Thermo Fisher Scientific Inc. (TMO) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $257.71BP/E 36.8Yield 0.25%
Thermo Fisher Scientific lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Life Sciences Solutions ($M)
Bóc tách đầy đủ doanh thu ngoại vi/nội bộ, Giá vốn, SG&A, R&D, Tài sản vận hành (AR + Inventory), CapEx và Khấu hao theo chuẩn kế toán mới ASU 2023-07.
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Life Sciences Solutions ($M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| FY2025 | Dec 31, 2025 | 3,768 | +7.6% | Q3 2026 Reconciliation of Financial Information ↗ |
| FY2024 | Dec 31, 2024 | 3,502 | +2.4% | Q4 & FY2025 Reconciliation of Financial Information ↗ |
| FY2023 | Dec 31, 2023 | 3,420 | -38.7% | Q4 & FY2024 Reconciliation of Financial Information ↗ |
| FY2022 | Dec 31, 2022 | 5,582 | – | SEC Form 8-K (8k_2023Q4, filed 2024-01-31) ↗ |
Breakdown
What makes up lợi nhuận hoạt động phân khúc (segment income) — life sciences solutions
- Biên lợi nhuận phân khúc (Segment Income Margin) — Life Sciences Solutions36.3% · FY2025
- Mức thay đổi biên lợi nhuận phân khúc (Margin Expansion, điểm %) — Life Sciences Solutions-0.1% · FY2025
- Doanh thu khách hàng bên ngoài (External Customer Revenues — Note 11) — Life Sciences Solutions8,781 · FY2025
- Doanh thu nội bộ liên phân khúc (Intersegment Revenues — Note 11) — Life Sciences Solutions1,593 · FY2025
- Giá vốn hàng bán phân khúc (Segment Cost of Revenues — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions3,929 · FY2025
- Chi phí bán hàng & quản lý phân khúc (Segment SG&A — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions1,912 · FY2025
- Chi phí R&D phân khúc (Segment R&D Expense — ASU 2023-07) — Life Sciences Solutions553 · FY2025
- Khoản mục chi phí/thu nhập khác của phân khúc (Other Segment Items) — Life Sciences Solutions213 · FY2025
- Tài sản vận hành phân khúc: Phải thu + Tồn kho (Segment Assets: AR + Inventory) — Life Sciences Solutions3,446 · FY2025
- Chi đầu tư TSCĐ phân khúc (Segment Purchases of PP&E) — Life Sciences Solutions152 · FY2025
- Khấu hao TSCĐ phân khúc (Segment Depreciation) — Life Sciences Solutions251 · FY2025
- Lợi thế thương mại phân bổ cho phân khúc (Goodwill) — Life Sciences Solutions14,910 · FY2025
Cite this data
StockData. (2026). Thermo Fisher Scientific Lợi nhuận hoạt động phân khúc (Segment Income) — Life Sciences Solutions ($M), annual FY2022–FY2025 [Data set]. Compiled from Thermo Fisher Scientific SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tmo/kpis/seg_income_lss
See every metric in the Thermo Fisher Scientific KPI table. Data updated Oct 29, 2026.