StockData
EOG Resources Inc logo

EOG Resources Inc (EOG) operating KPIs

EOGNYSECrude Petroleum & Natural GasFiscal year ends December 31
Financials through Q2 FY2026, quarter ended Jun 30, 2026Last filing: 10-Q on Aug 4, 2026Score 12/301% above fair value
$165.54+3.32 (+2.05%)

Close on Oct 30, 2026Market cap $86.83BP/E 12.9Yield 2.41%

KPIs

Operating metrics that drive EOG Resources's business · fiscal year ends December 31

The chart is empty. Tick the box next to any metric in the table below to plot it — tick several to compare them on one chart.

Add to chartMetric
Q3 2026
2026-09-30
Q2 2026
2026-06-30
Q1 2026
2026-03-31
Q4 2025
2025-12-31
Q3 2025
2025-09-30
Q2 2025
2025-06-30
Q1 2025
2025-03-31
Q4 2024
2024-12-31
Q3 2024
2024-09-30
Q2 2024
2024-06-30
Q1 2024
2024-03-31
Q4 2023
2023-12-31
Tổng sản lượng khai thác quy đổi dầu thô bình quân ngày (Total Crude Oil Equivalent — MBoed)5
1,4101,3841,3991,3011,1341,0901,0961,0761,0481,0291,026
Mỹ (United States — MBoed)
1,3571,3401,3631,2611,0911,0481,0531,0371,013995996
Trinidad (MBoed)
5142344043424339353430
Quốc tế khác (Other International — MBoed)
22210000000
Canada (Legacy 2009–2014 — MBoed)
00000000
Tổng sản lượng khai thác lũy kế trong kỳ (Total Production — MMBoe)
1281251291201039810199959494
Sản lượng Dầu thô và Condensate bình quân ngày (Crude Oil & Condensate — MBbld)4
549549546535504502495493491487485
Mỹ (United States — MBbld)
546547545533503501494492490487485
Trinidad (MBbld)
22221111111
Quốc tế khác (Other International — MBbld)
10000000000
Canada (Legacy 2009–2014 — MBbld)
00000000
Sản lượng Khí thiên nhiên hóa lỏng bình quân ngày (Natural Gas Liquids / NGLs — MBbld)2
347332342309258242253254245232236
Mỹ (United States — MBbld)
347332342309258242253254245232236
Canada (Legacy 2009–2014 — MBbld)
00000000
Sản lượng Khí tự nhiên bình quân ngày (Natural Gas Volumes — MMcfd)4
3,0893,0203,0652,7452,2292,0802,0921,9701,8721,8581,831
Mỹ (United States — MMcfd)
2,7842,7692,8592,5111,9771,8341,8401,7451,6681,6581,653
Trinidad (MMcfd)
293239195230252246252225204200178
Quốc tế khác (Other International — MMcfd)
12121140000000
Canada (Legacy 2009–2014 — MMcfd)
00000000
Giá bán thực tế bình quân Dầu thô & Condensate (Composite Crude Oil & Condensate Price — $/Bbl)($)4
98.1572.4759.5465.9564.8272.8771.6676.9282.6978.4580.60
Mỹ (United States — $/Bbl)($)
98.1872.4859.5465.9764.8472.9071.6876.9582.7178.4680.61
Trinidad ($/Bbl)($)
88.8768.9157.0757.7454.5061.1260.4763.1570.7567.5069.21
Quốc tế khác (Other International — $/Bbl)($)
10389.1263.9800000000
Canada (Legacy 2009–2014 — $/Bbl)($)
00000000
Giá bán thực tế bình quân Khí hóa lỏng NGL (Composite NGL Price — $/Bbl)($)3
24.4122.2021.1521.2522.7026.2923.8522.4223.1124.3222.29
Mỹ (United States — $/Bbl)($)
24.4122.2021.1521.2522.7026.2923.8522.4223.1124.3222.29
Canada (Legacy 2009–2014 — $/Bbl)($)
00000000
Tỷ lệ giá NGL thực tế so với giá dầu chuẩn WTI (NGL Realizations as % of WTI)(%)
26.3%30.8%35.7%32.7%35.6%36.8%33.9%29.8%28.7%31.6%28.5%
Giá bán thực tế bình quân Khí tự nhiên (Composite Natural Gas Price — $/Mcf)($)4
2.893.7632.802.963.412.572.051.782.262.82
Mỹ (United States — $/Mcf)($)
2.773.752.942.712.873.362.391.841.572.102.72
Trinidad ($/Mcf)($)
3.993.913.943.803.653.783.863.683.483.543.81
Quốc tế khác (Other International — $/Mcf)($)
3.273.263.293.270000000
Canada (Legacy 2009–2014 — $/Mcf)($)
00000000
Chênh lệch giá bán thực tế so với giá chuẩn NYMEX WTI & Henry Hub (Realized Price Differentials)3
Chênh lệch giá dầu thực tế tại Mỹ so với WTI (US Crude Oil above/below WTI — $/Bbl)($)
5.330.310.371.021.131.481.401.792.161.492.28
Chênh lệch giá dầu thực tế tại Trinidad so với WTI (Trinidad Crude Oil above/below WTI — $/Bbl)($)
-3.98-3.26-2.10-7.21-9.21-10.30-9.81-12.01-9.80-9.47-9.12
Chênh lệch giá khí thực tế tại Mỹ so với NYMEX Henry Hub (US Gas above/below Henry Hub — $/Mcf)($)
-0.12-1.21-0.61-0.36-0.57-0.30-0.40-0.32-0.32-0.14-0.15
Giá chuẩn thị trường bình quân kỳ do EOG công bố (NYMEX WTI & Henry Hub Benchmarks — đã có tới 3Q 2026)2
Giá dầu chuẩn NYMEX WTI bình quân kỳ ($/Bbl — đã công bố tới 3Q 2026 trong 8-K ngày 08/10/2026)($)
85.6892.8572.1759.1764.9563.7171.4270.2875.1680.5576.9778.33
Giá khí chuẩn NYMEX Henry Hub bình quân kỳ ($/MMBtu — đã công bố tới 3Q 2026 trong 8-K ngày 08/10/2026)($)
2.952.894.963.553.073.443.662.792.161.892.242.87
Doanh thu bán dầu thô, NGL và khí tự nhiên bình quân mỗi Boe (Wellhead Revenue per Boe — $/Boe)($)3
50.5242.2434.9938.0539.8045.8842.7444.3147.3146.7348.27
Tổng doanh thu hoạt động và thu nhập khác mỗi Boe (Operating Revenues & Other per Boe — GAAP $/Boe)($)
67.1955.5943.8148.8553.0857.7955.4160.2563.2265.4267.34
Tổng chi phí hoạt động mỗi Boe (Operating Expenses per Boe — GAAP $/Boe)($)
39.6934.7236.4833.5136.1538.8439.6239.1540.8741.1640.81
Lợi nhuận hoạt động mỗi Boe (Operating Income per Boe — GAAP $/Boe)($)
27.5020.877.3315.3416.9318.9515.7921.1022.3524.2626.53
Tổng chi phí vận hành tiền mặt mỗi Boe (Cash Operating Costs per Boe — GAAP $/Boe: L&W + GP&T + G&A)($)5
10.5710.4510.2810.5010.0510.3110.1510.1510.1110.3710.52
Tổng chi phí vận hành tiền mặt mỗi Boe điều chỉnh (Cash Operating Costs — Non-GAAP $/Boe)($)
10.5710.4510.229.939.9410.3110.1510.0510.1110.3710.52
Chi phí vận hành mỏ và giếng (Lease and Well — $/Boe)($)
3.643.713.473.603.844.093.913.964.094.234
Chi phí thu gom, xử lý và vận chuyển (Gathering, Processing & Transportation — $/Boe)($)
5.275.255.074.904.414.484.374.504.444.414.49
Chi phí quản lý doanh nghiệp (General & Administrative — GAAP $/Boe)($)
1.661.491.7421.801.741.871.691.581.732.03
Chi phí quản lý doanh nghiệp điều chỉnh (General & Administrative — Non-GAAP $/Boe)($)
1.661.491.681.431.691.741.871.591.581.732.03
Chi phí khấu hao và hao mòn tài sản dầu khí mỗi Boe (DD&A per Boe — $/Boe)($)2
9.819.589.539.7710.2010.3210.1110.4210.3211.479.85
Tỷ lệ thuế ngoài thuế TNDN / Doanh thu khai thác đầu giếng (TOTI % — GAAP)(%)
6.6%6.4%6.3%6.8%7.3%7.6%6.8%6.5%7.5%7.7%
Tỷ lệ thuế ngoài thuế TNDN / Doanh thu khai thác đầu giếng (TOTI % — Non-GAAP)(%)
6.6%6.4%6.3%6.8%7.3%7.6%6.8%7.2%7.5%7.7%
Biên lợi nhuận tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (Composite Margin ex-DD&A & Exploration — Non-GAAP $/Boe)($)11
36.0728.5522.0624.9526.5031.6229.3230.7833.2832.4034.19
Tổng chi phí tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (Non-GAAP $/Boe)($)
14.4513.6912.9313.1013.3014.2613.4213.5314.0314.3314.08
Biên lợi nhuận tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (GAAP $/Boe)($)
36.0728.552224.3826.3431.6229.3230.9933.2832.4034.19
Tổng chi phí tiền mặt mỗi Boe chưa gồm DD&A & thăm dò (GAAP $/Boe)($)
14.4513.6912.9913.6713.4614.2613.4213.3214.0314.3314.08
Biên lợi nhuận mỗi Boe sau DD&A, chưa gồm thăm dò (Non-GAAP $/Boe)($)
26.2618.9712.5315.1816.3021.3019.2120.3622.9620.9324.34
Tổng chi phí vận hành mỗi Boe gồm DD&A, chưa gồm thăm dò (Non-GAAP $/Boe)($)
24.2623.2722.4622.8723.5024.5823.5323.9524.3525.8023.93
Biên lợi nhuận mỗi Boe sau DD&A, chưa gồm thăm dò (GAAP $/Boe)($)
26.2618.9712.4714.6116.1421.3019.2120.5722.9620.9324.34
Tổng chi phí vận hành mỗi Boe gồm DD&A, chưa gồm thăm dò (GAAP $/Boe)($)
24.2623.2722.5223.4423.6624.5823.5323.7424.3525.8023.93
Biên lợi nhuận toàn bộ mỗi Boe gồm DD&A & thăm dò (All-in Margin — Non-GAAP $/Boe)($)
25.5118.1111.7813.9915.2120.0918.4019.7722.0720.2623.27
Tổng chi phí vận hành toàn bộ mỗi Boe gồm DD&A & thăm dò (All-in Cost — Non-GAAP $/Boe)($)
25.0124.1323.2124.0624.5925.7924.3424.5425.2426.4725
Biên lợi nhuận toàn bộ mỗi Boe gồm DD&A & thăm dò (All-in Margin — GAAP $/Boe)($)
25.5118.116.7013.4214.9420.0915.8819.9821.7020.2423.07
Tổng chi phí vận hành toàn bộ mỗi Boe gồm DD&A & thăm dò (All-in Cost — GAAP $/Boe)($)
25.0124.1328.2924.6324.8625.7926.8624.3325.6126.4925.20
Dòng tiền tự do (Free Cash Flow — Non-GAAP $M: Adjusted CFO trừ Total CapEx Non-GAAP)($M)3
2,7991,4939781,3839731,3291,2771,4911,3741,2251,477
Dòng tiền hoạt động điều chỉnh trước thay đổi vốn lưu động (Adjusted CFO — Non-GAAP $M)($M)
4,3863,1292,6173,0312,4962,8132,6352,9883,0422,9282,989
Tổng chi phí đầu tư tài sản cố định điều chỉnh (Total Capital Expenditures — Non-GAAP $M)($M)
1,5871,6361,6391,6481,5231,4841,3581,4971,6681,7031,512
Tổng chi phí đầu tư, thăm dò và mua lại mỏ (Total Expenditures — GAAP $M)($M)
1,9191,7681,7308,5441,8831,5461,4461,5731,6821,9521,634
Cơ cấu Tổng chi phí đầu tư & thăm dò theo hạng mục và khu vực (Total Expenditures Breakdown — $M)1
Chi phí nghĩa vụ thu dọn mỏ ghi nhận trong kỳ (Asset Retirement Costs — $M)($M)
-37-12-33-86-14-13-26-1160-21-30
Tiền mặt ròng nhận được (chi trả) từ tất toán phái sinh hàng hóa trước thuế (Net Cash Settlements — $M, tới 3Q 2026)($M)6
4045-53-2127-24-381961795518
Tiền mặt ròng nhận được (chi trả) từ tất toán phái sinh sau thuế ($M)($M)
36-42-1722-19-301548624314
Lãi (lỗ) đánh giá lại hợp đồng phái sinh theo giá thị trường trên BCKQKD (MTM Derivative Gains/Losses — $M)($M)
40113-19116107-191-6579-47237298
Lợi nhuận ròng điều chỉnh (Adjusted Net Income — Non-GAAP $M)($M)
2,6831,8251,2221,4721,2681,5861,5351,6441,8071,6261,783
EPS pha loãng điều chỉnh (Adjusted Diluted EPS — Non-GAAP $/CP)($)
5.073.412.272.712.322.872.742.893.162.823.07
Thuế suất thuế TNDN hiệu dụng (Effective Income Tax Rate — GAAP %)(%)
22.1%22.5%22.8%19.4%23.2%22.1%23.0%21.6%21.7%22.2%21.6%
Chi phí thuế TNDN hiện hành (Current Tax Expense — $M)($M)
42955729375301370454240341312352
Nợ ròng cuối kỳ (Net Debt — Non-GAAP $M: Tổng nợ vay trừ Tiền mặt)($M)4
3,0194,0824,5404,164-980-1,855-2,340-2,346-1,647-1,501-1,479
Tỷ lệ Nợ ròng / Tổng nguồn vốn ròng (Net Debt-to-Total Capitalization — Non-GAAP %)(%)
8.7%11.7%13.2%12.1%-3.5%-6.7%-8.7%-8.6%-6.0%-5.5%-5.6%
Tỷ lệ Nợ vay / Tổng nguồn vốn (Debt-to-Total Capitalization — GAAP %)(%)
19.9%20.4%21.0%20.3%12.7%13.8%13.9%11.3%11.5%11.7%11.9%
Tổng nguồn vốn ròng (Total Capitalization — Non-GAAP $M)($M)
34,88334,99034,37334,44928,25827,66127,01127,22827,51227,13526,611
Tổng nguồn vốn (Total Capitalization — GAAP $M)($M)
39,79038,83937,76937,97933,47434,26034,10333,35032,94332,42731,889
Số lượng cổ phiếu mua lại trong kỳ (Total Shares Purchased — Cổ phiếu, theo tháng & quý từ 10-Q/10-K)4
9,610,0583,335,5266,308,1574,101,5705,445,1596,364,3907,867,2576,472,6785,563,5826,446,0442,527,587
Giá mua lại cổ phiếu bình quân trong kỳ (Average Price Paid per Share — $/CP, theo tháng & quý)($)
135125107117111127126123126118123
Hạn mức mua lại cổ phiếu còn lại cuối kỳ (Remaining Share Repurchase Authorization — $, theo tháng & quý)($)
11,651,176,1132,945,220,3563,346,924,0794,021,919,4644,461,500,3625,061,500,3515,849,960,5731,831,171,0632,588,730,6883,278,852,6274,028,867,724
Số lượng cổ phiếu mua lại theo chương trình công bố trong thông cáo (Share Repurchases — Triệu CP)(M)
9.603.206.303.805.406.20
Giá trị mua lại cổ phiếu theo chương trình công bố trong thông cáo (Share Repurchases — $M)($M)
1,294402675440600788
Hướng dẫn Sản lượng khai thác (Production Volume Guidance — 1Q 2023 đến 3Q 2026 & FY 2026)10
1,4121,3911,3741,3661,2931,1151,0771,0991,0661,0301,0201,015
Tổng sản lượng quy đổi (Total Crude Oil Equivalent — MBoed) — Điểm giữa (Midpoint)3
1,4121,3911,3741,3661,2931,1151,0771,0991,0661,0301,0201,015
Sản lượng quy đổi — Mỹ (United States — MBoed) — Điểm giữa (Midpoint)3
1,3691,3481,3331,3321,2571,0741,0361,0561,029996989986
Sản lượng quy đổi — Trinidad (MBoed) — Điểm giữa (Midpoint)3
434441353641404337343129
Tổng sản lượng Dầu thô & Condensate (Total Crude Oil — MBbld) — Điểm giữa (Midpoint)3
549549547545532502500493492488486484
Sản lượng Dầu thô & Condensate — Mỹ (MBbld) — Điểm giữa (Midpoint)3
547547545544531501499492491488486483
Sản lượng Dầu thô & Condensate — Trinidad (MBbld) — Điểm giữa (Midpoint)3
222111111100
Tổng sản lượng Khí hóa lỏng NGL (Total NGLs — MBbld) — Điểm giữa (Midpoint)3
347337330323305251239260250232228234
Tổng sản lượng Khí tự nhiên (Total Natural Gas — MMcfd) — Điểm giữa (Midpoint)3
3,1003,0352,9852,9902,7352,1702,0252,0751,9451,8601,8351,785
Sản lượng Khí tự nhiên — Mỹ (MMcfd) — Điểm giữa (Midpoint)3
2,8502,7852,7502,7902,5251,9301,7901,8251,7301,6601,6501,615
Sản lượng Khí tự nhiên — Trinidad (MMcfd) — Điểm giữa (Midpoint)3
250250235200210240235250215200185170
Hướng dẫn Chênh lệch giá thực tế & Tỷ lệ giá NGL (Pricing & Differentials Guidance — tới 3Q 2026 & FY 2026)($)5
1.655.75-0.250.250.801.301.401.751.751.751.502
Chênh lệch giá dầu thực tế so với WTI — Mỹ ($/Bbl) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
1.655.75-0.250.250.801.301.401.751.751.751.502
Chênh lệch giá dầu thực tế so với WTI — Trinidad ($/Bbl) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
-2.60-1-4-4-5-9.50-12.20-10.35-8.30-10.45-9.35-11.25
Tỷ lệ giá NGL thực tế so với WTI (%) — Điểm giữa (Midpoint)(%)3
28.0%27.0%31.0%33.0%34.0%34.0%35.0%32.0%29.0%29.0%32.0%27.0%
Chênh lệch giá khí thực tế so với Henry Hub — Mỹ ($/Mcf) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
0.50-0.15-1.30-0.45-0.40-0.45-0.35-0.35-0.50-0.40-0.100.15
Giá bán khí tự nhiên thực tế — Trinidad ($/Mcf) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
3.803.753.503.603.603.603.603.653.353.353.453.48
Hướng dẫn Chi phí đầu tư (CapEx), Chi phí đơn vị ($/Boe) & Thuế (tới 3Q 2026 & FY 2026)12
Chi phí vận hành tiền mặt mỗi Boe (Cash Operating Costs — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
10.7010.5010.5010.3010.30
Chi phí vận hành mỏ và giếng mỗi Boe (Lease and Well — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
3.803.703.753.753.704.154.254.204.204.234.204.20
Chi phí thu gom, xử lý & vận chuyển mỗi Boe (GP&T — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
5.405.305.2055.104.554.554.454.554.50
Chi phí quản lý doanh nghiệp mỗi Boe (G&A — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
1.501.501.551.551.501.751.901.901.901.751.851.90
Chi phí khấu hao và hao mòn mỗi Boe (DD&A — $/Boe) — Điểm giữa (Midpoint)($)3
109.709.609.759.8510.3010.5010.3510.2010.5011.4010
Chi phí thăm dò và giếng khô (Exploration & Dry Hole — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3
656550607570606060505045
Chi phí suy giảm giá trị tài sản điều chỉnh (Impairment Non-GAAP — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3
1108070707070707070100
Chi phí lãi vay vốn hóa (Capitalized Interest — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3
38373736211212111311910
Chi phí lãi vay ròng (Net Interest — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3
666867668343483333333534
Tỷ lệ thuế ngoài thuế TNDN / Doanh thu khai thác (TOTI — %) — Điểm giữa (Midpoint)(%)3
6.8%7.0%7.0%7.0%7.5%8.0%7.5%8.0%8.0%8.0%7.5%
Thuế suất thuế TNDN hiệu dụng (Effective Tax Rate — %) — Điểm giữa (Midpoint)(%)3
22.5%22.5%23.0%22.5%20.5%22.5%22.5%21.5%21.5%21.5%22.5%21.5%
Chi phí thuế TNDN hiện hành (Current Tax Expense — $M) — Điểm giữa (Midpoint)($M)3
595575280270180260390495380440320330
Tổng doanh thu hoạt động hợp nhất (Total Operating Revenues — $M)($M)7
8,6206,9215,6385,8475,4785,6695,5855,9656,0256,1236,357
Doanh thu Dầu thô và Condensate (Crude Oil & Condensate Revenue — $M)($M)
4,9013,5772,9913,2432,9743,2933,2613,4883,6923,4803,597
Doanh thu Khí thiên nhiên hóa lỏng (Natural Gas Liquids / NGLs Revenue — $M)($M)
770664666604534572554524515513484
Doanh thu Khí tự nhiên (Natural Gas Revenue — $M)($M)
8121,021847707600637494372303382476
Doanh thu Thu gom, Xử lý và Tiếp thị (Gathering, Processing & Marketing Revenue — $M)($M)
2,0111,4961,1491,1781,2471,3401,3411,4811,5191,4591,473
Phân khúc Mỹ (United States Segment Revenue — $M)($M)
8,4826,8185,5475,7545,3855,5835,4905,8815,9566,060
Phân khúc Trinidad (Trinidad Segment Revenue — $M)($M)
127998792909095846963
Phân khúc Quốc tế khác (Other International Segment Revenue — $M)($M)
114413-4000
Lợi nhuận hoạt động hợp nhất (Operating Income — $M)($M)3
3,5282,5989431,8361,7471,8591,5922,0892,1302,2712,504
Lợi nhuận hoạt động — Phân khúc Mỹ ($M)($M)
3,4892,5779441,8341,7591,8861,5812,0632,1472,264
Lợi nhuận hoạt động — Phân khúc Trinidad ($M)($M)
4940131730-1233301616
Lợi nhuận hoạt động — Phân khúc Quốc tế khác ($M)($M)
-10-19-14-15-42-15-22-4-33-9-5
Lợi nhuận ròng hợp nhất (Net Income — $M)($M)4
2,7241,9807011,4711,3451,4631,2511,6731,6901,7891,988
Lợi nhuận trước thuế (Pretax Income — $M)($M)
3,4992,5559101,8241,7511,8771,6242,1342,1602,3002,535
Chi phí thuế TNDN (Income Tax Provision — $M)($M)
775575209353406414373461470511547
EPS pha loãng (Diluted EPS — $/CP)($)
5.153.701.302.702.462.652.232.952.953.103.42
Cổ tức công bố mỗi cổ phiếu (Dividends Declared per Share — $/CP)($)
1.021.021.0202.000.980.980.910.910.912.41
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow — GAAP $M)($M)6
4,6692,9662,6123,1112,0322,2892,7633,5882,8892,9033,104
Khấu hao và hao mòn (Depreciation, Depletion & Amortization — $M)($M)2
1,2591,1931,2261,1691,0531,0131,0191,0319841,074930
DD&A — Phân khúc Mỹ ($M)($M)
1,2051,1521,1921,1341,0169639819969491,042
DD&A — Phân khúc Trinidad ($M)($M)
53413335375038353432
Tiền chi mua lại cổ phiếu quỹ trên BCLCTT (Share Repurchases — $M)($M)
1,299418677479602806993795699759310
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (Cash and Cash Equivalents — $M)($M)
4,9073,8493,3963,5305,2166,5997,0926,1225,4315,2925,278
Tài sản cố định ròng (Net Property, Plant & Equipment — $M)($M)
43,24042,67442,34142,58535,36134,63234,21234,12633,64433,07732,297
Tổng tài sản (Total Assets — $M)($M)2
54,78353,37851,79952,19946,28446,98247,18646,15145,22444,79643,857
Tổng tài sản — Phân khúc Mỹ ($M)($M)
53,14951,77450,30950,78344,92145,65245,77644,86743,95343,57342,674
Tổng tài sản — Phân khúc Trinidad ($M)($M)
1,2211,2011,1921,1451,1691,1331,2201,0941,1301,0911,063
Tổng vốn chủ sở hữu (Total Stockholders' Equity — $M)($M)
31,86430,90829,83330,28529,23829,51629,35129,57429,15928,63628,090

Italic numbers are calculated by StockData from reported figures (hover for the formula). Numbers with a dotted underline are read from the text of earnings releases and presentations; hover to see the exact sentence. Tick a row to add it to the chart above (up to 8 lines).

Methodology and excluded metrics
  • Sản lượng đầu giếng, giá bán thực tế, diện tích thuê mỏ, giếng hoàn thiện, trữ lượng xác minh và cơ cấu chi phí đầu tư (FY2009Q1–FY2026Q2 / FY2009–FY2025) được trích xuất trực tiếp từ 3 bộ Excel Supplemental Financial & Operating Data chính thức trên cổng IR của EOG.
  • Kinh tế đơn vị mỗi Boe ($/Boe), dòng tiền hoạt động điều chỉnh (Adjusted CFO), dòng tiền tự do (Free Cash Flow), nợ ròng (Net Debt), phân rã theo bồn trũng tại Mỹ (Delaware Basin, Eagle Ford, Utica, Powder River), giếng đang khai thác, DUCs và thuyết minh ASC 932 được lấy từ 8-K Exhibit 99.1 và Form 10-K.
  • Tiền mặt ròng tất toán hợp đồng phái sinh hàng hóa (+40 triệu USD trong 3Q 2026) và giá chuẩn bình quân NYMEX WTI ($85,68/Bbl) / Henry Hub ($2,95/MMBtu) đã cập nhật tới 3Q 2026 từ Form 8-K Item 2.02 nộp ngày 08/10/2026; bảng Guidance cập nhật tới 3Q 2026 và FY2026.
  • Hoạt động mua lại cổ phiếu (số lượng cổ phiếu, giá mua bình quân và hạn mức còn lại) có đầy đủ cả chuỗi tháng (10/2023–06/2026) và chuỗi quý từ Form 10-Q (Part II, Item 2) và Form 10-K (Item 5).
  • Không thực hiện bóc tách Hợp nhất − Riêng lẻ vì EOG chỉ công bố BCTC hợp nhất US GAAP. Các chuỗi lịch sử của Canada (đã thoái vốn/ngừng công bố riêng sau 2014) được gắn nhãn Legacy.

Not shown because recent periods are missing (12)

  • Cường độ phát thải khí nhà kính (GHG Intensity), tỷ lệ phát thải Methane (%) và tỷ lệ tái sử dụng nước (FY2022–FY2025) — Cổng www.eogresources.com/sustainability/ chặn bot tự động bằng tường lửa Imperva/Incapsula (HTTP 403); slide nhà đầu tư trên cổng IR chỉ nêu mục tiêu 2030 (14.7 MT CO2e/MBoe, ≤0.20% methane) và năm gốc 2019 (19.6 MT CO2e/MBoe), không đủ 2 năm gần nhất liên tiếp (FY2024–FY2025).
  • Số liệu vận hành lịch sử độc lập của Encino Acquisition Partners trước khi sáp nhập (01/08/2025) — Encino là doanh nghiệp tư nhân không nộp báo cáo định kỳ cho SEC; slide công bố thương vụ (30/05/2025) chỉ nêu số ước tính tại một thời điểm (~235 MBoed), không có chuỗi 3 quý liên tiếp.
  • Sản lượng khai thác tách riêng từng mỏ tại UAE (Unconventional Oil Concession Block 3) và Bahrain — EOG gộp chung vào dòng 'Other International' trên bảng Volumes and Prices; thuyết minh cuộc gọi Q2 2026 chỉ nêu kết quả thử vỉa 30 ngày đầu tiên của 2 giếng đầu tiên tại UAE (25.000 thùng/giếng).
  • Ước tính công ty con từ bóc tách Hợp nhất − Riêng lẻ (Công ty mẹ) — EOG lập BCTC hợp nhất theo US GAAP và không công bố BCTC riêng lẻ của công ty mẹ có doanh thu/chi phí vận hành riêng trong Form 10-K (không thỏa điều kiện Bước 3 & Bước 4).
  • Sản lượng Dầu thô và Condensate bình quân ngày (Crude Oil & Condensate — MBbld) › Mỹ (United States — MBbld) › Appalachian Basin / Utica Play (MBbld) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
  • Sản lượng Khí thiên nhiên hóa lỏng bình quân ngày (Natural Gas Liquids / NGLs — MBbld) › Mỹ (United States — MBbld) › Appalachian Basin / Utica Play (MBbld) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
  • Sản lượng Khí tự nhiên bình quân ngày (Natural Gas Volumes — MMcfd) › Mỹ (United States — MMcfd) › Appalachian Basin / Utica Play (MMcfd) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
  • Tỷ lệ thay thế trữ lượng toàn bộ (All-In Reserve Replacement Rate, Net of Revisions — GAAP %) › Tỷ lệ thay thế trữ lượng điều chỉnh không gồm M&A (Adjusted Reserve Replacement Rate — Non-GAAP %) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
  • Tỷ lệ thay thế trữ lượng toàn bộ (All-In Reserve Replacement Rate, Net of Revisions — GAAP %) › Tỷ lệ thay thế trữ lượng điều chỉnh không tính giá & M&A (Adjusted RR Rate ex-Price — Non-GAAP %) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
  • Tổng số giếng hoàn thiện ròng trong năm (Total Net Working Interest Well Completions — Giếng) › Giếng phát triển hoàn thiện ròng (Net Development Wells Completed) › Mỹ (United States — Tổng giếng phát triển ròng) › Appalachian Basin / Utica Play — Số giếng hoàn thiện ròng thực tế (Net Completions) › Kế hoạch số giếng hoàn thiện ròng năm (Expected Net Completions) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
  • Tổng số giếng hoàn thiện ròng trong năm (Total Net Working Interest Well Completions — Giếng) › Giếng phát triển hoàn thiện ròng (Net Development Wells Completed) › Mỹ (United States — Tổng giếng phát triển ròng) › Appalachian Basin / Utica Play — Số giếng hoàn thiện ròng thực tế (Net Completions) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5
  • Tổng diện tích thuê mỏ ròng cuối năm (Total Net Developed & Undeveloped Acreage — Nghìn mẫu Anh) › Tổng diện tích thuê mỏ ròng tại Mỹ phân theo khu vực mỏ (US Net Acres by Area — Nghìn mẫu Anh, 10-K) › Appalachian Basin / Utica Play (Nghìn mẫu Anh ròng) — Mới tách riêng từ FY2025 (sau thương vụ mua Encino Utica tháng 8/2025) nên chỉ có 1 năm FY2025, chưa đủ 2 năm liên tiếp theo Bước 5

Data updated 2026-10-29.

Every KPI on its own page

Full history, chart, sources and a citation for each metric