EOG Resources Inc (EOG) operating KPIs
EOGNYSECrude Petroleum & Natural GasFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Aug 4, 2026Score 12/301% above fair value
$165.54+3.32 (+2.05%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $86.83BP/E 12.9Yield 2.41%
KPIs
Operating metrics that drive EOG Resources's business · fiscal year ends December 31
The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.
| Add to chart | Metric | Q3 2026 2026-09-30 | Q2 2026 2026-06-30 | Q1 2026 2026-03-31 | Q4 2025 2025-12-31 | Q3 2025 2025-09-30 | Q2 2025 2025-06-30 | Q1 2025 2025-03-31 | Q4 2024 2024-12-31 | Q3 2024 2024-09-30 | Q2 2024 2024-06-30 | Q1 2024 2024-03-31 | Q4 2023 2023-12-31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng sản lượng khai thác quy đổi dầu thô bình quân ngày (Total Crude Oil Equivalent — MBoed)5 | 1,410 | 1,384 | 1,399 | 1,301 | 1,134 | 1,090 | 1,096 | 1,076 | 1,048 | 1,029 | 1,026 | ||
Mỹ (United States — MBoed) | 1,357 | 1,340 | 1,363 | 1,261 | 1,091 | 1,048 | 1,053 | 1,037 | 1,013 | 995 | 996 | ||
Trinidad (MBoed) | 51 | 42 | 34 | 40 | 43 | 42 | 43 | 39 | 35 | 34 | 30 | ||
Quốc tế khác (Other International — MBoed) | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Canada (Legacy 2009–2014 — MBoed) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
Tổng sản lượng khai thác lũy kế trong kỳ (Total Production — MMBoe) | 128 | 125 | 129 | 120 | 103 | 98 | 101 | 99 | 95 | 94 | 94 | ||
Sản lượng Dầu thô và Condensate bình quân ngày (Crude Oil & Condensate — MBbld)4 | 549 | 549 | 546 | 535 | 504 | 502 | 495 | 493 | 491 | 487 | 485 | ||
Mỹ (United States — MBbld) | 546 | 547 | 545 | 533 | 503 | 501 | 494 | 492 | 490 | 487 | 485 | ||
Trinidad (MBbld) | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||
Quốc tế khác (Other International — MBbld) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Canada (Legacy 2009–2014 — MBbld) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
Sản lượng Khí thiên nhiên hóa lỏng bình quân ngày (Natural Gas Liquids / NGLs — MBbld)2 | 347 | 332 | 342 | 309 | 258 | 242 | 253 | 254 | 245 | 232 | 236 | ||
Mỹ (United States — MBbld) | 347 | 332 | 342 | 309 | 258 | 242 | 253 | 254 | 245 | 232 | 236 | ||
Canada (Legacy 2009–2014 — MBbld) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
Sản lượng Khí tự nhiên bình quân ngày (Natural Gas Volumes — MMcfd)4 | 3,089 | 3,020 | 3,065 | 2,745 | 2,229 | 2,080 | 2,092 | 1,970 | 1,872 | 1,858 | 1,831 | ||
Mỹ (United States — MMcfd) | 2,784 | 2,769 | 2,859 | 2,511 | 1,977 | 1,834 | 1,840 | 1,745 | 1,668 | 1,658 | 1,653 | ||
Trinidad (MMcfd) | 293 | 239 | 195 | 230 | 252 | 246 | 252 | 225 | 204 | 200 | 178 | ||
Quốc tế khác (Other International — MMcfd) | 12 | 12 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Canada (Legacy 2009–2014 — MMcfd) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
Giá bán thực tế bình quân Dầu thô & Condensate (Composite Crude Oil & Condensate Price — $/Bbl)($)4 | 98.15 | 72.47 | 59.54 | 65.95 | 64.82 | 72.87 | 71.66 | 76.92 | 82.69 | 78.45 | 80.60 | ||
Mỹ (United States — $/Bbl)($) | 98.18 | 72.48 | 59.54 | 65.97 | 64.84 | 72.90 | 71.68 | 76.95 | 82.71 | 78.46 | 80.61 | ||
Trinidad ($/Bbl)($) | 88.87 | 68.91 | 57.07 | 57.74 | 54.50 | 61.12 | 60.47 | 63.15 | 70.75 | 67.50 | 69.21 | ||
Quốc tế khác (Other International — $/Bbl)($) | 103 | 89.12 | 63.98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Canada (Legacy 2009–2014 — $/Bbl)($) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
Giá bán thực tế bình quân Khí hóa lỏng NGL (Composite NGL Price — $/Bbl)($)3 | 24.41 | 22.20 | 21.15 | 21.25 | 22.70 | 26.29 | 23.85 | 22.42 | 23.11 | 24.32 | 22.29 | ||
Mỹ (United States — $/Bbl)($) | 24.41 | 22.20 | 21.15 | 21.25 | 22.70 | 26.29 | 23.85 | 22.42 | 23.11 | 24.32 | 22.29 | ||
Canada (Legacy 2009–2014 — $/Bbl)($) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
Tỷ lệ giá NGL thực tế so với giá dầu chuẩn WTI (NGL Realizations as % of WTI)(%) | 26.3% | 30.8% | 35.7% | 32.7% | 35.6% | 36.8% | 33.9% | 29.8% | 28.7% | 31.6% | 28.5% | ||
Giá bán thực tế bình quân Khí tự nhiên (Composite Natural Gas Price — $/Mcf)($)4 | 2.89 | 3.76 | 3 | 2.80 | 2.96 | 3.41 | 2.57 | 2.05 | 1.78 | 2.26 | 2.82 | ||
Mỹ (United States — $/Mcf)($) | 2.77 | 3.75 | 2.94 | 2.71 | 2.87 | 3.36 | 2.39 | 1.84 | 1.57 | 2.10 | 2.72 | ||
Trinidad ($/Mcf)($) | 3.99 | 3.91 | 3.94 | 3.80 | 3.65 | 3.78 | 3.86 | 3.68 | 3.48 | 3.54 | 3.81 | ||
Quốc tế khác (Other International — $/Mcf)($) | 3.27 | 3.26 | 3.29 | 3.27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
Canada (Legacy 2009–2014 — $/Mcf)($) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
Chênh lệch giá bán thực tế so với giá chuẩn NYMEX WTI & Henry Hub (Realized Price Differentials)3 | |||||||||||||
Chênh lệch giá dầu thực tế tại Mỹ so với WTI (US Crude Oil above/below WTI — $/Bbl)($) | 5.33 | 0.31 | 0.37 | 1.02 | 1.13 | 1.48 | 1.40 | 1.79 | 2.16 | 1.49 | 2.28 | ||
Chênh lệch giá dầu thực tế tại Trinidad so với WTI (Trinidad Crude Oil above/below WTI — $/Bbl)($) | -3.98 | -3.26 | -2.10 | -7.21 | -9.21 | -10.30 | -9.81 | -12.01 | -9.80 | -9.47 | -9.12 | ||
Chênh lệch giá khí thực tế tại Mỹ so với NYMEX Henry Hub (US Gas above/below Henry Hub — $/Mcf)($) | -0.12 | -1.21 | -0.61 | -0.36 | -0.57 | -0.30 | -0.40 | -0.32 | -0.32 | -0.14 | -0.15 | ||
Giá chuẩn thị trường bình quân kỳ do EOG công bố (NYMEX WTI & Henry Hub Benchmarks — đã có tới 3Q 2026)2 | |||||||||||||
Giá dầu chuẩn NYMEX WTI bình quân kỳ ($/Bbl — đã công bố tới 3Q 2026 trong 8-K ngày 08/10/2026)($) | 85.68 | 92.85 | 72.17 | 59.17 | 64.95 | 63.71 | 71.42 | 70.28 | 75.16 | 80.55 | 76.97 | 78.33 | |
Giá khí chuẩn NYMEX Henry Hub bình quân kỳ ($/MMBtu — đã công bố tới 3Q 2026 trong 8-K ngày 08/10/2026)($) | 2.95 | 2.89 | 4.96 | 3.55 | 3.07 | 3.44 | 3.66 | 2.79 | 2.16 | 1.89 | 2.24 | 2.87 | |
Doanh thu bán dầu thô, NGL và khí tự nhiên bình quân mỗi Boe (Wellhead Revenue per Boe — $/Boe)($)3 | 50.52 | 42.24 | 34.99 | 38.05 | 39.80 | 45.88 | 42.74 | 44.31 | 47.31 | 46.73 | 48.27 | ||
Tổng doanh thu hoạt động và thu nhập khác mỗi Boe (Operating Revenues & Other per Boe — GAAP $/Boe)($) | 67.19 | 55.59 | 43.81 | 48.85 | 53.08 | 57.79 | 55.41 | 60.25 | 63.22 | 65.42 | 67.34 | ||
Tổng chi phí hoạt động mỗi Boe (Operating Expenses per Boe — GAAP $/Boe)($) | 39.69 | 34.72 | 36.48 | 33.51 | 36.15 | 38.84 | 39.62 | 39.15 | 40.87 | 41.16 | 40.81 | ||
Lợi nhuận hoạt động mỗi Boe (Operating Income per Boe — GAAP $/Boe)($) | 27.50 | 20.87 | 7.33 | 15.34 | 16.93 | 18.95 | 15.79 | 21.10 | 22.35 | 24.26 | 26.53 | ||
Tổng chi phí vận hành tiền mặt mỗi Boe (Cash Operating Costs per Boe — GAAP $/Boe: L&W + GP&T + G&A)($)5 | 10.57 | 10.45 | 10.28 | 10.50 | 10.05 | 10.31 | 10.15 | 10.15 | 10.11 | 10.37 | 10.52 | ||
Tổng chi phí vận hành tiền mặt mỗi Boe điều chỉnh (Cash Operating Costs — Non-GAAP $/Boe)($) | 10.57 | 10.45 | 10.22 | 9.93 | 9.94 | 10.31 | 10.15 | 10.05 | 10.11 | 10.37 | 10.52 | ||
Chi phí vận hành mỏ và giếng (Lease and Well — $/Boe)($) | 3.64 | 3.71 | 3.47 | 3.60 | 3.84 | 4.09 | 3.91 | 3.96 | 4.09 | 4.23 | 4 | ||
Chi phí thu gom, xử lý và vận chuyển (Gathering, Processing & Transportation — $/Boe)($) | 5.27 | 5.25 | 5.07 | 4.90 | 4.41 | 4.48 | 4.37 | 4.50 | 4.44 | 4.41 | 4.49 | ||
Chi phí quản lý doanh nghiệp (General & Administrative — GAAP $/Boe)($) | 1.66 | 1.49 | 1.74 | 2 | 1.80 | 1.74 | 1.87 | 1.69 | 1.58 | 1.73 | 2.03 | ||
Chi phí quản lý doanh nghiệp điều chỉnh (General & Administrative — Non-GAAP $/Boe)($) | 1.66 | 1.49 | 1.68 | 1.43 | 1.69 | 1.74 | 1.87 | 1.59 | 1.58 | 1.73 | 2.03 | ||
Chi phí khấu hao và hao mòn tài sản dầu khí mỗi Boe (DD&A per Boe — $/Boe)($)2 | 9.81 | 9.58 | 9.53 | 9.77 | 10.20 | 10.32 | 10.11 | 10.42 | 10.32 | 11.47 | 9.85 | ||
Tỷ lệ thuế ngoài thuế TNDN / Doanh thu khai thác đầu giếng (TOTI % — GAAP)(%) | 6.6% | 6.4% | 6.3% | 6.8% | 7.3% | 7.6% | 6.8% | 6.5% | 7.5% | 7.7% | |||
Tỷ lệ thuế ngoài thuế TNDN / Doanh thu khai thác đầu giếng (TOTI % — Non-GAAP)(%) | 6.6% | 6.4% | 6.3% | 6.8% | 7.3% | 7.6% | 6.8% | 7.2% | 7.5% | 7.7% | |||
Biên lợi nhuận tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (Composite Margin ex-DD&A & Exploration — Non-GAAP $/Boe)($)11 | 36.07 | 28.55 | 22.06 | 24.95 | 26.50 | 31.62 | 29.32 | 30.78 | 33.28 | 32.40 | 34.19 | ||
Tổng chi phí tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (Non-GAAP $/Boe)($) | 14.45 | 13.69 | 12.93 | 13.10 | 13.30 | 14.26 | 13.42 | 13.53 | 14.03 | 14.33 | 14.08 | ||
Biên lợi nhuận tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (GAAP $/Boe)($) | 36.07 | 28.55 | 22 | 24.38 | 26.34 | 31.62 | 29.32 | 30.99 | 33.28 | 32.40 | 34.19 | ||
Tổng chi phí tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (GAAP $/Boe)($) | 14.45 | 13.69 | 12.99 | 13.67 | 13.46 | 14.26 | 13.42 | 13.32 | 14.03 | 14.33 | 14.08 | ||
Biên lợi nhuận mỗi Boe sau DD&A, chưa gồm thăm dò (Non-GAAP $/Boe)($) | 26.26 | 18.97 | 12.53 | 15.18 | 16.30 | 21.30 | 19.21 | 20.36 | 22.96 | 20.93 | 24.34 | ||
Tổng chi phí vận hành mỗi Boe gồm DD&A, chưa gồm thăm dò (Non-GAAP $/Boe)($) | 24.26 | 23.27 | 22.46 | 22.87 | 23.50 | 24.58 | 23.53 | 23.95 | 24.35 | 25.80 | 23.93 | ||
Biên lợi nhuận mỗi Boe sau DD&A, chưa gồm thăm dò (GAAP $/Boe)($) | 26.26 | 18.97 | 12.47 | 14.61 | 16.14 | 21.30 | 19.21 | 20.57 | 22.96 | 20.93 | 24.34 | ||
Tổng chi phí vận hành mỗi Boe gồm DD&A, chưa gồm thăm dò (GAAP $/Boe)($) | 24.26 | 23.27 | 22.52 | 23.44 | 23.66 | 24.58 | 23.53 | 23.74 | 24.35 | 25.80 | 23.93 | ||
Biên lợi nhuận toàn bộ mỗi Boe gồm DD&A & thăm dò (All-in Margin — Non-GAAP $/Boe)($) | 25.51 | 18.11 | 11.78 | 13.99 | 15.21 | 20.09 | 18.40 | 19.77 | 22.07 | 20.26 | 23.27 | ||
Tổng chi phí vận hành toàn bộ mỗi Boe gồm DD&A & thăm dò (All-in Cost — Non-GAAP $/Boe)($) | 25.01 | 24.13 | 23.21 | 24.06 | 24.59 | 25.79 | 24.34 | 24.54 | 25.24 | 26.47 | 25 | ||
Biên lợi nhuận toàn bộ mỗi Boe gồm DD&A & thăm dò (All-in Margin — GAAP $/Boe)($) | 25.51 | 18.11 | 6.70 | 13.42 | 14.94 | 20.09 | 15.88 | 19.98 | 21.70 | 20.24 | 23.07 | ||
Tổng chi phí vận hành toàn bộ mỗi Boe gồm DD&A & thăm dò (All-in Cost — GAAP $/Boe)($) | 25.01 | 24.13 | 28.29 | 24.63 | 24.86 | 25.79 | 26.86 | 24.33 | 25.61 | 26.49 | 25.20 | ||
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow — Non-GAAP $M: Adjusted CFO trừ Total CapEx Non-GAAP)($M)3 | 2,799 | 1,493 | 978 | 1,383 | 973 | 1,329 | 1,277 | 1,491 | 1,374 | 1,225 | 1,477 | ||
Dòng tiền hoạt động điều chỉnh trước thay đổi vốn lưu động (Adjusted CFO — Non-GAAP $M)($M) | 4,386 | 3,129 | 2,617 | 3,031 | 2,496 | 2,813 | 2,635 | 2,988 | 3,042 | 2,928 | 2,989 | ||
Tổng chi phí đầu tư tài sản cố định điều chỉnh (Total Capital Expenditures — Non-GAAP $M)($M) | 1,587 | 1,636 | 1,639 | 1,648 | 1,523 | 1,484 | 1,358 | 1,497 | 1,668 | 1,703 | 1,512 | ||
Tổng chi phí đầu tư, thăm dò và mua lại mỏ (Total Expenditures — GAAP $M)($M) | 1,919 | 1,768 | 1,730 | 8,544 | 1,883 | 1,546 | 1,446 | 1,573 | 1,682 | 1,952 | 1,634 | ||
Cơ cấu Tổng chi phí đầu tư & thăm dò theo hạng mục và khu vực (Total Expenditures Breakdown — $M)1 | |||||||||||||
Chi phí nghĩa vụ thu dọn mỏ ghi nhận trong kỳ (Asset Retirement Costs — $M)($M) | -37 | -12 | -33 | -86 | -14 | -13 | -26 | -11 | 60 | -21 | -30 | ||
Tiền mặt ròng nhận được (chi trả) từ tất toán phái sinh hàng hóa trước thuế (Net Cash Settlements — $M, tới 3Q 2026)($M)6 | 40 | 45 | -53 | -21 | 27 | -24 | -38 | 19 | 61 | 79 | 55 | 18 | |
Tiền mặt ròng nhận được (chi trả) từ tất toán phái sinh sau thuế ($M)($M) | 36 | -42 | -17 | 22 | -19 | -30 | 15 | 48 | 62 | 43 | 14 | ||
Lãi (lỗ) đánh giá lại hợp đồng phái sinh theo giá thị trường trên BCKQKD (MTM Derivative Gains/Losses — $M)($M) | 40 | 113 | -19 | 116 | 107 | -191 | -65 | 79 | -47 | 237 | 298 | ||
Lợi nhuận ròng điều chỉnh (Adjusted Net Income — Non-GAAP $M)($M) | 2,683 | 1,825 | 1,222 | 1,472 | 1,268 | 1,586 | 1,535 | 1,644 | 1,807 | 1,626 | 1,783 | ||
EPS pha loãng điều chỉnh (Adjusted Diluted EPS — Non-GAAP $/CP)($) | 5.07 | 3.41 | 2.27 | 2.71 | 2.32 | 2.87 | 2.74 | 2.89 | 3.16 | 2.82 | 3.07 | ||
Thuế suất thuế TNDN hiệu dụng (Effective Income Tax Rate — GAAP %)(%) | 22.1% | 22.5% | 22.8% | 19.4% | 23.2% | 22.1% | 23.0% | 21.6% | 21.7% | 22.2% | 21.6% | ||
Chi phí thuế TNDN hiện hành (Current Tax Expense — $M)($M) | 429 | 557 | 293 | 75 | 301 | 370 | 454 | 240 | 341 | 312 | 352 | ||
Nợ ròng cuối kỳ (Net Debt — Non-GAAP $M: Tổng nợ vay trừ Tiền mặt)($M)4 | 3,019 | 4,082 | 4,540 | 4,164 | -980 | -1,855 | -2,340 | -2,346 | -1,647 | -1,501 | -1,479 | ||
Tỷ lệ Nợ ròng / Tổng nguồn vốn ròng (Net Debt-to-Total Capitalization — Non-GAAP %)(%) | 8.7% | 11.7% | 13.2% | 12.1% | -3.5% | -6.7% | -8.7% | -8.6% | -6.0% | -5.5% | -5.6% | ||
Tỷ lệ Nợ vay / Tổng nguồn vốn (Debt-to-Total Capitalization — GAAP %)(%) | 19.9% | 20.4% | 21.0% | 20.3% | 12.7% | 13.8% | 13.9% | 11.3% | 11.5% | 11.7% | 11.9% | ||
Tổng nguồn vốn ròng (Total Capitalization — Non-GAAP $M)($M) | 34,883 | 34,990 | 34,373 | 34,449 | 28,258 | 27,661 | 27,011 | 27,228 | 27,512 | 27,135 | 26,611 | ||
Tổng nguồn vốn (Total Capitalization — GAAP $M)($M) | 39,790 | 38,839 | 37,769 | 37,979 | 33,474 | 34,260 | 34,103 | 33,350 | 32,943 | 32,427 | 31,889 | ||
Số lượng cổ phiếu mua lại trong kỳ (Total Shares Purchased — Cổ phiếu, theo tháng & quý từ 10-Q/10-K)4 | 9,610,058 | 3,335,526 | 6,308,157 | 4,101,570 | 5,445,159 | 6,364,390 | 7,867,257 | 6,472,678 | 5,563,582 | 6,446,044 | 2,527,587 | ||
Giá mua lại cổ phiếu bình quân trong kỳ (Average Price Paid per Share — $/CP, theo tháng & quý)($) | 135 | 125 | 107 | 117 | 111 | 127 | 126 | 123 | 126 | 118 | 123 | ||
Hạn mức mua lại cổ phiếu còn lại cuối kỳ (Remaining Share Repurchase Authorization — $, theo tháng & quý)($) | 11,651,176,113 | 2,945,220,356 | 3,346,924,079 | 4,021,919,464 | 4,461,500,362 | 5,061,500,351 | 5,849,960,573 | 1,831,171,063 | 2,588,730,688 | 3,278,852,627 | 4,028,867,724 | ||
Số lượng cổ phiếu mua lại theo chương trình công bố trong thông cáo (Share Repurchases — Triệu CP)(M) | 9.60 | 3.20 | 6.30 | 3.80 | 5.40 | 6.20 | |||||||
Giá trị mua lại cổ phiếu theo chương trình công bố trong thông cáo (Share Repurchases — $M)($M) | 1,294 | 402 | 675 | 440 | 600 | 788 | |||||||
Hướng dẫn Sản lượng khai thác (Production Volume Guidance — 1Q 2023 đến 3Q 2026 & FY 2026)10 | 1,412 | 1,391 | 1,374 | 1,366 | 1,293 | 1,115 | 1,077 | 1,099 | 1,066 | 1,030 | 1,020 | 1,015 | |
Tổng sản lượng quy đổi (Total Crude Oil Equivalent — MBoed) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 1,412 | 1,391 | 1,374 | 1,366 | 1,293 | 1,115 | 1,077 | 1,099 | 1,066 | 1,030 | 1,020 | 1,015 | |
Sản lượng quy đổi — Mỹ (United States — MBoed) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 1,369 | 1,348 | 1,333 | 1,332 | 1,257 | 1,074 | 1,036 | 1,056 | 1,029 | 996 | 989 | 986 | |
Sản lượng quy đổi — Trinidad (MBoed) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 43 | 44 | 41 | 35 | 36 | 41 | 40 | 43 | 37 | 34 | 31 | 29 | |
Tổng sản lượng Dầu thô & Condensate (Total Crude Oil — MBbld) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 549 | 549 | 547 | 545 | 532 | 502 | 500 | 493 | 492 | 488 | 486 | 484 | |
Sản lượng Dầu thô & Condensate — Mỹ (MBbld) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 547 | 547 | 545 | 544 | 531 | 501 | 499 | 492 | 491 | 488 | 486 | 483 | |
Sản lượng Dầu thô & Condensate — Trinidad (MBbld) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
Tổng sản lượng Khí hóa lỏng NGL (Total NGLs — MBbld) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 347 | 337 | 330 | 323 | 305 | 251 | 239 | 260 | 250 | 232 | 228 | 234 | |
Tổng sản lượng Khí tự nhiên (Total Natural Gas — MMcfd) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 3,100 | 3,035 | 2,985 | 2,990 | 2,735 | 2,170 | 2,025 | 2,075 | 1,945 | 1,860 | 1,835 | 1,785 | |
Sản lượng Khí tự nhiên — Mỹ (MMcfd) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 2,850 | 2,785 | 2,750 | 2,790 | 2,525 | 1,930 | 1,790 | 1,825 | 1,730 | 1,660 | 1,650 | 1,615 | |
Sản lượng Khí tự nhiên — Trinidad (MMcfd) — Điểm giữa (Midpoint)3 | 250 | 250 | 235 | 200 | 210 | 240 | 235 | 250 | 215 | 200 | 185 | 170 | |
Hướng dẫn Chênh lệch giá thực tế & Tỷ lệ giá NGL (Pricing & Differentials Guidance — tới 3Q 2026 & FY 2026)($)5 | 1.65 | 5.75 | -0.25 | 0.25 | 0.80 | 1.30 | 1.40 | 1.75 | 1.75 | 1.75 | 1.50 | 2 | |
Chênh lệch giá dầu thực tế so với WTI — Mỹ ($/Bbl) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | 1.65 | 5.75 | -0.25 | 0.25 | 0.80 | 1.30 | 1.40 | 1.75 | 1.75 | 1.75 | 1.50 | 2 | |
Chênh lệch giá dầu thực tế so với WTI — Trinidad ($/Bbl) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | -2.60 | -1 | -4 | -4 | -5 | -9.50 | -12.20 | -10.35 | -8.30 | -10.45 | -9.35 | -11.25 | |
Tỷ lệ giá NGL thực tế so với WTI (%) — Điểm giữa (Midpoint)(%)3 | 28.0% | 27.0% | 31.0% | 33.0% | 34.0% | 34.0% | 35.0% | 32.0% | 29.0% | 29.0% | 32.0% | 27.0% | |
Chênh lệch giá khí thực tế so với Henry Hub — Mỹ ($/Mcf) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | 0.50 | -0.15 | -1.30 | -0.45 | -0.40 | -0.45 | -0.35 | -0.35 | -0.50 | -0.40 | -0.10 | 0.15 | |
Giá bán khí tự nhiên thực tế — Trinidad ($/Mcf) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | 3.80 | 3.75 | 3.50 | 3.60 | 3.60 | 3.60 | 3.60 | 3.65 | 3.35 | 3.35 | 3.45 | 3.48 | |
Hướng dẫn Chi phí đầu tư (CapEx), Chi phí đơn vị ($/Boe) & Thuế (tới 3Q 2026 & FY 2026)12 | |||||||||||||
Chi phí vận hành tiền mặt mỗi Boe (Cash Operating Costs — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | 10.70 | 10.50 | 10.50 | 10.30 | 10.30 | ||||||||
Chi phí vận hành mỏ và giếng mỗi Boe (Lease and Well — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | 3.80 | 3.70 | 3.75 | 3.75 | 3.70 | 4.15 | 4.25 | 4.20 | 4.20 | 4.23 | 4.20 | 4.20 | |
Chi phí thu gom, xử lý & vận chuyển mỗi Boe (GP&T — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | 5.40 | 5.30 | 5.20 | 5 | 5.10 | 4.55 | 4.55 | 4.45 | 4.55 | 4.50 | |||
Chi phí quản lý doanh nghiệp mỗi Boe (G&A — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | 1.50 | 1.50 | 1.55 | 1.55 | 1.50 | 1.75 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.75 | 1.85 | 1.90 | |
Chi phí khấu hao và hao mòn mỗi Boe (DD&A — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3 | 10 | 9.70 | 9.60 | 9.75 | 9.85 | 10.30 | 10.50 | 10.35 | 10.20 | 10.50 | 11.40 | 10 | |
Chi phí thăm dò và giếng khô (Exploration & Dry Hole — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3 | 65 | 65 | 50 | 60 | 75 | 70 | 60 | 60 | 60 | 50 | 50 | 45 | |
Chi phí suy giảm giá trị tài sản điều chỉnh (Impairment Non-GAAP — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3 | 110 | 80 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 100 | |||
Chi phí lãi vay vốn hóa (Capitalized Interest — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3 | 38 | 37 | 37 | 36 | 21 | 12 | 12 | 11 | 13 | 11 | 9 | 10 | |
Chi phí lãi vay ròng (Net Interest — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3 | 66 | 68 | 67 | 66 | 83 | 43 | 48 | 33 | 33 | 33 | 35 | 34 | |
Tỷ lệ thuế ngoài thuế TNDN / Doanh thu khai thác (TOTI — %) — Điểm giữa (Midpoint)(%)3 | 6.8% | 7.0% | 7.0% | 7.0% | 7.5% | 8.0% | 7.5% | 8.0% | 8.0% | 8.0% | 7.5% | ||
Thuế suất thuế TNDN hiệu dụng (Effective Tax Rate — %) — Điểm giữa (Midpoint)(%)3 | 22.5% | 22.5% | 23.0% | 22.5% | 20.5% | 22.5% | 22.5% | 21.5% | 21.5% | 21.5% | 22.5% | 21.5% | |
Chi phí thuế TNDN hiện hành (Current Tax Expense — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3 | 595 | 575 | 280 | 270 | 180 | 260 | 390 | 495 | 380 | 440 | 320 | 330 | |
Tổng doanh thu hoạt động hợp nhất (Total Operating Revenues — $M)($M)7 | 8,620 | 6,921 | 5,638 | 5,847 | 5,478 | 5,669 | 5,585 | 5,965 | 6,025 | 6,123 | 6,357 | ||
Doanh thu Dầu thô và Condensate (Crude Oil & Condensate Revenue — $M)($M) | 4,901 | 3,577 | 2,991 | 3,243 | 2,974 | 3,293 | 3,261 | 3,488 | 3,692 | 3,480 | 3,597 | ||
Doanh thu Khí thiên nhiên hóa lỏng (Natural Gas Liquids / NGLs Revenue — $M)($M) | 770 | 664 | 666 | 604 | 534 | 572 | 554 | 524 | 515 | 513 | 484 | ||
Doanh thu Khí tự nhiên (Natural Gas Revenue — $M)($M) | 812 | 1,021 | 847 | 707 | 600 | 637 | 494 | 372 | 303 | 382 | 476 | ||
Doanh thu Thu gom, Xử lý và Tiếp thị (Gathering, Processing & Marketing Revenue — $M)($M) | 2,011 | 1,496 | 1,149 | 1,178 | 1,247 | 1,340 | 1,341 | 1,481 | 1,519 | 1,459 | 1,473 | ||
Phân khúc Mỹ (United States Segment Revenue — $M)($M) | 8,482 | 6,818 | 5,547 | 5,754 | 5,385 | 5,583 | 5,490 | 5,881 | 5,956 | 6,060 | |||
Phân khúc Trinidad (Trinidad Segment Revenue — $M)($M) | 127 | 99 | 87 | 92 | 90 | 90 | 95 | 84 | 69 | 63 | |||
Phân khúc Quốc tế khác (Other International Segment Revenue — $M)($M) | 11 | 4 | 4 | 1 | 3 | -4 | 0 | 0 | 0 | ||||
Lợi nhuận hoạt động hợp nhất (Operating Income — $M)($M)3 | 3,528 | 2,598 | 943 | 1,836 | 1,747 | 1,859 | 1,592 | 2,089 | 2,130 | 2,271 | 2,504 | ||
Lợi nhuận hoạt động — Phân khúc Mỹ ($M)($M) | 3,489 | 2,577 | 944 | 1,834 | 1,759 | 1,886 | 1,581 | 2,063 | 2,147 | 2,264 | |||
Lợi nhuận hoạt động — Phân khúc Trinidad ($M)($M) | 49 | 40 | 13 | 17 | 30 | -12 | 33 | 30 | 16 | 16 | |||
Lợi nhuận hoạt động — Phân khúc Quốc tế khác ($M)($M) | -10 | -19 | -14 | -15 | -42 | -15 | -22 | -4 | -33 | -9 | -5 | ||
Lợi nhuận ròng hợp nhất (Net Income — $M)($M)4 | 2,724 | 1,980 | 701 | 1,471 | 1,345 | 1,463 | 1,251 | 1,673 | 1,690 | 1,789 | 1,988 | ||
Lợi nhuận trước thuế (Pretax Income — $M)($M) | 3,499 | 2,555 | 910 | 1,824 | 1,751 | 1,877 | 1,624 | 2,134 | 2,160 | 2,300 | 2,535 | ||
Chi phí thuế TNDN (Income Tax Provision — $M)($M) | 775 | 575 | 209 | 353 | 406 | 414 | 373 | 461 | 470 | 511 | 547 | ||
EPS pha loãng (Diluted EPS — $/CP)($) | 5.15 | 3.70 | 1.30 | 2.70 | 2.46 | 2.65 | 2.23 | 2.95 | 2.95 | 3.10 | 3.42 | ||
Cổ tức công bố mỗi cổ phiếu (Dividends Declared per Share — $/CP)($) | 1.02 | 1.02 | 1.02 | 0 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | 0.91 | 0.91 | 0.91 | 2.41 | ||
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow — GAAP $M)($M)6 | 4,669 | 2,966 | 2,612 | 3,111 | 2,032 | 2,289 | 2,763 | 3,588 | 2,889 | 2,903 | 3,104 | ||
Khấu hao và hao mòn (Depreciation, Depletion & Amortization — $M)($M)2 | 1,259 | 1,193 | 1,226 | 1,169 | 1,053 | 1,013 | 1,019 | 1,031 | 984 | 1,074 | 930 | ||
DD&A — Phân khúc Mỹ ($M)($M) | 1,205 | 1,152 | 1,192 | 1,134 | 1,016 | 963 | 981 | 996 | 949 | 1,042 | |||
DD&A — Phân khúc Trinidad ($M)($M) | 53 | 41 | 33 | 35 | 37 | 50 | 38 | 35 | 34 | 32 | |||
Tiền chi mua lại cổ phiếu quỹ trên BCLCTT (Share Repurchases — $M)($M) | 1,299 | 418 | 677 | 479 | 602 | 806 | 993 | 795 | 699 | 759 | 310 | ||
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (Cash and Cash Equivalents — $M)($M) | 4,907 | 3,849 | 3,396 | 3,530 | 5,216 | 6,599 | 7,092 | 6,122 | 5,431 | 5,292 | 5,278 | ||
Tài sản cố định ròng (Net Property, Plant & Equipment — $M)($M) | 43,240 | 42,674 | 42,341 | 42,585 | 35,361 | 34,632 | 34,212 | 34,126 | 33,644 | 33,077 | 32,297 | ||
Tổng tài sản (Total Assets — $M)($M)2 | 54,783 | 53,378 | 51,799 | 52,199 | 46,284 | 46,982 | 47,186 | 46,151 | 45,224 | 44,796 | 43,857 | ||
Tổng tài sản — Phân khúc Mỹ ($M)($M) | 53,149 | 51,774 | 50,309 | 50,783 | 44,921 | 45,652 | 45,776 | 44,867 | 43,953 | 43,573 | 42,674 | ||
Tổng tài sản — Phân khúc Trinidad ($M)($M) | 1,221 | 1,201 | 1,192 | 1,145 | 1,169 | 1,133 | 1,220 | 1,094 | 1,130 | 1,091 | 1,063 | ||
Tổng vốn chủ sở hữu (Total Stockholders' Equity — $M)($M) | 31,864 | 30,908 | 29,833 | 30,285 | 29,238 | 29,516 | 29,351 | 29,574 | 29,159 | 28,636 | 28,090 | ||
Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).
Methodology and excluded metrics
- Sản lượng đầu giếng, giá bán thực tế, diện tích thuê mỏ, giếng hoàn thiện, trữ lượng xác minh và cơ cấu chi phí đầu tư (FY2009Q1–FY2026Q2 / FY2009–FY2025) được trích xuất trực tiếp từ 3 bộ Excel Supplemental Financial & Operating Data chính thức trên cổng IR của EOG.
- Kinh tế đơn vị mỗi Boe ($/Boe), dòng tiền hoạt động điều chỉnh (Adjusted CFO), dòng tiền tự do (Free Cash Flow), nợ ròng (Net Debt), phân rã theo bồn trũng tại Mỹ (Delaware Basin, Eagle Ford, Utica, Powder River), giếng đang khai thác, DUCs và thuyết minh ASC 932 được lấy từ 8-K Exhibit 99.1 và Form 10-K.
- Tiền mặt ròng tất toán hợp đồng phái sinh hàng hóa (+40 triệu USD trong 3Q 2026) và giá chuẩn bình quân NYMEX WTI ($85,68/Bbl) / Henry Hub ($2,95/MMBtu) đã cập nhật tới 3Q 2026 từ Form 8-K Item 2.02 nộp ngày 08/10/2026; bảng Guidance cập nhật tới 3Q 2026 và FY2026.
- Hoạt động mua lại cổ phiếu (số lượng cổ phiếu, giá mua bình quân và hạn mức còn lại) có đầy đủ cả chuỗi tháng (10/2023–06/2026) và chuỗi quý từ Form 10-Q (Part II, Item 2) và Form 10-K (Item 5).
- Không thực hiện bóc tách Hợp nhất − Riêng lẻ vì EOG chỉ công bố BCTC hợp nhất US GAAP. Các chuỗi lịch sử của Canada (đã thoái vốn/ngừng công bố riêng sau 2014) được gắn nhãn Legacy.
Not shown because recent periods are missing (12)
- Cường độ phát thải khí nhà kính (GHG Intensity), tỷ lệ phát thải Methane (%) và tỷ lệ tái sử dụng nước (FY2022–FY2025) — Cổng www.eogresources.com/sustainability/ chặn bot tự động bằng tường lửa Imperva/Incapsula (HTTP 403); slide nhà đầu tư trên cổng IR chỉ nêu mục tiêu 2030 (14.7 MT CO2e/MBoe, ≤0.20% methane) và năm gốc 2019 (19.6 MT CO2e/MBoe), không đủ 2 năm gần nhất liên tiếp (FY2024–FY2025).
- Số liệu vận hành lịch sử độc lập của Encino Acquisition Partners trước khi sáp nhập (01/08/2025) — Encino là doanh nghiệp tư nhân không nộp báo cáo định kỳ cho SEC; slide công bố thương vụ (30/05/2025) chỉ nêu số ước tính tại một thời điểm (~235 MBoed), không có chuỗi 3 quý liên tiếp.
- Sản lượng khai thác tách riêng từng mỏ tại UAE (Unconventional Oil Concession Block 3) và Bahrain — EOG gộp chung vào dòng 'Other International' trên bảng Volumes and Prices; thuyết minh cuộc gọi Q2 2026 chỉ nêu kết quả thử vỉa 30 ngày đầu tiên của 2 giếng đầu tiên tại UAE (25.000 thùng/giếng).
- Ước tính công ty con từ bóc tách Hợp nhất − Riêng lẻ (Công ty mẹ) — EOG lập BCTC hợp nhất theo US GAAP và không công bố BCTC riêng lẻ của công ty mẹ có doanh thu/chi phí vận hành riêng trong Form 10-K (không thỏa điều kiện Bước 3 & Bước 4).
- Sản lượng Dầu thô và Condensate bình quân ngày (Crude Oil & Condensate — MBbld) › Mỹ (United States — MBbld) › Appalachian Basin / Utica Play (MBbld) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
- Sản lượng Khí thiên nhiên hóa lỏng bình quân ngày (Natural Gas Liquids / NGLs — MBbld) › Mỹ (United States — MBbld) › Appalachian Basin / Utica Play (MBbld) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
- Sản lượng Khí tự nhiên bình quân ngày (Natural Gas Volumes — MMcfd) › Mỹ (United States — MMcfd) › Appalachian Basin / Utica Play (MMcfd) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
- Tỷ lệ thay thế trữ lượng toàn bộ (All-In Reserve Replacement Rate, Net of Revisions — GAAP %) › Tỷ lệ thay thế trữ lượng điều chỉnh không gồm M&A (Adjusted Reserve Replacement Rate — Non-GAAP %) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
- Tỷ lệ thay thế trữ lượng toàn bộ (All-In Reserve Replacement Rate, Net of Revisions — GAAP %) › Tỷ lệ thay thế trữ lượng điều chỉnh không tính giá & M&A (Adjusted RR Rate ex-Price — Non-GAAP %) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
- Tổng số giếng hoàn thiện ròng trong năm (Total Net Working Interest Well Completions — Giếng) › Giếng phát triển hoàn thiện ròng (Net Development Wells Completed) › Mỹ (United States — Tổng giếng phát triển ròng) › Appalachian Basin / Utica Play — Số giếng hoàn thiện ròng thực tế (Net Completions) › Kế hoạch số giếng hoàn thiện ròng năm (Expected Net Completions) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
- Tổng số giếng hoàn thiện ròng trong năm (Total Net Working Interest Well Completions — Giếng) › Giếng phát triển hoàn thiện ròng (Net Development Wells Completed) › Mỹ (United States — Tổng giếng phát triển ròng) › Appalachian Basin / Utica Play — Số giếng hoàn thiện ròng thực tế (Net Completions) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
- Tổng diện tích thuê mỏ ròng cuối năm (Total Net Developed & Undeveloped Acreage — Nghìn mẫu Anh) › Tổng diện tích thuê mỏ ròng tại Mỹ phân theo khu vực mỏ (US Net Acres by Area — Nghìn mẫu Anh, 10-K) › Appalachian Basin / Utica Play (Nghìn mẫu Anh ròng) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
Data updated 2026-10-29.
Every KPI on its own page
Full history, chart, sources and a citation for each metric
1. Sản lượng khai thác đầu giếng theo sản phẩm, quốc gia & bồn trũng (Wellhead Production — Key chính)
- Tổng sản lượng khai thác quy đổi dầu thô bình quân ngày (Total Crude Oil Equivalent — MBoed)69 periods
- Sản lượng Dầu thô và Condensate bình quân ngày (Crude Oil & Condensate — MBbld)69 periods
- Sản lượng Khí thiên nhiên hóa lỏng bình quân ngày (Natural Gas Liquids / NGLs — MBbld)69 periods
- Sản lượng Khí tự nhiên bình quân ngày (Natural Gas Volumes — MMcfd)69 periods
2. Giá bán thực tế đầu giếng, Chênh lệch giá (Differentials) & Giá chuẩn công bố
- Giá bán thực tế bình quân Dầu thô & Condensate (Composite Crude Oil & Condensate Price — $/Bbl) ($)69 periods
- Giá bán thực tế bình quân Khí hóa lỏng NGL (Composite NGL Price — $/Bbl) ($)69 periods
- Giá bán thực tế bình quân Khí tự nhiên (Composite Natural Gas Price — $/Mcf) ($)69 periods
- Chênh lệch giá bán thực tế so với giá chuẩn NYMEX WTI & Henry Hub (Realized Price Differentials) ($)0 periods
- Giá chuẩn thị trường bình quân kỳ do EOG công bố (NYMEX WTI & Henry Hub Benchmarks — đã có tới 3Q 2026) ($)0 periods
3. Kinh tế đơn vị mỗi thùng quy đổi ($/Boe: Doanh thu, Chi phí tiền mặt, DD&A & Biên lợi nhuận)
- Doanh thu bán dầu thô, NGL và khí tự nhiên bình quân mỗi Boe (Wellhead Revenue per Boe — $/Boe) ($)21 periods
- Tổng chi phí vận hành tiền mặt mỗi Boe (Cash Operating Costs per Boe — GAAP $/Boe: L&W + GP&T + G&A) ($)11 periods
- Chi phí khấu hao và hao mòn tài sản dầu khí mỗi Boe (DD&A per Boe — $/Boe) ($)12 periods
- Biên lợi nhuận tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (Composite Margin ex-DD&A & Exploration — Non-GAAP $/Boe) ($)12 periods
4. Trữ lượng dầu khí xác minh (Proved Reserves), Tỷ lệ thay thế, Chi phí F&D & SMOG (ASC 932)
- Tổng trữ lượng dầu khí xác minh cuối năm (Total Proved Reserves — MMBoe)18 periods
- Trữ lượng xác minh đã phát triển cuối năm (Proved Developed Reserves — MMBoe)17 periods
- Trữ lượng xác minh chưa phát triển cuối năm (Proved Undeveloped Reserves / PUDs — MMBoe, 10-K)10 periods
- Trữ lượng bổ sung từ mở rộng, phát hiện và thu hồi tăng cường (Extensions, Discoveries & Other Additions — MMBoe)17 periods
- Tỷ lệ thay thế trữ lượng toàn bộ (All-In Reserve Replacement Rate, Net of Revisions — GAAP %) (%)6 periods
- Giá trị chuẩn hóa dòng tiền ròng chiết khấu từ trữ lượng xác minh (Standardized Measure / SMOG — $M) ($M)7 periods
5. Hoạt động khoan, Giếng hoàn thiện, Giếng đang khai thác, DUCs & Diện tích thuê mỏ
- Tổng số giếng hoàn thiện ròng trong năm (Total Net Working Interest Well Completions — Giếng)17 periods
- Số giếng đang trong quá trình khoan cuối năm (Wells in Progress at Year-End — Gross, 10-K)10 periods
- Tổng số giếng dầu khí đang khai thác cuối năm (Total Productive Wells — Gross, 10-K)8 periods
- Tổng diện tích thuê mỏ ròng cuối năm (Total Net Developed & Undeveloped Acreage — Nghìn mẫu Anh)17 periods
6. Chi phí đầu tư (CapEx), Dòng tiền tự do (FCF), Phái sinh, Nợ ròng, ROCE & Hoàn trả cổ đông
- Dòng tiền tự do (Free Cash Flow — Non-GAAP $M: Adjusted CFO trừ Total CapEx Non-GAAP) ($M)24 periods
- Cơ cấu Tổng chi phí đầu tư & thăm dò theo hạng mục và khu vực (Total Expenditures Breakdown — $M) ($M)17 periods
- Tiền mặt ròng nhận được (chi trả) từ tất toán phái sinh hàng hóa trước thuế (Net Cash Settlements — $M, tới 3Q 2026) ($M)71 periods
- Nợ ròng cuối kỳ (Net Debt — Non-GAAP $M: Tổng nợ vay trừ Tiền mặt) ($M)43 periods
- Số lượng cổ phiếu mua lại trong kỳ (Total Shares Purchased — Cổ phiếu, theo tháng & quý từ 10-Q/10-K)48 periods
7. Kế hoạch & Hướng dẫn của Ban lãnh đạo (Quarterly & Full-Year Guidance — đã có tới 3Q 2026 & FY 2026)
- Hướng dẫn Sản lượng khai thác (Production Volume Guidance — 1Q 2023 đến 3Q 2026 & FY 2026)15 periods
- Hướng dẫn Chênh lệch giá thực tế & Tỷ lệ giá NGL (Pricing & Differentials Guidance — tới 3Q 2026 & FY 2026) ($)15 periods
- Hướng dẫn Chi phí đầu tư (CapEx), Chi phí đơn vị ($/Boe) & Thuế (tới 3Q 2026 & FY 2026) ($M)0 periods
8. Thanh toán khai thác tài nguyên cho Chính phủ theo Quốc gia & Dự án (Form SD — FY2023..FY2025)
9. Quy mô Nhân sự theo khu vực & Tỷ lệ thù lao CEO (Form 10-K & DEF 14A Proxy Statement)
10. Giá chuẩn Năng lượng & Chỉ số Khai thác Dầu khí Mỹ hàng tháng (Nguồn ngoài: FRED / EIA / IMF / Fed)
- Giá dầu thô WTI giao ngay — Cushing, Oklahoma (WTI Crude Oil Spot Price — $/Bbl) ($)141 periods
- Giá dầu thô Brent giao ngay — Châu Âu (Brent Crude Oil Spot Price — $/Bbl) ($)141 periods
- Giá khí tự nhiên Henry Hub giao ngay (Henry Hub Natural Gas Spot Price — $/MMBtu) ($)141 periods
- Giá khí tự nhiên TTF Châu Âu nhập khẩu (EU Natural Gas Import Price — $/MMBtu) ($)141 periods
- Giá khí tự nhiên hóa lỏng LNG tại Châu Á / Nhật Bản (Asia LNG Import Price — $/MMBtu) ($)141 periods
- Chỉ số sản xuất công nghiệp Mỹ: Khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Industrial Production NAICS 211) (×)141 periods
- Tỷ lệ sử dụng công suất khai thác dầu khí Mỹ (Capacity Utilization: Oil & Gas Extraction — %) (%)141 periods
- Chỉ số hoạt động khoan giếng dầu và khí tại Mỹ (Industrial Production: Drilling Oil & Gas Wells) (×)141 periods