StockData
PDD Holdings Inc. logo

PDD Holdings Inc. (PDD) operating KPIs

PDDNasdaqServices-Business Services, NECFiscal year ends December 31
Financials through fiscal 2025, year ended Dec 31, 2025Last filing: 20-F on Apr 29, 2026Score 11/30
$78.61−0.67 (-0.85%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $111.89BP/E 7.9Yield –

KPIs

Operating metrics that drive PDD's business · fiscal year ends December 31

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q3 2026
2026-09-30
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Q4 2024
2024-12-31
Q3 2024
2024-09-30
Q2 2024
2024-06-30
Q1 2024
2024-03-31
Q4 2023
2023-12-31
Tổng Doanh thu Thuần Tập đoàn (Total Revenues — RMB triệu)(M)4
112,358106,229123,912108,277103,98595,672110,61099,35497,06086,81288,881
Tăng trưởng Tổng Doanh thu so với cùng kỳ (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD)(%)
8.0%11.0%12.0%9.0%7.0%10.0%24.0%44.0%86.0%131.0%123.0%
Tổng Doanh thu Thuần Tập đoàn (Total Revenues — Quy đổi US$ triệu theo tỷ giá công bố)($M)
16,56015,40017,71915,21014,51613,18415,15414,15813,35612,02312,519
1. Doanh thu Dịch vụ Giao dịch & Hoàn tất Đơn hàng (Transaction Services — Hoa hồng thanh toán, Duo Duo Grocery & Temu — RMB triệu)(M)2
54,72156,29363,90254,92948,28246,95053,59950,00347,94444,35640,205
Tăng trưởng Doanh thu Dịch vụ Giao dịch (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD)(%)
13.0%20.0%9.0%10.0%6.0%108.0%72.0%234.0%327.0%241.0%
Doanh thu Dịch vụ Giao dịch & Hoàn tất Đơn hàng (Transaction Services — US$ triệu)($M)
8,0668,1619,1387,7166,7406,4707,3437,1256,5976,1435,663
2. Doanh thu Dịch vụ Tiếp thị Trực tuyến & Khác (Online Marketing Services and Others — Quảng cáo Đấu giá Sàn Pinduoduo — RMB triệu)(M)2
57,63749,93660,01053,34855,70348,72257,01149,35149,11642,45648,676
Tăng trưởng Doanh thu Tiếp thị Trực tuyến (% YoY công bố — legacy, ngừng nêu % trong văn bản từ Q1 2026)(%)
10.0%8.0%13.0%15.0%29.0%24.0%29.0%56.0%49.0%
Doanh thu Dịch vụ Tiếp thị Trực tuyến & Khác (Online Marketing Services and Others — US$ triệu)($M)
8,4947,2398,5817,4947,7766,7147,8117,0336,7595,8806,856
Vốn lưu động & Số dư Hệ sinh thái Nhà bán hàng trên Sàn: Phải trả Nhà bán hàng (Payable to Merchants — RMB triệu)(M)4
109,924109,151107,407100,57895,52292,51591,65682,78078,70874,49474,997
Phải trả Nhà bán hàng (Payable to Merchants — US$ triệu)($M)
16,20115,82415,35914,12813,33412,74912,55711,79610,83110,31710,563
Tiền đặt cọc Ký quỹ của Nhà bán hàng trên Sàn (Merchant Deposits — RMB triệu)(M)1
18,54517,90517,70817,43017,13716,62016,46116,77017,95917,24816,879
Tiền đặt cọc Ký quỹ của Nhà bán hàng trên Sàn (Merchant Deposits — US$ triệu)($M)
2,7332,5962,5322,4482,3922,2902,2552,3902,4712,3892,377
Tiền ứng trước của Khách hàng & Doanh thu Quảng cáo Chưa thực hiện (Customer Advances and Deferred Revenues — RMB triệu)(M)1
3,6413,5213,3793,3323,6022,9452,9472,9522,4142,2812,145
Tiền ứng trước của Khách hàng & Doanh thu Chưa thực hiện (Customer Advances and Deferred Revenues — US$ triệu)($M)
537510483468503406404421332316302
Phải thu từ các Cổng Thanh toán Trực tuyến (Receivables from Online Payment Platforms — Alipay, WeChat Pay… — RMB triệu)(M)1
6,0795,7585,1095,9996,0085,4753,6794,6345,4914,7693,914
Phải thu từ các Cổng Thanh toán Trực tuyến (Receivables from Online Payment Platforms — US$ triệu)($M)
896835731843839755504660756661551
Tổng Người dùng Hoạt động Trung bình Hàng tháng của Temu tại Liên minh Châu Âu (EU-27 Total AMAR / MAU — triệu người)(M)27
13011610393.7
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Đức (Germany — DE) (triệu người)(M)
20.919.31716.3
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Pháp (France — FR) (triệu người)(M)
1613.412
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Ba Lan (Poland — PL) (triệu người)(M)
13.211.79.60
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Ý (Italy — IT) (triệu người)(M)
14.912.911.410
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Tây Ban Nha (Spain — ES) (triệu người)(M)
14.712.610.99.40
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Hà Lan (Netherlands — NL) (triệu người)(M)
4.404.404.60
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Romania (RO) (triệu người)(M)
4.703.903.80
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Bỉ (Belgium — BE) (triệu người)(M)
2.802.702.40
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Bồ Đào Nha (Portugal — PT) (triệu người)(M)
43.803.50
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Cộng hòa Séc (Czechia — CZ) (triệu người)(M)
2.902.502.30
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Hungary (HU) (triệu người)(M)
3.3032.80
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Thụy Điển (Sweden — SE) (triệu người)(M)
2.402.202.30
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Hy Lạp (Greece — EL) (triệu người)(M)
2.702.402.10
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Áo (Austria — AT) (triệu người)(M)
21.801.70
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Đan Mạch (Denmark — DK) (triệu người)(M)
1.401.301.50
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Bulgaria (BG) (triệu người)(M)
2.101.901.80
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Slovakia (SK) (triệu người)(M)
1.501.301.10
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Ireland (IE — Trụ sở EU của Whaleco) (triệu người)(M)
1.601.401.30
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Phần Lan (Finland — FI) (triệu người)(M)
111
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Croatia (HR) (triệu người)(M)
1.401.301.20
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Lithuania (LT) (triệu người)(M)
0.900.900.80
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Slovenia (SI) (triệu người)(M)
0.700.700.60
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Latvia (LV) (triệu người)(M)
0.700.700.60
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Estonia (EE) (triệu người)(M)
0.400.400.40
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Síp (Cyprus — CY) (triệu người)(M)
0.400.400.30
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Luxembourg (LU) (triệu người)(M)
0.100.100.10
Người dùng hoạt động hàng tháng (AMAR) của Temu tại Malta (MT) (triệu người)(M)
0.300.300.20
Tổng Nhân sự Chuyên trách Kiểm duyệt Nội dung của Temu tại EU (Total Content Moderation Headcount — người)2
5,1853,7922,592
Nhân sự Kiểm duyệt Nội bộ (Internal Content Moderators — người)
173121101
Nhân sự Kiểm duyệt Thuê ngoài (External Content Moderators — người)
5,0123,6712,491
Tự Kiểm duyệt Chủ động của Temu (Own-Initiative Moderation): Tổng số Tin đăng / Sản phẩm được Kiểm duyệt (lượt)13
173,440,00616,505,27312,396,979
Số lượng Tin đăng / Sản phẩm Vi phạm Phát hiện bằng Công cụ Tự động AI (Detected by Automated Means — lượt)
134,434,88912,685,5367,822,633
Tổng số Biện pháp Hạn chế Áp dụng Chủ động (Total Own-Initiative Restrictions Imposed — lượt)4
173,440,00621,831,66320,097,664
Biện pháp: Gỡ bỏ nội dung / sản phẩm (Content Removal — lượt)
48,49313,36453,409
Biện pháp: Vô hiệu hóa hiển thị tại EU (Disabling Access / Visibility — lượt)
173,162,64621,767,07120,036,852
Biện pháp: Đình chỉ thanh toán tiền bán hàng (Suspension of Monetary Payments — lượt)
96,73710,6321,110
Biện pháp: Đình chỉ cung cấp dịch vụ đối với Nhà bán hàng vi phạm (Suspension of Traders — tài khoản)
132,13040,5966,293
Biện pháp xử lý hoàn toàn tự động (Measures Taken by Solely Automated Means — lượt)
134,439,93612,685,5367,822,633
Biện pháp xử lý hoàn toàn thủ công bởi con người (Measures Taken by Human Review Only — lượt)
100,39719,816100,047
Chủ động hạn chế theo nhóm: Vi phạm Điều khoản Dịch vụ khác (Other T&Cs Infringements — lượt)1
80,675,30310,482,9434,286,832
Chủ động hạn chế theo nhóm: Sản phẩm Không an toàn / Bất hợp pháp (Unsafe and/or Illegal Products — lượt)1
31,143,8083,970,1017,211,082
Chủ động hạn chế theo nhóm: Xâm phạm Quyền Sở hữu Trí tuệ (Intellectual Property Infringements — lượt)1
49,774,6505,008,6646,314,683
Chủ động hạn chế theo nhóm: Bảo vệ Động vật / Vật nuôi (Animal Welfare — lượt)1
25,5375,9563,658
Chủ động hạn chế theo nhóm: Bảo vệ Trẻ vị thành niên (Protection of Minors — lượt)1
3,14896,06278,299
Chủ động hạn chế theo nhóm: Lừa đảo / Gian lận (Scams and/or Fraud — lượt)1
931490
Chủ động hạn chế theo nhóm: Bạo lực / Nguy hại (Violence — lượt)1
22833,35376,936
Chủ động hạn chế theo nhóm: Ngôn từ Thù ghét / Xúc phạm (Illegal or Harmful Speech — lượt)1
354,879332,193368,709
Chủ động hạn chế theo nhóm: Xâm phạm Quyền Riêng tư / Dữ liệu (Data Protection and Privacy Violations — lượt)1
24,4986,46026,562
Thông báo Báo cáo Vi phạm từ Bên thứ ba (Notice and Action Mechanisms — Art. 16 DSA): Tổng số Thông báo Nhận được (đơn)14
104,37753,46583,793
Thông báo gửi từ Tổ chức Cảnh báo Tin cậy (Notices from Trusted Flaggers — đơn)
700
Tổng số Mục / Sản phẩm bị Kiểm duyệt theo Thông báo (Items Moderated from Notices — mục)
177,3679,88321,269
Số quyết định xử lý căn cứ theo Luật định (Actions Taken on the Basis of the Law — mục)
26034,987
Số quyết định xử lý căn cứ theo Điều khoản Dịch vụ (Actions Taken on the Basis of T&Cs — mục)
100,19716,402331
Thời gian Xử lý Trung vị đối với Thông báo Vi phạm (Median Notice Handling Time — giờ)
212730
Thông báo theo nhóm: Xâm phạm Quyền Sở hữu Trí tuệ (IP Infringements — đơn nhận được)1
55,49141,51046,254
Thông báo theo nhóm: Sản phẩm Không an toàn / Bất hợp pháp (Unsafe/Illegal Products — đơn nhận được)1
1,311121378
Thông báo theo nhóm: Lừa đảo / Gian lận (Scams and/or Fraud — đơn nhận được)1
14590297
Thông báo theo nhóm: Vi phạm Điều khoản Dịch vụ khác (Other T&Cs — đơn nhận được)1
3,93710,94434,327
Thông báo theo nhóm: Quyền Riêng tư & Bảo vệ Dữ liệu (Data Protection & Privacy — đơn nhận được)1
218429
Thông báo theo nhóm: Bảo vệ Trẻ vị thành niên (Protection of Minors — đơn nhận được)1
1511712
Thông báo theo nhóm: Bảo vệ Động vật (Animal Welfare — đơn nhận được)1
491679
Thông báo theo nhóm: Ngôn từ Thù ghét (Illegal or Harmful Speech — đơn nhận được)1
1,114185465
Thông báo theo nhóm: Bạo lực (Violence — đơn nhận được)1
578216662
Hệ thống Giải quyết Khiếu nại Nội bộ (Internal Complaint-Handling System — Art. 20 DSA): Tổng số Đơn Khiếu nại (đơn)4
99,67610,38294,607
Khiếu nại bị Bác bỏ / Giữ nguyên Quyết định Kiểm duyệt (Decisions Upheld — đơn)
67,29210,18785,416
Khiếu nại Thành công / Đảo ngược Quyết định Kiểm duyệt (Decisions Reversed — đơn)
32,3841959,191
Thời gian Giải quyết Khiếu nại Trung vị (Median Appeal Resolution Time — giờ)
1013519
Đình chỉ Tài khoản do Tái phạm Nội dung Bất hợp pháp (Suspensions for Repeat Misuse — Art. 23 DSA — tài khoản)
129,9642,036
Lệnh từ Cơ quan Nhà nước Thành viên EU (Member States' Orders — Art. 9 & 10 DSA): Lệnh Yêu cầu Xử lý Vi phạm (lệnh)6
943289
Tổng số Mục / Sản phẩm thuộc diện Lệnh Yêu cầu Xử lý (Items Covered by Orders to Act — mục)
178120436
Thời gian Thực thi Trung vị đối với Lệnh Yêu cầu Xử lý (Median Action Time — giờ)
151214
Lệnh Yêu cầu Xử lý từ Cơ quan Quản lý Đức (Germany — DE — lệnh)
471651
Lệnh Yêu cầu Xử lý từ Cơ quan Quản lý Áo (Austria — AT — lệnh)
153
Lệnh Yêu cầu Xử lý từ Cơ quan Quản lý Đan Mạch (Denmark — DK — lệnh)
454
Lệnh Yêu cầu Cung cấp Thông tin từ Cơ quan Nhà nước EU (Orders to Provide Information — Art. 10 DSA — lệnh)2
388220
Thời gian Phản hồi Trung vị đối với Lệnh Cung cấp Thông tin (Median Info Order Response Time — giờ)
14790193
Lệnh Yêu cầu Cung cấp Thông tin từ Cơ quan Quản lý Đức (Germany — DE — lệnh)
127111
Lợi nhuận Hoạt động GAAP (GAAP Operating Profit / Loss — RMB triệu)(M)3
27,76419,56627,72025,02625,79316,08625,59224,29332,56525,97422,395
Lợi nhuận Hoạt động GAAP (GAAP Operating Profit / Loss — US$ triệu)($M)
4,0922,8373,9643,5153,6012,2173,5063,4624,4813,5973,154
Giá vốn Dịch vụ & Hàng bán (Total Costs of Revenues — RMB triệu)(M)1
-48,017-46,893-55,156-46,840-45,859-40,946-47,798-39,709-33,698-32,695-35,078
Giá vốn Dịch vụ & Hàng bán (Total Costs of Revenues — US$ triệu)($M)
-7,077-6,798-7,887-6,580-6,402-5,643-6,548-5,659-4,637-4,528-4,941
Tổng Chi phí Hoạt động (Total Operating Expenses — RMB triệu)(M)4
-36,577-39,770-41,037-36,410-32,333-38,640-37,220-35,353-30,797-28,144-31,408
Tổng Chi phí Hoạt động (Total Operating Expenses — US$ triệu)($M)
-5,391-5,765-5,868-5,115-4,514-5,325-5,099-5,038-4,238-3,898-4,424
1. Chi phí Bán hàng & Tiếp thị (Sales and Marketing Expenses — RMB triệu)(M)1
-29,668-33,773-34,352-30,323-27,210-33,403-31,357-30,484-26,049-23,411-26,639
Chi phí Bán hàng & Tiếp thị (Sales and Marketing Expenses — US$ triệu)($M)
-4,373-4,896-4,912-4,259-3,798-4,603-4,296-4,344-3,585-3,242-3,752
2. Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (Research and Development Expenses — RMB triệu)(M)1
-4,567-4,418-4,995-4,332-3,591-3,578-3,777-3,063-2,909-2,910-2,864
Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (Research and Development Expenses — US$ triệu)($M)
-673-640-714-609-501-493-518-437-400-403-403
3. Chi phí Quản lý & Hành chính (General and Administrative Expenses — RMB triệu)(M)1
-2,342-1,579-1,690-1,755-1,532-1,659-2,085-1,806-1,839-1,823-1,905
Chi phí Quản lý & Hành chính (General and Administrative Expenses — US$ triệu)($M)
-345-229-242-247-214-229-286-257-253-253-268
Lợi nhuận Ròng Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (GAAP Net Income Attributable to Ordinary Shareholders — RMB triệu)(M)6
27,18212,54724,54129,32830,75414,74227,44724,98132,00927,99823,280
Tăng trưởng Lợi nhuận Ròng Cổ đông Phổ thông (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD)(%)
-12.0%-15.0%-11.0%17.0%-4.0%-47.0%18.0%61.0%144.0%246.0%146.0%
Lợi nhuận Ròng Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (GAAP Net Income Attributable to Ordinary Shareholders — US$ triệu)($M)
4,0061,8193,5094,1204,2932,0323,7603,5604,4053,8783,279
Lợi nhuận Ròng Hợp nhất (GAAP Consolidated Net Income / Loss — RMB triệu)(M)1
27,18212,54724,54129,32830,75414,74227,44724,98132,00927,99823,280
Lợi nhuận Ròng Hợp nhất (GAAP Consolidated Net Income / Loss — US$ triệu)($M)
4,0061,8193,5094,1204,2932,0323,7603,5604,4053,8783,279
Lợi nhuận Trước thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Income / Loss Before Income Tax — RMB triệu)(M)5
33,31216,75832,82833,27835,53619,32832,41329,18037,97433,11826,876
Lợi nhuận Trước thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Income / Loss Before Income Tax — US$ triệu)($M)
4,9102,4304,6944,6754,9612,6634,4414,1585,2254,5873,785
Chi phí Lãi vay (Interest Expenses — Trái phiếu chuyển đổi, legacy FY2019–FY2023Q4 — RMB triệu)(M)1
-8.20
Chi phí Lãi vay (Interest Expenses — legacy FY2019–FY2023Q4 — US$ triệu)($M)
-1.10
Lãi / (Lỗ) Chênh lệch Tỷ giá Hối đoái (Foreign Exchange Gain / Loss — RMB triệu)(M)1
-558-145-660-265-799-242861-54760.2215-199
Lãi / (Lỗ) Chênh lệch Tỷ giá Hối đoái (Foreign Exchange Gain / Loss — US$ triệu)($M)
-82-21-94.4-37.3-112-33.4118-788.3029.7-28
Phần Lãi / (Lỗ) trong Công ty Liên kết theo Phương pháp Vốn chủ (Share of Results of Equity Investees — RMB triệu)(M)1
-38-9616037.337-1051172.50-49.6-52.4-15.1
Phần Lãi / (Lỗ) trong Công ty Liên kết (Share of Results of Equity Investees — US$ triệu)($M)
-6-1422.95.205.20-14.5160.40-6.80-7.30-2.10
Thu nhập / (Chi phí) Khác, Ròng (Other Income / Loss, net — RMB triệu)(M)1
-7,399-2,031-605-48.41193,26172718.64931,881328
Thu nhập / (Chi phí) Khác, Ròng (Other Income / Loss, net — US$ triệu)($M)
-1,090-294-86.5-6.8016.644999.62.7067.926146.2
Chi phí Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Income Tax Expenses — RMB triệu)(M)1
-6,092-4,115-8,446-3,987-4,819-4,481-5,083-4,202-5,915-5,068-3,580
Chi phí Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (Income Tax Expenses — US$ triệu)($M)
-898-597-1,208-560-673-618-696-599-814-702-504
Lãi Cơ bản trên mỗi ADS (GAAP Basic Earnings per ADS — 1 ADS = 4 Class A Ordinary Shares — RMB)7
199182122112018232017
Lãi Cơ bản trên mỗi ADS (GAAP Basic Earnings per ADS — US$)($)
2.851.302.502.943.071.462.712.573.182.822.39
Lãi Pha loãng trên mỗi ADS (GAAP Diluted Earnings per ADS — RMB)
188172021101917221916
Lãi Pha loãng trên mỗi ADS (GAAP Diluted Earnings per ADS — US$)($)
2.721.232.362.772.901.372.542.412.972.632.23
Lãi Cơ bản trên mỗi Cổ phiếu Phổ thông (GAAP Basic Earnings per Ordinary Share — RMB)
52456355654
Lãi Pha loãng trên mỗi Cổ phiếu Phổ thông (GAAP Diluted Earnings per Ordinary Share — RMB)
52455254554
Số lượng Cổ phiếu Phổ thông Bình quân Gia quyền — Cơ bản (Weighted Average Basic Ordinary Shares — triệu CP)(M)
5,6275,6165,6105,5975,5885,5685,5575,5445,5345,5105,478
Số lượng Cổ phiếu Phổ thông Bình quân Gia quyền — Pha loãng (Weighted Average Diluted Ordinary Shares — triệu CP)(M)
5,8945,9205,9475,9545,9285,9325,9255,9105,9265,9075,883
Đối chiếu Non-GAAP: Lợi nhuận Ròng Non-GAAP Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (Non-GAAP Net Income Attributable to Ordinary Shareholders — RMB triệu)(M)7
28,48914,07126,29531,38232,70916,91629,85127,45934,43230,60225,477
Tăng trưởng Lợi nhuận Ròng Non-GAAP (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD)(%)
-13.0%-17.0%-12.0%14.0%-5.0%-45.0%17.0%61.0%125.0%202.0%110.0%
Lợi nhuận Ròng Non-GAAP Phân bổ cho Cổ đông Phổ thông (Non-GAAP Net Income — US$ triệu)($M)
4,1992,0403,7604,4084,5662,3314,0903,9134,7384,2383,588
Lợi nhuận Hoạt động Non-GAAP (Non-GAAP Operating Profit / Loss — RMB triệu)(M)1
29,07121,09029,47427,07927,74818,26027,99726,77134,98728,55224,580
Lợi nhuận Hoạt động Non-GAAP (Non-GAAP Operating Profit / Loss — US$ triệu)($M)
4,2853,0584,2153,8043,8732,5163,8363,8154,8143,9543,462
Lãi Pha loãng Non-GAAP trên mỗi ADS (Non-GAAP Diluted Earnings per ADS — RMB)3
1910182122112019232117
Lãi Pha loãng Non-GAAP trên mỗi ADS (Non-GAAP Diluted Earnings per ADS — US$)($)
2.851.382.532.963.081.562.762.653.202.832.40
Lãi Pha loãng Non-GAAP trên mỗi Cổ phiếu Phổ thông (Non-GAAP Diluted EPS — RMB)
52456355654
Lãi Pha loãng Non-GAAP trên mỗi Cổ phiếu Phổ thông (Non-GAAP Diluted EPS — US$)($)
0.710.340.630.740.770.390.690.660.800.710.60
Tổng Chi phí Thưởng bằng Cổ phiếu (Total Share-Based Compensation Expenses — SBC — RMB triệu)(M)5
1,3071,5241,7542,0541,9552,1742,4042,4782,4232,5792,185
Tổng Chi phí Thưởng bằng Cổ phiếu (Total Share-Based Compensation Expenses — US$ triệu)($M)
193221251289273300329353333357308
Phân bổ SBC vào Giá vốn Dịch vụ (SBC in Costs of Revenues — RMB triệu)(M)
462845.181.8655731344.737.717.546.4
Phân bổ SBC vào Chi phí Bán hàng & Tiếp thị (SBC in Sales and Marketing — RMB triệu)(M)
319361353526485637256650638672411
Phân bổ SBC vào Chi phí Nghiên cứu & Phát triển (SBC in Research and Development — RMB triệu)(M)
297428574587540556748625502637497
Phân bổ SBC vào Chi phí Quản lý & Hành chính (SBC in General and Administrative — RMB triệu)(M)
6457077838598659241,0881,1591,2451,2521,230
Điều chỉnh Non-GAAP: Lãi tính theo phương pháp lãi suất thực của Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bonds Interest Adjustment — legacy FY2019–FY2023Q4 — RMB triệu)(M)
8.20
Điều chỉnh Non-GAAP: Lãi/(Lỗ) biến động giá trị hợp lý các khoản đầu tư dài hạn (Fair Value Change of Long-term Investments — legacy FY2020–FY2024Q4 — RMB triệu)(M)
00025.43.10
Kho Ngân quỹ & Đầu tư Ngắn hạn: Đầu tư Ngắn hạn (Short-term Investments — Tiền gửi có kỳ hạn & Chứng khoán nợ — RMB triệu)(M)4
327,496313,030313,408331,383323,909294,375273,792243,166228,171186,540157,415
Đầu tư Ngắn hạn (Short-term Investments — US$ triệu)($M)
48,26745,38044,81746,54945,21640,56637,50934,65131,39725,83622,172
Tiền và Tương đương Tiền (Cash and Cash Equivalents — RMB triệu)(M)1
128,918123,041108,90192,38763,22270,12657,76865,29556,75655,59259,795
Tiền và Tương đương Tiền (Cash and Cash Equivalents — US$ triệu)($M)
19,00017,83715,57312,9788,8269,6647,9149,3057,8107,6998,422
Tiền bị Hạn chế Sử dụng (Restricted Cash — Tiền ký quỹ người mua/nhà bán trong tài khoản giám sát ngân hàng — RMB triệu)(M)1
77,27476,21373,83171,00366,67865,13268,42660,39359,36159,11361,985
Tiền bị Hạn chế Sử dụng (Restricted Cash — US$ triệu)($M)
11,38911,04910,5589,9749,3088,9759,3748,6068,1688,1878,731
Tài sản Dài hạn Khác (Other Non-current Assets — chủ yếu là Tiền gửi có kỳ hạn dài hạn & Trái phiếu HTM — RMB triệu)(M)1
96,38395,179104,70890,46984,97176,22683,40773,97467,81956,45547,951
Tài sản Dài hạn Khác (Other Non-current Assets — US$ triệu)($M)
14,20513,79814,97312,70811,86210,50411,42710,5419,3327,8196,754
Báo cáo Lưu chuyển Tiền tệ Hàng quý (33 Quý FY2018Q2–FY2026Q2): Dòng tiền Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow — RMB triệu)(M)5
25,67016,44524,12045,66121,64215,51729,54727,52243,79321,06736,891
Dòng tiền Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow — US$ triệu)($M)
3,7832,3843,4496,4143,0212,1384,0483,9226,0262,9185,196
Dòng tiền Hoạt động Đầu tư (Net Cash Used in Investing Activities — RMB triệu)(M)1
-19,9742,0821,538-11,556-27,022-6,384-30,545-16,899-42,622-28,290-16,471
Dòng tiền Hoạt động Đầu tư (Net Cash Used in Investing Activities — US$ triệu)($M)
-2,944301220-1,623-3,772-880-4,185-2,408-5,865-3,918-2,320
Dòng tiền Hoạt động Tài chính (Net Cash From/Used in Financing Activities — legacy tới FY2025Q4, Q1–Q2 2026 bằng 0 — RMB triệu)(M)1
-5,2290.600.400.200.300.100.700-8,968
Dòng tiền Hoạt động Tài chính (Financing Cash Flow — legacy tới FY2025Q4 — US$ triệu)($M)
-7480.1000000.100-1,263
Ảnh hưởng của Tỷ giá Hối đoái lên Tiền & Tương đương tiền (Exchange Rate Effect on Cash — RMB triệu)(M)1
1,242-2,005-1,087-61622-691,504-1,052241148-1,025
Ảnh hưởng của Tỷ giá Hối đoái lên Tiền & Tương đương tiền (Exchange Rate Effect on Cash — US$ triệu)($M)
184-290-156-86.53.10-9.60206-15033.120.5-144
Tăng / (Giảm) Thuần Tiền, Tương đương Tiền & Tiền Hạn chế trong Kỳ (Net Change in Cash & Restricted Cash — RMB triệu)(M)2
6,93816,52219,34233,489-5,3589,0645069,5721,412-7,07510,427
Số dư Tiền, Tương đương Tiền & Tiền Hạn chế Đầu kỳ (Beginning Cash & Restricted Cash — RMB triệu)(M)
199,254182,732163,390129,900135,258126,194125,689116,117114,705121,780111,353
Số dư Tiền, Tương đương Tiền & Tiền Hạn chế Cuối kỳ (Ending Cash & Restricted Cash — RMB triệu)(M)
206,192199,254182,731163,390129,900135,258126,194125,689116,117114,705121,780
Cấu trúc Bảng Cân đối Kế toán Hàng quý: Tổng Tài sản (Total Assets — RMB triệu)(M)5
663,407637,704630,045613,724567,156530,513505,034466,794432,744377,826348,078
Tổng Tài sản (Total Assets — US$ triệu)($M)
97,77492,44890,09586,20979,17273,10769,18966,51859,54852,32849,026
Tổng Tài sản Ngắn hạn (Total Current Assets — RMB triệu)(M)2
556,780536,555518,981516,360476,043447,774415,648386,831359,726316,470294,751
Tổng Tài sản Ngắn hạn (Total Current Assets — US$ triệu)($M)
82,06077,78574,21372,53366,45361,70556,94455,12349,50043,83141,515
Chi phí Trả trước & Tài sản Ngắn hạn Khác (Prepayments and Other Current Assets — RMB triệu)(M)
8,5818,7457,5276,4407,5415,2554,4144,0543,9583,4824,213
Tổng Tài sản Dài hạn (Total Non-current Assets — RMB triệu)(M)5
106,627101,149111,06497,36591,11482,73989,38679,96373,01861,35653,328
Tổng Tài sản Dài hạn (Total Non-current Assets — US$ triệu)($M)
15,71414,66315,88213,67712,71911,40212,24611,39510,0488,4987,511
Tài sản Cố định Hữu hình & Phần mềm, Ròng (Property, Equipment and Software, net — RMB triệu)(M)
4,7521,1531,3061,250843811879876864881980
Tài sản Vô hình, Ròng (Intangible Assets, net — RMB triệu)(M)
14151516.317.318.219.220.121.12221.1
Tài sản Quyền Sử dụng Thuê Hoạt động (Right-of-Use Assets — RMB triệu)(M)
4,3164,6004,8634,9595,2095,6215,0644,8204,2383,9544,105
Tài sản Thuế TNDN Hoãn lại (Deferred Tax Assets — RMB triệu)(M)
1,16220217267073.362.81627376.644.1271
Tổng Nợ Phải trả (Total Liabilities — RMB triệu)(M)3
215,620214,277216,660222,321205,293200,812191,721188,289178,766159,120160,837
Tổng Nợ Phải trả (Total Liabilities — US$ triệu)($M)
31,77831,06430,76431,22928,65827,67326,26626,83124,59922,03822,653
Tổng Nợ Ngắn hạn (Total Current Liabilities — RMB triệu)(M)3
212,714211,642213,738219,218201,963197,025188,423179,997170,833151,398152,901
Chi phí Phải trả & Nợ Ngắn hạn Khác (Accrued Expenses and Other Liabilities — RMB triệu)(M)
76,88377,30981,65889,06676,83876,20769,14274,40468,73554,20455,351
Nợ Thuê Hoạt động Ngắn hạn (Operating Lease Liabilities, Current — RMB triệu)(M)
2,4552,5022,4992,3862,4162,3252,1062,0151,8661,7281,642
Trái phiếu Chuyển đổi Ngắn hạn (Convertible Bonds, Current — legacy FY2022–FY2025Q3 — RMB triệu)(M)
5,2485,2885,3025,3100.2074649
Tổng Nợ Dài hạn (Total Non-current Liabilities — RMB triệu)(M)2
2,9062,6352,9223,1033,3303,7873,2988,2927,9337,7227,936
Nợ Thuê Hoạt động Dài hạn (Non-current Operating Lease Liabilities — RMB triệu)(M)
2,3892,6202,8803,0403,2603,6263,1923,0462,6352,4382,644
Trái phiếu Chuyển đổi Dài hạn (Convertible Bonds, Non-current — legacy FY2019–FY2024Q1 — RMB triệu)(M)
5,1765,2645,2415,232
Tổng Vốn Chủ Sở hữu (Total Shareholders' Equity — RMB triệu)(M)5
447,787423,427413,385391,403361,864329,701313,313278,505253,978218,706187,242
Tổng Vốn Chủ Sở hữu (Total Shareholders' Equity — US$ triệu)($M)
65,99661,38459,33154,98050,51445,43442,92439,68734,94930,29026,372
Lợi nhuận Giữ lại / (Lỗ Lũy kế) (Retained Earnings / Accumulated Deficit — RMB triệu)(M)
323,892296,710284,163262,245232,917202,163187,421160,107135,126103,11675,119
Thặng dư Vốn Cổ phần (Additional Paid-in Capital — RMB triệu)(M)
128,599127,292125,768124,013121,959120,004117,829115,425112,946110,449107,293
Quỹ Dự trữ Bắt buộc theo Luật định (Statutory Reserves — RMB triệu)(M)
1,3381,3381,338238238238238106106106106
Thu nhập Toàn diện Khác Lũy kế (Accumulated Other Comprehensive Income / Loss — AOCI — RMB triệu)(M)
-6,042-1,9132,1164,9076,7507,2977,8252,8675,8005,0344,724
Giao dịch Bên liên quan với Tencent & Fufeitong (Related Party Transactions — Note 18 Form 20-F & Form 6-K): Dịch vụ Mua từ Tencent (RMB triệu)2
Số dư Phải thu Bên liên quan Cuối kỳ (Amounts Due from Related Parties — Form 6-K & 20-F — RMB triệu)(M)1
8,4329,76810,2059,1498,6867,4127,5699,2895,9896,9747,428
Số dư Phải thu Bên liên quan Cuối kỳ (Amounts Due from Related Parties — US$ triệu)($M)
1,2431,4161,4591,2851,2131,0211,0371,3248249661,046
Số dư Phải trả Bên liên quan Cuối kỳ (Amounts Due to Related Parties — Form 6-K & 20-F — RMB triệu)(M)1
1,2661,2541,0871,1791,1611,1108021,0761,1521,3701,239
Số dư Phải trả Bên liên quan Cuối kỳ (Amounts Due to Related Parties — US$ triệu)($M)
187182155166162153110153159190175
Tỷ giá Hối đoái Nhân dân tệ / Đô la Mỹ Cuối kỳ (RMB per USD End-of-Period — FRED DEXCHUS)1
777777777777
Tỷ giá Hối đoái Nhân dân tệ / Đô la Mỹ Trung bình Kỳ (RMB per USD Period-Average — FRED DEXCHUS)
777777777777
DB BCĐKT: Tổng Tài sản (total-assets — RMB triệu)(M)27
630,044505,034348,078
DB BCĐKT: Tiền và Tương đương Tiền (cash-and-equivalents — RMB triệu)(M)
108,90157,76859,795
DB BCĐKT: Đầu tư Ngắn hạn (short-term-investments — RMB triệu)(M)
313,408273,792157,415
DB BCĐKT: Chi phí Trả trước (prepaid-expenses — RMB triệu)(M)
7,5274,4144,213
DB BCĐKT: Tài sản Ngắn hạn Khác (other-current-assets — RMB triệu)(M)
1,4871,5991,529
DB BCĐKT: Tổng Tài sản Ngắn hạn (total-current-assets — RMB triệu)(M)
518,980415,648294,751
DB BCĐKT: Nguyên giá TSCĐ (ppe-gross — RMB triệu)(M)
5,8014,8054,220
DB BCĐKT: Khấu hao Lũy kế TSCĐ (accumulated-depreciation — RMB triệu)(M)
-4,495-3,925-3,240
DB BCĐKT: Tài sản Cố định Ròng (property-plant-equipment — RMB triệu)(M)
1,306879980
DB BCĐKT: Tài sản Vô hình (intangible-assets — RMB triệu)(M)
15.419.221.1
DB BCĐKT: Tài sản Quyền Sử dụng Thuê (operating-lease-assets — RMB triệu)(M)
4,8635,0644,105
DB BCĐKT: Tài sản Thuế Hoãn lại (deferred-tax-assets — RMB triệu)(M)
17216271
DB BCĐKT: Tài sản Dài hạn Khác (other-long-term-assets — RMB triệu)(M)
104,70883,40747,951
DB BCĐKT: Phải trả Người bán (accounts-payable — RMB triệu)(M)
32,66328,28016,905
DB BCĐKT: Thuế TNDN Phải nộp (income-taxes-payable — RMB triệu)(M)
27,63722,80516,929
DB BCĐKT: Nợ Thuê Hoạt động Ngắn hạn (operating-lease-liabilities-current — RMB triệu)(M)
2,4992,1061,642
DB BCĐKT: Nợ Ngắn hạn Khác (other-current-liabilities — RMB triệu)(M)
1,0878021,239
DB BCĐKT: Tổng Nợ Ngắn hạn (total-current-liabilities — RMB triệu)(M)
213,737188,423152,901
DB BCĐKT: Nợ Thuê Hoạt động Dài hạn (operating-lease-liabilities-noncurrent — RMB triệu)(M)
2,8803,1922,644
DB BCĐKT: Tổng Nợ Thuê Hoạt động (operating-lease-liabilities — RMB triệu)(M)
5,3795,2984,286
DB BCĐKT: Thuế TNDN Hoãn lại Phải trả (deferred-tax-liabilities — RMB triệu)(M)
41.910759.8
DB BCĐKT: Tổng Nợ Phải trả (total-liabilities — RMB triệu)(M)
216,659191,721160,837
DB BCĐKT: Thặng dư Vốn Cổ phần (additional-paid-in-capital — RMB triệu)(M)
125,768117,829107,293
DB BCĐKT: Thu nhập Toàn diện Khác Lũy kế (accumulated-oci — RMB triệu)(M)
2,1167,8254,724
DB BCĐKT: Lợi nhuận Giữ lại (retained-earnings — RMB triệu)(M)
284,163187,42175,119
DB BCĐKT: Vốn Chủ Sở hữu (shareholders-equity — RMB triệu)(M)
413,385313,313187,242
DB BCĐKT: Tổng Vốn Chủ Sở hữu (total-equity — RMB triệu)(M)
413,385313,313187,242
DB BCĐKT: Tổng Nợ và Vốn Chủ Sở hữu (total-liabilities-and-equity — RMB triệu)(M)
630,044505,034348,078

41 metrics have no data in the last 12 quarters — .

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Năm tài chính & Đơn vị tiền tệ: Năm tài chính của PDD Holdings Inc. kết thúc vào ngày 31/12 trùng với năm dương lịch (FY2025 kết thúc 31/12/2025; kỳ quý mới nhất công bố là Q2 2026 kết thúc 30/06/2026). Đồng tiền hạch toán gốc là Nhân dân tệ (RMB); các cột US$ trong báo cáo SEC là số quy đổi thuận tiện (convenience translation) công bố trực tiếp theo tỷ giá cuối kỳ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.
  • Nguồn dữ liệu vận hành Công ty con Quốc tế Temu (Whaleco Technology Limited — EU DSA): Theo Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số Liên minh Châu Âu (EU DSA), công ty con Whaleco Technology Limited (Dublin, Ireland) công bố định kỳ 6 tháng/lần số lượng Người dùng hoạt động trung bình hàng tháng (AMAR/MAU) tại 27 quốc gia thành viên EU cùng nhân sự và hoạt động kiểm duyệt nội dung (Kỳ 1: 04–10/2024 → Q3 2024; Kỳ 2: 11–12/2024 → Q4 2024 & FY2024; Kỳ 3: H1 2025 → Q2 2025; Kỳ 4: H2 2025 → Q4 2025 & FY2025).
  • Phân rã Pháp nhân HFCAA (VIE vs. WFOEs vs. Other Subsidiaries / Temu): Trích xuất từ Bảng Hợp nhất Thu gọn (Item 3.D Form 20-F, FY2020–FY2025). Cột 'Other Subsidiaries' phản ánh kết quả kinh doanh và tài sản của khối công ty con ngoài Trung Quốc (chủ yếu là Temu), với doanh thu tăng từ 162,7 triệu RMB (FY2022) lên 204.242,4 triệu RMB (FY2025) và lợi nhuận ròng đạt 33.038,0 triệu RMB (FY2025).
  • Không thực hiện phép trừ tự tính 'Hợp nhất − Riêng lẻ': Công ty mẹ PDD Holdings Inc. (Cayman Islands) là công ty holding thuần túy không có doanh thu hoạt động kinh doanh trực tiếp (doanh thu = 0 ở mọi năm), không thỏa điều kiện (b) của Bước 3.

Not shown because recent periods are missing (9)

  • Công ty con Quốc tế Temu (Whaleco Technology Limited) — Người dùng Hoạt động Hàng tháng (AMAR/MAU) tại 27 Quốc gia EU & Vận hành Kiểm duyệt Nội dung (Báo cáo Minh bạch EU DSA) › Thông báo Báo cáo Vi phạm từ Bên thứ ba (Notice and Action Mechanisms — Art. 16 DSA): Tổng số Thông báo Nhận được (đơn) › Thông báo theo nhóm: Nội dung Khiêu dâm / Tình dục (Pornography or Sexualized Content — đơn nhận được) › Số mục bị xử lý — Nội dung Khiêu dâm / Tình dục (mục) — Không đủ kỳ gần nhất liền mạch theo quy tắc Bước 5
  • Công ty con Quốc tế Temu (Whaleco Technology Limited) — Người dùng Hoạt động Hàng tháng (AMAR/MAU) tại 27 Quốc gia EU & Vận hành Kiểm duyệt Nội dung (Báo cáo Minh bạch EU DSA) › Thông báo Báo cáo Vi phạm từ Bên thứ ba (Notice and Action Mechanisms — Art. 16 DSA): Tổng số Thông báo Nhận được (đơn) › Thông báo theo nhóm: Nội dung Khiêu dâm / Tình dục (Pornography or Sexualized Content — đơn nhận được) — Không đủ kỳ gần nhất liền mạch theo quy tắc Bước 5
  • Báo cáo Kết quả Kinh doanh Hàng quý (33 Quý FY2018Q2–FY2026Q2 từ Form 6-K — Bù đắp Khoảng trống 22 Quý trong DB) & Đối chiếu Lợi nhuận Non-GAAP / Thưởng Cổ phiếu (SBC) › Lợi nhuận Hoạt động GAAP (GAAP Operating Profit / Loss — RMB triệu) › Tăng trưởng Lợi nhuận Hoạt động GAAP (% YoY công bố trong Thông cáo KQKD) — Không đủ kỳ gần nhất liền mạch theo quy tắc Bước 5
  • Bảng Cân đối Kế toán Hàng quý, Kho Ngân quỹ & Danh mục Đầu tư, Lưu chuyển Tiền tệ 33 Quý, Cam kết Thuê, Giao dịch Bên liên quan (Tencent & Fufeitong) & Quản trị Cổ đông › Cấu trúc Bảng Cân đối Kế toán Hàng quý: Tổng Tài sản (Total Assets — RMB triệu) › Tổng Nợ Phải trả (Total Liabilities — RMB triệu) › Tổng Nợ Dài hạn (Total Non-current Liabilities — RMB triệu) › Nợ Dài hạn Khác (Other Non-current Liabilities — RMB triệu) — Không đủ kỳ gần nhất liền mạch theo quy tắc Bước 5
  • Ước tính Hợp nhất − Riêng lẻ (Consolidated − Parent Standalone) — Không thực hiện: Công ty mẹ PDD Holdings Inc. (Cayman Islands) là công ty holding thuần túy không có hoạt động kinh doanh trực tiếp (doanh thu bên thứ ba = 0 ở mọi năm trong Schedule I), vi phạm điều kiện (b) của Bước 3; hơn nữa PDD đã công bố trực tiếp bảng phân rã 5 cột pháp nhân tại Item 3.D (HFCAA Consolidating Schedule)
  • GMV Toàn cầu / GMV của riêng Temu giai đoạn 2022–2026 — Công ty ngừng công bố số tuyệt đối trong hồ sơ SEC từ Q1 2022; các con số ước tính của bên thứ ba trên báo chí là số xấp xỉ/ước đoán không có nguồn pháp lý chuẩn hóa
  • MAU & Active Buyers toàn tập đoàn giai đoạn sau Q1 2022 — Công ty ngừng công bố trên Form 6-K và Form 20-F từ Q2 2022 (chuỗi lịch sử FY2017–FY2022Q1 được giữ đầy đủ dưới nhãn legacy)
  • Số lượng Đơn hàng (Total Orders) & Nhà bán hàng Hoạt động (Active Merchants) giai đoạn sau FY2021 — Công ty ngừng nêu số điểm chính xác trong Form 20-F từ FY2022 (chỉ nêu số cận 'over 10 million merchants', bị loại theo Bước 5; chuỗi FY2017–FY2021 được giữ dưới nhãn legacy)
  • Lệnh yêu cầu xử lý/cung cấp thông tin EU DSA tại các quốc gia thành viên chỉ phát sinh 1–2 kỳ đơn lẻ (LU, PL, FR, BE, IE, IT, NL, ES) — Không đủ kỳ liền mạch trong tất cả các báo cáo DSA (đã giữ dòng Tổng EU-27 và các nước có đủ chuỗi liên tục như Đức, Áo, Đan Mạch)

Data updated 2026-10-27.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric