AT&T Inc. (T) operating KPIs
TNYSETelephone Communications (No Radiotelephone)Fiscal year ends December 31Also trades as T.PA, T.PC, TBB
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Jul 22, 2026Score 15/3035% below fair value
$21.41+0.49 (+2.34%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $146.71BP/E 7.1Yield 5.18%
KPIs
Operating metrics that drive AT&T's business · fiscal year ends Calendar fiscal year ending December 31 (FY2025 ended December 31, 2025; Q3 2026 ended September 30, 2026)
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
| Add to chart | Metric | Q3 2026 2026-09-30 | Q2 2026 2026-06-30 | Q1 2026 2026-03-31 | Q4 2025 2025-12-31 | Q3 2025 2025-09-30 | Q2 2025 2025-06-30 | Q1 2025 2025-03-31 | Q4 2024 2024-12-31 | Q3 2024 2024-09-30 | Q2 2024 2024-06-30 | Q1 2024 2024-03-31 | Q4 2023 2023-12-31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng thuê bao di động bán lẻ (Retail Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)2 | 110,237 | 109,800 | 109,292 | 108,799 | 108,696 | 108,418 | |||||||
Thuê bao điện thoại bán lẻ (Retail Phone Subscribers) (nghìn thuê bao)2 | 91,736 | 91,439 | 91,057 | 90,755 | 90,501 | 90,193 | |||||||
Thuê bao điện thoại trả sau (Postpaid Phone Subscribers) (nghìn thuê bao) | 75,283 | 74,921 | 74,503 | 74,214 | 73,801 | 73,408 | 73,031 | 72,749 | 72,285 | 71,930 | 71,558 | 71,255 | |
Thuê bao điện thoại trả trước (Prepaid Phone Subscribers) (nghìn thuê bao) | 16,453 | 16,518 | 16,554 | 16,954 | 17,093 | 17,162 | |||||||
Thuê bao bán lẻ khác & thiết bị kết nối (Retail Other Subscribers) (nghìn thuê bao) | 18,501 | 18,361 | 18,235 | 18,044 | 18,195 | 18,225 | |||||||
Tổng tăng ròng thuê bao di động bán lẻ (Retail Wireless Net Adds) (nghìn thuê bao)2 | 537 | 549 | 158 | 161 | 327 | 256 | |||||||
Tăng ròng thuê bao điện thoại (Total Phone Net Additions) (nghìn thuê bao)2 | 358 | 436 | 222 | 166 | 322 | 367 | 304 | 363 | 358 | 454 | 350 | 394 | |
Tăng ròng thuê bao điện thoại trả sau (Postpaid Phone Net Additions) (nghìn thuê bao) | 379 | 432 | 294 | 421 | 405 | 401 | 324 | 482 | 403 | 419 | 349 | 526 | |
Tăng ròng thuê bao điện thoại trả trước (Prepaid Phone Net Additions) (nghìn thuê bao) | -21 | 4 | -72 | -83 | -34 | -20 | |||||||
Tăng ròng thuê bao bán lẻ khác (Retail Other Net Additions) (nghìn thuê bao) | 179 | 113 | -64 | -161 | -40 | -48 | |||||||
Tỷ lệ rời mạng điện thoại bán lẻ chung (Retail Phone Churn Rate) (%)(%)2 | 1.2% | 1.1% | 1.2% | 1.2% | 1.2% | 1.2% | |||||||
Tỷ lệ rời mạng điện thoại trả sau (Postpaid Phone Churn Rate) (%)(%) | 0.9% | 0.9% | 0.9% | 1.0% | 0.9% | 0.9% | 0.8% | 0.9% | 0.8% | 0.7% | 0.7% | 0.8% | |
Tỷ lệ rời mạng điện thoại trả trước (Prepaid Phone Churn Rate) (%)(%) | 2.4% | 2.3% | 2.6% | 2.6% | 2.4% | 2.6% | |||||||
[Lịch sử đến Q4/2025] Tổng thuê bao Mobility (Total Mobility Subscribers & Connections) (nghìn thuê bao)3 | 120,105 | 118,982 | 118,245 | 117,960 | 117,851 | 116,066 | 115,474 | 114,513 | 113,808 | ||||
[Lịch sử] Tổng thuê bao trả sau Mobility (Mobility Postpaid Subscribers) (nghìn thuê bao) | 90,879 | 90,255 | 89,928 | 89,463 | 89,200 | 88,384 | 87,999 | 87,450 | 87,104 | ||||
[Lịch sử] Tổng thuê bao trả trước Mobility (Mobility Prepaid Subscribers) (nghìn thuê bao) | 18,294 | 18,544 | 18,768 | 18,955 | 19,023 | 19,200 | 19,271 | 19,211 | 19,236 | ||||
[Lịch sử] Thuê bao bán buôn / MVNO (Mobility Reseller Subscribers) (nghìn thuê bao) | 10,932 | 10,183 | 9,549 | 9,542 | 9,628 | 8,482 | 8,204 | 7,852 | 7,468 | ||||
[Lịch sử đến Q4/2025] Tổng tăng ròng thuê bao Mobility (Total Mobility Net Additions) (nghìn thuê bao)3 | 1,157 | 748 | 289 | 120 | 1,813 | 617 | 997 | 741 | 962 | ||||
[Lịch sử] Tăng ròng thuê bao trả sau Mobility (Mobility Postpaid Net Additions) (nghìn thuê bao) | 641 | 328 | 479 | 290 | 839 | 429 | 593 | 389 | 759 | ||||
[Lịch sử] Tăng ròng thuê bao trả trước Mobility (Mobility Prepaid Net Additions) (nghìn thuê bao) | -183 | -167 | -152 | -34 | -136 | -49 | 82 | 1 | -135 | ||||
[Lịch sử] Tăng ròng thuê bao bán buôn / MVNO (Mobility Reseller Net Additions) (nghìn thuê bao) | 699 | 587 | -38 | -136 | 1,110 | 237 | 322 | 351 | 338 | ||||
[Lịch sử đến Q4/2025] Tỷ lệ rời mạng trả sau chung (Mobility Total Postpaid Churn) (%)(%)1 | 1.1% | 1.1% | 1.0% | 1.0% | 1.0% | 0.9% | 0.9% | 0.9% | 1.0% | ||||
[Lịch sử] Tỷ lệ rời mạng trả trước chung (Mobility Total Prepaid Churn) (%)(%) | 2.9% | 2.8% | 2.6% | 2.6% | 2.7% | 2.7% | 2.6% | 2.8% | 3.0% | ||||
[Lịch sử đến Q4/2025] Doanh thu bình quân mỗi thuê bao điện thoại trả sau (Postpaid Phone ARPU) (USD/tháng)($) | 56.57 | 56.64 | 57.04 | 56.56 | 56.72 | 57.07 | 56.42 | 55.57 | 56.23 | ||||
Tổng kết nối Internet tiên tiến (Total Advanced Connectivity Internet Connections) (nghìn kết nối)2 | 16,248 | 15,479 | 14,833 | 12,565 | 11,952 | 11,443 | |||||||
Tổng kết nối Cáp quang (Total Fiber Broadband Connections) (nghìn kết nối)2 | 13,310 | 12,868 | 12,501 | 10,789 | 10,480 | 10,211 | |||||||
Kết nối cáp quang hộ gia đình (AT&T Fiber Consumer Connections) (nghìn kết nối) | 12,560 | 12,144 | 11,800 | 10,123 | 9,835 | 9,592 | |||||||
Kết nối cáp quang doanh nghiệp (AT&T Business Fiber Connections) (nghìn kết nối) | 750 | 724 | 701 | 666 | 645 | 619 | |||||||
Tổng kết nối Không dây Cố định 5G (Total Fixed Wireless Connections) (nghìn kết nối)2 | 2,938 | 2,611 | 2,332 | 1,776 | 1,472 | 1,232 | |||||||
Kết nối AT&T Internet Air hộ gia đình (AT&T Internet Air - AIA Connections) (nghìn kết nối) | 2,231 | 1,951 | 1,736 | 1,276 | 1,006 | 803 | |||||||
Kết nối Không dây Cố định Doanh nghiệp (Business Fixed Wireless Connections) (nghìn kết nối) | 707 | 660 | 596 | 500 | 466 | 429 | |||||||
Tổng tăng ròng kết nối Internet tiên tiến (Total Internet Net Additions) (nghìn kết nối)2 | 769 | 646 | 584 | 613 | 509 | 516 | |||||||
Tổng tăng ròng kết nối Cáp quang (Total Fiber Net Additions) (nghìn kết nối)2 | 442 | 367 | 292 | 309 | 269 | 283 | |||||||
Tăng ròng kết nối AT&T Fiber hộ gia đình (AT&T Fiber Consumer Net Additions) (nghìn kết nối) | 416 | 344 | 273 | 288 | 243 | 261 | |||||||
Tăng ròng kết nối cáp quang doanh nghiệp (AT&T Business Fiber Net Additions) (nghìn kết nối) | 26 | 23 | 19 | 21 | 26 | 22 | |||||||
Tổng tăng ròng kết nối Không dây Cố định (Total Fixed Wireless Net Additions) (nghìn kết nối)2 | 327 | 279 | 292 | 304 | 240 | 233 | |||||||
Tăng ròng kết nối AT&T Internet Air hộ gia đình (AT&T Internet Air - AIA Net Additions) (nghìn kết nối) | 280 | 215 | 239 | 270 | 203 | 181 | |||||||
Tăng ròng kết nối Không dây Cố định Doanh nghiệp (Business Fixed Wireless Net Additions) (nghìn kết nối) | 47 | 64 | 53 | 34 | 37 | 52 | |||||||
Tỷ lệ hội tụ hộ gia đình dùng Internet tiên tiến kèm Di động trả sau AT&T (Advanced Home Internet Convergence Rate) (%)(%) | 42.8% | 42.5% | 42.0% | ||||||||||
[Lịch sử đến Q4/2025] Tổng kết nối băng rộng Consumer Wireline (Total Consumer Broadband Connections) (nghìn kết nối)1 | 14,704 | 14,494 | 14,262 | 14,112 | 13,987 | 13,864 | 13,836 | 13,784 | 13,729 | ||||
[Lịch sử] Kết nối cáp quang Consumer Wireline (Consumer Fiber Broadband Connections) (nghìn kết nối) | 10,406 | 10,123 | 9,835 | 9,592 | 9,331 | 9,024 | 8,798 | 8,559 | 8,307 | ||||
[Lịch sử đến Q4/2025] Tăng ròng kết nối băng rộng Consumer Wireline (Consumer Broadband Net Additions) (nghìn kết nối)1 | 210 | 232 | 150 | 137 | 123 | 28 | 52 | 55 | 19 | ||||
[Lịch sử] Tăng ròng kết nối cáp quang Consumer Wireline (Consumer Fiber Broadband Net Additions) (nghìn kết nối) | 283 | 288 | 243 | 261 | 307 | 226 | 239 | 252 | 273 | ||||
[Lịch sử đến Q4/2025] Doanh thu bình quân mỗi kết nối băng rộng (Broadband ARPU) (USD/tháng)($)1 | 70.89 | 71.23 | 71.16 | 70.87 | 69.69 | 68.25 | 66.17 | 65.98 | 65.62 | ||||
[Lịch sử] Doanh thu bình quân mỗi kết nối cáp quang (AT&T Fiber ARPU) (USD/tháng)($) | 72.87 | 73.48 | 73.26 | 72.85 | 71.71 | 70.36 | 69 | 68.61 | 68.50 | ||||
Tổng thuê bao di động tại Mexico (Total Mexico Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)3 | 23,333 | 23,435 | 24,103 | 24,680 | 24,149 | 23,843 | 23,608 | 23,576 | 22,911 | 22,636 | 22,459 | 22,316 | |
Thuê bao trả sau tại Mexico (Mexico Postpaid Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao) | 7,939 | 7,457 | 7,088 | 6,751 | 6,423 | 6,180 | 5,997 | 5,837 | 5,633 | 5,494 | 5,352 | 5,236 | |
Thuê bao trả trước tại Mexico (Mexico Prepaid Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao) | 15,317 | 15,829 | 16,835 | 17,730 | 17,508 | 17,440 | 17,376 | 17,486 | 16,996 | 16,809 | 16,742 | 16,663 | |
Thuê bao bán buôn / MVNO tại Mexico (Mexico Reseller Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao) | 77 | 149 | 180 | 199 | 218 | 223 | 235 | 253 | 282 | 333 | 365 | 417 | |
Tổng tăng ròng thuê bao di động tại Mexico (Total Mexico Wireless Net Additions) (nghìn thuê bao)3 | -102 | -668 | -577 | 531 | 306 | 235 | 32 | 665 | 275 | 177 | 143 | 562 | |
Tăng ròng thuê bao trả sau tại Mexico (Mexico Postpaid Net Additions) (nghìn thuê bao) | 482 | 369 | 337 | 328 | 243 | 183 | 160 | 204 | 139 | 142 | 116 | 151 | |
Tăng ròng thuê bao trả trước tại Mexico (Mexico Prepaid Net Additions) (nghìn thuê bao) | -512 | -1,006 | -895 | 222 | 68 | 64 | -110 | 490 | 187 | 67 | 79 | 450 | |
Tăng ròng thuê bao bán buôn / MVNO tại Mexico (Mexico Reseller Net Additions) (nghìn thuê bao) | -72 | -31 | -19 | -19 | -5 | -12 | -18 | -29 | -51 | -32 | -52 | -39 | |
Tổng doanh thu hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Revenues) (triệu USD)($M)2 | 1,240 | 1,224 | 1,173 | 1,259 | 1,095 | 1,054 | 971 | 1,044 | 1,022 | 1,103 | 1,063 | 1,090 | |
Doanh thu dịch vụ di động Mỹ Latinh (Mexico Wireless Service Revenue) (triệu USD)($M) | 798 | 780 | 753 | 742 | 696 | 662 | 615 | 634 | 645 | 699 | 690 | 671 | |
Doanh thu thiết bị di động Mỹ Latinh (Mexico Wireless Equipment Revenue) (triệu USD)($M) | 442 | 444 | 420 | 517 | 399 | 392 | 356 | 410 | 377 | 404 | 373 | 419 | |
Tổng chi phí hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Expenses) (triệu USD)($M)2 | 1,195 | 1,186 | 1,153 | 1,225 | 1,073 | 1,008 | 928 | 1,023 | 1,012 | 1,097 | 1,060 | 1,133 | |
Chi phí vận hành & hỗ trợ Mỹ Latinh (Mexico Operations & Support Expenses) (triệu USD)($M) | 1,004 | 997 | 953 | 1,036 | 896 | 853 | 778 | 873 | 854 | 925 | 883 | 953 | |
Khấu hao & phân bổ Mỹ Latinh (Mexico Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 191 | 189 | 200 | 189 | 177 | 155 | 150 | 150 | 158 | 172 | 177 | 180 | |
Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Income/Loss) (triệu USD)($M)1 | 45 | 38 | 20 | 34 | 22 | 46 | 43 | 21 | 10 | 6 | 3 | -43 | |
Biên lợi nhuận hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Operating Income Margin) (%)(%) | 3.6% | 3.1% | 1.7% | 2.7% | 2.0% | 4.4% | 4.4% | 2.0% | 1.0% | 0.5% | 0.3% | -3.9% | |
EBITDA phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment EBITDA) (triệu USD)($M)1 | 236 | 227 | 220 | 223 | 199 | 201 | 193 | 171 | 168 | 178 | 180 | 137 | |
Biên EBITDA phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment EBITDA Margin) (%)(%) | 19.0% | 18.5% | 18.8% | 17.7% | 18.2% | 19.1% | 19.9% | 16.4% | 16.4% | 16.1% | 16.9% | 12.6% | |
Tổng doanh thu phân khúc Advanced Connectivity (Total Segment Operating Revenues) (triệu USD)($M)2 | 29,481 | 28,615 | 28,471 | 30,232 | 27,503 | 27,497 | 27,192 | 28,705 | 26,497 | 25,859 | 26,023 | 27,823 | |
Tổng doanh thu dịch vụ Advanced Connectivity (Total Service Revenues) (triệu USD)($M)5 | 23,902 | 23,478 | 22,863 | 22,675 | 22,529 | 22,334 | 22,060 | 21,970 | 21,795 | 21,472 | 21,210 | 21,290 | |
Doanh thu dịch vụ di động 5G (Wireless Service Revenue) (triệu USD)($M) | 17,764 | 17,413 | 16,941 | 16,954 | 16,926 | 16,853 | 16,651 | 16,563 | 16,539 | 16,277 | 15,994 | 16,039 | |
Doanh thu Internet gia đình tiên tiến (Advanced Home Internet Revenue) (triệu USD)($M) | 2,975 | 2,926 | 2,799 | 2,502 | 2,411 | 2,299 | 2,198 | 2,079 | 1,957 | 1,839 | 1,756 | 1,686 | |
Doanh thu cáp quang & kết nối tiên tiến doanh nghiệp (Business Fiber & Advanced Connectivity Revenue) (triệu USD)($M) | 1,992 | 1,946 | 1,882 | 1,887 | 1,832 | 1,769 | 1,755 | 1,760 | 1,719 | 1,702 | 1,672 | 1,684 | |
Doanh thu dịch vụ chuyển đổi & khác doanh nghiệp (Business Transitional & Other Service Revenue) (triệu USD)($M) | 1,023 | 1,042 | 1,083 | 1,170 | 1,198 | 1,249 | 1,294 | 1,402 | 1,411 | 1,479 | 1,614 | 1,704 | |
Doanh thu bán buôn & dịch vụ khác (Other Service Revenue) (triệu USD)($M) | 148 | 151 | 158 | 162 | 162 | 164 | 162 | 166 | 169 | 175 | 174 | 177 | |
Doanh thu thiết bị Advanced Connectivity (Equipment Revenue) (triệu USD)($M) | 5,579 | 5,137 | 5,608 | 7,557 | 4,974 | 5,163 | 5,132 | 6,735 | 4,702 | 4,387 | 4,813 | 6,533 | |
Tổng chi phí hoạt động phân khúc Advanced Connectivity (Total Segment Operating Expenses) (triệu USD)($M)2 | 21,853 | 21,270 | 21,618 | 24,139 | 21,086 | 21,391 | 21,220 | 23,429 | 20,424 | 20,005 | 20,382 | 22,562 | |
Chi phí vận hành & hỗ trợ Advanced Connectivity (Operations & Support Expenses) (triệu USD)($M) | 17,151 | 16,583 | 16,913 | 19,264 | 16,010 | 16,356 | 16,247 | 18,315 | 15,611 | 15,229 | 15,652 | 18,151 | |
Khấu hao & phân bổ Advanced Connectivity (Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 4,702 | 4,687 | 4,705 | 4,875 | 5,076 | 5,035 | 4,973 | 5,114 | 4,813 | 4,776 | 4,730 | 4,411 | |
Lợi nhuận hoạt động phân khúc Advanced Connectivity (Segment Operating Income) (triệu USD)($M)1 | 7,628 | 7,345 | 6,853 | 6,093 | 6,417 | 6,106 | 5,972 | 5,276 | 6,073 | 5,854 | 5,641 | 5,261 | |
Biên lợi nhuận hoạt động Advanced Connectivity (Segment Operating Income Margin) (%)(%) | 25.9% | 25.7% | 24.1% | 20.2% | 23.3% | 22.2% | 22.0% | 18.4% | 22.9% | 22.6% | 21.7% | 18.9% | |
EBITDA phân khúc Advanced Connectivity (Segment EBITDA) (triệu USD)($M)1 | 12,330 | 12,032 | 11,558 | 10,968 | 11,493 | 11,141 | 10,945 | 10,390 | 10,886 | 10,630 | 10,371 | 9,672 | |
Biên EBITDA phân khúc Advanced Connectivity (Segment EBITDA Margin) (%)(%) | 41.8% | 42.0% | 40.6% | 36.3% | 41.8% | 40.5% | 40.3% | 36.2% | 41.1% | 41.1% | 39.9% | 34.8% | |
[Advanced Connectivity — Consumer] Tổng doanh thu Khách hàng Cá nhân (Consumer Total Operating Revenues) (triệu USD)($M)4 | 23,048 | 22,329 | 22,152 | 23,714 | 21,274 | 21,295 | 20,976 | 22,221 | 20,182 | 19,543 | 19,630 | 21,231 | |
[Consumer] Tổng doanh thu dịch vụ cá nhân (Consumer Total Service Revenues) (triệu USD)($M)3 | 18,406 | 18,069 | 17,541 | 17,269 | 17,167 | 17,022 | 16,730 | 16,475 | 16,337 | 15,980 | 15,684 | 15,655 | |
[Consumer] Doanh thu dịch vụ di động cá nhân (Consumer Wireless Service Revenue) (triệu USD)($M) | 15,283 | 14,992 | 14,584 | 14,605 | 14,594 | 14,559 | 14,370 | 14,230 | 14,211 | 13,966 | 13,754 | 13,792 | |
[Consumer] Doanh thu Internet gia đình tiên tiến (Consumer Advanced Home Internet Revenue) (triệu USD)($M) | 2,975 | 2,926 | 2,799 | 2,502 | 2,411 | 2,299 | 2,198 | 2,079 | 1,957 | 1,839 | 1,756 | 1,686 | |
[Consumer] Doanh thu bán buôn & dịch vụ khác (Consumer Wholesale & Other Service Revenue) (triệu USD)($M) | 148 | 151 | 158 | 162 | 162 | 164 | 162 | 166 | 169 | 175 | 174 | 177 | |
[Consumer] Doanh thu thiết bị cá nhân (Consumer Equipment Revenue) (triệu USD)($M) | 4,642 | 4,260 | 4,611 | 6,445 | 4,107 | 4,273 | 4,246 | 5,746 | 3,845 | 3,563 | 3,946 | 5,576 | |
[Consumer] Tổng chi phí hoạt động cá nhân (Consumer Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2 | 15,708 | 15,210 | 15,611 | 14,642 | 14,922 | 14,812 | |||||||
[Consumer] Chi phí vận hành & hỗ trợ cá nhân (Consumer Operations & Support) (triệu USD)($M) | 12,735 | 12,234 | 12,589 | 11,573 | 11,866 | 11,801 | |||||||
[Consumer] Khấu hao & phân bổ cá nhân (Consumer Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 2,973 | 2,976 | 3,022 | 3,069 | 3,056 | 3,011 | |||||||
[Consumer] Lợi nhuận hoạt động cá nhân (Consumer Operating Income) (triệu USD)($M)1 | 7,340 | 7,119 | 6,541 | 6,632 | 6,373 | 6,164 | |||||||
[Consumer] Biên lợi nhuận hoạt động cá nhân (Consumer Operating Income Margin) (%)(%) | 31.8% | 31.9% | 29.5% | 31.2% | 29.9% | 29.4% | |||||||
[Advanced Connectivity — Business] Tổng doanh thu Khách hàng Doanh nghiệp (Business Total Operating Revenues) (triệu USD)($M)4 | 6,433 | 6,286 | 6,319 | 6,518 | 6,229 | 6,202 | 6,216 | 6,484 | 6,315 | 6,316 | 6,393 | 6,592 | |
[Business] Tổng doanh thu dịch vụ doanh nghiệp (Business Total Service Revenues) (triệu USD)($M)3 | 5,496 | 5,409 | 5,322 | 5,406 | 5,362 | 5,312 | 5,330 | 5,495 | 5,458 | 5,492 | 5,526 | 5,635 | |
[Business] Doanh thu dịch vụ di động doanh nghiệp (Business Wireless Service Revenue) (triệu USD)($M) | 2,481 | 2,421 | 2,357 | 2,349 | 2,332 | 2,294 | 2,281 | 2,333 | 2,328 | 2,311 | 2,240 | 2,247 | |
[Business] Doanh thu cáp quang & kết nối tiên tiến doanh nghiệp (Business Fiber & Advanced Connectivity) (triệu USD)($M) | 1,992 | 1,946 | 1,882 | 1,887 | 1,832 | 1,769 | 1,755 | 1,760 | 1,719 | 1,702 | 1,672 | 1,684 | |
[Business] Doanh thu dịch vụ chuyển đổi & khác doanh nghiệp (Business Transitional & Other Service) (triệu USD)($M) | 1,023 | 1,042 | 1,083 | 1,170 | 1,198 | 1,249 | 1,294 | 1,402 | 1,411 | 1,479 | 1,614 | 1,704 | |
[Business] Doanh thu thiết bị doanh nghiệp (Business Equipment Revenue) (triệu USD)($M) | 937 | 877 | 997 | 1,112 | 867 | 890 | 886 | 989 | 857 | 824 | 867 | 957 | |
[Business] Tổng chi phí hoạt động doanh nghiệp (Business Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2 | 6,145 | 6,060 | 6,007 | 6,444 | 6,469 | 6,408 | |||||||
[Business] Chi phí vận hành & hỗ trợ doanh nghiệp (Business Operations & Support) (triệu USD)($M) | 4,416 | 4,349 | 4,324 | 4,437 | 4,490 | 4,446 | |||||||
[Business] Khấu hao & phân bổ doanh nghiệp (Business Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 1,729 | 1,711 | 1,683 | 2,007 | 1,979 | 1,962 | |||||||
[Business] Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động doanh nghiệp (Business Operating Income/Loss) (triệu USD)($M)1 | 288 | 226 | 312 | -215 | -267 | -192 | |||||||
[Business] Biên lợi nhuận hoạt động doanh nghiệp (Business Operating Income Margin) (%)(%) | 4.5% | 3.6% | 4.9% | -3.5% | -4.3% | -3.1% | |||||||
Tổng doanh thu phân khúc Legacy — mạng đồng truyền thống (Legacy Segment Operating Revenues) (triệu USD)($M)3 | 1,519 | 1,632 | 1,768 | 1,889 | 2,013 | 2,202 | 2,368 | 2,434 | 2,577 | 2,723 | 2,834 | 2,974 | |
Tổng chi phí hoạt động phân khúc Legacy (Legacy Segment Operating Expenses) (triệu USD)($M)1 | 1,021 | 1,109 | 1,156 | 1,207 | 1,334 | 1,243 | 1,349 | 1,521 | 1,494 | 1,572 | 1,730 | 1,627 | |
Chi phí vận hành & hỗ trợ trực tiếp mạng đồng Legacy (Legacy Operations & Support) (triệu USD)($M) | 1,021 | 1,109 | 1,156 | 1,207 | 1,334 | 1,243 | 1,349 | 1,521 | 1,494 | 1,572 | 1,730 | 1,627 | |
Lợi nhuận hoạt động phân khúc Legacy (Legacy Segment Operating Income) (triệu USD)($M)1 | 498 | 523 | 612 | 682 | 679 | 959 | 1,019 | 913 | 1,083 | 1,151 | 1,104 | 1,347 | |
Biên lợi nhuận hoạt động phân khúc Legacy (Legacy Operating Income Margin) (%)(%) | 32.8% | 32.0% | 34.6% | 36.1% | 33.7% | 43.6% | 43.0% | 37.5% | 42.0% | 42.3% | 39.0% | 45.3% | |
EBITDA phân khúc Legacy (Legacy Segment EBITDA) (triệu USD)($M)1 | 498 | 523 | 612 | 682 | 679 | 959 | 1,019 | 913 | 1,083 | 1,151 | 1,104 | 1,347 | |
Biên EBITDA phân khúc Legacy (Legacy Segment EBITDA Margin) (%)(%) | 32.8% | 32.0% | 34.6% | 36.1% | 33.7% | 43.6% | 43.0% | 37.5% | 42.0% | 42.3% | 39.0% | 45.3% | |
Doanh thu Trụ sở & Khác (Corporate & Other Operating Revenues) (triệu USD)($M)4 | 82 | 87 | 94 | 86 | 98 | 94 | 95 | 115 | 117 | 112 | 108 | 135 | |
Chi phí vận hành & hỗ trợ Trụ sở & Khác (Corporate & Other Operations & Support) (triệu USD)($M) | 657 | 430 | 714 | 2,162 | 546 | 594 | 725 | 889 | 5,051 | 1,239 | 869 | 1,254 | |
Khấu hao & phân bổ Trụ sở & Khác (Corporate & Other Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 85 | 90 | 61 | 64 | 64 | 61 | 67 | 110 | 116 | 124 | 140 | 175 | |
Chi phí giao dịch, pháp lý & khác tại Trụ sở (Corporate Transaction, Legal & Other Costs) (triệu USD)($M) | 44 | 149 | 146 | 487 | 49 | 79 | |||||||
Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động Trụ sở & Khác (Corporate & Other Operating Income/Loss) (triệu USD)($M) | -4,076 | -868 | -827 | -1,021 | -999 | -610 | -1,280 | -884 | -5,050 | -1,251 | -901 | -1,294 | |
[Lịch sử] Tổng doanh thu phân khúc Communications (Communications Segment Operating Revenues) (triệu USD)($M)4 | 32,121 | 29,516 | 29,699 | 29,560 | 31,139 | 29,074 | 28,582 | 28,857 | 30,797 | ||||
[Lịch sử] Chi phí vận hành & hỗ trợ Communications (Communications Operations & Support) (triệu USD)($M) | 20,471 | 17,344 | 17,599 | 17,596 | 19,836 | 17,105 | 16,801 | 17,382 | 19,778 | ||||
[Lịch sử] Khấu hao & phân bổ Communications (Communications Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 4,875 | 5,076 | 5,035 | 4,973 | 5,114 | 4,813 | 4,776 | 4,730 | 4,411 | ||||
[Lịch sử] Lợi nhuận hoạt động phân khúc Communications (Communications Segment Operating Income) (triệu USD)($M)1 | 6,775 | 7,096 | 7,065 | 6,991 | 6,189 | 7,156 | 7,005 | 6,745 | 6,608 | ||||
[Lịch sử] Biên lợi nhuận hoạt động Communications (Communications Operating Income Margin) (%)(%) | 21.1% | 24.0% | 23.8% | 23.7% | 19.9% | 24.6% | 24.5% | 23.4% | |||||
[Lịch sử] EBITDA phân khúc Communications (Communications Segment EBITDA) (triệu USD)($M)1 | 11,650 | 12,172 | 12,100 | 11,964 | 11,303 | 11,969 | 11,781 | 11,475 | 11,019 | ||||
[Lịch sử] Biên EBITDA phân khúc Communications (Communications EBITDA Margin) (%)(%) | 36.3% | 41.2% | 40.7% | 40.5% | 36.3% | 41.2% | 41.2% | 39.8% | 35.8% | ||||
[Lịch sử — Mobility] Tổng doanh thu đơn vị Mobility (Mobility Operating Revenues) (triệu USD)($M)5 | 24,354 | 21,713 | 21,845 | 21,570 | 23,129 | 21,052 | 20,480 | 20,594 | 22,393 | ||||
[Mobility] Doanh thu dịch vụ di động (Mobility Service Revenue) (triệu USD)($M) | 16,954 | 16,926 | 16,853 | 16,651 | 16,563 | 16,539 | 16,277 | 15,994 | 16,039 | ||||
[Mobility] Doanh thu thiết bị di động (Mobility Equipment Revenue) (triệu USD)($M) | 7,400 | 4,787 | 4,992 | 4,919 | 6,566 | 4,513 | 4,203 | 4,600 | 6,354 | ||||
[Mobility] Tổng chi phí hoạt động Mobility (Mobility Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2 | 17,954 | 14,588 | 14,914 | 14,830 | 17,005 | 14,049 | 13,761 | 14,126 | 16,179 | ||||
[Mobility] Chi phí vận hành & hỗ trợ Mobility (Mobility Operations & Support) (triệu USD)($M) | 15,191 | 12,011 | 12,358 | 12,304 | 14,241 | 11,559 | 11,285 | 11,639 | 14,017 | ||||
[Mobility] Khấu hao & phân bổ Mobility (Mobility Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 2,763 | 2,577 | 2,556 | 2,526 | 2,764 | 2,490 | 2,476 | 2,487 | 2,162 | ||||
[Mobility] Lợi nhuận hoạt động Mobility (Mobility Operating Income) (triệu USD)($M)1 | 6,400 | 7,125 | 6,931 | 6,740 | 6,124 | 7,003 | 6,719 | 6,468 | 6,214 | ||||
[Mobility] Biên lợi nhuận hoạt động Mobility (Mobility Operating Income Margin) (%)(%) | 26.3% | 32.8% | 31.7% | 31.2% | 26.5% | 33.3% | 32.8% | 31.4% | 27.7% | ||||
[Mobility] EBITDA đơn vị Mobility (Mobility EBITDA) (triệu USD)($M)2 | 9,163 | 9,702 | 9,487 | 9,266 | 8,888 | 9,493 | 9,195 | 8,955 | 8,376 | ||||
[Mobility] Biên EBITDA trên tổng doanh thu Mobility (Mobility EBITDA Margin) (%)(%) | 37.6% | 44.7% | 43.4% | 43.0% | 38.4% | 45.1% | 44.9% | 43.5% | 37.4% | ||||
[Mobility] Biên EBITDA trên doanh thu dịch vụ Mobility (Mobility EBITDA Service Margin) (%)(%) | 54.0% | 57.3% | 56.3% | 55.6% | 53.7% | 57.4% | 56.5% | 56.0% | 52.2% | ||||
[Lịch sử — Business Wireline] Tổng doanh thu Business Wireline (Business Wireline Operating Revenues) (triệu USD)($M)6 | 4,202 | 4,248 | 4,313 | 4,468 | 4,545 | 4,606 | 4,755 | 4,913 | 5,052 | ||||
[Business Wireline] Doanh thu cáp quang & kết nối tiên tiến (Fiber & Advanced Connectivity Services) (triệu USD)($M) | 1,907 | 1,853 | 1,793 | 1,780 | 1,786 | 1,748 | 1,732 | 1,703 | |||||
[Business Wireline] Doanh thu dịch vụ truyền thống & chuyển đổi (Legacy & Other Transitional Services) (triệu USD)($M) | 2,138 | 2,208 | 2,349 | 2,475 | 2,590 | 2,669 | 2,839 | 2,997 | |||||
[Business Wireline] Doanh thu thiết bị doanh nghiệp (Business Wireline Equipment Revenue) (triệu USD)($M) | 157 | 187 | 171 | 213 | 169 | 189 | 184 | 213 | 179 | ||||
[Business Wireline] Tổng chi phí hoạt động Business Wireline (Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2 | 4,365 | 4,602 | 4,514 | 4,566 | 4,756 | 4,649 | 4,653 | 4,849 | 4,887 | ||||
[Business Wireline] Chi phí vận hành & hỗ trợ (Operations & Support) (triệu USD)($M) | 3,085 | 3,067 | 2,993 | 3,068 | 3,348 | 3,250 | 3,267 | 3,487 | 3,518 | ||||
[Business Wireline] Khấu hao & phân bổ (Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 1,280 | 1,535 | 1,521 | 1,498 | 1,408 | 1,399 | 1,386 | 1,362 | 1,369 | ||||
[Business Wireline] Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động Business Wireline (Operating Income/Loss) (triệu USD)($M)1 | -163 | -354 | -201 | -98 | -211 | -43 | 102 | 64 | 165 | ||||
[Business Wireline] Biên lợi nhuận hoạt động Business Wireline (Operating Income Margin) (%)(%) | -3.9% | -8.3% | -4.7% | -2.2% | -4.6% | -0.9% | 2.1% | 1.3% | 3.3% | ||||
[Business Wireline] EBITDA đơn vị Business Wireline (Business Wireline EBITDA) (triệu USD)($M)1 | 1,117 | 1,181 | 1,320 | 1,400 | 1,197 | 1,356 | 1,488 | 1,426 | 1,534 | ||||
[Business Wireline] Biên EBITDA Business Wireline (Business Wireline EBITDA Margin) (%)(%) | 26.6% | 27.8% | 30.6% | 31.3% | 26.3% | 29.4% | 31.3% | 29.0% | 30.4% | ||||
[Lịch sử — Consumer Wireline] Tổng doanh thu Consumer Wireline (Consumer Wireline Operating Revenues) (triệu USD)($M)6 | 3,565 | 3,555 | 3,541 | 3,522 | 3,465 | 3,416 | 3,347 | 3,350 | 3,352 | ||||
[Consumer Wireline] Doanh thu băng rộng (Broadband Revenue) (triệu USD)($M) | 3,105 | 3,070 | 3,028 | 2,984 | 2,911 | 2,838 | 2,741 | 2,722 | 2,700 | ||||
[Consumer Wireline] Doanh thu thoại & dữ liệu cố định truyền thống (Legacy Voice & Data Services) (triệu USD)($M) | 219 | 243 | 265 | 286 | 293 | 307 | 323 | 342 | 361 | ||||
[Consumer Wireline] Doanh thu dịch vụ khác & thiết bị (Other Service & Equipment Revenue) (triệu USD)($M) | 241 | 242 | 248 | 252 | 261 | 271 | 283 | 286 | 291 | ||||
[Consumer Wireline] Tổng chi phí hoạt động Consumer Wireline (Total Operating Expenses) (triệu USD)($M)2 | 3,027 | 3,230 | 3,206 | 3,173 | 3,189 | 3,220 | 3,163 | 3,137 | 3,123 | ||||
[Consumer Wireline] Chi phí vận hành & hỗ trợ (Operations & Support) (triệu USD)($M) | 2,195 | 2,266 | 2,248 | 2,224 | 2,247 | 2,296 | 2,249 | 2,256 | 2,243 | ||||
[Consumer Wireline] Khấu hao & phân bổ (Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 832 | 964 | 958 | 949 | 942 | 924 | 914 | 881 | 880 | ||||
[Consumer Wireline] Lợi nhuận hoạt động Consumer Wireline (Operating Income) (triệu USD)($M)1 | 538 | 325 | 335 | 349 | 276 | 196 | 184 | 213 | 229 | ||||
[Consumer Wireline] Biên lợi nhuận hoạt động Consumer Wireline (Operating Income Margin) (%)(%) | 15.1% | 9.1% | 9.5% | 9.9% | 8.0% | 5.7% | 5.5% | 6.4% | 6.8% | ||||
[Consumer Wireline] EBITDA đơn vị Consumer Wireline (Consumer Wireline EBITDA) (triệu USD)($M)1 | 1,370 | 1,289 | 1,293 | 1,298 | 1,218 | 1,120 | 1,098 | 1,094 | 1,109 | ||||
[Consumer Wireline] Biên EBITDA Consumer Wireline (Consumer Wireline EBITDA Margin) (%)(%) | 38.4% | 36.3% | 36.5% | 36.9% | 35.2% | 32.8% | 32.8% | 32.7% | 33.1% | ||||
[Lịch sử — Corporate & Other] Tổng Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động Trụ sở & Điều chỉnh (Total Corporate & Other Operating Loss) (triệu USD)($M)4 | -691 | -564 | -622 | -682 | -783 | -654 | -731 | -734 | -755 | ||||
[Corporate] Lỗ hoạt động Hỗ trợ Quản trị Tập đoàn (Parent Administration Support Operating Loss) (triệu USD)($M)1 | -497 | -387 | -426 | -446 | -489 | -403 | -445 | -393 | -373 | ||||
[Corporate] Chi phí vận hành Hỗ trợ Quản trị Tập đoàn (Parent Administration Support Expenses) (triệu USD)($M) | 490 | 386 | 422 | 439 | 486 | 401 | 443 | 392 | 377 | ||||
[Corporate] Lỗ hoạt động Chi phí giữ lại liên quan DIRECTV (DTV-Related Retained Operating Loss) (triệu USD)($M)2 | -106 | -106 | -107 | -106 | -205 | -202 | -218 | -254 | -318 | ||||
[Corporate] Chi phí vận hành giữ lại liên quan DIRECTV (DTV-Related Retained Operations & Support) (triệu USD)($M) | 56 | 56 | 57 | 56 | 108 | 107 | 116 | 134 | 172 | ||||
[Corporate] Khấu hao giữ lại liên quan DIRECTV (DTV-Related Retained D&A) (triệu USD)($M) | 50 | 50 | 50 | 50 | 97 | 95 | 102 | 120 | 146 | ||||
[Corporate] Lỗ hoạt động Phí chứng khoán hóa (Securitization Fees Operating Loss) (triệu USD)($M)2 | -136 | -121 | -144 | -186 | -149 | -103 | -121 | -139 | -141 | ||||
[Corporate] Doanh thu phí chứng khoán hóa (Securitization Fees Revenue) (triệu USD)($M) | 28 | 29 | 30 | 28 | 30 | 31 | 29 | 26 | 24 | ||||
[Corporate] Chi phí phí chứng khoán hóa (Securitization Fees Expense) (triệu USD)($M) | 164 | 150 | 174 | 214 | 179 | 134 | 150 | 165 | 165 | ||||
[Corporate] Lợi nhuận hoạt động Danh mục Giá trị (Value Portfolio Operating Income) (triệu USD)($M)2 | 48 | 50 | 55 | 56 | 60 | 54 | 53 | 52 | 77 | ||||
[Corporate] Doanh thu Danh mục Giá trị (Value Portfolio Revenue) (triệu USD)($M) | 61 | 66 | 66 | 66 | 87 | 86 | 83 | 82 | 105 | ||||
[Corporate] Chi phí Danh mục Giá trị (Value Portfolio Expense) (triệu USD)($M) | 13 | 16 | 11 | 10 | 25 | 26 | 25 | 26 | 22 | ||||
Tổng doanh thu hoạt động hợp nhất (Total Consolidated Operating Revenues) (triệu USD)($M)2 | 32,322 | 31,558 | 31,506 | 33,466 | 30,709 | 30,847 | 30,626 | 32,298 | 30,213 | 29,797 | 30,028 | 32,022 | |
Doanh thu dịch vụ hợp nhất (Consolidated Service Operating Revenues) (triệu USD)($M) | 26,301 | 25,977 | 25,478 | 25,392 | 25,336 | 25,292 | 25,138 | 25,153 | 25,134 | 25,006 | 24,842 | 25,070 | |
Doanh thu thiết bị hợp nhất (Consolidated Equipment Operating Revenues) (triệu USD)($M) | 6,021 | 5,581 | 6,028 | 8,074 | 5,373 | 5,555 | 5,488 | 7,145 | 5,079 | 4,791 | 5,186 | 6,952 | |
Tổng chi phí hoạt động hợp nhất (Total Consolidated Operating Expenses) (triệu USD)($M)5 | 28,227 | 24,520 | 24,848 | 27,678 | 24,590 | 24,346 | 24,872 | 26,972 | 28,097 | 24,037 | 24,181 | 26,751 | |
Chi phí dịch vụ & vận hành mạng (Other Cost of Revenues, Exclusive of D&A) (triệu USD)($M) | 6,344 | 6,306 | 6,261 | 6,322 | 6,351 | 6,412 | 6,339 | 6,837 | 6,697 | 6,627 | 6,811 | 6,708 | |
Giá vốn thiết bị không dây & viễn thông (Cost of Equipment Revenues) (triệu USD)($M) | 6,098 | 5,741 | 6,305 | 8,496 | 5,468 | 5,738 | 5,694 | 7,358 | 4,933 | 4,815 | 5,143 | 7,203 | |
Chi phí bán hàng, quản lý & hành chính (Selling, General & Administrative Expenses) (triệu USD)($M)1 | 7,435 | 7,221 | 7,316 | 7,398 | 7,454 | 6,945 | 7,145 | 7,389 | 6,958 | 7,043 | 7,021 | 7,485 | |
Dự phòng nợ phải thu khó đòi (Provision for Uncollectible Accounts / Bad Debt Expense) (triệu USD)($M) | 668 | 589 | 560 | 679 | 555 | 521 | 516 | 538 | 489 | 470 | 472 | 560 | |
Chi phí suy giảm giá trị tài sản, loại bỏ & tái cấu trúc (Asset Impairments, Abandonments & Restructuring) (triệu USD)($M) | 3,372 | 286 | 0 | 334 | 0 | 0 | 504 | 14 | 4,422 | 480 | 159 | 589 | |
Khấu hao & phân bổ hợp nhất (Consolidated Depreciation & Amortization) (triệu USD)($M) | 4,978 | 4,966 | 4,966 | 5,128 | 5,317 | 5,251 | 5,190 | 5,374 | 5,087 | 5,072 | 5,047 | 4,766 | |
Lợi nhuận hoạt động hợp nhất GAAP (Consolidated GAAP Operating Income) (triệu USD)($M)1 | 4,095 | 7,038 | 6,658 | 5,788 | 6,119 | 6,501 | 5,754 | 5,326 | 2,116 | 5,760 | 5,847 | 5,271 | |
Biên lợi nhuận hoạt động hợp nhất GAAP (Consolidated GAAP Operating Income Margin) (%)(%) | 12.7% | 22.3% | 21.1% | 17.3% | 19.9% | 21.1% | 18.8% | 16.5% | 7.0% | 19.3% | 19.5% | 16.5% | |
Lợi nhuận trước thuế từ hoạt động liên tục (Income from Continuing Operations Before Income Taxes) (triệu USD)($M)3 | 2,696 | 5,822 | 5,398 | 4,265 | 10,653 | 6,098 | 5,991 | 5,308 | 1,430 | 5,091 | 4,869 | 2,936 | |
Chi phí lãi vay ghi nhận trên Báo cáo thu nhập (Interest Expense) (triệu USD)($M) | 1,979 | 1,883 | 1,813 | 1,791 | 1,700 | 1,655 | 1,658 | 1,661 | 1,675 | 1,699 | 1,724 | 1,726 | |
Lãi (Lỗ) từ công ty liên kết theo phương pháp vốn chủ (Equity in Net Income/Loss of Affiliates) (triệu USD)($M) | -10 | -29 | -41 | -10 | -20 | 485 | 1,440 | 1,074 | 272 | 348 | 295 | 337 | |
Thu nhập (Chi phí) ngoài hoạt động khác thuần (Other Income/Expense — Net) (triệu USD)($M) | 590 | 696 | 594 | 278 | 6,254 | 767 | 455 | 569 | 717 | 682 | 451 | -946 | |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (Income Tax Expense on Continuing Operations) (triệu USD)($M) | 1,390 | 784 | 1,179 | 109 | 976 | 1,237 | 1,299 | 900 | 1,285 | 1,142 | 1,118 | 354 | |
Tổng lợi nhuận thuần hợp nhất (Total Consolidated Net Income) (triệu USD)($M)5 | 1,269 | 5,010 | 4,181 | 4,156 | 9,677 | 4,861 | 4,692 | 4,408 | 145 | 3,949 | 3,751 | 2,582 | |
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh liên tục (Income from Continuing Operations) (triệu USD)($M) | 1,306 | 5,038 | 4,219 | 4,156 | 9,677 | 4,861 | 4,692 | 2,582 | |||||
Lãi (Lỗ) từ hoạt động chấm dứt, sau thuế (Income/Loss from Discontinued Operations, Net of Tax) (triệu USD)($M) | -37 | -28 | -38 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
Lợi nhuận thuần thuộc về cổ đông không kiểm soát (Net Income Attributable to Noncontrolling Interest) (triệu USD)($M) | 378 | 383 | 352 | 368 | 363 | 361 | 341 | 328 | 319 | 352 | 306 | 394 | |
Lợi nhuận thuần thuộc về AT&T Inc. (Net Income Attributable to AT&T) (triệu USD)($M) | 891 | 4,627 | 3,829 | 3,788 | 9,314 | 4,500 | 4,351 | 4,080 | -174 | 3,597 | 3,445 | 2,188 | |
Lợi nhuận thuần phân bổ cho cổ đông phổ thông (Net Income Attributable to Common Stock) (triệu USD)($M) | 855 | 4,593 | 3,796 | 3,755 | 9,281 | 4,466 | 4,399 | 4,031 | -226 | 3,546 | 3,395 | 2,138 | |
Lãi cơ bản suy giảm trên cổ phiếu phổ thông GAAP (GAAP Diluted EPS Attributable to Common Stock) (USD/cổ phiếu)($)2 | 0.12 | 0.66 | 0.54 | 1.29 | 0.62 | 0.61 | -0.03 | 0.49 | 0.47 | ||||
Lãi cơ bản trên cổ phiếu phổ thông GAAP (GAAP Basic EPS Attributable to Common Stock) (USD/cổ phiếu)($) | 0.12 | 0.66 | 0.54 | 1.29 | 0.62 | 0.61 | -0.03 | 0.49 | 0.47 | ||||
EPS pha loãng từ hoạt động liên tục (Diluted EPS from Continuing Operations) (USD/cổ phiếu)($) | 0.13 | 0.66 | 0.54 | 1.29 | 0.62 | 0.61 | 0.30 | ||||||
Nghĩa vụ thực hiện còn lại theo hợp đồng khách hàng (Remaining Performance Obligations - RPO) (triệu USD)($M)2 | 42,922 | 44,582 | 44,392 | 43,989 | 42,017 | 42,008 | 41,685 | 40,914 | 38,581 | 38,744 | 38,866 | 38,613 | |
Tổng tài sản hợp đồng khách hàng (Total Customer Contract Assets) (triệu USD)($M)1 | 7,731 | 8,140 | 8,108 | 7,816 | 7,293 | 7,198 | 7,049 | 6,855 | 6,426 | 6,492 | 6,520 | 6,518 | |
Tài sản hợp đồng ngắn hạn (Current Contract Assets) (triệu USD)($M) | 4,172 | 4,385 | 4,320 | 4,131 | 4,036 | 4,009 | 3,924 | 3,845 | 3,674 | 3,661 | 3,627 | 3,549 | |
Tổng nợ phải trả hợp đồng / doanh thu nhận trước (Total Contract Liabilities) (triệu USD)($M)2 | 4,287 | 4,175 | 4,472 | 4,409 | 4,116 | 4,291 | 4,109 | 4,272 | 4,219 | 4,155 | 3,896 | 3,994 | |
Nợ phải trả hợp đồng ngắn hạn (Current Contract Liabilities) (triệu USD)($M) | 3,857 | 3,926 | 4,194 | 4,136 | 3,767 | 3,872 | 3,834 | 3,981 | 3,938 | 3,857 | 3,594 | 3,666 | |
Doanh thu ghi nhận từ số dư nợ hợp đồng đầu kỳ (Contract Liability Recognized as Revenue) (triệu USD)($M) | 283 | 283 | 3,287 | 400 | 66 | 15 | 3,500 | 154 | 370 | 467 | 2,675 | 254 | |
Tổng chi phí tìm kiếm hợp đồng khách hàng hoãn lại (Total Deferred Customer Contract Acquisition Costs) (triệu USD)($M)3 | 8,615 | 8,729 | 8,497 | 8,328 | 7,961 | 7,723 | 7,543 | 7,416 | 7,259 | 7,263 | 7,289 | 7,310 | |
Chi phí tìm kiếm hợp đồng hoãn lại ngắn hạn (Current Deferred Acquisition Costs) (triệu USD)($M) | 3,473 | 3,620 | 3,511 | 3,550 | 3,239 | 3,233 | |||||||
Chi phí tìm kiếm hợp đồng hoãn lại dài hạn (Noncurrent Deferred Acquisition Costs) (triệu USD)($M) | 5,142 | 5,109 | 4,986 | 4,778 | 4,550 | 4,413 | 4,313 | 4,177 | 4,074 | 4,087 | 4,102 | 4,077 | |
Chi phí phân bổ hoa hồng tìm kiếm hợp đồng khách hàng (Deferred Acquisition Cost Amortization) (triệu USD)($M) | 1,061 | 1,031 | 1,006 | 1,007 | 976 | 948 | 906 | 934 | 925 | 914 | 894 | 908 | |
Tổng chi phí thực hiện hợp đồng khách hàng hoãn lại (Total Deferred Customer Contract Fulfillment Costs) (triệu USD)($M)3 | 4,360 | 4,464 | 4,592 | 4,726 | 4,889 | 5,040 | 5,217 | 5,390 | 5,554 | 5,746 | 5,914 | 6,183 | |
Chi phí thực hiện hợp đồng hoãn lại ngắn hạn (Current Deferred Fulfillment Costs) (triệu USD)($M) | 1,689 | 1,683 | 1,696 | 1,862 | 2,101 | 2,340 | |||||||
Chi phí thực hiện hợp đồng hoãn lại dài hạn (Noncurrent Deferred Fulfillment Costs) (triệu USD)($M) | 2,671 | 2,781 | 2,896 | 2,864 | 2,968 | 3,065 | 3,180 | 3,289 | 3,399 | 3,533 | 3,640 | 3,843 | |
Chi phí phân bổ thực hiện hợp đồng khách hàng (Deferred Fulfillment Cost Amortization) (triệu USD)($M) | 478 | 480 | 480 | 546 | 562 | 576 | 595 | 609 | 622 | 634 | 660 | 669 | |
EBITDA điều chỉnh hợp nhất Non-GAAP (Consolidated Adjusted EBITDA) (triệu USD)($M)2 | 12,505 | 12,338 | 11,795 | 11,236 | 11,861 | 11,731 | 11,533 | 10,791 | 11,586 | 11,337 | 11,046 | 10,555 | |
Biên Adjusted EBITDA hợp nhất (Consolidated Adjusted EBITDA Margin) (%)(%) | 38.7% | 39.1% | 37.4% | 33.6% | 38.6% | 38.0% | 37.7% | 33.4% | 38.3% | 38.0% | 36.8% | 33.0% | |
EBITDA hợp nhất trước điều chỉnh (Consolidated Unadjusted EBITDA) (triệu USD)($M) | 9,073 | 12,004 | 11,624 | 10,916 | 11,436 | 11,752 | 10,944 | 10,700 | 7,203 | 10,832 | 10,894 | ||
Lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Consolidated Adjusted Operating Income) (triệu USD)($M)1 | 7,607 | 7,456 | 6,886 | 6,118 | 6,554 | 6,489 | 6,352 | 5,427 | 6,512 | 6,280 | 6,014 | 5,810 | |
Biên lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Operating Income Margin) (%)(%) | 23.5% | 23.6% | 21.9% | 18.3% | 21.3% | 21.0% | 20.7% | 16.8% | 21.6% | 21.1% | 20.0% | 18.1% | |
EPS pha loãng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Diluted EPS) (USD/cổ phiếu)($) | 0.65 | 0.65 | 0.57 | 0.52 | 0.54 | 0.54 | 0.51 | 0.43 | 0.54 | 0.51 | 0.48 | 0.47 | |
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M)4 | 10,519 | 10,801 | 7,595 | 11,320 | 10,152 | 9,763 | 9,049 | 11,896 | 10,235 | 9,093 | 7,547 | 11,378 | |
Dòng tiền tự do Non-GAAP (Free Cash Flow) (triệu USD)($M)2 | 4,953 | 4,670 | 2,506 | 4,181 | 4,865 | 4,394 | 3,146 | 4,014 | 4,604 | 3,954 | 2,773 | 6,373 | |
Dòng tiền tự do sau chi trả cổ tức (Free Cash Flow after Dividends) (triệu USD)($M) | 3,003 | 2,694 | 509 | 2,169 | 2,832 | 2,350 | 1,055 | 1,977 | 2,566 | 1,855 | 739 | 4,353 | |
Tỷ lệ chi trả cổ tức trên dòng tiền tự do (Free Cash Flow Dividend Payout Ratio) (%)(%) | 39.4% | 42.3% | 79.7% | 48.1% | 41.8% | 46.5% | 66.5% | 50.7% | 44.3% | 53.1% | 73.4% | 31.7% | |
Tiền thu thuần (chi trả) từ chương trình bán khoản phải thu trả góp thiết bị (Net Cash from Equipment Installment Receivables Program) (triệu USD)($M) | -339 | -418 | 234 | 807 | -288 | -177 | 992 | -275 | 370 | -703 | 397 | 392 | |
Tiền mặt thực trả lãi vay trong kỳ (Cash Paid for Interest) (triệu USD)($M) | 1,990 | 1,798 | 1,936 | 1,454 | 1,855 | 1,512 | 1,804 | 1,517 | 1,971 | 1,567 | 2,077 | 1,667 | |
Tiền mặt thực nộp thuế thu nhập thuần (Cash Paid for Income Taxes, Net of Refunds) (triệu USD)($M) | 21 | 90 | 1 | 456 | 17 | 869 | 11 | 1,574 | 583 | 308 | -9 | 841 | |
Tổng chi tiền đầu tư vốn mạng lưới Non-GAAP (Total Cash Paid for Capital Investment) (triệu USD)($M)3 | 5,566 | 6,131 | 5,089 | 7,139 | 5,287 | 5,117 | 4,480 | 7,064 | 5,482 | 4,910 | 4,599 | 5,607 | |
Tổng chi phí đầu tư tài sản cố định (Total Capital Expenditures) (triệu USD)($M)2 | 5,061 | 5,700 | 4,877 | 6,781 | 4,887 | 4,897 | 4,277 | 6,843 | 5,302 | 4,360 | 3,758 | 4,601 | |
Mua sắm tài sản, nhà xưởng & thiết bị mạng (Purchase of Property & Equipment) (triệu USD)($M) | 5,010 | 5,651 | 4,835 | 6,737 | 4,843 | 4,857 | 4,240 | 6,800 | 5,259 | 4,321 | 3,721 | 4,558 | |
Lãi vay vốn hóa trong quá trình xây dựng mạng (Interest During Construction - Network) (triệu USD)($M) | 51 | 49 | 42 | 44 | 44 | 40 | 37 | 43 | 43 | 39 | 37 | 43 | |
Chi trả nợ tài trợ nhà cung cấp thiết bị (Payment of Vendor Financing) (triệu USD)($M) | 505 | 431 | 212 | 358 | 400 | 220 | 203 | 221 | 180 | 550 | 841 | 1,006 | |
Số dư nghĩa vụ chương trình tài trợ nhà cung cấp cuối kỳ (Supplier Finance Program Obligations Outstanding) (triệu USD)($M) | 4,328 | 3,689 | 4,082 | 3,090 | 4,455 | 2,498 | |||||||
Tổng chi tiền mua lại doanh nghiệp & phổ tần (Total Acquisitions, Net of Cash Acquired) (triệu USD)($M)3 | 22,952 | 51 | 2,674 | 332 | -1 | 28 | 20 | 58 | 52 | 59 | 211 | 2,019 | |
Chi mua giấy phép phổ tần không dây FCC (Spectrum Acquisitions) (triệu USD)($M) | 22,842 | 16 | 1,018 | 322 | -13 | 13 | 1 | 28 | 6 | 2 | 145 | 1,938 | |
Lãi vay vốn hóa cho phổ tần (Interest During Construction - Spectrum) (triệu USD)($M) | 99 | 0 | 0 | 10 | 12 | 15 | 19 | 30 | 46 | 57 | 66 | 81 | |
Chi mua lại doanh nghiệp (Business Acquisitions) (triệu USD)($M) | 11 | 35 | 1,656 | ||||||||||
Dòng tiền thuần từ hoạt động đầu tư (Investing Cash Flow) (triệu USD)($M)1 | -28,287 | -5,749 | -7,484 | -4,344 | -3,389 | -6,086 | -4,958 | -5,363 | -5,150 | -4,016 | -2,961 | -5,874 | |
Tiền thu từ thoái vốn & bán tài sản (Proceeds from Dispositions) (triệu USD)($M) | 111 | 119 | 628 | 2,779 | 399 | 29 | 11 | 9 | 52 | 6 | 8 | 6 | |
Tổng tài sản hợp nhất (Total Consolidated Assets) (triệu USD)($M)8 | 445,871 | 428,359 | 421,188 | 420,198 | 423,213 | 405,491 | 397,467 | 394,795 | 393,719 | 398,026 | 399,428 | 407,060 | |
Tổng tài sản ngắn hạn (Total Current Assets) (triệu USD)($M)5 | 52,345 | 51,834 | 46,282 | 48,732 | 54,579 | 39,306 | 33,780 | 31,168 | 29,799 | 29,868 | 30,445 | 36,458 | |
Tiền và tương đương tiền (Cash & Cash Equivalents) (triệu USD)($M) | 10,767 | 17,570 | 11,964 | 18,234 | 20,272 | 10,499 | 6,885 | 3,298 | 2,586 | 3,093 | 3,520 | 6,722 | |
Tổng tiền, tương đương tiền & tiền bị hạn chế (Cash, Cash Equivalents & Restricted Cash) (triệu USD)($M)2 | 11,181 | 17,941 | 12,332 | 18,527 | 20,328 | 10,576 | 6,944 | 3,406 | 2,726 | 3,203 | 3,604 | 6,833 | |
Tiền bị hạn chế ngắn hạn (Current Restricted Cash) (triệu USD)($M) | 353 | 312 | 282 | 157 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | |
Tiền bị hạn chế dài hạn (Noncurrent Restricted Cash) (triệu USD)($M) | 61 | 59 | 86 | 136 | 54 | 76 | 58 | 107 | 139 | 109 | 83 | 109 | |
Phải thu khách hàng thuần (Accounts Receivable, Net) (triệu USD)($M)1 | 7,992 | 8,521 | 8,335 | 8,843 | 8,936 | 8,844 | 9,228 | 9,638 | 9,068 | 9,686 | 9,577 | 10,289 | |
Dự phòng tổn thất tín dụng phải thu khách hàng (Allowance for Credit Losses) (triệu USD)($M) | 272 | 372 | 363 | 429 | 395 | 392 | 357 | 375 | 403 | 443 | 463 | 499 | |
Hàng tồn kho thiết bị (Inventories) (triệu USD)($M) | 2,893 | 2,368 | 2,451 | 2,420 | 2,886 | 2,357 | 2,593 | 2,270 | 2,529 | 1,816 | 2,127 | 2,177 | |
Chi phí trả trước & tài sản ngắn hạn khác (Prepaid & Other Current Assets) (triệu USD)($M) | 19,477 | 23,375 | 23,532 | 19,235 | 22,485 | 17,606 | 15,074 | 15,962 | 15,616 | 15,273 | 15,221 | 17,270 | |
Tài sản cố định hữu hình thuần (Property, Plant & Equipment, Net) (triệu USD)($M)2 | 132,154 | 134,215 | 133,124 | 131,559 | 129,922 | 129,094 | 128,453 | 128,871 | 127,964 | 127,772 | 127,851 | 128,489 | |
Nguyên giá tài sản cố định hữu hình (Property, Plant & Equipment, Gross) (triệu USD)($M) | 349,015 | 352,703 | 349,454 | 347,570 | 359,091 | 356,188 | 351,203 | 350,914 | 346,030 | 342,607 | 339,115 | 339,891 | |
Khấu hao lũy kế tài sản cố định hữu hình (Accumulated Depreciation) (triệu USD)($M) | 216,861 | 218,488 | 216,330 | 216,011 | 229,169 | 227,094 | 222,750 | 222,043 | 218,066 | 214,835 | 211,264 | 211,402 | |
Giấy phép phổ tần không dây FCC thuần (Wireless Licenses, Net) (triệu USD)($M) | 149,357 | 129,123 | 129,144 | 128,148 | 127,771 | 127,543 | 127,344 | 127,035 | 127,134 | 127,279 | 127,423 | 127,219 | |
Lợi thế thương mại thuần (Goodwill, Net) (triệu USD)($M) | 63,865 | 63,865 | 63,838 | 63,425 | 63,425 | 63,432 | 63,432 | 63,432 | 63,432 | 67,854 | 67,854 | 67,854 | |
Tài sản vô hình khác thuần (Other Intangible Assets, Net) (triệu USD)($M) | 5,987 | 6,063 | 6,135 | 5,254 | 5,254 | 5,255 | 5,255 | 5,255 | 5,256 | 5,277 | 5,281 | 5,283 | |
Tài sản quyền sử dụng thuê hoạt động (Operating Lease Right-of-Use Assets) (triệu USD)($M) | 22,352 | 22,781 | 22,756 | 22,642 | 22,654 | 21,494 | 21,006 | 20,909 | 20,779 | 20,582 | 20,668 | 20,905 | |
Đầu tư vào công ty liên kết (Investments in & Advances to Equity Affiliates) (triệu USD)($M) | 1,173 | 1,130 | 1,108 | 1,106 | 1,056 | 1,011 | 942 | 295 | 281 | 584 | 891 | 1,251 | |
Tài sản dài hạn khác (Other Noncurrent Assets) (triệu USD)($M) | 18,638 | 19,348 | 18,801 | 19,332 | 18,552 | 18,356 | 17,255 | 17,830 | 19,074 | 18,810 | 19,015 | 19,601 | |
Tổng nợ phải trả ngắn hạn (Total Current Liabilities) (triệu USD)($M)3 | 60,275 | 53,382 | 50,421 | 53,780 | 53,876 | 48,565 | 47,999 | 46,872 | 40,658 | 42,429 | 44,834 | 51,127 | |
Nợ vay đáo hạn trong vòng 1 năm (Debt Maturing Within One Year) (triệu USD)($M) | 9,483 | 9,323 | 6,818 | 9,011 | 11,378 | 9,254 | 8,902 | 5,089 | 2,637 | 5,249 | 7,060 | 9,477 | |
Phải trả người bán & chi phí phải trả ngắn hạn (Accounts Payable & Accrued Liabilities) (triệu USD)($M) | 38,335 | 38,049 | 37,304 | 38,514 | 36,592 | 33,289 | 33,113 | 35,657 | 31,935 | 31,173 | 31,973 | 35,852 | |
Cổ tức phải trả (Dividends Payable) (triệu USD)($M) | 1,912 | 1,945 | 1,969 | 1,989 | 2,009 | 2,023 | 2,033 | 2,027 | 2,027 | 2,026 | 2,088 | 2,020 | |
Tổng thuế hoãn lại & nợ phải trả dài hạn khác (Total Deferred Credits & Other Noncurrent Liabilities) (triệu USD)($M)4 | 110,692 | 111,907 | 111,556 | 110,837 | 112,508 | 110,492 | 110,370 | 109,255 | 108,426 | 108,918 | 108,295 | 108,664 | |
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả dài hạn thuần (Noncurrent Deferred Income Tax Liabilities) (triệu USD)($M) | 61,551 | 60,401 | 59,113 | 58,312 | 59,304 | 59,786 | 59,144 | 58,939 | 58,461 | 58,918 | 58,820 | 58,666 | |
Nghĩa vụ phúc lợi sau nghỉ việc dài hạn (Noncurrent Postemployment Benefit Obligation) (triệu USD)($M) | 8,100 | 8,267 | 8,427 | 8,478 | 8,728 | 9,079 | 9,040 | 9,025 | 8,750 | 8,744 | 8,743 | 8,734 | |
Nợ thuê hoạt động dài hạn (Noncurrent Operating Lease Liabilities) (triệu USD)($M) | 18,520 | 18,934 | 18,907 | 18,943 | 19,025 | 17,762 | 17,433 | 17,391 | 17,331 | 17,174 | 17,291 | 17,568 | |
Nợ phải trả dài hạn khác (Other Noncurrent Liabilities) (triệu USD)($M) | 22,521 | 24,305 | 25,109 | 25,104 | 25,451 | 23,865 | 24,753 | 23,900 | 23,884 | 24,082 | 23,441 | 23,696 | |
Tổng dư nợ vay cuối kỳ (Total End-of-Period Debt) (triệu USD)($M)5 | 159,627 | 143,954 | 138,407 | 136,100 | 139,468 | 132,311 | 126,161 | 123,532 | 129,012 | 130,604 | 132,764 | 137,331 | |
Nợ vay dài hạn trên Bảng cân đối kế toán (Long-Term Debt, Noncurrent) (triệu USD)($M) | 150,144 | 134,631 | 131,589 | 127,089 | 128,090 | 123,057 | 117,259 | 118,443 | 126,375 | 125,355 | 125,704 | 127,854 | |
Nợ ròng Non-GAAP cuối kỳ (Net Debt Balance) (triệu USD)($M) | 149,819 | 126,384 | 126,443 | 117,366 | 118,846 | 120,312 | 119,126 | 120,084 | 125,776 | 126,861 | 128,744 | 128,859 | |
Tỷ lệ Nợ ròng / Adjusted EBITDA 4 quý gần nhất (Annualized Net Debt to Adjusted EBITDA Ratio) (lần (x))(×) | 3.13 | 2.68 | 2.71 | 2.53 | 2.59 | 2.64 | 2.63 | 2.68 | 2.82 | 2.87 | 2.94 | 2.97 | |
Tỷ lệ Nợ trên Tổng vốn (Debt Ratio) (%)(%) | 56.1% | 52.8% | 52.0% | 51.4% | 52.0% | 51.7% | 50.9% | 50.7% | 52.2% | 51.8% | 52.4% | 53.5% | |
Tổng giá trị danh nghĩa công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro (Derivative Notional Amount) (triệu USD)($M)1 | 41,144 | 36,037 | 36,069 | 35,741 | 39,142 | 36,499 | 36,532 | 34,884 | 35,351 | 37,101 | 37,575 | 39,756 | |
Tài sản thế chấp ký quỹ cho công cụ phái sinh (Derivative Collateral Posted) (triệu USD)($M) | 263 | 25 | 28 | 513 | 375 | 355 | 196 | 188 | 670 | 680 | 524 | 670 | |
Dòng tiền thuần từ hoạt động tài chính (Financing Cash Flow) (triệu USD)($M)6 | 11,086 | 680 | -2,097 | -8,777 | 2,989 | -45 | -553 | -5,853 | -5,562 | -5,478 | -7,815 | -6,330 | |
Tổng cổ tức tiền mặt đã chi trả (Total Cash Dividends Paid) (triệu USD)($M)1 | 1,950 | 1,976 | 1,997 | 2,012 | 2,033 | 2,044 | 2,091 | 2,037 | 2,038 | 2,099 | 2,034 | 2,020 | |
Cổ tức công bố trên mỗi cổ phiếu phổ thông (Dividends Declared per Common Share) (USD/cổ phiếu)($) | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | 0.28 | |
Chi tiền mua lại cổ phiếu quỹ (Payments for Repurchase of Common Stock / Treasury Stock) (triệu USD)($M)1 | 2,803 | 2,194 | 2,475 | 1,831 | 1,490 | 961 | 218 | 13 | 43 | 2 | 157 | 4 | |
Số lượng cổ phiếu phổ thông mua lại trong kỳ (Common Shares Repurchased) (triệu cổ phiếu)(M) | 117 | 86 | 95 | 53 | 34 | 9 | 2 | 0 | |||||
Tiền thu từ phát hành nợ dài hạn (Proceeds from Issuance of Long-Term Debt) (triệu USD)($M) | 21,833 | 5,939 | 8,098 | 0 | 7,598 | 3,473 | 2,956 | 15 | 2 | 2 | 0 | 371 | |
Tiền chi trả nợ gốc dài hạn (Repayments of Long-Term Debt) (triệu USD)($M) | 4,774 | 151 | 5,247 | 3,679 | 229 | 94 | 1,526 | 3,184 | 203 | 2,225 | 4,685 | 155 | |
Chi trả phân phối cho cổ đông không kiểm soát (Distributions to Noncontrolling Interests) (triệu USD)($M) | 354 | 316 | 315 | 342 | 323 | 318 | 285 | 304 | 389 | 319 | 318 | 313 | |
Tiền thu từ phát hành lợi ích ưu đãi tại công ty con (Proceeds from Issuance of Preferred Interests in Subsidiary) (triệu USD)($M) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,221 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
Tổng vốn chủ sở hữu hợp nhất (Total Stockholders' Equity) (triệu USD)($M)7 | 122,754 | 126,434 | 125,619 | 126,491 | 126,755 | 121,394 | 119,858 | 118,245 | 116,282 | 119,347 | 118,620 | 117,442 | |
Mệnh giá cổ phiếu phổ thông (Common Stock Par Value) (triệu USD)($M) | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | |
Thặng dư vốn cổ phần (Additional Paid-In Capital) (triệu USD)($M) | 106,239 | 106,161 | 106,084 | 106,533 | 106,461 | 106,381 | 106,302 | 109,108 | 109,354 | 111,515 | 111,599 | 114,519 | |
Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings) (triệu USD)($M) | 19,265 | 20,293 | 17,620 | 15,768 | 13,974 | 6,680 | 4,215 | 1,871 | -185 | 2 | -1,570 | -5,015 | |
Cổ phiếu quỹ theo giá gốc (Treasury Stock at Cost) (triệu USD)($M) | 25,268 | 22,446 | 20,273 | 18,529 | 16,700 | 15,210 | 14,252 | 15,023 | 15,087 | 15,268 | 15,277 | 16,128 | |
Lợi nhuận (Lỗ) tổng hợp khác lũy kế (Accumulated Other Comprehensive Income/Loss) (triệu USD)($M) | -1,082 | -1,185 | -1,392 | -860 | -648 | -200 | -142 | 795 | 648 | 1,440 | 2,167 | 2,300 | |
Lợi ích cổ đông không kiểm soát trong vốn chủ (Noncontrolling Interest in Stockholders' Equity) (triệu USD)($M) | 15,979 | 15,990 | 15,959 | 15,958 | 16,047 | 16,122 | 16,114 | 13,873 | 13,931 | 14,037 | 14,080 | 14,145 | |
Lợi ích cổ đông không kiểm soát có thể hoàn lại (Redeemable Noncontrolling Interest) (triệu USD)($M) | 2,006 | 2,005 | 2,003 | 2,001 | 1,984 | 1,983 | 1,981 | 1,980 | 1,978 | 1,977 | 1,975 | 1,973 | |
Cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền pha loãng (Weighted-Average Diluted Common Shares) (triệu cổ phiếu)(M)6 | 6,844 | 6,946 | 7,027 | 7,169 | 7,219 | 7,223 | 7,208 | 7,198 | 7,193 | ||||
Cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền cơ bản (Weighted-Average Basic Common Shares) (triệu cổ phiếu)(M) | 6,835 | 6,938 | 7,017 | 7,156 | 7,209 | 7,213 | 7,202 | 7,196 | 7,192 | ||||
Số cổ phiếu pha loãng tăng thêm từ thưởng cổ phiếu (Dilutive Effect of Share-Based Compensation) (triệu cổ phiếu)(M) | 0 | 2 | 3 | 3 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||||
Số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành cuối kỳ (End-of-Period Common Shares Outstanding) (triệu cổ phiếu)(M) | 6,761 | 6,879 | 6,965 | 7,037 | 7,109 | 7,161 | 7,196 | 7,176 | 7,174 | 7,170 | 7,170 | 7,150 | |
Số cổ phiếu phổ thông lưu hành trên trang bìa hồ sơ SEC (DEI Entity Common Stock Shares Outstanding) (triệu cổ phiếu)(M) | 6,736 | 6,852 | 6,948 | 7,001 | 7,089 | 7,150 | 7,196 | 7,178 | 7,175 | 7,170 | 7,170 | 7,153 | |
Tổng số cổ phiếu phổ thông đã phát hành (Total Common Shares Issued) (triệu cổ phiếu)(M) | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | 7,621 | |
Số cổ phiếu phổ thông quỹ nắm giữ (Common Shares Held in Treasury) (triệu cổ phiếu)(M) | 859 | 742 | 656 | 583 | 512 | 459 | 425 | 445 | 446 | 451 | 451 | 471 | |
Tổng chi phí (thu nhập) phúc lợi hưu trí & sau nghỉ việc định kỳ thuần (Total Net Periodic Benefit Cost/Credit) (triệu USD)($M)2 | -396 | -395 | -396 | 70 | -397 | -397 | -397 | ||||||
Chi phí (thu nhập) hưu trí định kỳ thuần (Pension Net Periodic Benefit Cost/Credit) (triệu USD)($M)4 | -74 | -74 | -74 | 84 | -12 | -13 | -12 | -19 | -56 | -56 | 1,327 | ||
Chi phí phục vụ hưu trí (Pension Service Cost) (triệu USD)($M) | 101 | 100 | 101 | 106 | 107 | 107 | 107 | 122 | 122 | 121 | 122 | 112 | |
Chi phí lãi nghĩa vụ hưu trí (Pension Interest Cost) (triệu USD)($M) | 361 | 362 | 361 | 400 | 400 | 401 | 400 | 397 | 396 | 397 | 396 | 428 | |
Lợi tức kỳ vọng tài sản quỹ hưu trí (Expected Return on Pension Plan Assets) (triệu USD)($M) | 525 | 524 | 525 | 506 | 507 | 509 | 507 | 554 | 553 | 552 | 553 | 534 | |
Phân bổ chi phí phục vụ quá khứ quỹ hưu trí (Pension Prior Service Cost Amortization) (triệu USD)($M) | -11 | -12 | -11 | -12 | -12 | -12 | -12 | -22 | -21 | -22 | -22 | -33 | |
Chi phí (thu nhập) phúc lợi sau nghỉ việc định kỳ thuần (Postretirement Net Periodic Benefit Cost/Credit) (triệu USD)($M)4 | -322 | -321 | -322 | -14 | -385 | -384 | -385 | -378 | |||||
Chi phí phục vụ phúc lợi sau nghỉ việc (Postretirement Service Cost) (triệu USD)($M) | 4 | 3 | 4 | 5 | 4 | 5 | 4 | 6 | 5 | 6 | 5 | 6 | |
Chi phí lãi nghĩa vụ phúc lợi sau nghỉ việc (Postretirement Interest Cost) (triệu USD)($M) | 73 | 73 | 73 | 79 | 80 | 79 | 80 | 78 | 77 | 78 | 77 | 85 | |
Lợi tức kỳ vọng tài sản quỹ sau nghỉ việc (Expected Return on Postretirement Plan Assets) (triệu USD)($M) | 6 | 5 | 6 | 10 | 10 | 8 | 10 | 16 | 15 | 16 | 14 | 32 | |
Phân bổ tín dụng phục vụ quá khứ sau nghỉ việc (Postretirement Prior Service Credit Amortization) (triệu USD)($M) | -393 | -392 | -393 | -459 | -459 | -460 | -459 | -482 | -482 | -482 | -482 | -618 | |
Tổng số nhân viên cuối kỳ (Total Employees) (người) | 127,150 | 130,870 | 132,590 | 133,030 | 135,670 | 137,550 | 139,970 | 140,990 | 143,630 | 146,040 | 148,290 | 150,470 | |
AT&T Inc. (T) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4 | 32,322 | 31,558 | 31,506 | 33,466 | 30,709 | 30,847 | 30,626 | 32,298 | 30,213 | 29,797 | 30,028 | 32,022 | |
AT&T Inc. (T) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M) | 4,095 | 7,038 | 6,658 | 5,788 | 6,119 | 6,501 | 5,754 | 5,326 | 2,116 | 5,760 | 5,847 | 5,271 | |
AT&T Inc. (T) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M) | 891 | 4,627 | 3,829 | 3,788 | 9,314 | 4,500 | 4,351 | 4,080 | -174 | 3,597 | 3,445 | 2,188 | |
AT&T Inc. (T) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M) | 10,519 | 10,801 | 7,595 | 11,320 | 10,152 | 9,763 | 9,049 | 11,896 | 10,235 | 9,093 | 7,547 | 11,378 | |
AT&T Inc. (T) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M) | 5,061 | 5,700 | 4,877 | 6,781 | 4,887 | 4,897 | 4,277 | 6,843 | 5,302 | 4,360 | 3,758 | 4,601 | |
Verizon Communications Inc. (VZ) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)3 | 34,253 | 34,440 | 36,381 | 33,821 | 34,504 | 33,485 | 35,681 | 33,330 | 32,796 | 32,981 | 35,130 | ||
Verizon Communications Inc. (VZ) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M) | 7,179 | 8,242 | 5,004 | 8,105 | 8,172 | 7,978 | 7,421 | 5,926 | 7,818 | 7,521 | 600 | ||
Verizon Communications Inc. (VZ) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M) | 3,835 | 5,045 | 2,342 | 4,950 | 5,003 | 4,879 | 5,005 | 3,306 | 4,593 | 4,602 | -2,705 | ||
Verizon Communications Inc. (VZ) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M) | 10,435 | 7,984 | 9,114 | 11,266 | 8,975 | 7,782 | 10,432 | 9,911 | 9,485 | 7,084 | 8,677 | ||
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4 | 22,791 | 23,107 | 24,334 | 21,957 | 21,132 | 20,886 | 21,872 | 20,162 | 19,772 | 19,594 | 20,478 | ||
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M) | 5,490 | 4,497 | 3,736 | 4,530 | 5,213 | 4,800 | 4,586 | 4,796 | 4,630 | 3,998 | 3,480 | ||
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M) | 3,239 | 2,504 | 2,103 | 2,714 | 3,222 | 2,953 | 2,981 | 3,059 | 2,925 | 2,374 | 2,014 | ||
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M) | 7,500 | 7,222 | 6,654 | 7,457 | 6,992 | 6,847 | 5,549 | 6,139 | 5,521 | 5,084 | 4,859 | ||
T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M) | 2,703 | 2,623 | 2,469 | 2,639 | 2,396 | 2,451 | 2,212 | 1,961 | 2,040 | 2,627 | 1,587 | ||
Comcast Corporation (CMCSA) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4 | 29,298 | 29,940 | 31,457 | 32,310 | 31,198 | 30,313 | 29,887 | 31,914 | 32,070 | 29,688 | 30,058 | 31,253 | |
Comcast Corporation (CMCSA) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M) | 5,320 | 5,160 | 4,135 | 3,488 | 5,534 | 5,992 | 5,658 | 4,993 | 5,859 | 6,635 | 5,810 | 4,484 | |
Comcast Corporation (CMCSA) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M) | 3,448 | 3,526 | 2,174 | 2,168 | 3,332 | 11,123 | 3,375 | 4,777 | 3,629 | 3,929 | 3,857 | 3,260 | |
Comcast Corporation (CMCSA) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M) | 7,903 | 8,092 | 6,891 | 8,841 | 8,693 | 7,815 | 8,294 | 8,080 | 7,021 | 4,724 | 7,848 | 5,922 | |
Comcast Corporation (CMCSA) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M) | 3,058 | 2,902 | 2,351 | 3,749 | 3,071 | 2,678 | 2,252 | 3,914 | 2,913 | 2,724 | 2,630 | 3,320 | |
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4 | 13,526 | 13,597 | 13,601 | 13,672 | 13,766 | 13,735 | 13,926 | 13,795 | 13,685 | 13,679 | 13,711 | ||
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M) | 3,063 | 3,208 | 3,261 | 3,131 | 3,279 | 3,237 | 3,389 | 3,335 | 3,263 | 3,131 | 3,267 | ||
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M) | 1,292 | 1,363 | 1,332 | 1,137 | 1,301 | 1,409 | 1,466 | 1,280 | 1,423 | 1,280 | 1,058 | ||
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M) | 3,925 | 4,304 | 3,761 | 4,480 | 3,600 | 4,236 | 3,460 | 3,905 | 3,853 | 3,212 | 3,855 | ||
Charter Communications, Inc. (CHTR) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M) | 2,871 | 2,855 | 3,335 | 3,051 | 2,874 | 2,399 | 3,062 | 2,563 | 2,853 | 2,791 | 2,856 | ||
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD)($M)4 | 1,533 | 1,522 | 1,495 | 1,490 | 1,471 | 1,466 | 1,446 | 1,409 | |||||
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Lợi nhuận hoạt động (Operating Income) (triệu USD)($M) | 117 | 44 | 76 | 86 | 86 | 91 | 90 | 120 | |||||
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Lợi nhuận thuần (Net Income) (triệu USD)($M) | -76 | -123 | -64 | -118 | -82 | -123 | 1 | 17 | |||||
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Dòng tiền hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD)($M) | 504 | 477 | 519 | 294 | 618 | 374 | 335 | 296 | |||||
Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Chi phí đầu tư tài sản cố định (Capital Expenditures) (triệu USD)($M) | 819 | 845 | 757 | 792 | 699 | 626 | 666 | 329 | |||||
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Lịch tài chính: AT&T Inc. (NYSE: T, CIK 0000732717) áp dụng năm tài chính trùng năm dương lịch kết thúc ngày 31/12 (FY2025 kết thúc 31/12/2025; Q1/2026 kết thúc 31/03/2026; Q2/2026 kết thúc 30/06/2026; Q3/2026 kết thúc 30/09/2026).
- Chuyển đổi cấu trúc mảng báo cáo từ Q1/2026 (Operating Segment Realignment): Từ Q1/2026, AT&T tái cấu trúc báo cáo từ 3 mảng lịch sử (Mobility, Consumer Wireline, Business Wireline) sang 3 mảng mới: (1) Advanced Connectivity (90% tổng doanh thu — tích hợp 5G di động nội địa và cáp quang/băng rộng Consumer + Business), (2) Legacy (các dịch vụ thoại và dữ liệu đồng truyền thống đang thu hẹp có kiểm soát), và (3) Latin America (mảng di động Mexico). Công ty đã nộp Form 8-K ngày 05/03/2026 công bố lịch sử tái lập (Historical Segment Recast) cho 8 quý FY2024Q1–FY2025Q4 và 2 năm FY2024–FY2025; cả hệ thống chỉ tiêu mới (tới Q3/2026) và chuỗi lịch sử (tới Q4/2025) đều được bảo toàn đầy đủ.
- Không có Báo cáo tài chính Công ty mẹ riêng lẻ (Standalone Parent-Only Financials) theo chuẩn US GAAP, nên không thực hiện phép trừ Hợp nhất − Công ty mẹ. Toàn bộ con số trên bảng là số công bố nguyên bản từ SEC XBRL và văn bản 10-K/10-Q/8-K/DEF 14A/BLS FRED; phép tính tự động duy nhất là tách kỳ Q4 = FY − (Q1+Q2+Q3) và quý từ lũy kế YTD (hiển thị chữ nghiêng kèm công thức d).
Data updated 2026-10-25.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
Thuê bao Di động Nội địa Hoa Kỳ, Tăng ròng & Tỷ lệ Rời mạng (U.S. Wireless Subscribers, Net Adds & Churn)
- Tổng thuê bao di động bán lẻ (Retail Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)6 periods
- Tổng tăng ròng thuê bao di động bán lẻ (Retail Wireless Net Adds) (nghìn thuê bao)6 periods
- Tỷ lệ rời mạng điện thoại bán lẻ chung (Retail Phone Churn Rate) (%) (%)6 periods
- [Lịch sử đến Q4/2025] Tổng thuê bao Mobility (Total Mobility Subscribers & Connections) (nghìn thuê bao)34 periods
- [Lịch sử đến Q4/2025] Tổng tăng ròng thuê bao Mobility (Total Mobility Net Additions) (nghìn thuê bao)34 periods
- [Lịch sử đến Q4/2025] Tỷ lệ rời mạng trả sau chung (Mobility Total Postpaid Churn) (%) (%)34 periods
- [Lịch sử đến Q4/2025] Doanh thu bình quân mỗi thuê bao điện thoại trả sau (Postpaid Phone ARPU) (USD/tháng) ($)12 periods
Kết nối Internet, Cáp quang AT&T Fiber, Không dây Cố định (AIA) & Hội tụ (Broadband & Fiber Connections)
- Tổng kết nối Internet tiên tiến (Total Advanced Connectivity Internet Connections) (nghìn kết nối)6 periods
- Tổng tăng ròng kết nối Internet tiên tiến (Total Internet Net Additions) (nghìn kết nối)6 periods
- Tỷ lệ hội tụ hộ gia đình dùng Internet tiên tiến kèm Di động trả sau AT&T (Advanced Home Internet Convergence Rate) (%) (%)3 periods
- [Lịch sử đến Q4/2025] Tổng kết nối băng rộng Consumer Wireline (Total Consumer Broadband Connections) (nghìn kết nối)21 periods
- [Lịch sử đến Q4/2025] Tăng ròng kết nối băng rộng Consumer Wireline (Consumer Broadband Net Additions) (nghìn kết nối)20 periods
- [Lịch sử đến Q4/2025] Doanh thu bình quân mỗi kết nối băng rộng (Broadband ARPU) (USD/tháng) ($)12 periods
Phân khúc Mỹ Latinh — AT&T Mexico: Thuê bao Di động & Kết quả Tài chính (Latin America Segment)
- Tổng thuê bao di động tại Mexico (Total Mexico Wireless Subscribers) (nghìn thuê bao)37 periods
- Tổng tăng ròng thuê bao di động tại Mexico (Total Mexico Wireless Net Additions) (nghìn thuê bao)29 periods
- Tổng doanh thu hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Revenues) (triệu USD) ($M)37 periods
- Tổng chi phí hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Expenses) (triệu USD) ($M)37 periods
- Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment Operating Income/Loss) (triệu USD) ($M)37 periods
- EBITDA phân khúc Mỹ Latinh (Latin America Segment EBITDA) (triệu USD) ($M)37 periods
- Tài sản cố định hữu hình thuần tại Mỹ Latinh (Latin America Net Property, Plant & Equipment) (triệu USD) ($M)6 periods
Doanh thu, Chi phí & Lợi nhuận theo Cấu trúc Phân khúc Mới: Advanced Connectivity, Legacy & Corporate
- Tổng doanh thu phân khúc Advanced Connectivity (Total Segment Operating Revenues) (triệu USD) ($M)15 periods
- Tổng chi phí hoạt động phân khúc Advanced Connectivity (Total Segment Operating Expenses) (triệu USD) ($M)15 periods
- Lợi nhuận hoạt động phân khúc Advanced Connectivity (Segment Operating Income) (triệu USD) ($M)15 periods
- EBITDA phân khúc Advanced Connectivity (Segment EBITDA) (triệu USD) ($M)15 periods
- [Advanced Connectivity — Consumer] Tổng doanh thu Khách hàng Cá nhân (Consumer Total Operating Revenues) (triệu USD) ($M)15 periods
- [Advanced Connectivity — Business] Tổng doanh thu Khách hàng Doanh nghiệp (Business Total Operating Revenues) (triệu USD) ($M)15 periods
- Tổng doanh thu phân khúc Legacy — mạng đồng truyền thống (Legacy Segment Operating Revenues) (triệu USD) ($M)15 periods
- Doanh thu Trụ sở & Khác (Corporate & Other Operating Revenues) (triệu USD) ($M)28 periods
Phân khúc Lịch sử (trước tái cấu trúc Q1/2026): Communications, Mobility, Business & Consumer Wireline
- [Lịch sử] Tổng doanh thu phân khúc Communications (Communications Segment Operating Revenues) (triệu USD) ($M)31 periods
- [Lịch sử — Mobility] Tổng doanh thu đơn vị Mobility (Mobility Operating Revenues) (triệu USD) ($M)34 periods
- [Lịch sử — Business Wireline] Tổng doanh thu Business Wireline (Business Wireline Operating Revenues) (triệu USD) ($M)34 periods
- [Lịch sử — Consumer Wireline] Tổng doanh thu Consumer Wireline (Consumer Wireline Operating Revenues) (triệu USD) ($M)24 periods
- [Lịch sử — Corporate & Other] Tổng Lợi nhuận (Lỗ) hoạt động Trụ sở & Điều chỉnh (Total Corporate & Other Operating Loss) (triệu USD) ($M)26 periods
Báo cáo Thu nhập Hợp nhất, Nghĩa vụ Thực hiện Còn lại (RPO) & Tài sản/Chi phí Hợp đồng (ASC 606)
- Tổng doanh thu hoạt động hợp nhất (Total Consolidated Operating Revenues) (triệu USD) ($M)43 periods
- Tổng chi phí hoạt động hợp nhất (Total Consolidated Operating Expenses) (triệu USD) ($M)43 periods
- Lợi nhuận hoạt động hợp nhất GAAP (Consolidated GAAP Operating Income) (triệu USD) ($M)43 periods
- Lợi nhuận trước thuế từ hoạt động liên tục (Income from Continuing Operations Before Income Taxes) (triệu USD) ($M)43 periods
- Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (Income Tax Expense on Continuing Operations) (triệu USD) ($M)43 periods
- Tổng lợi nhuận thuần hợp nhất (Total Consolidated Net Income) (triệu USD) ($M)43 periods
- Lãi cơ bản suy giảm trên cổ phiếu phổ thông GAAP (GAAP Diluted EPS Attributable to Common Stock) (USD/cổ phiếu) ($)37 periods
- Nghĩa vụ thực hiện còn lại theo hợp đồng khách hàng (Remaining Performance Obligations - RPO) (triệu USD) ($M)35 periods
- Tổng chi phí tìm kiếm hợp đồng khách hàng hoãn lại (Total Deferred Customer Contract Acquisition Costs) (triệu USD) ($M)31 periods
- Tổng chi phí thực hiện hợp đồng khách hàng hoãn lại (Total Deferred Customer Contract Fulfillment Costs) (triệu USD) ($M)31 periods
Chỉ số Non-GAAP Hợp nhất, Dòng tiền Tự do (FCF), Đầu tư Vốn (CapEx) & Mua Phổ tần (Spectrum)
- EBITDA điều chỉnh hợp nhất Non-GAAP (Consolidated Adjusted EBITDA) (triệu USD) ($M)40 periods
- Lợi nhuận hoạt động điều chỉnh Non-GAAP (Consolidated Adjusted Operating Income) (triệu USD) ($M)40 periods
- EPS pha loãng điều chỉnh Non-GAAP (Adjusted Diluted EPS) (USD/cổ phiếu) ($)40 periods
- Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow) (triệu USD) ($M)43 periods
- Tổng chi tiền đầu tư vốn mạng lưới Non-GAAP (Total Cash Paid for Capital Investment) (triệu USD) ($M)35 periods
- Tổng chi tiền mua lại doanh nghiệp & phổ tần (Total Acquisitions, Net of Cash Acquired) (triệu USD) ($M)43 periods
- Dòng tiền thuần từ hoạt động đầu tư (Investing Cash Flow) (triệu USD) ($M)43 periods
Bảng Cân đối Kế toán, Phổ tần Không dây (Spectrum Licenses), Nợ Ròng & Thuê Hoạt động (ASC 842)
- Tổng tài sản hợp nhất (Total Consolidated Assets) (triệu USD) ($M)43 periods
- Tổng nợ phải trả ngắn hạn (Total Current Liabilities) (triệu USD) ($M)43 periods
- Tổng thuế hoãn lại & nợ phải trả dài hạn khác (Total Deferred Credits & Other Noncurrent Liabilities) (triệu USD) ($M)43 periods
- Tổng dư nợ vay cuối kỳ (Total End-of-Period Debt) (triệu USD) ($M)27 periods
- Lịch đáo hạn nợ dài hạn — Năm thứ 1 (Long-Term Debt Maturities - Year 1) (triệu USD) ($M)10 periods
- Tổng cam kết thanh toán thuê hoạt động chưa chiết khấu (Total Undiscounted Operating Lease Payments) (triệu USD) ($M)7 periods
- Tổng nợ thuê tài chính & nghĩa vụ tháp phát sóng (Total Finance Lease & Tower Obligations) (triệu USD) ($M)8 periods
- Cam kết mua hàng không hủy ngang — Năm 1 (Unconditional Purchase Obligations - Year 1) (triệu USD) ($M)6 periods
Hoàn trả Vốn (Dividends & Share Buybacks), Vốn Chủ sở hữu, Cổ phiếu & Thù lao Cổ phiếu (SBC)
- Dòng tiền thuần từ hoạt động tài chính (Financing Cash Flow) (triệu USD) ($M)43 periods
- Tổng vốn chủ sở hữu hợp nhất (Total Stockholders' Equity) (triệu USD) ($M)43 periods
- Cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền pha loãng (Weighted-Average Diluted Common Shares) (triệu cổ phiếu) (M)33 periods
- Chi phí thù lao bằng cổ phiếu (Share-Based Compensation Expense) (triệu USD) ($M)10 periods
Quỹ Hưu trí & Phúc lợi Sau Nghỉ việc (Pension & OPEB), Nhân sự & Quản trị (DEF 14A Proxy)
- Nghĩa vụ phúc lợi dự kiến quỹ hưu trí (Pension Projected Benefit Obligation - PBO) (triệu USD) ($M)9 periods
- Tổng chi phí (thu nhập) phúc lợi hưu trí & sau nghỉ việc định kỳ thuần (Total Net Periodic Benefit Cost/Credit) (triệu USD) ($M)27 periods
- Nghĩa vụ phúc lợi y tế & bảo hiểm sau nghỉ việc (Postretirement Benefit Obligation - APBO) (triệu USD) ($M)9 periods
- Chi phí đóng góp chương trình tiết kiệm hưu trí 401(k) (Defined Contribution Savings Plan Expense) (triệu USD) ($M)10 periods
- Tổng số nhân viên cuối kỳ (Total Employees) (người)40 periods
- Tổng thù lao CEO theo Bảng Summary Compensation Table (CEO SCT Total Compensation) (USD) ($)5 periods
- Tổng thu nhập nhân viên trung vị AT&T (Median Employee Total Annual Compensation) (USD) ($)8 periods
- Giá trị khoản đầu tư 100 USD tích lũy vào cổ phiếu AT&T (AT&T Cumulative TSR on $100 Initial Investment) (USD) ($)5 periods
- Phí kiểm toán độc lập Ernst & Young — Kiểm toán BCTC & Kiểm soát nội bộ (EY Audit Fees) (triệu USD) ($M)10 periods
Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI), Giá sản xuất (PPI) & Việc làm Ngành Viễn thông Hoa Kỳ (U.S. BLS / FRED Monthly)
- CPI Nhóm Truyền thông Đô thị Hoa Kỳ — Chưa điều chỉnh mùa vụ (U.S. CPI: Communication NSA, 1997=100) (Index (1997=100)) (×)128 periods
- PPI Các Nhà mạng Viễn thông Không dây Hoa Kỳ (U.S. PPI: Wireless Telecommunications Carriers) (Index) (×)129 periods
- PPI Các Nhà mạng Viễn thông Có dây Hoa Kỳ (U.S. PPI: Wired Telecommunications Carriers) (Index) (×)129 periods
- Tổng Việc làm Ngành Thông tin Hoa Kỳ — NAICS 51 (U.S. All Employees: Information Sector SA) (nghìn người)129 periods
Đối chiếu Ngành — Các Nhà mạng Viễn thông & Băng rộng Hoa Kỳ (SEC EDGAR XBRL: T, VZ, TMUS, CMCSA, CHTR, FYBR)
- AT&T Inc. (T) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD) ($M)39 periods
- Verizon Communications Inc. (VZ) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD) ($M)38 periods
- T-Mobile US, Inc. (TMUS) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD) ($M)38 periods
- Comcast Corporation (CMCSA) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD) ($M)39 periods
- Charter Communications, Inc. (CHTR) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD) ($M)38 periods
- Frontier Communications Parent, Inc. (FYBR) — Tổng doanh thu (Revenues) (triệu USD) ($M)32 periods