StockData
Space Exploration Technologies Corp logo

Space Exploration Technologies Corp (SPCX) operating KPIs

SPCXNasdaqServices-Computer Programming, Data Processing, Etc.Fiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026
$134.72−9.17 (-6.37%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $1.78TP/E –Yield –

Space Exploration Technologies tổng khối lượng tải trọng đưa lên quỹ đạo (Mass to Orbit — Công ty công bố, tấn / metric tons)

Tăng từ 1,210 tấn (FY2023) lên 1,699 tấn (FY2024) và 2,213 tấn (FY2025); Q4 2025 đạt 586 tấn (FY − 9M); 9M 2026 đạt 1,517 tấn.

Latest, 2025
2,213.00
Period ended Dec 31, 2025
Change on a year earlier
+30.3%
1,699.00 in 2024
History
3 years
Since 2023
Sources
1
SpaceX SEC Form 424B4 (, filed )

Annual history

Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula

PeriodEndedTổng khối lượng tải trọng đưa lên quỹ đạo (Mass to Orbit — Công ty công bố, tấn / metric tons)Year on yearSource
2025Dec 31, 20252,213.00+30.3%SpaceX SEC Form 424B4 (, filed ) ↗
2024Dec 31, 20241,699.00+40.4%SpaceX SEC Form 424B4 (, filed ) ↗
2023Dec 31, 20231,210.00–SpaceX SEC Form 424B4 (, filed ) ↗

Breakdown

What makes up tổng khối lượng tải trọng đưa lên quỹ đạo (mass to orbit — công ty công bố, tấn / metric tons)

Cite this data

StockData. (2026). Space Exploration Technologies Tổng khối lượng tải trọng đưa lên quỹ đạo (Mass to Orbit — Công ty công bố, tấn / metric tons), annual 2023–2025 [Data set]. Compiled from Space Exploration Technologies SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/spcx/kpis/mass_to_orbit_total

See every metric in the Space Exploration Technologies KPI table. Data updated Oct 25, 2026.