Marriott International Inc (MAR) operating KPIs
MARNasdaqHotels & MotelsFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Aug 3, 2026Score 10/30101% above fair value
$399.30−0.35 (-0.09%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $104.12BP/E 41.4Yield 0.66%
KPIs
Operating metrics that drive Marriott International's business · fiscal year ends December 31
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
| Add to chart | Metric | Q2 2026 2026-06-30 | Q1 2026 2026-03-31 | Q4 2025 2025-12-31 | Q3 2025 2025-09-30 | Q2 2025 2025-06-30 | Q1 2025 2025-03-31 | Q4 2024 2024-12-31 | Q3 2024 2024-09-30 | Q2 2024 2024-06-30 | Q1 2024 2024-03-31 | Q4 2023 2023-12-31 | Q3 2023 2023-09-30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Toàn hệ thống Toàn cầu (Systemwide Worldwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 139 | 123 | 128 | 131 | 136 | 119 | 126 | 132 | 136 | 118 | 121 | 130 | |
Tăng trưởng RevPAR công bố (% YoY, tỷ giá cố định)(%) | 3.4% | 4.2% | 1.9% | 0.5% | 1.5% | 4.1% | 5.0% | 3.0% | 4.9% | 4.2% | 7.2% | 8.8% | |
Công suất lấp đầy phòng (Occupancy)(%) | 71.6% | 65.6% | 67.4% | 71.5% | 72.2% | 65.7% | 68.1% | 72.3% | 73.1% | 65.6% | 67.0% | 72.1% | |
Thay đổi Occupancy công bố so với cùng kỳ (pts YoY)(bps) | -0 | 1 | -0 | -0 | -0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | |
Giá phòng bình quân mỗi đêm (Average Daily Rate — ADR)($) | 194 | 188 | 189 | 184 | 188 | 182 | 185 | 182 | 185 | 180 | 181 | 180 | |
Tăng trưởng ADR công bố (% YoY, tỷ giá cố định)(%) | 3.5% | 3.1% | 2.5% | 0.9% | 1.9% | 2.9% | 3.2% | 2.5% | 2.6% | 2.8% | 3.0% | 4.1% | |
Khu vực Hoa Kỳ & Canada — Toàn hệ thống theo Phân khúc Chuỗi & Thương hiệu (U.S. & Canada Systemwide)($)18 | 150 | 129 | 126 | 136 | 143 | 123 | 126 | 136 | 142 | 120 | 122 | 134 | |
Tăng trưởng RevPAR công bố — Tổng hợp U.S. & Canada (% YoY, tỷ giá cố định)(%) | 5.0% | 4.0% | -0.1% | -0.4% | 0.0% | 3.3% | 4.1% | 2.1% | 3.9% | 1.5% | 3.3% | 4.3% | |
Công suất lấp đầy phòng — Tổng hợp U.S. & Canada (Occupancy)(%) | 74.0% | 66.3% | 66.0% | 72.2% | 73.9% | 65.9% | 67.0% | 73.0% | 74.7% | 65.5% | 66.0% | 73.1% | |
Thay đổi Occupancy công bố — Tổng hợp U.S. & Canada (pts YoY)(bps) | 0 | 1 | -1 | -1 | -1 | 0 | 1 | -0 | 1 | -0 | 0 | 1 | |
Giá phòng bình quân — Tổng hợp U.S. & Canada (ADR)($) | 203 | 194 | 192 | 188 | 193 | 187 | 188 | 186 | 190 | 183 | 184 | 183 | |
Tăng trưởng ADR công bố — Tổng hợp U.S. & Canada (% YoY, tỷ giá cố định)(%) | 4.7% | 3.0% | 1.6% | 0.8% | 1.2% | 2.7% | 2.8% | 2.3% | 2.4% | 1.9% | 3.1% | 2.7% | |
Phân khúc Hạng sang U.S. & Canada (Composite Luxury) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 336 | 339 | 303 | 260 | 304 | 319 | 279 | 248 | 285 | 289 | 264 | 242 | |
Phân khúc Cao cấp U.S. & Canada (Composite Premium / Upper Upscale) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 168 | 145 | 141 | 151 | 160 | 137 | 140 | 150 | 158 | 132 | 135 | 146 | |
Tổng hợp Khách sạn Dịch vụ Đầy đủ U.S. & Canada (Composite Full-Service: Luxury + Premium) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 186 | 166 | 159 | 163 | 176 | 157 | 156 | 161 | 172 | 150 | 150 | 157 | |
Phân khúc Chọn lọc U.S. & Canada (Composite Limited-Service / Select) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 126 | 104 | 104 | 118 | 121 | 101 | 106 | 119 | 122 | 99.21 | 102 | 118 | |
Thương hiệu JW Marriott (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 265 | 270 | 230 | 201 | 247 | 255 | 222 | 192 | 243 | 248 | 209 | 188 | |
Thương hiệu The Ritz-Carlton (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 418 | 421 | 388 | 313 | 379 | 403 | 354 | 316 | 352 | 343 | 318 | 302 | |
Thương hiệu W Hotels (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 296 | 291 | 265 | 238 | 265 | 264 | 217 | 222 | 232 | 188 | 215 | 219 | |
Thương hiệu Marriott Hotels (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 165 | 143 | 135 | 147 | 157 | 135 | 135 | 149 | 156 | 130 | 130 | 143 | |
Thương hiệu Sheraton (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 152 | 124 | 125 | 136 | 140 | 115 | 124 | 134 | 140 | 113 | 112 | 128 | |
Thương hiệu Westin (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 185 | 163 | 160 | 165 | 179 | 155 | 154 | 162 | 174 | 148 | 151 | 159 | |
Thương hiệu Courtyard by Marriott (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 125 | 102 | 103 | 116 | 120 | 98.81 | 105 | 119 | 123 | 98.88 | 102 | 118 | |
Thương hiệu Residence Inn by Marriott (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 145 | 122 | 121 | 139 | 139 | 120 | 124 | 141 | 140 | 118 | 119 | 138 | |
Thương hiệu Fairfield by Marriott (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 105 | 82.96 | 85.04 | 101 | 101 | 80.42 | 86.67 | 102 | 103 | 79.35 | 83.72 | 101 | |
Khu vực Quốc tế — Toàn hệ thống theo Vùng địa lý (International Systemwide by Region)($)10 | 117 | 112 | 130 | 123 | 122 | 111 | 127 | 122 | 121 | 115 | 120 | 120 | |
Tăng trưởng RevPAR công bố — Tổng hợp Quốc tế (% YoY, tỷ giá cố định)(%) | -0.5% | 4.6% | 6.1% | 2.6% | 5.3% | 5.9% | 7.2% | 5.4% | 7.4% | 11.1% | 17.4% | 21.8% | |
Công suất lấp đầy phòng — Tổng hợp Quốc tế (Occupancy)(%) | 67.1% | 64.1% | 70.4% | 70.3% | 69.0% | 65.4% | 70.4% | 70.7% | 69.7% | 65.9% | 69.2% | 70.1% | |
Thay đổi Occupancy công bố — Tổng hợp Quốc tế (pts YoY)(bps) | -1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | |
Giá phòng bình quân — Tổng hợp Quốc tế (ADR)($) | 174 | 175 | 185 | 174 | 178 | 170 | 180 | 173 | 174 | 174 | 173 | 172 | |
Tăng trưởng ADR công bố — Tổng hợp Quốc tế (% YoY, tỷ giá cố định)(%) | 0.6% | 3.5% | 4.5% | 1.4% | 3.9% | 3.7% | 4.2% | 3.2% | 3.4% | 5.3% | 3.6% | 8.5% | |
Khu vực Trung Quốc Đại lục, Hồng Kông, Ma Cao & Đài Loan (Greater China Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 72.95 | 70.68 | 80.63 | 77.24 | 73.75 | 71.20 | 79.52 | 78.83 | 77.12 | 76.87 | 80.49 | 87.31 | |
Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trừ Trung Quốc (APEC Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 119 | 131 | 148 | 127 | 127 | 132 | 138 | 119 | 113 | 123 | 125 | 118 | |
Khu vực Châu Âu (Europe Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 186 | 118 | 154 | 202 | 179 | 102 | 146 | 192 | 172 | 106 | 134 | 176 | |
Khu vực Trung Đông & Châu Phi (Middle East & Africa — MEA Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 80.48 | 129 | 169 | 98.47 | 125 | 135 | 153 | 94.30 | 113 | 134 | 147 | 98.24 | |
Khu vực vùng Caribe & Mỹ Latinh (Caribbean & Latin America — CALA Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5 | 112 | 139 | 128 | 107 | 121 | 151 | 149 | 123 | 149 | 185 | 145 | 122 | |
Khách sạn do Công ty Trực tiếp Vận hành — Toàn cầu, Khu vực & Thương hiệu (Comparable Company-Operated Hotels)($)24 | 158 | 155 | 158 | 145 | 155 | 146 | 150 | 144 | 150 | 143 | 143 | 143 | |
Tổng số phòng toàn hệ thống (Grand Total Systemwide Rooms)10 | 1,813,698 | 1,795,808 | 1,779,936 | 1,753,722 | 1,735,819 | 1,718,542 | 1,706,331 | 1,674,600 | 1,658,659 | 1,643,172 | 1,597,380 | 1,581,002 | |
Tổng số khách sạn & cơ sở lưu trú toàn hệ thống (Grand Total Systemwide Properties) | 10,082 | 9,926 | 9,805 | 9,721 | 9,601 | 9,463 | 9,361 | 9,068 | 8,969 | 8,861 | 8,785 | 8,675 | |
Tổng số phòng tại U.S. & Canada (Total U.S. & Canada Rooms) | 1,099,358 | 1,092,479 | 1,084,057 | 1,079,744 | 1,075,724 | 1,066,950 | 1,062,063 | 1,048,913 | 1,044,190 | 1,038,759 | 998,470 | 994,230 | |
Tổng số khách sạn/cơ sở tại U.S. & Canada (Total U.S. & Canada Properties) | 6,566 | 6,495 | 6,433 | 6,456 | 6,423 | 6,352 | 6,307 | 6,162 | 6,126 | 6,085 | 6,037 | 5,999 | |
Tổng số phòng Quốc tế ngoài U.S. & Canada (Total International Rooms) | 714,340 | 703,329 | 695,879 | 673,978 | 660,095 | 651,592 | 644,268 | 625,687 | 614,469 | 604,413 | 598,910 | 586,772 | |
Tổng số khách sạn/cơ sở Quốc tế ngoài U.S. & Canada (Total International Properties) | 3,516 | 3,431 | 3,372 | 3,265 | 3,178 | 3,111 | 3,054 | 2,906 | 2,843 | 2,776 | 2,748 | 2,676 | |
Mô hình Nhượng quyền & Cấp phép thương hiệu (Franchised, Licensed & Other) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5 | 1,223,350 | 1,204,223 | 1,183,513 | 1,158,003 | 1,138,838 | 1,120,634 | 1,104,446 | 1,074,361 | 1,062,749 | 1,049,173 | 971,460 | 958,075 | |
Mô hình Nhượng quyền & Cấp phép thương hiệu (Franchised, Licensed & Other) — Tổng số khách sạn/cơ sở toàn cầu (Properties) | 7,939 | 7,781 | 7,644 | 7,569 | 7,439 | 7,293 | 7,192 | 6,888 | 6,809 | 6,716 | 6,469 | 6,372 | |
Số phòng tại U.S. & Canada (Rooms) | 884,304 | 876,009 | 864,427 | 854,727 | 849,133 | 841,467 | 835,489 | 822,299 | 818,512 | 812,706 | 752,630 | 747,617 | |
Số khách sạn/cơ sở tại U.S. & Canada (Properties) | 5,921 | 5,843 | 5,765 | 5,766 | 5,725 | 5,651 | 5,603 | 5,458 | 5,425 | 5,383 | 5,259 | 5,217 | |
Số phòng Quốc tế ngoài U.S. & Canada (International Rooms) | 339,046 | 328,214 | 319,086 | 303,276 | 289,705 | 279,167 | 268,957 | 252,062 | 244,237 | 236,467 | 218,830 | 210,458 | |
Số khách sạn/cơ sở Quốc tế ngoài U.S. & Canada (International Properties) | 2,018 | 1,938 | 1,879 | 1,803 | 1,714 | 1,642 | 1,589 | 1,430 | 1,384 | 1,333 | 1,210 | 1,155 | |
Mô hình Nhận Quản lý vận hành (Managed Hotels) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5 | 560,449 | 560,658 | 565,764 | 565,482 | 566,838 | 567,896 | 571,889 | 572,731 | 568,501 | 566,944 | 575,963 | 573,991 | |
Mô hình Nhận Quản lý vận hành (Managed Hotels) — Tổng số khách sạn/cơ sở toàn cầu (Properties) | 1,947 | 1,948 | 1,966 | 1,961 | 1,972 | 1,981 | 1,981 | 1,999 | 1,980 | 1,969 | 2,046 | 2,039 | |
Số phòng tại U.S. & Canada (Rooms) | 202,722 | 203,110 | 206,538 | 212,036 | 213,382 | 212,277 | 213,371 | 214,577 | 213,712 | 214,308 | 215,246 | 215,952 | |
Số khách sạn/cơ sở tại U.S. & Canada (Properties) | 558 | 564 | 582 | 605 | 612 | 615 | 618 | 619 | 617 | 620 | 624 | 629 | |
Số phòng Quốc tế ngoài U.S. & Canada (International Rooms) | 357,727 | 357,548 | 359,226 | 353,446 | 353,456 | 355,619 | 358,518 | 358,154 | 354,789 | 352,636 | 360,717 | 358,039 | |
Số khách sạn/cơ sở Quốc tế ngoài U.S. & Canada (International Properties) | 1,389 | 1,384 | 1,384 | 1,356 | 1,360 | 1,366 | 1,363 | 1,380 | 1,363 | 1,349 | 1,422 | 1,410 | |
Mô hình Sở hữu & Thuê trực tiếp (Owned / Leased Hotels) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5 | 13,333 | 14,406 | 14,406 | 14,206 | 14,206 | 14,312 | 14,312 | 13,108 | 13,110 | 13,111 | 13,115 | 13,432 | |
Khu Căn hộ Thương hiệu (Branded Residences) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5 | 16,566 | 16,521 | 16,253 | 16,031 | 15,937 | 15,700 | 15,684 | 14,400 | 14,299 | 13,944 | 13,948 | 12,610 | |
Khu Nghỉ dưỡng Sở hữu Kỳ nghỉ (Timeshare) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5 | 22,912 | 22,912 | 22,912 | 22,860 | 22,860 | 22,750 | 22,750 | 22,750 | 22,745 | 22,745 | 22,745 | 22,745 | |
Phân khúc Hạng sang (Luxury Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu13 | 171,788 | 171,122 | 169,858 | 169,431 | 167,978 | 167,237 | 164,230 | 161,139 | 159,169 | 157,179 | 152,234 | 149,946 | |
Phân khúc Cao cấp (Premium / Full-Service Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu19 | 755,044 | 750,190 | 746,604 | 742,653 | 736,745 | 731,671 | 732,590 | 714,839 | 708,745 | 704,721 | 669,827 | 663,240 | |
Phân khúc Chọn lọc (Select / Limited-Service Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu17 | 828,653 | 819,000 | 810,589 | 793,390 | 783,839 | 772,664 | 763,947 | 757,940 | 750,321 | 741,031 | 734,994 | 744,922 | |
Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu8 | 35,301 | 32,584 | 29,973 | 25,388 | 24,397 | 24,220 | 22,814 | 17,932 | 17,679 | 17,496 | 17,431 | ||
Chi tiết Khu Căn hộ Thương hiệu theo Dòng Thương hiệu (Branded Residences Portfolio by Brand)14 | 16,566 | 16,521 | 16,253 | 16,031 | 15,937 | 15,700 | 15,684 | 14,400 | 14,299 | 13,944 | 13,948 | 12,610 | |
Phân bổ Khách sạn & Phòng theo Bộ phận Báo cáo (10-Q/10-K), Vùng Địa lý (10-K) & Top 10 Quốc gia (ESG)4 | |||||||||||||
Bộ phận U.S. & Canada — Số phòng cuối kỳ (MD&A Segment Rooms)1 | 1,080,409 | 1,073,530 | 1,065,108 | 1,060,795 | 1,056,775 | 1,048,111 | 1,043,224 | 1,030,074 | 1,025,351 | 1,019,920 | 979,631 | 975,391 | |
Bộ phận U.S. & Canada — Số khách sạn cuối kỳ (MD&A Segment Properties) | 6,493 | 6,422 | 6,360 | 6,383 | 6,350 | 6,280 | 6,235 | 6,090 | 6,054 | 6,013 | 5,965 | 5,927 | |
Bộ phận EMEA (Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi) — Số phòng cuối kỳ1 | 257,247 | 253,460 | 252,257 | 244,588 | 240,342 | 236,698 | 234,167 | 226,447 | 223,249 | 220,113 | 218,167 | 213,366 | |
Bộ phận EMEA — Số khách sạn cuối kỳ | 1,434 | 1,398 | 1,385 | 1,390 | 1,353 | 1,320 | 1,295 | 1,198 | 1,176 | 1,150 | 1,142 | 1,105 | |
Bộ phận Greater China — Số phòng cuối kỳ1 | 197,320 | 193,186 | 188,596 | 184,614 | 177,777 | 175,114 | 172,388 | 168,692 | 164,400 | 160,972 | 159,871 | 157,939 | |
Bộ phận Greater China — Số khách sạn cuối kỳ | 734 | 709 | 684 | 663 | 622 | 606 | 589 | 572 | 550 | 533 | 525 | 516 | |
Bộ phận APEC (Châu Á – TBD trừ Trung Quốc) — Số phòng cuối kỳ1 | 160,552 | 158,648 | 157,326 | 148,079 | 145,904 | 144,447 | 143,177 | 137,568 | 134,636 | 132,480 | 130,158 | 125,986 | |
Bộ phận APEC — Số khách sạn cuối kỳ | 763 | 748 | 733 | 659 | 649 | 637 | 629 | 606 | 590 | 578 | 567 | 550 | |
Đường ống Phát triển Toàn cầu — Tổng số dự án khách sạn trong đường ống (Worldwide Development Pipeline Properties)2 | 4,186 | 4,107 | 4,056 | 3,923 | 3,858 | 3,808 | 3,766 | 3,802 | 3,509 | 3,419 | 3,379 | 3,239 | |
Số dự án khách sạn đang trong quá trình xây dựng (Pipeline Properties Under Construction, gồm chuyển đổi thương hiệu) | 1,757 | 1,699 | 1,648 | 1,536 | 1,447 | 1,447 | 1,381 | 1,320 | 1,127 | 1,089 | 1,066 | 1,081 | |
Số dự án khách sạn đã phê duyệt nhưng chưa ký hợp đồng chính thức (Approved for Development, Not Yet Signed) | 253 | 230 | 234 | 229 | 234 | 171 | 175 | 232 | 208 | 155 | 126 | 242 | |
Tổng Nợ Chương trình Khách hàng thân thiết Marriott Bonvoy (Total Liability for Guest Loyalty Program)($M)2 | 8,444 | 8,198 | 7,992 | 7,820 | 7,775 | 7,702 | 7,519 | 7,371 | 7,325 | 7,190 | 7,006 | 6,794 | |
Nợ chương trình Marriott Bonvoy ngắn hạn (Current Liability for Guest Loyalty Program)($M) | 3,680 | 3,517 | 3,497 | 3,550 | 3,579 | 3,523 | 3,487 | 3,402 | 3,383 | 3,331 | 3,328 | 3,367 | |
Nợ chương trình Marriott Bonvoy dài hạn (Noncurrent Liability for Guest Loyalty Program)($M) | 4,764 | 4,681 | 4,495 | 4,270 | 4,196 | 4,179 | 4,032 | 3,969 | 3,942 | 3,859 | 3,678 | 3,427 | |
Chi phí giành hợp đồng quản lý & nhượng quyền khách sạn (Contract Acquisition Costs and Other Intangible Assets)($M)2 | 4,283 | 4,189 | 4,129 | 4,015 | 3,889 | 3,815 | 3,718 | 3,595 | 3,445 | 3,401 | 3,283 | 3,161 | |
Giá trị Tài sản vô hình Thương hiệu khách sạn (Intangible Assets — Brands)($M) | 6,182 | 6,176 | 6,207 | 6,188 | 5,907 | 5,805 | 5,770 | 5,902 | 5,818 | 5,851 | 5,907 | 5,832 | |
Doanh thu hoãn lại dài hạn từ phí nhượng quyền & hợp đồng (Noncurrent Deferred Revenue)($M) | 1,287 | 1,219 | 1,200 | 1,158 | 1,162 | 1,144 | 1,103 | 1,064 | 1,052 | 1,047 | 1,018 | 1,007 | |
Cam kết Bảo lãnh cho Chủ khách sạn — Mức tài trợ tối đa tiềm tàng cho Bảo lãnh nợ vay (Debt Service Guarantees Maximum Potential)($M)5 | 35 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 62 | 57 | 57 | 57 | 57 | |
Tổng Doanh thu Phí Gộp Hợp nhất (Total Gross Fee Revenues)($M)5 | 1,578 | 1,433 | 1,425 | 1,338 | 1,400 | 1,275 | 1,334 | 1,283 | 1,343 | 1,210 | 1,244 | 1,197 | |
Phí quản lý cơ bản (Base Management Fees — tính theo % doanh thu khách sạn)($M) | 343 | 339 | 343 | 314 | 340 | 325 | 333 | 312 | 330 | 313 | 321 | 306 | |
Phí nhượng quyền & cấp phép thương hiệu (Franchise Fees — gồm phí thẻ tín dụng đồng thương hiệu)($M) | 1,023 | 872 | 843 | 876 | 860 | 746 | 795 | 812 | 818 | 688 | 705 | 748 | |
Phí quản lý thưởng theo hiệu quả (Incentive Management Fees — tính theo % lợi nhuận vượt ngưỡng của khách sạn)($M) | 212 | 222 | 239 | 148 | 200 | 204 | 206 | 159 | 195 | 209 | 218 | 143 | |
Khấu hao khoản đầu tư giành hợp đồng (Contract Investment Amortization)($M) | -31 | -35 | -49 | -29 | -29 | -28 | -27 | -26 | -27 | -23 | -22 | -23 | |
Tổng Doanh thu Phí Ròng Hợp nhất (Total Net Fee Revenues)($M) | 1,547 | 1,398 | 1,376 | 1,309 | 1,371 | 1,247 | 1,307 | 1,257 | 1,316 | 1,187 | 1,222 | 1,174 | |
Doanh thu Khách sạn Sở hữu, Thuê trực tiếp & Khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M)3 | 466 | 412 | 457 | 420 | 441 | 361 | 418 | 381 | 395 | 357 | 455 | 363 | |
Bộ phận U.S. & Canada — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue)($M)6 | 5,263 | 4,955 | 4,948 | 4,741 | 4,962 | 4,698 | 4,761 | 4,596 | 4,765 | 4,490 | 4,583 | 4,333 | |
Doanh thu phí gộp (Gross Fee Revenues)($M) | 906 | 773 | 755 | 740 | 800 | 709 | 724 | 747 | 798 | 682 | 686 | 690 | |
Khấu hao khoản đầu tư hợp đồng (Contract Investment Amortization)($M) | -23 | -21 | -23 | -19 | -21 | -20 | -19 | -19 | -21 | -17 | -16 | -16 | |
Doanh thu phí ròng (Net Fee Revenues)($M) | 883 | 752 | 732 | 721 | 779 | 689 | 705 | 728 | 777 | 665 | 670 | 674 | |
Doanh thu khách sạn sở hữu, thuê & khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M) | 148 | 140 | 138 | 130 | 140 | 120 | 123 | 95 | 111 | 108 | 179 | 94 | |
Doanh thu hoàn trả chi phí (Cost Reimbursement Revenue)($M) | 4,232 | 4,063 | 4,078 | 3,890 | 4,043 | 3,889 | 3,933 | 3,773 | 3,877 | 3,717 | 3,734 | 3,565 | |
Lợi nhuận bộ phận báo cáo (Segment Profit)($M) | 770 | 646 | 569 | 680 | 786 | 644 | 611 | 617 | 787 | 625 | |||
Bộ phận EMEA (Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue)($M)6 | 610 | 507 | 625 | 613 | 655 | 514 | 631 | 635 | 629 | 511 | 606 | 603 | |
Doanh thu phí gộp (Gross Fee Revenues)($M) | 159 | 132 | 182 | 172 | 168 | 118 | 164 | 153 | 154 | 118 | 148 | 143 | |
Khấu hao khoản đầu tư hợp đồng (Contract Investment Amortization)($M) | -5 | -5 | -6 | -5 | -4 | -4 | -4 | -3 | -4 | -3 | -3 | -4 | |
Doanh thu phí ròng (Net Fee Revenues)($M) | 154 | 127 | 176 | 167 | 164 | 114 | 160 | 150 | 150 | 115 | 145 | 139 | |
Doanh thu khách sạn sở hữu, thuê & khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M) | 158 | 116 | 153 | 161 | 164 | 114 | 151 | 169 | 157 | 118 | 155 | 155 | |
Doanh thu hoàn trả chi phí (Cost Reimbursement Revenue)($M) | 298 | 264 | 296 | 285 | 327 | 286 | 320 | 316 | 322 | 278 | 306 | 309 | |
Lợi nhuận bộ phận báo cáo (Segment Profit)($M) | 144 | 72 | 136 | 158 | 157 | 74 | 126 | 152 | 153 | 81 | |||
Bộ phận Greater China (Trung Quốc Đại lục, Hồng Kông, Ma Cao & Đài Loan) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue)($M)5 | 164 | 152 | 160 | 142 | 152 | 136 | 152 | 142 | 140 | 148 | 155 | 160 | |
Doanh thu phí gộp (Gross Fee Revenues)($M) | 68 | 69 | 73 | 64 | 64 | 60 | 64 | 62 | 59 | 65 | 69 | 71 | |
Doanh thu phí ròng (Net Fee Revenues)($M) | 68 | 68 | 73 | 63 | 64 | 60 | 63 | 62 | 59 | 65 | 69 | 71 | |
Doanh thu khách sạn sở hữu, thuê & khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M) | 12 | 8 | 5 | 4 | 10 | 7 | 9 | 5 | 6 | 7 | 3 | 6 | |
Doanh thu hoàn trả chi phí (Cost Reimbursement Revenue)($M) | 84 | 76 | 82 | 75 | 78 | 69 | 80 | 75 | 75 | 76 | 83 | 83 | |
Lợi nhuận bộ phận báo cáo (Segment Profit)($M) | 55 | 45 | 43 | 44 | 53 | 45 | 42 | 46 | 47 | 51 | |||
Bộ phận APEC (Châu Á – Thái Bình Dương trừ Trung Quốc) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue)($M)6 | 273 | 287 | 307 | 247 | 256 | 263 | 280 | 230 | 232 | 234 | 239 | 199 | |
Doanh thu phí gộp (Gross Fee Revenues)($M) | 86 | 104 | 109 | 86 | 83 | 98 | 102 | 82 | 74 | 87 | 89 | 69 | |
Khấu hao khoản đầu tư hợp đồng (Contract Investment Amortization)($M) | -1 | -2 | -2 | -1 | -2 | -1 | -1 | -2 | -1 | -1 | -1 | -1 | |
Doanh thu phí ròng (Net Fee Revenues)($M) | 85 | 102 | 107 | 85 | 81 | 97 | 101 | 80 | 73 | 86 | 88 | 68 | |
Doanh thu khách sạn sở hữu, thuê & khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M) | 47 | 39 | 52 | 32 | 43 | 35 | 43 | 30 | 36 | 32 | 40 | 28 | |
Doanh thu hoàn trả chi phí (Cost Reimbursement Revenue)($M) | 141 | 146 | 148 | 130 | 132 | 131 | 136 | 120 | 123 | 116 | 111 | 103 | |
Lợi nhuận bộ phận báo cáo (Segment Profit)($M) | 69 | 71 | 82 | 63 | 76 | 80 | 80 | 66 | 62 | 72 | |||
Chi phí/Lợi nhuận doanh nghiệp chưa phân bổ (Unallocated Corporate and Other Profit/Loss)($M)1 | 207 | 228 | -49 | 243 | 173 | 104 | -91 | 73 | 155 | 51 | |||
Adjusted EBITDA (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao điều chỉnh — 1Q18..2Q26)($M)7 | 1,592 | 1,398 | 1,402 | 1,349 | 1,415 | 1,217 | 1,286 | 1,229 | 1,324 | 1,142 | 1,197 | 1,142 | |
Lợi nhuận hoạt động điều chỉnh (Adjusted Operating Income)($M) | 1,329 | 1,158 | 1,155 | 1,119 | 1,186 | 1,016 | 1,072 | 1,017 | 1,120 | 952 | 992 | 959 | |
Biên lợi nhuận hoạt động điều chỉnh công bố (Adjusted Operating Income Margin % trên Doanh thu ròng trừ hoàn trả)(%) | 66.0% | 64.0% | 63.0% | 65.0% | 65.0% | 63.0% | 62.0% | 62.0% | 65.0% | 62.0% | 59.0% | 62.0% | |
Tổng doanh thu ròng sau khi trừ chi phí hoàn trả (Total Revenues, Net of Reimbursed Expenses)($M) | 2,013 | 1,810 | 1,848 | 1,729 | 1,812 | 1,608 | 1,725 | 1,638 | 1,711 | 1,544 | 1,677 | 1,537 | |
Lợi nhuận ròng điều chỉnh (Adjusted Net Income)($M) | 844 | 726 | 695 | 674 | 728 | 645 | 686 | 638 | 716 | 620 | 1,055 | 634 | |
EPS pha loãng điều chỉnh (Adjusted Diluted EPS)($) | 3.19 | 2.72 | 2.58 | 2.47 | 2.65 | 2.32 | 2.45 | 2.26 | 2.50 | 2.13 | 3.57 | 2.11 | |
Khấu hao ghi nhận trong chi phí hoàn trả (Depreciation and Amortization from Reimbursed Expenses)($M) | 76 | 73 | 69 | 64 | 61 | 57 | 56 | 52 | 50 | 48 | 51 | 39 | |
Khấu hao & suy giảm giá trị từ công ty liên doanh (Joint Venture Depreciation, Amortization & Impairment)($M) | 5 | 3 | 6 | 4 | 4 | 4 | 3 | 4 | 3 | 5 | 6 | 6 | |
Tổng Doanh thu Hợp nhất (Consolidated Revenue)($M)5 | 7,071 | 6,654 | 6,690 | 6,489 | 6,744 | 6,263 | 6,429 | 6,255 | 6,439 | 5,977 | 6,095 | 5,928 | |
Lợi nhuận Hoạt động Hợp nhất (Consolidated Operating Income)($M)8 | 1,229 | 1,064 | 777 | 1,180 | 1,236 | 948 | 752 | 944 | 1,195 | 876 | 718 | 1,099 | |
Dòng tiền Thuần từ Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow)($M)4 | 948 | 858 | 829 | 1,093 | 643 | 647 | 318 | 880 | 772 | 779 | 751 | 881 | |
Doanh thu & Lợi nhuận Bộ phận trong DB (Segment Revenue & Operating Income from DB)($M)8 | 5,263 | 4,955 | 4,948 | 4,741 | 4,962 | 4,698 | 4,761 | 4,596 | 4,765 | 4,490 | 4,583 | 4,333 | |
14 metrics have no data in the last 12 quarters — .
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Kỳ báo cáo quý gần nhất của Marriott International, Inc. (MAR) là Q2 2026 (FY2026Q2, kết thúc ngày 30/06/2026; Form 10-Q và Form 8-K nộp ngày 03/08/2026), và năm tài chính hoàn tất gần nhất là FY2025 (kết thúc ngày 31/12/2025; Form 10-K nộp ngày 10/02/2026). Các chuỗi ngành từ nguồn ngoài (FRED / BLS / Census Hoa Kỳ và Eurostat Châu Âu) cập nhật tới tháng 08–09/2026 (đi trước kỳ báo cáo Q2 2026 của công ty từ 2 đến 3 tháng).
- Key chính của bảng là bộ 3 chỉ số vận hành cốt lõi của ngành khách sạn — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR = Occupancy × ADR), Công suất lấp đầy phòng (Occupancy %) và Giá phòng bình quân mỗi đêm (ADR $) — cùng Quy mô Hệ thống Khách sạn & Phòng (Properties & Rooms) theo 5 mô hình sở hữu/vận hành (Managed, Franchised/Licensed, Owned/Leased, Residences, Timeshare), 4 phân khúc chuỗi (Luxury, Premium, Select, Midscale), hơn 50 thương hiệu trên toàn cầu, và Đường ống phát triển dự án (Worldwide Development Pipeline).
- Từ Q1 2023, Marriott tách bộ phận Asia Pacific trước đây thành hai bộ phận báo cáo độc lập là Greater China và Asia Pacific excluding China (APEC); đồng thời gộp Europe, Middle East & Africa và Caribbean & Latin America thành bộ phận EMEA và Khác. Các chuỗi theo cấu trúc cũ trước Q1 2023 được gắn nhãn 'legacy' và giữ nguyên theo đúng số công bố lịch sử.
- Toàn bộ số liệu trên bảng đều là số công bố trực tiếp của Marriott hoặc cơ quan thống kê/đăng ký doanh nghiệp nhà nước. Phép tính duy nhất được sử dụng là tách số quý từ số lũy kế theo đúng quy tắc Bước 4: Q4 = cả năm (10-K) − 9 tháng đầu năm (10-Q Q3) đối với bảng bóc tách doanh thu phí và lợi nhuận của 4 bộ phận địa lý trong thuyết minh báo cáo tài chính, và tách dòng tiền quý = lũy kế YTD − lũy kế kỳ trước trong nhóm bối cảnh DB (hiển thị in nghiêng kèm công thức).
- Theo US GAAP Item 15(a)(2), Marriott không công bố báo cáo tài chính công ty mẹ riêng lẻ (Schedule I bị lược bỏ vì tài sản ròng hạn chế chuyển nhượng của các công ty con không vượt ngưỡng 25% vốn hợp nhất). Thay vào đó, nhóm Công ty con tổng hợp báo cáo tài chính kiểm toán tự công bố tại UK Companies House (FY2020..FY2025) của 4 pháp nhân con của Marriott tại Vương quốc Anh, bao gồm cả RevPAR (£), Occupancy (%), ADR (£), doanh thu lưu trú vs ẩm thực vs hội nghị, nhân sự và phát thải khí nhà kính cấp khách sạn.
Not shown because recent periods are missing (5)
- Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline) › Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms) › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số khách sạn/cơ sở toàn cầu (Properties)
- Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline) › Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms) › Số phòng tại U.S. & Canada (Rooms)
- Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline) › Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms) › Số khách sạn/cơ sở tại U.S. & Canada (Properties)
- Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline) › Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)
- Cơ cấu Doanh thu Phí (Fee Revenue Breakdown), Bóc tách theo Khu vực & Chỉ tiêu Non-GAAP (8-K & 10-Q/10-K) › Bộ phận Greater China (Trung Quốc Đại lục, Hồng Kông, Ma Cao & Đài Loan) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue) › Khấu hao khoản đầu tư hợp đồng (Contract Investment Amortization)
Data updated 2026-10-26.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
Chỉ số vận hành cốt lõi — RevPAR, Công suất phòng (Occupancy) & Giá phòng bình quân (ADR)
- Toàn hệ thống Toàn cầu (Systemwide Worldwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR) ($)27 periods
- Khu vực Hoa Kỳ & Canada — Toàn hệ thống theo Phân khúc Chuỗi & Thương hiệu (U.S. & Canada Systemwide) ($)27 periods
- Khu vực Quốc tế — Toàn hệ thống theo Vùng địa lý (International Systemwide by Region) ($)27 periods
- Khách sạn do Công ty Trực tiếp Vận hành — Toàn cầu, Khu vực & Thương hiệu (Comparable Company-Operated Hotels) ($)27 periods
Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline)
- Tổng số phòng toàn hệ thống (Grand Total Systemwide Rooms)27 periods
- Phân khúc Hạng sang (Luxury Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu27 periods
- Phân khúc Cao cấp (Premium / Full-Service Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu27 periods
- Phân khúc Chọn lọc (Select / Limited-Service Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu27 periods
- Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu11 periods
- Chi tiết Khu Căn hộ Thương hiệu theo Dòng Thương hiệu (Branded Residences Portfolio by Brand)27 periods
- Phân bổ Khách sạn & Phòng theo Bộ phận Báo cáo (10-Q/10-K), Vùng Địa lý (10-K) & Top 10 Quốc gia (ESG)9 periods
- Đường ống Phát triển Toàn cầu — Tổng số dự án khách sạn trong đường ống (Worldwide Development Pipeline Properties)27 periods
Chương trình Khách hàng thân thiết Marriott Bonvoy, Tài sản Hợp đồng & Cam kết Bảo lãnh (10-K / 10-Q)
- Tổng Nợ Chương trình Khách hàng thân thiết Marriott Bonvoy (Total Liability for Guest Loyalty Program) ($M)26 periods
- Chi phí giành hợp đồng quản lý & nhượng quyền khách sạn (Contract Acquisition Costs and Other Intangible Assets) ($M)28 periods
- Tổng Lợi thế thương mại (Total Goodwill) & Phân bổ theo Bộ phận địa lý ($M)7 periods
- Cam kết Bảo lãnh cho Chủ khách sạn — Mức tài trợ tối đa tiềm tàng cho Bảo lãnh nợ vay (Debt Service Guarantees Maximum Potential) ($M)29 periods
Cơ cấu Doanh thu Phí (Fee Revenue Breakdown), Bóc tách theo Khu vực & Chỉ tiêu Non-GAAP (8-K & 10-Q/10-K)
- Tổng Doanh thu Phí Gộp Hợp nhất (Total Gross Fee Revenues) ($M)31 periods
- Doanh thu Khách sạn Sở hữu, Thuê trực tiếp & Khác (Owned, Leased, and Other Revenue) ($M)31 periods
- Bộ phận U.S. & Canada — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue) ($M)14 periods
- Bộ phận EMEA (Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue) ($M)14 periods
- Bộ phận Greater China (Trung Quốc Đại lục, Hồng Kông, Ma Cao & Đài Loan) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue) ($M)14 periods
- Bộ phận APEC (Châu Á – Thái Bình Dương trừ Trung Quốc) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue) ($M)14 periods
- Chi phí/Lợi nhuận doanh nghiệp chưa phân bổ (Unallocated Corporate and Other Profit/Loss) ($M)10 periods
- Adjusted EBITDA (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao điều chỉnh — 1Q18..2Q26) ($M)34 periods
Số liệu Công ty con Tự công bố tại Vương quốc Anh (UK Companies House Statutory Accounts, FY2020..FY2025)
- Grosvenor House, A JW Marriott Hotel (04976608) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR, £) ($)6 periods
- W London — Leicester Square (06876751) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR, £) ($)4 periods
- Marriott Hotels International Limited (01673907 — Trung tâm Hỗ trợ & Quản lý tại Anh) — Doanh thu dịch vụ hỗ trợ (Turnover, £)6 periods
- Ronevsorg Hotel Operating Company Limited (04967242 — London Marriott Hotel Grosvenor Square) — Tài sản ròng (Net Assets, £)4 periods
Nhân sự Toàn cầu, Thù lao CEO, Mua lại Cổ phiếu Hàng tháng & Chỉ số Môi trường Serve 360 (10-K, DEF 14A, 10-Q & ESG)
- Tổng số nhân sự thuộc diện Marriott quản lý việc làm toàn cầu (Total Associates Managed by Marriott — trực tiếp + chủ khách sạn thuê)4 periods
- Tổng thu nhập năm của Nhân viên trung vị toàn cầu (Median Compensated Employee Annual Total Compensation, $) ($)5 periods
- Mua lại Cổ phiếu Quỹ Hàng tháng — Tổng số cổ phiếu mua lại trong tháng (Total Shares Purchased, triệu cổ phiếu) (M)59 periods
- Cường độ Phát thải Khí nhà kính Toàn cầu (Global Carbon Intensity — kg CO2e / m² diện tích có điều hòa) (×)8 periods
- Cường độ Tiêu thụ Năng lượng Toàn cầu (Global Energy Intensity — kWh / m² diện tích có điều hòa) (×)8 periods
- Cường độ Sử dụng Nước Toàn cầu (Global Water Intensity — m³ / phòng có khách thuê) (×)8 periods
Chỉ số Ngành Khách sạn & Du lịch từ Nguồn Ngoài (FRED / BLS / Census / BTS Hoa Kỳ & Eurostat Châu Âu)
- Hoa Kỳ — Chỉ số giá tiêu dùng Dịch vụ lưu trú xa nhà gồm Khách sạn & Motel (CPI Lodging Away from Home, SA) (×)128 periods
- Hoa Kỳ — Số lượng lao động ngành Lưu trú du lịch (Employment: Traveler Accommodation NAICS 721, SA — nghìn người)129 periods
- Châu Âu (Eurostat) — Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn ròng tại Liên minh Châu Âu (EU-27 Net Bedroom Occupancy Rate, %) (%)8 periods
- Châu Âu (Eurostat) — Tổng số đêm lưu trú tại khách sạn toàn Liên minh Châu Âu (EU-27 Hotel Nights Spent, triệu đêm) (M)103 periods
Bối cảnh Tài chính & Bộ phận Hợp nhất (từ Cơ sở dữ liệu — DB)
- Tổng Doanh thu Hợp nhất (Consolidated Revenue) ($M)71 periods
- Lợi nhuận Hoạt động Hợp nhất (Consolidated Operating Income) ($M)71 periods
- Dòng tiền Thuần từ Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow) ($M)70 periods
- Doanh thu & Lợi nhuận Bộ phận trong DB (Segment Revenue & Operating Income from DB) ($M)26 periods