lỗ hoạt động Phí chứng khoán hóa (Securitization Fees Operating Loss) (triệu USD)($M)2
-136-121-144-186-149-103-121-139-141
[Corporate] Doanh thu phí chứng khoán hóa (Securitization Fees Revenue) (triệu USD)($M)
282930283031292624
[Corporate] Chi phí phí chứng khoán hóa (Securitization Fees Expense) (triệu USD)($M)
164150174214179134150165165
[Corporate] Lợi nhuận hoạt động Danh mục Giá trị (Value Portfolio Operating Income) (triệu USD)($M)2
485055566054535277
[Corporate] Doanh thu Danh mục Giá trị (Value Portfolio Revenue) (triệu USD)($M)
6166666687868382105
[Corporate] Chi phí Danh mục Giá trị (Value Portfolio Expense) (triệu USD)($M)
131611102526252622
Tổng doanh thu hoạt động hợp nhất (Total Consolidated Operating Revenues) (triệu USD)($M)2
32,32231,55831,50633,46630,70930,84730,62632,29830,21329,79730,02832,022
Doanh thu dịch vụ hợp nhất (Consolidated Service Operating Revenues) (triệu USD)($M)
26,30125,97725,47825,39225,33625,29225,13825,15325,13425,00624,84225,070
Doanh thu thiết bị hợp nhất (Consolidated Equipment Operating Revenues) (triệu USD)($M)
6,0215,5816,0288,0745,3735,5555,4887,1455,0794,7915,1866,952
Tổng chi phí hoạt động hợp nhất (Total Consolidated Operating Expenses) (triệu USD)($M)5
28,22724,52024,84827,67824,59024,34624,87226,97228,09724,03724,18126,751
Chi phí dịch vụ & vận hành mạng (Other Cost of Revenues, Exclusive of D&A) (triệu USD)($M)
6,3446,3066,2616,3226,3516,4126,3396,8376,6976,6276,8116,708
Giá vốn thiết bị không dây & viễn thông (Cost of Equipment Revenues) (triệu USD)($M)
6,0985,7416,3058,4965,4685,7385,6947,3584,9334,8155,1437,203
Chi phí bán hàng, quản lý & hành chính (Selling, General & Administrative Expenses) (triệu USD)($M)1
7,4357,2217,3167,3987,4546,9457,1457,3896,9587,0437,0217,485
Dự phòng nợ phải thu khó đòi (Provision for Uncollectible Accounts / Bad Debt Expense) (triệu USD)($M)
668589560679555521516538489470472560
Chi phí suy giảm giá trị tài sản, loại bỏ & tái cấu trúc (Asset Impairments, Abandonments & Restructuring) (triệu USD)($M)
3,372286033400504144,422480159589
Khấu hao & phân bổ hợp nhất (Consolidated Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M)
4,9784,9664,9665,1285,3175,2515,1905,3745,0875,0725,0474,766
Lợi nhuận hoạt động hợp nhất GAAP (Consolidated GAAP Operating Income) (triệu USD)($M)1
4,0957,0386,6585,7886,1196,5015,7545,3262,1165,7605,8475,271
Biên lợi nhuận hoạt động hợp nhất GAAP (Consolidated GAAP Operating Income Margin) (%)(%)
12.7%22.3%21.1%17.3%19.9%21.1%18.8%16.5%7.0%19.3%19.5%16.5%
Lợi nhuận trước thuế từ hoạt động liên tục (Income from Continuing Operations Before Income Taxes) (triệu USD)($M)3
2,6965,8225,3984,26510,6536,0985,9915,3081,4305,0914,8692,936
Chi phí lãi vay ghi nhận trên Báo cáo thu nhập (Interest Expense) (triệu USD)($M)
1,9791,8831,8131,7911,7001,6551,6581,6611,6751,6991,7241,726
Lãi (Lỗ) từ công ty liên kết theo phương pháp vốn chủ (Equity in Net Income/Loss of Affiliates) (triệu USD)($M)
-10-29-41-10-204851,4401,074272348295337
Thu nhập (Chi phí) ngoài hoạt động khác thuần (Other Income/Expense — Net) (triệu USD)($M)
5906965942786,254767455569717682451-946
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (Income Tax Expense on Continuing Operations) (triệu USD)($M)
1,3907841,1791099761,2371,2999001,2851,1421,118354
Tổng lợi nhuận thuần hợp nhất (Total Consolidated Net Income) (triệu USD)($M)5
1,2695,0104,1814,1569,6774,8614,6924,4081453,9493,7512,582
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh liên tục (Income from Continuing Operations) (triệu USD)($M)
1,3065,0384,2194,1569,6774,8614,6922,582
Lãi (Lỗ) từ hoạt động chấm dứt, sau thuế (Income/Loss from Discontinued Operations, Net of Tax) (triệu USD)($M)
-37-28-380000
Lợi nhuận thuần thuộc về cổ đông không kiểm soát (Net Income Attributable to Noncontrolling Interest) (triệu USD)($M)
378383352368363361341328319352306394
Lợi nhuận thuần thuộc về AT&T Inc. (Net Income Attributable to AT&T) (triệu USD)($M)
8914,6273,8293,7889,3144,5004,3514,080-1743,5973,4452,188
Lợi nhuận thuần phân bổ cho cổ đông phổ thông (Net Income Attributable to Common Stock) (triệu USD)($M)
8554,5933,7963,7559,2814,4664,3994,031-2263,5463,3952,138
Lãi cơ bản suy giảm trên cổ phiếu phổ thông GAAP (GAAP Diluted EPS Attributable to Common Stock) (USD/cổ phiếu)($)2
0.120.660.541.290.620.61-0.030.490.47
Lãi cơ bản trên cổ phiếu phổ thông GAAP (GAAP Basic EPS Attributable to Common Stock) (USD/cổ phiếu)($)
0.120.660.541.290.620.61-0.030.490.47
EPS pha loãng từ hoạt động liên tục (Diluted EPS from Continuing Operations) (USD/cổ phiếu)($)
0.130.660.541.290.620.610.30
Nghĩa vụ thực hiện còn lại theo hợp đồng khách hàng (Remaining Performance Obligations - RPO) (triệu USD)($M)2
42,92244,58244,39243,98942,01742,00841,68540,91438,58138,74438,86638,613
Tổng tài sản hợp đồng khách hàng (Total Customer Contract Assets) (triệu USD)($M)1
7,7318,1408,1087,8167,2937,1987,0496,8556,4266,4926,5206,518
Tài sản hợp đồng ngắn hạn (Current Contract Assets) (triệu USD)($M)
4,1724,3854,3204,1314,0364,0093,9243,8453,6743,6613,6273,549
Tổng nợ phải trả hợp đồng / doanh thu nhận trước (Total Contract Liabilities) (triệu USD)($M)2
4,2874,1754,4724,4094,1164,2914,1094,2724,2194,1553,8963,994
Nợ phải trả hợp đồng ngắn hạn (Current Contract Liabilities) (triệu USD)($M)
3,8573,9264,1944,1363,7673,8723,8343,9813,9383,8573,5943,666
Doanh thu ghi nhận từ số dư nợ hợp đồng đầu kỳ (Contract Liability Recognized as Revenue) (triệu USD)($M)
2832833,28740066153,5001543704672,675254
Tổng chi phí tìm kiếm hợp đồng khách hàng hoãn lại (Total Deferred Customer Contract Acquisition Costs) (triệu USD)($M)3
8,6158,7298,4978,3287,9617,7237,5437,4167,2597,2637,2897,310
Chi phí tìm kiếm hợp đồng hoãn lại ngắn hạn (Current Deferred Acquisition Costs) (triệu USD)($M)
3,4733,6203,5113,5503,2393,233
Chi phí tìm kiếm hợp đồng hoãn lại dài hạn (Noncurrent Deferred Acquisition Costs) (triệu USD)($M)
5,1425,1094,9864,7784,5504,4134,3134,1774,0744,0874,1024,077
Chi phí phân bổ hoa hồng tìm kiếm hợp đồng khách hàng (Deferred Acquisition Cost Amortization) (triệu USD)($M)
1,0611,0311,0061,007976948906934925914894908
Tổng chi phí thực hiện hợp đồng khách hàng hoãn lại (Total Deferred Customer Contract Fulfillment Costs) (triệu USD)($M)3
4,3604,4644,5924,7264,8895,0405,2175,3905,5545,7465,9146,183
Chi phí thực hiện hợp đồng hoãn lại ngắn hạn (Current Deferred Fulfillment Costs) (triệu USD)($M)
1,6891,6831,6961,8622,1012,340
Chi phí thực hiện hợp đồng hoãn lại dài hạn (Noncurrent Deferred Fulfillment Costs) (triệu USD)($M)
2,6712,7812,8962,8642,9683,0653,1803,2893,3993,5333,6403,843
Chi phí phân bổ thực hiện hợp đồng khách hàng (Deferred Fulfillment Cost Amortization) (triệu USD)($M)
478480480546562576595609622634660669
EBITDA điều chỉnh hợp nhất Non-GAAP (Consolidated Adjusted EBITDA) (triệu USD)($M)2
12,50512,33811,79511,23611,86111,73111,53310,79111,58611,33711,04610,555
Biên Adjusted EBITDA hợp nhất (Consolidated Adjusted EBITDA Margin) (%)(%)
38.7%39.1%37.4%33.6%38.6%38.0%37.7%33.4%38.3%38.0%36.8%33.0%
EBITDA hợp nhất trước điều chỉnh (Consolidated Unadjusted EBITDA) (triệu USD)($M)
9,07312,00411,62410,91611,43611,75210,94410,7007,20310,83210,894
Lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Consolidated Adjusted Operating Income) (triệu USD)($M)1
7,6077,4566,8866,1186,5546,4896,3525,4276,5126,2806,0145,810
Biên lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Operating Income Margin) (%)(%)
23.5%23.6%21.9%18.3%21.3%21.0%20.7%16.8%21.6%21.1%20.0%18.1%
EPS pha loãng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Diluted EPS) (USD/cổ phiếu)($)
0.650.650.570.520.540.540.510.430.540.510.480.47
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M)4
10,51910,8017,59511,32010,1529,7639,04911,89610,2359,0937,54711,378
Dòng tiền tự do Non-GAAP (Free Cash Flow) (triệu USD)($M)2
4,9534,6702,5064,1814,8654,3943,1464,0144,6043,9542,7736,373
Dòng tiền tự do sau chi trả cổ tức (Free Cash Flow after Dividends) (triệu USD)($M)
3,0032,6945092,1692,8322,3501,0551,9772,5661,8557394,353
Tỷ lệ chi trả cổ tức trên dòng tiền tự do (Free Cash Flow Dividend Payout Ratio) (%)(%)
39.4%42.3%79.7%48.1%41.8%46.5%66.5%50.7%44.3%53.1%73.4%31.7%
Tiền thu thuần (chi trả) từ chương trình bán khoản phải thu trả góp thiết bị (Net Cash from Equipment Installment Receivables Program) (triệu USD)($M)
-339-418234807-288-177992-275370-703397392
Tiền mặt thực trả lãi vay trong kỳ (Cash Paid for Interest) (triệu USD)($M)
1,9901,7981,9361,4541,8551,5121,8041,5171,9711,5672,0771,667
Tiền mặt thực nộp thuế thu nhập thuần (Cash Paid for Income Taxes, Net of Refunds) (triệu USD)($M)
2190145617869111,574583308-9841
Tổng chi tiền đầu tư vốn mạng lưới Non-GAAP (Total Cash Paid for Capital Investment) (triệu USD)($M)3
5,5666,1315,0897,1395,2875,1174,4807,0645,4824,9104,5995,607
Tổng chi phí đầu tư tài sản cố định (Total Capital Expenditures) (triệu USD)($M)2
5,0615,7004,8776,7814,8874,8974,2776,8435,3024,3603,7584,601
Mua sắm tài sản, nhà xưởng & thiết bị mạng (Purchase of Property & Equipment) (triệu USD)($M)
5,0105,6514,8356,7374,8434,8574,2406,8005,2594,3213,7214,558
Lãi vay vốn hóa trong quá trình xây dựng mạng (Interest During Construction - Network) (triệu USD)($M)
514942444440374343393743
Chi trả nợ tài trợ nhà cung cấp thiết bị (Payment of Vendor Financing) (triệu USD)($M)
5054312123584002202032211805508411,006
Số dư nghĩa vụ chương trình tài trợ nhà cung cấp cuối kỳ (Supplier Finance Program Obligations Outstanding) (triệu USD)($M)
4,3283,6894,0823,0904,4552,498
Tổng chi tiền mua lại doanh nghiệp & phổ tần (Total Acquisitions, Net of Cash Acquired) (triệu USD)($M)3
22,952512,674332-128205852592112,019
Chi mua giấy phép phổ tần không dây FCC (Spectrum Acquisitions) (triệu USD)($M)
22,842161,018322-1313128621451,938
Lãi vay vốn hóa cho phổ tần (Interest During Construction - Spectrum) (triệu USD)($M)
9900101215193046576681
Chi mua lại doanh nghiệp (Business Acquisitions) (triệu USD)($M)
11351,656
Dòng tiền thuần từ hoạt động đầu tư (Investing Cash Flow) (triệu USD)($M)1
-28,287-5,749-7,484-4,344-3,389-6,086-4,958-5,363-5,150-4,016-2,961-5,874
Tiền thu từ thoái vốn & bán tài sản (Proceeds from Dispositions) (triệu USD)($M)
1111196282,7793992911952686
Tổng tài sản hợp nhất (Total Consolidated Assets) (triệu USD)($M)8
445,871428,359421,188420,198423,213405,491397,467394,795393,719398,026399,428407,060
Tổng tài sản ngắn hạn (Total Current Assets) (triệu USD)($M)5
52,34551,83446,28248,73254,57939,30633,78031,16829,79929,86830,44536,458
Tiền và tương đương tiền (Cash & Cash Equivalents) (triệu USD)($M)
10,76717,57011,96418,23420,27210,4996,8853,2982,5863,0933,5206,722
Tổng tiền, tương đương tiền & tiền bị hạn chế (Cash, Cash Equivalents & Restricted Cash) (triệu USD)($M)2
11,18117,94112,33218,52720,32810,5766,9443,4062,7263,2033,6046,833
Tiền bị hạn chế ngắn hạn (Current Restricted Cash) (triệu USD)($M)
35331228215721111112
Tiền bị hạn chế dài hạn (Noncurrent Restricted Cash) (triệu USD)($M)
61598613654765810713910983109
Phải thu khách hàng thuần (Accounts Receivable, Net) (triệu USD)($M)1
7,9928,5218,3358,8438,9368,8449,2289,6389,0689,6869,57710,289
Dự phòng tổn thất tín dụng phải thu khách hàng (Allowance for Credit Losses) (triệu USD)($M)
272372363429395392357375403443463499
Hàng tồn kho thiết bị (Inventories) (triệu USD)($M)
2,8932,3682,4512,4202,8862,3572,5932,2702,5291,8162,1272,177
Chi phí trả trước & tài sản ngắn hạn khác (Prepaid & Other Current Assets) (triệu USD)($M)
19,47723,37523,53219,23522,48517,60615,07415,96215,61615,27315,22117,270
Tài sản cố định hữu hình thuần (Property, Plant & Equipment, Net) (triệu USD)($M)2
132,154134,215133,124131,559129,922129,094128,453128,871127,964127,772127,851128,489
Nguyên giá tài sản cố định hữu hình (Property, Plant & Equipment, Gross) (triệu USD)($M)
349,015352,703349,454347,570359,091356,188351,203350,914346,030342,607339,115339,891
Khấu hao lũy kế tài sản cố định hữu hình (Accumulated Depreciation) (triệu USD)($M)
216,861218,488216,330216,011229,169227,094222,750222,043218,066214,835211,264211,402
Giấy phép phổ tần không dây FCC thuần (Wireless Licenses, Net) (triệu USD)($M)
149,357129,123129,144128,148127,771127,543127,344127,035127,134127,279127,423127,219
Lợi thế thương mại thuần (Goodwill, Net) (triệu USD)($M)
63,86563,86563,83863,42563,42563,43263,43263,43263,43267,85467,85467,854
Tài sản vô hình khác thuần (Other Intangible Assets, Net) (triệu USD)($M)
5,9876,0636,1355,2545,2545,2555,2555,2555,2565,2775,2815,283
Tài sản quyền sử dụng thuê hoạt động (Operating Lease Right-of-Use Assets) (triệu USD)($M)
22,35222,78122,75622,64222,65421,49421,00620,90920,77920,58220,66820,905
Đầu tư vào công ty liên kết (Investments in & Advances to Equity Affiliates) (triệu USD)($M)
1,1731,1301,1081,1061,0561,0119422952815848911,251
Tài sản dài hạn khác (Other Noncurrent Assets) (triệu USD)($M)
18,63819,34818,80119,33218,55218,35617,25517,83019,07418,81019,01519,601
Tổng nợ phải trả ngắn hạn (Total Current Liabilities) (triệu USD)($M)3
60,27553,38250,42153,78053,87648,56547,99946,87240,65842,42944,83451,127
Nợ vay đáo hạn trong vòng 1 năm (Debt Maturing Within One Year) (triệu USD)($M)
9,4839,3236,8189,01111,3789,2548,9025,0892,6375,2497,0609,477
Phải trả người bán & chi phí phải trả ngắn hạn (Accounts Payable & Accrued Liabilities) (triệu USD)($M)
38,33538,04937,30438,51436,59233,28933,11335,65731,93531,17331,97335,852
Cổ tức phải trả (Dividends Payable) (triệu USD)($M)
1,9121,9451,9691,9892,0092,0232,0332,0272,0272,0262,0882,020
Tổng thuế hoãn lại & nợ phải trả dài hạn khác (Total Deferred Credits & Other Noncurrent Liabilities) (triệu USD)($M)4
110,692111,907111,556110,837112,508110,492110,370109,255108,426108,918108,295108,664
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả dài hạn thuần (Noncurrent Deferred Income Tax Liabilities) (triệu USD)($M)
61,55160,40159,11358,31259,30459,78659,14458,93958,46158,91858,82058,666
Nghĩa vụ phúc lợi sau nghỉ việc dài hạn (Noncurrent Postemployment Benefit Obligation) (triệu USD)($M)
8,1008,2678,4278,4788,7289,0799,0409,0258,7508,7448,7438,734
Nợ thuê hoạt động dài hạn (Noncurrent Operating Lease Liabilities) (triệu USD)($M)
18,52018,93418,90718,94319,02517,76217,43317,39117,33117,17417,29117,568
Nợ phải trả dài hạn khác (Other Noncurrent Liabilities) (triệu USD)($M)
22,52124,30525,10925,10425,45123,86524,75323,90023,88424,08223,44123,696
Tổng dư nợ vay cuối kỳ (Total End-of-Period Debt) (triệu USD)($M)5
159,627143,954138,407136,100139,468132,311126,161123,532129,012130,604132,764137,331
Nợ vay dài hạn trên Bảng cân đối kế toán (Long-Term Debt, Noncurrent) (triệu USD)($M)
150,144134,631131,589127,089128,090123,057117,259118,443126,375125,355125,704127,854
Nợ ròng Non-GAAP cuối kỳ (Net Debt Balance) (triệu USD)($M)
149,819126,384126,443117,366118,846120,312119,126120,084125,776126,861128,744128,859
Tỷ lệ Nợ ròng / Adjusted EBITDA 4 quý gần nhất (Annualized Net Debt to Adjusted EBITDA Ratio) (lần (x))(×)
3.132.682.712.532.592.642.632.682.822.872.942.97
Tỷ lệ Nợ trên Tổng vốn (Debt Ratio) (%)(%)
56.1%52.8%52.0%51.4%52.0%51.7%50.9%50.7%52.2%51.8%52.4%53.5%
Tổng giá trị danh nghĩa công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro (Derivative Notional Amount) (triệu USD)($M)1
41,14436,03736,06935,74139,14236,49936,53234,88435,35137,10137,57539,756
Tài sản thế chấp ký quỹ cho công cụ phái sinh (Derivative Collateral Posted) (triệu USD)($M)
2632528513375355196188670680524670
Dòng tiền thuần từ hoạt động tài chính (Financing Cash Flow) (triệu USD)($M)6
11,086680-2,097-8,7772,989-45-553-5,853-5,562-5,478-7,815-6,330
Tổng cổ tức tiền mặt đã chi trả (Total Cash Dividends Paid) (triệu USD)($M)1
1,9501,9761,9972,0122,0332,0442,0912,0372,0382,0992,0342,020
Cổ tức công bố trên mỗi cổ phiếu phổ thông (Dividends Declared per Common Share) (USD/cổ phiếu)($)
0.280.280.280.280.280.280.280.280.280.280.280.28
Chi tiền mua lại cổ phiếu quỹ (Payments for Repurchase of Common Stock / Treasury Stock) (triệu USD)($M)1
2,8032,1942,4751,8311,490961218134321574
Số lượng cổ phiếu phổ thông mua lại trong kỳ (Common Shares Repurchased) (triệu cổ phiếu)(M)
11786955334920
Tiền thu từ phát hành nợ dài hạn (Proceeds from Issuance of Long-Term Debt) (triệu USD)($M)
21,8335,9398,09807,5983,4732,95615220371
Tiền chi trả nợ gốc dài hạn (Repayments of Long-Term Debt) (triệu USD)($M)
4,7741515,2473,679229941,5263,1842032,2254,685155
Chi trả phân phối cho cổ đông không kiểm soát (Distributions to Noncontrolling Interests) (triệu USD)($M)
354316315342323318285304389319318313
Tiền thu từ phát hành lợi ích ưu đãi tại công ty con (Proceeds from Issuance of Preferred Interests in Subsidiary) (triệu USD)($M)
0000002,22100000
Tổng vốn chủ sở hữu hợp nhất (Total Stockholders' Equity) (triệu USD)($M)7
122,754126,434125,619126,491126,755121,394119,858118,245116,282119,347118,620117,442
Mệnh giá cổ phiếu phổ thông (Common Stock Par Value) (triệu USD)($M)
7,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,621
Thặng dư vốn cổ phần (Additional Paid-In Capital) (triệu USD)($M)
106,239106,161106,084106,533106,461106,381106,302109,108109,354111,515111,599114,519
Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings) (triệu USD)($M)
19,26520,29317,62015,76813,9746,6804,2151,871-1852-1,570-5,015
Cổ phiếu quỹ theo giá gốc (Treasury Stock at Cost) (triệu USD)($M)
25,26822,44620,27318,52916,70015,21014,25215,02315,08715,26815,27716,128
Lợi nhuận (Lỗ) tổng hợp khác lũy kế (Accumulated Other Comprehensive Income/Loss) (triệu USD)($M)
-1,082-1,185-1,392-860-648-200-1427956481,4402,1672,300
Lợi ích cổ đông không kiểm soát trong vốn chủ (Noncontrolling Interest in Stockholders' Equity) (triệu USD)($M)
15,97915,99015,95915,95816,04716,12216,11413,87313,93114,03714,08014,145
Lợi ích cổ đông không kiểm soát có thể hoàn lại (Redeemable Noncontrolling Interest) (triệu USD)($M)
2,0062,0052,0032,0011,9841,9831,9811,9801,9781,9771,9751,973
Cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền pha loãng (Weighted-Average Diluted Common Shares) (triệu cổ phiếu)(M)6
6,8446,9467,0277,1697,2197,2237,2087,1987,193
Cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền cơ bản (Weighted-Average Basic Common Shares) (triệu cổ phiếu)(M)
6,8356,9387,0177,1567,2097,2137,2027,1967,192
Số cổ phiếu pha loãng tăng thêm từ thưởng cổ phiếu (Dilutive Effect of Share-Based Compensation) (triệu cổ phiếu)(M)
023324000
Số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành cuối kỳ (End-of-Period Common Shares Outstanding) (triệu cổ phiếu)(M)
6,7616,8796,9657,0377,1097,1617,1967,1767,1747,1707,1707,150
Số cổ phiếu phổ thông lưu hành trên trang bìa hồ sơ SEC (DEI Entity Common Stock Shares Outstanding) (triệu cổ phiếu)(M)
6,7366,8526,9487,0017,0897,1507,1967,1787,1757,1707,1707,153
Tổng số cổ phiếu phổ thông đã phát hành (Total Common Shares Issued) (triệu cổ phiếu)(M)
7,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,6217,621
Số cổ phiếu phổ thông quỹ nắm giữ (Common Shares Held in Treasury) (triệu cổ phiếu)(M)
859742656583512459425445446451451471
Tổng chi phí (thu nhập) phúc lợi hưu trí & sau nghỉ việc định kỳ thuần (Total Net Periodic Benefit Cost/Credit) (triệu USD)($M)2
-396-395-39670-397-397-397
Chi phí (thu nhập) hưu trí định kỳ thuần (Pension Net Periodic Benefit Cost/Credit) (triệu USD)($M)4
-74-74-7484-12-13-12-19-56-561,327
Chi phí phục vụ hưu trí (Pension Service Cost) (triệu USD)($M)
101100101106107107107122122121122112
Chi phí lãi nghĩa vụ hưu trí (Pension Interest Cost) (triệu USD)($M)
361362361400400401400397396397396428
Lợi tức kỳ vọng tài sản quỹ hưu trí (Expected Return on Pension Plan Assets) (triệu USD)($M)
525524525506507509507554553552553534
Phân bổ chi phí phục vụ quá khứ quỹ hưu trí (Pension Prior Service Cost Amortization) (triệu USD)($M)
-11-12-11-12-12-12-12-22-21-22-22-33
Chi phí (thu nhập) phúc lợi sau nghỉ việc định kỳ thuần (Postretirement Net Periodic Benefit Cost/Credit) (triệu USD)($M)4
-322-321-322-14-385-384-385-378
Chi phí phục vụ phúc lợi sau nghỉ việc (Postretirement Service Cost) (triệu USD)($M)
434545465656
Chi phí lãi nghĩa vụ phúc lợi sau nghỉ việc (Postretirement Interest Cost) (triệu USD)($M)
737373798079807877787785
Lợi tức kỳ vọng tài sản quỹ sau nghỉ việc (Expected Return on Postretirement Plan Assets) (triệu USD)($M)
65610108101615161432
Phân bổ tín dụng phục vụ quá khứ sau nghỉ việc (Postretirement Prior Service Credit Amortization) (triệu USD)($M)
-393-392-393-459-459-460-459-482-482-482-482-618
Tổng số nhân viên cuối kỳ (Total Employees) (người)
127,150130,870132,590133,030135,670137,550139,970140,990143,630146,040148,290150,470
AT&T Inc. (T) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4
32,32231,55831,50633,46630,70930,84730,62632,29830,21329,79730,02832,022
AT&T Inc. (T) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M)
4,0957,0386,6585,7886,1196,5015,7545,3262,1165,7605,8475,271
AT&T Inc. (T) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M)
8914,6273,8293,7889,3144,5004,3514,080-1743,5973,4452,188
AT&T Inc. (T) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M)
10,51910,8017,59511,32010,1529,7639,04911,89610,2359,0937,54711,378
AT&T Inc. (T) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M)
5,0615,7004,8776,7814,8874,8974,2776,8435,3024,3603,7584,601
Verizon Communications Inc. (VZ) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)3
34,25334,44036,38133,82134,50433,48535,68133,33032,79632,98135,130
Verizon Communications Inc. (VZ) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M)
7,1798,2425,0048,1058,1727,9787,4215,9267,8187,521600
Verizon Communications Inc. (VZ) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M)
3,8355,0452,3424,9505,0034,8795,0053,3064,5934,602-2,705
Verizon Communications Inc. (VZ) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M)
10,4357,9849,11411,2668,9757,78210,4329,9119,4857,0848,677
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4
22,79123,10724,33421,95721,13220,88621,87220,16219,77219,59420,478
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M)
5,4904,4973,7364,5305,2134,8004,5864,7964,6303,9983,480
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M)
3,2392,5042,1032,7143,2222,9532,9813,0592,9252,3742,014
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M)
7,5007,2226,6547,4576,9926,8475,5496,1395,5215,0844,859
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M)
2,7032,6232,4692,6392,3962,4512,2121,9612,0402,6271,587
Comcast Corporation (CMCSA) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4
29,29829,94031,45732,31031,19830,31329,88731,91432,07029,68830,05831,253
Comcast Corporation (CMCSA) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M)
5,3205,1604,1353,4885,5345,9925,6584,9935,8596,6355,8104,484
Comcast Corporation (CMCSA) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M)
3,4483,5262,1742,1683,33211,1233,3754,7773,6293,9293,8573,260
Comcast Corporation (CMCSA) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M)
7,9038,0926,8918,8418,6937,8158,2948,0807,0214,7247,8485,922
Comcast Corporation (CMCSA) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M)
3,0582,9022,3513,7493,0712,6782,2523,9142,9132,7242,6303,320
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4
13,52613,59713,60113,67213,76613,73513,92613,79513,68513,67913,711
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M)
3,0633,2083,2613,1313,2793,2373,3893,3353,2633,1313,267
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M)
1,2921,3631,3321,1371,3011,4091,4661,2801,4231,2801,058
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M)
3,9254,3043,7614,4803,6004,2363,4603,9053,8533,2123,855
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M)
2,8712,8553,3353,0512,8742,3993,0622,5632,8532,7912,856
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4
1,5331,5221,4951,4901,4711,4661,4461,409
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M)
117447686869190120
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M)
-76-123-64-118-82-123117
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M)
504477519294618374335296
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M)
819845757792699626666329

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Lịch tài chính: AT&T Inc. (NYSE: T, CIK 0000732717) áp dụng năm tài chính trùng năm dương lịch kết thúc ngày 31/12 (FY2025 kết thúc 31/12/2025; Q1/2026 kết thúc 31/03/2026; Q2/2026 kết thúc 30/06/2026; Q3/2026 kết thúc 30/09/2026).
  • Chuyển đổi cấu trúc mảng báo cáo từ Q1/2026 (Operating Segment Realignment): Từ Q1/2026, AT&T tái cấu trúc báo cáo từ 3 mảng lịch sử (Mobility, Consumer Wireline, Business Wireline) sang 3 mảng mới: (1) Advanced Connectivity (90% tổng doanh thu — tích hợp 5G di động nội địa và cáp quang/băng rộng Consumer + Business), (2) Legacy (các dịch vụ thoại và dữ liệu đồng truyền thống đang thu hẹp có kiểm soát), và (3) Latin America (mảng di động Mexico). Công ty đã nộp Form 8-K ngày 05/03/2026 công bố lịch sử tái lập (Historical Segment Recast) cho 8 quý FY2024Q1–FY2025Q4 và 2 năm FY2024–FY2025; cả hệ thống chỉ tiêu mới (tới Q3/2026) và chuỗi lịch sử (tới Q4/2025) đều được bảo toàn đầy đủ.
  • Không có Báo cáo tài chính Công ty mẹ riêng lẻ (Standalone Parent-Only Financials) theo chuẩn US GAAP, nên không thực hiện phép trừ Hợp nhất − Công ty mẹ. Toàn bộ con số trên bảng là số công bố nguyên bản từ SEC XBRL và văn bản 10-K/10-Q/8-K/DEF 14A/BLS FRED; phép tính tự động duy nhất là tách kỳ Q4 = FY − (Q1+Q2+Q3) và quý từ lũy kế YTD (hiển thị chữ nghiêng kèm công thức d).

Data updated 2026-10-25.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric