StockData
Marriott International Inc logo

Marriott International Inc (MAR) operating KPIs

MARNasdaqHotels & MotelsFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Aug 3, 2026Score 10/30101% above fair value
$399.30−0.35 (-0.09%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $104.12BP/E 41.4Yield 0.66%

KPIs

Operating metrics that drive Marriott International's business · fiscal year ends December 31

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Q4 2024
2024-12-31
Q3 2024
2024-09-30
Q2 2024
2024-06-30
Q1 2024
2024-03-31
Q4 2023
2023-12-31
Q3 2023
2023-09-30
Toàn hệ thống Toàn cầu (Systemwide Worldwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
139123128131136119126132136118121130
Tăng trưởng RevPAR công bố (% YoY, tỷ giá cố định)(%)
3.4%4.2%1.9%0.5%1.5%4.1%5.0%3.0%4.9%4.2%7.2%8.8%
Công suất lấp đầy phòng (Occupancy)(%)
71.6%65.6%67.4%71.5%72.2%65.7%68.1%72.3%73.1%65.6%67.0%72.1%
Thay đổi Occupancy công bố so với cùng kỳ (pts YoY)(bps)
-01-0-0-01102133
Giá phòng bình quân mỗi đêm (Average Daily Rate — ADR)($)
194188189184188182185182185180181180
Tăng trưởng ADR công bố (% YoY, tỷ giá cố định)(%)
3.5%3.1%2.5%0.9%1.9%2.9%3.2%2.5%2.6%2.8%3.0%4.1%
Khu vực Hoa Kỳ & Canada — Toàn hệ thống theo Phân khúc Chuỗi & Thương hiệu (U.S. & Canada Systemwide)($)18
150129126136143123126136142120122134
Tăng trưởng RevPAR công bố — Tổng hợp U.S. & Canada (% YoY, tỷ giá cố định)(%)
5.0%4.0%-0.1%-0.4%0.0%3.3%4.1%2.1%3.9%1.5%3.3%4.3%
Công suất lấp đầy phòng — Tổng hợp U.S. & Canada (Occupancy)(%)
74.0%66.3%66.0%72.2%73.9%65.9%67.0%73.0%74.7%65.5%66.0%73.1%
Thay đổi Occupancy công bố — Tổng hợp U.S. & Canada (pts YoY)(bps)
01-1-1-101-01-001
Giá phòng bình quân — Tổng hợp U.S. & Canada (ADR)($)
203194192188193187188186190183184183
Tăng trưởng ADR công bố — Tổng hợp U.S. & Canada (% YoY, tỷ giá cố định)(%)
4.7%3.0%1.6%0.8%1.2%2.7%2.8%2.3%2.4%1.9%3.1%2.7%
Phân khúc Hạng sang U.S. & Canada (Composite Luxury) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
336339303260304319279248285289264242
Phân khúc Cao cấp U.S. & Canada (Composite Premium / Upper Upscale) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
168145141151160137140150158132135146
Tổng hợp Khách sạn Dịch vụ Đầy đủ U.S. & Canada (Composite Full-Service: Luxury + Premium) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
186166159163176157156161172150150157
Phân khúc Chọn lọc U.S. & Canada (Composite Limited-Service / Select) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
12610410411812110110611912299.21102118
Thương hiệu JW Marriott (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
265270230201247255222192243248209188
Thương hiệu The Ritz-Carlton (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
418421388313379403354316352343318302
Thương hiệu W Hotels (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
296291265238265264217222232188215219
Thương hiệu Marriott Hotels (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
165143135147157135135149156130130143
Thương hiệu Sheraton (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
152124125136140115124134140113112128
Thương hiệu Westin (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
185163160165179155154162174148151159
Thương hiệu Courtyard by Marriott (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
12510210311612098.8110511912398.88102118
Thương hiệu Residence Inn by Marriott (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
145122121139139120124141140118119138
Thương hiệu Fairfield by Marriott (U.S. & Canada Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
10582.9685.0410110180.4286.6710210379.3583.72101
Khu vực Quốc tế — Toàn hệ thống theo Vùng địa lý (International Systemwide by Region)($)10
117112130123122111127122121115120120
Tăng trưởng RevPAR công bố — Tổng hợp Quốc tế (% YoY, tỷ giá cố định)(%)
-0.5%4.6%6.1%2.6%5.3%5.9%7.2%5.4%7.4%11.1%17.4%21.8%
Công suất lấp đầy phòng — Tổng hợp Quốc tế (Occupancy)(%)
67.1%64.1%70.4%70.3%69.0%65.4%70.4%70.7%69.7%65.9%69.2%70.1%
Thay đổi Occupancy công bố — Tổng hợp Quốc tế (pts YoY)(bps)
-111111223388
Giá phòng bình quân — Tổng hợp Quốc tế (ADR)($)
174175185174178170180173174174173172
Tăng trưởng ADR công bố — Tổng hợp Quốc tế (% YoY, tỷ giá cố định)(%)
0.6%3.5%4.5%1.4%3.9%3.7%4.2%3.2%3.4%5.3%3.6%8.5%
Khu vực Trung Quốc Đại lục, Hồng Kông, Ma Cao & Đài Loan (Greater China Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
72.9570.6880.6377.2473.7571.2079.5278.8377.1276.8780.4987.31
Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương trừ Trung Quốc (APEC Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
119131148127127132138119113123125118
Khu vực Châu Âu (Europe Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
186118154202179102146192172106134176
Khu vực Trung Đông & Châu Phi (Middle East & Africa — MEA Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
80.4812916998.4712513515394.3011313414798.24
Khu vực vùng Caribe & Mỹ Latinh (Caribbean & Latin America — CALA Systemwide) — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR)($)5
112139128107121151149123149185145122
Khách sạn do Công ty Trực tiếp Vận hành — Toàn cầu, Khu vực & Thương hiệu (Comparable Company-Operated Hotels)($)24
158155158145155146150144150143143143
Tổng số phòng toàn hệ thống (Grand Total Systemwide Rooms)10
1,813,6981,795,8081,779,9361,753,7221,735,8191,718,5421,706,3311,674,6001,658,6591,643,1721,597,3801,581,002
Tổng số khách sạn & cơ sở lưu trú toàn hệ thống (Grand Total Systemwide Properties)
10,0829,9269,8059,7219,6019,4639,3619,0688,9698,8618,7858,675
Tổng số phòng tại U.S. & Canada (Total U.S. & Canada Rooms)
1,099,3581,092,4791,084,0571,079,7441,075,7241,066,9501,062,0631,048,9131,044,1901,038,759998,470994,230
Tổng số khách sạn/cơ sở tại U.S. & Canada (Total U.S. & Canada Properties)
6,5666,4956,4336,4566,4236,3526,3076,1626,1266,0856,0375,999
Tổng số phòng Quốc tế ngoài U.S. & Canada (Total International Rooms)
714,340703,329695,879673,978660,095651,592644,268625,687614,469604,413598,910586,772
Tổng số khách sạn/cơ sở Quốc tế ngoài U.S. & Canada (Total International Properties)
3,5163,4313,3723,2653,1783,1113,0542,9062,8432,7762,7482,676
Mô hình Nhượng quyền & Cấp phép thương hiệu (Franchised, Licensed & Other) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5
1,223,3501,204,2231,183,5131,158,0031,138,8381,120,6341,104,4461,074,3611,062,7491,049,173971,460958,075
Mô hình Nhượng quyền & Cấp phép thương hiệu (Franchised, Licensed & Other) — Tổng số khách sạn/cơ sở toàn cầu (Properties)
7,9397,7817,6447,5697,4397,2937,1926,8886,8096,7166,4696,372
Số phòng tại U.S. & Canada (Rooms)
884,304876,009864,427854,727849,133841,467835,489822,299818,512812,706752,630747,617
Số khách sạn/cơ sở tại U.S. & Canada (Properties)
5,9215,8435,7655,7665,7255,6515,6035,4585,4255,3835,2595,217
Số phòng Quốc tế ngoài U.S. & Canada (International Rooms)
339,046328,214319,086303,276289,705279,167268,957252,062244,237236,467218,830210,458
Số khách sạn/cơ sở Quốc tế ngoài U.S. & Canada (International Properties)
2,0181,9381,8791,8031,7141,6421,5891,4301,3841,3331,2101,155
Mô hình Nhận Quản lý vận hành (Managed Hotels) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5
560,449560,658565,764565,482566,838567,896571,889572,731568,501566,944575,963573,991
Mô hình Nhận Quản lý vận hành (Managed Hotels) — Tổng số khách sạn/cơ sở toàn cầu (Properties)
1,9471,9481,9661,9611,9721,9811,9811,9991,9801,9692,0462,039
Số phòng tại U.S. & Canada (Rooms)
202,722203,110206,538212,036213,382212,277213,371214,577213,712214,308215,246215,952
Số khách sạn/cơ sở tại U.S. & Canada (Properties)
558564582605612615618619617620624629
Số phòng Quốc tế ngoài U.S. & Canada (International Rooms)
357,727357,548359,226353,446353,456355,619358,518358,154354,789352,636360,717358,039
Số khách sạn/cơ sở Quốc tế ngoài U.S. & Canada (International Properties)
1,3891,3841,3841,3561,3601,3661,3631,3801,3631,3491,4221,410
Mô hình Sở hữu & Thuê trực tiếp (Owned / Leased Hotels) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5
13,33314,40614,40614,20614,20614,31214,31213,10813,11013,11113,11513,432
Khu Căn hộ Thương hiệu (Branded Residences) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5
16,56616,52116,25316,03115,93715,70015,68414,40014,29913,94413,94812,610
Khu Nghỉ dưỡng Sở hữu Kỳ nghỉ (Timeshare) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)5
22,91222,91222,91222,86022,86022,75022,75022,75022,74522,74522,74522,745
Phân khúc Hạng sang (Luxury Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu13
171,788171,122169,858169,431167,978167,237164,230161,139159,169157,179152,234149,946
Phân khúc Cao cấp (Premium / Full-Service Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu19
755,044750,190746,604742,653736,745731,671732,590714,839708,745704,721669,827663,240
Phân khúc Chọn lọc (Select / Limited-Service Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu17
828,653819,000810,589793,390783,839772,664763,947757,940750,321741,031734,994744,922
Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu8
35,30132,58429,97325,38824,39724,22022,81417,93217,67917,49617,431
Chi tiết Khu Căn hộ Thương hiệu theo Dòng Thương hiệu (Branded Residences Portfolio by Brand)14
16,56616,52116,25316,03115,93715,70015,68414,40014,29913,94413,94812,610
Phân bổ Khách sạn & Phòng theo Bộ phận Báo cáo (10-Q/10-K), Vùng Địa lý (10-K) & Top 10 Quốc gia (ESG)4
Bộ phận U.S. & Canada — Số phòng cuối kỳ (MD&A Segment Rooms)1
1,080,4091,073,5301,065,1081,060,7951,056,7751,048,1111,043,2241,030,0741,025,3511,019,920979,631975,391
Bộ phận U.S. & Canada — Số khách sạn cuối kỳ (MD&A Segment Properties)
6,4936,4226,3606,3836,3506,2806,2356,0906,0546,0135,9655,927
Bộ phận EMEA (Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi) — Số phòng cuối kỳ1
257,247253,460252,257244,588240,342236,698234,167226,447223,249220,113218,167213,366
Bộ phận EMEA — Số khách sạn cuối kỳ
1,4341,3981,3851,3901,3531,3201,2951,1981,1761,1501,1421,105
Bộ phận Greater China — Số phòng cuối kỳ1
197,320193,186188,596184,614177,777175,114172,388168,692164,400160,972159,871157,939
Bộ phận Greater China — Số khách sạn cuối kỳ
734709684663622606589572550533525516
Bộ phận APEC (Châu Á – TBD trừ Trung Quốc) — Số phòng cuối kỳ1
160,552158,648157,326148,079145,904144,447143,177137,568134,636132,480130,158125,986
Bộ phận APEC — Số khách sạn cuối kỳ
763748733659649637629606590578567550
Đường ống Phát triển Toàn cầu — Tổng số dự án khách sạn trong đường ống (Worldwide Development Pipeline Properties)2
4,1864,1074,0563,9233,8583,8083,7663,8023,5093,4193,3793,239
Số dự án khách sạn đang trong quá trình xây dựng (Pipeline Properties Under Construction, gồm chuyển đổi thương hiệu)
1,7571,6991,6481,5361,4471,4471,3811,3201,1271,0891,0661,081
Số dự án khách sạn đã phê duyệt nhưng chưa ký hợp đồng chính thức (Approved for Development, Not Yet Signed)
253230234229234171175232208155126242
Tổng Nợ Chương trình Khách hàng thân thiết Marriott Bonvoy (Total Liability for Guest Loyalty Program)($M)2
8,4448,1987,9927,8207,7757,7027,5197,3717,3257,1907,0066,794
Nợ chương trình Marriott Bonvoy ngắn hạn (Current Liability for Guest Loyalty Program)($M)
3,6803,5173,4973,5503,5793,5233,4873,4023,3833,3313,3283,367
Nợ chương trình Marriott Bonvoy dài hạn (Noncurrent Liability for Guest Loyalty Program)($M)
4,7644,6814,4954,2704,1964,1794,0323,9693,9423,8593,6783,427
Chi phí giành hợp đồng quản lý & nhượng quyền khách sạn (Contract Acquisition Costs and Other Intangible Assets)($M)2
4,2834,1894,1294,0153,8893,8153,7183,5953,4453,4013,2833,161
Giá trị Tài sản vô hình Thương hiệu khách sạn (Intangible Assets — Brands)($M)
6,1826,1766,2076,1885,9075,8055,7705,9025,8185,8515,9075,832
Doanh thu hoãn lại dài hạn từ phí nhượng quyền & hợp đồng (Noncurrent Deferred Revenue)($M)
1,2871,2191,2001,1581,1621,1441,1031,0641,0521,0471,0181,007
Cam kết Bảo lãnh cho Chủ khách sạn — Mức tài trợ tối đa tiềm tàng cho Bảo lãnh nợ vay (Debt Service Guarantees Maximum Potential)($M)5
356262626262626257575757
Tổng Doanh thu Phí Gộp Hợp nhất (Total Gross Fee Revenues)($M)5
1,5781,4331,4251,3381,4001,2751,3341,2831,3431,2101,2441,197
Phí quản lý cơ bản (Base Management Fees — tính theo % doanh thu khách sạn)($M)
343339343314340325333312330313321306
Phí nhượng quyền & cấp phép thương hiệu (Franchise Fees — gồm phí thẻ tín dụng đồng thương hiệu)($M)
1,023872843876860746795812818688705748
Phí quản lý thưởng theo hiệu quả (Incentive Management Fees — tính theo % lợi nhuận vượt ngưỡng của khách sạn)($M)
212222239148200204206159195209218143
Khấu hao khoản đầu tư giành hợp đồng (Contract Investment Amortization)($M)
-31-35-49-29-29-28-27-26-27-23-22-23
Tổng Doanh thu Phí Ròng Hợp nhất (Total Net Fee Revenues)($M)
1,5471,3981,3761,3091,3711,2471,3071,2571,3161,1871,2221,174
Doanh thu Khách sạn Sở hữu, Thuê trực tiếp & Khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M)3
466412457420441361418381395357455363
Bộ phận U.S. & Canada — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue)($M)6
5,2634,9554,9484,7414,9624,6984,7614,5964,7654,4904,5834,333
Doanh thu phí gộp (Gross Fee Revenues)($M)
906773755740800709724747798682686690
Khấu hao khoản đầu tư hợp đồng (Contract Investment Amortization)($M)
-23-21-23-19-21-20-19-19-21-17-16-16
Doanh thu phí ròng (Net Fee Revenues)($M)
883752732721779689705728777665670674
Doanh thu khách sạn sở hữu, thuê & khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M)
1481401381301401201239511110817994
Doanh thu hoàn trả chi phí (Cost Reimbursement Revenue)($M)
4,2324,0634,0783,8904,0433,8893,9333,7733,8773,7173,7343,565
Lợi nhuận bộ phận báo cáo (Segment Profit)($M)
770646569680786644611617787625
Bộ phận EMEA (Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue)($M)6
610507625613655514631635629511606603
Doanh thu phí gộp (Gross Fee Revenues)($M)
159132182172168118164153154118148143
Khấu hao khoản đầu tư hợp đồng (Contract Investment Amortization)($M)
-5-5-6-5-4-4-4-3-4-3-3-4
Doanh thu phí ròng (Net Fee Revenues)($M)
154127176167164114160150150115145139
Doanh thu khách sạn sở hữu, thuê & khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M)
158116153161164114151169157118155155
Doanh thu hoàn trả chi phí (Cost Reimbursement Revenue)($M)
298264296285327286320316322278306309
Lợi nhuận bộ phận báo cáo (Segment Profit)($M)
144721361581577412615215381
Bộ phận Greater China (Trung Quốc Đại lục, Hồng Kông, Ma Cao & Đài Loan) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue)($M)5
164152160142152136152142140148155160
Doanh thu phí gộp (Gross Fee Revenues)($M)
686973646460646259656971
Doanh thu phí ròng (Net Fee Revenues)($M)
686873636460636259656971
Doanh thu khách sạn sở hữu, thuê & khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M)
12854107956736
Doanh thu hoàn trả chi phí (Cost Reimbursement Revenue)($M)
847682757869807575768383
Lợi nhuận bộ phận báo cáo (Segment Profit)($M)
55454344534542464751
Bộ phận APEC (Châu Á – Thái Bình Dương trừ Trung Quốc) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue)($M)6
273287307247256263280230232234239199
Doanh thu phí gộp (Gross Fee Revenues)($M)
861041098683981028274878969
Khấu hao khoản đầu tư hợp đồng (Contract Investment Amortization)($M)
-1-2-2-1-2-1-1-2-1-1-1-1
Doanh thu phí ròng (Net Fee Revenues)($M)
851021078581971018073868868
Doanh thu khách sạn sở hữu, thuê & khác (Owned, Leased, and Other Revenue)($M)
473952324335433036324028
Doanh thu hoàn trả chi phí (Cost Reimbursement Revenue)($M)
141146148130132131136120123116111103
Lợi nhuận bộ phận báo cáo (Segment Profit)($M)
69718263768080666272
Chi phí/Lợi nhuận doanh nghiệp chưa phân bổ (Unallocated Corporate and Other Profit/Loss)($M)1
207228-49243173104-917315551
Adjusted EBITDA (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao điều chỉnh — 1Q18..2Q26)($M)7
1,5921,3981,4021,3491,4151,2171,2861,2291,3241,1421,1971,142
Lợi nhuận hoạt động điều chỉnh (Adjusted Operating Income)($M)
1,3291,1581,1551,1191,1861,0161,0721,0171,120952992959
Biên lợi nhuận hoạt động điều chỉnh công bố (Adjusted Operating Income Margin % trên Doanh thu ròng trừ hoàn trả)(%)
66.0%64.0%63.0%65.0%65.0%63.0%62.0%62.0%65.0%62.0%59.0%62.0%
Tổng doanh thu ròng sau khi trừ chi phí hoàn trả (Total Revenues, Net of Reimbursed Expenses)($M)
2,0131,8101,8481,7291,8121,6081,7251,6381,7111,5441,6771,537
Lợi nhuận ròng điều chỉnh (Adjusted Net Income)($M)
8447266956747286456866387166201,055634
EPS pha loãng điều chỉnh (Adjusted Diluted EPS)($)
3.192.722.582.472.652.322.452.262.502.133.572.11
Khấu hao ghi nhận trong chi phí hoàn trả (Depreciation and Amortization from Reimbursed Expenses)($M)
767369646157565250485139
Khấu hao & suy giảm giá trị từ công ty liên doanh (Joint Venture Depreciation, Amortization & Impairment)($M)
536444343566
Tổng Doanh thu Hợp nhất (Consolidated Revenue)($M)5
7,0716,6546,6906,4896,7446,2636,4296,2556,4395,9776,0955,928
Lợi nhuận Hoạt động Hợp nhất (Consolidated Operating Income)($M)8
1,2291,0647771,1801,2369487529441,1958767181,099
Dòng tiền Thuần từ Hoạt động Kinh doanh (Operating Cash Flow)($M)4
9488588291,093643647318880772779751881
Doanh thu & Lợi nhuận Bộ phận trong DB (Segment Revenue & Operating Income from DB)($M)8
5,2634,9554,9484,7414,9624,6984,7614,5964,7654,4904,5834,333

14 metrics have no data in the last 12 quarters — .

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Kỳ báo cáo quý gần nhất của Marriott International, Inc. (MAR) là Q2 2026 (FY2026Q2, kết thúc ngày 30/06/2026; Form 10-Q và Form 8-K nộp ngày 03/08/2026), và năm tài chính hoàn tất gần nhất là FY2025 (kết thúc ngày 31/12/2025; Form 10-K nộp ngày 10/02/2026). Các chuỗi ngành từ nguồn ngoài (FRED / BLS / Census Hoa Kỳ và Eurostat Châu Âu) cập nhật tới tháng 08–09/2026 (đi trước kỳ báo cáo Q2 2026 của công ty từ 2 đến 3 tháng).
  • Key chính của bảng là bộ 3 chỉ số vận hành cốt lõi của ngành khách sạn — Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng (RevPAR = Occupancy × ADR), Công suất lấp đầy phòng (Occupancy %) và Giá phòng bình quân mỗi đêm (ADR $) — cùng Quy mô Hệ thống Khách sạn & Phòng (Properties & Rooms) theo 5 mô hình sở hữu/vận hành (Managed, Franchised/Licensed, Owned/Leased, Residences, Timeshare), 4 phân khúc chuỗi (Luxury, Premium, Select, Midscale), hơn 50 thương hiệu trên toàn cầu, và Đường ống phát triển dự án (Worldwide Development Pipeline).
  • Từ Q1 2023, Marriott tách bộ phận Asia Pacific trước đây thành hai bộ phận báo cáo độc lập là Greater China và Asia Pacific excluding China (APEC); đồng thời gộp Europe, Middle East & Africa và Caribbean & Latin America thành bộ phận EMEA và Khác. Các chuỗi theo cấu trúc cũ trước Q1 2023 được gắn nhãn 'legacy' và giữ nguyên theo đúng số công bố lịch sử.
  • Toàn bộ số liệu trên bảng đều là số công bố trực tiếp của Marriott hoặc cơ quan thống kê/đăng ký doanh nghiệp nhà nước. Phép tính duy nhất được sử dụng là tách số quý từ số lũy kế theo đúng quy tắc Bước 4: Q4 = cả năm (10-K) − 9 tháng đầu năm (10-Q Q3) đối với bảng bóc tách doanh thu phí và lợi nhuận của 4 bộ phận địa lý trong thuyết minh báo cáo tài chính, và tách dòng tiền quý = lũy kế YTD − lũy kế kỳ trước trong nhóm bối cảnh DB (hiển thị in nghiêng kèm công thức).
  • Theo US GAAP Item 15(a)(2), Marriott không công bố báo cáo tài chính công ty mẹ riêng lẻ (Schedule I bị lược bỏ vì tài sản ròng hạn chế chuyển nhượng của các công ty con không vượt ngưỡng 25% vốn hợp nhất). Thay vào đó, nhóm Công ty con tổng hợp báo cáo tài chính kiểm toán tự công bố tại UK Companies House (FY2020..FY2025) của 4 pháp nhân con của Marriott tại Vương quốc Anh, bao gồm cả RevPAR (£), Occupancy (%), ADR (£), doanh thu lưu trú vs ẩm thực vs hội nghị, nhân sự và phát thải khí nhà kính cấp khách sạn.

Not shown because recent periods are missing (5)

  • Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline) › Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms) › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số khách sạn/cơ sở toàn cầu (Properties)
  • Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline) › Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms) › Số phòng tại U.S. & Canada (Rooms)
  • Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline) › Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms) › Số khách sạn/cơ sở tại U.S. & Canada (Properties)
  • Quy mô Hệ thống Khách sạn, Số lượng Phòng (Properties & Rooms) & Đường ống Phát triển (Development Pipeline) › Phân khúc Trung cấp (Midscale Tier) — Tổng số phòng & Chi tiết theo Thương hiệu › StudioRes (mới ra mắt Q2 2026 — 1 kỳ) — Tổng số phòng toàn cầu (Rooms)
  • Cơ cấu Doanh thu Phí (Fee Revenue Breakdown), Bóc tách theo Khu vực & Chỉ tiêu Non-GAAP (8-K & 10-Q/10-K) › Bộ phận Greater China (Trung Quốc Đại lục, Hồng Kông, Ma Cao & Đài Loan) — Tổng doanh thu bộ phận (Total Reportable Segment Revenue) › Khấu hao khoản đầu tư hợp đồng (Contract Investment Amortization)

Data updated 2026-10-26.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric