PDD Holdings Inc. (PDD) operating KPIs
PDDNasdaqServices-Business Services, NECFiscal year ends December 31
$78.61−0.67 (-0.85%)
Close on Oct 30, 2026Market cap $111.89BP/E 7.9Yield –
PDD tiền, Tiền hạn chế & Đầu tư ngắn hạn theo Khối Pháp nhân: Tổng Hợp nhất (RMB triệu) (M)
Annual figures from PDD's filings and investor materials
Latest, FY2025
496,139
Period ended Dec 31, 2025
Change on a year earlier
+24.0%
399,986 in FY2024
History
5 years
Since FY2021
Sources
3
Documents cited below
Annual history
Hover a value to see the sentence it was read from; calculated values show their formula
| Period | Ended | Tiền, Tiền hạn chế & Đầu tư ngắn hạn theo Khối Pháp nhân: Tổng Hợp nhất (RMB triệu) (M) | Year on year | Source |
|---|---|---|---|---|
| FY2025 | Dec 31, 2025 | 496,139 | +24.0% | PDD Holdings Inc. Form 20-F (pdd-20251231x20f.htm, filed 2026-04-29) ↗ |
| FY2024 | Dec 31, 2024 | 399,986 | +43.3% | PDD Holdings Inc. Form 20-F (pdd-20251231x20f.htm, filed 2026-04-29) ↗ |
| FY2023 | Dec 31, 2023 | 279,195 | +34.6% | PDD Holdings Inc. Form 20-F (pdd-20241231x20f.htm, filed 2025-04-28) ↗ |
| FY2022 | Dec 31, 2022 | 207,413 | +36.0% | PDD Holdings Inc. Form 20-F (pdd-20231231x20f.htm, filed 2024-04-25) ↗ |
| FY2021 | Dec 31, 2021 | 152,561 | – | PDD Holdings Inc. Form 20-F (pdd-20231231x20f.htm, filed 2024-04-25) ↗ |
Breakdown
What makes up tiền, tiền hạn chế & đầu tư ngắn hạn theo khối pháp nhân: tổng hợp nhất (rmb triệu)
- Tiền, Tiền hạn chế & Đầu tư ngắn hạn tại Khối Công ty con Hải ngoại / Temu (Other Subsidiaries — RMB triệu)324,894 · FY2025
- Tiền, Tiền hạn chế & Đầu tư ngắn hạn tại Khối WFOEs (RMB triệu)0.10 · FY2025
- Tiền, Tiền hạn chế & Đầu tư ngắn hạn tại Khối VIE Nội địa (RMB triệu)171,200 · FY2025
- Tiền, Tiền hạn chế & Đầu tư ngắn hạn tại Công ty Mẹ Holding (Parent — RMB triệu)46 · FY2025
Cite this data
StockData. (2026). PDD Tiền, Tiền hạn chế & Đầu tư ngắn hạn theo Khối Pháp nhân: Tổng Hợp nhất (RMB triệu) (M), annual FY2021–FY2025 [Data set]. Compiled from PDD SEC filings and investor materials. https://stockdatahq.com/stocks/pdd/kpis/sec_hfcaa_bs_cash_restricted_st_inv_total_rmb_m_172
See every metric in the PDD KPI table. Data updated Oct 27, 2026.