Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing trợ cấp chính phủ nhận được bằng tiền cho đầu tư nhà máy & thiết bị (Proceeds from Government Grants — PP&E, NT$M) (NT$M)
Khoản trợ cấp tiền mặt nhận được từ Chính phủ Hoa Kỳ (CHIPS Act cho TSMC Arizona), Nhật Bản (METI cho JASM), Đức (ESMC) và Trung Quốc; đạt NT$47,545M năm 2023, NT$75,164M năm 2024 và NT$76,259M năm 2025.
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Trợ cấp chính phủ nhận được bằng tiền cho đầu tư nhà máy & thiết bị (Proceeds from Government Grants — PP&E, NT$M) (NT$M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dec 31, 2025 | 76,259 | +1.5% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2024 | Dec 31, 2024 | 75,164 | +58.1% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2023 | Dec 31, 2023 | 47,545 | +574.8% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2022 | Dec 31, 2022 | 7,046 | +758.2% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2021 | Dec 31, 2021 | 821 | -21.4% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2020 | Dec 31, 2020 | 1,044 | -59.3% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2019 | Dec 31, 2019 | 2,565 | -2.5% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2018 | Dec 31, 2018 | 2,630 | 0.0% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2017 | Dec 31, 2017 | 2,630 | +255.9% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2016 | Dec 31, 2016 | 739 | – | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Trợ cấp chính phủ nhận được bằng tiền cho đầu tư nhà máy & thiết bị (Proceeds from Government Grants — PP&E, NT$M) (NT$M), annual 2016–2025 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/gov-grants-ppe-ntd-m
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.