Thermo Fisher Scientific Inc. (TMO) operating KPIs
Close on Oct 30, 2026Market cap $257.71BP/E 36.8Yield 0.25%
Thermo Fisher Scientific tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14) ($M)
Chi phí cắt giảm nhân sự, đóng cửa nhà máy và tái cơ cấu vận hành theo từng phân khúc. Q4 = FY − 9M.
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14) ($M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| FY2025 | Dec 31, 2025 | 362 | -4.5% | SEC Form 10-K (10k_2025, filed 2026-02-26) ↗ |
| FY2024 | Dec 31, 2024 | 379 | -17.4% | SEC Form 10-K (10k_2025, filed 2026-02-26) ↗ |
| FY2023 | Dec 31, 2023 | 459 | +302.6% | SEC Form 10-K (10k_2025, filed 2026-02-26) ↗ |
| FY2022 | Dec 31, 2022 | 114 | – | SEC Form 10-K (10k_2024, filed 2025-02-20) ↗ |
Breakdown
What makes up tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (total restructuring & other costs — note 14)
- Chi phí tái cơ cấu — Life Sciences Solutions154 · FY2025
- Chi phí tái cơ cấu — Analytical Instruments81 · FY2025
- Chi phí tái cơ cấu — Laboratory Products & Biopharma Services147 · FY2025
- Số dư dự phòng tái cơ cấu cuối kỳ (Accrued Restructuring Costs Balance)70 · FY2025
- Tỷ lệ nhân sự toàn cầu thuộc diện cắt giảm biên chế trong năm (% of Workforce Affected by Severance)5.0% · FY2025
Cite this data
StockData. (2026). Thermo Fisher Scientific Tổng chi phí tái cơ cấu & chi phí khác theo phân khúc (Total Restructuring & Other Costs — Note 14) ($M), annual FY2022–FY2025 [Data set]. Compiled from Thermo Fisher Scientific SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/tmo/kpis/restruct_total
See every metric in the Thermo Fisher Scientific KPI table. Data updated Oct 29, 2026.