Space Exploration Technologies Corp (SPCX) operating KPIs
SPCXNasdaqServices-Computer Programming, Data Processing, Etc.Fiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026
$134.72−9.17 (-6.37%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.78TP/E –Yield –
Space Exploration Technologies đối chuẩn Ngành: Tổng số vụ phóng tên lửa quỹ đạo toàn thế giới (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vụ phóng)
GCAT (Jonathan McDowell — Global Launch Log)
Latest, 2025
329
Period ended Dec 31, 2025
Change on a year earlier
+25.6%
262 in 2024
History
8 years
Since 2018
Sources
1
Jonathan McDowell's General Catalog of Artificial Space Objects (GCAT — Launch Log & Satcat, Harvard-Smithsonian CfA)
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
Breakdown
What makes up đối chuẩn ngành: tổng số vụ phóng tên lửa quỹ đạo toàn thế giới (nguồn ngoài: gcat — đến t10/2026, vụ phóng)
- Số vụ phóng quỹ đạo của Trung Quốc (CASC & thương mại — GCAT, vụ phóng)92 · 2025
- Số vụ phóng quỹ đạo của Nga (Roscosmos — GCAT, vụ phóng)17 · 2025
- Số vụ phóng quỹ đạo của Rocket Lab (Electron — GCAT, vụ phóng)0 · 2025
- Số vụ phóng quỹ đạo của United Launch Alliance (ULA Atlas / Vulcan — GCAT, vụ phóng)0 · 2025
Cite this data
StockData. (2026). Space Exploration Technologies Đối chuẩn Ngành: Tổng số vụ phóng tên lửa quỹ đạo toàn thế giới (Nguồn ngoài: GCAT — đến T10/2026, vụ phóng), annual 2018–2025 [Data set]. Compiled from Space Exploration Technologies SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/spcx/kpis/gcat_global_launches_total
See every metric in the Space Exploration Technologies KPI table. Data updated Oct 25, 2026.