Tesla, Inc. (TSLA) operating KPIs
TSLANasdaqMotor Vehicles & Passenger Car BodiesFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Oct 22, 2026Score 11/30762% above fair value
$399.81−3.49 (-0.87%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $1.58TP/E 370.2Yield –
Tesla tổng lợi nhuận gộp hợp nhất (Total GAAP Gross Profit, triệu USD)
Postgres DB + SEC Form 10-Q / 10-K / Form 8-K Update Deck
Latest, 2025
17,094.00
Period ended Dec 31, 2025
Change on a year earlier
-2.0%
17,450.00 in 2024
History
17 years
Since 2009
Sources
13
Documents cited below
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
Breakdown
What makes up tổng lợi nhuận gộp hợp nhất (total gaap gross profit, triệu usd)
- Tổng biên lợi nhuận gộp hợp nhất (Total GAAP Gross Margin, %)18.00 · 2025
- Biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô theo GAAP (Total Automotive Gross Margin — GAAP, %)17.80 · 2025
- Biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô không tính Tín chỉ phát thải (Automotive Gross Margin excl. Regulatory Credits — Non-GAAP, %)15.40 · 2025
- Đóng góp của Tín chỉ phát thải vào biên lợi nhuận gộp mảng Ô tô (Less: Regulatory Credit Margin Contribution, điểm %)2.40 · 2025
- Lợi nhuận gộp phân khúc Ô tô & Dịch vụ (Total Automotive & Services Segment Gross Profit, triệu USD)13,292.00 · 2025
- Lợi nhuận gộp phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Generation & Storage Segment Gross Profit, triệu USD)3,802.00 · 2025
- Tổng giá vốn hàng bán hợp nhất (Total Cost of Revenues, triệu USD)77,733.00 · 2025
- Khấu hao & phân bổ tính vào giá vốn phân khúc Ô tô & Dịch vụ (Automotive Segment Cost of Revenues D&A, triệu USD)3,780.00 · 2025
- Khấu hao & phân bổ tính vào giá vốn phân khúc Lưu trữ & Phát điện (Energy Segment Cost of Revenues D&A, triệu USD)355.00 · 2025
Cite this data
StockData. (2026). Tesla Tổng lợi nhuận gộp hợp nhất (Total GAAP Gross Profit, triệu USD), annual 2009–2025 [Data set]. Compiled from Tesla SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tsla/kpis/ctx-gp-total
See every metric in the Tesla KPI table. Data updated Oct 24, 2026.