PDD Holdings Inc. (PDD) operating KPIs
PDDNasdaqServices-Business Services, NECFiscal year ends December 31
$78.61−0.67 (-0.85%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $111.89BP/E 7.9Yield –
PDD dB KQKD: Tổng Doanh thu (revenue — RMB triệu) (M)
Quarterly figures from PDD's filings and investor materials
Latest, Q4 2020
26,548
Period ended Dec 31, 2020
Change on a year earlier
+146.0%
10,793 in Q4 2019
History
2 quarters
Since Q4 2019
Sources
2
Documents cited below
Quarterly history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | DB KQKD: Tổng Doanh thu (revenue — RMB triệu) (M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| Q4 2020 | Dec 31, 2020 | 26,548 | +146.0% | PDD Holdings Inc. Form 20-F (filed 2021-04-30) ↗ |
| Q4 2019 | Dec 31, 2019 | 10,793 | – | PDD Holdings Inc. Form 6-K (filed 2020-11-16) ↗ |
Breakdown
What makes up db kqkd: tổng doanh thu (revenue — rmb triệu)
- DB KQKD: Giá vốn Doanh thu (cost-of-revenue — RMB triệu)11,526 · Q4 2020
- DB KQKD: Lợi nhuận Gộp (gross-profit — legacy FY2016–FY2022 — RMB triệu)–
- DB KQKD: Chi phí Bán hàng & Tiếp thị (selling-and-marketing — RMB triệu)14,713 · Q4 2020
- DB KQKD: Chi phí Quảng cáo (advertising-expense — RMB triệu)14,085 · Q4 2020
- DB KQKD: Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (research-and-development — RMB triệu)1,951 · Q4 2020
- DB KQKD: Chi phí Quản lý & Hành chính (general-and-admin — RMB triệu)406 · Q4 2020
- DB KQKD: Tổng Chi phí Hoạt động (operating-expenses — RMB triệu)17,069 · Q4 2020
- DB KQKD: Lợi nhuận Hoạt động (operating-income — RMB triệu)-2,048 · Q4 2020
- DB KQKD: Thu nhập Lãi (interest-income — RMB triệu)671 · Q4 2020
- DB KQKD: Chi phí Lãi vay (interest-expense — legacy FY2019–FY2023 — RMB triệu)–
- DB KQKD: Lãi/(Lỗ) Công ty Liên kết (equity-method-income — RMB triệu)48 · Q4 2020
- DB KQKD: Thu nhập Ngoài hoạt động (nonoperating-income — RMB triệu)81.1 · Q4 2020
- DB KQKD: Lợi nhuận Trước thuế (pretax-income — RMB triệu)-1,341 · Q4 2020
- DB KQKD: Chi phí Thuế TNDN (income-tax — RMB triệu)0 · Q4 2020
- DB KQKD: Lợi nhuận Ròng Hợp nhất (net-income-consolidated — RMB triệu)-1,376 · Q4 2020
- DB KQKD: Lợi nhuận Ròng (net-income — RMB triệu)-1,376 · Q4 2020
- DB KQKD: Lợi nhuận Ròng Cổ đông Phổ thông (net-income-common — RMB triệu)-1,376 · Q4 2020
- DB KQKD: EPS Cơ bản (eps-basic — RMB/CP)–
- DB KQKD: EPS Pha loãng (eps-diluted — RMB/CP)–
- DB KQKD: Số lượng CP Cơ bản Bình quân (shares-basic — triệu CP)–
- DB KQKD: Số lượng CP Pha loãng Bình quân (shares-diluted — triệu CP)–
Cite this data
StockData. (2026). PDD DB KQKD: Tổng Doanh thu (revenue — RMB triệu) (M), quarterly Q4 2019–Q4 2020 [Data set]. Compiled from PDD SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/pdd/kpis/revenue_439
See every metric in the PDD KPI table. Data updated Oct 27, 2026.