Snowflake Inc. (SNOW) operating KPIs
SNOWNYSEServices-Prepackaged SoftwareFiscal year ends January 31
$306.08−24.19 (-7.32%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $107.99BP/E –Yield –
KPIs
Operating metrics that drive Snowflake's business · fiscal year ends January 31
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
Snowflake's fiscal year ends January 31 — Q2 FY27 = May–Jul 2026.
Column labels
| Add to chart | Metric | Q2 FY27 2026-07-31 | Q1 FY27 2026-04-30 | Q4 FY26 2026-01-31 | Q3 FY26 2025-10-31 | Q2 FY26 2025-07-31 | Q1 FY26 2025-04-30 | Q4 FY25 2025-01-31 | Q3 FY25 2024-10-31 | Q2 FY25 2024-07-31 | Q1 FY25 2024-04-30 | Q4 FY24 2024-01-31 | Q3 FY24 2023-10-31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng số khách hàng (Total Customers)2 | 14,554 | 13,862 | 13,245 | 12,503 | 11,893 | 11,411 | 10,996 | 10,490 | 10,147 | 9,741 | 9,384 | 8,824 | |
Khách hàng có doanh thu sản phẩm 12 tháng trượt > $1 triệu ($1M+ Customers)2 | 828 | 780 | 733 | 688 | 654 | 604 | 576 | 534 | 504 | 479 | 455 | 432 | |
Tăng trưởng số khách hàng > $1 triệu so với cùng kỳ (YoY — công bố trên 8-K)(%) | 27.0% | 29.0% | 27.0% | ||||||||||
Khách hàng siêu lớn có doanh thu sản phẩm 12 tháng trượt > $10 triệu ($10M+ Customers) | 65 | 64 | 56 | ||||||||||
Khách hàng thuộc danh sách Forbes Global 2000 | 829 | 815 | 804 | 791 | 786 | 767 | 750 | 738 | 714 | 727 | 710 | 699 | |
Tỷ lệ giữ chân doanh thu ròng dựa trên USD (Net Revenue Retention Rate — NRR)(%) | 126.0% | 126.0% | 125.0% | 125.0% | 125.0% | 124.0% | 126.0% | 127.0% | 128.0% | 129.0% | 131.0% | 135.0% | |
Nghĩa vụ thực hiện hợp đồng còn lại (Remaining Performance Obligations — RPO)($M)2 | 9,004 | 9,205 | 9,772 | 7,881 | 6,932 | 6,687 | 6,867 | 5,732 | 5,231 | 4,988 | 5,175 | 3,699 | |
Tăng trưởng RPO so với cùng kỳ (RPO YoY Growth — công bố trên 8-K)(%) | 30.0% | 38.0% | 42.0% | 37.0% | 33.0% | 34.0% | 33.0% | 55.0% | 48.0% | 46.0% | 41.0% | 23.0% | |
Tỷ trọng RPO dự kiến ghi nhận doanh thu trong 12 tháng tới (Current RPO Share — cRPO %)(%) | 54.0% | 50.0% | 46.0% | 48.0% | 50.0% | 50.0% | 48.0% | 50.0% | 50.0% | 51.0% | 50.0% | 57.0% | |
Chi tiết Số dư Nợ hợp đồng (Deferred Revenue / Contract Liabilities — ASC 606)2 | |||||||||||||
Doanh thu hoãn lại ngắn hạn (Current Deferred Revenue)($M) | 2,569 | 2,852 | 3,347 | 2,424 | 2,268 | 2,310 | 2,580 | 1,975 | 1,848 | 1,936 | 2,199 | 1,606 | |
Doanh thu hoãn lại dài hạn (Non-current Deferred Revenue)($M) | 27.8 | 25.7 | 14.4 | 10.9 | 11.5 | 13.7 | 15.5 | 12 | 12.3 | 14.7 | 14.4 | 12.1 | |
Chi phí Hoa hồng Bán hàng Vốn hóa (Deferred Sales Commissions / Contract Acquisition Costs)4 | |||||||||||||
Số dư hoa hồng bán hàng vốn hóa ngắn hạn (Current)($M) | 222 | 213 | 214 | 168 | 130 | 104 | 97.7 | 89.8 | 86.9 | 85.4 | 86.1 | 74.6 | |
Số dư hoa hồng bán hàng vốn hóa dài hạn (Non-current)($M) | 223 | 222 | 242 | 210 | 187 | 183 | 184 | 177 | 178 | 180 | 187 | 150 | |
Hoa hồng bán hàng vốn hóa tăng thêm trong kỳ (Deferred Commissions Cash Outflow)($M) | 69.5 | 36.8 | 123 | 96.8 | 53.8 | 31.1 | 38.8 | 26 | 21.8 | 14.9 | 68.3 | 25.5 | |
Chi phí phân bổ hoa hồng bán hàng vốn hóa trong kỳ (Amortization of Deferred Commissions)($M) | 59.7 | 57.7 | 45 | 36.5 | 33.2 | 25.8 | 24.3 | 23.2 | 22.8 | 22.8 | 20.1 | 18.9 | |
Hiệu ứng Mạng lưới Chia sẻ Dữ liệu (Data Sharing) & Hệ sinh thái Snowflake Marketplace2 | |||||||||||||
Tỷ lệ khách hàng có kết nối chia sẻ dữ liệu ổn định (% of Customers with ≥1 Stable Edge)(%) | 43.0% | 42.0% | 40.0% | 41.0% | 40.0% | 39.0% | 36.0% | 36.0% | 34.0% | ||||
Số danh mục dữ liệu & ứng dụng trên Snowflake Marketplace (Powered by Snowflake / Marketplace Listings)1 | 4,105 | 3,971 | 3,678 | 3,546 | 3,400 | 3,098 | 3,044 | 2,946 | 2,803 | ||||
Tăng trưởng số danh mục Marketplace so với cùng kỳ (YoY)(%) | 21.0% | 28.0% | 21.0% | 20.0% | 21.0% | 21.0% | 26.0% | 26.0% | 30.0% | ||||
Số vùng đám mây công cộng triển khai trên toàn cầu (Cloud Regional Deployments trên AWS, Azure & GCP) | 55 | 55 | 53 | 50 | 49 | 48 | 47 | 46 | 42 | 42 | 40 | 40 | |
Tăng trưởng doanh thu sản phẩm so với cùng kỳ (Product Revenue YoY Growth — công bố trên 8-K)(%) | 37.0% | 34.0% | 30.0% | 29.0% | 32.0% | 26.0% | 28.0% | 29.0% | 30.0% | 34.0% | 33.0% | 34.0% | |
Kinh tế đơn vị mảng Sản phẩm (Product Cost of Revenue, Gross Profit & Margin — GAAP & Non-GAAP)4 | |||||||||||||
Giá vốn doanh thu sản phẩm GAAP (GAAP Cost of Product Revenue)($M) | 434 | 387 | 352 | 321 | 302 | 285 | 273 | 264 | 236 | 220 | 193 | 180 | |
Giá vốn doanh thu sản phẩm Non-GAAP (loại trừ SBC & khấu hao vô hình M&A)($M) | 378 | 332 | 305 | 279 | 257 | 243 | 228 | 213 | 196 | 182 | 162 | 151 | |
Lợi nhuận gộp mảng Sản phẩm GAAP (GAAP Product Gross Profit)($M)1 | 1,057 | 948 | 875 | 838 | 788 | 712 | 670 | 637 | 594 | 570 | 545 | 519 | |
Biên lợi nhuận gộp mảng Sản phẩm GAAP (GAAP Product Gross Margin)(%) | 71.0% | 71.0% | 71.0% | 72.0% | 72.0% | 71.0% | 71.0% | 71.0% | 72.0% | 72.0% | 74.0% | 74.0% | |
Lợi nhuận gộp mảng Sản phẩm Non-GAAP (Non-GAAP Product Gross Profit)($M)1 | 1,114 | 1,003 | 922 | 879 | 834 | 754 | 715 | 687 | 634 | 607 | 576 | 547 | |
Biên lợi nhuận gộp mảng Sản phẩm Non-GAAP (Non-GAAP Product Gross Margin)(%) | 75.0% | 75.0% | 75.0% | 76.0% | 76.0% | 76.0% | 76.0% | 76.0% | 76.0% | 77.0% | 78.0% | 78.0% | |
Kinh tế đơn vị mảng Dịch vụ Chuyên nghiệp & Khác (Professional Services & Other — GAAP & Non-GAAP)4 | |||||||||||||
Chi phí Hoạt động, Lợi nhuận Hoạt động & Lợi nhuận Ròng Non-GAAP7 | |||||||||||||
Tổng lợi nhuận gộp Non-GAAP (Non-GAAP Gross Profit)($M)1 | 1,110 | 998 | 921 | 880 | 835 | 752 | 716 | 687 | 636 | 609 | 579 | 550 | |
Biên lợi nhuận gộp hợp nhất Non-GAAP(%) | 72.0% | 72.0% | 72.0% | 73.0% | 73.0% | 72.0% | 73.0% | 73.0% | 73.0% | 74.0% | 75.0% | 75.0% | |
Chi phí bán hàng & tiếp thị Non-GAAP (Non-GAAP S&M)($M) | 489 | 472 | 448 | 430 | 392 | 358 | 329 | 341 | 309 | 313 | 277 | 269 | |
Chi phí nghiên cứu & phát triển Non-GAAP (Non-GAAP R&D)($M) | 309 | 284 | 263 | 255 | 247 | 239 | 231 | 225 | 224 | 203 | 180 | 159 | |
Chi phí quản lý doanh nghiệp Non-GAAP (Non-GAAP G&A)($M) | 74.3 | 76.1 | 70.4 | 64.9 | 68.5 | 63.8 | 63.6 | 62.9 | 59.1 | 57.1 | 51 | 50 | |
Tổng chi phí hoạt động Non-GAAP (Non-GAAP Operating Expenses)($M) | 873 | 832 | 782 | 749 | 708 | 661 | 623 | 628 | 593 | 573 | 508 | 478 | |
Lợi nhuận (lỗ) hoạt động Non-GAAP (Non-GAAP Operating Income)($M)1 | 237 | 166 | 139 | 131 | 128 | 91.7 | 92.8 | 58.9 | 43.7 | 36.2 | 71 | 71.9 | |
Biên lợi nhuận hoạt động Non-GAAP (Non-GAAP Operating Margin)(%) | 15.0% | 12.0% | 11.0% | 11.0% | 11.0% | 9.0% | 9.0% | 6.0% | 5.0% | 4.0% | 9.0% | 10.0% | |
Lợi nhuận ròng Non-GAAP (Non-GAAP Net Income)($M) | 235 | 148 | 118 | 131 | 129 | 87.6 | 112 | 73.3 | 63.1 | 51.4 | 128 | 89.7 | |
Dòng tiền Tự do Non-GAAP & Dòng tiền Tự do Điều chỉnh Thuế Lương Cổ phiếu (Adjusted FCF)3 | |||||||||||||
Dòng tiền tự do Non-GAAP (Non-GAAP Free Cash Flow)($M)1 | 83.8 | 233 | 765 | 114 | 58.2 | 183 | 415 | 78.2 | 58.8 | 332 | 325 | 102 | |
Biên dòng tiền tự do Non-GAAP (Non-GAAP FCF Margin)(%) | 5.0% | 17.0% | 60.0% | 9.0% | 5.0% | 18.0% | 42.0% | 8.0% | 7.0% | 40.0% | 42.0% | 14.0% | |
Cộng: Tiền thuế lương thực chi liên quan giao dịch cổ phiếu nhân viên (Payroll Tax on Stock Transactions)($M) | 8.50 | 32.7 | 17.1 | 22.8 | 9.50 | 22.9 | 7.60 | 8.60 | 7.10 | 34.1 | -0.20 | 8.50 | |
Dòng tiền tự do điều chỉnh Non-GAAP (Non-GAAP Adjusted Free Cash Flow — KPI thưởng ban điều hành)($M)1 | 92.3 | 266 | 782 | 136 | 67.8 | 206 | 423 | 86.8 | 66 | 366 | 324 | 111 | |
Biên dòng tiền tự do điều chỉnh Non-GAAP (Non-GAAP Adjusted FCF Margin)(%) | 6.0% | 19.0% | 61.0% | 11.0% | 6.0% | 20.0% | 43.0% | 9.0% | 8.0% | 44.0% | 42.0% | 15.0% | |
Dự phóng Tài chính của Ban lãnh đạo (Financial Outlook — ghi nhận theo quý phát hành thông cáo 8-K)9 | |||||||||||||
Tổng số nhân sự toàn cầu cuối kỳ (Global Ending Headcount)4 | 9,394 | 9,250 | 9,060 | 9,023 | 8,769 | 8,240 | 7,834 | 7,823 | 7,630 | 7,296 | 7,004 | 6,783 | |
Nhân sự Bán hàng & Tiếp thị (S&M Headcount) | 4,427 | 4,304 | 4,159 | 4,141 | 4,047 | 3,683 | 3,310 | 3,283 | 3,235 | 3,130 | 3,008 | 2,978 | |
Nhân sự Nghiên cứu & Phát triển (R&D Headcount) | 2,571 | 2,499 | 2,424 | 2,403 | 2,333 | 2,289 | 2,257 | 2,286 | 2,241 | 2,108 | 2,002 | 1,891 | |
Nhân sự Quản lý chung (G&A Headcount) | 1,169 | 1,174 | 1,189 | 1,221 | 1,200 | 1,145 | 1,183 | 1,174 | 1,152 | 1,095 | 1,055 | 989 | |
Nhân sự Giá vốn / Dịch vụ & Hỗ trợ kỹ thuật đám mây (COGS Headcount) | 1,227 | 1,273 | 1,288 | 1,258 | 1,189 | 1,123 | 1,084 | 1,080 | 1,002 | 963 | 939 | 925 | |
Tổng nghĩa vụ thanh toán thuê hoạt động chưa chiết khấu (Operating Lease Undiscounted Cash Flows)1 | |||||||||||||
Tổng nguyên giá Tài sản cố định & Phần mềm nội bộ gộp (Total Gross PPE)($M)5 | 487 | 493 | 489 | 476 | 465 | 448 | 450 | 408 | 372 | 354 | 322 | 289 | |
Chi phí phát triển phần mềm sử dụng nội bộ vốn hóa (Capitalized Internal-Use Software)($M) | 233 | 230 | 231 | 229 | 223 | 216 | 210 | 205 | 176 | 150 | 93.2 | 78.6 | |
Cải tạo mặt bằng văn phòng thuê (Leasehold Improvements)($M) | 140 | 136 | 133 | 126 | 117 | 81.1 | 97.3 | 95.8 | 96.6 | 96.3 | 67.8 | 67.4 | |
Thiết bị máy tính & phần cứng (Computer Equipment)($M) | 72.1 | 81.5 | 69.2 | 68.1 | 65.5 | 55.7 | 49.6 | 48.1 | 46.6 | 46.1 | 29.9 | 27.7 | |
Nội thất & trang thiết bị (Furniture & Fixtures)($M) | 35.4 | 33.8 | 32.5 | 31.4 | 29.7 | 22.7 | 25.5 | 23.9 | 24.2 | 22.2 | 17.6 | 17.5 | |
Khấu hao lũy kế TSCĐ & phần mềm nội bộ (Accumulated Depreciation & Amortization)($M) | 279 | 265 | 240 | 210 | 182 | 158 | 153 | 129 | 108 | 90.6 | 74.6 | 72.2 | |
Chương trình Mua lại Cổ phiếu Quỹ (Share Repurchase Program — triển khai từ FY2024)2 | |||||||||||||
Khối lượng cổ phiếu phổ thông mua lại trong kỳ (Shares Repurchased)(M) | 0 | 1.68 | 0.67 | 1.04 | 0 | 3.21 | 0 | 8.83 | 2.96 | 2.98 | 0 | 2.61 | |
Hạn mức mua lại cổ phiếu được HĐQT phê duyệt còn lại cuối kỳ($M) | 803 | 803 | 1,100 | 1,300 | 1,500 | 1,500 | 2,000 | 2,000 | 492 | 892 | 1,400 | 1,400 | |
Tổng số cổ phiếu bình quân pha loãng Non-GAAP (Non-GAAP Diluted Weighted-Average Shares)(M)3 | 378 | 375 | 374 | 373 | 372 | 371 | 371 | 362 | 359 | 363 | 364 | 362 | |
Cộng: Cổ phiếu tương đương pha loãng từ RSU, quyền chọn & ESPP(M) | 18.3 | 15.4 | 21.3 | 23.5 | 25.9 | 24.0 | 24.8 | 22.6 | 25.3 | 29.7 | 32.7 | 32.4 | |
Cộng: Cổ phiếu quy đổi giả định từ Trái phiếu chuyển đổi (If-Converted Method)(M) | 14.6 | 14.6 | 14.6 | 14.6 | 14.6 | 14.6 | 14.6 | 7.78 | |||||
Trừ: Tác động chống pha loãng từ giao dịch quyền chọn mua trần (Capped Calls)(M) | -4.33 | -0.39 | -4.25 | -4.36 | -3.37 | -0.37 | -0.17 | ||||||
Tồn đọng Cổ phiếu Thưởng Nhân viên Chưa Vest (Unvested RSUs & Stock Options Overhang)2 | |||||||||||||
Số lượng RSU chưa vest cuối kỳ (Unvested RSUs Outstanding)(M)1 | 23.5 | 24.4 | 20.1 | 22.0 | 23.9 | 25.2 | 23.4 | 25.3 | 21.1 | 21.7 | 19.6 | ||
Giá trị hợp lý bình quân ngày cấp của RSU chưa vest($) | 170 | 165 | 163 | 157 | 153 | 149 | 151 | 153 | 167 | 170 | 170 | ||
Số lượng quyền chọn cổ phiếu đang lưu hành (Stock Options Outstanding)(M)3 | 9.28 | 12.9 | 13.8 | 14.7 | 17.2 | 20.8 | 21.7 | 23.1 | 25.1 | 26.9 | 27.4 | 29.8 | |
Quyền chọn cổ phiếu đã có thể thực hiện (Options Exercisable)(M) | 8.78 | 12.4 | 13.1 | 14.0 | 16.4 | 19.9 | 20.6 | ||||||
Giá thực hiện bình quân gia quyền (Weighted-Average Exercise Price)($) | 30.74 | 27.76 | 26.56 | 26.33 | 24.03 | 21.37 | 20.83 | 19.98 | 19.07 | 18.01 | 12.35 | 11.97 | |
Tổng giá trị nội tại của quyền chọn đang lưu hành (Aggregate Intrinsic Value)($M) | 2,436 | 1,466 | 2,294 | 3,657 | 3,439 | 2,904 | 3,494 | 2,287 | 2,872 | 3,724 | 5,024 | 4,003 | |
Trái phiếu Chuyển đổi Lãi suất 0,00% (Convertible Senior Notes — Giá trị Ghi sổ & Giá trị Hợp lý Level 2)3 | |||||||||||||
Giá trị ghi sổ nợ dài hạn trái phiếu chuyển đổi (Net Carrying Value)($M) | 2,284 | 2,282 | 2,280 | 2,278 | 2,276 | 2,274 | 2,272 | 2,270 | 0 | ||||
Giá trị hợp lý thị trường (Level 2 Fair Value) — Lô 0,00% đáo hạn 2027 ($1.150M mệnh giá gốc, giá chuyển đổi $157,50)($M) | 2,167 | 1,312 | 1,559 | 2,029 | 1,742 | 1,408 | 1,509 | 1,182 | |||||
Giá trị hợp lý thị trường (Level 2 Fair Value) — Lô 0,00% đáo hạn 2029 ($1.150M mệnh giá gốc, giá chuyển đổi $157,50)($M) | 2,283 | 1,351 | 1,621 | 2,121 | 1,780 | 1,428 | 1,539 | 1,170 | |||||
Cơ cấu Doanh thu theo Loại hình (Product vs. Professional Services — DB segment_values)2 | |||||||||||||
Doanh thu sản phẩm (Product Revenue)($M) | 1,492 | 1,334 | 1,227 | 1,158 | 1,091 | 997 | 943 | 900 | 829 | 790 | 738 | 699 | |
Doanh thu dịch vụ chuyên nghiệp & khác (Professional Services & Other)($M) | 54.9 | 56.6 | 57.4 | 54.5 | 54.5 | 45.3 | 43.5 | 41.8 | 39.6 | 39.1 | 36.6 | 35.7 | |
Cơ cấu Doanh thu theo Khu vực Địa lý (Geographic Revenue — DB segment_values)4 | |||||||||||||
Hoa Kỳ (United States)($M) | 1,152 | 1,044 | 965 | 913 | 862 | 785 | 747 | 719 | 664 | 632 | 597 | 570 | |
Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi (EMEA)($M) | 259 | 231 | 210 | 199 | 185 | 169 | 158 | 147 | 138 | 132 | 121 | 110 | |
Châu Á – Thái Bình Dương & Nhật Bản (Asia Pacific & Japan)($M) | 94.9 | 80.8 | 75.6 | 68.7 | 67.6 | 59.1 | 52.9 | 49.3 | 44.5 | 41.3 | 36.3 | 35.9 | |
Châu Mỹ khác (Other Americas)($M) | 41 | 36 | 32.9 | 32.2 | 30.6 | 29.7 | 29.2 | 26.3 | 22.8 | 23.7 | 20 | 18.1 | |
Tài sản Dài hạn Hữu hình theo Khu vực Địa lý (Long-Lived Assets — DB segment_values)2 | |||||||||||||
Kết quả Kinh doanh Hợp nhất GAAP (DB financial_values)9 | |||||||||||||
Bảng Cân đối Kế toán & Lưu chuyển Tiền tệ Hợp nhất GAAP (DB financial_values)6 | |||||||||||||
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Năm tài chính của Snowflake Inc. kết thúc vào ngày 31/01 hàng năm (ví dụ: FY2026 kết thúc 31/01/2026; Q2 FY2027 kết thúc 31/07/2026).
- Không áp dụng phép trừ 'Hợp nhất − Công ty mẹ riêng lẻ' vì BCTC công ty mẹ riêng lẻ (Schedule I) không bắt buộc theo US GAAP khi tài sản ròng bị hạn chế của các công ty con nhỏ hơn 25% tài sản thuần hợp nhất.
- Chỉ sử dụng số công bố nguyên gốc và phép tách kỳ cùng cơ sở từ số lũy kế (Q2 = 6M − Q1, Q3 = 9M − 6M, Q4 = FY − 9M); không tự tính tỷ lệ, biên lợi nhuận hay tốc độ tăng trưởng ngoài công bố.
- Chuỗi tháng từ nguồn ngoài (DB-Engines & USAspending.gov) cập nhật đến tháng 10/2026 — đi trước 3 tháng so với kỳ BCTC quý gần nhất (Q2 FY2027 kết thúc 31/07/2026).
Not shown because recent periods are missing (8)
- Fortune 500 Customers (FY2020Q3–FY2022Q4, dừng công bố sau Q4 FY2022 khi Snowflake chuyển sang chuẩn Forbes Global 2000)
- Net new customers added in quarter (chỉ công bố rời rạc ở một số kỳ 8-K/Transcript như Q1 FY27 = 616, Q2 FY27 = 692; thiếu chuỗi 3 quý liên tiếp trước Q1 FY27)
- Snowflake Computing U.K. Limited (#10611715) — Doanh thu, Lợi nhuận, Nhân sự bình quân & Điện năng/CO2e SECR (FY2021–FY2025: BCTC kiểm toán FY2026 nộp ngày 30/10/2026 đang chờ Companies House xử lý 10 ngày nên thiếu năm gần nhất FY2026)
- Bằng sáng chế Hoa Kỳ đã cấp / đang chờ duyệt (Issued & Pending U.S. Patents — chính xác FY2021–FY2024 nhưng chuyển sang số cận 'more than 900' ở FY2025 và 'more than 1,050' ở FY2026)
- Số tài khoản dùng Cortex Code / CoCo ('surpassed 9,100 accounts') & CoWork ('5,800 accounts' tại Q2 FY2027) — số cận hoặc mới công bố 1 kỳ duy nhất
- Số tính năng sản phẩm ra mắt GA ('over 330 product capabilities' trong 6M FY2027) & AI ARR / Snowpark % — số cận hoặc chỉ nêu 1–2 mốc tại Investor Day
- Mua lại cổ phiếu theo từng tháng (Part II Item 2 Form 10-Q — kết thúc ở 2026-07 theo kỳ nộp 10-Q Q2 FY27, lệch 3 tháng so với lưới tháng 2026-10 của nguồn ngoài; đã tổng hợp đầy đủ trên lưới quý 14Q & năm 3Y)
- Đợt phát hành $3,75 tỷ Trái phiếu chuyển đổi 0,00% đáo hạn 2029 & 2031 (Form 8-K ngày 02/10/2026) — sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ Q2 FY2027 (31/07/2026), đã ghi chú vào thuyết minh dòng Trái phiếu chuyển đổi
Data updated 2026-10-31.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
Tệp khách hàng, Phân tầng khách hàng lớn ($1M+ / $10M+ / G2K) & Giữ chân doanh thu ròng (NRR)
Tồn đọng hợp đồng tương lai (RPO / cRPO), Doanh thu hoãn lại & Chi phí hoa hồng vốn hóa
Mạng lưới Data Sharing, Marketplace, Vùng Đám mây & Tín hiệu Tháng đi trước BCTC (tới 10/2026)
- Hiệu ứng Mạng lưới Chia sẻ Dữ liệu (Data Sharing) & Hệ sinh thái Snowflake Marketplace0 periods
- Số vùng đám mây công cộng triển khai trên toàn cầu (Cloud Regional Deployments trên AWS, Azure & GCP)24 periods
- Độ phổ biến Hệ quản trị Dữ liệu Đám mây theo tháng — DB-Engines Ranking Score (tới 10/2026)0 periods
- Hợp đồng Liên bang Hoa Kỳ trao trực tiếp cho Snowflake theo tháng — USAspending.gov (tới 10/2026)0 periods
Kinh tế đơn vị Product vs. Services, Lợi nhuận Non-GAAP, Adjusted FCF & Guidance (Form 8-K)
- Tăng trưởng doanh thu sản phẩm so với cùng kỳ (Product Revenue YoY Growth — công bố trên 8-K) (%)24 periods
- Kinh tế đơn vị mảng Sản phẩm (Product Cost of Revenue, Gross Profit & Margin — GAAP & Non-GAAP)0 periods
- Kinh tế đơn vị mảng Dịch vụ Chuyên nghiệp & Khác (Professional Services & Other — GAAP & Non-GAAP)0 periods
- Chi phí Hoạt động, Lợi nhuận Hoạt động & Lợi nhuận Ròng Non-GAAP0 periods
- Dòng tiền Tự do Non-GAAP & Dòng tiền Tự do Điều chỉnh Thuế Lương Cổ phiếu (Adjusted FCF)0 periods
- Dự phóng Tài chính của Ban lãnh đạo (Financial Outlook — ghi nhận theo quý phát hành thông cáo 8-K)0 periods
Nhân sự toàn cầu theo phòng ban, Đãi ngộ trung vị & Công ty con tại Anh (Snowflake Computing U.K. Ltd)
Cam kết mua Hạ tầng Đám mây (AWS/Azure/GCP) & AI, Kỳ hạn Thuê hoạt động & Cơ cấu TSCĐ gộp
- Tổng cam kết mua không hủy ngang cuối năm (Non-cancellable Purchase Obligations — chủ yếu Cloud AWS/Azure/GCP & AI) ($M)6 periods
- Tổng nghĩa vụ thanh toán thuê hoạt động chưa chiết khấu (Operating Lease Undiscounted Cash Flows) ($M)6 periods
- Tổng nguyên giá Tài sản cố định & Phần mềm nội bộ gộp (Total Gross PPE) ($M)25 periods
Mua lại Cổ phiếu, Cầu nối Pha loãng (RSUs / Options / Capped Calls) & Trái phiếu Chuyển đổi 0%
- Chương trình Mua lại Cổ phiếu Quỹ (Share Repurchase Program — triển khai từ FY2024)0 periods
- Tổng số cổ phiếu bình quân pha loãng Non-GAAP (Non-GAAP Diluted Weighted-Average Shares) (M)17 periods
- Tồn đọng Cổ phiếu Thưởng Nhân viên Chưa Vest (Unvested RSUs & Stock Options Overhang)0 periods
- Trái phiếu Chuyển đổi Lãi suất 0,00% (Convertible Senior Notes — Giá trị Ghi sổ & Giá trị Hợp lý Level 2)0 periods
Bối cảnh Doanh thu Khu vực Địa lý & Báo cáo Tài chính Hợp nhất (từ DB)
- Cơ cấu Doanh thu theo Loại hình (Product vs. Professional Services — DB segment_values)0 periods
- Cơ cấu Doanh thu theo Khu vực Địa lý (Geographic Revenue — DB segment_values)0 periods
- Tài sản Dài hạn Hữu hình theo Khu vực Địa lý (Long-Lived Assets — DB segment_values)0 periods
- Kết quả Kinh doanh Hợp nhất GAAP (DB financial_values)0 periods
- Bảng Cân đối Kế toán & Lưu chuyển Tiền tệ Hợp nhất GAAP (DB financial_values)0 periods