PDD Holdings Inc. (PDD) operating KPIs
PDDNasdaqServices-Business Services, NECFiscal year ends December 31
$78.61−0.67 (-0.85%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $111.89BP/E 7.9Yield –
KPIs
Operating metrics that drive PDD's business · fiscal year ends December 31
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
| Add to chart | Metric | Q3 2026 2026-09-30 | Q2 2026 2026-06-30 | Q1 2026 2026-03-31 | Q4 2025 2025-12-31 | Q3 2025 2025-09-30 | Q2 2025 2025-06-30 | Q1 2025 2025-03-31 | Q4 2024 2024-12-31 | Q3 2024 2024-09-30 | Q2 2024 2024-06-30 | Q1 2024 2024-03-31 | Q4 2023 2023-12-31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh thu Thuần Tập đoàn (Total Revenues — RMB triệu)(M)4 | 112,358 | 106,229 | 123,912 | 108,277 | 103,985 | 95,672 | 110,610 | 99,354 | 97,060 | 86,812 | 88,881 | ||
Tăng trưởng Tổng Doanh thu so với cùng kỳ (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD)(%) | 8.0% | 11.0% | 12.0% | 9.0% | 7.0% | 10.0% | 24.0% | 44.0% | 86.0% | 131.0% | 123.0% | ||
Tổng Doanh thu Thuần Tập đoàn (Total Revenues — Quy đổi US$ triệu theo tỷ giá công bố)($M) | 16,560 | 15,400 | 17,719 | 15,210 | 14,516 | 13,184 | 15,154 | 14,158 | 13,356 | 12,023 | 12,519 | ||
1. Doanh thu Dịch vụ Giao dịch & Hoàn tất Đơn hàng (Transaction Services — Hoa hồng thanh toán, Duo Duo Grocery & Temu — RMB triệu)(M)2 | 54,721 | 56,293 | 63,902 | 54,929 | 48,282 | 46,950 | 53,599 | 50,003 | 47,944 | 44,356 | 40,205 | ||
Tăng trưởng Doanh thu Dịch vụ Giao dịch (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD)(%) | 13.0% | 20.0% | 9.0% | 10.0% | 6.0% | 108.0% | 72.0% | 234.0% | 327.0% | 241.0% | |||
Doanh thu Dịch vụ Giao dịch & Hoàn tất Đơn hàng (Transaction Services — US$ triệu)($M) | 8,066 | 8,161 | 9,138 | 7,716 | 6,740 | 6,470 | 7,343 | 7,125 | 6,597 | 6,143 | 5,663 | ||
2. Doanh thu Dịch vụ Tiếp thị Trực tuyến & Khác (Online Marketing Services and Others — Quảng cáo Đấu giá Sàn Pinduoduo — RMB triệu)(M)2 | 57,637 | 49,936 | 60,010 | 53,348 | 55,703 | 48,722 | 57,011 | 49,351 | 49,116 | 42,456 | 48,676 | ||
Tăng trưởng Doanh thu Tiếp thị Trực tuyến (% YoY công bố — legacy, ngừng nêu % trong văn bản từ Q1 2026)(%) | 10.0% | 8.0% | 13.0% | 15.0% | 29.0% | 24.0% | 29.0% | 56.0% | 49.0% | ||||
Doanh thu Dịch vụ Tiếp thị Trực tuyến & Khác (Online Marketing Services and Others — US$ triệu)($M) | 8,494 | 7,239 | 8,581 | 7,494 | 7,776 | 6,714 | 7,811 | 7,033 | 6,759 | 5,880 | 6,856 | ||
Vốn lưu động & Số dư Hệ sinh thái Nhà bán hàng trên Sàn: Phải trả Nhà bán hàng (Payable to Merchants — RMB triệu)(M)4 | 109,924 | 109,151 | 107,407 | 100,578 | 95,522 | 92,515 | 91,656 | 82,780 | 78,708 | 74,494 | 74,997 | ||
Phải trả Nhà bán hàng (Payable to Merchants — US$ triệu)($M) | 16,201 | 15,824 | 15,359 | 14,128 | 13,334 | 12,749 | 12,557 | 11,796 | 10,831 | 10,317 | 10,563 | ||
Tiền đặt cọc Ký quỹ của Nhà bán hàng trên Sàn (Merchant Deposits — RMB triệu)(M)1 | 18,545 | 17,905 | 17,708 | 17,430 | 17,137 | 16,620 | 16,461 | 16,770 | 17,959 | 17,248 | 16,879 | ||
Tiền đặt cọc Ký quỹ của Nhà bán hàng trên Sàn (Merchant Deposits — US$ triệu)($M) | 2,733 | 2,596 | 2,532 | 2,448 | 2,392 | 2,290 | 2,255 | 2,390 | 2,471 | 2,389 | 2,377 | ||
Tiền ứng trước của Khách hàng & Doanh thu Quảng cáo Chưa thực hiện (Customer Advances and Deferred Revenues — RMB triệu)(M)1 | 3,641 | 3,521 | 3,379 | 3,332 | 3,602 | 2,945 | 2,947 | 2,952 | 2,414 | 2,281 | 2,145 | ||
Tiền ứng trước của Khách hàng & Doanh thu Chưa thực hiện (Customer Advances and Deferred Revenues — US$ triệu)($M) | 537 | 510 | 483 | 468 | 503 | 406 | 404 | 421 | 332 | 316 | 302 | ||
Phải thu từ các Cổng Thanh toán Trực tuyến (Receivables from Online Payment Platforms — Alipay, WeChat Pay… — RMB triệu)(M)1 | 6,079 | 5,758 | 5,109 | 5,999 | 6,008 | 5,475 | 3,679 | 4,634 | 5,491 | 4,769 | 3,914 | ||
Phải thu từ các Cổng Thanh toán Trực tuyến (Receivables from Online Payment Platforms — US$ triệu)($M) | 896 | 835 | 731 | 843 | 839 | 755 | 504 | 660 | 756 | 661 | 551 | ||
Tổng Người dùng Hoạt động Trung bình Hàng tháng của Temu tại Liên minh Châu Âu (EU-27 Total AMAR / MAU — triệu người)(M)27 | 130 | 116 | 103 | 93.7 | |||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Đức (Germany — DE) (triệu người)(M) | 20.9 | 19.3 | 17 | 16.3 | |||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Pháp (France — FR) (triệu người)(M) | 16 | 13.4 | 12 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Ba Lan (Poland — PL) (triệu người)(M) | 13.2 | 11.7 | 9.60 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Ý (Italy — IT) (triệu người)(M) | 14.9 | 12.9 | 11.4 | 10 | |||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Tây Ban Nha (Spain — ES) (triệu người)(M) | 14.7 | 12.6 | 10.9 | 9.40 | |||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Hà Lan (Netherlands — NL) (triệu người)(M) | 4.40 | 4.40 | 4.60 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Romania (RO) (triệu người)(M) | 4.70 | 3.90 | 3.80 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Bỉ (Belgium — BE) (triệu người)(M) | 2.80 | 2.70 | 2.40 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Bồ Đào Nha (Portugal — PT) (triệu người)(M) | 4 | 3.80 | 3.50 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Cộng hòa Séc (Czechia — CZ) (triệu người)(M) | 2.90 | 2.50 | 2.30 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Hungary (HU) (triệu người)(M) | 3.30 | 3 | 2.80 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Thụy Điển (Sweden — SE) (triệu người)(M) | 2.40 | 2.20 | 2.30 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Hy Lạp (Greece — EL) (triệu người)(M) | 2.70 | 2.40 | 2.10 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Áo (Austria — AT) (triệu người)(M) | 2 | 1.80 | 1.70 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Đan Mạch (Denmark — DK) (triệu người)(M) | 1.40 | 1.30 | 1.50 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Bulgaria (BG) (triệu người)(M) | 2.10 | 1.90 | 1.80 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Slovakia (SK) (triệu người)(M) | 1.50 | 1.30 | 1.10 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Ireland (IE — Trụ sở EU của Whaleco) (triệu người)(M) | 1.60 | 1.40 | 1.30 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Phần Lan (Finland — FI) (triệu người)(M) | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Croatia (HR) (triệu người)(M) | 1.40 | 1.30 | 1.20 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Lithuania (LT) (triệu người)(M) | 0.90 | 0.90 | 0.80 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Slovenia (SI) (triệu người)(M) | 0.70 | 0.70 | 0.60 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Latvia (LV) (triệu người)(M) | 0.70 | 0.70 | 0.60 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Estonia (EE) (triệu người)(M) | 0.40 | 0.40 | 0.40 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Síp (Cyprus — CY) (triệu người)(M) | 0.40 | 0.40 | 0.30 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Luxembourg (LU) (triệu người)(M) | 0.10 | 0.10 | 0.10 | ||||||||||
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Malta (MT) (triệu người)(M) | 0.30 | 0.30 | 0.20 | ||||||||||
Tổng Nhân sự Chuyên trách Kiểm duyệt Nội dung của Temu tại EU (Total Content Moderation Headcount — người)2 | 5,185 | 3,792 | 2,592 | ||||||||||
Nhân sự Kiểm duyệt Nội bộ (Internal Content Moderators — người) | 173 | 121 | 101 | ||||||||||
Nhân sự Kiểm duyệt Thuê ngoài (External Content Moderators — người) | 5,012 | 3,671 | 2,491 | ||||||||||
Tự Kiểm duyệt Chủ động của Temu (Own-Initiative Moderation): Tổng số Tin đăng / Sản phẩm được Kiểm duyệt (lượt)13 | 173,440,006 | 16,505,273 | 12,396,979 | ||||||||||
Số lượng Tin đăng / Sản phẩm Vi phạm Phát hiện bằng Công cụ Tự động AI (Detected by Automated Means — lượt) | 134,434,889 | 12,685,536 | 7,822,633 | ||||||||||
Tổng số Biện pháp Hạn chế Áp dụng Chủ động (Total Own-Initiative Restrictions Imposed — lượt)4 | 173,440,006 | 21,831,663 | 20,097,664 | ||||||||||
Biện pháp: Gỡ bỏ nội dung / sản phẩm (Content Removal — lượt) | 48,493 | 13,364 | 53,409 | ||||||||||
Biện pháp: Vô hiệu hóa hiển thị tại EU (Disabling Access / Visibility — lượt) | 173,162,646 | 21,767,071 | 20,036,852 | ||||||||||
Biện pháp: Đình chỉ thanh toán tiền bán hàng (Suspension of Monetary Payments — lượt) | 96,737 | 10,632 | 1,110 | ||||||||||
Biện pháp: Đình chỉ cung cấp dịch vụ đối với Nhà bán hàng vi phạm (Suspension of Traders — tài khoản) | 132,130 | 40,596 | 6,293 | ||||||||||
Biện pháp xử lý hoàn toàn tự động (Measures Taken by Solely Automated Means — lượt) | 134,439,936 | 12,685,536 | 7,822,633 | ||||||||||
Biện pháp xử lý hoàn toàn thủ công bởi con người (Measures Taken by Human Review Only — lượt) | 100,397 | 19,816 | 100,047 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Vi phạm Điều khoản Dịch vụ khác (Other T&Cs Infringements — lượt)1 | 80,675,303 | 10,482,943 | 4,286,832 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Sản phẩm Không an toàn / Bất hợp pháp (Unsafe and/or Illegal Products — lượt)1 | 31,143,808 | 3,970,101 | 7,211,082 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Xâm phạm Quyền Sở hữu Trí tuệ (Intellectual Property Infringements — lượt)1 | 49,774,650 | 5,008,664 | 6,314,683 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Bảo vệ Động vật / Vật nuôi (Animal Welfare — lượt)1 | 25,537 | 5,956 | 3,658 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Bảo vệ Trẻ vị thành niên (Protection of Minors — lượt)1 | 3,148 | 96,062 | 78,299 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Lừa đảo / Gian lận (Scams and/or Fraud — lượt)1 | 93 | 149 | 0 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Bạo lực / Nguy hại (Violence — lượt)1 | 228 | 33,353 | 76,936 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Ngôn từ Thù ghét / Xúc phạm (Illegal or Harmful Speech — lượt)1 | 354,879 | 332,193 | 368,709 | ||||||||||
Chủ động hạn chế theo nhóm: Xâm phạm Quyền Riêng tư / Dữ liệu (Data Protection and Privacy Violations — lượt)1 | 24,498 | 6,460 | 26,562 | ||||||||||
Thông báo Báo cáo Vi phạm từ Bên thứ ba (Notice and Action Mechanisms — Art. 16 DSA): Tổng số Thông báo Nhận được (đơn)14 | 104,377 | 53,465 | 83,793 | ||||||||||
Thông báo gửi từ Tổ chức Cảnh báo Tin cậy (Notices from Trusted Flaggers — đơn) | 7 | 0 | 0 | ||||||||||
Tổng số Mục / Sản phẩm bị Kiểm duyệt theo Thông báo (Items Moderated from Notices — mục) | 177,367 | 9,883 | 21,269 | ||||||||||
Số quyết định xử lý căn cứ theo Luật định (Actions Taken on the Basis of the Law — mục) | 26 | 0 | 34,987 | ||||||||||
Số quyết định xử lý căn cứ theo Điều khoản Dịch vụ (Actions Taken on the Basis of T&Cs — mục) | 100,197 | 16,402 | 331 | ||||||||||
Thời gian Xử lý Trung vị đối với Thông báo Vi phạm (Median Notice Handling Time — giờ) | 21 | 27 | 30 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Xâm phạm Quyền Sở hữu Trí tuệ (IP Infringements — đơn nhận được)1 | 55,491 | 41,510 | 46,254 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Sản phẩm Không an toàn / Bất hợp pháp (Unsafe/Illegal Products — đơn nhận được)1 | 1,311 | 121 | 378 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Lừa đảo / Gian lận (Scams and/or Fraud — đơn nhận được)1 | 145 | 90 | 297 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Vi phạm Điều khoản Dịch vụ khác (Other T&Cs — đơn nhận được)1 | 3,937 | 10,944 | 34,327 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Quyền Riêng tư & Bảo vệ Dữ liệu (Data Protection & Privacy — đơn nhận được)1 | 218 | 4 | 29 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Bảo vệ Trẻ vị thành niên (Protection of Minors — đơn nhận được)1 | 151 | 17 | 12 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Bảo vệ Động vật (Animal Welfare — đơn nhận được)1 | 49 | 16 | 79 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Ngôn từ Thù ghét (Illegal or Harmful Speech — đơn nhận được)1 | 1,114 | 185 | 465 | ||||||||||
Thông báo theo nhóm: Bạo lực (Violence — đơn nhận được)1 | 578 | 216 | 662 | ||||||||||
Hệ thống Giải quyết Khiếu nại Nội bộ (Internal Complaint-Handling System — Art. 20 DSA): Tổng số Đơn Khiếu nại (đơn)4 | 99,676 | 10,382 | 94,607 | ||||||||||
Khiếu nại bị Bác bỏ / Giữ nguyên Quyết định Kiểm duyệt (Decisions Upheld — đơn) | 67,292 | 10,187 | 85,416 | ||||||||||
Khiếu nại Thành công / Đảo ngược Quyết định Kiểm duyệt (Decisions Reversed — đơn) | 32,384 | 195 | 9,191 | ||||||||||
Thời gian Giải quyết Khiếu nại Trung vị (Median Appeal Resolution Time — giờ) | 101 | 35 | 19 | ||||||||||
Đình chỉ Tài khoản do Tái phạm Nội dung Bất hợp pháp (Suspensions for Repeat Misuse — Art. 23 DSA — tài khoản) | 1 | 29,964 | 2,036 | ||||||||||
Lệnh từ Cơ quan Nhà nước Thành viên EU (Member States' Orders — Art. 9 & 10 DSA): Lệnh Yêu cầu Xử lý Vi phạm (lệnh)6 | 94 | 32 | 89 | ||||||||||
Tổng số Mục / Sản phẩm thuộc diện Lệnh Yêu cầu Xử lý (Items Covered by Orders to Act — mục) | 178 | 120 | 436 | ||||||||||
Thời gian Thực thi Trung vị đối với Lệnh Yêu cầu Xử lý (Median Action Time — giờ) | 15 | 12 | 14 | ||||||||||
Lệnh Yêu cầu Xử lý từ Cơ quan Quản lý Đức (Germany — DE — lệnh) | 47 | 16 | 51 | ||||||||||
Lệnh Yêu cầu Xử lý từ Cơ quan Quản lý Áo (Austria — AT — lệnh) | 1 | 5 | 3 | ||||||||||
Lệnh Yêu cầu Xử lý từ Cơ quan Quản lý Đan Mạch (Denmark — DK — lệnh) | 4 | 5 | 4 | ||||||||||
Lệnh Yêu cầu Cung cấp Thông tin từ Cơ quan Nhà nước EU (Orders to Provide Information — Art. 10 DSA — lệnh)2 | 388 | 2 | 20 | ||||||||||
Thời gian Phản hồi Trung vị đối với Lệnh Cung cấp Thông tin (Median Info Order Response Time — giờ) | 147 | 90 | 193 | ||||||||||
Lệnh Yêu cầu Cung cấp Thông tin từ Cơ quan Quản lý Đức (Germany — DE — lệnh) | 127 | 1 | 11 | ||||||||||
Lợi nhuận Hoạt động GAAP (GAAP Operating Profit / Loss — RMB triệu)(M)3 | 27,764 | 19,566 | 27,720 | 25,026 | 25,793 | 16,086 | 25,592 | 24,293 | 32,565 | 25,974 | 22,395 | ||
Lợi nhuận Hoạt động GAAP (GAAP Operating Profit / Loss — US$ triệu)($M) | 4,092 | 2,837 | 3,964 | 3,515 | 3,601 | 2,217 | 3,506 | 3,462 | 4,481 | 3,597 | 3,154 | ||
Giá vốn Dịch vụ & Hàng bán (Total Costs of Revenues — RMB triệu)(M)1 | -48,017 | -46,893 | -55,156 | -46,840 | -45,859 | -40,946 | -47,798 | -39,709 | -33,698 | -32,695 | -35,078 | ||
Giá vốn Dịch vụ & Hàng bán (Total Costs of Revenues — US$ triệu)($M) | -7,077 | -6,798 | -7,887 | -6,580 | -6,402 | -5,643 | -6,548 | -5,659 | -4,637 | -4,528 | -4,941 | ||
Tổng Chi phí Hoạt động (Total Operating Expenses — RMB triệu)(M)4 | -36,577 | -39,770 | -41,037 | -36,410 | -32,333 | -38,640 | -37,220 | -35,353 | -30,797 | -28,144 | -31,408 | ||
Tổng Chi phí Hoạt động (Total Operating Expenses — US$ triệu)($M) | -5,391 | -5,765 | -5,868 | -5,115 | -4,514 | -5,325 | -5,099 | -5,038 | -4,238 | -3,898 | -4,424 | ||
1. Chi phí Bán hàng & Tiếp thị (Sales and Marketing Expenses — RMB triệu)(M)1 | -29,668 | -33,773 | -34,352 | -30,323 | -27,210 | -33,403 | -31,357 | -30,484 | -26,049 | -23,411 | -26,639 | ||
Chi phí Bán hàng & Tiếp thị (Sales and Marketing Expenses — US$ triệu)($M) | -4,373 | -4,896 | -4,912 | -4,259 | -3,798 | -4,603 | -4,296 | -4,344 | -3,585 | -3,242 | -3,752 | ||
2. Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (Research and Development Expenses — RMB triệu)(M)1 | -4,567 | -4,418 | -4,995 | -4,332 | -3,591 | -3,578 | -3,777 | -3,063 | -2,909 | -2,910 | -2,864 | ||
Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (Research and Development Expenses — US$ triệu)($M) | -673 | -640 | -714 | -609 | -501 | -493 | -518 | -437 | -400 | -403 | -403 | ||
3. Chi phí Quản lý & Hành chính (General and Administrative Expenses — RMB triệu)(M)1 | -2,342 | -1,579 | -1,690 | -1,755 | -1,532 | -1,659 | -2,085 | -1,806 | -1,839 | -1,823 | -1,905 | ||
Chi phí Quản lý & Hành chính (General and Administrative Expenses — US$ triệu)($M) | -345 | -229 | -242 | -247 | -214 | -229 | -286 | -257 | -253 | -253 | -268 | ||
Lợi nhuận Ròng Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (GAAP Net Income Attributable to Ordinary Shareholders — RMB triệu)(M)6 | 27,182 | 12,547 | 24,541 | 29,328 | 30,754 | 14,742 | 27,447 | 24,981 | 32,009 | 27,998 | 23,280 | ||
Tăng trưởng Lợi nhuận Ròng Cổ đông Phổ thông (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD)(%) | -12.0% | -15.0% | -11.0% | 17.0% | -4.0% | -47.0% | 18.0% | 61.0% | 144.0% | 246.0% | 146.0% | ||
Lợi nhuận Ròng Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (GAAP Net Income Attributable to Ordinary Shareholders — US$ triệu)($M) | 4,006 | 1,819 | 3,509 | 4,120 | 4,293 | 2,032 | 3,760 | 3,560 | 4,405 | 3,878 | 3,279 | ||
Lợi nhuận Ròng Hợp nhất (GAAP Consolidated Net Income / Loss — RMB triệu)(M)1 | 27,182 | 12,547 | 24,541 | 29,328 | 30,754 | 14,742 | 27,447 | 24,981 | 32,009 | 27,998 | 23,280 | ||
Lợi nhuận Ròng Hợp nhất (GAAP Consolidated Net Income / Loss — US$ triệu)($M) | 4,006 | 1,819 | 3,509 | 4,120 | 4,293 | 2,032 | 3,760 | 3,560 | 4,405 | 3,878 | 3,279 | ||
Lợi nhuận Trước thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Income / Loss Before Income Tax — RMB triệu)(M)5 | 33,312 | 16,758 | 32,828 | 33,278 | 35,536 | 19,328 | 32,413 | 29,180 | 37,974 | 33,118 | 26,876 | ||
Lợi nhuận Trước thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Income / Loss Before Income Tax — US$ triệu)($M) | 4,910 | 2,430 | 4,694 | 4,675 | 4,961 | 2,663 | 4,441 | 4,158 | 5,225 | 4,587 | 3,785 | ||
Chi phí Lãi vay (Interest Expenses — Trái phiếu chuyển đổi, legacy FY2019–FY2023Q4 — RMB triệu)(M)1 | -8.20 | ||||||||||||
Chi phí Lãi vay (Interest Expenses — legacy FY2019–FY2023Q4 — US$ triệu)($M) | -1.10 | ||||||||||||
Lãi / (Lỗ) Chênh lệch Tỷ giá Hối đoái (Foreign Exchange Gain / Loss — RMB triệu)(M)1 | -558 | -145 | -660 | -265 | -799 | -242 | 861 | -547 | 60.2 | 215 | -199 | ||
Lãi / (Lỗ) Chênh lệch Tỷ giá Hối đoái (Foreign Exchange Gain / Loss — US$ triệu)($M) | -82 | -21 | -94.4 | -37.3 | -112 | -33.4 | 118 | -78 | 8.30 | 29.7 | -28 | ||
Phần Lãi / (Lỗ) trong Công ty Liên kết theo Phương pháp Vốn chủ (Share of Results of Equity Investees — RMB triệu)(M)1 | -38 | -96 | 160 | 37.3 | 37 | -105 | 117 | 2.50 | -49.6 | -52.4 | -15.1 | ||
Phần Lãi / (Lỗ) trong Công ty Liên kết (Share of Results of Equity Investees — US$ triệu)($M) | -6 | -14 | 22.9 | 5.20 | 5.20 | -14.5 | 16 | 0.40 | -6.80 | -7.30 | -2.10 | ||
Thu nhập / (Chi phí) Khác, Ròng (Other Income / Loss, net — RMB triệu)(M)1 | -7,399 | -2,031 | -605 | -48.4 | 119 | 3,261 | 727 | 18.6 | 493 | 1,881 | 328 | ||
Thu nhập / (Chi phí) Khác, Ròng (Other Income / Loss, net — US$ triệu)($M) | -1,090 | -294 | -86.5 | -6.80 | 16.6 | 449 | 99.6 | 2.70 | 67.9 | 261 | 46.2 | ||
Chi phí Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Income Tax Expenses — RMB triệu)(M)1 | -6,092 | -4,115 | -8,446 | -3,987 | -4,819 | -4,481 | -5,083 | -4,202 | -5,915 | -5,068 | -3,580 | ||
Chi phí Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Income Tax Expenses — US$ triệu)($M) | -898 | -597 | -1,208 | -560 | -673 | -618 | -696 | -599 | -814 | -702 | -504 | ||
Lãi Cơ bản trên mỗi ADS (GAAP Basic Earnings per ADS — 1 ADS = 4 Class A Ordinary Shares — RMB)7 | 19 | 9 | 18 | 21 | 22 | 11 | 20 | 18 | 23 | 20 | 17 | ||
Lãi Cơ bản trên mỗi ADS (GAAP Basic Earnings per ADS — US$)($) | 2.85 | 1.30 | 2.50 | 2.94 | 3.07 | 1.46 | 2.71 | 2.57 | 3.18 | 2.82 | 2.39 | ||
Lãi Pha loãng trên mỗi ADS (GAAP Diluted Earnings per ADS — RMB) | 18 | 8 | 17 | 20 | 21 | 10 | 19 | 17 | 22 | 19 | 16 | ||
Lãi Pha loãng trên mỗi ADS (GAAP Diluted Earnings per ADS — US$)($) | 2.72 | 1.23 | 2.36 | 2.77 | 2.90 | 1.37 | 2.54 | 2.41 | 2.97 | 2.63 | 2.23 | ||
Lãi Cơ bản trên mỗi Cổ phiếu Phổ thông (GAAP Basic Earnings per Ordinary Share — RMB) | 5 | 2 | 4 | 5 | 6 | 3 | 5 | 5 | 6 | 5 | 4 | ||
Lãi Pha loãng trên mỗi Cổ phiếu Phổ thông (GAAP Diluted Earnings per Ordinary Share — RMB) | 5 | 2 | 4 | 5 | 5 | 2 | 5 | 4 | 5 | 5 | 4 | ||
Số lượng Cổ phiếu Phổ thông Bình quân Gia quyền — Cơ bản (Weighted Average Basic Ordinary Shares — triệu CP)(M) | 5,627 | 5,616 | 5,610 | 5,597 | 5,588 | 5,568 | 5,557 | 5,544 | 5,534 | 5,510 | 5,478 | ||
Số lượng Cổ phiếu Phổ thông Bình quân Gia quyền — Pha loãng (Weighted Average Diluted Ordinary Shares — triệu CP)(M) | 5,894 | 5,920 | 5,947 | 5,954 | 5,928 | 5,932 | 5,925 | 5,910 | 5,926 | 5,907 | 5,883 | ||
Đối chiếu Non-GAAP: Lợi nhuận Ròng Non-GAAP Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (Non-GAAP Net Income Attributable to Ordinary Shareholders — RMB triệu)(M)7 | 28,489 | 14,071 | 26,295 | 31,382 | 32,709 | 16,916 | 29,851 | 27,459 | 34,432 | 30,602 | 25,477 | ||
Tăng trưởng Lợi nhuận Ròng Non-GAAP (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD)(%) | -13.0% | -17.0% | -12.0% | 14.0% | -5.0% | -45.0% | 17.0% | 61.0% | 125.0% | 202.0% | 110.0% | ||
Lợi nhuận Ròng Non-GAAP Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (Non-GAAP Net Income — US$ triệu)($M) | 4,199 | 2,040 | 3,760 | 4,408 | 4,566 | 2,331 | 4,090 | 3,913 | 4,738 | 4,238 | 3,588 | ||
Lợi nhuận Hoạt động Non-GAAP (Non-GAAP Operating Profit / Loss — RMB triệu)(M)1 | 29,071 | 21,090 | 29,474 | 27,079 | 27,748 | 18,260 | 27,997 | 26,771 | 34,987 | 28,552 | 24,580 | ||
Lợi nhuận Hoạt động Non-GAAP (Non-GAAP Operating Profit / Loss — US$ triệu)($M) | 4,285 | 3,058 | 4,215 | 3,804 | 3,873 | 2,516 | 3,836 | 3,815 | 4,814 | 3,954 | 3,462 | ||
Lãi Pha loãng Non-GAAP trên mỗi ADS (Non-GAAP Diluted Earnings per ADS — RMB)3 | 19 | 10 | 18 | 21 | 22 | 11 | 20 | 19 | 23 | 21 | 17 | ||
Lãi Pha loãng Non-GAAP trên mỗi ADS (Non-GAAP Diluted Earnings per ADS — US$)($) | 2.85 | 1.38 | 2.53 | 2.96 | 3.08 | 1.56 | 2.76 | 2.65 | 3.20 | 2.83 | 2.40 | ||
Lãi Pha loãng Non-GAAP trên mỗi Cổ phiếu Phổ thông (Non-GAAP Diluted EPS — RMB) | 5 | 2 | 4 | 5 | 6 | 3 | 5 | 5 | 6 | 5 | 4 | ||
Lãi Pha loãng Non-GAAP trên mỗi Cổ phiếu Phổ thông (Non-GAAP Diluted EPS — US$)($) | 0.71 | 0.34 | 0.63 | 0.74 | 0.77 | 0.39 | 0.69 | 0.66 | 0.80 | 0.71 | 0.60 | ||
Tổng Chi phí Thưởng bằng Cổ phiếu (Total Share-Based Compensation Expenses — SBC — RMB triệu)(M)5 | 1,307 | 1,524 | 1,754 | 2,054 | 1,955 | 2,174 | 2,404 | 2,478 | 2,423 | 2,579 | 2,185 | ||
Tổng Chi phí Thưởng bằng Cổ phiếu (Total Share-Based Compensation Expenses — US$ triệu)($M) | 193 | 221 | 251 | 289 | 273 | 300 | 329 | 353 | 333 | 357 | 308 | ||
Phân bổ SBC vào Giá vốn Dịch vụ (SBC in Costs of Revenues — RMB triệu)(M) | 46 | 28 | 45.1 | 81.8 | 65 | 57 | 313 | 44.7 | 37.7 | 17.5 | 46.4 | ||
Phân bổ SBC vào Chi phí Bán hàng & Tiếp thị (SBC in Sales and Marketing — RMB triệu)(M) | 319 | 361 | 353 | 526 | 485 | 637 | 256 | 650 | 638 | 672 | 411 | ||
Phân bổ SBC vào Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (SBC in Research and Development — RMB triệu)(M) | 297 | 428 | 574 | 587 | 540 | 556 | 748 | 625 | 502 | 637 | 497 | ||
Phân bổ SBC vào Chi phí Quản lý & Hành chính (SBC in General and Administrative — RMB triệu)(M) | 645 | 707 | 783 | 859 | 865 | 924 | 1,088 | 1,159 | 1,245 | 1,252 | 1,230 | ||
Điều chỉnh Non-GAAP: Lãi tính theo phương pháp lãi suất thực của Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bonds Interest Adjustment — legacy FY2019–FY2023Q4 — RMB triệu)(M) | 8.20 | ||||||||||||
Điều chỉnh Non-GAAP: Lãi/(Lỗ) biến động giá trị hợp lý các khoản đầu tư dài hạn (Fair Value Change of Long-term Investments — legacy FY2020–FY2024Q4 — RMB triệu)(M) | 0 | 0 | 0 | 25.4 | 3.10 | ||||||||
Kho Ngân quỹ & Đầu tư Ngắn hạn: Đầu tư Ngắn hạn (Short-term Investments — Tiền gửi có kỳ hạn & Chứng khoán nợ — RMB triệu)(M)4 | 327,496 | 313,030 | 313,408 | 331,383 | 323,909 | 294,375 | 273,792 | 243,166 | 228,171 | 186,540 | 157,415 | ||
Đầu tư Ngắn hạn (Short-term Investments — US$ triệu)($M) | 48,267 | 45,380 | 44,817 | 46,549 | 45,216 | 40,566 | 37,509 | 34,651 | 31,397 | 25,836 | 22,172 | ||
Tiền và Tương đương Tiền (Cash and Cash Equivalents — RMB triệu)(M)1 | 128,918 | 123,041 | 108,901 | 92,387 | 63,222 | 70,126 | 57,768 | 65,295 | 56,756 | 55,592 | 59,795 | ||
Tiền và Tương đương Tiền (Cash and Cash Equivalents — US$ triệu)($M) | 19,000 | 17,837 | 15,573 | 12,978 | 8,826 | 9,664 | 7,914 | 9,305 | 7,810 | 7,699 | 8,422 | ||
Tiền bị Hạn chế Sử dụng (Restricted Cash — Tiền ký quỹ người mua/nhà bán trong tài khoản giám sát ngân hàng — RMB triệu)(M)1 | 77,274 | 76,213 | 73,831 | 71,003 | 66,678 | 65,132 | 68,426 | 60,393 | 59,361 | 59,113 | 61,985 | ||
Tiền bị Hạn chế Sử dụng (Restricted Cash — US$ triệu)($M) | 11,389 | 11,049 | 10,558 | 9,974 | 9,308 | 8,975 | 9,374 | 8,606 | 8,168 | 8,187 | 8,731 | ||
Tài sản Dài hạn Khác (Other Non-current Assets — chủ yếu là Tiền gửi có kỳ hạn dài hạn & Trái phiếu HTM — RMB triệu)(M)1 | 96,383 | 95,179 | 104,708 | 90,469 | 84,971 | 76,226 | 83,407 | 73,974 | 67,819 | 56,455 | 47,951 | ||
Tài sản Dài hạn Khác (Other Non-current Assets — US$ triệu)($M) | 14,205 | 13,798 | 14,973 | 12,708 | 11,862 | 10,504 | 11,427 | 10,541 | 9,332 | 7,819 | 6,754 | ||
Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ Hàng quý (33 Quý FY2018Q2–FY2026Q2): Dòng tiền Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow — RMB triệu)(M)5 | 25,670 | 16,445 | 24,120 | 45,661 | 21,642 | 15,517 | 29,547 | 27,522 | 43,793 | 21,067 | 36,891 | ||
Dòng tiền Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow — US$ triệu)($M) | 3,783 | 2,384 | 3,449 | 6,414 | 3,021 | 2,138 | 4,048 | 3,922 | 6,026 | 2,918 | 5,196 | ||
Dòng tiền Hoạt động Đầu tư (Net Cash Used in Investing Activities — RMB triệu)(M)1 | -19,974 | 2,082 | 1,538 | -11,556 | -27,022 | -6,384 | -30,545 | -16,899 | -42,622 | -28,290 | -16,471 | ||
Dòng tiền Hoạt động Đầu tư (Net Cash Used in Investing Activities — US$ triệu)($M) | -2,944 | 301 | 220 | -1,623 | -3,772 | -880 | -4,185 | -2,408 | -5,865 | -3,918 | -2,320 | ||
Dòng tiền Hoạt động Tài chính (Net Cash From/Used in Financing Activities — legacy tới FY2025Q4, Q1–Q2 2026 bằng 0 — RMB triệu)(M)1 | -5,229 | 0.60 | 0.40 | 0.20 | 0.30 | 0.10 | 0.70 | 0 | -8,968 | ||||
Dòng tiền Hoạt động Tài chính (Financing Cash Flow — legacy tới FY2025Q4 — US$ triệu)($M) | -748 | 0.10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.10 | 0 | -1,263 | ||||
Ảnh hưởng của Tỷ giá Hối đoái lên Tiền & Tương đương tiền (Exchange Rate Effect on Cash — RMB triệu)(M)1 | 1,242 | -2,005 | -1,087 | -616 | 22 | -69 | 1,504 | -1,052 | 241 | 148 | -1,025 | ||
Ảnh hưởng của Tỷ giá Hối đoái lên Tiền & Tương đương tiền (Exchange Rate Effect on Cash — US$ triệu)($M) | 184 | -290 | -156 | -86.5 | 3.10 | -9.60 | 206 | -150 | 33.1 | 20.5 | -144 | ||
Tăng / (Giảm) Thuần Tiền, Tương đương Tiền & Tiền Hạn chế trong Kỳ (Net Change in Cash & Restricted Cash — RMB triệu)(M)2 | 6,938 | 16,522 | 19,342 | 33,489 | -5,358 | 9,064 | 506 | 9,572 | 1,412 | -7,075 | 10,427 | ||
Số dư Tiền, Tương đương Tiền & Tiền Hạn chế Đầu kỳ (Beginning Cash & Restricted Cash — RMB triệu)(M) | 199,254 | 182,732 | 163,390 | 129,900 | 135,258 | 126,194 | 125,689 | 116,117 | 114,705 | 121,780 | 111,353 | ||
Số dư Tiền, Tương đương Tiền & Tiền Hạn chế Cuối kỳ (Ending Cash & Restricted Cash — RMB triệu)(M) | 206,192 | 199,254 | 182,731 | 163,390 | 129,900 | 135,258 | 126,194 | 125,689 | 116,117 | 114,705 | 121,780 | ||
Cấu trúc Bảng Cân đối Kế toán Hàng quý: Tổng Tài sản (Total Assets — RMB triệu)(M)5 | 663,407 | 637,704 | 630,045 | 613,724 | 567,156 | 530,513 | 505,034 | 466,794 | 432,744 | 377,826 | 348,078 | ||
Tổng Tài sản (Total Assets — US$ triệu)($M) | 97,774 | 92,448 | 90,095 | 86,209 | 79,172 | 73,107 | 69,189 | 66,518 | 59,548 | 52,328 | 49,026 | ||
Tổng Tài sản Ngắn hạn (Total Current Assets — RMB triệu)(M)2 | 556,780 | 536,555 | 518,981 | 516,360 | 476,043 | 447,774 | 415,648 | 386,831 | 359,726 | 316,470 | 294,751 | ||
Tổng Tài sản Ngắn hạn (Total Current Assets — US$ triệu)($M) | 82,060 | 77,785 | 74,213 | 72,533 | 66,453 | 61,705 | 56,944 | 55,123 | 49,500 | 43,831 | 41,515 | ||
Chi phí Trả trước & Tài sản Ngắn hạn Khác (Prepayments and Other Current Assets — RMB triệu)(M) | 8,581 | 8,745 | 7,527 | 6,440 | 7,541 | 5,255 | 4,414 | 4,054 | 3,958 | 3,482 | 4,213 | ||
Tổng Tài sản Dài hạn (Total Non-current Assets — RMB triệu)(M)5 | 106,627 | 101,149 | 111,064 | 97,365 | 91,114 | 82,739 | 89,386 | 79,963 | 73,018 | 61,356 | 53,328 | ||
Tổng Tài sản Dài hạn (Total Non-current Assets — US$ triệu)($M) | 15,714 | 14,663 | 15,882 | 13,677 | 12,719 | 11,402 | 12,246 | 11,395 | 10,048 | 8,498 | 7,511 | ||
Tài sản Cố định Hữu hình & Phần mềm, Ròng (Property, Equipment and Software, net — RMB triệu)(M) | 4,752 | 1,153 | 1,306 | 1,250 | 843 | 811 | 879 | 876 | 864 | 881 | 980 | ||
Tài sản Vô hình, Ròng (Intangible Assets, net — RMB triệu)(M) | 14 | 15 | 15 | 16.3 | 17.3 | 18.2 | 19.2 | 20.1 | 21.1 | 22 | 21.1 | ||
Tài sản Quyền Sử dụng Thuê Hoạt động (Right-of-Use Assets — RMB triệu)(M) | 4,316 | 4,600 | 4,863 | 4,959 | 5,209 | 5,621 | 5,064 | 4,820 | 4,238 | 3,954 | 4,105 | ||
Tài sản Thuế TNDN Hoãn lại (Deferred Tax Assets — RMB triệu)(M) | 1,162 | 202 | 172 | 670 | 73.3 | 62.8 | 16 | 273 | 76.6 | 44.1 | 271 | ||
Tổng Nợ Phải trả (Total Liabilities — RMB triệu)(M)3 | 215,620 | 214,277 | 216,660 | 222,321 | 205,293 | 200,812 | 191,721 | 188,289 | 178,766 | 159,120 | 160,837 | ||
Tổng Nợ Phải trả (Total Liabilities — US$ triệu)($M) | 31,778 | 31,064 | 30,764 | 31,229 | 28,658 | 27,673 | 26,266 | 26,831 | 24,599 | 22,038 | 22,653 | ||
Tổng Nợ Ngắn hạn (Total Current Liabilities — RMB triệu)(M)3 | 212,714 | 211,642 | 213,738 | 219,218 | 201,963 | 197,025 | 188,423 | 179,997 | 170,833 | 151,398 | 152,901 | ||
Chi phí Phải trả & Nợ Ngắn hạn Khác (Accrued Expenses and Other Liabilities — RMB triệu)(M) | 76,883 | 77,309 | 81,658 | 89,066 | 76,838 | 76,207 | 69,142 | 74,404 | 68,735 | 54,204 | 55,351 | ||
Nợ Thuê Hoạt động Ngắn hạn (Operating Lease Liabilities, Current — RMB triệu)(M) | 2,455 | 2,502 | 2,499 | 2,386 | 2,416 | 2,325 | 2,106 | 2,015 | 1,866 | 1,728 | 1,642 | ||
Trái phiếu Chuyển đổi Ngắn hạn (Convertible Bonds, Current — legacy FY2022–FY2025Q3 — RMB triệu)(M) | 5,248 | 5,288 | 5,302 | 5,310 | 0.20 | 74 | 649 | ||||||
Tổng Nợ Dài hạn (Total Non-current Liabilities — RMB triệu)(M)2 | 2,906 | 2,635 | 2,922 | 3,103 | 3,330 | 3,787 | 3,298 | 8,292 | 7,933 | 7,722 | 7,936 | ||
Nợ Thuê Hoạt động Dài hạn (Non-current Operating Lease Liabilities — RMB triệu)(M) | 2,389 | 2,620 | 2,880 | 3,040 | 3,260 | 3,626 | 3,192 | 3,046 | 2,635 | 2,438 | 2,644 | ||
Trái phiếu Chuyển đổi Dài hạn (Convertible Bonds, Non-current — legacy FY2019–FY2024Q1 — RMB triệu)(M) | 5,176 | 5,264 | 5,241 | 5,232 | |||||||||
Tổng Vốn Chủ Sở hữu (Total Shareholders' Equity — RMB triệu)(M)5 | 447,787 | 423,427 | 413,385 | 391,403 | 361,864 | 329,701 | 313,313 | 278,505 | 253,978 | 218,706 | 187,242 | ||
Tổng Vốn Chủ Sở hữu (Total Shareholders' Equity — US$ triệu)($M) | 65,996 | 61,384 | 59,331 | 54,980 | 50,514 | 45,434 | 42,924 | 39,687 | 34,949 | 30,290 | 26,372 | ||
Lợi nhuận Giữ lại / (Lỗ Lũy kế) (Retained Earnings / Accumulated Deficit — RMB triệu)(M) | 323,892 | 296,710 | 284,163 | 262,245 | 232,917 | 202,163 | 187,421 | 160,107 | 135,126 | 103,116 | 75,119 | ||
Thặng dư Vốn Cổ phần (Additional Paid-in Capital — RMB triệu)(M) | 128,599 | 127,292 | 125,768 | 124,013 | 121,959 | 120,004 | 117,829 | 115,425 | 112,946 | 110,449 | 107,293 | ||
Quỹ Dự trữ Bắt buộc theo Luật định (Statutory Reserves — RMB triệu)(M) | 1,338 | 1,338 | 1,338 | 238 | 238 | 238 | 238 | 106 | 106 | 106 | 106 | ||
Thu nhập Toàn diện Khác Lũy kế (Accumulated Other Comprehensive Income / Loss — AOCI — RMB triệu)(M) | -6,042 | -1,913 | 2,116 | 4,907 | 6,750 | 7,297 | 7,825 | 2,867 | 5,800 | 5,034 | 4,724 | ||
Giao dịch Bên liên quan với Tencent & Fufeitong (Related Party Transactions — Note 18 Form 20-F & Form 6-K): Dịch vụ Mua từ Tencent (RMB triệu)2 | |||||||||||||
Số dư Phải thu Bên liên quan Cuối kỳ (Amounts Due from Related Parties — Form 6-K & 20-F — RMB triệu)(M)1 | 8,432 | 9,768 | 10,205 | 9,149 | 8,686 | 7,412 | 7,569 | 9,289 | 5,989 | 6,974 | 7,428 | ||
Số dư Phải thu Bên liên quan Cuối kỳ (Amounts Due from Related Parties — US$ triệu)($M) | 1,243 | 1,416 | 1,459 | 1,285 | 1,213 | 1,021 | 1,037 | 1,324 | 824 | 966 | 1,046 | ||
Số dư Phải trả Bên liên quan Cuối kỳ (Amounts Due to Related Parties — Form 6-K & 20-F — RMB triệu)(M)1 | 1,266 | 1,254 | 1,087 | 1,179 | 1,161 | 1,110 | 802 | 1,076 | 1,152 | 1,370 | 1,239 | ||
Số dư Phải trả Bên liên quan Cuối kỳ (Amounts Due to Related Parties — US$ triệu)($M) | 187 | 182 | 155 | 166 | 162 | 153 | 110 | 153 | 159 | 190 | 175 | ||
Tỷ giá Hối đoái Nhân dân tệ / Đô la Mỹ Cuối kỳ (RMB per USD End-of-Period — FRED DEXCHUS)1 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | |
Tỷ giá Hối đoái Nhân dân tệ / Đô la Mỹ Trung bình Kỳ (RMB per USD Period-Average — FRED DEXCHUS) | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | 7 | |
DB BCĐKT: Tổng Tài sản (total-assets — RMB triệu)(M)27 | 630,044 | 505,034 | 348,078 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tiền và Tương đương Tiền (cash-and-equivalents — RMB triệu)(M) | 108,901 | 57,768 | 59,795 | ||||||||||
DB BCĐKT: Đầu tư Ngắn hạn (short-term-investments — RMB triệu)(M) | 313,408 | 273,792 | 157,415 | ||||||||||
DB BCĐKT: Chi phí Trả trước (prepaid-expenses — RMB triệu)(M) | 7,527 | 4,414 | 4,213 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tài sản Ngắn hạn Khác (other-current-assets — RMB triệu)(M) | 1,487 | 1,599 | 1,529 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tổng Tài sản Ngắn hạn (total-current-assets — RMB triệu)(M) | 518,980 | 415,648 | 294,751 | ||||||||||
DB BCĐKT: Nguyên giá TSCĐ (ppe-gross — RMB triệu)(M) | 5,801 | 4,805 | 4,220 | ||||||||||
DB BCĐKT: Khấu hao Lũy kế TSCĐ (accumulated-depreciation — RMB triệu)(M) | -4,495 | -3,925 | -3,240 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tài sản Cố định Ròng (property-plant-equipment — RMB triệu)(M) | 1,306 | 879 | 980 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tài sản Vô hình (intangible-assets — RMB triệu)(M) | 15.4 | 19.2 | 21.1 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tài sản Quyền Sử dụng Thuê (operating-lease-assets — RMB triệu)(M) | 4,863 | 5,064 | 4,105 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tài sản Thuế Hoãn lại (deferred-tax-assets — RMB triệu)(M) | 172 | 16 | 271 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tài sản Dài hạn Khác (other-long-term-assets — RMB triệu)(M) | 104,708 | 83,407 | 47,951 | ||||||||||
DB BCĐKT: Phải trả Người bán (accounts-payable — RMB triệu)(M) | 32,663 | 28,280 | 16,905 | ||||||||||
DB BCĐKT: Thuế TNDN Phải nộp (income-taxes-payable — RMB triệu)(M) | 27,637 | 22,805 | 16,929 | ||||||||||
DB BCĐKT: Nợ Thuê Hoạt động Ngắn hạn (operating-lease-liabilities-current — RMB triệu)(M) | 2,499 | 2,106 | 1,642 | ||||||||||
DB BCĐKT: Nợ Ngắn hạn Khác (other-current-liabilities — RMB triệu)(M) | 1,087 | 802 | 1,239 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tổng Nợ Ngắn hạn (total-current-liabilities — RMB triệu)(M) | 213,737 | 188,423 | 152,901 | ||||||||||
DB BCĐKT: Nợ Thuê Hoạt động Dài hạn (operating-lease-liabilities-noncurrent — RMB triệu)(M) | 2,880 | 3,192 | 2,644 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tổng Nợ Thuê Hoạt động (operating-lease-liabilities — RMB triệu)(M) | 5,379 | 5,298 | 4,286 | ||||||||||
DB BCĐKT: Thuế TNDN Hoãn lại Phải trả (deferred-tax-liabilities — RMB triệu)(M) | 41.9 | 107 | 59.8 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tổng Nợ Phải trả (total-liabilities — RMB triệu)(M) | 216,659 | 191,721 | 160,837 | ||||||||||
DB BCĐKT: Thặng dư Vốn Cổ phần (additional-paid-in-capital — RMB triệu)(M) | 125,768 | 117,829 | 107,293 | ||||||||||
DB BCĐKT: Thu nhập Toàn diện Khác Lũy kế (accumulated-oci — RMB triệu)(M) | 2,116 | 7,825 | 4,724 | ||||||||||
DB BCĐKT: Lợi nhuận Giữ lại (retained-earnings — RMB triệu)(M) | 284,163 | 187,421 | 75,119 | ||||||||||
DB BCĐKT: Vốn Chủ Sở hữu (shareholders-equity — RMB triệu)(M) | 413,385 | 313,313 | 187,242 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tổng Vốn Chủ Sở hữu (total-equity — RMB triệu)(M) | 413,385 | 313,313 | 187,242 | ||||||||||
DB BCĐKT: Tổng Nợ và Vốn Chủ Sở hữu (total-liabilities-and-equity — RMB triệu)(M) | 630,044 | 505,034 | 348,078 | ||||||||||
41 metrics have no data in the last 12 quarters — .
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Năm tài chính & Đơn vị tiền tệ: Năm tài chính của PDD Holdings Inc. kết thúc vào ngày 31/12 trùng với năm dương lịch (FY2025 kết thúc 31/12/2025; kỳ quý mới nhất công bố là Q2 2026 kết thúc 30/06/2026). Đồng tiền hạch toán gốc là Nhân dân tệ (RMB); các cột US$ trong báo cáo SEC là số quy đổi thuận tiện (convenience translation) công bố trực tiếp theo tỷ giá cuối kỳ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.
- Nguồn dữ liệu vận hành Công ty con Quốc tế Temu (Whaleco Technology Limited — EU DSA): Theo Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số Liên minh Châu Âu (EU DSA), công ty con Whaleco Technology Limited (Dublin, Ireland) công bố định kỳ 6 tháng/lần số lượng Người dùng hoạt động trung bình hàng tháng (AMAR/MAU) tại 27 quốc gia thành viên EU cùng nhân sự và hoạt động kiểm duyệt nội dung (Kỳ 1: 04–10/2024 → Q3 2024; Kỳ 2: 11–12/2024 → Q4 2024 & FY2024; Kỳ 3: H1 2025 → Q2 2025; Kỳ 4: H2 2025 → Q4 2025 & FY2025).
- Phân rã Pháp nhân HFCAA (VIE vs. WFOEs vs. Other Subsidiaries / Temu): Trích xuất từ Bảng Hợp nhất Thu gọn (Item 3.D Form 20-F, FY2020–FY2025). Cột 'Other Subsidiaries' phản ánh kết quả kinh doanh và tài sản của khối công ty con ngoài Trung Quốc (chủ yếu là Temu), với doanh thu tăng từ 162,7 triệu RMB (FY2022) lên 204.242,4 triệu RMB (FY2025) và lợi nhuận ròng đạt 33.038,0 triệu RMB (FY2025).
- Không thực hiện phép trừ tự tính 'Hợp nhất − Riêng lẻ': Công ty mẹ PDD Holdings Inc. (Cayman Islands) là công ty holding thuần túy không có doanh thu hoạt động kinh doanh trực tiếp (doanh thu = 0 ở mọi năm), không thỏa điều kiện (b) của Bước 3.
Not shown because recent periods are missing (9)
- Công ty con Quốc tế Temu (Whaleco Technology Limited) — Người dùng Hoạt động Hàng tháng (AMAR/MAU) tại 27 Quốc gia EU & Vận hành Kiểm duyệt Nội dung (Báo cáo Minh bạch EU DSA) › Thông báo Báo cáo Vi phạm từ Bên thứ ba (Notice and Action Mechanisms — Art. 16 DSA): Tổng số Thông báo Nhận được (đơn) › Thông báo theo nhóm: Nội dung Khiêu dâm / Tình dục (Pornography or Sexualized Content — đơn nhận được) › Số mục bị xử lý — Nội dung Khiêu dâm / Tình dục (mục) — Không đủ kỳ gần nhất liền mạch theo quy tắc Bước 5
- Công ty con Quốc tế Temu (Whaleco Technology Limited) — Người dùng Hoạt động Hàng tháng (AMAR/MAU) tại 27 Quốc gia EU & Vận hành Kiểm duyệt Nội dung (Báo cáo Minh bạch EU DSA) › Thông báo Báo cáo Vi phạm từ Bên thứ ba (Notice and Action Mechanisms — Art. 16 DSA): Tổng số Thông báo Nhận được (đơn) › Thông báo theo nhóm: Nội dung Khiêu dâm / Tình dục (Pornography or Sexualized Content — đơn nhận được) — Không đủ kỳ gần nhất liền mạch theo quy tắc Bước 5
- Báo cáo Kết quả Kinh doanh Hàng quý (33 Quý FY2018Q2–FY2026Q2 từ Form 6-K — Bù đắp Khoảng trống 22 Quý trong DB) & Đối chiếu Lợi nhuận Non-GAAP / Thưởng Cổ phiếu (SBC) › Lợi nhuận Hoạt động GAAP (GAAP Operating Profit / Loss — RMB triệu) › Tăng trưởng Lợi nhuận Hoạt động GAAP (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD) — Không đủ kỳ gần nhất liền mạch theo quy tắc Bước 5
- Bảng Cân đối Kế toán Hàng quý, Kho Ngân quỹ & Danh mục Đầu tư, Lưu chuyển Tiền tệ 33 Quý, Cam kết Thuê, Giao dịch Bên liên quan (Tencent & Fufeitong) & Quản trị Cổ đông › Cấu trúc Bảng Cân đối Kế toán Hàng quý: Tổng Tài sản (Total Assets — RMB triệu) › Tổng Nợ Phải trả (Total Liabilities — RMB triệu) › Tổng Nợ Dài hạn (Total Non-current Liabilities — RMB triệu) › Nợ Dài hạn Khác (Other Non-current Liabilities — RMB triệu) — Không đủ kỳ gần nhất liền mạch theo quy tắc Bước 5
- Ước tính Hợp nhất − Riêng lẻ (Consolidated − Parent Standalone) — Không thực hiện: Công ty mẹ PDD Holdings Inc. (Cayman Islands) là công ty holding thuần túy không có hoạt động kinh doanh trực tiếp (doanh thu bên thứ ba = 0 ở mọi năm trong Schedule I), vi phạm điều kiện (b) của Bước 3; hơn nữa PDD đã công bố trực tiếp bảng phân rã 5 cột pháp nhân tại Item 3.D (HFCAA Consolidating Schedule)
- GMV Toàn cầu / GMV của riêng Temu giai đoạn 2022–2026 — Công ty ngừng công bố số tuyệt đối trong hồ sơ SEC từ Q1 2022; các con số ước tính của bên thứ ba trên báo chí là số xấp xỉ/ước đoán không có nguồn pháp lý chuẩn hóa
- MAU & Active Buyers toàn tập đoàn giai đoạn sau Q1 2022 — Công ty ngừng công bố trên Form 6-K và Form 20-F từ Q2 2022 (chuỗi lịch sử FY2017–FY2022Q1 được giữ đầy đủ dưới nhãn legacy)
- Số lượng Đơn hàng (Total Orders) & Nhà bán hàng Hoạt động (Active Merchants) giai đoạn sau FY2021 — Công ty ngừng nêu số điểm chính xác trong Form 20-F từ FY2022 (chỉ nêu số cận 'over 10 million merchants', bị loại theo Bước 5; chuỗi FY2017–FY2021 được giữ dưới nhãn legacy)
- Lệnh yêu cầu xử lý/cung cấp thông tin EU DSA tại các quốc gia thành viên chỉ phát sinh 1–2 kỳ đơn lẻ (LU, PL, FR, BE, IE, IT, NL, ES) — Không đủ kỳ liền mạch trong tất cả các báo cáo DSA (đã giữ dòng Tổng EU-27 và các nước có đủ chuỗi liên tục như Đức, Áo, Đan Mạch)
Data updated 2026-10-27.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
Key Chính (Tầng Lõi) — Quy mô Sàn TMĐT (GMV, MAU, Active Buyers), Doanh thu Dịch vụ Cốt lõi 33 Quý (Transaction Services / Temu vs. Online Marketing), Vốn lưu động Nhà bán hàng & Nhân sự
- Tổng Doanh thu Thuần Tập đoàn (Total Revenues — RMB triệu) (M)37 periods
- Vốn lưu động & Số dư Hệ sinh thái Nhà bán hàng trên Sàn: Phải trả Nhà bán hàng (Payable to Merchants — RMB triệu) (M)34 periods
- Chỉ số Vận hành Sàn Pinduoduo (Legacy — ngừng công bố từ Q1/Q2 2022): Tổng Giá trị Hàng hóa Giao dịch 12 Tháng (GMV TTM — RMB tỷ)16 periods
- Tổng Số lượng Nhân viên Toàn thời gian (Total Full-Time Employees — người — Form 20-F Item 6.D, FY2018–FY2025)8 periods
Công ty con Quốc tế Temu (Whaleco Technology Limited) — Người dùng Hoạt động Hàng tháng (AMAR/MAU) tại 27 Quốc gia EU & Vận hành Kiểm duyệt Nội dung (Báo cáo Minh bạch EU DSA)
- Tổng Người dùng Hoạt động Trung bình Hàng tháng của Temu tại Liên minh Châu Âu (EU-27 Total AMAR / MAU — triệu người) (M)4 periods
- Tổng Nhân sự Chuyên trách Kiểm duyệt Nội dung của Temu tại EU (Total Content Moderation Headcount — người)3 periods
- Tự Kiểm duyệt Chủ động của Temu (Own-Initiative Moderation): Tổng số Tin đăng / Sản phẩm được Kiểm duyệt (lượt)3 periods
- Thông báo Báo cáo Vi phạm từ Bên thứ ba (Notice and Action Mechanisms — Art. 16 DSA): Tổng số Thông báo Nhận được (đơn)3 periods
- Hệ thống Giải quyết Khiếu nại Nội bộ (Internal Complaint-Handling System — Art. 20 DSA): Tổng số Đơn Khiếu nại (đơn)3 periods
- Lệnh từ Cơ quan Nhà nước Thành viên EU (Member States' Orders — Art. 9 & 10 DSA): Lệnh Yêu cầu Xử lý Vi phạm (lệnh)3 periods
Phân rã Báo cáo Tài chính theo Cấu trúc Pháp nhân HFCAA (VIE Trung Quốc vs. WFOEs vs. Other Subsidiaries / Hải ngoại & Temu vs. Công ty Mẹ — Form 20-F Item 3.D & Note 21)
- Doanh thu theo Khối Pháp nhân (HFCAA Consolidating Revenues): Tổng Hợp nhất (Consolidated Total — RMB triệu) (M)6 periods
- Lợi nhuận Ròng / (Lỗ) theo Khối Pháp nhân (HFCAA Consolidating Net Income): Tổng Hợp nhất (Consolidated Total — RMB triệu) (M)6 periods
- Tổng Chi phí Giá vốn & Chi phí Hoạt động theo Khối Pháp nhân (HFCAA Total Costs and Operating Expenses): Tổng Hợp nhất (RMB triệu) (M)6 periods
- Tổng Tài sản theo Khối Pháp nhân (HFCAA Consolidating Total Assets): Tổng Hợp nhất (RMB triệu) (M)6 periods
- Tổng Nợ phải trả & Phải trả Nhà bán hàng theo Khối Pháp nhân (HFCAA Total Liabilities): Tổng Hợp nhất (RMB triệu) (M)6 periods
- Lưu chuyển Tiền tệ theo Khối Pháp nhân (HFCAA Cash Flows): Dòng tiền Hoạt động Kinh doanh Hợp nhất (RMB triệu) (M)6 periods
- Tài sản Ròng Bị Hạn chế Chuyển vốn tại Trung Quốc Đại lục (PRC Restricted Net Assets — Note 19 XBRL — RMB triệu) (M)8 periods
Báo cáo Kết quả Kinh doanh Hàng quý (33 Quý FY2018Q2–FY2026Q2 từ Form 6-K — Bù đắp Khoảng trống 22 Quý trong DB) & Đối chiếu Lợi nhuận Non-GAAP / Thưởng Cổ phiếu (SBC)
- Lợi nhuận Hoạt động GAAP (GAAP Operating Profit / Loss — RMB triệu) (M)37 periods
- Lợi nhuận Ròng Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (GAAP Net Income Attributable to Ordinary Shareholders — RMB triệu) (M)37 periods
- Đối chiếu Non-GAAP: Lợi nhuận Ròng Non-GAAP Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (Non-GAAP Net Income Attributable to Ordinary Shareholders — RMB triệu) (M)34 periods
Bảng Cân đối Kế toán Hàng quý, Kho Ngân quỹ & Danh mục Đầu tư, Lưu chuyển Tiền tệ 33 Quý, Cam kết Thuê, Giao dịch Bên liên quan (Tencent & Fufeitong) & Quản trị Cổ đông
- Kho Ngân quỹ & Đầu tư Ngắn hạn: Đầu tư Ngắn hạn (Short-term Investments — Tiền gửi có kỳ hạn & Chứng khoán nợ — RMB triệu) (M)34 periods
- Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ Hàng quý (33 Quý FY2018Q2–FY2026Q2): Dòng tiền Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow — RMB triệu) (M)37 periods
- Cấu trúc Bảng Cân đối Kế toán Hàng quý: Tổng Tài sản (Total Assets — RMB triệu) (M)34 periods
- Cam kết Thuê Hoạt động chưa Chiết khấu theo Kỳ hạn (Operating Lease Maturity Schedule — Note 10 XBRL): Tổng Cam kết Thuê (RMB triệu) (M)7 periods
- Giao dịch Bên liên quan với Tencent & Fufeitong (Related Party Transactions — Note 18 Form 20-F & Form 6-K): Dịch vụ Mua từ Tencent (RMB triệu) (M)5 periods
- Cấu trúc Sở hữu Cổ đông Lớn (Form 20-F Item 6.E): Tỷ lệ Sở hữu của Nhà sáng lập Zheng Huang / Colin Huang (%) (%)8 periods
Đối sánh Ngành Thương mại Điện tử & Internet Trung Quốc (Alibaba, JD.com, Baidu, NetEase — SEC XBRL) & Tỷ giá Vĩ mô (FRED DEXCHUS)
- Tỷ giá Hối đoái Nhân dân tệ / Đô la Mỹ Cuối kỳ (RMB per USD End-of-Period — FRED DEXCHUS)129 periods
- Đối thủ Ngành TMĐT: Alibaba Group (NYSE: BABA) — Tổng Doanh thu Năm (RMB triệu — FY kết thúc 31/03) (M)14 periods
- Đối thủ Ngành TMĐT: JD.com, Inc. (NASDAQ: JD) — Tổng Doanh thu Năm (RMB triệu) (M)14 periods
- Đối thủ Ngành Quảng cáo Trực tuyến: Baidu, Inc. (NASDAQ: BIDU) — Tổng Doanh thu Năm (RMB triệu) (M)19 periods
- Đối thủ Ngành Internet Trung Quốc: NetEase, Inc. (NASDAQ: NTES) — Tổng Doanh thu Năm (RMB triệu) (M)17 periods
Bối cảnh Phân khúc & Tài chính Chuẩn hóa (từ PostgreSQL Database — lib/db.py)
- DB Segment (product): Doanh thu Dịch vụ Giao dịch (TransactionServices — RMB triệu) (M)10 periods
- DB Segment (geography): Lợi nhuận Trước thuế — Trung Quốc Đại lục (CN — RMB triệu) (M)10 periods
- DB KQKD: Tổng Doanh thu (revenue — RMB triệu) (M)10 periods
- DB BCĐKT: Tổng Tài sản (total-assets — RMB triệu) (M)10 periods
- DB LCTT: Lưu chuyển Tiền thuần từ Hoạt động Kinh doanh (operating-cash-flow — RMB triệu) (M)10 periods