Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd (TSM) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $2.11TP/E 40.4Yield –
Taiwan Semiconductor Manufacturing doanh thu thuần theo dòng sản phẩm: Wafer vs. Đóng gói, Kiểm thử, Mặt nạ quang khắc & Khác (NT$M) (NT$M)
Mảng 'Others' (bao gồm dịch vụ đóng gói tiên tiến CoWoS/InFO/SoIC, kiểm thử và mặt nạ quang khắc) đạt NT$424,028M trong năm 2025 và NT$231,404M trong nửa đầu năm 2026.
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Doanh thu thuần theo dòng sản phẩm: Wafer vs. Đóng gói, Kiểm thử, Mặt nạ quang khắc & Khác (NT$M) (NT$M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dec 31, 2025 | 3,809,054 | +31.6% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2024 | Dec 31, 2024 | 2,894,308 | +33.9% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2023 | Dec 31, 2023 | 2,161,736 | -4.5% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2022 | Dec 31, 2022 | 2,263,891 | +42.6% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2021 | Dec 31, 2021 | 1,587,415 | +18.5% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2020 | Dec 31, 2020 | 1,339,255 | +25.2% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2019 | Dec 31, 2019 | 1,069,985 | +3.7% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2018 | Dec 31, 2018 | 1,031,474 | +5.5% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2017 | Dec 31, 2017 | 977,447 | +3.1% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2016 | Dec 31, 2016 | 947,938 | +12.4% | TSMC SEC Form 6-K / 20-F ↗ |
| 2015 | Dec 31, 2015 | 843,497 | – | TSMC SEC Form 20-F (filed 2018-04-19) ↗ |
Breakdown
What makes up doanh thu thuần theo dòng sản phẩm: wafer vs. đóng gói, kiểm thử, mặt nạ quang khắc & khác (nt$m)
Cite this data
StockData. (2026). Taiwan Semiconductor Manufacturing Doanh thu thuần theo dòng sản phẩm: Wafer vs. Đóng gói, Kiểm thử, Mặt nạ quang khắc & Khác (NT$M) (NT$M), annual 2015–2025 [Data set]. Compiled from Taiwan Semiconductor Manufacturing SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsm/kpis/context-rev-by-product
See every metric in the Taiwan Semiconductor Manufacturing KPI table. Data updated Oct 24, 2026.