Marriott International Inc (MAR) operating KPIs
MARNasdaqHotels & MotelsFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Aug 3, 2026Score 10/30101% above fair value
$399.30−0.35 (-0.09%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $104.12BP/E 41.4Yield 0.66%
Marriott International phân bổ Khách sạn & Phòng theo Bộ phận Báo cáo (10-Q/10-K), Vùng Địa lý (10-K) & Top 10 Quốc gia (ESG)
Form 10-K Item 1 Business — Total Lodging Properties and Rooms by Region
Latest, FY2025
1,756,421
Period ended Dec 31, 2025
Change on a year earlier
+4.3%
1,683,204 in FY2024
History
9 years
Since FY2017
Sources
9
Documents cited below
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Phân bổ Khách sạn & Phòng theo Bộ phận Báo cáo (10-Q/10-K), Vùng Địa lý (10-K) & Top 10 Quốc gia (ESG) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| FY2025 | Dec 31, 2025 | 1,756,421 | +4.3% | Marriott Form 10-K (FY2025), filed 2026-02-10 ↗ |
| FY2024 | Dec 31, 2024 | 1,683,204 | +6.9% | Marriott Form 10-K (FY2024), filed 2025-02-11 ↗ |
| FY2023 | Dec 31, 2023 | 1,574,486 | +4.8% | Marriott Form 10-K (FY2023), filed 2024-02-13 ↗ |
| FY2022 | Dec 31, 2022 | 1,502,513 | +3.2% | Marriott Form 10-K (FY2022), filed 2023-02-14 ↗ |
| FY2021 | Dec 31, 2021 | 1,456,478 | +2.3% | Marriott Form 10-K (FY2021), filed 2022-02-15 ↗ |
| FY2020 | Dec 31, 2020 | 1,423,044 | +3.1% | Marriott Form 10-K (FY2020), filed 2021-02-18 ↗ |
| FY2019 | Dec 31, 2019 | 1,380,921 | +4.8% | Marriott Form 10-K (FY2019), filed 2020-02-27 ↗ |
| FY2018 | Dec 31, 2018 | 1,317,368 | +4.7% | Marriott Form 10-K (FY2018), filed 2019-03-01 ↗ |
| FY2017 | Dec 31, 2017 | 1,257,666 | – | Marriott Form 10-K (FY2017), filed 2018-02-15 ↗ |
Breakdown
What makes up phân bổ khách sạn & phòng theo bộ phận báo cáo (10-q/10-k), vùng địa lý (10-k) & top 10 quốc gia (esg)
- Tổng số khách sạn theo Ma trận Vùng 10-K (chưa gồm Timeshare & Residences)9,707 · FY2025
- Bộ phận U.S. & Canada — Số phòng cuối kỳ (MD&A Segment Rooms)1,065,108 · FY2025
- Bộ phận EMEA (Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi) — Số phòng cuối kỳ252,257 · FY2025
- Bộ phận Greater China — Số phòng cuối kỳ188,596 · FY2025
- Bộ phận APEC (Châu Á – TBD trừ Trung Quốc) — Số phòng cuối kỳ157,326 · FY2025
- Vùng Châu Âu (Europe — 10-K Item 1 Business) — Số phòng cuối năm167,323 · FY2025
- Vùng Trung Đông & Châu Phi (Middle East & Africa — 10-K Item 1) — Số phòng cuối năm84,934 · FY2025
- Vùng Caribe & Mỹ Latinh (CALA — 10-K Item 1) — Số phòng cuối năm93,134 · FY2025
- Vùng Châu Á – Thái Bình Dương tổng hợp (Asia Pacific — 10-K legacy FY2017..FY2022) — Số phòng264,946 · FY2022
- Thị trường Hoa Kỳ (United States) — Số phòng cuối năm1,025,021 · FY2025
- Thị trường Trung Quốc (China) — Số phòng cuối năm180,821 · FY2025
- Thị trường Canada — Số phòng cuối năm58,804 · FY2025
- Thị trường Mexico — Số phòng cuối năm43,515 · FY2025
- Thị trường Ấn Độ (India) — Số phòng cuối năm34,010 · FY2025
- Thị trường Vương quốc Anh (United Kingdom) — Số phòng cuối năm28,684 · FY2025
- Thị trường Đức (Germany) — Số phòng cuối năm27,631 · FY2025
- Thị trường Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) — Số phòng cuối năm26,303 · FY2025
- Thị trường Nhật Bản (Japan) — Số phòng cuối năm23,351 · FY2025
- Thị trường Thái Lan (Thailand) — Số phòng cuối năm19,210 · FY2025
Cite this data
StockData. (2026). Marriott International Phân bổ Khách sạn & Phòng theo Bộ phận Báo cáo (10-Q/10-K), Vùng Địa lý (10-K) & Top 10 Quốc gia (ESG), annual FY2017–FY2025 [Data set]. Compiled from Marriott International SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/mar/kpis/geo_portfolio_section
See every metric in the Marriott International KPI table. Data updated Oct 26, 2026.